SKKN: Giải pháp khắc phục tính thụ động học tập cho học sinh THPT Đô Lương 2 qua công tác chủ nhiệm

SKKN cấp tỉnh: Giải pháp giúp học sinh THPT Đô Lương 2 chủ động hơn trong học tập thông qua công tác chủ nhiệm. Kinh nghiệm hay, dễ áp dụng!

Trường đại học

Trường THPT Đô Lương 2

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2022-2024

45
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Khái niệm thụ động

1.2. Cơ sở thực tiễn

1.2.1. Thực trạng thụ động trong học tập của học sinh THPT Đô Lương 2 hiện nay

1.2.2. Thực trạng việc rèn luyện kĩ năng chủ động trong học tập và rèn luyện cho HS của GVCN THPT Đô Lương 2

1.2.3. Nguyên nhân thực trạng

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ GIẢI PHÁP KHẮC PHỤC TÍNH THỤ ĐỘNG TRONG HỌC TẬP CHO HỌC SINH QUA CÔNG TÁC CHỦ NHIỆM TẠI TRƯỜNG THPT ĐÔ LƯƠNG 2

2.1. Trao quyền chủ động cho các em qua các sân chơi tập thể

Tóm tắt

I. Giải pháp khắc phục tính thụ động Tổng quan Tầm quan trọng

Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, yêu cầu về nguồn nhân lực đã thay đổi căn bản. Nền giáo dục cần đào tạo ra những cá nhân có khả năng thích nghi, sở hữu kỹ năng tự học và tư duy sáng tạo. Nghị quyết 29-Hội nghị Trung ương 8 khóa XI đã nhấn mạnh mục tiêu đổi mới giáo dục, hướng tới phát triển con người toàn diện, đặc biệt là học sinh THPT. Đây là lứa tuổi có sự phát triển vượt bậc về trí tuệ, mong muốn khẳng định bản thân nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Tuy nhiên, một thực trạng đáng lo ngại là một bộ phận không nhỏ học sinh đang có biểu hiện thụ động trong học tập. Tính ỳ trong học tập không chỉ ảnh hưởng đến kết quả hiện tại mà còn cản trở sự phát triển trong tương lai. Việc tìm ra giải pháp khắc phục tính thụ động cho học sinh THPT trở thành một nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi sự chung tay của cả giáo viên, gia đình và nhà trường. Một môi trường học tập chủ động sẽ là nền tảng vững chắc giúp các em phát triển năng lực, phẩm chất, sẵn sàng trở thành những công dân toàn cầu trong kỷ nguyên số.

1.1. Bối cảnh giáo dục 4.0 và yêu cầu học tập chủ động

Giáo dục trong kỷ nguyên số 4.0 không còn là quá trình truyền thụ kiến thức một chiều. Thay vào đó, nó chuyển đổi sang mô hình phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học. Trong mô hình này, người thầy giữ vai trò của giáo viên hướng dẫn, định hướng, còn học sinh là chủ thể trung tâm. Xã hội đòi hỏi người lao động phải có kiến thức nền tảng và kỹ năng tự học để thích ứng với môi trường làm việc cạnh tranh, sáng tạo. Do đó, việc chuyển từ trạng thái bị động sang học tập chủ động là yêu cầu bắt buộc. Học sinh cần được trang bị các kỹ năng mềm cho học sinh như tư duy phản biện, hợp tác và giải quyết vấn đề. Những kỹ năng này chỉ có thể được hình thành trong một môi trường học đường tích cực, nơi sự thụ động được thay thế bằng niềm say mê khám phá tri thức.

1.2. Định nghĩa thụ động trong học tập và các biểu hiện chính

Theo định nghĩa từ Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê), thụ động là trạng thái chỉ chịu sự chi phối từ bên ngoài mà không có phản ứng tích cực. Trong học tập, thụ động biểu hiện qua việc người học chỉ đón nhận thông tin một cách máy móc, không có sự phản hồi hay tư duy. Các biểu hiện cụ thể bao gồm: học sinh ngại phát biểu, không dám đưa ra ý kiến riêng vì sợ bị chê bai; luôn đồng ý với số đông ngay cả khi không nhất trí; có xu hướng học đối phó, chờ đợi người khác giao việc mới làm. Những học sinh này thường thiếu tự tin trong học tập, sống trong "vùng an toàn" và tin vào may mắn hơn là nỗ lực của bản thân. Tình trạng này làm thui chột khả năng sáng tạo và khiến các em không thể làm chủ kiến thức cũng như chính mình.

II. Phân tích thực trạng và nguyên nhân gốc rễ của tính thụ động

Thực trạng thụ động trong học tập của học sinh THPT, đặc biệt tại các khu vực còn khó khăn như trường THPT Đô Lương 2, là một vấn đề đáng báo động. Khảo sát trên 435 học sinh cho thấy những con số đáng lo ngại, phản ánh một thói quen học tập tiêu cực đã hình thành. Nguyên nhân của tình trạng này rất phức tạp, đến từ nhiều phía. Về phía giáo viên, áp lực học tập về thành tích và thời gian, cùng với sự lúng túng khi áp dụng chương trình mới đã tạo ra rào cản trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy. Về phía học sinh, tâm lý lứa tuổi học sinh THPT với những e ngại, sợ bị xem là "khác người" khi phát biểu, cùng với việc chưa xác định được mục tiêu học tập đúng đắn là những nguyên nhân nội tại quan trọng. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ thông tin cũng tạo ra kiểu "tư duy ăn sẵn", khiến học sinh lười suy nghĩ. Cuối cùng, sự đồng hành của phụ huynh và môi trường gia đình chưa đủ điều kiện cũng góp phần làm gia tăng tính ỳ trong học tập của các em.

2.1. Số liệu thực tế về tính thụ động của học sinh THPT

Nghiên cứu tại trường THPT Đô Lương 2 đã cung cấp những số liệu cụ thể. Khảo sát trên 435 học sinh cho thấy: biểu hiện rõ nhất của tính thụ động là lười phát biểu xây dựng bài, chiếm tới 52.9%. Tình trạng học sinh ngại phát biểu còn thể hiện qua việc 59.1% thỉnh thoảng biết câu trả lời nhưng không giơ tay. Khi giáo viên đặt câu hỏi, 31% học sinh có xu hướng trông chờ câu trả lời từ các bạn khá giỏi. Trong hoạt động nhóm, có đến 40.5% học sinh im lặng, không đóng góp ý kiến. Những con số này cho thấy tình trạng mất động lực học tập và ỷ lại đã trở nên phổ biến, đòi hỏi các phương pháp học tập tích cực phải được áp dụng khẩn trương.

2.2. Các yếu tố từ giáo viên học sinh và môi trường học đường

Nguyên nhân của tính thụ động là một tổ hợp các yếu tố. Về phía giáo viên, nhiều người vẫn còn lúng túng trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy theo chương trình GDPT 2018, lo ngại không đủ thời gian hoặc sợ lớp ồn ào. Về phía học sinh, các em thiếu tự tin trong học tập, sợ bị đánh giá, và chưa xác định rõ động cơ học tập. Tâm lý lứa tuổi học sinh THPT cũng tác động lớn, khiến các em ngại thể hiện bản thân. Ngoài ra, môi trường học đường và gia đình chưa tạo đủ điều kiện để các em phát triển kỹ năng mềm. Sự phát triển của internet và các công cụ như Chat GPT cũng có thể dẫn đến tư duy "ăn sẵn", làm giảm khả năng tư duy độc lập.

2.3. Hậu quả của việc học đối phó và thiếu sáng tạo

Hậu quả của tính ỳ trong học tập vô cùng nghiêm trọng. Trước mắt, nó làm giảm kết quả học tập và rèn luyện. Về lâu dài, học sinh sẽ mất đi cơ hội tiếp cận cái mới, dần trở nên thờ ơ với tri thức. Thói quen thụ động khiến các em bỏ lỡ nhiều cơ hội phát triển bản thân, trở nên khép mình và tự ti. Việc chỉ trông chờ vào may mắn thay vì nỗ lực sẽ khiến các em thụt lùi, không thể giải quyết các vấn đề trong cuộc sống. Khi trở thành thói quen, sự thụ động sẽ biến một người trở nên nhu nhược, sợ đối mặt với thử thách, đánh mất giá trị bản thân và không thể trở thành một công dân tự chủ, sáng tạo trong tương lai.

III. Phương pháp trao quyền chủ động cho học sinh qua sân chơi tập thể

Một trong những giải pháp khắc phục tính thụ động cho học sinh THPT hiệu quả là trao quyền chủ động cho các em thông qua các sân chơi tập thể. Mục đích của phương pháp này là tạo ra một môi trường giáo dục toàn diện, nơi học sinh không chỉ làm theo mẫu mà được tự mình sáng tạo, thực hành và chịu trách nhiệm. Các hoạt động ngoại khóa như văn nghệ, thể thao, hay các cuộc thi tài năng là cơ hội để học sinh vượt qua sự e ngại, thể hiện khả năng của mình. Khi được tự mình trải nghiệm, các em sẽ rèn luyện được tính chủ động, làm chủ bản thân và tự lập. Cách thức thực hiện bao gồm việc giáo viên chủ nhiệm phối hợp với Đoàn trường để lên kế hoạch, giao nhiệm vụ rõ ràng, hướng dẫn và cuối cùng là để học sinh tự làm chủ "cuộc chơi". Việc này không chỉ tạo hứng thú học tập mà còn giúp các em hình thành nhiều kỹ năng quan trọng, phá bỏ tính ỳ trong học tập một cách tự nhiên và hiệu quả.

3.1. Mục đích và quy trình 4 bước tổ chức hoạt động tập thể

Mục đích chính là kích thích hứng thú, tính tích cực của học sinh, giúp các em vượt qua rào cản tâm lý như e ngại, tự ti. Quy trình thực hiện gồm 4 bước. Bước 1: GVCN phối hợp với Đoàn trường lên kế hoạch các hoạt động theo tuần/tháng và thông báo trước để học sinh chuẩn bị. Bước 2: GVCN giao nhiệm vụ cụ thể cho lớp, tổ, cá nhân và hướng dẫn cách thực hiện. Bước 3: Học sinh tự mình thực hiện hoạt động, được thỏa sức sáng tạo và thể hiện quan điểm riêng. Bước 4: Tổng kết, nhận xét quá trình tham gia và trao thưởng cho các cá nhân, tập thể xuất sắc. Quy trình này đảm bảo học sinh là trung tâm, từ đó rèn luyện kỹ năng tự học và chủ động.

3.2. Case study Mô hình Tết sum vầy và Dũng sĩ tái chế

Hai hoạt động thực tiễn đã được áp dụng thành công. Hoạt động "Tết sum vầy - Xuân yêu thương" yêu cầu học sinh tự tìm hiểu, chuẩn bị nguyên liệu và gói bánh chưng để tặng các bạn có hoàn cảnh khó khăn. Qua đó, các em không chỉ học được kỹ năng làm việc nhóm, tự chủ mà còn lan tỏa giá trị nhân văn. Hoạt động "Dũng sĩ tái chế" khuyến khích học sinh biến rác thải nhựa thành sản phẩm hữu ích. Các em tự thu gom vật liệu, sáng tạo sản phẩm và tổ chức bán gây quỹ. Những hoạt động ngoại khóa như thế này giúp tạo hứng thú học tập, tăng tính sáng tạo và ý thức trách nhiệm cộng đồng, là một phương pháp học tập tích cực hiệu quả.

IV. Top giải pháp rèn luyện tư duy phản biện kỹ năng tự chủ

Để phá vỡ sự thụ động, cần trang bị cho học sinh những công cụ tư duy sắc bén. Các giải pháp tập trung vào việc rèn luyện tư duy phản biệnkỹ năng tự học thông qua các hoạt động có cấu trúc trong giờ sinh hoạt lớp. Thay vì những buổi sinh hoạt khô cứng, việc tổ chức sinh hoạt theo chủ đề "Xây dựng kế hoạch cá nhân" giúp học sinh tự xác định mục tiêu và con đường để đạt được nó. Điều này biến giờ sinh hoạt thành một không gian trải nghiệm và sáng tạo. Bên cạnh đó, tổ chức các diễn đàn với chủ đề gần gũi như "Khi tôi 18" hay "Thanh niên với luật giao thông" là cách tuyệt vời để học sinh thực hành tranh luận, bày tỏ quan điểm và làm chủ bản thân. Những hoạt động này không chỉ giúp các em tự tin hơn mà còn phát triển năng lực giải quyết vấn đề, một trong những kỹ năng mềm cho học sinh quan trọng nhất. Đây là những giải pháp trực tiếp tấn công vào gốc rễ của tính ỳ trong học tập.

4.1. Cách sinh hoạt lớp theo chủ đề Xây dựng kế hoạch cá nhân

Phương pháp này biến giờ sinh hoạt thành buổi làm việc hiệu quả. Bước 1: Giáo viên và học sinh cùng thảo luận, lựa chọn chủ đề "Lập kế hoạch cá nhân". Bước 2: Học sinh tự xây dựng kế hoạch tuần/tháng của mình, trình bày trên giấy A0, powerpoint hoặc sản phẩm handmade. Bước 3: Một số học sinh thuyết trình kế hoạch, các bạn khác góp ý và phản biện. Bước 4: Giáo viên tổng kết, chuẩn hóa kiến thức và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự chủ. Việc lập kế hoạch giúp học sinh định hình mục tiêu, từ đó có động lực để học tập chủ động và tránh xa tình trạng học đối phó.

4.2. Tổ chức diễn đàn Học cách làm chủ để tăng sự tự tin

Diễn đàn là một phương pháp học tập tích cực giúp học sinh rèn luyện bản lĩnh. Mục tiêu là giúp các em hiểu rằng thành công đến từ sự tự chủ. Cách tổ chức gồm 3 bước. Bước 1: Chuẩn bị nội dung, chọn chủ đề hấp dẫn (ví dụ: "Khi tôi 18"). Bước 2: Tổ chức diễn đàn, người điều hành (có thể là học sinh) khéo léo dẫn dắt các ý kiến tranh luận vào trọng tâm. Bước 3: Tổng kết để định hướng tư tưởng và gợi mở suy nghĩ. Thông qua các phần thi hùng biện, thể hiện tài năng, học sinh được bộc lộ cá tính, được đồng cảm và trưởng thành, qua đó khắc phục tâm lý học sinh ngại phát biểuthiếu tự tin trong học tập.

V. Minh chứng hiệu quả Kết quả thực nghiệm các giải pháp đã nêu

Tính hiệu quả của các giải pháp khắc phục tính thụ động cho học sinh THPT đã được chứng minh qua thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Đô Lương 2. Khảo sát trên cả giáo viên và học sinh cho thấy các giải pháp đề xuất đều được đánh giá là "Rất cấp thiết" và "Rất khả thi". Một thực nghiệm cụ thể đã được tiến hành giữa lớp 11B3 (lớp thực nghiệm) và 11B4 (lớp đối chứng). Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Học sinh ở lớp thực nghiệm tham gia phát biểu tích cực hơn, hoạt động nhóm hiệu quả hơn và có mức độ tập trung cao hơn. Những con số này khẳng định rằng khi được trao quyền và học tập trong một môi trường phù hợp, học sinh sẽ phá bỏ được tính ỳ trong học tập. Hơn nữa, kết quả định lượng về học lực và hạnh kiểm cũng cho thấy sự cải thiện đáng kể, chứng tỏ các giải pháp không chỉ thay đổi hành vi mà còn nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

5.1. So sánh lớp thực nghiệm và đối chứng về tính tích cực

Kết quả thực nghiệm cho thấy sự vượt trội của lớp áp dụng các giải pháp mới. Về mức độ hăng hái phát biểu, lớp thực nghiệm có 62,8% học sinh tham gia tích cực, trong khi lớp đối chứng chỉ đạt 41,9%. Trong hoạt động nhóm, tỉ lệ tham gia hiệu quả của lớp thực nghiệm là 58%, cao hơn so với 46,5% của lớp đối chứng. Mức độ tập trung chú ý trong giờ học của lớp thực nghiệm cũng đạt 76,7%, so với 62,8% ở lớp đối chứng. Các số liệu này là minh chứng rõ ràng cho thấy các phương pháp học tập tích cực đã thành công trong việc tạo hứng thú học tập và khuyến khích sự tham gia của học sinh.

5.2. Đánh giá định tính Sự thay đổi thái độ và kỹ năng mềm

Sau khi áp dụng các giải pháp, không khí lớp học trở nên thân thiện, cởi mở và đoàn kết hơn. Học sinh cảm thấy vui vẻ, tự tin và tự chủ hơn trong học tập. Các em không còn cảm giác lo sợ, chán nản. Quan trọng hơn, các em đã hình thành và phát triển nhiều năng lực cốt lõi như: năng lực tự chủ và kỹ năng tự học, giao tiếp và hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo. Các phẩm chất như trách nhiệm, nhân ái, trung thực và chăm chỉ cũng được bồi đắp. Đây là những thành quả quan trọng mà điểm số không thể đo lường hết được, khẳng định vai trò của giáo viên trong việc định hình nhân cách học sinh.

5.3. Thống kê định lượng Cải thiện về học lực và hạnh kiểm

Sự thay đổi tích cực không chỉ dừng lại ở thái độ mà còn được thể hiện qua kết quả cụ thể. So sánh giữa năm học 2022-2023 và học kỳ I năm học 2023-2024 tại lớp 11B3, tỉ lệ hạnh kiểm Tốt tăng từ 77% lên 81%. Về học lực, số học sinh Giỏi tăng mạnh từ 7% lên 21%, và không còn học sinh xếp loại Chưa Đạt. Những con số biết nói này chứng tỏ rằng việc khắc phục tính thụ động có tác động trực tiếp đến việc nâng cao chất lượng giáo dục, giúp học sinh đạt được thành tích tốt hơn một cách bền vững.

VI. Kết luận Khuyến nghị để xây dựng môi trường học tập chủ động

Nghiên cứu và thực nghiệm đã khẳng định việc áp dụng đồng bộ các giải pháp khắc phục tính thụ động cho học sinh THPT là hoàn toàn khả thi và mang lại hiệu quả cao. Các giải pháp như trao quyền qua sân chơi tập thể, sinh hoạt lớp theo chủ đề, và tổ chức diễn đàn đã góp phần xây dựng một môi trường học đường tích cực. Để nhân rộng thành công này, cần có những hướng phát triển cụ thể. Giáo viên cần tiên phong trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy, không ngừng làm mới mình để tạo ra những sân chơi học tập hấp dẫn. Nhà trường cần đồng hành, tạo điều kiện về cơ sở vật chất và tinh thần. Đồng thời, không thể thiếu sự đồng hành của phụ huynh trong việc khuyến khích con em mình tự tin, chủ động. Việc xây dựng thói quen học tập chủ động không chỉ là nhiệm vụ của ngành giáo dục mà là một cuộc đầu tư cho tương lai, để tạo ra một thế hệ trẻ năng động, sáng tạo, sẵn sàng hội nhập và phát triển.

6.1. Tổng kết ý nghĩa của việc xây dựng môi trường học tập tích cực

Việc khắc phục tính thụ động mang lại ý nghĩa thiết thực trên nhiều phương diện. Đối với học sinh, các em trở nên tích cực, sáng tạo, yêu thích việc học và có định hướng nghề nghiệp rõ ràng hơn. Đối với giáo viên, đây là cơ hội để nâng cao chuyên môn, gắn thực tiễn vào giảng dạy và thấy rõ hơn vai trò của mình trong việc hình thành nhân cách học sinh. Đối với xã hội, việc này góp phần đào tạo ra những công dân có năng lực, phẩm chất tốt, đáp ứng yêu cầu của thời đại hội nhập, xây dựng một xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.

6.2. Khuyến nghị cho giáo viên nhà trường và gia đình

Để các giải pháp phát huy hiệu quả tối đa, cần có sự phối hợp đồng bộ. Đối với giáo viên: Cần mạnh dạn đổi mới, tạo ra các sân chơi học tập mà học sinh là trung tâm. Đối với nhà trường: Cần tạo mọi điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất, tinh thần, đầu tư vào các chương trình hướng nghiệp và trải nghiệm. Đối với gia đình: Sự đồng hành của phụ huynh là yếu tố quan trọng. Cha mẹ cần khuyến khích con tự tin, dám bước ra khỏi "vỏ bọc" của chính mình. Sự kết hợp chặt chẽ giữa ba bên sẽ tạo ra một hệ sinh thái giáo dục lành mạnh, thúc đẩy sự phát triển toàn diện của học sinh.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn 1. Khái niệm thụ động - Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê) định nghĩa :Thụ động chỉ trạng thái chỉ chịu sự chi phối, tác động từ bên ngoài mà không có bất kì phản ứng tích cực nào. - Thụ động trong học tập là hình thức mà người học đón nhận và xử lí thông tin mà không nhận lại bất kì sự phản hồi hay sự rèn luyện nào. Biểu hiện - Người thụ động sẽ không chủ động đưa ra ý kiến của mình trong bất kì hoàn cảnh nào.

Khi được hỏi về sở thích hay sự lựa chọn họ sẽ im lặng và theo ý kiến của số đông hoặc họ sẽ trả lời “tôi không có ý kiến gì” vì thế họ thường khiến người khác tức giận khi được hỏi ý kiến hoặc đóng góp ý tưởng. - Người thụ động thường không dám khẳng định ý kiến của mình vì họ sợ sẽ nhận lời chê bai từ người khác. Họ không tự tin vào ý kiến của mình và luôn đồng ý với quan điểm của người khác ngay cả khi không nhất trí với quan điểm đó. - Người thụ động họ không muốn làm người khác thất vọng, họ luôn muốn người khác vui vẻ thay vì phải tranh cãi với họ.

Vì vậy, họ sẽ lựa chọn phương án là “đồng ý” thay vì lựa chọn đưa ra ý kiến khác. - “Thành công đôi khi còn phụ thuộc vào may mắn” – chính vì câu nói này người thụ động họ không tin khi hành động có thể thay đổi được cuộc sống. Vì vậy mà những người này luôn trông chờ những điều may mắn sẽ đến với mình. - Người thuộc tuýp người thụ động sẽ không tự đi tìm kiếm cái mới mà đợi người khác giao việc thì họ mới làm.

Sở dĩ có điều này là vì họ cảm thấy hạnh phúc và hài lòng khi sống trong vùng an toàn của mình ngay cả khi điều đó khiến mọi công việc cũng như cuộc sống của họ bị trì trệ, không phát triển. Ảnh hưởng - Người thụ động sẽ không bao giờ dám thể hiện mình trước tập thể, khó hòa nhập với tập thể. - Mất cơ hội tiếp cận cái mới, thụ động khiến bạn trở nên thờ ơ với những thông tin và kiến thức mới. Từ đó dần trở thành thói quen thụ động và tin tưởng mọi thứ xung quanh thay vì tìm tòi, phân tích và phát triển những cái mới.

4 - Bỏ lỡ nhiều cơ hội, điều này cũng chỉ vì bạn chờ đợi một điều gì đó tiện lợi hơn, dễ dàng hơn. Hậu quả là bạn đánh mất rất nhiều cơ hội trong cuộc sống, trong công việc và tình cảm. 5 - Thụ động khiến bạn trở nên khép mình và chỉ quan tâm đến thế giới quan trong bạn. Nó khiến chúng ta ngày càng tự ti về bản thân, chán nản trong công việc, hạn chế tiếp nhận cái mới, đánh mất nhiều lợi ích và phát triển bản thân.

- Việc chỉ quan tâm tới cái mình muốn và tin hoàn toàn vào sự may mắn thay vì thay đổi và phát triển bản thân sẽ khiến bạn luôn thụt lùi ngay cả khi chỉ sống cho hiện tại và quá khứ. - Khi sự thụ động dần trở thành thói quen, sẽ cảm thấy sợ sệt khi đối mặt với những khó khăn, thử thách chúng ta sẽ cảm thấy mình thật kém cỏi, dần dần đánh mất đi giá trị bản thân và trở thành con người nhu nhược. Cơ sở thực tiễn 1.Thực trạng thụ động trong học tập của học sinh THPT Đô Lương 2 hiện nay: Trường THPT Đô Lương 2 là một trường đóng trên địa bàn miền núi, xa trung tâm, đời sống còn gặp nhiều khó khăn, HS chưa có nhiều cơ hội để tiếp cận với cái mới. Hơn nữa, phần đông HS là con em nông thôn, bố mẹ làm ruộng nên môi trường giáo dục gia đình chưa đủ điều kiện để các em phát triển những kĩ năng mềm cần thiết cho cuộc sống hiện đại vì thế đa số các em còn rụt rè, nhút nhát, chưa tự tin, không dám thể hiện mình.

Tâm lí này ảnh hưởng cả trong học tập nên khi đến lớp các em có xu hướng thu mình, không muốn thể hiện, không phát biểu xây dựng bài, không bày tỏ quan điểm cá nhân. Chỉ khi được giáo viên gọi tên mới trả lời. Lâu dần các em sẽ trở nên thụ động, u lì, e ngại, điều này ảnh hưởng rất lớn tới tương lai của các em. Chúng tôi đã tiến hành khảo sát qua google form 435 Học sinh và thu được kết quả như sau: 6 Qua phát phiếu thăm dò đối với 435 học sinh trong trường, chúng tôi nhận được kết quả khảo sát sau: Biểu hiện rõ nhất của tính thụ động trong học tập của học sinh hiện nay - Qua thực tế khảo sát có thế nhận định, đánh giá như sau: Tính thụ động trong học tập của học sinh hiện nay là một thực trạng đáng lo ngại + Biểu hiện rõ nét nhất của tính thụ động là lười phát biểu xây dựng bài 230/435 học sinh (chiếm 52.9%) + 73/435 học sinh không cùng tham gia các hoạt động nhóm (chiếm 16.8%) + 65/435 học sinh cho rằng không chuẩn bị bài trước khi đến lớp cũng là một biểu hiện của tính thụ động (chiếm 14,9%) - Số liệu khảo sát cũng cho thấy tình trạng học sinh thụ động thể hiện qua việc ít tham gia phát biểu xây dựng bài + 209/435 học sinh trong các tiết học chỉ thỉnh thoảng giơ tay phát biểu (chiếm 48 %) + 101/435 học sinh hiếm khi phát biểu (chiếm 23.2%) 7 Ngoài ra, tình trạng học sinh biết câu trả lời nhưng không muốn giơ tay phát biểu cũng chiếm tỉ lệ % khá cao: + 257/435 học sinh thỉnh thoảng biết câu trả lời nhưng không muốn giơ tay phát biểu (chiếm 59.

Điều này cho thấy tình trạng thụ động trong học tập của học sinh hiện nay khá phổ biến. + Có 22/435 học sinh rơi vào tình trạng thường xuyên biết câu trả lời nhưng không muốn giơ tay phát biểu (chiếm 5,1%) + Trong các tiết học, khi giáo viên đặt câu hỏi thì học sinh thường có phản ứng như thế nào? + Đa phần học sinh (135/435 học sinh) trông chờ sự trả lời từ các bạn khá giỏi (chiếm 31%) + 98/435 học sinh chỉ trả lời khi giáo viên gọi tên mình (chiếm 22,5%) Số liệu trên cho thấy ở học sinh đã hình thành tính ỷ lai và trông chờ vào người khác, ngay cả trong vấn đề học tập Phương pháp học tập mà học sinh thường áp dụng hiện nay: 8 + Số liệu cho thấy: Phần đông học sinh ngoài các giờ học trên lớp, sẽ tham gia các lớp học thêm: 186/435 học sinh (chiếm 42.8%) + 113/435 học sinh (26%) sẽ lên lớp, chờ giáo viên giảng bài rồi chép, sau đó về học thuộc. - Khi giáo viên cho hoạt động nhóm: + 176/435 học sinh có thái độ im lặng, không tham gia đóng góp ý kiến (chiếm 40.5%) + 121/435 học sinh chỉ làm việc khi có sự phân công công việc cụ thể cho từng bạn (chiếm 27.8%) Số liệu trên cho thấy học sinh hiện nay rất ngại tham gia các hoạt động nhóm 1. Thực trạng việc rèn luyện kĩ năng chủ động trong học tập và rèn luyện cho HS của GVCN THPT Đô Lương 2.

Năm học 2023- 2024, Trường THPT Đô Lương 2 gồm có 36 GVCN. Hầu hết các giáo viên chủ nhiệm đều tâm huyết, tận tâm, tận tình, tất cả vì học sinh thân yêu. Hơn ai hết họ hiểu vai trò trách nhiệm của mình đối với nhà trường và đặc biệt đối với học sinh và phụ huynh. GVCN không đơn thuần chỉ là người truyền tải kiến thức cho HS mà họ còn có sứ mệnh giáo dục nhân cách, đạo đức, định hướng tương lai nghề nghiệp cho học trò.

Tuy nhiên, trong việc rèn luyện tính chủ động cho HS, GVCN còn gặp phải một số khó khăn nhất định như áp lực về mặt thành tích, thời gian còn eo hẹp, đang bế tắc trong phương pháp. Chúng tôi đã tiến hành khảo sát thực trạng trên và thu được kết quả như sau: Qua phát phiếu thăm dò đối với 19 giáo viên chủ nhiệm trên địa bàn công tác, chúng tôi nhận được kết quả khảo sát sau: 9 Đa số GV còn đang chưa trao quyền tự chủ để học sinh tự giải quyết, hoặc thỉnh thoảng mới để HS thực hiện việc này. Việc định hướng học sinh tự lập kế hoạch cá nhân cho bản thân cũng phần lớn chưa hoặc ít giáo viên định hướng, chỉ có 10,5 % giáo viên đang thực hiện. Trong các giờ sinh hoạt, việc tổ chức các diễn đàn, sân chơi cho học sinh ở mức độ thường xuyên chỉ chiếm 15,8 %.

Nguyên nhân thực trạng - Về phía Giáo viên: Xã hội đang chuyển biến từng ngày, việc chuyển từ chương trình GDPT 10 2006 nặng về truyền thụ kiến thức sang chương trình GDPT 2018 t h e o định hướng phát triển năng lực người học đòi hỏi GV phải có sự thay đổi linh hoạt trong việc sử dụng các phương pháp dạy học, g i á o d ụ c để đạt hiệu qu ả. Tuy nhiên, nh ữ n g n ă m đ ầ u thực hiện chương trình GDPT mới nên đa số giáo viên còn bỡ ngỡ và việc sử dụng các phương pháp dạy học, giáo dục trong những năm gần đây mặc dù đã có sự thay đổi nhưng chưa nhiều. Đa số GV đều nhận thức được tầm quan trọng của việc đổi mới phương pháp tích cực trong giáo dục học sinh đặc biệt là học sinh chủ nhiệm, tuy nhiên đang rất lúng túng trong việc đưa các giải pháp cụ thể và việc sử dụng các PP như thế nào để tổ chức một cách hiệu quả nhất. Giáo viên chưa mạnh dạn trong việc đổi mới, sử dụng PPDH tích cực để khơi gợi niềm hứng thú, niềm đam mê phát huy tính tích cực để PTNL mọi mặt cho HS.

Trong quá trình giáo dục, GV phần lớn lo không đủ thời gian, sợ hoạt động gây ồn ào nên cố gắng chú trọng dạy hết nội dung bài học chứ chưa chú trọng tổ chức các hoạt động nhằm phát triển các năng lực cho HS. - Về phía HS: Học sinh không muốn phát biểu vì chưa thật sự tự tin vào bản thân mình, học sinh sợ khi phát biểu sẽ bị xem là “khác người”. Bên cạnh đó học sinh không muốn tham gia hoạt động nhóm do bắt nguồn từ thói quen học tập trước đây. Như vậy, tính thụ động ở học sinh đã có từ trước đây với phương pháp học tập không phù hợp.

Các em chưa xác đinh được mục đích học tập đúng đắn. Điều này đáng lo ngại khi học sinh bậc THPT nhưng vẫn chưa xác định được động cơ để học tập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ