SKKN cấp tỉnh: Nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường qua phân loại rác thải THPT

Chuyên khảo phân tích Skkn cấp tỉnh nâng cao nhận thức và hành động bảo vệ môi trƣờng cho học sinh thông qua việc phân, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường THPT Lê Viết Thuật

Chuyên ngành

Kỹ năng sống

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023- 2024

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

I. PHẦN I. Lý do chọn đề tài

1. Mục đích, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài

1.1. Mục đích nghiên cứu của đề tài

1.2. Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài

1.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu của đề tài

1.4. Phương pháp nghiên cứu của đề tài

2. Tính mới của đề tài

3. Đóng góp của đề tài

II. NỘI DUNG ĐỀ TÀI

1. Một số khái niệm liên quan

2. Vấn đề phân loại, xử lí rác thải

3. Cơ sở thực tiễn

4. Thực trạng về nhận thức và hành động bảo vệ môi trường cho học sinh thông qua việc phân loại, xử lí rác thải nói chung

5. Thực trạng về nhận thức và hành động bảo vệ môi trường cho học sinh thông qua việc phân loại, xử lí rác thải tại trường THPT

6. Các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức và hành động bảo vệ môi trường cho học sinh thông qua việc phân loại, xử lí rác thải tại trường THPT

7. Một số biện pháp góp phần nâng cao nhận thức và hành động bảo vệ môi trường cho học sinh thông qua việc phân loại, xử lí rác thải tại trường THPT

7.1. Tăng cường công tác tuyên truyền về việc phân loại, xử lí rác thải, bảo vệ môi trường

7.2. Tạo lập hòm thư góp ý và kí cam kết thực hiện

7.3. Tổ chức các hoạt động trải nghiệm

7.4. Thành lập câu lạc bộ Hạc giấy

7.5. Thành lập đội tình nguyện. Tổ chức hoạt động thi đua nêu gương chuyên đề

7.6. Tổ chức sự kiện triển lãm tranh ảnh

7.7. Tổ chức cuộc thi “ Chúng tôi với trường học xanh - sạch - đẹp”

7.8. Tích hợp giáo dục việc phân loại xử lí rác thải, bảo vệ môi trường trong một số hoạt động và môn học

7.9. Tăng cường công tác quản lí, đưa vào quy chế thi đua, khen thưởng

8. Kết quả đạt được

8.1. Kết quả đánh giá

8.2. Kết quả khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất

8.3. Hiệu quả đóng góp và ý nghĩa của đề tài

8.4. Khả năng áp dụng, nhân rộng và hướng phát triển

III. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Phạm vi và mức độ ứng dụng của đề tài

2. Kết luận, kiến nghị và đề xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Một số hình ảnh, bài viết tuyên truyền. PL1

Một số sản phẩm cuộc thi và kế hoạch bài dạy tích hợp. PL2

Một số mẫu phiếu, bảng biểu, sơ đồ. PL3

DANH MỤC VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan SKKN nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường cho HS

Sáng kiến kinh nghiệm (SKKN) cấp tỉnh về việc nâng cao nhận thức và hành động bảo vệ môi trường cho học sinh THPT không chỉ là một tài liệu nghiên cứu mà còn là một bộ giải pháp thực tiễn, có tính ứng dụng cao. Bối cảnh ô nhiễm môi trường toàn cầu ngày càng nghiêm trọng, với những cảnh báo đanh thép từ Diễn đàn Kinh tế Thế giới rằng "đến năm 2050, các đại dương... sẽ có nhiều rác thải nhựa hơn cả cá", đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hành động. Trọng tâm của SKKN này là giải quyết vấn nạn rác thải ngay tại môi trường học đường, nơi hình thành nhân cách và ý thức của thế hệ tương lai. SKKN này nhấn mạnh một nguyên tắc cốt lõi: nhận thức đúng sẽ dẫn đến hành động đúng. Quá trình chuyển đổi từ nhận thức sang hành vi là một chặng đường dài, đòi hỏi các biện pháp tác động đồng bộ và linh hoạt. Do đó, việc triển khai các hoạt động phân loại rác tại nguồn và xử lý rác thải khoa học tại trường THPT không chỉ nhằm mục đích làm sạch không gian vật lý, mà còn là một công cụ giáo dục ý thức bảo vệ môi trường mạnh mẽ. Mục tiêu của đề tài không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức, mà còn hướng đến việc hình thành thói quen, lối sống văn minh, và trách nhiệm công dân cho học sinh. Thông qua các dự án học tập và mô hình thực tiễn, SKKN mong muốn xây dựng nên một thế hệ trẻ chủ động, sáng tạo trong việc bảo vệ hành tinh, bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất ngay tại ngôi trường của mình. Đây là một bước đi chiến lược trong việc lồng ghép giáo dục phát triển bền vững vào chương trình giảng dạy, góp phần tạo ra những công dân toàn cầu có trách nhiệm.

1.1. Cơ sở lý luận về giáo dục ý thức bảo vệ môi trường

Cơ sở lý luận của sáng kiến được xây dựng trên nền tảng tâm lý học lứa tuổi và khoa học môi trường. Học sinh THPT (16-18 tuổi) đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ về tư duy logic, tư duy trừu tượng và hình thành thế giới quan. Đây là thời điểm vàng để trang bị kiến thức và hình thành thái độ, hành vi đúng đắn về môi trường. Theo Luật Bảo vệ môi trường, việc giáo dục và nâng cao nhận thức là quyền và nghĩa vụ của mọi tổ chức, cá nhân. Nhà trường, với vai trò trung tâm, phải là nơi tiên phong trong việc tuyên truyền bảo vệ môi trường. Sáng kiến này vận dụng các lý thuyết về sự thay đổi hành vi của học sinh, nhấn mạnh rằng hành động chỉ bền vững khi xuất phát từ nhận thức sâu sắc. Việc này không chỉ là truyền đạt thông tin một chiều mà là quá trình tương tác, trải nghiệm để học sinh tự mình nhận ra tầm quan trọng của việc phân loại rác tại nguồn.

1.2. Tính cấp thiết của sáng kiến kinh nghiệm môi trường

Tính cấp thiết của đề tài được thể hiện rõ qua thực trạng ô nhiễm môi trường học đường đang diễn ra. Mỗi ngày, các trường THPT thải ra một lượng lớn rác thải hỗn hợp, bao gồm giấy, nhựa, rác hữu cơ, nhưng phần lớn chưa được phân loại và xử lý đúng cách. Việc đốt rác thải lẫn túi nilon tạo ra khí độc, gây hại trực tiếp đến sức khỏe của giáo viên và học sinh. Tài liệu gốc trích dẫn thống kê của Bộ TNMT cho thấy "mỗi ngày, cả nước phát sinh hơn 60.000 tấn rác thải sinh hoạt", trong đó chỉ một phần nhỏ được tái chế. Do đó, một sáng kiến kinh nghiệm môi trường có hệ thống giải pháp cụ thể, khả thi là vô cùng cần thiết để giải quyết vấn đề ngay từ gốc rễ, biến trường học thành một mô hình trường học xanh kiểu mẫu.

II. Thách thức trong xử lí rác thải tại trường THPT và nguyên nhân

Thực trạng quản lý rác thải tại nhiều trường THPT đang đối mặt với vô số thách thức, bắt nguồn từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Vấn đề lớn nhất là tình trạng rác thải không được phân loại, tất cả từ vỏ chai nhựa, giấy vụn, thức ăn thừa cho đến lá cây đều được bỏ chung vào một thùng. Điều này không chỉ gây lãng phí tài nguyên có thể tái chế rác thải mà còn làm tăng khối lượng rác cần chôn lấp, gây áp lực lên hệ thống xử lý chung của địa phương. Theo khảo sát được trích dẫn trong tài liệu, mặc dù đa số học sinh nhận thức việc phân loại rác là cần thiết (78% cho là cần thiết, 22% rất cần thiết), nhưng hành động thực tế lại rất hạn chế. Có đến "83,6% học sinh không quan tâm" và 89,4% chỉ thực hiện phân loại vài lần khi có nhiệm vụ. Điều này cho thấy một khoảng cách lớn giữa nhận thức và hành động. Nguyên nhân sâu xa đến từ việc thiếu một hệ thống đồng bộ. Các trường học thường thiếu các thùng rác chuyên dụng cho từng loại, thiếu quy định rõ ràng và cơ chế giám sát, khen thưởng hiệu quả. Chương trình giáo dục chính khóa và hoạt động ngoại khóa môi trường chưa thực sự được chú trọng đúng mức. Thói quen từ gia đình và cộng đồng cũng ảnh hưởng không nhỏ, khi việc phân loại rác tại nhà chưa trở thành một nếp sống phổ biến. Tất cả những rào cản này tạo thành một thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp xử lý rác thải trường học phải toàn diện và bền bỉ.

2.1. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi của học sinh

Hành vi phân loại và xử lý rác thải của học sinh chịu tác động bởi nhiều nhân tố. Về mặt chủ quan, đó là sự thiếu hụt kiến thức về tác hại của từng loại rác, kỹ năng phân loại còn yếu, và quan trọng nhất là thái độ thờ ơ, thiếu trách nhiệm. Về mặt khách quan, môi trường xung quanh đóng vai trò quyết định. Khảo sát trong tài liệu chỉ ra các lý do chính khiến học sinh không thực hiện phân loại rác bao gồm: "Không có nội quy quy định" (66,3%), "Không có dụng cụ đựng rác sau phân loại" (73,6%), và "Chưa nhận thức đúng ý nghĩa" (56,1%). Điều này cho thấy sự thiếu sót trong công tác quản lý của nhà trường là một rào cản lớn. Bên cạnh đó, sự giáo dục từ gia đình và các phương tiện truyền thông chưa đủ mạnh để tạo ra sự thay đổi hành vi của học sinh một cách bền vững.

2.2. Khối lượng và thành phần rác thải tại các trường THPT

Để đưa ra giải pháp hiệu quả, việc hiểu rõ thành phần rác thải là bước đầu tiên. Tại các trường THPT, rác thải chủ yếu bao gồm ba nhóm chính. Nhóm thứ nhất là rác có thể tái chế như giấy các loại, chai nhựa, lon kim loại. Nhóm thứ hai là rác thải hữu cơ dễ phân hủy như lá cây, thức ăn thừa. Nhóm thứ ba là các loại rác khác như vỏ kẹo, đồ sành sứ vỡ. Theo khảo sát thực tế trong SKKN, "lượng rác có khả năng tái chế và rác hữu cơ chiếm tỉ lệ cao (3/4)". Đây là một con số biết nói, cho thấy một tiềm năng to lớn về kinh tế tuần hoàn trong giáo dục. Nếu nguồn tài nguyên này được tận dụng thông qua tái chế rác thảilàm phân compost tại trường, không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn giảm tải đáng kể cho môi trường.

III. Phương pháp tuyên truyền nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường

Để thu hẹp khoảng cách giữa nhận thức và hành động, công tác tuyên truyền đóng vai trò nền tảng và phải được thực hiện một cách bài bản, đa dạng. Mục tiêu của hoạt động này không chỉ là cung cấp thông tin mà còn là khơi dậy cảm hứng, tạo động lực để mỗi học sinh tự giác trở thành một đại sứ môi trường. Sáng kiến đề xuất một chiến lược truyền thông đa kênh, tận dụng tối đa các thời điểm và không gian trong nhà trường. Các buổi phát thanh măng non hàng tuần với chủ đề về giảm thiểu rác thải nhựa hay lợi ích của việc phân loại rác tại nguồn là một cách tiếp cận hiệu quả. Việc sử dụng các pa-nô, áp phích với thông điệp trực quan, ấn tượng đặt tại các vị trí dễ thấy cũng góp phần nhắc nhở và củng cố ý thức hàng ngày. Đặc biệt, SKKN nhấn mạnh việc tích hợp nội dung giáo dục môi trường vào các môn học liên quan. Thay vì là một chủ đề riêng lẻ, giáo dục phát triển bền vững cần trở thành một phần tự nhiên trong các bài giảng Địa lý, Sinh học, Công nghệ và Hoạt động trải nghiệm. Việc này giúp học sinh hiểu sâu sắc vấn đề trong một bối cảnh khoa học cụ thể, từ đó xây dựng một nhận thức vững chắc. Các bài viết, hình ảnh về hoạt động bảo vệ môi trường của trường cần được lan tỏa trên các kênh truyền thông của nhà trường và mạng xã hội để tạo hiệu ứng tích cực, lan tỏa ra cả cộng đồng.

3.1. Xây dựng nội dung tuyên truyền đa dạng và hấp dẫn

Nội dung tuyên truyền bảo vệ môi trường cần được thiết kế phong phú, phù hợp với tâm lý lứa tuổi học sinh THPT. Thay vì những bài nói khô khan, có thể sử dụng các hình thức như kể chuyện về những tấm gương "người tốt việc tốt", trình chiếu các video ngắn gây ấn tượng mạnh về tác hại của ô nhiễm. Các chủ đề có thể bao gồm: Hướng dẫn cách nhận biết và phân loại rác hữu cơ, vô cơ; Quy trình làm phân compost tại trường từ rác nhà bếp; Tác hại của vi nhựa đối với sức khỏe con người. SKKN đề xuất các bài phát thanh cụ thể, ví dụ như bài "Phân loại rác, hành động nhỏ, ý nghĩa lớn", nhằm mục tiêu giúp học sinh "hiểu rõ về các loại rác thải và cách phân loại rác thải để có thể thực hành ngay tại nhà".

3.2. Tích hợp giáo dục môi trường vào chương trình học

Tích hợp là một giải pháp chiến lược để giáo dục ý thức bảo vệ môi trường không trở thành hoạt động mang tính hình thức. Tài liệu gốc đã chỉ ra các địa chỉ tích hợp cụ thể như môn Giáo dục địa phương lớp 11 (Chủ đề 8: Quản lý chất thải sinh hoạt ở Nghệ An), môn Công nghệ lớp 11 (Bài 23: Một số biện pháp xử lý chất thải chăn nuôi), và Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp lớp 10 (Chủ đề 6: Hành động vì môi trường). Trong các tiết học này, giáo viên có thể giao nhiệm vụ cho học sinh thực hiện các dự án học tập nhỏ, chẳng hạn như khảo sát tình hình rác thải tại địa phương, hoặc thiết kế một sản phẩm tuyên truyền về phân loại rác. Cách tiếp cận này giúp kiến thức trở nên sống động và gắn liền với thực tiễn.

IV. Hướng dẫn mô hình phân loại rác thải tại trường THPT hiệu quả

Để biến nhận thức thành hành động cụ thể, cần xây dựng một mô hình hoạt động có tổ chức, hệ thống và duy trì thường xuyên. Sáng kiến kinh nghiệm này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đề xuất các bước đi rất cụ thể để triển khai một mô hình trường học xanh. Nền tảng của mô hình là việc thiết lập một hệ thống cơ sở vật chất đầy đủ, bao gồm các bộ thùng rác 3 ngăn (tái chế, hữu cơ, rác còn lại) được dán nhãn rõ ràng và đặt ở các vị trí thuận tiện. Song song đó, việc thành lập các tổ chức nòng cốt như câu lạc bộ môi trường "Hạc giấy" và Đội tình nguyện viên là cực kỳ quan trọng. Các tổ chức này sẽ là hạt nhân lan tỏa phong trào, tổ chức các hoạt động ngoại khóa môi trường, giám sát và hướng dẫn các lớp thực hiện. Các hoạt động trải nghiệm thực tế như ngày hội tái chế, các cuộc thi thiết kế sản phẩm từ vật liệu phế thải, hay các buổi triển lãm tranh ảnh về môi trường sẽ tạo ra một sân chơi bổ ích, thu hút sự tham gia đông đảo của học sinh. Yếu tố then chốt để duy trì mô hình là phải đưa các tiêu chí về vệ sinh và phân loại rác vào quy chế thi đua, khen thưởng của nhà trường. Việc này tạo ra động lực và cả áp lực cần thiết để thay đổi hành vi của học sinh một cách nhất quán, biến việc phân loại rác từ nhiệm vụ trở thành thói quen.

4.1. Tổ chức các hoạt động trải nghiệm và cuộc thi sáng tạo

Các hoạt động trải nghiệm là cách hiệu quả nhất để học sinh "học mà chơi, chơi mà học". Sáng kiến đề xuất tổ chức cuộc thi "Chúng tôi với trường học xanh - sạch - đẹp" với nhiều hình thức đa dạng như làm video, hùng biện, vẽ tranh, thiết kế mô hình. Một sản phẩm tiêu biểu được nêu trong tài liệu là mô hình "Mái nhà xanh" của lớp 11D4 và 11D5. Đây là một lồng sắt thu gom rác thải nhựa để gây quỹ tặng học sinh khó khăn. Mô hình này không chỉ thực hiện mục tiêu tái chế rác thải mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Những hoạt động như vậy giúp học sinh phát huy sự sáng tạo và thấy được giá trị thực tiễn từ hành động bảo vệ môi trường của mình.

4.2. Vận hành câu lạc bộ môi trường và đội tình nguyện

Việc thành lập câu lạc bộ môi trường và đội tình nguyện là để tạo ra một lực lượng tiên phong, có tổ chức. CLB "Hạc giấy" trong tài liệu là một ví dụ điển hình, với các hoạt động định kỳ vào chiều thứ 7 hàng tuần để gom và phân loại rác, gây quỹ thiện nguyện và đăng tải hoạt động lên mạng xã hội để lan tỏa thông điệp. Đội tình nguyện sẽ phối hợp với các lớp trực tuần để giám sát, hướng dẫn việc phân loại rác, đảm bảo quy trình được thực hiện đúng. Sự tồn tại của các nhóm nòng cốt này giúp cho phong trào không bị nguội lạnh theo thời gian, luôn có người "giữ lửa" và thúc đẩy các hoạt động đi vào chiều sâu.

V. Đánh giá hiệu quả SKKN phân loại và xử lí rác thải tại trường

Hiệu quả của sáng kiến kinh nghiệm môi trường này được đánh giá trên nhiều phương diện, từ kinh tế, môi trường đến giáo dục, cho thấy một tác động tích cực và toàn diện. Về mặt kinh tế, việc phân loại rác tại nguồn đã tạo ra một nguồn thu đáng kể từ việc bán phế liệu tái chế và phân hữu cơ vi sinh. Tài liệu ghi nhận quỹ thu được từ nguồn rác tái chế và từ việc bán phân compost, số tiền này được dùng cho các hoạt động thiện nguyện, giúp đỡ học sinh khó khăn. Về môi trường, lợi ích rõ ràng nhất là việc hạn chế được lượng lớn khí thải độc hại từ lò đốt rác, đặc biệt là dioxin sinh ra từ việc đốt túi nilon. Không gian trường học trở nên sạch đẹp, trong lành hơn, đúng với tiêu chí của một mô hình trường học xanh. Về mặt giáo dục, đây là thành công lớn nhất. Sáng kiến đã thực sự thay đổi hành vi của học sinh. Các em không chỉ hình thành thói quen phân loại rác tại trường mà còn mang thói quen đó về gia đình, trở thành những tuyên truyền viên tích cực. Nhận thức của học sinh và giáo viên về giảm thiểu rác thải nhựa và bảo vệ môi trường đã được nâng lên rõ rệt. Kết quả khảo sát cuối kỳ cho thấy tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp đều được đánh giá ở mức "rất cấp thiết" và "rất khả thi", với điểm trung bình chung lần lượt là 3,536 và 3,504.

5.1. Kết quả thực tiễn Lợi ích về kinh tế và môi trường

Các con số cụ thể là minh chứng rõ nét nhất cho hiệu quả của đề tài. Quỹ thu được từ tái chế rác thải và việc làm phân compost tại trường không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn giáo dục học sinh về giá trị của lao động và tinh thần tương thân tương ái. Quan trọng hơn, việc giảm thiểu đốt rác bừa bãi đã cải thiện chất lượng không khí trong khuôn viên nhà trường, bảo vệ sức khỏe cho hàng ngàn học sinh và giáo viên. Đây là một minh chứng sống động cho thấy kinh tế tuần hoàn trong giáo dục là một mô hình hoàn toàn khả thi và mang lại lợi ích kép.

5.2. Chuyển biến tích cực trong nhận thức và hành động học sinh

Sự thay đổi lớn nhất nằm ở chính các em học sinh. Từ thái độ thờ ơ, các em đã trở nên chủ động, tích cực tham gia vào các hoạt động. Nhiều thói quen tốt đã được hình thành như mang bình nước cá nhân thay vì dùng ly nhựa một lần, tự giác phân loại rác tại nhà. Sự chuyển biến này cho thấy các giải pháp xử lý rác thải trường học được đề xuất đã tác động sâu sắc đến tâm lý và hành vi. Sáng kiến không chỉ giải quyết vấn đề rác thải bề mặt mà đã thành công trong việc gieo mầm ý thức xanh, góp phần xây dựng một thế hệ công dân có trách nhiệm với tương lai của hành tinh.

VI. Hướng phát triển sáng kiến kinh nghiệm môi trường trong tương lai

Thành công của sáng kiến kinh nghiệm môi trường tại một số trường THPT ở Nghệ An đã mở ra một hướng đi đầy tiềm năng, cần được nhân rộng và phát triển hơn nữa. Khả năng áp dụng của mô hình này là rất lớn, không chỉ giới hạn trong các trường học ở thành thị mà hoàn toàn có thể điều chỉnh để phù hợp với điều kiện của các trường ở khu vực nông thôn, miền núi. Để làm được điều này, cần có sự chung tay của toàn xã hội. Sáng kiến đã đưa ra những kiến nghị cụ thể và xác đáng. Về phía nhà trường, cần tiếp tục lồng ghép mạnh mẽ hơn nữa việc giáo dục ý thức bảo vệ môi trường vào chương trình giảng dạy, đồng thời đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, hệ thống thùng rác và khu vực xử lý. Về phía gia đình, cần có sự phối hợp chặt chẽ với nhà trường để định hướng và duy trì thói quen phân loại rác tại nguồn cho con em mình. Về phía các cơ quan quản lý nhà nước, cần có những chính sách khuyến khích, hỗ trợ các trường học xây dựng mô hình trường học xanh, tổ chức các phong trào thi đua rộng khắp. Tương lai của sáng kiến này là tạo ra một mạng lưới các trường học hành động vì môi trường, nơi mỗi học sinh là một "đại sứ xanh", góp phần xây dựng một Việt Nam xanh, sạch, và bền vững.

6.1. Khả năng áp dụng và nhân rộng mô hình trường học xanh

Mô hình được đề xuất trong SKKN có tính linh hoạt cao, có thể nhân rộng trên toàn tỉnh và cả nước. Chìa khóa để nhân rộng thành công là việc chia sẻ kinh nghiệm, tài liệu hướng dẫn và bộ công cụ thực hiện một cách cởi mở. Cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn cho cán bộ quản lý và giáo viên các trường khác. Việc xây dựng một phong trào thi đua giữa các trường về bảo vệ môi trườngphân loại rác thải sẽ tạo ra động lực cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy các trường cùng nhau hành động. Hướng phát triển lâu dài là xây dựng bộ tiêu chí công nhận "Trường học Xanh", biến đây trở thành một danh hiệu uy tín mà các trường đều hướng tới.

6.2. Kiến nghị để tối ưu hóa giải pháp xử lý rác thải trường học

Để mô hình hoạt động hiệu quả hơn trong tương lai, tài liệu đề xuất một số kiến nghị quan trọng. Đối với học sinh, cần chủ động hơn nữa trong việc cập nhật kiến thức và tham gia các hoạt động. Đối với nhà trường, cần bổ sung quy chế thi đua khen thưởng cụ thể, bố trí thêm thùng chứa và nâng cấp hệ thống thu gom. Đặc biệt, kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước là cần tăng cường các hoạt động tuyên truyền bảo vệ môi trường trên diện rộng, xây dựng các biển báo, pano, và thành lập các diễn đàn về môi trường để tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ mạnh mẽ cho các hoạt động tại cơ sở, giúp các giải pháp xử lý rác thải trường học đi vào thực chất và bền vững.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO NGHỆ AN -------------- SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM Tên đề tài: NÂNG CAO NHẬN THỨC VÀ HÀNH ĐỘNG BẢO VỆ MÔI TRƢỜNG CHO HỌC SINH THÔNG QUA VIỆC PHÂN LOẠI VÀ XỬ LÍ RÁC THẢI TẠI TRƢỜNG THPT Lĩnh vực: Kỹ năng sống Năm học: 2023- 2024 SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO NGHỆ AN TRƢỜNG THPT LÊ VIẾT THUẬT -------------- SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM Tên đề tài: NÂNG CAO NHẬN THỨC VÀ HÀNH ĐỘNG BẢO VỆ MÔI TRƢỜNG CHO HỌC SINH THÔNG QUA VIỆC PHÂN LOẠI VÀ XỬ LÍ RÁC THẢI TẠI TRƢỜNG THPT Lĩnh vực: Kỹ năng sống Tác giả: Nguyễn Thị Hằng - GV Trƣờng THPT Lê Viết Thuật Số điện thoại: 094.486 Năm học: 2023- 2024 MỤC LỤC Trang PHẦN I. Lý do chọn đề tài. Mục đích, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu của đề tài. Mục đích nghiên cứu của đề tài.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu của đề tài. Phương pháp nghiên cứu của đề tài. Tính mới của đề tài.

Đóng góp của đề tài. NỘI DUNG ĐỀ TÀI. Một số khái niệm liên quan. Vấn đề phân loại, xử lí rác thải.

Cơ sở thực tiễn ………………………………………. Thực trạng về nhận thức và hành động bảo vệ môi trường cho học sinh thông qua việc phân loại, xử lí rác thải nói chung. Thực trạng về nhận thức và hành động bảo vệ môi trường cho học sinh thông qua việc phân loại, xử lí rác thải tại trường THPT. Các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức và hành động bảo vệ môi trường cho học sinh thông qua việc phân loại, xử lí rác thải tại trường THPT.

Một số biện pháp góp phần nâng cao nhận thức và hành động bảo vệ môi trường cho học sinh thông qua việc phân loại, xử lí rác thải tại trường THPT. Tăng cường công tác tuyên truyền về việc phân loại, xử lí rác thải, bảo vệ môi trường. Tạo lập hòm thư góp ý và kí cam kết thực hiện. Tổ chức các hoạt động trải nghiệm.

Thành lập câu lạc bộ Hạc giấy. Thành lập đội tình nguyện. Tổ chức hoạt động thi đua nêu gương chuyên đề. Tổ chức sự kiện triển lãm tranh ảnh.

Tổ chức cuộc thi “ Chúng tôi với trường học xanh - sạch - đẹp”. Tích hợp giáo dục việc phân loại xử lí rác thải, bảo vệ môi trường trong một số hoạt động và môn học. Tăng cường công tác quản lí, đưa vào quy chế thi đua, khen thưởng. Kết quả đạt được.

Kết quả đánh giá. Kết quả khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất. Hiệu quả đóng góp và ý nghĩa của đề tài. Khả năng áp dụng, nhân rộng và hướng phát triển.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Phạm vi và mức độ ứng dụng của đề tài. Kết luận, kiến nghị và đề xuất. 36 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Một số hình ảnh, bài viết tuyên truyền. PL1 Phụ lục 2. Một số sản phẩm cuộc thi và kế hoạch bài dạy tích hợp. PL2 Phụ lục 3.

Một số mẫu phiếu, bảng biểu, sơ đồ. PL3 DANH MỤC VIẾT TẮT 1. GV: Giáo viên 2. HS: Học sinh 3.

HS THPT: Học sinh trung học phổ thông 4. THPT: Trung học phổ thông PHẦN I. Lý do chọn đề tài Môi trường đang bị ô nhiễm ở mức báo động. Sự nóng lên của trái đất.

Đại dương oằn lên kêu cứu… Và rác thải đang trở thành vấn nạn của toàn xã hội. “Hội nghị Diễn đàn Kinh tế thế giới tháng 1/2017 tại Thụy Sĩ đã đưa ra nhận định, nếu không có hành động khẩn cấp, đến năm 2050, các đại dương bị ô nhiễm nặng nề, trái đất sẽ có nhiều rác thải nhựa hơn cả cá” (Rác thải - thách thức môi trường nghiêm trọng trên toàn cầu - Hồng Vy biên dịch). Trong cuộc chiến chống ô nhiễm môi trường, “giải quyết vấn nạn rác thải” “làm thế giới sạch hơn” có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Các yếu tố khách quan như sự tác động của gia đình, yêu cầu của xã hội; yếu tố chủ quan của học sinh như năng lực tự nhận thức, tự quản bản thân, giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo… đều có sự ảnh hưởng lớn đến nhận thức, ứng xử đúng của học sinh trong phân loại, xử lí rác thải, góp phần bảo vệ môi trường.

Trong đó, yếu tố chủ quan đóng vai trò quan trọng, quyết định trực tiếp tới nhận thức và ứng xử đúng của học sinh trung học phổ thông (THPT) đối với môi trường. Qua khảo sát và nghiên cứu thực trạng nhận thức, ứng xử của học sinh THPT với môi trường thực hiện tại các trường THPT ở thành phố Vinh và các huyện lân cận, có thể thấy, nếu học sinh được giáo dục tốt về mặt ý thức, đạo đức, nhân cách, nếu họ nhận thức đúng vai trò, trách nhiệm của bản thân đối với gia đình, nhà trường, xã hội, họ sẽ tích cực, chủ động, sáng tạo trong các hoạt động bảo vệ môi trường. Để học sinh THPT có nhận thức, ứng xử và hành động đúng với môi trường, tự nguyện, tự giác, tích cực, chủ động trong phân loại, xử lí rác phải trong trường học, phải xây dựng được hệ thống giải pháp phù hợp với tình hình thực tiễn. Các biện pháp cần được tiến hành đồng bộ trong các môi trường và thực hiện một cách linh hoạt thì mới đem lại hiệu quả.

Nhận thức đúng thì sẽ ứng xử đúng. Nhưng từ nhận thức đến thái độ, hành vi ứng xử có văn hoá là một quá trình lâu dài. Với mong muốn, mỗi công dân nói chung và học sinh nói riêng đều nhận ra về vấn đề cấp thiết, nóng bỏng của xã hội hiện nay, đó là cần giảm thiểu lượng rác và sự ảnh hưởng của rác thải đối với môi trường, có những hành động cụ thể, đúng đắn trong phân loại, xử lí rác thải, góp phần bảo vệ môi trường, chống lại biến đổi khí hậu, sự nóng lên của toàn cầu. Chúng tôi mạnh dạn trình bày một số kinh nghiệm của bản thân đã thực hiện trong thời gian qua với đề tài “Nâng cao nhận thức và hành động bảo vệ môi trường cho học sinh thông qua việc phân loại, xử lí rác thải tại trường THPT”.

Mục đích, nhiệm vụ, đối tƣợng, phạm vi và phƣơng pháp nghiên cứu của đề tài 2. Mục đích nghiên cứu của đề tài - Giúp cho học sinh có hiểu biết về ảnh hưởng của rác thải đến môi trường và sức khoẻ nếu ta không có nhận thức và ứng xử đúng. - Nếu các em học sinh có nhận thức đúng về ý nghĩa của vấn đề phân loại rác tại nguồn và xử lí rác, thì sẽ có những hành động cụ thể, đúng đắn để giải quyết bài toán về rác thải trong trường học. 1 - Đề tài không chỉ mang lại những lợi ích nhất định về kinh tế mà quan trọng hơn là cả là lợi ích về môi trường, văn hoá, xã hội, hình thành lối sống, cách ứng xử văn minh cho học sinh với môi trường qua hành động phân loại, xử lí rác.

Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn của đề tài để học sinh có nhận thức và ứng xử đúng với môi trường thông qua hành vi phân loại, xử lí rác thải 2. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu của đề tài - Đối tượng nghiên cứu: +Nguồn rác: rác thải từ trường học + Học sinh trường THPT - Khách thể: + Thực nghiệm tại trường THPT tại trường trường THPT Lê Viết Thuật. + Áp dụng thực hiện ở một số trường như: THPT Huỳnh Thúc Kháng, THPT Phạm Hồng Thái, THPT Phan Thúc Trực, THPT Diễn Châu 4, THPT Yên Thành 2, THPT Nghi Lộc 4… -Thời gian nghiên cứu và thực nghiệm: Đề tài được nghiên cứu từ năm học 2022 - 2023 và tiến hành thực nghiệm sư phạm rộng rãi tại các trường từ năm học 2022 đến nay. Quá trình hoàn thiện xử lý số liệu và hoàn thành đề tài vào năm học 2023- 2024.

Phƣơng pháp nghiên cứu của đề tài - Đề tài vận dụng các phương pháp nghiên cứu thường quy là phương pháp nghiên cứu lý thuyết; phương pháp phân tích tài liệu; Phương pháp thực tiễn như phương pháp điều tra, phỏng vấn, hỏi chuyên gia, trưng cầu ý kiến; phương pháp quan sát, phương pháp xử lý toán thống kê và phương pháp thực nghiệm sư phạm. Phƣơng pháp phân tích tài liệu Xem xét, lựa chọn thông tin cần thiết, có độ tin cậy cao nhất trong tài liệu nhằm đáp ứng mục tiêu nghiên cứu. Trong đề tài, chúng em có sử dụng nguồn tài liệu sách, báo, công trình nghiên cứu có nội dung liên qua đến đề tài để có thể so sánh các nghiên cứu trước đây với kết quả của đề tài. Phƣơng pháp trƣng cầu ý kiến + Mục đích: Tìm hiểu vấn đề tự nhận thức, cách ứng xử của học sinh THPT với môi trường qua hành vi phân loại, xử lí rác thải + Nguyên tắc: Khách thể tham gia điều tra lựa chọn các phương án trả lời một cách khách quan, độc lập, không trao đổi kết quả với nhau.

+ Nội dung: có phụ lục kèm theo. + Cách tiến hành: phát phiếu điều tra cho 320 học sinh các trường THPT ở thành phố Vinh. Học sinh trả lời câu hỏi trong phiếu điều tra. Phƣơng pháp phỏng vấn - Mục đích: Sử dụng hệ thống câu hỏi phỏng vấn được chuẩn hóa nhằm tìm hiểu sâu hơn những vấn đề nghiên cứu về phân loại, xử lí rác thải của học sinh các trường THPT ở thành phố Vinh.

- Nguyên tắc: Phỏng vấn trong không khí cởi mở, tin cậy, người được phỏng vấn tự do trình bày những vấn đề người phỏng vấn đưa ra. - Nội dung (kèm theo phụ lục) - Cách tiến hành: phỏng vấn 1 số học sinh, 1 cán bộ quản lý, 2 giáo viên chủ 2 nhiệm, 1 cán bộ đoàn. Người phỏng vấn ghi chép hệ thống các nội dung trao đổi. Phƣơng pháp quan sát - Mục đích: Kiểm nghiệm hoạt động của các phương pháp được đề xuất nhằm nâng ý thức trách nhiệm và kĩ năng phân loại, xử lí rác thải cho học sinh THPT - Nguyên tắc: Xác định rõ đối tượng quan sát, mục đích, nhiệm vụ quan sát, ghi lại kết quả (biên bản) quan sát bằng máy ảnh, bằng tốc kí… - Nội dung: nội dung thực nghiệm ở phần II.

- Cách tiến hành: Tiến hành quan sát nhiều đối tượng trong một lần và quan sát nhiều lần về một đối tượng học sinh dưới hình thức quan sát từ bên ngoài (quan sát thâm nhập, quan sát công khai, quan sát không thâm nhập) 2. Phƣơng pháp phân tích, tổng hợp, đánh giá 2. Phƣơng pháp thống kê, phân loại 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ