Giáo Trình Cơ Học Đất (Bản Đầy Đủ) - Tác giả Th.S Lê Anh Hoàng

Khám phá nội dung sách "Cơ học đất" của Lê Anh Hoàng, cung cấp kiến thức chuyên sâu về cơ học đất và ứng dụng trong kỹ thuật xây dựng.

Người đăng

Ẩn danh
108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Review Sách Cơ Học Đất Lê Anh Hoàng Tài Liệu Cốt Lõi

Sách Cơ học đất Lê Anh Hoàng là một trong những tài liệu nền tảng và quan trọng đối với sinh viên và kỹ sư ngành Xây dựng, Giao thông, và Thủy lợi tại Việt Nam. Được biên soạn bởi ThS. Lê Anh Hoàng và phát hành bởi NXB Xây Dựng, cuốn sách này cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ các khái niệm cơ bản về sự hình thành đất đến những phân tích chuyên sâu về ứng xử của đất dưới tác động của tải trọng. Đây không chỉ là một giáo trình cơ học đất Lê Anh Hoàng chính quy mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các chuyên gia trong lĩnh vực địa chất công trìnhcơ học đất và nền móng. Nội dung sách được trình bày một cách hệ thống, bắt đầu từ việc phân tích các thành phần cấu tạo nên đất, các quá trình phong hóa, đến việc xác định các chỉ tiêu vật lý và cơ học quan trọng. Mỗi chương đều được xây dựng logic, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận các vấn đề phức tạp như tính thấm, ứng suất, và sức kháng cắt của đất. Cuốn sách này được đánh giá cao nhờ sự kết hợp hài hòa giữa lý thuyết học thuật và các ví dụ thực tiễn, làm cho các khái niệm trừu tượng trở nên dễ hiểu hơn. Đặc biệt, phần bài tập và ví dụ minh họa là điểm sáng, giúp người học củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề. Việc tìm kiếm một phiên bản ebook cơ học đất PDF của tài liệu này cũng rất phổ biến, cho thấy nhu cầu học tập và nghiên cứu lớn từ cộng đồng. Nhìn chung, đây là một tài liệu không thể thiếu, đóng vai trò là kim chỉ nam cho bất kỳ ai muốn nắm vững kiến thức về cơ học đất.

1.1. Giới thiệu tổng quan giáo trình Cơ học đất Lê Anh Hoàng

Giáo trình được biên soạn bởi ThS. Lê Anh Hoàng, tập trung vào việc hệ thống hóa kiến thức cơ bản và chuyên sâu của ngành cơ học đất. Cấu trúc sách bao gồm các chương chính: Thành phần và cấu tạo đất, các đặc trưng vật lý, ứng suất trong đất, và sức chống cắt của đất. Mỗi chương đều được trình bày rõ ràng, đi từ định nghĩa, công thức tính toán, đến phương pháp thí nghiệm theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN). Ví dụ, trong phần đầu, sách mô tả chi tiết ba quá trình phong hóa chính: vật lý, hóa học, và vi sinh vật, là nguồn gốc hình thành nên các loại đất khác nhau như CÁT, SẠN, SÉT. Nội dung này đặt nền móng vững chắc để hiểu rõ bản chất và hành vi của đất trong các bài toán địa chất công trình.

1.2. Vai trò của tài liệu cơ học đất trong ngành xây dựng

Trong ngành xây dựng, tài liệu cơ học đất giữ một vai trò thiết yếu. Mọi công trình từ nhà ở, cầu đường đến các đập thủy điện đều được xây dựng trên nền đất. Hiểu biết về cơ học đất giúp các kỹ sư đánh giá chính xác khả năng chịu tải của nền, dự báo độ lún của nền đất, và thiết kế hệ thống móng phù hợp, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho công trình. Sách của ThS. Lê Anh Hoàng cung cấp đầy đủ các công cụ lý thuyết và thực hành để thực hiện các nhiệm vụ này, từ việc phân loại đất theo hệ thống USCS đến tính toán áp lực đất lên tường chắn. Đây là kiến thức cốt lõi giúp ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng liên quan đến nền móng.

1.3. Đánh giá cấu trúc và nội dung từ NXB Xây Dựng

Cuốn sách do NXB Xây Dựng phát hành có cấu trúc logic và khoa học. Các chương được sắp xếp theo trình tự từ đơn giản đến phức tạp, giúp người đọc xây dựng kiến thức một cách tuần tự. Phần đầu sách tập trung vào các khái niệm cơ bản như thành phần hạt, giới hạn Atterberg và các chỉ tiêu cơ lý của đất. Các chương sau đi sâu vào các vấn đề ứng dụng như tính toán ứng suất theo Boussinesq, lý thuyết sức chống cắt của Coulomb (s = σ.tanφ + c), và hiện tượng cát sôi. Cách trình bày này không chỉ phù hợp cho việc giảng dạy mà còn rất hữu ích cho việc tự học và tra cứu của các kỹ sư. Chất lượng in ấn và biên tập của NXB Xây Dựng cũng đảm bảo tính chính xác và dễ đọc của tài liệu.

II. Top Thách Thức Khi Học Cơ Học Đất Và Nền Móng Hiện Nay

Cơ học đất là một môn học phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế. Một trong những thách thức lớn nhất là sự đa dạng và không đồng nhất của vật liệu đất. Không giống như bê tông hay thép, các đặc tính của đất thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào vị trí địa lý, điều kiện hình thành và độ ẩm. Việc xác định chính xác các chỉ tiêu cơ lý của đất thông qua thí nghiệm cơ học đất là một quá trình tốn kém và đòi hỏi kỹ thuật cao. Các sinh viên thường gặp khó khăn trong việc hình dung các quá trình cơ học diễn ra trong lòng đất, chẳng hạn như sự phân bố ứng suất hay sự hình thành mặt trượt. Thêm vào đó, các bài tập cơ học đất có lời giải thường yêu cầu áp dụng nhiều công thức phức tạp và hiểu sâu sắc bản chất vấn đề. Ví dụ, việc tính toán sức chịu tải của đất không chỉ đơn thuần là áp dụng một công thức, mà còn phải xem xét đến hình dạng móng, độ sâu chôn móng, và ảnh hưởng của mực nước ngầm. Sách Cơ học đất Lê Anh Hoàng đã nỗ lực giải quyết những thách thức này bằng cách cung cấp các giải thích cặn kẽ và các ví dụ minh họa trực quan. Cuốn sách không chỉ đưa ra công thức mà còn giải thích nguồn gốc và phạm vi áp dụng của chúng, giúp người học xây dựng một nền tảng tư duy vững chắc thay vì chỉ học thuộc lòng. Việc tiếp cận các tài liệu chất lượng như cuốn sách này là chìa khóa để vượt qua những rào cản trong quá trình học tập và nghiên cứu cơ học đất và nền móng.

2.1. Khó khăn trong việc xác định chỉ tiêu cơ lý của đất

Việc xác định các chỉ tiêu cơ lý của đất là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi bài toán nền móng. Tuy nhiên, quá trình này đầy thách thức. Các chỉ tiêu như dung trọng (γ), độ ẩm (ω), hệ số rỗng (e), và các giới hạn Atterberg (giới hạn nhão Wl, giới hạn dẻo Wp) đòi hỏi phải thực hiện các thí nghiệm trong phòng một cách cẩn thận theo TCVN. Tài liệu của ThS. Lê Anh Hoàng đã mô tả chi tiết các quy trình này, ví dụ như phương pháp dùng dao vòng để xác định dung trọng tự nhiên hay cách se đất thành que đường kính 3mm để tìm giới hạn dẻo. Sự sai lệch nhỏ trong quá trình thí nghiệm cũng có thể dẫn đến kết quả sai, ảnh hưởng lớn đến các tính toán thiết kế sau này.

2.2. Sự phức tạp khi giải bài tập cơ học đất Lê Anh Hoàng

Các bài tập trong môn cơ học đất thường mang tính tổng hợp cao. Để giải bài tập cơ học đất Lê Anh Hoàng, sinh viên cần vận dụng kiến thức từ nhiều chương khác nhau. Ví dụ, một bài toán tính lún có thể yêu cầu xác định ứng suất gia tăng do tải ngoài (Chương 2), sau đó sử dụng các chỉ tiêu nén lún của đất (từ thí nghiệm) để dự báo độ lún cuối cùng. Sự phức tạp này đòi hỏi người học không chỉ nhớ công thức mà phải hiểu được mối liên hệ giữa các hiện tượng vật lý. Sách cung cấp các ví dụ giải mẫu, phân tích từng bước, giúp người học hình thành phương pháp luận để giải quyết các vấn đề tương tự.

III. Hướng Dẫn Nắm Vững Nền Tảng Cơ Học Đất Qua Sách ThS

Để nắm vững kiến thức, người đọc cần tiếp cận sách Cơ học đất Lê Anh Hoàng một cách có hệ thống. Bước đầu tiên là hiểu rõ về nguồn gốc và thành phần của đất. Sách giải thích chi tiết quá trình phong hóa vật lý tạo ra đất hạt thô (CÁT, SẠN) và phong hóa hóa học tạo ra đất hạt mịn (BỤI, SÉT). Việc phân biệt hai loại đất này là cực kỳ quan trọng vì chúng có ứng xử cơ học hoàn toàn khác nhau. Tiếp theo, cần tập trung vào các chỉ tiêu cơ lý của đất, đây là ngôn ngữ để mô tả trạng thái và tính chất của đất. Các chỉ tiêu như hệ số rỗng (e), độ bão hòa (S), và dung trọng (γ) là những thông số cơ bản xuất hiện trong hầu hết các công thức tính toán. Sách trình bày rõ ràng 5 chỉ tiêu vật lý cơ bản có thể xác định từ thí nghiệm cơ học đất và 2 chỉ tiêu suy ra từ công thức. Phần phân loại đất theo các tiêu chuẩn quốc tế như USCS (Hệ thống phân loại đất thống nhất) và AASHTO là nội dung thực tiễn, giúp kỹ sư định danh và gọi tên đất một cách chính xác tại hiện trường. Việc hiểu rõ cách sử dụng biểu đồ dẻo Casagrande để phân biệt giữa đất sét (Clay) và đất bụi (Silt) là một kỹ năng thiết yếu. Cuốn sách này thực sự là một tài liệu cơ học đất toàn diện, dẫn dắt người đọc từ những viên gạch kiến thức đầu tiên đến việc xây dựng một tòa nhà hiểu biết vững chắc.

3.1. Phân tích thành phần hạt và đường cong cấp phối

Thành phần hạt là một trong những đặc trưng quan trọng nhất, quyết định tính thấm và sức kháng cắt của đất hạt rời. Sách Cơ học đất Lê Anh Hoàng trình bày chi tiết phương pháp phân tích thành phần hạt bằng sàng. Kết quả được biểu diễn qua đường cong cấp phối, một biểu đồ cho thấy tỷ lệ phần trăm các cỡ hạt khác nhau trong mẫu đất. Từ đường cong này, có thể xác định các hệ số quan trọng như hệ số đồng nhất (Cu) và hệ số đường cong (Cc). Các hệ số này được dùng để đánh giá mức độ tốt hay xấu của cấp phối hạt, ví dụ, đất có cấp phối tốt (Well-graded, W) sẽ có độ chặt cao hơn khi đầm nén so với đất có cấp phối xấu (Poorly-graded, P).

3.2. Phương pháp thí nghiệm cơ học đất và giới hạn Atterberg

Đối với đất hạt mịn, tính dẻo là đặc trưng quan trọng nhất. Cuốn sách mô tả chi tiết các phương pháp thí nghiệm cơ học đất để xác định giới hạn Atterberg, bao gồm Giới hạn nhão (Wl) và Giới hạn dẻo (Wp). Giới hạn nhão là độ ẩm mà tại đó đất chuyển từ trạng thái dẻo sang trạng thái lỏng, trong khi giới hạn dẻo là ranh giới giữa trạng thái dẻo và nửa cứng. Hiệu số giữa hai giá trị này là Chỉ số dẻo (A = Wl - Wp), một thông số quan trọng dùng trong phân loại đất. Giá trị chỉ số dẻo càng lớn thì đất càng chứa nhiều thành phần sét và có tính dẻo cao.

3.3. Các trạng thái vật lý của đất hạt thô và hạt mịn

Trạng thái của đất trong tự nhiên ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải của nó. Sách phân biệt rõ cách mô tả trạng thái cho hai loại đất. Đối với đất hạt thô (cát, sỏi), trạng thái được mô tả qua độ chặt tương đối (Dr), tính từ hệ số rỗng tự nhiên (e), nhỏ nhất (emin) và lớn nhất (emax). Đất có thể ở trạng thái rời, chặt vừa hoặc chặt. Đối với đất hạt mịn (sét, bụi), trạng thái được đánh giá dựa trên độ sệt (B), một chỉ tiêu so sánh độ ẩm tự nhiên (w) với các giới hạn Atterberg. Dựa vào giá trị của B, đất sét có thể được phân loại vào các trạng thái như cứng, nửa cứng, dẻo cứng, dẻo mềm, dẻo chảy, và chảy.

IV. Bí Quyết Tính Toán Ứng Suất Và Sức Chịu Tải Của Đất

Chương 2 và 3 của sách Cơ học đất Lê Anh Hoàng tập trung vào hai vấn đề cốt lõi của ngành: ứng suất trong nền đất và sức chống cắt của đất. Hiểu rõ về ứng suất giúp dự báo độ lún của nền đất, trong khi sức chống cắt quyết định sức chịu tải của đất và sự ổn định của mái dốc. Sách giới thiệu hai thành phần của ứng suất: ứng suất do trọng lượng bản thân và ứng suất do tải trọng ngoài. Ứng suất bản thân (σz = γH) được tính toán đơn giản nhưng cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi xét đến ảnh hưởng của mực nước ngầm. Đối với tải trọng ngoài, sách trình bày công thức Boussinesq kinh điển để tính ứng suất do tải trọng tập trung và các phương pháp tính cho tải trọng phân bố (hình băng, hình chữ nhật). Một bí quyết quan trọng được nhấn mạnh là phương pháp cộng tác dụng, cho phép tính toán ứng suất tại một điểm bất kỳ bằng cách chia diện tích chịu tải thành các hình chữ nhật nhỏ hơn. Phần quan trọng nhất là sức chống cắt, được mô tả bằng phương trình Coulomb: s = σ.tanφ + c. Đây là nền tảng để giải quyết hầu hết các bài toán về ổn định trong cơ học đất và nền móng. Sách giải thích cặn kẽ ý nghĩa vật lý của hai thông số sức chống cắt: lực dính (c) và góc ma sát trong (φ), cũng như cách xác định chúng thông qua các thí nghiệm cắt trực tiếp hoặc nén ba trục. Nắm vững các khái niệm này là chìa khóa để phân tích và thiết kế nền móng an toàn, kinh tế.

4.1. Hiểu rõ về áp lực đất và ứng suất trong nền đất

Ứng suất trong nền đất là áp lực tác dụng lên một đơn vị diện tích. Tài liệu phân biệt rõ hai loại ứng suất: ứng suất tổng và ứng suất hiệu quả. Ứng suất hiệu quả là phần ứng suất do các hạt đất truyền cho nhau, quyết định đến sức kháng cắt và sự biến dạng của đất. Khi có sự xuất hiện của mực nước ngầm, áp lực nước lỗ rỗng sẽ làm giảm ứng suất hiệu quả, từ đó làm giảm khả năng chịu tải của nền. Sách cũng đề cập đến áp lực đất ngang, được tính bằng ứng suất thẳng đứng nhân với hệ số áp lực ngang (K), một thông số quan trọng trong thiết kế tường chắn và các công trình ngầm.

4.2. Cách xác định sức chịu tải của đất theo lý thuyết Coulomb

Lý thuyết của Coulomb (1775) là nền tảng cho việc xác định sức chịu tải của đất. Sức chống cắt (s) của đất bao gồm hai thành phần: ma sát giữa các hạt đất (σ.tanφ) và lực dính kết giữa chúng (c). Đất cát chủ yếu chịu cắt bằng ma sát (c ≈ 0), trong khi đất sét chịu cắt chủ yếu bằng lực dính (φ có thể nhỏ). Việc phá hoại nền đất xảy ra khi ứng suất cắt trên một mặt trượt tiềm năng vượt quá sức chống cắt của đất dọc theo mặt đó. Sách trình bày các thí nghiệm để xác định hai thông số quan trọng này, từ đó áp dụng vào các bài toán ổn định của nền móng và mái dốc.

4.3. Phân tích hiện tượng thấm và hiện tượng cát sôi nguy hiểm

Tính thấm của đất là khả năng cho phép nước chảy qua các lỗ rỗng. Sách giới thiệu định luật Darcy (v = ki), trong đó k là hệ số thấm, một đặc trưng quan trọng của đất. Dòng thấm trong đất có thể gây ra áp lực thủy động. Trong trường hợp dòng thấm hướng lên, áp lực này sẽ làm giảm trọng lượng hiệu quả của các hạt đất. Khi gradient thủy lực (i) đạt tới một giá trị tới hạn (icr), trọng lượng hiệu quả của đất bằng không, đất mất hoàn toàn sức kháng cắt và bị đẩy trôi theo dòng nước. Hiện tượng này được gọi là 'cát sôi', rất nguy hiểm cho các hố móng thi công dưới mực nước ngầm. Sách cung cấp công thức tính icr = (Gs-1)/(1+e) để cảnh báo và phòng ngừa hiện tượng này.

V. Ứng Dụng Sách Để Download Và Giải Bài Tập Cơ Học Đất

Một trong những giá trị lớn nhất của sách Cơ học đất Lê Anh Hoàng là khả năng ứng dụng trực tiếp vào việc học tập và giải quyết các vấn đề thực tế. Cuốn sách không chỉ là một kho tàng lý thuyết mà còn là một cẩm nang hướng dẫn thực hành. Sinh viên thường tìm kiếm phiên bản ebook cơ học đất PDF để tiện tra cứu và học tập mọi lúc, mọi nơi. Các chương mục được trình bày rõ ràng giúp việc tìm kiếm thông tin trở nên nhanh chóng. Khi gặp một bài toán cụ thể, ví dụ như tính toán ổn định tường chắn, người đọc có thể dễ dàng tìm đến phần áp lực đất để nắm vững lý thuyết Rankine hoặc Coulomb trước khi bắt tay vào tính toán. Đối với những ai đang tìm kiếm bài tập cơ học đất có lời giải, các ví dụ minh họa trong sách chính là nguồn tài liệu quý giá. Mỗi ví dụ đều được phân tích cặn kẽ, từ việc tóm tắt đề bài, xác định các thông số đầu vào, lựa chọn công thức phù hợp, đến trình bày các bước giải chi tiết. Việc nghiên cứu kỹ các ví dụ này giúp người học hình thành tư duy giải quyết vấn đề và tự tin hơn khi đối mặt với các bài kiểm tra. Việc download sách cơ học đất và sử dụng nó như một tài liệu gối đầu giường là một chiến lược học tập hiệu quả để chinh phục môn học đầy thử thách nhưng cũng rất thú vị này.

5.1. Hướng dẫn giải bài tập cơ học đất Lê Anh Hoàng chi tiết

Để giải bài tập cơ học đất Lê Anh Hoàng hiệu quả, người học nên tuân theo một quy trình có hệ thống. Đầu tiên, đọc kỹ đề bài để hiểu rõ yêu cầu và các dữ liệu đã cho. Tiếp theo, vẽ sơ đồ mô tả bài toán, ví dụ như mặt cắt địa chất, vị trí tải trọng, và mực nước ngầm. Bước ba, xác định các lý thuyết và công thức liên quan cần áp dụng. Ví dụ, nếu bài toán yêu cầu tính sức chịu tải của đất, cần xem xét đến lý thuyết của Terzaghi, Meyerhof hay Hansen. Cuối cùng, thực hiện tính toán một cách cẩn thận và kiểm tra lại đơn vị của các đại lượng. Các ví dụ trong sách cung cấp một khuôn mẫu tốt cho quy trình này.

5.2. Tìm kiếm và download ebook cơ học đất PDF chất lượng

Nhu cầu download sách cơ học đất ở định dạng PDF là rất lớn. Việc sở hữu một bản ebook cơ học đất PDF giúp sinh viên và kỹ sư có thể truy cập tài liệu nhanh chóng trên máy tính hoặc thiết bị di động. Tuy nhiên, cần tìm kiếm các nguồn tài liệu uy tín để đảm bảo nội dung chính xác và không bị thiếu sót. Các thư viện số của trường đại học, các diễn đàn chuyên ngành xây dựng, hoặc các trang web chia sẻ tài liệu học thuật là những nơi có thể tìm thấy các phiên bản chất lượng. Việc sử dụng tài liệu số giúp tối ưu hóa quá trình học tập và nghiên cứu, đặc biệt khi cần tra cứu nhanh một công thức hay một định nghĩa cụ thể.

15/07/2025
Sach cơ học đất lê anh hoàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

¬ | ? aA Sa ~ a a có ' BAN px) CHAT VAST bY DAT Ma“ lào C2 óŸ ` v : * Dil het THE: CAT ~ San. COO! TANG : Th.si Lé Anh Roang i `. WINH THÀNH ĐẤT: i DA] Phen Hed _ BCT Qéa trie Phong Hod & 3 Cane 1. PHONG HOA VAT LY ™ 2.

PHONG HOÁ HOÁ HỌC P 3. PHONG HOÁ VỊ SINH HỌC ị 1. PHONG HOÁ VẬT LÝ a. Tác nhân: ẤP SUẤT: làm đá bị nứt ra vở vụn ra NHIET: Nhiét do thay ddi lam da bij ran nut NƯỚC: nước lũ cuốn trôi, bào mòn vận chuyển ra xa nơi đá gốc, lắng đọng tạo thành các trảm tích GIÓ: thổi đưa các hạt bụi, cát nhỏ đi xa.

Sản phẩm Là các trầm tích như: Đất loại này có dạng hạt thô rời với các tên gọi: CÁT, SẠN, CUỘI, TẢNG. mang dấu ấn của đá gốc c. Đặc trưng: Iinh dang: SAN NHO( 19mm - 5mm) — CẤT THO [5mm- 2mm] tà Nica ớt :lnhniDiiiimiind “mii i eH Ï Mô tả Hình dạng hạt Sạn Cát Hơi qóc cạnh Gédc cạnh ình dạng hạt và cấp phối HẠT THÔ, uyết định đặc trưng tính chất của đất 2. PHONG HOÁ HOÁ HỌC a.

Tác nhân: Môi trường, và các hoá chất có trong Nước, không khí:.tác động lên thành phản khoáng của các hạt rất nhỏ, tạo nên loại đất hạt mịn như BỤI SÉT. Các hạt phù sa lơ lửng trong nước gặp môi trường acid, bazơ, muối kết tủa, lắng đọng tạo thành b. Sản phẩm: Là loại trầm tích vùng châu thổ, tam giác châu BUI SET ( <0,074 hay 0,0 5mm) Zé c. Đặc trưng: Do hạt có kích thước rất nhỏ và có dạng dep, hay dạng kim nên tồn tại xung quanh hạt các điện tích, khi gặp nước hút các ion nước tạo thành màng bọc xung quanh.

+k Đặc trưng này làm cho đất trở nên dẻo và dính khi có nước SG (silt grain): Hat bui 0,05 - 0,005 mm a, b, c: Hat sét < 0,005 ~ 0,002 mm Mủi tên diển tả liên kết dính tập trung tại các hạt nhỏ Diên tích bẻ mặt Khoáng sét: _(m2/q) Kaolinit AL,[S1,0, ][OH], 5 -70 Ilite K.[S1,0, )][OH],,NH,0 200-600 Khoáng đá gốc: 0. PHONG HOÁ VỊ SINH VẶT a. Tác nhân: Do các vi sinh vật, xác động thực vật tích tụ làm cho đất chứa nhiều chất hửu co (Organic) b. Sản phẩm: Là loại trầm tích vùng châu thỏ, với Than bùn hay trầm tích biển do san hô.

° Loại đất này cần cải tạo không thích hợp XD q6 CÍ kaöliito tÁ TE" PHYLLOSIHCA: ““ILLILITE _ mi¢a-clay mineral Bald Mt., CO Headden Collection #1031 STRUCTURE OF JLLITE/MICA © O Ñ== cò K AN @ Al, Mg, Fe e Si, Al MODIFIED FROM GRIM (1962) Montmorillonite — Front view ⁄ ` \`_ ve { _ 500 nm H. CÁC THANH PHAN CUA DAT: DAT Thanh phan rắn là các HẠT = Thanh phan long la NUGC Thanh phản khí là KHONG KHÍ 1. THÀNH PHAN RAN (PHA RAN) — Do đất là tap hoc các hạt có nhiều kích co ne khác nhau nên cần phải xác định tỷ lệ thành phản. từng nhóm cở hạt để phân loại đất.

Dùng rây, sàng để phân tích các nhóm hạt trên MÔ TẢ PHAN LOẠI HẠT THEO ĐƯỜNG KÍNH (mm) —====."'°ô 60 ~ 20 / SAN (Gravel) Sime 20 - 6,0 Hạt thô Min 6,0 — 2,0 \ Tho 2,0 -0,6 CAT (Sand) gga 0,6 -0,2 Min 0.002 Hạt mịn: \ SET (Clay) < 0.002 17 Khoi lugng dat dung lam TN: Khoi Khoi | %Khoi = 300 gram lugng | lugng | lugng trên | lot qua] lot qua DUONG KiNH HAT ray ray ray _ Ray #4 :4.0 oe he Ray #10 : 2.6 A03, Br an Se ` : ey 4 KL ast đấm la 7 - Đáy Rây 10.8 ỏ ~Kh,3 KOS a ĐƯỜNG CONG CẤP PHỐI CỞ HẠT ah 4198 - 1995 100 #200 #100 ag #10to——— #4 † |. JA TP E ELE œ 3 % Trọng Lượng nhỏ hơn \ 8 § œ S Ầ © h3 © 0 † + 0.01 wow Ot rw Cở lạt (mm) tmm 10 vr wy Hệ số Đỏng nhất: C= ae Hé s6 Hang cap: C,=. THÀNH PHẦN NUOC (PHA LONG) Nước tự do: : Tỏn tại chảy tự do trong đất, chịu tác dụng của trọng trường Nước mao dan: Do hiện tượng mao dần trong đất chủ yếu trong loại đất cáU nước theo khe rồng trong đất ngấm ngược lên 17777777127777272722772 † Yorg mao dân i ' MỨC NƯỚC NGẢM l Ấp lực nước trong! chiếu cao mas dfn 20 Nước hút bám: Tôn tại xung quanh các hạt SÉT, do các điện tích bao bọc xung quanh hạt khi gặp nước sẽ hút các lon nước tạo thành lớp màng nước (màng nhày) Chính lớp màng nước này làm cho đất SÉT có tính DẺO và DÍNH, 3. THÀNH PHẦN KHÍ (PHA KHÍ) Khí hở: Là khoảng trống còn lại trong đất xen kẻ với nước thông với không khí bên trên, khi bị ép sẽ thoát ra ngoài Khí kín: Là khoảng trống biệt lập tạo thành các bọt khi khi bị nén sẽ co lại không thoát ra ngoài IM.

CAC DAC TRUNG VAT LY DAT: A. CHi TIEU VAT LY BAT: Đất tôn tại trong tự nhiên dưới 5 thành phan chính là: Hạt, Nước và Không khí Trọng lượng - s Thể tích ˆ À 7 KHÔNG KHÍ cle t- e - ole win ‘eG to , AQ |S Al Ae NƯỚC Elo he Ø —|5 ` Z| a ¥ pSa 3 Yo ⁄ a ve £ Z wo ⁄. x a = Zhe | ⁄⁄ ME ot Lo ⁄⁄ Y > of OF} ⁄ ⁄ - Lf Tle F Z| Oo DĐ or OY MAT Foe yp OYee OF Bl &c fe g T ‘ : YS say] te E Zz Ce ME © oy Z⁄ bk fe COME LE 7 by 222/3 Ỷ 22 1. Dung Trong (Bulk Density) Y, (KIN/a3) TCVN 4195 - 1995 | Gia cong mau dat theo 2 dạng hình khối hay trụ ia Dùng dao vòng để cát b Đo kích thước tại ít nhất tại 3 vi tri Can trong lugng mau dat DUNG TRONG | (Trọng lugng don vi) ZI ¬—⁄ JI 3 * »„ ™— | — Cad ——V 23 2.-W, Là tỷ SỐ: o%= _ —_t—} 100% hoo) OW Lấy khoảng 25g dat cho vao lon nho dem can sau đó trừ đi trọng lon ta có khối lượng đất ẩm W,.

Tag: H lượn Cho vào lò sấy nhiệt độ 105°C trong vòng 24q sau đó đem cân lại ta có khối lượng khô (hạt) W,. Trong Ligug riêng Hạt Yụ, Tỷ Trong Hat (Gravity) G, TCVN 4202 - 1995 Trong lugng hat W,, dugc cho vao nước để xác định tổng thể tích của các hạt Vị, Dung trong Hat y, = Ty trong Hat G, =-—*— {nh 25 4. He sé wang (Void ratio) e: Là tỷ SỐ e= Thể tích_ phản rổng _ Vạ Thẻ tích Hạt Vv, 5. e >» Hé sd réng e, hay do tréng n% =—® =—— Vv.

l+e > Độ bảo hoà §% Trong 5 chỉ tiêu vật lý cơ bản trên, 5 chỉ tiêu đầu được làm từ thí nghiệm, 2 chỉ tiêu sau được suy ra từ các công thức: G,. co ete Y, =S—— => ~= 7 +0) Ve se y= W, (1+) _ | Ww, (1 + @) Vat Ve vua, nv) t 7 i " al + @) _&,. TRANG THAI VAT LY DAT: 1, Dat hat thé : CAT hay SAN, co trang thai Vat Lý được mô tả là Trạng thái chặt, Trạng thái trung bình hay Trạng thái roi tty theo hệ số rồng e của đất. -Hệ số rỗng tự nhiên của đất e -Hệ số rỗng của đất ở trạng thái chặt nhất min -Hệ số rỗng của đất ở trạng thái xốp nhất Cmax Độ chặt tương đối được xác định như sau: CMAX — ÊMIN 30 Trạng thái Đất Cát: Dạ Chat 1.55 > Dp >O Xốp nhất:£MAx Cnn: Chat nhat J j i | _—-» L LÍ § |a 7 Dạ=O 0,55 0,67 1,0 Ta có thể căn cứ ngay trên giá trị của e để xác định trang thái của cát như bảng sau: E LOẠI ĐẤT | CHẶT VỪA XxỐP Cát thô <0.80 a 2, Dat hat min : Trạng thái của đất hạt mịn tuỳ theo độ ẩm œ% được mô tả như sau: “TT Cứng > TT Nú Thể tích đất V HAIẬ NỨA CỨNG NG THÁI CỨNG THAI } TRANG % T BD hua nudc w% œ- a —-———————-——-— ———— trang thai déo ky hiéu wp hay PL% (Plastic Limit) Được xác định với độ chứa nước tại đó khi ta se đất thành mot cay dua đường kính 5 mm thì đất bat dau nut.

GIỚI HẠN NHÀO: ranh giới trạng thái Dẻo và trạng thái cứng œp% hay L% (Liquid kimiD Có 2 phương pháp xác định Giới hạn nhão này Các gidi hạn trên được gọi là GIO] HAN ATTERBERG Mũi côn góc 39*, Khối lượng 76 gram lun vao trong mau dat đến vạch chia 1cm _ Căn Cứ vào các gidi hạn này ta xác định: kố 5 dẻo A (Plasticity Ine _ A =OnN - Wp ` Gia tri cua chi s6 déo A cang lớn thì Đất càng: chứa nhiều thành phản SET. ĐượC : phân loại sau: Chỉ SỐ dẽo 4 SET PHA CAT CAT PHA SET » Để đánh qiá trạng thái của đất ta so sánh do am ty nhiên œ(%) với với các qiới hạn Atterberg theo chi tiều vé do set B: Độ sệt B được tính từ độ ẩm tu nhién w% cua dat: Can cu vao tri s6 cua d6 sét B người ta đánh gia trang thai vat ly cua dat Sét 3. TINH BAM CHAT BAT: Khi ding dat dé dap nhu lam duong, dé, dap đất được xem như là vật liệu được vận chuyển đến công trường và sẽ được đàm chặt để có thể sử dụng tốt nhất. 38 - Thí nghiệm tối thiểu 5 lần trên mẫu đất được đầm trong một khuôn có thể tích V=1dmð - Đất được trộn với nước theo các trị số độ ầm (o;%) tăng dân, được đảm trong 2 loại khuôn gd Lớp 2 LỚP 1000cm5 J pie wis 22 - Chày/l lớp h PROCTOR PROCTOR tiều chuẩn _ cài tiến 4 Vẽ quan hệ y theo từng độ ấm øœ%, ta được một đường cong từ đó xác định giá trị lớn nhất Tay Dung trọng = khô : =—==Dung Ve “ trọng ~ , khô ey r^ : = Ga g ireng Ye (+) Strong Me (+0.G,) Dung trong kho y, (18,5--19,8)kN/m3 "8% -12% 42 ange Độ Am o% 4.

TÍNH THẤM CỦA ĐẤT: Trong thí nghiệm một mẫu đất có chiều dài L, tiết diện ngang A, tại hai đầu mẫu có sự chênh lệch áp lực thuỷ tỉnh NI Lượng nước @ thấm Le h qua đất trong thời gian t CS nhiều hay ít, @ tỷ lệ với: - J ` — - Chiều cao li được gọi là Ah 1 LT). - Nghịch với chiêu dài L ta là tri «+ - h " Nghia la ty lé voi ter goi la GRADIENT .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ