Giáo trình Tiếng Hàn Tổng Hợp Dành Cho Người Việt Nam (Sơ Cấp 1)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam (Sơ cấp 1) là tài liệu đào tạo ngôn ngữ nằm trong bộ giáo trình chuẩn hóa gồm 30 bài khóa cấp độ sơ cấp (chia thành Quyển 1 gồm 15 bài đầu kèm phần Bảng chữ cái và Quyển 2 gồm 15 bài sau). Bộ sách được biên soạn theo dự án hợp tác học thuật giữa Quỹ Giao lưu Quốc tế Hàn Quốc (The Korea Foundation - KF) và Ngân hàng Kookmin (KB Kookmin Bank), xuất bản lần đầu vào tháng 8 năm 2008 và tái bản lần thứ 3 vào tháng 8 năm 2013 (Mã số ISBN: 978-89-5995-796-5; Bộ: 978-89-5995-795-8). Trong chương trình đào tạo bậc đại học tại Việt Nam, giáo trình được thiết kế làm học liệu cơ sở cho sinh viên ngành Hàn Quốc học, Đông phương học và Ngôn ngữ Hàn Quốc trong giai đoạn tiếp cận ngôn ngữ ban đầu.

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc hình thành năng lực giao tiếp tổng hợp ở trình độ sơ cấp. Người học nắm vững hệ thống ký tự Hangeul, các cấu trúc ngữ pháp nền tảng, hệ thống từ vựng căn bản theo chủ đề sinh hoạt, đồng thời nhận diện các yếu tố văn hóa Hàn Quốc tương ứng trong ngữ cảnh giao tiếp.

Cấu trúc giáo trình bao gồm phần nhập môn chữ cái tiếng Hàn và 15 đơn vị bài học. Cách tiếp cận sư phạm dựa trên nguyên tắc lấy người học làm trung tâm và lấy năng lực giao tiếp làm trọng tâm, kết hợp đối chiếu ngôn ngữ học giữa tiếng Hàn và tiếng Việt. Điểm đặc sắc của giáo trình là sự kết hợp biên soạn giữa các chuyên gia giáo dục ngôn ngữ Hàn Quốc (Đại học Sangmyung, Đại học Nữ Ewha) và các giảng viên chuyên trách tiếng Hàn tại Việt Nam (Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Hà Nội, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Thành phố Hồ Chí Minh), cho phép nội dung bài học bám sát chiến lược học tập và các lỗi giao thoa ngôn ngữ điển hình của người Việt Nam.

+--------------------------------------------------------------------------------+
|                   CẤU TRÚC ĐƠN VỊ BÀI HỌC (15 BÀI KHÓA)                        |
+--------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Mục tiêu bài học    | Kỹ năng, Từ vựng, Ngữ pháp, Văn hóa                   |
| 2. Từ vựng             | Phân loại theo phạm trù, hỗ trợ trực quan             |
| 3. Ngữ pháp cơ bản     | Ý nghĩa - Kỹ năng - Hình thái hoạt động (Đối chiếu)   |
| 4. Luyện 4 kỹ năng     | 3 bước: Làm quen -> Luyện tập -> Nâng cao             |
| 5. Luyện phát âm       | Quy tắc biến âm, chỉnh lỗi phát âm                    |
| 6. Tìm hiểu văn hóa    | 3 giai đoạn: Trước - Trong - Sau khi học              |
| 7. Bảng từ mới         | Danh mục tra cứu theo trật tự chữ cái Hangeul         |
+--------------------------------------------------------------------------------+

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung 15 bài học trong Quyển 1 được tổ chức tuần tự theo mức độ phức hóa của cấu trúc ngôn ngữ và độ mở rộng của chủ đề giao tiếp:

  • Phần Tiếng Hàn và chữ Hangeul: Trình bày lịch sử hình thành chữ Hangeul (do vua Sejong sáng chế năm 1443 với tên gọi ban đầu là Huấn dân chính âm), nguyên lý cấu tạo 21 nguyên âm (dựa trên thuyết tam tài: thiên •, địa ㅡ, nhân ㅣ và nguyên lý âm dương) và 19 phụ âm (nguyên lý tượng hình cơ quan phát âm và thêm nét), hệ thống 7 âm phát âm ở vị trí phụ âm cuối (Patchim: [k], [n], [t], [l], [m], [p], [ŋ]), cấu tạo âm tiết và trật tự câu cơ bản.
  • Bài 01 - Giới thiệu (소개): Cung cấp hệ thống đại từ nhân xưng, từ vựng chỉ quốc gia (Việt Nam, Hàn Quốc, Malaysia, Nhật Bản, Mỹ, Trung Quốc, Thái Lan...), nghề nghiệp (học sinh, giáo viên, nhân viên công ty, bác sĩ, nội trợ...); cấu trúc câu trần thuật 입니다, nghi vấn 입니까?, và tiểu từ chủ đề 은/는.
  • Bài 02 - Trường học (학교): Cung cấp định từ chỉ vị trí 여기/거기/저기, đại từ chỉ vật 이것/그것/저것, tiểu từ chủ ngữ 이/가, đuôi câu thân mật 이에요/예요, động từ tồn tại 있어요/없어요; từ vựng về cơ sở vật chất trường học và trang thiết bị phòng học.
  • Bài 03 - Sinh hoạt hàng ngày (일상생활): Hệ thống động từ, tính từ chỉ hành động thường nhật, đuôi câu kết thúc trang trọng -ㅂ니다/습니다, nghi vấn -ㅂ니까/습니까, tiểu từ tân ngữ 을/를, tiểu từ chỉ địa điểm hành động 에서.
  • Bài 04 - Ngày và thứ (날짜와 요일): Giới thiệu hệ thống số từ Hán-Hàn, cách tính ngày tháng, tên các thứ trong tuần, tiểu từ chỉ thời gian 에.
  • Bài 05 - Công việc trong ngày (하루 일과): Giới thiệu hệ thống số từ thuần Hàn, định từ số, cấu trúc thời gian biểu thị giờ phút, đuôi câu quá khứ -았/었-, tiểu từ chỉ địa điểm 에/에서.
  • Bài 06 - Cuối tuần (주말) đến Bài 10 - Gia đình (가족): Mở rộng các cấu trúc phủ định 안, dự định tương lai -(으)ㄹ 거예요, liên từ nối 하고, kính ngữ -(으)시-, liên từ tương phản -지만, cùng từ vựng về hoạt động giải trí, mua sắm, ẩm thực, nhà cửa và tôn ty quan hệ gia đình.
  • Bài 11 - Thời tiết (날씨) đến Bài 15 - Giao thông (교통 1): Cung cấp các cấu trúc liên kết nguyên nhân - kết quả -아서/어서, khả năng -(으)ㄹ 수 있다/없다, dự định -(으)려고 하다, cấu trúc lựa chọn -거나, giới hạn không gian 에서 ~ 까지, phương tiện -(으)로, và các hiện tượng ngữ pháp bất quy tắc đối với phụ âm ㅂ và ㄷ.
          TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN NỘI DUNG (PROGRESSION LOGIC)
          
     (Âm tiết, Ký tự)           (Bài 1: Giới thiệu)       (Bài 2: Trường học)
  (Bài 6-10: Nhà cửa,     (Bài 4-5: Ngày, Giờ,       (Bài 3: Sinh hoạt)
                         (Bài 11-14: Thời tiết,       (Bài 15: Giao thông,
                          Điện thoại, Sở thích)        Di chuyển, Định hướng)

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết cấu trúc cú pháp: Giáo trình xây dựng nền tảng ngữ pháp tiếng Hàn dựa trên trật tự cú pháp SOV (Chủ ngữ + Tân ngữ + Vị ngữ), khác biệt với cấu trúc SVO của tiếng Việt.
  • Hệ thống tiểu từ (Trợ từ cú pháp): Định hình nguyên lý vận hành của các trợ từ chức năng gắn sau danh từ nhằm xác định thành phần câu: 은/는 (tiểu từ biểu thị chủ đề/đối chiếu), 이/가 (tiểu từ biểu thị chủ ngữ ngữ pháp), 을/를 (tiểu từ biểu thị bổ ngữ trực tiếp/tân ngữ), 에 và 에서 (tiểu từ biểu thị thời gian, địa điểm tĩnh và địa điểm diễn ra hành động), (으)로 (tiểu từ biểu thị phương hướng, phương tiện).
  • Hệ thống hình thái kết thúc câu và phân tầng nghi thức: Phân định rõ quy tắc biến đổi hình thái vị từ theo cấp độ kính ngữ và tính chất văn cảnh: dạng thức trang trọng nghi thức (-ㅂ/습니다, -ㅂ/습니까), dạng thức thân mật (-아/어요), dạng thức tôn kính (-(으)시-).
  • Quy tắc ngữ âm học: Thiết lập hệ thống quy tắc phát âm chuẩn hóa gồm hiện tượng nối âm (khi âm tiết trước kết thúc bằng phụ âm và âm tiết sau bắt đầu bằng nguyên âm, ví dụ: 한국어 đọc là [한구거], 이름이 đọc là [이르미]), biến âm mũi, âm bật hơi, và quy tắc giản lược/bất quy tắc.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật ngôn ngữ (Technical skills): Kỹ thuật ghép vần chữ cái Hangeul; kỹ thuật biến đổi đuôi vị từ theo thân từ kết thúc bằng nguyên âm hay phụ âm; kỹ năng phân biệt các cặp phụ âm thường, phụ âm bật hơi (ㅋ, ㅌ, ㅍ, ㅊ) và phụ âm căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích sự tương đồng và dị biệt giữa cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn và ngữ pháp tiếng Việt thông qua phần chú giải đối chiếu; nhận diện các hình thái liên kết câu mang ý nghĩa quan hệ thời gian, nguyên nhân, tương phản hoặc lựa chọn.
  • Năng lực thực hành giao tiếp (Practical competencies): Vận dụng từ vựng và mẫu câu để thực hiện các chức năng giao tiếp sơ cấp: chào hỏi, tự giới thiệu bản thân và người khác, hỏi đáp về địa điểm trường học, mua sắm hàng hóa, gọi món ăn tại nhà hàng, hỏi đường và lựa chọn phương tiện giao thông công cộng.

Phương pháp giảng dạy và học tập

          QUY TRÌNH PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIAO TIẾP 3 BƯỚC
          
    +---------------------------------------------------------+
    | BƯỚC 1: LÀM QUEN                                        |
    | - Kích hoạt từ vựng theo chủ đề                         |
    | - Nhận diện cấu trúc ngữ pháp cơ bản                    |
    | - Bài tập nối từ, điền khuyết, nhận biết tranh ảnh      |
    +----------------------------+----------------------------+
                                 |
                                 v
    +---------------------------------------------------------+
    | BƯỚC 2: LUYỆN TẬP                                       |
    | - Vận dụng mẫu câu trong hội thoại tiêu chuẩn           |
    | - Nghe/Đọc hiểu đoạn hội thoại điển hình                |
    | - Viết câu có cấu trúc định hướng sẵn                   |
    +----------------------------+----------------------------+
                                 |
                                 v
    +---------------------------------------------------------+
    | BƯỚC 3: NÂNG CAO                                        |
    | - Thực hiện hội thoại mở rộng theo ngữ cảnh thực tế     |
    | - Đọc hiểu văn bản ứng dụng (Blog, thông báo, thư từ)   |
    | - Viết đoạn văn tự do diễn đạt nội dung cá nhân         |
    +---------------------------------------------------------+

Cách tiếp cận sư phạm

Giáo trình triển khai phương pháp giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT), lấy quá trình học tập làm trọng tâm. Mỗi bài học không truyền thụ ngữ pháp dưới dạng lý thuyết thuần túy mà được tổ chức thành một quy trình tích hợp khép kín:

  1. Thiết lập mục tiêu: Đặt ra chuẩn đầu ra cụ thể về kỹ năng, từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và tri thức văn hóa tại trang mở đầu mỗi bài.
  2. Phạm trù hóa từ vựng: Phân nhóm từ vựng theo trường nghĩa và quan hệ hệ thống, kết hợp tư liệu hình ảnh minh họa.
  3. Cấu trúc hóa ngữ pháp: Trình bày theo mô hình 3 phần gồm: Giải thích ý nghĩa - Chức năng giao tiếp - Quy tắc hình thái biến đổi, có ví dụ minh họa và phần đối chiếu ngôn ngữ Hàn - Việt.
  4. Tích hợp 4 kỹ năng: Các phân phần Luyện nói, Luyện nghe, Luyện đọc, Luyện viết đều được chuẩn hóa theo tiến trình 3 bước thống nhất: Làm quen $\rightarrow$ Luyện tập $\rightarrow$ Nâng cao.

Bài tập và hoạt động thực hành

  • Phần Luyện nói: Đi từ các bài tập thay thế từ vào mẫu câu có sẵn, hội thoại theo cặp dựa trên bảng biểu thông tin, đến thực hành đóng vai (role-play) xử lý tình huống thực tế (như hướng dẫn khách tham quan trường học, mua sắm).
  • Phần Luyện nghe: Kết hợp đĩa Audio CD với các dạng bài: nghe chọn tranh đúng, nghe tích dấu chọn đúng/sai (O/X), nghe nối thông tin nhân vật với nghề nghiệp/quốc tịch, và nghe điền vào chỗ trống trong đoạn hội thoại mở rộng.
  • Phần Luyện đọc: Bài tập nhận diện câu đơn tương ứng với hình ảnh, đọc hiểu các văn bản ứng dụng thực tế (danh thiếp, mẩu quảng cáo, bài viết trên blog cá nhân) và trả lời câu hỏi chi tiết.
  • Phần Luyện viết: Hướng dẫn từ viết từ vựng đơn lẻ, dịch câu từ tiếng Việt sang tiếng Hàn, hoàn thiện bảng thông tin cá nhân đến viết đoạn văn hoàn chỉnh theo chủ đề bài học.

Phương pháp đánh giá và tự học

  • Tự đánh giá: Hệ thống bài tập kiểm tra tích hợp trong giáo trình chính và sách bài tập (Workbook) đi kèm cho phép người học tự xác định mức độ đạt chuẩn sau mỗi bài học.
  • Tài liệu hỗ trợ tự học: Phần phụ lục cuối sách cung cấp toàn bộ nội dung bản ghi âm (Transcript), đáp án bài tập (Answer Key) và bảng tổng hợp từ vựng sắp xếp theo trật tự bảng chữ cái tiếng Hàn, hỗ trợ người tự học kiểm tra và đối chiếu kết quả.

Điểm nổi bật và cập nhật

Dữ liệu xuất bản và bảo chứng học thuật

Giáo trình được xuất bản dưới sự bảo trợ và thẩm định của Quỹ Giao lưu Quốc tế Hàn Quốc (Korea Foundation) cùng sự tài trợ tài chính toàn phần từ Ngân hàng Kookmin (KB Kookmin Bank). Hội đồng biên soạn tập hợp các nhà nghiên cứu ngôn ngữ và giảng viên hàng đầu:

  • Giáo sư Cho Hang Rok: Viện trưởng Viện Giáo dục Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc, Đại học Sangmyung; nguyên Chủ tịch Hội Giáo dục Tiếng Hàn Quốc tế.
  • Giáo sư Lee Mi Hye: Viện Đại học Giáo dục, Đại học Nữ Ewha; nguyên Phó Chủ tịch Hội Giáo dục Tiếng Hàn Quốc tế.
  • Hội đồng chuyên gia Việt Nam: TS. Lê Đăng Hoan (Phó Chủ tịch Học hội Đào tạo tiếng Hàn và Nghiên cứu Hàn Quốc tại Việt Nam), ThS. Lê Thị Thu Giang (ĐHKHXH&NV Hà Nội), ThS. Đỗ Ngọc Luyến và ThS. Lương Nguyễn Thanh Trang (ĐHKHXH&NV TP. Hồ Chí Minh).
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                      ĐỘI NGŨ BIÊN SOẠN & ĐƠN VỊ LIÊN KẾT                              |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐẠI DIỆN HÀN QUỐC:                                                                    |
| - GS. Cho Hang Rok (ĐH Sangmyung / Nguyên Chủ tịch Hội Giáo dục Tiếng Hàn Quốc tế)    |
| - GS. Lee Mi Hye (ĐH Nữ Ewha / Nguyên Phó Chủ tịch Hội Giáo dục Tiếng Hàn Quốc tế)    |
| - Choi Woo Jeon (Trợ lý biên tập - ĐH Nữ Ewha)                                        |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐẠI DIỆN VIỆT NAM:                                                                    |
| - TS. Lê Đăng Hoan (Phó Chủ tịch Hội Đào tạo tiếng Hàn & Nghiên cứu Hàn Quốc tại VN)  |
| - ThS. Lê Thị Thu Giang (Chủ nhiệm Bộ môn Hàn Quốc học, ĐH KHXH&NV Hà Nội)           |
| - ThS. Đỗ Ngọc Luyến (Giảng viên Bộ môn Hàn Quốc học, ĐH KHXH&NV TP.HCM)              |
| - ThS. Lương Nguyễn Thanh Trang (Giảng viên Bộ môn Hàn Quốc học, ĐH KHXH&NV TP.HCM)   |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| ĐƠN VỊ XUẤT BẢN & TÀI TRỢ:                                                            |
| - Cơ quan xuất bản: Quỹ Giao lưu Quốc tế Hàn Quốc (Korea Foundation - Yu Hyun-seok)  |
| - Cơ quan tài trợ: Ngân hàng Kookmin (KB Kookmin Bank - Lee Kun Ho)                   |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Tính ứng dụng và tích hợp văn hóa đối chiếu

Khác với các giáo trình tiếng Hàn quốc tế nhập khẩu trực tiếp, giáo trình này áp dụng phương pháp đối chiếu văn hóa và ngôn ngữ trực tiếp giữa Hàn Quốc và Việt Nam. Điển hình tại Bài 01, phần Tìm hiểu văn hóa phân tích sự tương đồng và khác biệt trong nghi thức chào hỏi:

  • Văn hóa Hàn Quốc: Cúi đầu (thông thường cúi từ 30 đến 60 độ, giữ lại 2 đến 3 giây để biểu thị sự kính trọng); cúi lạy (dịp lễ, Tết, ngày kỷ niệm, chào bố mẹ sau kết hôn); bắt tay (trong quan hệ công việc, người lớn tuổi/địa vị cao hơn chủ động chìa tay trước).
  • Đối chiếu với văn hóa Việt Nam: Khoanh tay, cúi đầu khi chào người lớn tuổi; bắt tay trong công việc; làm rõ việc người Việt không có tập quán cúi lạy người còn sống trong các nghi thức giao tiếp thông thường.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Phân loại người học và điều kiện tiên quyết

  • Sinh viên đại học chính quy: Sinh viên năm thứ nhất thuộc các chuyên ngành Ngôn ngữ Hàn Quốc, Hàn Quốc học, Đông phương học và Quan hệ quốc tế tại các trường đại học tại Việt Nam.
  • Người học tại các trung tâm ngoại ngữ và người tự học: Đối tượng bắt đầu học tiếng Hàn từ mức độ căn bản để phục vụ nhu cầu làm việc, nghiên cứu hoặc thi chứng chỉ năng lực tiếng Hàn (TOPIK cấp 1).
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Giáo trình không yêu cầu người học phải có kiến thức tiếng Hàn từ trước. Nội dung được khởi đầu từ hệ thống bảng chữ cái Hangeul, cách phát âm từng nguyên âm, phụ âm và cơ chế ghép vần.

Ứng dụng trong giảng dạy và nghiên cứu

  • Đối với giảng viên: Đề cương bài giảng trong sách được chuẩn hóa theo từng tiết học, giúp giảng viên dễ dàng phân bổ thời lượng giảng dạy lý thuyết ngữ pháp, tổ chức hoạt động luyện tập 4 kỹ năng trên lớp và hướng dẫn sinh viên tìm hiểu văn hóa.
  • Đối với người tự học: Giáo trình cung cấp lời giải thích ngữ pháp bằng tiếng Việt chi tiết, ví dụ song ngữ, đĩa nghe CD chuẩn giọng bản xứ và sách bài tập hỗ trợ ôn tập độc lập.

Câu hỏi thường gặp

+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                              CÁC CÂU HỎI THƯỜNG GẶP                                   |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Phù hợp với ai?     | Sinh viên năm nhất ngành Hàn Quốc học/Ngôn ngữ Hàn & người   |
|                        | bắt đầu học tiếng Hàn từ số 0.                               |
| 2. Kiến thức nền tảng? | Không yêu cầu kiến thức trước; bắt đầu từ Bảng chữ cái       |
|                        | Hangeul và cơ chế phát âm.                                   |
| 3. Điểm khác biệt?     | Có sự đối chiếu ngôn ngữ - văn hóa trực tiếp giữa tiếng Hàn  |
|                        | và tiếng Việt do hội đồng chuyên gia hai nước biên soạn.     |
| 4. Cách tự học?        | Học lý thuyết -> Luyện 3 bước (Làm quen - Luyện tập -        |
|                        | Nâng cao) -> Nghe CD -> Làm Sách bài tập -> Tra cứu phụ lục. |
| 5. Tài liệu kèm theo?  | 2 Audio CDs ghi âm bài học/phát âm và Sách bài tập           |
|                        | (Workbook) hỗ trợ củng cố kiến thức.                         |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho người Việt Nam bắt đầu học tiếng Hàn ở trình độ sơ cấp, bao gồm sinh viên chuyên ngành tại các trường đại học, học viên tại các cơ sở đào tạo ngoại ngữ và người tự học có định hướng thi chứng chỉ TOPIK I (Cấp độ 1).

2. Người học có cần kiến thức nền tảng trước khi sử dụng giáo trình không?

Không. Giáo trình dành cho đối tượng bắt đầu từ con số không, với phần mở đầu hướng dẫn chi tiết về lịch sử hình thành, cấu tạo nguyên âm, phụ âm, quy tắc ghép âm và cấu trúc câu căn bản của tiếng Hàn.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các giáo trình tiếng Hàn khác?

Giáo trình được xây dựng dựa trên phương pháp đối chiếu ngôn ngữ và văn hóa trực tiếp giữa tiếng Hàn và tiếng Việt. Các giải thích ngữ pháp, chú thích cách dùng, từ vựng và phân tích văn hóa đều được chuyển ngữ và đối chiếu sát với bối cảnh giao tiếp của người Việt Nam.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả?

Người học nên tuân thủ tiến trình từng bài: học từ vựng $\rightarrow$ nắm vững 3 phần giải thích của cấu trúc ngữ pháp $\rightarrow$ thực hành 4 kỹ năng theo 3 bước (Làm quen, Luyện tập, Nâng cao) $\rightarrow$ luyện nghe phát âm qua đĩa Audio CD $\rightarrow$ làm bài tập trong sách bài tập đi kèm và đối chiếu kết quả tại phần phụ lục đáp án cuối sách.

5. Bộ giáo trình có những tài liệu bổ trợ nào đi kèm?

Bộ giáo trình sơ cấp 1 bao gồm 1 sách giáo khoa chính, 1 sách bài tập (Workbook) chứa hệ thống bài tập củng cố và nâng cao, cùng 2 đĩa Audio CD chứa toàn bộ các bài nghe chuẩn phục vụ luyện tập kỹ năng nghe và ngữ âm.


Kết luận

Giáo trình Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam (Sơ cấp 1) là tài liệu học tập chuẩn mực và hệ thống, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu và phương pháp sư phạm giao tiếp hiện đại. Thông qua 15 bài khóa theo chủ đề sinh hoạt, giáo trình cung cấp lộ trình học tập khoa học từ nhận diện chữ cái Hangeul, làm chủ các cấu trúc ngữ pháp nền tảng đến phát triển toàn diện bốn kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết. Kết hợp cùng sách bài tập và đĩa Audio CD đi kèm, giáo trình tạo dựng nền tảng ngôn ngữ và hiểu biết văn hóa vững chắc cho sinh viên đại học và người học tiếng Hàn tại Việt Nam.