Sách Bài Tập Cambridge Dành Cho Người Nói Tiếng Tây Ban Nha

Sách bài tập Collaborate 1 A1A2 phiên bản cập nhật cung cấp kiến thức tiếng Anh cơ bản cho người học, giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh
128
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. STARTER UNIT

1.1. Welcome!

1.2. GRAMMAR AND VOCABULARY

1.3. LISTENING AND GRAMMAR

1.4. WRITING

1.5. FRIENDS AND FAMILY

1.6. VOCABULARY AND LISTENING

1.7. GRAMMAR IN ACTION

1.8. WRITING

1.9. REVIEW

1.10. CUMULATIVE GRAMMAR

2. CONTENT UNITS

2.1. Unit 1 Friends and family

2.2. Unit 2 That's life!

2.3. Unit 3 School days

2.4. Unit 4 You are what you eat

2.5. Unit 5 What’s your style?

2.6. Unit 6 Sport for life

2.7. Unit 7 Amazing animals

2.8. Unit 8 Lost and found

2.9. Unit 9 Summer fun

3. Exam tips

4. Grammar reference and practice

5. Vocabulary extra

6. Listening scripts

7. Exam practice

8. Irregular verbs

Tóm tắt

I. Khám Phá Sách Bài Tập Cambridge Cho Người Gốc Tây Ban Nha

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc học tiếng Anh đã trở thành một nhu cầu thiết yếu. Đối với cộng đồng người nói tiếng Tây Ban Nha, việc tìm kiếm một tài liệu học thuật chuẩn hóa và phù hợp là vô cùng quan trọng. Sách Bài Tập Cambridge Dành Cho Người Nói Tiếng Tây Ban Nha - Phiên Bản Cập Nhật ra đời như một giải pháp toàn diện, được bảo chứng bởi uy tín của Nhà xuất bản Đại học Cambridge (Cambridge University Press). Ấn phẩm này không chỉ là một sách bài tập tiếng Anh Cambridge thông thường, mà là một giáo trình Cambridge cho người nói TBN được thiết kế chuyên biệt, giải quyết trực tiếp những khó khăn ngôn ngữ mà người học thường gặp. Phiên bản cập nhật này, với mã ISBN 978-84-9036-069-9, tích hợp các tài nguyên kỹ thuật số mới nhất, hứa hẹn mang lại một trải nghiệm học tập tương tác và hiệu quả. Cuốn sách được định hướng rõ ràng cho việc tự học tiếng Anh với sách Cambridge, đồng thời cũng là một tài liệu học tiếng Anh Cambridge hỗ trợ đắc lực cho các chương trình giảng dạy tại trung tâm ngoại ngữ. Sứ mệnh của Cambridge, như đã nêu trong tài liệu gốc, là "phổ biến tri thức nhằm theo đuổi giáo dục, học tập và nghiên cứu ở các cấp độ xuất sắc quốc tế cao nhất", và ấn phẩm này là một minh chứng rõ ràng cho cam kết đó. Nội dung được biên soạn bởi các chuyên gia ngôn ngữ hàng đầu, đảm bảo tính chính xác và phù hợp, giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc từ ngữ pháp tiếng Anh Cambridge đến từ vựng tiếng Anh Cambridge theo một lộ trình khoa học. Cuốn sách đặc biệt nhấn mạnh vào các lỗi sai phổ biến, cung cấp bài tập thực hành sâu và đa dạng để người học có thể tự tin sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp và các kỳ thi quốc tế.

1.1. Giới thiệu về NXB Cambridge University Press và bộ sách

Cambridge University Press, một bộ phận của Đại học Cambridge, là nhà xuất bản có uy tín lâu đời trên toàn thế giới. Sứ mệnh của họ là phổ biến tri thức ở cấp độ quốc tế. Bộ sách Cambridge English for Spanish Speakers, mà cuốn workbook này là một phần, được phát triển dựa trên nghiên cứu sâu rộng về những thách thức đặc thù của người nói tiếng Tây Ban Nha khi học tiếng Anh. Đây không chỉ là một tài liệu học tập mà còn là một công cụ giúp người học làm quen với các dạng bài thi chuẩn Cambridge, trở thành một cuốn sách luyện thi Cambridge hữu ích cho các trình độ khác nhau.

1.2. Điểm đặc biệt của phiên bản English for Spanish Speakers

Điểm khác biệt cốt lõi của phiên bản này nằm ở việc nó được tùy chỉnh để giải quyết các vấn đề giao thoa ngôn ngữ giữa tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh. Nội dung tập trung vào các lỗi ngữ pháp và từ vựng mà người nói TBN thường mắc phải. Các ví dụ, giải thích và bài tập được thiết kế để làm rõ sự khác biệt này, giúp việc học tiếng Anh cho người gốc Tây Ban Nha trở nên trực quan và dễ dàng hơn. Cuốn workbook Cambridge para hispanohablantes này không dịch trực tiếp mà cung cấp các bài thực hành có ngữ cảnh, giúp người học tư duy bằng tiếng Anh một cách tự nhiên.

II. Thách Thức Khi Người Nói TBN Học Sách Bài Tập Cambridge

Quá trình học một ngôn ngữ mới luôn đi kèm với những thách thức, đặc biệt là khi có sự giao thoa từ tiếng mẹ đẻ. Người nói tiếng Tây Ban Nha khi tiếp cận tiếng Anh thường đối mặt với những rào cản cố hữu về mặt ngữ pháp, phát âm và cách dùng từ. Ví dụ, sự khác biệt trong cấu trúc câu, việc sử dụng mạo từ, hay các cặp từ dễ gây nhầm lẫn (false friends) là những vấn đề phổ biến. Một sách bài tập tiếng Anh Cambridge thông thường có thể không giải quyết triệt để những vấn đề này. Nhận thức được điều đó, Sách Bài Tập Cambridge Dành Cho Người Nói Tiếng Tây Ban Nha - Phiên Bản Cập Nhật được thiết kế để khắc phục những khó khăn này. Tài liệu gốc cho thấy cấu trúc sách đi từ những chủ đề cơ bản như 'Welcome!' (Starter Unit) đến các chủ đề phức tạp hơn, mỗi unit đều tích hợp các phần luyện tập ngữ pháp và từ vựng cụ thể. Việc thiếu một giáo trình Cambridge cho người nói TBN chuyên biệt có thể khiến người học mất nhiều thời gian hơn để nhận ra và sửa lỗi sai, làm chậm tiến độ học tập. Hơn nữa, việc tìm kiếm một tài liệu kèm file audio/CD chất lượng để luyện phát âm chuẩn cũng là một thách thức không nhỏ. Phiên bản này giải quyết vấn đề đó bằng cách cung cấp tài nguyên âm thanh có thể tải về, như được ghi chú trong sách: "The Workbook audio can be downloaded from the Resources area on cambridge.es/collaborate".

2.1. Phân tích các lỗi sai ngữ pháp tiếng Anh Cambridge phổ biến

Người học gốc Tây Ban Nha thường gặp khó khăn với các thì trong tiếng Anh (đặc biệt là sự phân biệt giữa thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành), thứ tự tính từ, và việc sử dụng giới từ. Cuốn sách này tập trung vào các bài tập ngữ pháp tiếng Anh Cambridge được thiết kế đặc biệt để người học thực hành lặp đi lặp lại những cấu trúc này cho đến khi thành thạo. Các bài tập trong phần 'Grammar reference and practice' (trang 86-105 trong tài liệu gốc) cung cấp một hệ thống ôn tập toàn diện và chuyên sâu.

2.2. Khó khăn trong việc tiếp thu từ vựng tiếng Anh Cambridge

Bên cạnh ngữ pháp, từ vựng tiếng Anh Cambridge cũng là một thử thách. Các cặp từ đồng âm khác nghĩa (homophones) hoặc các 'false friends' (từ trông giống tiếng Tây Ban Nha nhưng nghĩa hoàn toàn khác) thường gây nhầm lẫn. Cuốn sách giải quyết vấn đề này qua các bài tập từ vựng theo chủ đề trong mỗi unit và phần 'Vocabulary extra' (trang 106), giúp người học xây dựng vốn từ một cách hệ thống và có ngữ cảnh, tránh học vẹt và ghi nhớ sai.

III. Hướng Dẫn Khai Thác Sách Bài Tập Cambridge Phiên Bản Mới

Để tối ưu hóa hiệu quả học tập, việc hiểu rõ và khai thác đúng cấu trúc của Sách Bài Tập Cambridge Dành Cho Người Nói Tiếng Tây Ban Nha - Phiên Bản Cập Nhật là điều kiện tiên quyết. Cuốn sách được tổ chức một cách khoa học, với lộ trình từ cơ bản đến nâng cao, bao quát đầy đủ các kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Tài liệu gốc cho thấy một cấu trúc rõ ràng với các Units được phân chia theo chủ đề gần gũi như 'Friends and family', 'School days', 'Amazing animals'. Mỗi unit lại bao gồm các phần nhỏ tập trung vào từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu và viết. Sự phân chia này giúp người học tiếp cận kiến thức một cách tuần tự, không bị quá tải. Điểm nhấn của phiên bản mới nhất này là sự tích hợp chặt chẽ giữa sách in và tài liệu số. Các bài tập không chỉ dừng lại ở việc điền vào chỗ trống mà còn đa dạng hóa với các hoạt động ghép nối, trả lời câu hỏi, viết đoạn văn ngắn. Đặc biệt, các phần 'Exam tips' (như trang 32, 58, 84) cung cấp chiến lược và mẹo làm bài thi hiệu quả, biến cuốn sách thành một công cụ sách luyện thi Cambridge vô cùng giá trị. Để khai thác tối đa, người học nên đi theo trình tự của sách, hoàn thành tất cả các bài tập trong mỗi unit trước khi chuyển sang unit tiếp theo và thường xuyên tham chiếu đến phần tổng hợp ngữ pháp và từ vựng ở cuối sách để củng cố kiến thức. Đây là một tài liệu học tiếng Anh Cambridge toàn diện, đòi hỏi người học phải có sự đầu tư thời gian và phương pháp học tập đúng đắn.

3.1. Phân tích cấu trúc các Unit và phần Grammar Reference

Theo mục lục (Contents) của tài liệu gốc, sách bao gồm 9 units chính cùng một Starter Unit. Mỗi unit tập trung vào một chủ đề cụ thể, ví dụ Unit 4 là 'You are what you eat', Unit 6 là 'Sport for life'. Cấu trúc này giúp việc học từ vựng tiếng Anh Cambridge trở nên có hệ thống. Sau mỗi 3 unit là phần 'Exam tips' giúp củng cố kỹ năng làm bài. Quan trọng nhất, phần 'Grammar reference and practice' (trang 86) đóng vai trò như một cẩm nang, hệ thống hóa toàn bộ kiến thức ngữ pháp tiếng Anh Cambridge đã học, rất hữu ích cho việc ôn tập.

3.2. Vai trò của phần Vocabulary Extra và Exam Practice bổ trợ

Phần 'Vocabulary extra' (trang 106) và 'Exam practice' (trang 119) là những tài nguyên quý giá. Phần từ vựng bổ sung giúp mở rộng vốn từ ngoài phạm vi bài học, trong khi phần luyện thi cung cấp các bài kiểm tra mô phỏng theo định dạng của các kỳ thi Cambridge. Việc thực hành thường xuyên với các phần này giúp người học làm quen với áp lực thời gian và các dạng câu hỏi, là bước chuẩn bị quan trọng trước khi bước vào kỳ thi thật. Đây là minh chứng cho thấy cuốn sách không chỉ dạy ngôn ngữ mà còn trang bị kỹ năng thi cử.

IV. Bí Quyết Học Tập Với Sách Bài Tập Cambridge Phiên Bản Mới

Sự khác biệt lớn nhất của phiên bản cập nhật này nằm ở việc tích hợp các tài nguyên số hiện đại, mang lại một phương pháp học tập linh hoạt và tương tác hơn. Việc chỉ học trên sách giấy đã không còn là phương pháp tối ưu trong kỷ nguyên số. Cuốn Sách Bài Tập Cambridge Dành Cho Người Nói Tiếng Tây Ban Nha - Phiên Bản Cập Nhật đi kèm với 'Updated Digital Pack', một công cụ mạnh mẽ hỗ trợ việc tự học. Gói tài liệu này có thể bao gồm các bài tập trực tuyến, game tương tác, và các video bổ trợ, giúp việc học trở nên thú vị và bớt nhàm chán. Thêm vào đó, yếu tố âm thanh đóng vai trò không thể thiếu trong việc học ngoại ngữ. Sách cung cấp các file audio/CD cho phần nghe, cho phép người học luyện tập với giọng bản xứ, cải thiện kỹ năng nghe hiểu và phát âm. Như được đề cập trong sách, các file audio này có thể dễ dàng tải về từ trang web chính thức của Cambridge University Press Việt Nam, tạo sự thuận tiện tối đa cho người học. Để học hiệu quả, người học nên kết hợp linh hoạt giữa việc làm bài tập trong sách và thực hành trên nền tảng số. Sau khi hoàn thành một bài nghe trong sách, có thể nghe lại nhiều lần mà không cần nhìn vào 'Listening scripts' (trang 115) để thử thách bản thân. Việc có một bản có đáp án (answer key) đi kèm cũng là một lợi thế lớn, giúp người học tự kiểm tra và rút kinh nghiệm từ lỗi sai ngay lập tức.

4.1. Tận dụng bộ tài liệu số cập nhật Updated Digital Pack

Gói tài liệu số đi kèm là một công cụ học tập mạnh mẽ. Nó cung cấp các bài tập tương tác, giúp củng cố kiến thức một cách sinh động. Người học nên dành thời gian sau mỗi unit để hoàn thành các bài tập trực tuyến tương ứng. Việc này không chỉ giúp ôn lại kiến thức mà còn rèn luyện kỹ năng sử dụng công nghệ trong học tập, một kỹ năng cần thiết cho các kỳ thi trên máy tính của Cambridge. Đây là điểm cộng lớn của phiên bản mới nhất.

4.2. Phương pháp luyện nghe hiệu quả với file audio kèm theo

Để luyện nghe hiệu quả với file audio/CD, người học nên áp dụng phương pháp nghe chủ động. Lần đầu tiên, hãy nghe để nắm ý chính. Lần thứ hai, nghe và cố gắng điền vào chỗ trống hoặc trả lời câu hỏi. Lần thứ ba, vừa nghe vừa dò lại với 'Listening scripts' (trang 115) để xác định các từ vựng hoặc cấu trúc chưa nghe rõ. Lặp lại quá trình này sẽ cải thiện đáng kể khả năng nghe hiểu và phát âm.

V. Phương Pháp Tự Học Tiếng Anh Với Sách Cambridge Hiệu Quả

Thành công của việc học ngoại ngữ phụ thuộc rất nhiều vào phương pháp học tập. Với cuốn sách bài tập tiếng Anh Cambridge này, việc xây dựng một lộ trình tự học khoa học là vô cùng quan trọng. Đầu tiên, người học cần xác định rõ trình độ hiện tại của mình để chọn đúng cấp độ sách, từ trình độ A1, A2, B1, B2. Cuốn sách này, với cấu trúc rõ ràng, cho phép người học xây dựng một kế hoạch học tập chi tiết theo tuần hoặc theo tháng. Ví dụ, mỗi tuần hoàn thành một unit, bao gồm tất cả các bài tập về từ vựng, ngữ pháp, đọc và viết. Việc tự học tiếng Anh với sách Cambridge đòi hỏi tính kỷ luật cao. Người học nên đặt ra mục tiêu cụ thể cho mỗi buổi học, ví dụ: 'Hôm nay học 10 từ vựng mới và hoàn thành 2 bài tập ngữ pháp'. Sau khi làm bài, việc quan trọng tiếp theo là tự kiểm tra và sửa lỗi. Sử dụng bản có đáp án đi kèm không phải để sao chép, mà là để so sánh và phân tích lỗi sai. Ghi chú lại những lỗi thường gặp vào một cuốn sổ riêng để ôn tập định kỳ. Cuối cùng, để biến kiến thức trong sách thành kỹ năng thực tế, người học cần chủ động áp dụng những gì đã học vào giao tiếp hàng ngày, có thể thông qua việc viết nhật ký bằng tiếng Anh, tham gia các câu lạc bộ, hoặc trò chuyện với người bản xứ.

5.1. Xây dựng lộ trình học tập theo từng trình độ A1 A2 B1

Một lộ trình học tập hiệu quả nên bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu. Với trình độ A1, A2, mục tiêu là nắm vững các cấu trúc cơ bản và từ vựng thông dụng trong các chủ đề như gia đình, trường học. Với trình độ B1, người học cần tập trung vào việc mở rộng vốn từ học thuật và sử dụng các cấu trúc câu phức tạp hơn. Việc chia nhỏ mục tiêu theo từng unit sẽ giúp duy trì động lực và theo dõi tiến độ dễ dàng hơn.

5.2. Cách sử dụng bản có đáp án và Exam Practice để tự đánh giá

Phần 'Exam Practice' (trang 119) và bản có đáp án là công cụ tự đánh giá vô giá. Sau khi hoàn thành một bài kiểm tra thực hành, người học nên tự chấm điểm một cách nghiêm túc. Phân tích các câu sai: sai do không biết từ vựng, sai do nhầm lẫn ngữ pháp, hay sai do đọc không kỹ đề? Việc tự phân tích này giúp xác định điểm yếu và tập trung cải thiện, biến cuốn sách thành một người gia sư tại nhà, hỗ trợ quá trình tự học tiếng Anh với sách Cambridge.

11/07/2025
Collaborate 1 workbook a1a2 updated edition

Trích đoạn nội dung tài liệu

CAMBRIDGE _ English for Spanish Speakers Collaborate Vicki Anderson WORKBOOK (a) oe Pay | AY Ter WITH UPDATED DIGITAL PACK —Updated Edition =: CAMBRIDGE UNIVERSITY PRESS University Printing House, Cambridge CB2 8BS, United Kingdom One Liberty Plaza, 20th Floor, New York, NY 10006, USA 477 Williamstown Road, Port Melbourne, VIC 3207, Australia 314-321, 3rd Floor, Plot 3, Splendor Forum, Jasola District Centre, New Delhi - 110025, India 79 Anson Road, #06-04/06, Singapore 079906 José Abascal, 56- 1°, 28003 Madrid, Spain Cambridge University Press is part of the University of Cambridge. It furthers the University’s mission by disseminating knowledge in the pursuit of education, learning and research at the highest international levels of excellence.org Information on this title: www.org/9788490360699 © Cambridge University Press 2019 This publication is in copyright. Subject to statutory exception and to the provisions of relevant collective licensing agreements, no reproduction of any part may take place without the written permission of Cambridge University Press. First published 2019 20 19 18 17 16 15 14 13 12 1110987654321 Printed in ‘country’ by ‘printer’ Legal deposit: ISBN 978-84-9036-069-9 Workbook 1 Additional resources for this publication at www.es/collaborate Cambridge University Press has no responsibility for the persistence or accuracy of URLs for external or third-party internet websites referred to in this publication, and does not guarantee that any content on such websites is, or will remain, accurate or appropriate.

Information regarding prices, travel timetables, and other factual information given in this work is correct at the time of first printing but Cambridge University Press does not guarantee the accuracy of such information thereafter. The Workbook audio can be downloaded from the Resources area on cambridge.es/collaborate CONTENTS Starter Unit Welcome! p4 Unit1 Friends and family p8 Unit2 That's life! p16 Unit 3 School days p24 Exam tips p32 Unit 4 You are what you eat p34 Unit5 What’s your style? p42 Unit6 Sport for life p50 Exam tips p58 Unit 7 Amazing animals p60 Unit 8 Lost and found p68 Unit9 Summer fun p76 Exam tips ps4 Grammar reference and practice ps6 Vocabulary extra p106 Listening scripts p115 Exam practice p119 Irregular verbs p128 STARTER An online profile _WELCOME! © 3 Read about Dasha and Carlos and complete the table below. eoe VOCABULARY AND READING Home Profile Photos Events Months, cardinal and ordinal numbers and colours INTERNATIONAL STUDENT PROFILE DAY! © Hello! My name's Dasha. 1 Complete the sentences with the months in the I’m from Warsaw in box and ordinal numbers.

How old are you? In this photo, April August February January I'm with my two best June March November October friends. Polina is Polish, but Marta isn’t Polish. My favourite 1 ___January___ is the first month. colour is green.

What’s your favourite colour? 2 isthe Ss month. My birthday is on Oth April. When’s your birthday? My dream is to be a doctor! What’s your dream? 3 is the third month. Write soon! 4 is the month.

5 May is the _ month. Hi Dasha! I’m Carlos 6 is the sixth month. and I'm 13, too! I’m 7 July is the month. Mexican, from Mexico 8 is the month.

In this photo, I’m with my best friends. 9 September is the month. They're not Mexican. 10 is the tenth month.

Yusuf is from Turkey and David is from England. 11 _ is the month. My favourite colour is blue. I’m 14 tomorrow! It’s 5th June and it’s my birthday! My dream is to be 12 December is the month.

a singer! Who's your favourite singer? © 2 Complete the crossword. Write seven more colours. Let me know! es ACROSS> |Z|ml|ml|xz|@Q 2 three letters Name Birthday eee Dream 3 four letters colour 4 six letters | | | Dasha 10th April green 4 T five letters 1 Carlos _ T singer 8 five letters [ | | DOWN + @“ the correct answers. 1 five letters 1 Dasha is from Spain /@oland).

5 six letters 2 Her birthday is in the fourth / seventh month of the year. L[ỤLTT] 6 four letters E 3 Carlos is from Turkey/ Mexico. 4 His birthday is in the sixth / twelfth month of the year. 5 David / Carlos is 14 tomorrow.

4 STARTER UNIT GRAMMAR AND VOCABULARY Subject pronouns and possessive Verb be adjectives @ & 5 Complete the profile with the correct form © 1 Complete the table with the subject pronouns in of be. e©® it they we you My name! is. M —_ 3 _ best friend 3 P oa. bo ` 1 SO She* (not) from = 4 you Spain.

She® from} * he / she /? 4 Brazil. My favourite singer ~—=S4 6 Lorde. My favourite ~~~ = @ 2 Eï Write the subject pronoun. song” Green Light ¬ i.

Dasha__she and Royals. They ® brilliant! 2 photos 3 school Question words 4 Carlos © 6 §% Match questions 1-5 with answers a-e. 5 Polina and Marta ` 1 Where are you from? 6 Yusuf and| 2 How old are you? O © 3. EX Which plural pronoun can we use for objects 3 When’s your birthday? O and people? 4 Who’s your best friend? () 5 What’s your favourite number? O ; |.

© 4 heh Hộ ie with the possessive b It’s 15. her his its my our their your Classroom objects 1 Yusuf and Carlos are at school. They’re in their___ classroom. T Look at the pictures.

the correct words. 2 He’s from Poland. 3 I’m 12 years old and best friend, Alba, is 11. 4 We’re from China.

nationality is Chinese. birthday is in April. 6 My teacher is Maria. birthday is in August.

7 This schoolis nice. classrooms are 1 It’sa board /Galculato?). 4 They’re pens / pencils. big! 2 They’re chairs/ desks.

5 It’s apen/ pencil. 3 It’s a window/ door. 6 They’re rulers / notebooks. STARTER UNIT 5 LISTENING AND GRAMMAR A talk Whose + possessive pronouns @ a 1 Listen and the correct answer.

© 4 Complete the sentences with the correct Elena’s from Spain/ Brazil. © 1 Whose dictionaries are these? a2 Listen again. Number the instructions in the They’re their dictionaries. They’re theirs.01 order you hear them (1-4).

2 Whose ruler is this? It’s my ruler. 3 Whose books are these? They’re our books. They’re 4 Whose poster is that? It’s her poster. 5 Whose chairs are those? They’re your chairs.

6 Whose calculator is this? It’s his calculator. It’s Imperatives 5 Put the words in the correct order to make sentences. 1 write/ Don’t/ notebook/ my /in Don't write in my notebook. 2 board / the / Write / the / words / on 3 late/ Don’t / for / be / class $ a3 S.

Are the sentences T (True) or F (False)?? 4 teacher /to/ Listen /the 1 This is Elena’s first day at school. T 2 She’s from the capital of Brazil. 5 eat/in/ class / Don’t 3 She’s the only student from Brazil in her class. 6 book / your / Close 4 Her notebook is on her desk.

5 Her pens and pencils are in her schoolbag. 6 Write two more instructions for your class. 6 The ruler on the desk is hers. @ 6 STARTER UNIT WRITING © 3 ES Match phrases 1-3 with functions a-c.

An informal letter 1 Allthe best, L) 2_Our teacher is friendly and @ 1 ES Read Jenny’s letter. Who is from Australia? I’m happy in my new class. O 3 Dear Justin Timberlake, L) a tostarta letter b toenda letter 20 Marsh Street c to join two ideas in one sentence York NA ol eM NEC ieee ; sok ToT K NOPE Workshire DN14 68YK : TASK = : Write an informal letter : 20th October : 7 PLAN 6 Dear Justin Timberlake, @ 4 SES Plan an informal letter to afamous : 1 My name is Jenny Watts and I'm 12. Write four paragraphs.

Include the : I'm from York in England. Ỉ : following information: 3 2 My school is great. The classroom is green, 1 : your name, age and nationality 0 orange and white. It's very nice, with lots of H , your school and class : posters on the walls.

Our teacher is friendly \ : your best friend 3 and I’m happy in my new class. \3 your favourite object and number : 3 My best friend isn’t in my class. She's at a N your birthday and dream. She isn't English like me, ‘wr Wie coe : she's Australian.

Her name is Sarah. ¬ 5 Z17⁄71 Write your letter. 4 My favourite object is my new red and blue Xe Su 3 notebook. My favourite number is five — i CHECKLIST Remember to include: : \ my birthday is Sth May! My dream is to be ị + the information from Exercise 4 a famous singer like you! r ° - ee 9 I «the date : .-- i + Dear + person’s name at the start q Jenny ! 2 + Best wishes or All the best at the end : 1; «your name in handwriting at the end : LỆ ie + and to join ideas.

_ v⁄ lễ AS; CuIEeK (RF © 2 © Read the letter again. Match topics a-d with ( 6 Read your work again. Have you included : paragraphs 1-4. &N the items in the CHECKLIST? a favourite object, number, a aa birthday and dream O *————————“ b name, age and nationality c bestfriend CO d school and class O STARTER UNIT 7 FRIENDS Carlos Maria AND FAMILY Marta David Javier Lucia Ana (Me!) ie _ Pedro Julia = ¬ VOCABULARY Family members @“ Look at Ana’s family tree.

Complete her sentences with the correct family words. @ 1 Find 13 more words for family in the word search. 1 Carlos is my —grandad__ and Maria is my W GN E P H E W 6 S ON (B RO T H E R)OD F T S E 2 Marta is my and David is my R A DG U J I N KM O X 3 Javieris my and Lucia is my A N U T S S K JS IL E A Y Vv DW HBC UN C L E D 4 Lucas is my G MUM A K EH K M Y A 5 Pedro and Julia are my ‘ DA TS N HD AD W DU GRAN DA D EQ | F G ©, Circle) the correct answer. R GU WJ OP R T F QH B DN I E C E t M E P T DAVID — Hi! I’m David and my sisters are April, May and June.

This is my mum. F GTkK HO S N GX VE MUM — Hi! ’mamum with four children. My c Oo U S | N S Il ST E R daughters are April, May and June and this is my son. His name is © 2 Match 1-8 with a-h to make family word pairs.

1 brother a mum a July b September c David 2 nephew O b wife 3 husband O c daughter © 4 grandad ( } d aunt Guess the correct answer. 5 uncle () e grandma - is the most popular boy’s 6 dad O f sister name in the UK in the last 500 years. 7 son O g granddaughter a Robert b John c James 8 grandson () h niece q Find another interesting fact about names. @: Which family word in Exercise 1 can be male or Then send a question in an email toa classmate or ask them it in the next class.

female? 8 FRIENDS AND FAMILY | UNIT 1 READING @ 3 Read the webpage again. Are the sentences A webpage T(true) or F (false)? 1 Tom is English. @: Read the webpage. What is it about? Circle) the correct title.

2 His mum is a teacher.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ