Tổng quan về giáo trình

Tiếng Anh 1 English Discovery (phiên bản sách bài tập – Activity Book và sách học sinh – Pupil’s Book) là tài liệu giảng dạy môn Tiếng Anh dành cho học sinh lớp 1, do Nhà xuất bản Đại học Sư phạm liên kết xuất bản cùng Nhà xuất bản Pearson Education South Asia Pte. và Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Giáo dục Cánh Buồm. Tài liệu được biên soạn nhằm đáp ứng mục tiêu của Chương trình Làm quen tiếng Anh Lớp 1, Lớp 2 và Chương trình tiếng Anh cấp tiểu học trong Chương trình Giáo dục phổ thông mới ban hành kèm theo Thông tư số 32/2018/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam.

Về nguồn gốc ngữ liệu, tài liệu được biên soạn và chuyển thể từ bộ sách Poptropica® English Activity Book Starter của tác giả Tessa Lochowski (ISBN: 978-1-292-09211-9, © Pearson Education Limited 2017). Ấn bản lưu hành tại Việt Nam do PGS.TS. Lưu Thị Kim Nhung làm Chủ biên cùng tác giả Đỗ Thị Phi Nga, mang mã số tiêu chuẩn quốc tế ISBN: 978-604-373-398-3, được cấp phép theo Quyết định xuất bản số 664/QĐ-NXBĐHSP.

Mục tiêu đào tạo của giáo trình là giúp học sinh giai đoạn đầu tiểu học làm quen với hệ thống ngữ âm, từ vựng và các cấu trúc giao tiếp tiếng Anh căn bản nhất thông qua các chủ đề gần gũi. Sách áp dụng đường hướng giao tiếp (Communicative Language Teaching), sử dụng kiến thức ngôn ngữ làm phương tiện hình thành 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Điểm đặc sắc trong cấu trúc của giáo trình là việc vận dụng mô hình tiến trình bài học 5P kết hợp cùng phương pháp dạy học tích hợp liên môn (CLIL) và phương pháp đánh giá quá trình vì sự tiến bộ của người học (Assessment for Learning - AFL).


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bổ theo chuỗi các chủ đề quen thuộc với đời sống hàng ngày của học sinh lớp 1, bảo đảm tính phát triển tuần tự từ nhận biết âm, từ đơn lẻ đến các mẫu câu giao tiếp ngắn:

  1. Chủ đề Khởi động & Số đếm căn bản (Colours & Numbers 1–5): Cung cấp hệ thống từ vựng về màu sắc cơ bản (blue, green, red, yellow) và các chữ số từ 1 đến 5 (one, two, three, four, five). Cấu trúc câu thực hành tập trung vào việc chào hỏi và giới thiệu tên: "Hello. I’m Harry." – "Hello, Harry.".
  2. Chủ đề Ngày sinh nhật (My birthday - Numbers 6–10 & Colours mở rộng): Mở rộng bảng màu sắc (pink, purple, orange, brown, black, white, grey) và các chữ số từ 6 đến 10 (six, seven, eight, nine, ten). Ngữ âm trọng tâm gồm cặp âm /b/ và /p/ thông qua các từ: bee, black, blue, brown và panda, purple, pink. Cấu trúc câu kết hợp số lượng và màu sắc: "(Five) (pink) flowers.".
  3. Chủ đề Lớp học (At school): Giới thiệu nhóm từ chỉ đồ dùng học tập (chair, table, pencil, ruler, rubber, pen, book). Ngữ âm rèn luyện cặp âm /r/ và /l/ qua các từ: rabbit, ruler, rubber, red và lamb, look, leaf. Cấu trúc hỏi đáp nhận diện đồ vật: "What’s this? - It’s a (red) (pencil).".
  4. Chủ đề Gia đình và Bạn bè (Family and friends): Hệ thống từ vựng về các mối quan hệ gia đình (dad, mum, brother, sister, aunt, granny, grandad) và bạn bè (friend). Ngữ âm tập trung vào cặp âm /s/ và /z/ (seal, sad, six - zebra, zoo). Mẫu câu giới thiệu: "This is my brother/sister.".
  5. Chủ đề Bộ phận cơ thể (Parts of the body): Cung cấp từ vựng chỉ các bộ phận (legs, feet, arms, hands, body, head, fingers, toes). Ngữ âm phân biệt cặp âm /h/ và /g/ (hippo, head, hands - gorilla, guitar, game). Mẫu câu miêu tả bản thân: "I’ve got a (red) (head).", "I've got 4 arms.".
  6. Chủ đề Thú nuôi và Động vật (Animals / Pets): Từ vựng về các loài vật nuôi (dog, cat, mouse, rabbit, parrot, tortoise, frog, kitten, puppy, chick) và tính từ miêu tả kích thước (big, small). Ngữ âm rèn luyện âm /d/ và /t/ (dog, doctor, drum - tortoise, ten, two). Mẫu câu sử dụng: "It’s a (small) (cat).", "He’s/She’s got a (mouse).".
  7. Chủ đề Không gian nhà ở (My house): Từ vựng chỉ các phòng và cấu trúc trong nhà (bedroom, living room, dining room, bathroom, kitchen, door, window, garden). Ngữ âm rèn luyện âm /w/ và /v/ (wing, window, wave - violin, vet). Mẫu câu hỏi vị trí: "Where’s my (dad)? - (He’s) in the (bathroom).", "This is the living room.".
  8. Chủ đề Thức ăn và Đồ uống (Food and drink): Từ vựng về thực phẩm thường nhật (fruit, salad, cake, bread, yoghurt, milk, cheese, fish, honey, ice cream, chocolate, rice). Ngữ âm phân biệt âm /dʒ/ và /j/ (jellyfish, juice, jelly - yak, yoghurt, yellow). Cấu trúc biểu đạt sở thích: "I like (fruit).", "I don't like (jelly).".
  9. Chủ đề Trạng thái cảm xúc (Feelings / I'm happy): Từ vựng miêu tả cảm giác (happy, sad, scared, tired, hungry, thirsty) và khẩu lệnh vận động (stamp, jump, clap, turn around). Cấu trúc miêu tả trạng thái ngôi thứ ba: "He’s thirsty / tired.", "She’s scared / hungry.".
  10. Phần Từ điển hình ảnh (Picture dictionary) và Bài học mở rộng (Extension): Tổng hợp hệ thống từ vựng kèm phiên âm quốc tế và chủ đề văn hóa tích hợp: Mừng Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11 (Teacher's Day Vietnam 20th November).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Ngữ âm học nền tảng (Phonics): Giáo trình xây dựng thói quen phát âm chuẩn xác cho học sinh thông qua việc nhận diện và đối chiếu các cặp phụ âm đối lập tương đồng về phương thức hoặc vị trí cấu âm (/b/ - /p/, /r/ - /l/, /s/ - /z/, /h/ - /g/, /d/ - /t/, /w/ - /v/, /dʒ/ - /j/). Toàn bộ hệ thống từ vựng ở phần tra cứu cuối sách đều có phiên âm quốc tế IPA đối soát theo từ điển Longman Dictionary of Contemporary English.
  • Ngữ pháp cấu trúc sơ cấp: Cung cấp các cấu trúc cú pháp tối giản phục vụ trực tiếp cho hoạt động giao tiếp:
    • Cấu trúc định danh và miêu tả: What's this? $\rightarrow$ It's a + (Adj) + Noun.
    • Cấu trúc sở hữu ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba: I've got..., He's got..., She's got....
    • Cấu trúc hỏi vị trí với giới từ chỉ nơi chốn: Where's...? $\rightarrow$ In the + Room/Place.
    • Cấu trúc bộc lộ cảm xúc và sở thích: I like... / I don't like..., He's/She's + Adjective.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng ngôn ngữ tích hợp: Luyện tập khả năng nghe nhận biết âm và từ ngữ, phát âm lặp lại, nhận diện mặt chữ qua tranh vẽ, nối từ tương ứng với hình ảnh, và tập tô chữ cái/từ đơn.
  • Kỹ năng thao tác và tư duy trực quan: Phát triển các kỹ năng vận động tinh và tư duy nhận thức thông qua chuỗi bài tập: nối số đếm (count and match), tô màu theo mã quy định (trace and colour), tìm và khoanh tròn từ/hình khác biệt (circle the odd one out), nối điểm tạo hình (join the dots), đọc và chọn đúng/sai (Yes/No).
  • Phẩm chất và năng lực thế kỷ XXI: Tích hợp phát triển năng lực hợp tác qua trò chơi nhóm (bingo, game), năng lực giải quyết vấn đề, tính tự chủ trong học tập và khả năng liên hệ kiến thức ngôn ngữ với thế giới xung quanh.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình triển khai phương pháp giảng dạy dựa trên các cơ sở sư phạm chuyên biệt:

  • Mô hình sư phạm 5P: Được cải tiến và mở rộng từ mô hình PPP truyền thống (Presentation - Practice - Production), mô hình 5P bổ sung hai thành tố trọng tâm:
    • Presentation (Giảng giải): Giáo viên giới thiệu ngữ liệu mới thông qua hình ảnh minh họa sinh động và ngữ cảnh trực quan.
    • Practice (Luyện tập): Học sinh thực hiện các hoạt động rèn luyện có kiểm soát như đồ chữ, nối hình, điền số, nghe và đánh số thứ tự (listen and number).
    • Production (Sản sinh): Học sinh bước đầu sử dụng từ vựng và cấu trúc đã học để phản hồi câu hỏi hoặc tham gia trò chơi tương tác.
    • Personalization (Cá nhân hóa): Cho phép người học liên hệ nội dung bài học với bản thân (chia sẻ về các bộ phận cơ thể, thú nuôi, sở thích ăn uống hoặc cảm xúc của chính mình).
    • Pronunciation (Phát âm): Tách biệt các bài luyện âm Phonics có hệ thống, giúp học sinh nhận thức chuẩn xác mối quan hệ giữa chữ cái và âm thanh.
  • Đánh giá vì sự tiến bộ của người học (Assessment for Learning - AFL): Chú trọng kiểm tra, đánh giá thường xuyên trong suốt quá trình học. Thông qua các phản hồi tích cực trong lớp học, giáo viên kịp thời nhận diện mức độ nắm bắt của học sinh để điều chỉnh phương pháp, kế hoạch giảng dạy và tài liệu bổ trợ phù hợp với từng cá nhân.
  • Dạy học tích hợp liên môn (Content and Language Integrated Learning - CLIL): Lồng ghép việc học tiếng Anh với các lĩnh vực kiến thức khác như Toán học (đếm số, nhận biết hình học), Tự nhiên và Xã hội (nhận biết động vật, bộ phận cơ thể, không gian nhà ở), Nghệ thuật (tô màu, vẽ tranh) và Giáo dục cảm xúc (nhận diện các trạng thái tinh thần).

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính tương thích với khung chuẩn giáo dục quốc gia: Nội dung sách được chuyển thể từ chương trình quốc tế của Nhà xuất bản Pearson nhưng được điều chỉnh để đáp ứng toàn diện các tiêu chí của Chương trình Giáo dục phổ thông mới (Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT) tại Việt Nam.
  • Tích hợp văn hóa bản địa: Bên cạnh các yếu tố ngôn ngữ toàn cầu, sách bổ sung chủ đề văn hóa đặc thù của Việt Nam, tiêu biểu là bài học mở rộng về ngày 20 tháng 11 (Mừng Ngày Nhà giáo Việt Nam - Teacher's Day Vietnam).
  • Hệ thống minh họa đạt chuẩn chuyên nghiệp: Bộ sách sử dụng hình ảnh từ đội ngũ họa sĩ quốc tế (Adam Clay, Leo Cultura, Joelle Dreidemy, Tom Heard, Andrew Hennessey, Marek Jagucki, Sue King, Stephanine Lau, Daniel Limon, Katie McDee, Bill McGuire, Baz Rowell, Jackie Stafford, Olimpia Wong, Teddy Wong, Yam Wai Lun) và các agency minh họa (Bright Agency, Plum Pudding Illustration, Beehive Illustration, Shannon Associates), bảo đảm tính trực quan, rõ ràng và phù hợp với tâm lý tiếp nhận của lứa tuổi học sinh tiểu học.
  • Hệ sinh thái học liệu đồng bộ: Giáo trình được tổ chức thành một gói giải pháp học liệu bao gồm: Pupil's Book (Sách học sinh), Activity Book (Sách bài tập), Teacher's Book (Sách hướng dẫn giáo viên), Flashcards (Thẻ từ vựng), Story cards (Thẻ câu chuyện) và phần mềm tương tác Active Teach.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Học sinh lớp 1 bậc Tiểu học: Dành cho học sinh 6 tuổi bắt đầu tiếp cận môn tiếng Anh theo chương trình chính khóa hoặc chương trình làm quen ngoại ngữ tại các cơ sở giáo dục tiểu học.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Không đòi hỏi học sinh phải có nền tảng tiếng Anh từ trước. Tài liệu bắt đầu từ các kỹ năng cơ bản nhất: nhận biết màu sắc, chữ số, các đồ vật xung quanh và làm quen với ngữ âm từng chữ cái.
  • Giáo viên tiếng Anh tiểu học: Sử dụng làm giáo trình giảng dạy chính khóa. Giáo viên có thể khai thác Teacher's Book cùng phần mềm Active Teach và các bộ thẻ hình (Flashcards, Story cards) để thiết kế tiến trình bài giảng theo mô hình 5P và triển khai đánh giá AFL.
  • Phụ huynh học sinh: Sử dụng sách bài tập (Activity Book) và phần tra cứu từ vựng (Picture dictionary) ở cuối sách để đồng hành, giám sát việc làm bài tập về nhà và hỗ trợ học sinh ôn luyện phát âm theo chuẩn phiên âm quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình Tiếng Anh 1 English Discovery phù hợp với đối tượng học sinh nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho học sinh lớp 1 bắt đầu học tiếng Anh tại các trường tiểu học tại Việt Nam, đáp ứng chuẩn khung chương trình của Bộ Giáo dục và Đào tạo theo Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT.

2. Học sinh chưa từng học tiếng Anh trước đó có thể tiếp cận giáo trình này không?

Học sinh hoàn toàn có thể tiếp cận dễ dàng mà không cần kiến thức nền tảng trước đó. Các bài học khởi đầu bằng nhận thức trực quan qua tranh ảnh, chữ số cơ bản (1–5), màu sắc và những khẩu lệnh giao tiếp lớp học căn bản.

3. Mô hình 5P trong giáo trình có điểm gì khác so với mô hình PPP truyền thống?

Mô hình 5P giữ nguyên 3 bước nền tảng là Presentation (Giảng giải), Practice (Luyện tập) và Production (Sản sinh), đồng thời bổ sung thêm hai thành tố then chốt: Personalization (Cá nhân hóa nội dung theo trải nghiệm của từng học sinh) và Pronunciation (Tập trung rèn luyện ngữ âm Phonics chuyên biệt).

4. Bảng tra cứu từ vựng cuối sách có điểm gì đặc biệt hỗ trợ việc tự học?

Phần Picture dictionary và danh mục từ vựng cuối sách cung cấp đầy đủ định nghĩa tiếng Việt ngắn gọn, từ loại và phiên âm ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA) được đối soát chuẩn xác theo từ điển Longman Dictionary of Contemporary English.

5. Bộ học liệu Tiếng Anh 1 English Discovery bao gồm những tài liệu nào?

Bộ học liệu hoàn chỉnh gồm có sách học sinh (Pupil’s Book), sách bài tập (Activity Book), sách hướng dẫn dành cho giáo viên (Teacher’s Book), hệ thống thẻ từ (Flashcards), thẻ truyện (Story cards) và phần mềm hỗ trợ giảng dạy trực quan (Active Teach software).


Kết luận

Tiếng Anh 1 English Discovery (Nhà xuất bản Đại học Sư phạm liên kết cùng Pearson Education) là tài liệu học tập chuẩn hóa dành cho học sinh lớp 1 tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp giữa đường hướng giao tiếp, mô hình bài học 5P, phương pháp tích hợp liên môn CLIL và hình thức đánh giá quá trình AFL, tài liệu cung cấp một lộ trình học tập khoa học: đi từ nhận diện âm vị, làm quen từ vựng chủ điểm đến thực hành các mẫu câu cơ bản gắn liền với bối cảnh đời sống thực tế. Hệ sinh thái tài liệu đi kèm đồng bộ cùng nguồn dữ liệu chuẩn hóa từ Longman Dictionary of Contemporary English và Poptropica® English tạo nên cấu trúc học liệu hoàn chỉnh cho công tác dạy và học ngoại ngữ ở cấp tiểu học.