Luận văn: Đặc điểm sinh sản và sản xuất giống hàu Thái Bình Dương tại Bình Định

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc điểm sinh sản và quy trình sản xuất giống nhân tạo hàu Thái Bình Dương tại Bình Định, cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2016

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu sinh sản hàu Thái Bình Dương ở Việt Nam

Nghề nuôi Hàu Thái Bình Dương (Crassostrea gigas) tại Việt Nam đang có những bước phát triển mạnh mẽ, đặc biệt tại các vùng ven biển có điều kiện tự nhiên thuận lợi như Quảng Ninh, Bình Định. Tuy nhiên, sự phát triển này vẫn còn phụ thuộc lớn vào nguồn giống khai thác từ tự nhiên, dẫn đến tình trạng không ổn định, suy giảm nguồn lợi và chất lượng con giống không đồng đều. Việc chủ động công nghệ sản xuất giống nhân tạo là yêu cầu cấp thiết để ngành nuôi hàu phát triển bền vững. Nghiên cứu về đặc điểm sinh sản và hoàn thiện quy trình kỹ thuật sinh sản nhân tạo hàu là nền tảng khoa học quan trọng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra tiềm năng lớn trong việc ứng dụng các phương pháp tiên tiến để tạo ra nguồn giống chất lượng cao, kháng bệnh tốt và có tốc độ tăng trưởng nhanh. Đề tài nghiên cứu của Nguyễn Hòa Huynh (2016) tại Bình Định là một công trình tiêu biểu, cung cấp những dẫn liệu khoa học cụ thể về chu kỳ sinh sản và các thông số kỹ thuật tối ưu cho một mô hình hatchery hàu hiệu quả, góp phần giải quyết bài toán con giống cho các địa phương.

1.1. Giá trị kinh tế và tiềm năng của loài Crassostrea gigas

Hàu Thái Bình Dương (tên khoa học: Crassostrea gigas) là đối tượng nuôi trồng thủy sản có giá trị kinh tế cao, được ưa chuộng trên thị trường toàn cầu nhờ hàm lượng dinh dưỡng dồi dào và hương vị thơm ngon. Thịt hàu chứa hơn 40% protein (tính theo vật chất khô), giàu kẽm, omega-3, taurine và nhiều khoáng chất thiết yếu khác. Các sản phẩm chiết xuất từ hàu còn được ứng dụng trong y học, giúp tăng cường sinh lực và cải thiện sức khỏe tim mạch. Tại Việt Nam, với đường bờ biển dài và nhiều đầm phá, vũng vịnh, tiềm năng phát triển nghề nuôi Crassostrea gigas là rất lớn. Việc phát triển thành công đối tượng này không chỉ đáp ứng nhu cầu nội địa mà còn hướng đến xuất khẩu, đa dạng hóa đối tượng nuôi, tạo việc làm và tăng thu nhập cho người dân ven biển, đồng thời góp phần bảo vệ nguồn lợi thủy sản tự nhiên.

1.2. Tầm quan trọng của việc chủ động sản xuất giống nhân tạo

Sự phụ thuộc vào con giống tự nhiên là rào cản lớn nhất đối với sự phát triển bền vững của nghề nuôi hàu. Nguồn giống tự nhiên không ổn định về số lượng và chất lượng, thường xuyên đối mặt với nguy cơ dịch bệnh và suy giảm do khai thác quá mức. Việc xây dựng các trại sản xuất giống hàu và làm chủ chu trình sản xuất hàu giống cho phép ngành nuôi trồng chủ động hoàn toàn về nguồn cung. Con giống sản xuất nhân tạo có thể được chọn lọc di truyền để cải thiện các đặc tính mong muốn như tốc độ tăng trưởng, khả năng kháng bệnh, và kích thước thương phẩm đồng đều. Hơn nữa, việc này giúp kiểm soát mùa vụ, cung cấp con giống quanh năm, giảm áp lực khai thác lên quần thể hàu tự nhiên, và mở ra cơ hội sản xuất các dòng hàu đặc biệt như hàu tam bội (hàu không sinh sản, thịt chắc quanh năm).

II. Thách thức trong sản xuất giống hàu và sự suy giảm nguồn lợi

Quá trình sản xuất giống Hàu Thái Bình Dương trong điều kiện nhân tạo đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Việc kiểm soát các yếu tố môi trường trong hatchery, quản lý sức khỏe của hàu bố mẹ và ấu trùng, cũng như đảm bảo nguồn thức ăn chất lượng là những vấn đề cốt lõi. Bệnh trên ấu trùng hàu là một trong những nguyên nhân chính gây thất thoát lớn, thường do vi khuẩn thuộc giống Vibrio gây ra khi quản lý chất lượng nước hatchery không tốt. Ngoài ra, việc xác định chính xác thời điểm thành thục sinh dục của hàu bố mẹ và áp dụng phương pháp kích thích sinh sản hiệu quả cũng đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ thuật cao. Về mặt vĩ mô, tình trạng khai thác hàu tự nhiên theo kiểu tận diệt tại các đầm phá như Đầm Thị Nại, Đầm Đề Gi (Bình Định) đã làm suy giảm nghiêm trọng nguồn lợi, khiến việc tìm kiếm hàu bố mẹ chất lượng cho sản xuất giống ngày càng khó khăn. Điều này càng nhấn mạnh sự cấp bách của việc nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi quy trình sản xuất giống nhân tạo.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống của hàu giống

Tỷ lệ sống của hàu giống trong giai đoạn ương nuôi phụ thuộc vào một chuỗi các yếu tố liên quan chặt chẽ. Đầu tiên là chất lượng nước, bao gồm nhiệt độ, độ mặn, pH, và đặc biệt là nồng độ amoniac (NH3) và nitrite (NO2-). Bất kỳ sự biến động đột ngột nào cũng có thể gây sốc và làm chết ấu trùng hàng loạt. Thứ hai, nguồn vi tảo làm thức ăn cho hàu phải đảm bảo đủ về số lượng, chất lượng dinh dưỡng và chủng loại phù hợp với từng giai đoạn phát triển của ấu trùng. Thứ ba, mật độ ương giống quá cao sẽ dẫn đến cạnh tranh thức ăn, không gian sống và làm suy giảm nhanh chất lượng nước. Cuối cùng, các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn và động vật nguyên sinh luôn tiềm ẩn, đòi hỏi quy trình vệ sinh và quản lý dịch bệnh nghiêm ngặt trong suốt chu trình sản xuất.

2.2. Khó khăn trong việc quản lý chất lượng nước hatchery

Quản lý chất lượng nước hatchery là khâu kỹ thuật mang tính quyết định. Nước sử dụng trong bể ương phải được xử lý kỹ càng qua các hệ thống lọc cơ học, lọc sinh học và khử trùng bằng tia UV hoặc ozone để loại bỏ mầm bệnh. Việc duy trì các thông số môi trường ổn định là một thách thức, đặc biệt là trong các bể ương có mật độ ấu trùng cao. Lượng thức ăn dư thừa và chất thải của ấu trùng có thể nhanh chóng làm tăng nồng độ các hợp chất nitơ độc hại. Do đó, việc thay nước hàng ngày (từ 20% đến 50% tùy giai đoạn) phải được thực hiện cẩn thận để tránh gây sốc cho ấu trùng. Việc kiểm tra và giám sát liên tục các chỉ tiêu môi trường là bắt buộc để có những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo môi trường sống tối ưu cho sự phát triển của ấu trùng hàu.

III. Phương pháp nuôi vỗ và kích thích hàu Thái Bình Dương sinh sản

Thành công của quá trình sản xuất giống bắt đầu từ khâu tuyển chọn và nuôi vỗ hàu bố mẹ. Hàu bố mẹ được lựa chọn dựa trên các tiêu chí nghiêm ngặt về kích thước (chiều dài vỏ 8-10 cm), khối lượng (≥ 80g), và mức độ thành thục của tuyến sinh dục. Theo nghiên cứu tại Bình Định, hàu thành thục sinh dục tập trung từ tháng 8 đến tháng 10, với hệ số sinh dục đạt đỉnh vào tháng 10. Sau khi tuyển chọn, hàu bố mẹ được đưa vào bể nuôi vỗ với điều kiện môi trường được kiểm soát và cung cấp chế độ ăn giàu dinh dưỡng từ các loài vi tảo để thúc đẩy quá trình phát triển tuyến sinh dục. Khi hàu đạt giai đoạn thành thục (Giai đoạn IV), các phương pháp kích thích hàu đẻ trứng sẽ được áp dụng. Phương pháp sốc nhiệt được chứng minh là mang lại hiệu quả cao, giúp thu được lượng lớn trứng và tinh trùng chất lượng cho quá trình thụ tinh nhân tạo hàu.

3.1. Kỹ thuật tuyển chọn và nuôi vỗ hàu bố mẹ hiệu quả

Quy trình nuôi vỗ hàu bố mẹ nhằm đảm bảo chúng tích lũy đủ năng lượng và dinh dưỡng để tuyến sinh dục phát triển tối đa. Hàu được chọn phải khỏe mạnh, không bị dị hình và có nguồn gốc rõ ràng. Trong bể nuôi vỗ, các yếu tố như nhiệt độ, độ mặn và dòng chảy được duy trì ổn định. Thức ăn là hỗn hợp các loài vi tảo như Isochrysis galbana, Chaetoceros sp., và Nannochloropsis oculata, cung cấp đầy đủ lipid, protein và carbohydrate cần thiết cho sự hình thành giao tử. Quá trình nuôi vỗ thường kéo dài từ 2-3 tuần vào mùa hè và có thể lâu hơn vào mùa đông. Việc theo dõi định kỳ mức độ thành thục của tuyến sinh dục giúp xác định thời điểm tối ưu để tiến hành kích thích sinh sản.

3.2. Bí quyết kích thích hàu đẻ trứng bằng phương pháp sốc nhiệt

Phương pháp kích thích hàu đẻ trứng phổ biến và hiệu quả nhất là sốc nhiệt. Quy trình này bao gồm hai giai đoạn chính: sốc nóng và sốc lạnh. Đầu tiên, hàu bố mẹ được phơi dưới nắng nhẹ hoặc ngâm trong nước có nhiệt độ cao hơn môi trường nuôi khoảng 5-7°C trong 30 phút. Ngay sau đó, chúng được chuyển sang môi trường nước lạnh hơn (10-15°C) trong khoảng 15 phút. Chu kỳ sốc nhiệt này được lặp lại 1-2 lần. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột này mô phỏng sự biến đổi tự nhiên của môi trường, tạo ra một cú sốc sinh lý mạnh mẽ, kích thích hàu phóng thích đồng loạt trứng và tinh trùng. Nghiên cứu của Nguyễn Hòa Huynh (2016) cho thấy phương pháp này đạt tỷ lệ hàu tham gia sinh sản từ 50,50 – 64,00%, một con số rất khả quan.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật ương nuôi ấu trùng hàu Crassostrea gigas

Sau khi thụ tinh nhân tạo hàu thành công, trứng thụ tinh sẽ phát triển qua các giai đoạn phôi và nở thành ấu trùng chữ D (D-larva). Giai đoạn nuôi cấy ấu trùng hàu là giai đoạn quan trọng và nhạy cảm nhất trong toàn bộ quy trình. Ấu trùng được ương trong các bể xi-măng với mật độ ban đầu khoảng 3-5 ấu trùng/ml. Thức ăn chính là các loài vi tảo đơn bào, được cung cấp 2 lần/ngày với mật độ tăng dần theo sự phát triển của ấu trùng. Quá trình này kéo dài khoảng 10-15 ngày, ấu trùng sẽ phát triển qua các giai đoạn như ấu trùng đỉnh vỏ (Umbo larva) và cuối cùng là ấu trùng điểm mắt (Eyed larva), sẵn sàng chuyển sang giai đoạn sống bám. Việc quản lý môi trường nước, theo dõi sức khỏe và cung cấp thức ăn phù hợp là chìa khóa để đạt được tỷ lệ sống của hàu giống cao.

4.1. Chăm sóc ấu trùng nổi và cung cấp vi tảo làm thức ăn

Ấu trùng nổi của Hàu Thái Bình Dương sống trôi nổi trong cột nước và dinh dưỡng bằng cách lọc các hạt lơ lửng, chủ yếu là vi tảo. Chế độ ăn tối ưu thường là sự kết hợp của nhiều loài tảo để cân bằng dinh dưỡng, ví dụ như Isochrysis (giàu axit béo không no chuỗi dài), Chaetoceros (giàu silic), và Nannochloropsis. Mật độ tảo được duy trì từ 5.000 tế bào/ml trong những ngày đầu và tăng dần lên 15.000-20.000 tế bào/ml khi ấu trùng lớn hơn. Việc thay nước hàng ngày và vệ sinh bể ương giúp loại bỏ chất thải, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn có hại và duy trì môi trường sống sạch sẽ cho ấu trùng.

4.2. Chuẩn bị giá thể cho hàu bám và ương hàu giống cấp 1

Khi ấu trùng phát triển đến giai đoạn có điểm mắt, chúng bắt đầu tìm kiếm bề mặt cứng để bám và biến thái. Việc chuẩn bị giá thể cho hàu bám là rất quan trọng. Vỏ hàu cũ được vệ sinh sạch sẽ, đục lỗ và xâu thành chuỗi là loại giá thể phổ biến và hiệu quả. Ấu trùng có điểm mắt sẽ được chuyển sang bể mới đã có sẵn các chuỗi giá thể này. Sau khi bám, ấu trùng sẽ biến thái hoàn toàn và phát triển thành hàu giống cấp 1 (spat). Giai đoạn ương giống hàu thái bình dương này kéo dài khoảng 15 ngày, hàu giống sẽ được chăm sóc đặc biệt, cung cấp đủ thức ăn để phát triển kích thước và độ cứng của vỏ trước khi xuất bán cho các hộ nuôi thương phẩm. Tỷ lệ sống từ ấu trùng bám lên giống cấp I trong nghiên cứu đạt từ 81,50 – 87,50%.

V. Kết quả sản xuất giống hàu Thái Bình Dương tại Bình Định

Nghiên cứu thực nghiệm tại Trạm Thực nghiệm Nuôi trồng thủy sản Cát Tiến, Bình Định đã thu được những kết quả rất tích cực, khẳng định khả năng làm chủ công nghệ sản xuất giống Hàu Thái Bình Dương tại địa phương. Các thông số kỹ thuật được ghi nhận qua 4 đợt thí nghiệm cho thấy sự ổn định và hiệu quả của quy trình. Tỷ lệ thụ tinh dao động từ 77,30 – 83,50%, và tỷ lệ nở ra ấu trùng chữ D đạt 75,85 – 83,00%. Đây là những chỉ số nền tảng quan trọng, cho thấy chất lượng giao tử tốt và điều kiện thụ tinh được đảm bảo. Mặc dù giai đoạn ấu trùng nổi có tỷ lệ sống thấp hơn (33,00 – 37,70% từ ấu trùng chữ D đến ấu trùng điểm mắt), đây là mức hao hụt phổ biến trong sản xuất giống nhuyễn thể. Đặc biệt, tỷ lệ sống của hàu giống từ giai đoạn bám lên giống cấp I rất cao, chứng tỏ kỹ thuật ương nuôi và chất lượng giá thể phù hợp.

5.1. Phân tích các chỉ số thành công của chu trình sản xuất

Thành công của một chu trình sản xuất hàu giống được đánh giá qua một loạt các chỉ số then chốt. Dữ liệu từ nghiên cứu tại Bình Định cho thấy: Tỷ lệ hàu bố mẹ tham gia sinh sản (50,50 – 64,00%), tỷ lệ thụ tinh (77,30 – 83,50%), tỷ lệ nở (75,85 – 83,00%), tỷ lệ sống từ ấu trùng chữ D đến điểm mắt (33,00 – 37,70%), tỷ lệ sống từ ấu trùng điểm mắt đến bám (13,30 – 17,00%), và tỷ lệ sống từ ấu trùng bám lên hàu giống cấp I (81,50 – 87,50%). Các con số này cung cấp một bức tranh toàn diện về hiệu quả của từng công đoạn, từ đó làm cơ sở khoa học để tối ưu hóa quy trình, cải thiện các khâu còn yếu và nhân rộng mô hình hatchery hàu.

5.2. Đánh giá đặc điểm sinh học và sức sinh sản của hàu

Nghiên cứu cũng cung cấp những dữ liệu quý giá về đặc điểm sinh học của Hàu Thái Bình Dương tại đầm Đề Gi. Kích thước hàu dao động từ 8,18 – 14,20 cm. Tỷ lệ đực:cái là 1,09:1, không có sự khác biệt đáng kể so với tỷ lệ lý thuyết. Kích thước thành thục lần đầu được ghi nhận ở cá thể đực là 8,18 cm và cá thể cái là 8,62 cm. Sức sinh sản tuyệt đối của hàu dao động lớn, từ 161.200 trứng đến hơn 400.000 trứng tùy thuộc vào kích thước cá thể. Sức sinh sản tương đối trung bình khoảng 3.689 trứng/g khối lượng toàn thân. Những thông tin này rất quan trọng cho công tác di truyền và chọn giống hàu, giúp lựa chọn những cá thể có tiềm năng sinh sản cao để làm hàu bố mẹ.

VI. Tương lai ngành sản xuất giống hàu và hướng đi bền vững

Việc làm chủ công nghệ sản xuất giống Hàu Thái Bình Dương mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho ngành nuôi hàu Việt Nam. Từ nền tảng các nghiên cứu thành công, hướng đi tiếp theo là hoàn thiện và chuẩn hóa quy trình để có thể chuyển giao cho các doanh nghiệp và người dân. Việc phát triển các trại sản xuất giống hàu quy mô công nghiệp sẽ giúp giảm giá thành con giống, nâng cao khả năng cạnh tranh và đáp ứng đủ nhu cầu cho các vùng nuôi lớn. Trong tương lai, các nghiên cứu cần tập trung sâu hơn vào lĩnh vực di truyền và chọn giống hàu, tạo ra các dòng hàu có đặc tính vượt trội như lớn nhanh, kháng bệnh, và thích ứng tốt với biến đổi khí hậu. Việc sản xuất hàu đơnhàu tam bội cũng là một hướng đi tiềm năng, đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu cao cấp, từ đó nâng cao giá trị cho toàn bộ chuỗi ngành hàng hàu Việt Nam.

6.1. Tiềm năng phát triển hàu đơn và hàu tam bội chất lượng cao

Hàu đơn (single seed oyster) là những con giống được sản xuất để không bám vào nhau, tạo ra sản phẩm thương phẩm có hình dáng vỏ tròn đẹp, đồng đều, rất được ưa chuộng tại các nhà hàng cao cấp. Công nghệ sản xuất hàu đơn thường sử dụng các hạt vỏ hàu siêu nhỏ làm giá thể hoặc các hệ thống ương tự động. Trong khi đó, hàu tam bội là hàu được xử lý di truyền để có 3 bộ nhiễm sắc thể, khiến chúng không có khả năng sinh sản. Do không phải tiêu tốn năng lượng cho việc tạo tuyến sinh dục, hàu tam bội lớn nhanh hơn và giữ được chất lượng thịt thơm ngon, béo ngậy quanh năm, kể cả trong mùa sinh sản. Phát triển hai dòng sản phẩm này sẽ là một bước đột phá, giúp nâng cao giá trị thương phẩm của hàu Việt Nam trên thị trường quốc tế.

6.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng di truyền chọn giống hàu

Công tác di truyền và chọn giống hàu đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất lâu dài. Các chương trình chọn giống gia đình (family-based selection) có thể được áp dụng để cải thiện các tính trạng quan trọng như tốc độ tăng trưởng, tỷ lệ sống và khả năng kháng các bệnh nguy hiểm như bệnh do vi khuẩn Vibrio hay ký sinh trùng Perkinsus. Việc ứng dụng các công cụ di truyền phân tử để xác định các gen liên quan đến tính trạng mong muốn sẽ giúp đẩy nhanh quá trình chọn lọc. Xây dựng một ngân hàng gen với các dòng hàu bố mẹ ưu tú là cần thiết để bảo tồn đa dạng di truyền và cung cấp nguồn vật liệu di truyền chất lượng cao cho các trại sản xuất giống hàu trên cả nước, hướng tới một ngành nuôi hàu công nghệ cao và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu sản xuất hàu giống và nuôi hàu thương phẩm trên thế giới 1. Tình hình sản xuất giống Mặc dù nghề nuôi hàu đã có lịch sử lâu đời nhưng sản xuất giống hàu chỉ bắt đầu 40 năm trở lại đây ở một số nước như: Nhật Bản (đối với Hàu thái bình dương Crassotrea gigas), Úc (hàu Đá Saccostrea glomerata), Mỹ (hàu Crassostrea virginaca), Trung Quốc và Pháp (Liet al, 2006; Spencer, 2002). Quy trình sản xuất hoàn thiện dần ở trình độ cao.

Trong những năm đầu của thập niên 90 thế kỷ XX sản lượng con giống từ sinh sản nhân tạo chiếm gần 90% của tổng sản lượng hàu giống ở Anh, Canada và Mỹ (Wong, 1993). Việc sản xuất giống theo một trình tự chung là: Chọn lọc, thu thập hàu bố mẹ và nuôi vỗ kích thích cho đẻ hay cho thụ tinh nhân tạo, ương nuôi ấu trùng và con giống, cấy tảo làm thức ăn. Quá trình nuôi vỗ tùy thuộc vào từng vùng và mùa, thông thường khoảng 2 - 3 tuần vào mùa hè và 6 - 8 tuần vào mùa đông. Phương pháp kích thích cho đẻ đa dạng, bao gồm nâng hạ nhiệt độ, độ muối.

phơi khô tạo dòng chảy, nâng pH nhưng đối với hàu hiệu quả nhất là nâng nhiệt. Thể tích bể ương nuôi ấu trùng thay đổi rất lớn giữa các vùng và các nước: Trung Quốc (10 - 100m3), Tasmania (10 - 20m3), Queensland (0,5 - 2m3) với mật độ ấu trùng 5 - 8 con/ml và tỷ lệ sống thường đạt 5 - 10%. Ương con giống thường ở trong bể 2 - 5m3 có thể bằng hệ thống nước chảy hay nước tĩnh với vật bám là vỏ sò, tôn nhựa, dây thừng. Hiện nay quanh vịnh Dabob và vịnh Willipa (thuộc bang Washington, Mỹ) có khoảng 11 trại sản xuất giống chia làm 3 phần: Một phần sản xuất con giống bán sang các nước châu Âu, một phần để nuôi thành con giống, một phần ở giai đoạn điểm mắt.

Lượng con giống đã tăng lên đáng kể có khoảng 50.000 thùng giống (1 thùng có từ 13.000 con giống) mỗi năm từ vùng ven biển Thái Bình Dương. Theo Jones và Jones (1988), một chi tiết rất quan trọng đến việc vận chuyển ấu trùng, cho bám ở những vùng không có khả năng xây dựng trại giống là ấu trùng điểm mắt của Hàu thái bình dương có thể giữ trong điều kiện độ ẩm và nhiệt độ 50C trong thời gian hàng tuần nhưng hàu vẫn có thể bám tốt. Nhưng trong nghiên cứu của Tan và Wong (1995) tại Hong Kong đã kết luận ấu trùng điểm mắt của hàu C. belcheri có thể giữ tốt nhất trong vòng 12 giờ ở nhiệt độ 15oC.

Ứng dụng những thành tựu đó, Mỹ và Malayxia đã xây dựng trại giống có công suất lớn tạo ra ấu trùng hàu điểm mắt cung cấp cho các cơ sở cho bám và nuôi thương phẩm hay xuất bán ra nước ngoài. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 Một trong những kỹ thuật mới trong công nghệ sản xuất giống là kỹ thuật cho bám đơn làm đổi mới nghề nuôi hàu ở Colombia, Anh. Họ có thể xuất bán hàng triệu con giống đơn phục vụ cho nghề nuôi hàu bằng khay và bằng túi của vùng (Cross and Kingzett, 1992, trích theo Hà Đức Thắng, 2005). Công nghệ tạo giống hàu dây bằng cách sử dụng các hạt vỏ sò, hàu xay nhỏ có kích thước 300 - 500m để ấu trùng điểm mắt của hàu bám vào đó sinh trưởng cho đến khi trưởng thành.

Ngoài ra một số cơ sở nghiên cứu sản xuất hàu giống tam bội hay tứ bội ở Mỹ và Canada, người ta đã dùng hóa chất Epinephrine để tiêu hủy tuyến tiết chất bám vào vật bám cứng của hàu tạo thành những con hàu giống giúp ích nhiều cho nuôi thương phẩm (Gregory, 2008). Tại Úc phương pháp tạo con giống hàu đơn bằng cách cho ấu trùng bám vào những tấm nhựa hình gợn sóng và đợi đến khi giống lớn lên đạt kích thước khoảng 5mm, người ta uốn cong tấm nhựa và con giống rời ra tạo thành con giống đơn (Giáo sư Paul Southgate, thông tin cá nhân, 2007). Tình hình nuôi thương phẩm Hàu là đối tượng có giá trị về dinh dưỡng, thị trường rộng, chi phí nuôi thấp, nên nuôi hàu có lịch sử rất lâu đời tại nhiều quốc gia. Trung Quốc là nước đầu tiên nuôi hàu và hiện tại cũng là quốc gia có sản lượng hàu nuôi cao nhất thế giới.

Người Trung Quốc nuôi hàu chủ yếu phục vụ cho thị trường trong nước, khách hàng không quan tâm nhiều đến hình dáng bên ngoài mà chỉ đề cập đến chất lượng thịt bên trong. Do đó phương pháp nuôi ở đây là dây treo bằng cách dùng xi-măng dán dính vỏ những con hàu lại với nhau chạy dọc theo đoạn dây rồi treo lơ lửng trong nước. Con giống cho nuôi có thể từ sinh sản nhân tạo hay từ tự nhiên. Với hình thức nuôi này, hàu rất nhanh lớn, thịt nhiều, nhưng hình dạng vỏ xấu xí, dẹt vì vỏ hàu dính lại với nhau bằng chất xi măng.

Đối với khách hàng các nước châu Âu và Mỹ, ngoài ưa chuộng chất lượng thịt người ta còn quan tâm đến hình thức bề ngoài như: Có kích cỡ vừa phải và hình dạng ngoài phải đẹp để trưng bày lên đĩa. Do đó nghề nuôi hàu ở những nước châu Âu và châu Mỹ chủ yếu sử dụng con giống bám đơn. Tại Canada, con giống hàu đơn được đặt trong những khay xếp chồng lên nhau, những khay này hình tròn, vuông được cố định tại một trụ giữa. Nghề nuôi hàu tại Mỹ chủ yếu sử dụng con giống đơn tam bội.

Hàu giống được xếp vào những khay nhựa rồi treo lơ lửng trong nước hay được đặt tại những sạp cách đáy vùng triều. Tại Pháp nuôi hàu đã bắt đầu vào những năm giữa của thế kỉ XVII với loài hàu bản địa Ostrea edulis, nguồn giống cho nuôi được thu từ tự nhiên sử dụng sạp bằng gỗ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 hay nhựa PVC đặt dưới đáy và được nuôi trong những ao vùng duyên hải. Mãi đến năm 1960, nguồn giống hàu này bị cạn kiệt do khai thác quá mức nên người ta mới nhập khẩu loài hàu Crassostrea angulata từ Bồ Đào Nha để nuôi. Trong những năm 1973, 1974, triệu chứng bệnh mang đã gây chết hàu hàng loạt nên Hàu thái bình dương đã được thay thế.

Đến năm 2002, sản lượng hàu này chiếm 98% trong tổng sản lượng hàu nuôi. Với nguồn giống từ tự nhiên hay nhân tạo, nuôi thương phẩm hàu ở các nước châu Âu dựa vào 3 phương pháp chính đó là nuôi đáy, nuôi trong những khung cố định dưới nước và nuôi treo trên những bè trôi nổi (Grizel và Heral, 1991). Tại Úc, đối tượng nuôi là hàu đá Saccostrea glomerata với phương pháp nuôi truyền thống là cho hàu giống bám vào viên đá hay vỏ sò trưởng thành rồi đặt xuống đáy vùng triều để nuôi. Đến những năm 1950, từ nhận thức rằng nuôi hàu theo kiểu trên dễ bị bùn lấp hay những địch hại khác nên hình thức nuôi được tập trung vào nuôi bằng khay, lồng hay trên những cọc cắm đất.

Nuôi Hàu thái bình dương (nhập từ Nhật Bản) được bắt đầu những năm 1970 chủ yếu từ con giống sinh sản nhân tạo và đang là đối tượng nuôi chính của Úc (Spencer, 2002). Địch hại, bệnh và cách phòng trị trong nuôi hàu Giai đoạn còn nhỏ, hàu bị giết bởi nhiều loại địch hại khác nhau như: Ốc lông, cua, ghẹ, một số loại cá… Lý do đơn giản là khi còn nhỏ, vỏ hàu thường mềm nên dễ bị các loại địch hại tấn công ăn thịt. Nền công nghiệp nuôi hàu tại Mỹ xác định địch hại lớn nhất là các loại động vật thân mềm một mảnh vỏ như: Ốc lông và ốc xoắn. Những bọn địch hại này thường dùng răng hàm khoang lỗ hay bào mòn vỏ hàu rồi đưa vòi hút thức ăn vào đó để giết chết hàu nuôi (Menzel và Nichy, 1958).

Ngoài ra ở giai đoạn con giống và hàu con, các loại cua cũng là những địch hại gây tỷ lệ chết rất lớn. Tại vùng biển bờ Đông của nước Mỹ, địch hại chính của nghề ương hàu là các loại cua bùn, cua đá, cua xanh. Chúng dùng những càng khỏe mạnh kẹp nát vỏ những cá thể hàu còn non và ăn thịt (thậm chí cua lớn có thể ăn thịt những cá thể hàu trưởng thành). Điểm đặc biệt ở đây là những bọn địch hại này cũng là bọn thích nghi rộng với những biến đổi môi trường nên chúng có thể xuất hiện quanh năm (Bisker và Castagna, 1987).

Tuy nhiên địch hại lớn nhất ảnh hưởng đến công nghiệp nuôi hàu C. angulata tại Đài Loan là bọn giun thẳng ký sinh (flatworms) (Chang, 2009). Bên cạnh đó, động vật nguyên sinh cũng gây các hội chứng chết hàng loạt các loài hàu nuôi. Ví dụ nguyên sinh động vật Marteilia sydneyi gây hội chứng chết hàng loạt vào mùa hè của hàu đá Sydney Saccostrea glomerata ở Úc.

Cơ chế là nguyên sinh động vật bám vào và phá hoại tuyến tiêu hóa của hàu, quá trình hình thành tuyến sinh dục giảm và hàu chết hàng loạt. Người nuôi hàu không biết cách nào kiềm chế ngoài PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 phương pháp đơn giản là không giữ hàu trong đìa của họ qua mùa hè ẩm ướt. Tương tự, nguyên sinh đông vật M. refringens cũng gây những vấn đề trên hàu Ostrea edulis ở Pháp và Tây Ban Nha.

Trong khi đó Mikrocytos roughleyi lại gây chết hàng loạt ở hàu đá Sydney vào mùa đông (khi mà nồng độ muối tương đối cao 30 - 35‰). mackini lại gây chết vào mùa đông trên Hàu thái bình dương ở Bắc Mỹ. Ngoài ra, virus và vi khuẩn cũng là những tác nhân gây bệnh nghiêm trọng trên một số loài hàu nuôi. Virus đã được thông báo giảm tỉ lệ sống của ấu trùng Hàu thái bình dương nuôi ở New Zealand, Mỹ, và Pháp.

Dịch bệnh bùng phát khi trong bể có hiện tượng nhiệt độ tăng cao và mật độ ấu trùng lớn. Vi khuẩn ở các giống Vibrio, Pseudomonas, Alteromonas đã gây chết ở hầu hết các trại giống hàu ở Tasmania (Úc). Biện pháp phòng trị hiệu quả đối với địch hại của hàu nuôi là dùng cỡ lưới thích hợp để giữ hàu và ngăn chặn địch hại từ bên ngoài lồng. Ngoài ra nhiều tác giả còn đưa ra cách phòng trị là dùng nước ngọt ngâm hàu hay để hàu ra ngoài ánh sáng một thời gian thích hợp sẽ tiêu diệt được bọn giun thẳng (Chang, 2009).

Việc xuất hiện một số bệnh hay triệu chứng chết hàng loạt ở hàu nuôi thường đi kèm với sự biến đổi bất thường của một số yếu môi trường như: Nhiệt độ, nồng độ muối, thức ăn….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ