Luận văn: Đánh giá tính dễ bị tổn thương sinh kế do BĐKH tại Cồn Thoi, Kim Sơn

Luận văn đánh giá tính dễ bị tổn thương sinh kế do biến đổi khí hậu tại Cồn Thoi, Kim Sơn, Ninh Bình, đề xuất các giải pháp thích ứng hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

102
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục chữ viết tắt

Danh mục bảng

Danh mục hình

Trích yếu luận văn

Thesis abstract

1. MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Giả thuyết khoa học

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.3.1. Mục tiêu chung

1.3.2. Mục tiêu cụ thể

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học hoặc thực tiễn

2. Tổng quan tài liệu

2.1. Biến đổi khí hậu và các tác động của biến đổi khí hậu

2.1.1. Một số định nghĩa về BĐKH

2.1.2. Biểu hiện của BĐKH

2.1.3. Nguyên nhân gây nên BĐKH

2.1.4. Thực trạng và xu hướng BĐKH trên thế giới

2.1.5. Thực trạng và xu hướng BĐKH ở Việt Nam

2.2. Tính dễ bị tổn thương bới BĐKH

2.2.1. Những khái niệm về tính dễ bị tổn thương đối với BĐKH

2.3. Sinh kế và tính dễ bị tổn thương về sinh kế do BĐKH

2.3.1. Khái niệm về khung sinh kế

2.3.2. Các nghiên cứu về tính dễ bị tổn thương bới BĐKH

2.4. Thích ứng với BĐKH

3. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

3.1. Địa điểm nghiên cứu

3.2. Thời gian nghiên cứu

3.3. Đối tượng/ vật liệu nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp thu thập số liệu

3.5.2. Phương pháp phân tích số liệu

4. Kết quả và thảo luận

4.1. Điều kiện tự nhiên – kinh tế xã hội xã Cồn Thoi

4.1.1. Điều kiện tự nhiên xã Cồn Thoi

4.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

4.2. Đánh giá biểu hiện BĐKH trên địa bàn nghiên cứu những năm gần đây

4.3. Đánh giá sự tổn thương do BĐKH tác động đến sinh kế cộng đồng dân cư theo chỉ số lvi

4.4. Đánh giá sự tổn thương do BĐKH tác động đến sinh kế cộng đồng dân cư theo chỉ số LVI - IPCC

4.5. Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực thích ứng và cải thiện sinh kế

5. Kết luận và kiến nghị

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sinh kế BĐKH tại Cồn Thoi Ninh Bình Góc nhìn tổng quan

Cồn Thoi, một xã ven biển thuộc huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình, là một ví dụ điển hình về mối tương quan phức tạp giữa hoạt động sinh kế của con người và những tác động ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu. Nằm ở vùng cửa sông Đáy, nơi được bồi tụ phù sa màu mỡ, Cồn Thoi có lợi thế phát triển nông nghiệp ven biểnnuôi trồng thủy sản. Đây là hai ngành kinh tế trụ cột, quyết định đến thu nhập và đời sống của phần lớn cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, chính vị trí địa lý này lại đặt Cồn Thoi vào tình thế dễ bị tổn thương trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. Nghiên cứu của Bùi Thị Hòa (2018) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam chỉ rõ, biến đổi khí hậu không còn là nguy cơ xa vời mà đã trở thành một thách thức hiện hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến mục tiêu giảm nghèo bền vữngphát triển kinh tế xã hội của khu vực. Việc hiểu rõ bản chất của những thách thức này và đánh giá đúng mức độ tổn thương là bước đi tiên quyết để xây dựng các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu hiệu quả, đảm bảo một tương lai sinh kế bền vững cho người dân nơi đây. Bài viết này sẽ phân tích sâu các tác động, đánh giá tính dễ bị tổn thương và đề xuất những giải pháp chiến lược dựa trên các bằng chứng khoa học cụ thể.

1.1. Giới thiệu vùng ven biển Kim Sơn và xã Cồn Thoi

Huyện Kim Sơn là huyện đồng bằng ven biển duy nhất của tỉnh Ninh Bình, nằm ở điểm cuối của vùng châu thổ sông Hồng. Khu vực này có một đặc điểm địa lý độc đáo: quá trình bồi tụ tự nhiên của sông Đáy và sông Càn giúp đất liền lấn ra biển từ 80-100m mỗi năm. Xã Cồn Thoi, được thành lập từ năm 1964, là một phần quan trọng của vùng ven biển Kim Sơn, nằm trong vùng chuyển tiếp của khu dự trữ sinh quyển thế giới. Địa hình của xã tương đối bằng phẳng, cao hơn mặt bằng chung của vùng bãi bồi, là vết tích của các cồn cát cổ. Vị trí này mang lại lợi thế cho sản xuất nông nghiệp nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Khí hậu tại Cồn Thoi mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng trực tiếp của gió mùa Đông Bắc và Đông Nam, thường xuyên ẩm ướt với độ ẩm trung bình năm 85-86%. Nền kinh tế của xã phụ thuộc lớn vào tài nguyên đất và nước, với các hoạt động chính là trồng lúa và nuôi trồng thủy hải sản. Đây là cơ sở sinh kế chính nhưng cũng là lĩnh vực nhạy cảm nhất với những thay đổi của môi trường và khí hậu.

1.2. Mối liên hệ mật thiết giữa sinh kế và hệ sinh thái ven biển

Sinh kế của người dân Cồn Thoi gắn bó chặt chẽ với sự ổn định của hệ sinh thái ven biển. Hệ thống rừng ngập mặn đóng vai trò như một lá chắn tự nhiên, giúp giảm tác động của sóng biển, ngăn chặn sạt lở bờ biển và bảo vệ các công trình đê điều. Đồng thời, đây cũng là nơi cung cấp nguồn lợi thủy sản, bãi đẻ cho nhiều loài cá, tôm, cua quan trọng, góp phần duy trì đa dạng sinh học và tạo nguồn thu nhập phụ cho người dân. Các hoạt động nuôi trồng thủy sản như nuôi tôm, cua, ngao... trực tiếp dựa vào chất lượng nguồn nước ven bờ. Bất kỳ sự suy thoái nào của môi trường, chẳng hạn như ô nhiễm hay xâm nhập mặn gia tăng, đều có thể gây thiệt hại nặng nề. Do đó, bảo vệ hệ sinh thái ven biển không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là yếu tố sống còn để đảm bảo an ninh lương thực và duy trì các mô hình sinh kế truyền thống của cộng đồng địa phương. Sự cân bằng mong manh này đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi các tác động tiêu cực từ biến đổi khí hậu.

II. BĐKH tại Cồn Thoi Đánh giá những thách thức sinh kế hiện hữu

Những biểu hiện của biến đổi khí hậu tại Cồn Thoi ngày càng trở nên rõ nét, tạo ra những thách thức trực tiếp và nghiêm trọng đối với các hoạt động sinh kế của người dân. Dữ liệu khí tượng thu thập từ năm 1964 đến 2016 cho thấy một xu hướng đáng lo ngại: nhiệt độ trung bình năm tăng lên, đặc biệt nhiệt độ tối thấp tăng 0,16°C mỗi thập kỷ. Lượng mưa có sự suy giảm mạnh mẽ, nhất là từ sau năm 1980, số ngày có mưa lớn (≥100mm) giảm đáng kể. Theo nghiên cứu của Bùi Thị Hòa (2018), có năm không ghi nhận ngày nào có lượng mưa đạt mức 100mm. Những thay đổi này gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan với tần suất và cường độ ngày càng tăng. Thiên tai như bão, áp thấp nhiệt đới, mưa lớn bất thường và hạn hán kéo dài không còn là hiện tượng hiếm gặp. Các yếu tố này tác động cộng hưởng, làm trầm trọng thêm các vấn đề như nước biển dâng, xâm nhập mặn sâu vào nội đồng và sạt lở bờ biển, đe dọa trực tiếp đến đất sản xuất, cơ sở hạ tầng và sự an toàn của cộng đồng địa phương. Đối mặt với những thách thức này, các mô hình sinh kế truyền thống đang dần mất đi tính ổn định, đòi hỏi phải có những giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu kịp thời và hiệu quả.

2.1. Tác động từ nước biển dâng và hiện tượng xâm nhập mặn

Là một xã thuộc vùng đất lấn biển, Cồn Thoi đặc biệt nhạy cảm với hiện tượng nước biển dâng. Mực nước biển tăng không chỉ làm mất đi diện tích đất sản xuất ven bờ mà còn là nguyên nhân chính gây ra tình trạng xâm nhập mặn. Nước mặn theo các cửa sông, kênh mương len lỏi sâu vào đất liền, làm suy giảm chất lượng đất nông nghiệp và nguồn nước ngọt. Đất bị nhiễm mặn gây khó khăn cho việc canh tác các loại cây trồng truyền thống, đặc biệt là cây lúa, làm giảm năng suất và ảnh hưởng đến an ninh lương thực. Các ao đầm nuôi trồng thủy sản nước ngọt cũng bị đe dọa, buộc người dân phải tốn thêm chi phí để xử lý nguồn nước hoặc chuyển đổi sang các đối tượng nuôi trồng chịu mặn. Tình trạng này tạo ra áp lực lớn lên quản lý tài nguyên nước, đòi hỏi phải đầu tư vào hệ thống đê điều, cống ngăn mặn và các giải pháp thủy lợi phức tạp. Về lâu dài, xâm nhập mặn có nguy cơ làm thay đổi vĩnh viễn cấu trúc đất đai và hệ sinh thái của khu vực.

2.2. Rủi ro từ thiên tai và các hiện tượng thời tiết cực đoan

Tần suất xuất hiện các thiên tai và hiện tượng thời tiết cực đoan gia tăng là một trong những thách thức lớn nhất đối với sinh kế tại Cồn Thoi. Các cơn bão mạnh hơn, mưa lớn gây ngập úng trên diện rộng, và các đợt nắng nóng, hạn hán kéo dài đã trở thành mối đe dọa thường trực. Bão và áp thấp nhiệt đới không chỉ gây thiệt hại về nhà cửa, cơ sở hạ tầng mà còn tàn phá các vùng nuôi trồng thủy sản ven biển, làm mất trắng tài sản của nhiều hộ gia đình. Ngược lại, hạn hán làm thiếu nước ngọt cho cả sinh hoạt và sản xuất, ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng và vật nuôi. Những biến động thời tiết bất thường còn làm phát sinh các loại sâu bệnh hại mới, gây khó khăn cho công tác phòng trừ và làm tăng chi phí sản xuất. Những rủi ro này làm cho các hoạt động sinh kế trở nên bấp bênh, giảm khả năng đầu tư và tái sản xuất của người dân, đặc biệt là các hộ nghèo, khiến họ dễ rơi vào vòng luẩn quẩn của đói nghèo và nợ nần.

III. Top 3 mô hình sinh kế thích ứng biến đổi khí hậu hiệu quả

Để đối phó với những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu, người dân Cồn Thoi, với sự hỗ trợ từ chính quyền và các tổ chức, đã chủ động tìm kiếm và áp dụng nhiều mô hình sinh kế sáng tạo và hiệu quả. Quá trình này không chỉ giúp giảm thiểu thiệt hại mà còn mở ra những cơ hội mới để phát triển kinh tế xã hội một cách bền vững. Các giải pháp này tập trung vào việc tận dụng lợi thế của địa phương đồng thời giảm sự phụ thuộc vào các hoạt động sản xuất dễ bị tổn thương. Nghiên cứu thực tế tại Cồn Thoi cho thấy, các biện pháp như chuyển đổi cơ cấu kinh tế, phát triển nông nghiệp thông minh và bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên là những hướng đi mang lại hiệu quả rõ rệt. Ba mô hình tiêu biểu dưới đây là minh chứng cho khả năng thích ứng biến đổi khí hậu của cộng đồng địa phương, góp phần quan trọng vào việc đảm bảo sinh kế bền vững và nâng cao khả năng chống chịu trước những biến động của môi trường. Đây là những kinh nghiệm quý báu có thể nhân rộng cho các vùng ven biển Kim Sơn và các khu vực có điều kiện tương tự.

3.1. Chuyển đổi cơ cấu kinh tế Từ lúa sang nuôi trồng thủy sản

Một trong những chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu nổi bật nhất tại Cồn Thoi là việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế từ trồng lúa độc canh sang các mô hình kết hợp hoặc chuyên canh nuôi trồng thủy sản. Trước tình trạng xâm nhập mặn ngày càng gia tăng, nhiều diện tích đất lúa kém hiệu quả đã được chuyển đổi thành các ao đầm nuôi tôm, cua, cá vược và các loài thủy sản có giá trị kinh tế cao, có khả năng thích ứng với điều kiện nước lợ, mặn. Mô hình này không chỉ mang lại thu nhập cao hơn gấp nhiều lần so với trồng lúa mà còn giúp người dân chủ động hơn trước sự thay đổi của môi trường. Việc áp dụng các kỹ thuật nuôi trồng tiên tiến, quản lý dịch bệnh hiệu quả và liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị đã giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đây là một ví dụ điển hình về việc biến thách thức thành cơ hội, góp phần vào phát triển kinh tế xã hộigiảm nghèo bền vững tại địa phương.

3.2. Phát triển nông nghiệp thông minh Áp dụng giống chống chịu

Đối với những diện tích vẫn duy trì trồng trọt, việc áp dụng các biện pháp nông nghiệp thông minh thích ứng với khí hậu là vô cùng cần thiết. Người dân đã chủ động thay đổi lịch thời vụ, gieo trồng sớm hơn hoặc muộn hơn để né tránh các đợt hạn hán hoặc mưa lũ cực đoan. Đặc biệt, việc lựa chọn và đưa vào sử dụng các loại giống cây trồng mới có khả năng chống chịu tốt với mặn, hạn, úng và sâu bệnh đã mang lại hiệu quả tích cực. Các giống lúa lai ngắn ngày, năng suất cao, chịu mặn tốt đang dần thay thế các giống lúa truyền thống. Ngoài ra, các kỹ thuật canh tác tiên tiến như che phủ nilon để giữ ẩm và chống rét, làm luống cao để tránh ngập úng cũng được áp dụng rộng rãi. Những nỗ lực này không chỉ giúp duy trì sản lượng nông nghiệp, đảm bảo an ninh lương thực mà còn thể hiện sự năng động, sáng tạo của người nông dân trong việc thích ứng với điều kiện sản xuất ngày càng khó khăn.

3.3. Bảo vệ rừng ngập mặn Lá chắn tự nhiên cho vùng ven biển

Nhận thức được vai trò sống còn của hệ sinh thái ven biển, cộng đồng địa phương tại Cồn Thoi đã tích cực tham gia vào các hoạt động trồng, chăm sóc và bảo vệ rừng ngập mặn. Hệ thống rừng này không chỉ là "bức tường xanh" vững chắc giúp giảm thiểu tác động của sạt lở bờ biển và bão tố mà còn là môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài thủy sản. Các chương trình trồng rừng dựa vào cộng đồng, với sự hỗ trợ của các tổ chức trong và ngoài nước, đã giúp phục hồi hàng trăm hecta rừng ngập mặn. Việc bảo vệ hệ sinh thái này mang lại lợi ích kép: vừa tăng cường khả năng phòng thủ tự nhiên trước thiên tai, vừa tạo ra nguồn sinh kế bổ trợ bền vững cho người dân thông qua khai thác các sản phẩm từ rừng một cách hợp lý. Đây là một giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu dựa vào hệ sinh thái, chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả lâu dài và toàn diện.

IV. Đánh giá tính dễ bị tổn thương về sinh kế tại Cồn Thoi

Để đưa ra các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu phù hợp, việc đánh giá chính xác mức độ tổn thương là yêu cầu bắt buộc. Nghiên cứu của Bùi Thị Hòa (2018) đã sử dụng phương pháp Chỉ số tổn thương sinh kế (Livelihood Vulnerability Index - LVI) và khung phân tích của IPCC để lượng hóa mức độ dễ bị tổn thương của cộng đồng địa phương tại Cồn Thoi. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực có vị trí địa lý khác nhau. Cụ thể, nghiên cứu tập trung so sánh giữa hai xóm: xóm 8B (gần biển hơn) và xóm 7C (ở sâu trong đất liền hơn). Phân tích dựa trên các yếu tố chính như hồ sơ nhân khẩu, chiến lược sinh kế, mạng lưới xã hội, sức khỏe, nguồn nước, và mức độ phơi bày trước thiên tai. Những con số này không chỉ phản ánh thực trạng mà còn là cơ sở khoa học quan trọng, giúp các nhà hoạch định chính sách xác định các nhóm đối tượng ưu tiên và các lĩnh vực cần can thiệp khẩn cấp để nâng cao năng lực thích ứng, hướng tới mục tiêu sinh kế bền vững cho toàn xã.

4.1. Phân tích chỉ số tổn thương sinh kế LVI tại các xóm ven biển

Kết quả tính toán chỉ số LVI cho thấy một bức tranh rõ ràng về mức độ脆弱性. Xóm 8B, với vị trí gần biển hơn, có chỉ số LVI tổng thể là 0,464, cao hơn đáng kể so với chỉ số 0,402 của xóm 7C. Điều này khẳng định giả thuyết rằng các khu vực gần biển có mức độ tổn thương cao hơn. Cụ thể hơn, xóm 8B có điểm số cao hơn ở các yếu tố liên quan đến thiên tai và sự thay đổi khí hậu, cho thấy mức độ phơi bày trước rủi ro của họ lớn hơn. Bên cạnh đó, các yếu tố về chiến lược sinh kế và nguồn nước ở xóm 8B cũng cho thấy mức độ nhạy cảm cao hơn. Sự phụ thuộc lớn vào nuôi trồng thủy sản ven bờ khiến họ dễ bị ảnh hưởng bởi bão và xâm nhập mặn. Ngược lại, xóm 7C có cơ cấu sinh kế đa dạng hơn một chút, giúp họ có khả năng chống chịu tốt hơn trước những cú sốc từ môi trường. Những dữ liệu này cung cấp bằng chứng định lượng về sự cần thiết của các chính sách hỗ trợ có mục tiêu, tập trung vào các cộng đồng ven biển dễ bị tổn thương nhất.

4.2. So sánh mức độ phơi bày và khả năng thích ứng theo khung IPCC

Khi áp dụng khung phân tích LVI-IPCC, sự khác biệt càng trở nên rõ nét. Khung này phân tách tính dễ bị tổn thương thành ba thành phần chính: sự phơi bày (Exposure), độ nhạy cảm (Sensitivity) và khả năng thích ứng (Adaptive Capacity). Kết quả cho thấy, mức độ phơi bày của xóm 8B (chỉ số 0,489) cao hơn xóm 7C (chỉ số 0,401). Điều này là do xóm 8B phải đối mặt trực tiếp và thường xuyên hơn với các hiện tượng như bão, nước biển dângsạt lở bờ biển. Quan trọng hơn, khả năng thích ứng của xóm 8B (chỉ số 0,598) lại thấp hơn so với xóm 7C (chỉ số 0,639). Khả năng thích ứng thấp hơn có thể do các yếu tố như trình độ học vấn, khả năng tiếp cận thông tin, sự đa dạng trong nguồn thu nhập và mạng lưới xã hội còn hạn chế. Sự kết hợp giữa mức độ phơi bày cao và khả năng thích ứng thấp đã đẩy mức độ tổn thương chung của xóm 8B lên cao. Điều này nhấn mạnh rằng các giải pháp can thiệp không chỉ tập trung vào việc giảm thiểu rủi ro vật chất mà còn phải đầu tư vào việc nâng cao năng lực con người và xã hội.

V. Hướng đi tương lai Tích hợp giải pháp BĐKH vào phát triển

Từ những phân tích về thực trạng và đánh giá mức độ tổn thương, có thể thấy rằng việc đối phó với biến đổi khí hậu tại Cồn Thoi đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể và dài hạn. Các giải pháp đơn lẻ, ngắn hạn có thể giải quyết được các vấn đề trước mắt nhưng không đủ để đảm bảo một tương lai sinh kế bền vững. Hướng đi chiến lược cho tương lai là phải tích hợp các biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu vào các kế hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương. Điều này có nghĩa là mọi quyết định về quy hoạch sử dụng đất, đầu tư cơ sở hạ tầng, phát triển ngành nghề đều phải tính đến yếu tố rủi ro khí hậu. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, các nhà khoa học, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương để xây dựng một kế hoạch hành động thống nhất. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một cộng đồng có khả năng chống chịu cao, có thể tự chủ động ứng phó với thay đổi, đồng thời đạt được các mục tiêu về giảm nghèo bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là một hành trình đầy thách thức nhưng hoàn toàn khả thi nếu có sự quyết tâm và đầu tư đúng đắn.

5.1. Kiến nghị chính sách cho phát triển kinh tế xã hội bền vững

Để hiện thực hóa tầm nhìn trên, cần xây dựng các chính sách hỗ trợ cụ thể. Thứ nhất, cần lồng ghép kịch bản biến đổi khí hậunước biển dâng vào quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế xã hội của huyện Kim Sơn và xã Cồn Thoi. Thứ hai, ưu tiên đầu tư nâng cấp hệ thống đê biển, cống ngăn mặn và các công trình thủy lợi để chủ động trong quản lý tài nguyên nước. Thứ ba, ban hành các chính sách khuyến khích, hỗ trợ người dân chuyển đổi cơ cấu kinh tế, áp dụng các mô hình sinh kế thông minh và bền vững, đặc biệt là trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản và nông nghiệp công nghệ cao. Thứ tư, tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng về BĐKH và tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật giúp người dân nâng cao năng lực sản xuất và phòng chống thiên tai. Cuối cùng, cần tạo cơ chế để người dân, đặc biệt là các hộ nghèo và dễ bị tổn thương, có thể tiếp cận các nguồn vốn tín dụng ưu đãi để đầu tư vào các mô hình thích ứng.

5.2. Tầm nhìn dài hạn về giảm nghèo bền vững và an ninh sinh kế

Về dài hạn, mục tiêu không chỉ là thích ứng mà là xây dựng một nền kinh tế-xã hội có khả năng chống chịu và phát triển trong bối cảnh khí hậu thay đổi. Điều này đòi hỏi một tầm nhìn vượt ra ngoài các giải pháp kỹ thuật. Cần tập trung vào việc đa dạng hóa sinh kế, giảm sự phụ thuộc vào các ngành kinh tế nhạy cảm với khí hậu. Phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp như dịch vụ, du lịch sinh thái dựa trên lợi thế của khu dự trữ sinh quyển có thể tạo ra nguồn thu nhập mới và ổn định hơn. Đầu tư vào giáo dục và y tế để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là nền tảng cho khả năng thích ứng lâu dài. Tăng cường mạng lưới an sinh xã hội để bảo vệ các nhóm yếu thế trước những cú sốc khí hậu. Việc đảm bảo an ninh lương thực, an ninh nguồn nước và an ninh sinh kế phải là ưu tiên hàng đầu trong mọi chiến lược. Một cộng đồng kiên cường là một cộng đồng không chỉ tồn tại mà còn phát triển thịnh vượng, bất chấp những thách thức từ biến đổi khí hậu, qua đó đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Đánh giá tính dễ bị tổn thương về sinh kế do biến đổi khí hậu tại xã cồn thoi huyện kim sơn tỉnh ninh bình và đề xuất các giải pháp thích ứng luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM BÙI THỊ HÒA ĐÁNH GIÁ TÍNH DỄ BỊ TỔN THƯƠNG VỀ SINH KẾ DO BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TẠI XÃ CỒN THOI, HUYỆN KIM SƠN, TỈNH NINH BÌNH VÀ ĐỀ XUẤT CÁC GIẢI PHÁP THÍCH ỨNG Ngành: Khoa học môi trường Mã số: 60 44 03 01 Người hướng dẫn khoa học: T.S Nguyễn Thị Bích Yên NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng được bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm Tác giả luận văn Bùi Thị Hòa i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới T.S Nguyễn Thị Bích Yên đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Sinh thái nông nghiệp, Khoa Môi trường, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Ủy ban nhân dân xã Cồn Thoi, ban lãnh đạo, cán bộ phòng tài nguyên môi trường, phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn huyện Kim Sơn đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm Tác giả luận văn Bùi Thị Hòa ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. v Danh mục bảng. vi Danh mục hình.

vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Giả thuyết khoa học.

Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Phạm vi nghiên cứu.

Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học hoặc thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Biến đổi khí hậu và các tác động của biến đổi khí hậu. Một số định nghĩa về BĐKH.

Biểu hiện của BĐKH. Nguyên nhân gây nên BĐKH. Thực trạng và xu hướng BĐKH trên thế giới. Thực trạng và xu hướng BĐKH ở Việt Nam.

Tính dễ bị tổn thương bới BĐKH. Những khái niệm về tính dễ bị tổn thương đối với BĐKH. Sinh kế và tính dễ bị tổn thương về sinh kế do BĐKH. Khái niệm về khung sinh kế.

Các nghiên cứu về tính dễ bị tổn thương bới BĐKH. Thích ứng với BĐKH. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Đối tượng/ vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp phân tích số liệu. Kết quả và thảo luận. Điều kiện tự nhiên – kinh tế xã hội xã Cồn Thoi.

Điều kiện tự nhiên xã Cồn Thoi. Điều kiện kinh tế - xã hội. Đánh giá biểu hiện BĐKH trên địa bàn nghiên cứu những năm gần đây. Đánh giá sự tổn thương do BĐKH tác động đến sinh kế cộng đồng dân cư theo chỉ số lvi.

Đánh giá sự tổn thương do BĐKH tác động đến sinh kế cộng đồng dân cư theo chỉ số LVI - IPCC. Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực thích ứng và cải thiện sinh kế. Kết luận và kiến nghị. 60 Tài liệu tham khảo.

65 iv DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng việt AMS Hiệp hội Khí tượng Mỹ BĐKH Biến đổi khí hậu ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long ĐBSH Đồng bằng sông Hồng GDP Tổng sản phẩm quốc nội IPPC Ủy ban liên chính phủ về biến đổi khí hậu UBND Ủy ban nhân dân UNDP Chương trình Phát triển của Liên hiệp quốc v DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Sự đóng góp của các yếu tố theo IPCC đến các yếu tố tổn thương chính 33 Bảng 4. Cơ cấu sử dụng đất của xã Cồn Thoi. Cơ cấu sử dụng đất nông nghiệp xã Cồn Thoi.

Xu hướng thay đổi nhiệt độ và lượng mưa trên từng thập kỉ giai đoạn từ 1964-2016. Giá trị các yếu tố chính, yếu tố phụ và chỉ số LVI xóm 8B và xóm 7C, xã Cồn Thoi. Chỉ số các yếu tố đóng góp tính dễ bị tổn thương theo IPCC và chỉ số dễ bị tổn thương LVI-IPCC ở Xóm 8B và 7C, xã Cồn Thoi. 56 vi DANH MỤC HÌNH Hình 2.

Số lượng các đợt nắng nóng hàng năm trên cả nước. Số đợt mưa lớn diện rộng ở Việt Nam trong giai đoạn 1993-2012. Xu thế biến đổi số ngày sương muối trung bình khu vực Tây Bắc. Khung sinh kế theo DFID.

Mô hình sự đóng góp của các yếu tố theo IPCC đến các yếu tố tổn thương chính. Vị trí địa lý xã Cồn Thoi (xóm 7C và 8B là 2 xóm được chọn theo vị xa và gần biển để điều tra). Trung bình nhiệt độ tối cao, trung bình nhiệt độ tối thấp và trung bình lượng mưa theo tháng giai đoạn 1964-2016. Cơ cấu giống lúa theo vụ năm 2016.

Xu hướng thay đổi số ngày có lượng mưa >=100mm trong vụ mùa, giai đoạn 1964 – 2016. So sánh các yếu tố chính LVI của xóm 8B và xóm 7C, xã Cồn Thoi (LVI=0 cho biết mức tổn thương thấp nhất; LVI=1 cho biết mức tổn thương cao nhất). Phân bố các yếu tố của LVI – IPCC. 56 vii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Bùi Thị Hòa Tên luận văn: “Đánh giá tính dễ bị tổn thương về sinh kế do biến đổi khí hậu tại xã Cồn Thoi, huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình và đề xuất các giải pháp thích ứng”.

Ngành: Khoa học môi trường Mã Số: 60 44 03 01 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu Đề tài này nhằm nghiên cứu tính dễ bị tổn thương về sinh kế của cộng đồng xã Cồn Thoi, huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình trước BĐKH và đề xuất các giải pháp thích ứng. Phương pháp nghiên cứu Số liệu khí tượng từ năm 1964-2016 được thu thập tại trạm Khí tượng thủy văn gần điểm nghiên cứu nhằm đánh giá sự BĐKH thông qua phân tích thống kê tương quan và ANOVA. Phương pháp phỏng vấn hộ dân sử dụng bảng hỏi có cấu trúc được áp dụng nhằm đánh giá tính dễ bị tổn thương về sinh kế. Kết quả chính và kết luận Kết quả nghiên cứu cho thấy nhìn chung nhiệt độ trung bình năm tăng cũng khá cao, nhiệt độ tối thấp tăng 0,16 độ C/thập kỉ (P<0,05), nhiệt độ tối cao tăng 0,11 độ C/thập kỉ (P>0,1).

Nền nhiệt vụ xuân có xu hướng tăng mạnh hơn vụ mùa khi tăng từ 0,19 (nhiệt độ tối cao) – 0,20 độ C/thập kỉ (nhiệt độ tối thấp), trong khi vụ mùa tăng từ 0,13 (nhiệt độ tối cao) - 0,20 độ C/thập kỉ (nhiệt độ tối thấp). Lượng mưa có sự suy giảm mạnh mẽ nhất là từ giai đoạn 1980 trở đi. Trong khi trước năm 1980, số ngày có lượng mưa ≥100 mm vào vụ mùa dao động trong khoảng 20 – 35 ngày thì từ sau năm 1980 trở đi, con số đó chỉ cao nhất là khoảng 7 ngày (năm 1985 và năm 2015), có năm không có ngày nào lượng mưa đạt mức 100 mm ( năm 1995, 1997, 1999 và 2004). Giá trị chỉ số tổn thương sinh kế (LVI) của xóm 8B (bằng 0,464) cao hơn xóm 7C (bằng 0,402), cho thấy tính dễ tổn thương của xóm 8B cao hơn so với xóm 7C.

Sự phô bày (sự thể hiện của tác động) ở xóm 8B cao hơn xóm 7C là 0,046; khả năng thích ứng của xóm 8B (bằng 0,598) thấp hơn xóm 7C (bằng 0,639). Do đó, tính dễ bị tổn thương của xóm 8B (bằng 0,489) cao hơn xóm 7C (bằng 0,401). Người dân đã áp dụng một số biện pháp nhằm thích ứng với biến đổi khí hậu như: thay đổi cơ cấu cây trồng từ trồng lúa sang nuôi trồng thủy sản, thay đổi lịch thời vụ gieo trồng, thay đổi giống cây trồng, sử dụng các loại giống lai năng suất cao, ngắn viii ngày có khả năng chịu hạn, chịu rét. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật để diệt trừ sâu bệnh, một số biện pháp kỹ thuật như: phủ nilon, làm luống, che phủ để tránh rét, tránh úng.

Từ thực tế và những đặc điểm rút ra trong quá trình nghiên cứu, đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực thích ứng và cải thiện sinh kế của người dân như tuyên truyền, vận động nhân dân thay đổi nếp nghĩ, cách làm và mạnh dạn trong sản xuất, kinh doanh; tổ chức các lớp tập huấn cho người dân về phòng, tránh và biện pháp giảm thiểu thiệt hại do ảnh hưởng của BĐKH đến đời sống… ix THESIS ABSTRACT Master candidate: Bui Thi Hoa Thesis title: "Livelihood vulnerability assessment to climate change in Con Thoi Commune, Kim Son district, Ninh Binh province". Major: Environment Code number: 60 44 03 01 Educational organization: Viet Nam National University of Agriculture Research Objectives This project aims to study the vulnerability of the livelihoods to climate change in Con Thoi commune, Kim Son district, Ninh Binh province, and propose adaptation measures. Research Methods Meteorological data from 1964 to 2016 were collected at the hydro- meteorological station near the study site to assess climate change through correlative statistical analysis and ANOVA. Household interviewing method using a structured questionnaire was used to assess livelihood vulnerability.

Main findings and conclusions The research results show that the average annual temperature increase is quite high, low temperature increases 0.05), the maximum temperature increases 0. The spring crop heat tended to increase more strongly than the summer crop when it increased from 0.20 degrees Celsius/ decade (minimum temperature), while the summer crop increased from 0.20 degrees Celsius/decade (minimum temperature). Rainfall has the strongest decline from the 1980s onwards. While before 1980, the number of days with rainfall ≥100 mm in the season ranged from 20 to 35 days, then after 1980, that number was only about 7 days (1985 and 2015).

There are no days where rainfall reaches 100 mm (1995, 1997, 1999 and 2004).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ