Luận văn: Các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Luận văn phân tích các nhân tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tải tài liệu tham khảo ngay.

Chuyên ngành

Tài Chính Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế

2019

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về rủi ro tín dụng trong NHTM Việt Nam hiện nay

Rủi ro tín dụng (RRTD) là một trong những thách thức cố hữu và nghiêm trọng nhất đối với hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Đây là rủi ro phát sinh khi khách hàng vay không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ, dẫn đến tổn thất tín dụng dự kiến cho ngân hàng. Theo định nghĩa của Ủy ban Basel, rủi ro tín dụng là khả năng người đi vay không thực hiện được cam kết, gây thiệt hại tài chính cho bên cho vay. Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng, hoạt động tín dụng ngày càng mở rộng, kéo theo đó là sự gia tăng phức tạp của các loại rủi ro. Việc nhận diện, đo lường và kiểm soát hiệu quả rủi ro tín dụng không chỉ là yếu tố sống còn đối với từng ngân hàng thương mại (NHTM) mà còn đảm bảo sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính quốc gia. Một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng yếu kém có thể dẫn đến tình trạng nợ xấu ngân hàng gia tăng, làm suy giảm năng lực tài chính ngân hàng, và trong trường hợp xấu nhất, có thể gây ra khủng hoảng hệ thống. Các nghiên cứu, như luận văn của Nguyễn Thanh Thảo (2019), đã chỉ ra rằng rủi ro tín dụng chịu tác động bởi một tổ hợp các nhân tố cả bên trong (vi mô) và bên ngoài (vĩ mô). Hiểu rõ các nhân tố này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chính sách tín dụng phù hợp, góp phần nâng cao an toàn hoạt động ngân hàng và phát triển bền vững. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa quy trình thẩm định tín dụng nghiêm ngặt, hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả và khả năng quản lý danh mục cho vay một cách khoa học.

1.1. Định nghĩa rủi ro tín dụng theo Thông tư 02 2013 TT NHNN

Tại Việt Nam, khái niệm rủi ro tín dụng được quy định rõ ràng trong các văn bản pháp quy của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Cụ thể, Thông tư 02/2013/TT-NHNN định nghĩa rủi ro tín dụng trong hoạt động ngân hàng là “tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết”. Định nghĩa này tương đồng với các chuẩn mực quốc tế, nhấn mạnh vào khả năng xảy ra tổn thất tài chính do sự vi phạm nghĩa vụ của bên vay. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để các NHTM xây dựng khung quản trị rủi ro tín dụng, bao gồm việc phân loại nợ, trích lập dự phòng và các biện pháp xử lý nợ có vấn đề. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này giúp đảm bảo tính minh bạch và an toàn hoạt động ngân hàng.

1.2. Tầm quan trọng của kiểm soát tổn thất tín dụng dự kiến

Kiểm soát tổn thất tín dụng dự kiến là nhiệm vụ trọng tâm trong quản trị rủi ro tín dụng. Các tổn thất này không chỉ làm giảm lợi nhuận mà còn bào mòn vốn chủ sở hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực tài chính ngân hàng. Một khi tỷ lệ nợ xấu (NPL) tăng cao, ngân hàng phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, làm giảm nguồn vốn cho vay và ảnh hưởng đến khả năng sinh lời. Theo Peter S. Rose (2004), do tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản của ngân hàng thường rất thấp, chỉ một tỷ lệ nhỏ các khoản cho vay có vấn đề cũng có thể đẩy ngân hàng đến bờ vực phá sản. Vì vậy, việc xây dựng các mô hình dự báo tổn thất, kết hợp với quy trình thẩm định tín dụng chặt chẽ và giám sát sau giải ngân, là cực kỳ cần thiết để giảm thiểu rủi ro và bảo vệ sức khỏe tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

II. Phân tích thực trạng nợ xấu tại hệ thống ngân hàng Việt Nam

Thực trạng nợ xấu ngân hàng là một chỉ báo quan trọng phản ánh sức khỏe của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Trong nhiều năm, vấn đề này luôn nhận được sự quan tâm đặc biệt từ các nhà quản lý, nhà đầu tư và công chúng. Một trong những thách thức lớn nhất là sự chênh lệch đáng kể giữa số liệu nợ xấu được báo cáo và con số ước tính thực tế. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Thảo (2019) trích dẫn báo cáo của Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia (NFSC), cho thấy tỷ lệ nợ xấu thực tế năm 2017 ước tính khoảng 9,5%, cao gấp gần 4 lần so với con số 2,34% do NHNN công bố. Sự khác biệt này làm dấy lên lo ngại về tính minh bạch và mức độ tiềm ẩn của rủi ro tín dụng trong hệ thống. Nợ xấu không chỉ là những con số trên báo cáo tài chính, nó còn phản ánh chất lượng của chính sách tín dụng, hiệu quả của công tác thẩm định tín dụng và khả năng giám sát của ngân hàng. Khi nợ xấu ngân hàng tăng, khả năng trả nợ của nền kinh tế bị suy giảm, gây áp lực lên thanh khoản của các NHTM và có thể tạo ra hiệu ứng lan truyền tiêu cực. Để đánh giá chính xác mức độ rủi ro, các chỉ tiêu như tỷ lệ nợ xấu (NPL), tỷ lệ nợ quá hạn, và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng cần được phân tích một cách toàn diện. Việc xử lý nợ xấu một cách triệt để thông qua các công cụ như VAMC là cần thiết để lành mạnh hóa hệ thống tài chính.

2.1. Thách thức từ tỷ lệ nợ xấu NPL thực tế và báo cáo

Sự chênh lệch giữa tỷ lệ nợ xấu (NPL) báo cáo và thực tế là một vấn đề dai dẳng. Nguyên nhân có thể đến từ việc các NHTM có động cơ che giấu nợ xấu để làm đẹp báo cáo tài chính, hoặc do các quy định về phân loại nợ chưa bao quát hết các khoản vay tiềm ẩn rủi ro. Theo Fitch Ratings (2010), nợ xấu thực tế tại Việt Nam có thể cao gấp 2 đến 3 lần con số công bố. Thực trạng này gây khó khăn cho các cơ quan quản lý trong việc đánh giá đúng rủi ro hệ thống và đưa ra các chính sách tiền tệ phù hợp. Đồng thời, nó cũng làm giảm niềm tin của nhà đầu tư vào hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự cải thiện về minh bạch thông tin và áp dụng các tiêu chuẩn kế toán, phân loại nợ tiệm cận với chuẩn mực Basel.

2.2. Các chỉ tiêu chính đo lường mức độ rủi ro trong cho vay

Để đo lường rủi ro tín dụng, các NHTM sử dụng nhiều chỉ tiêu khác nhau. Phổ biến nhất là tỷ lệ nợ xấu (NPL), được tính bằng tổng dư nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) chia cho tổng dư nợ. Chỉ tiêu này phản ánh trực tiếp chất lượng danh mục cho vay. Bên cạnh đó, tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ cũng là một chỉ báo sớm về các vấn đề tín dụng. Một chỉ tiêu quan trọng khác là tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng trên tổng dư nợ. Theo Hasan & Wall (2004), tỷ lệ này càng cao cho thấy ngân hàng đang dự báo mức tổn thất tín dụng dự kiến lớn. Việc phân tích đồng bộ các chỉ tiêu này giúp cung cấp một bức tranh toàn diện hơn về mức độ rủi ro mà ngân hàng đang đối mặt, từ đó có biện pháp quản trị rủi ro tín dụng kịp thời.

III. Top 5 nhân tố vi mô ảnh hưởng đến rủi ro tín dụng ngân hàng

Các yếu tố vi mô, hay còn gọi là các nhân tố đặc thù của ngân hàng, đóng vai trò quyết định đến mức độ rủi ro tín dụng. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Thảo (2019) đã hệ thống hóa và kiểm định tác động của các nhân tố này trong bối cảnh hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam. Kết quả cho thấy, năng lực tài chính ngân hàng là yếu tố nền tảng. Các ngân hàng có độ an toàn vốn (vốn chủ sở hữu/tổng tài sản) cao thường có xu hướng thận trọng hơn trong hoạt động cho vay, từ đó giảm thiểu rủi ro. Giả thuyết “rủi ro đạo đức” của Keenton & Morris (1987) cũng chỉ ra rằng mức vốn hóa thấp có thể khuyến khích ngân hàng chấp nhận các khoản vay rủi ro hơn. Bên cạnh đó, hiệu quả hoạt động, đo bằng tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), cũng có mối liên hệ mật thiết. Theo giả thuyết “quản lý kém” của Berger & DeYoung (1997), các ngân hàng hoạt động kém hiệu quả thường yếu trong khâu thẩm định tín dụng và giám sát, dẫn đến nợ xấu ngân hàng gia tăng. Tăng trưởng tín dụng quá nóng cũng là một nguyên nhân phổ biến. Khi chạy đua mở rộng thị phần, các ngân hàng có thể nới lỏng tiêu chuẩn cho vay, chấp nhận các khách hàng có khả năng trả nợ thấp. Quy mô ngân hàng và mức độ trích lập dự phòng cũng là những biến số quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng đa dạng hóa quản lý danh mục cho vay và sức chống chịu trước các cú sốc tín dụng.

3.1. Ảnh hưởng từ năng lực tài chính và độ an toàn vốn ngân hàng

Năng lực tài chính ngân hàng, thể hiện qua độ an toàn vốn, là tấm đệm chống lại các tổn thất tín dụng dự kiến. Một tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (TETA) cao cho thấy ngân hàng có đủ nguồn lực để hấp thụ các khoản lỗ từ hoạt động tín dụng mà không ảnh hưởng đến khả năng thanh toán. Ngược lại, các ngân hàng có vốn mỏng dễ bị tổn thương hơn. Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy mối quan hệ nghịch biến giữa độ an toàn vốn và rủi ro tín dụng, phù hợp với lý thuyết về “rủi ro đạo đức”. Việc tuân thủ các quy định về an toàn vốn theo chuẩn mực Basel là yêu cầu cấp thiết để nâng cao an toàn hoạt động ngân hàng.

3.2. Mối liên hệ giữa hiệu quả hoạt động và tăng trưởng tín dụng

Hiệu quả hoạt động và tăng trưởng tín dụng là hai yếu tố vi mô có tác động hai chiều đến rủi ro tín dụng. Một mặt, tăng trưởng tín dụng (LOAN) quá nhanh có thể làm suy giảm chất lượng tài sản do nới lỏng tiêu chuẩn thẩm định tín dụng. Nghiên cứu của Foos, Norden, & Weber (2010) chỉ ra rằng tăng trưởng tín dụng cao thường dẫn đến rủi ro tín dụng gia tăng sau một độ trễ nhất định. Mặt khác, hiệu quả hoạt động kém (CIR cao) phản ánh sự yếu kém trong quản lý chi phí và quy trình vận hành, bao gồm cả quy trình tín dụng. Điều này làm tăng nguy cơ phát sinh nợ xấu ngân hàng. Do đó, việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và kiểm soát chất lượng tín dụng, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động là bài toán cốt lõi trong quản trị rủi ro tín dụng.

3.3. Vai trò của quy mô ngân hàng trong quản lý danh mục cho vay

Quy mô ngân hàng (TA) thường được cho là có mối quan hệ nghịch biến với rủi ro tín dụng, dựa trên giả thuyết về đa dạng hóa. Các ngân hàng lớn có lợi thế về quy mô, cho phép họ đa dạng hóa quản lý danh mục cho vay trên nhiều ngành nghề, khu vực địa lý và loại hình khách hàng khác nhau. Sự đa dạng hóa này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực khi một ngành hoặc một nhóm khách hàng gặp khó khăn về khả năng trả nợ. Nghiên cứu của Saurina & Jimenez (2006) đã tìm thấy bằng chứng ủng hộ giả thuyết này. Tuy nhiên, một số ngân hàng lớn cũng có thể đối mặt với rủi ro “quá lớn để sụp đổ” (too big to fail), dẫn đến hành vi chấp nhận rủi ro cao hơn. Do đó, tác động của quy mô cần được xem xét cẩn trọng.

IV. Các yếu tố vĩ mô tác động mạnh mẽ đến rủi ro tín dụng là gì

Bên cạnh các yếu tố nội tại, rủi ro tín dụng của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố vĩ mô. Môi trường kinh tế vĩ mô ổn định là điều kiện tiên quyết cho một hệ thống tín dụng lành mạnh. Tăng trưởng GDP là một trong những nhân tố có tác động rõ rệt nhất. Khi kinh tế tăng trưởng tốt, thu nhập của doanh nghiệp và người dân được cải thiện, làm tăng khả năng trả nợ và giảm tỷ lệ vỡ nợ. Ngược lại, trong giai đoạn kinh tế suy thoái, nợ xấu ngân hàng có xu hướng gia tăng. Lãi suất và lạm phát cũng là những biến số vĩ mô quan trọng. Chính sách tiền tệ thắt chặt, đẩy lãi suất cho vay lên cao, sẽ làm tăng gánh nặng tài chính cho người đi vay. Lạm phát cao có thể làm xói mòn giá trị thực của các khoản nợ, đôi khi giúp người vay dễ trả nợ hơn, nhưng nếu lạm phát phi mã, nó sẽ gây bất ổn kinh tế và làm tăng rủi ro. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Thảo (2019) còn đặc biệt nhấn mạnh đến tác động của tình trạng bội chi ngân sách. Bội chi ngân sách kéo dài có thể gây áp lực lên nền kinh tế, ảnh hưởng gián tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp và làm tăng rủi ro tín dụng hệ thống.

4.1. Tác động của tăng trưởng GDP đến khả năng trả nợ khách hàng

Mối quan hệ giữa tăng trưởng GDPrủi ro tín dụng thường là nghịch biến. Một nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, giúp các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả, có lợi nhuận và đảm bảo khả năng trả nợ đúng hạn. Các nghiên cứu tại Việt Nam như của Nguyễn Quốc Anh và Nguyễn Hữu Thạch (2015) đều khẳng định vai trò của tăng trưởng kinh tế trong việc kiềm chế nợ xấu ngân hàng. Trong giai đoạn 2012-2017, khi kinh tế Việt Nam phục hồi, tỷ lệ nợ xấu của các NHTM cũng có xu hướng giảm dần. Điều này cho thấy sự phụ thuộc chặt chẽ của chất lượng tín dụng vào sức khỏe chung của nền kinh tế.

4.2. Lạm phát và chính sách tiền tệ ảnh hưởng đến tín dụng ra sao

Tác động của lãi suất và lạm phát lên rủi ro tín dụng khá phức tạp. Lạm phát ở mức độ vừa phải có thể kích thích kinh tế và làm giảm giá trị thực của nợ, có lợi cho người vay. Tuy nhiên, lạm phát cao và bất ổn sẽ gây khó khăn cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Về chính sách tiền tệ, việc NHNN tăng lãi suất điều hành để kiểm soát lạm phát sẽ làm tăng chi phí vốn của các NHTM, từ đó đẩy lãi suất cho vay tăng theo. Điều này làm tăng nguy cơ vỡ nợ của các khách hàng, đặc biệt là những doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao. Do đó, việc điều hành chính sách tiền tệ cần có sự cân nhắc hài hòa giữa mục tiêu kiểm soát lạm phát và ổn định hoạt động tín dụng.

4.3. Phân tích ảnh hưởng của bội chi ngân sách lên nợ xấu ngân hàng

Tình trạng bội chi ngân sách là một yếu tố vĩ mô đặc thù được xem xét trong nghiên cứu tại Việt Nam. Bội chi ngân sách kéo dài tạo áp lực lên nợ công và có thể dẫn đến việc chính phủ phải cạnh tranh nguồn vốn với khu vực tư nhân, đẩy lãi suất lên cao. Hơn nữa, nếu bội chi ngân sách được tài trợ bởi các doanh nghiệp nhà nước hoạt động kém hiệu quả, nó có thể làm trầm trọng thêm vấn đề nợ xấu ngân hàng thông qua các khoản vay chính sách. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Thảo (2019) đưa ra giả thuyết rằng bội chi ngân sách có tác động cùng chiều lên rủi ro tín dụng, do nó tạo ra áp lực trả nợ chung cho toàn nền kinh tế, ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của các doanh nghiệp.

V. Bí quyết quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả cho các NHTM

Để tồn tại và phát triển bền vững, quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả là yêu cầu bắt buộc đối với mọi NHTM. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy định mà cần một chiến lược toàn diện, bao trùm từ khâu xây dựng chính sách tín dụng đến giám sát và xử lý nợ. Bí quyết đầu tiên nằm ở việc xây dựng một quy trình thẩm định tín dụngxếp hạng tín dụng nội bộ khoa học, khách quan. Hệ thống này phải có khả năng nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro, đánh giá chính xác khả năng trả nợ của khách hàng dựa trên cả yếu tố định tính và định lượng. Tiếp theo, việc áp dụng các chuẩn mực Basel vào quản trị rủi ro, đặc biệt là Basel II và hướng tới Basel III, là xu thế tất yếu. Các chuẩn mực này cung cấp một khung khổ toàn diện về quản trị vốn, thanh khoản và rủi ro hoạt động, giúp nâng cao năng lực tài chính ngân hàng và sức chống chịu. Một yếu tố quan trọng khác là quản lý danh mục cho vay một cách chủ động. Thay vì chỉ tập trung vào từng khoản vay riêng lẻ, ngân hàng cần có cái nhìn tổng thể về danh mục, thực hiện đa dạng hóa để giảm thiểu rủi ro tập trung và thiết lập các giới hạn tín dụng hợp lý cho từng ngành nghề, lĩnh vực. Cuối cùng, văn hóa rủi ro cần được thấm nhuần trong toàn tổ chức, từ cấp lãnh đạo cao nhất đến từng nhân viên tín dụng.

5.1. Phương pháp thẩm định tín dụng và xếp hạng tín dụng nội bộ

Một hệ thống thẩm định tín dụngxếp hạng tín dụng vững chắc là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại rủi ro tín dụng. Các NHTM cần đầu tư xây dựng các mô hình chấm điểm tín dụng (credit scoring) hiện đại, dựa trên dữ liệu lịch sử và các thuật toán thống kê. Hệ thống này giúp lượng hóa rủi ro, đưa ra quyết định cấp tín dụng khách quan hơn và giảm sự phụ thuộc vào cảm tính của cán bộ tín dụng. Việc cập nhật và kiểm định lại mô hình thường xuyên là cần thiết để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Kết quả xếp hạng tín dụng là cơ sở quan trọng để xác định lãi suất, hạn mức và các điều kiện tín dụng khác cho khách hàng.

5.2. Áp dụng chuẩn mực Basel vào quản lý danh mục cho vay

Việc áp dụng chuẩn mực Basel mang lại nhiều lợi ích cho quản trị rủi ro tín dụng. Basel II yêu cầu các ngân hàng phải duy trì một tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu và đưa ra các phương pháp tiên tiến hơn để tính toán vốn yêu cầu cho rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Điều này buộc các ngân hàng phải đánh giá rủi ro một cách chính xác hơn và phân bổ vốn hiệu quả. Hơn nữa, Trụ cột 2 của Basel II nhấn mạnh tầm quan trọng của quy trình đánh giá nội bộ về mức đủ vốn (ICAAP) và sự giám sát của cơ quan quản lý. Việc áp dụng các chuẩn mực này giúp hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam tiệm cận với thông lệ quốc tế, nâng cao an toàn hoạt động ngân hàng.

VI. Hướng đi tương lai Nâng cao an toàn hoạt động ngân hàng

Tương lai của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam phụ thuộc lớn vào khả năng nâng cao an toàn hoạt động ngân hàng, trong đó cốt lõi là quản trị rủi ro tín dụng. Dựa trên các kết quả nghiên cứu thực nghiệm, có thể đưa ra một số kiến nghị và định hướng quan trọng. Đối với các NHTM, cần tiếp tục hoàn thiện khung quản trị rủi ro theo thông lệ quốc tế, đặc biệt là các yêu cầu của chuẩn mực Basel. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng văn hóa rủi ro mạnh mẽ. Các ngân hàng cần chủ động trong việc cơ cấu lại quản lý danh mục cho vay, giảm sự phụ thuộc vào một vài ngành kinh tế rủi ro và tăng cường cho vay các lĩnh vực sản xuất, công nghệ cao. Về phía cơ quan quản lý, Ngân hàng Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, tăng cường công tác thanh tra, giám sát để đảm bảo các NHTM tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn vốn và phân loại nợ. Việc thúc đẩy tính minh bạch trong báo cáo tỷ lệ nợ xấu (NPL) và xử lý dứt điểm nợ xấu tồn đọng là nhiệm vụ cấp bách. Sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa cũng rất quan trọng để duy trì một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, tạo nền tảng cho hoạt động tín dụng an toàn và hiệu quả.

6.1. Kiến nghị cho NHTM Cải thiện quy trình quản trị rủi ro

Các NHTM cần tập trung vào việc cải thiện toàn diện quy trình quản trị rủi ro tín dụng. Cần nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng bằng cách ứng dụng công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng. Đồng thời, tăng cường công tác giám sát sau cho vay để phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng. Việc xây dựng các kịch bản stress-testing (kiểm tra sức chịu đựng) là cần thiết để lường trước tác động của các cú sốc vĩ mô lên danh mục cho vay. Cuối cùng, đào tạo và nâng cao nhận thức về rủi ro cho toàn bộ cán bộ nhân viên là yếu tố then chốt để xây dựng một văn hóa rủi ro hiệu quả.

6.2. Đề xuất cho NHNN Hoàn thiện hành lang pháp lý an toàn

Đối với Ngân hàng Nhà nước, vai trò kiến tạo một hành lang pháp lý an toàn và minh bạch là vô cùng quan trọng. Cần sớm ban hành các quy định hướng tới việc áp dụng đầy đủ chuẩn mực Basel II và lộ trình cho Basel III. NHNN nên tăng cường các biện pháp giám sát từ xa và thanh tra tại chỗ, đặc biệt chú trọng vào chất lượng tài sản và tính đầy đủ của việc trích lập dự phòng. Bên cạnh đó, cần có cơ chế khuyến khích và bắt buộc các NHTM công bố thông tin về nợ xấu ngân hàng một cách trung thực và đầy đủ hơn. Việc phối hợp chặt chẽ với Bộ Tài chính để điều hành chính sách tiền tệ và tài khóa một cách hài hòa sẽ góp phần ổn định các yếu tố vĩ mô, tạo điều kiện cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam phát triển an toàn, bền vững.

04/10/2025
Các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Vấn đề nghiên cứu về RRTD và các nhân tố tác động đến RRTD trong hoạt động ngân hàng nhận được sự quan tâm rất lớn từ phía công chúng, các nhà quản trị ngân hàng và cả các cơ quan giám sát hoạt động ngân hàng tại Việt Nam. Nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề nghiên cứu nêu trên, học viên quyết định thực hiện luận văn hướng đến đề tài “Các nhân tố tác động đến rủi ro tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam”. Để thực hiện nghiên cứu, học viên thu thập dữ liệu từ 27 NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2006-2017. Dựa trên nghiên cứu gốc của (Chaibi & Ftiti, 2015; Dimitrios et al., 2016) và có một số bổ sung phù hợp với thực tế tại Việt Nam, học viên xây dựng mô hình nghiên cứu thực nghiệm nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu đã đề ra.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ RỦI RO TÍN DỤNG VÀ CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG 2. Rủi ro tín dụng trong hoạt động của NHTM 2. Khái niệm rủi ro tín dụng Dưới góc nhìn của các nhà quản trị ngân hàng, các cổ đông và các cơ quan giám sát hoạt động động ngân hàng, RRTD là rủi ro hiện hữu, thường trực nhất và cũng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến phá sản ngân hàng. Một số quan điểm khá đồng nhất về RRTD dưới góc nhìn này như sau: Thứ nhất, Peter S.

Rose (2004) cho rằng khi một số tài sản của ngân hàng (đặc biệt là các khoản cho vay) giảm giá trị hay không thể thu hồi là biểu hiện của RRTD. Bởi vì điểm đặc biệt trong hoạt động của ngân hàng là tỷ lệ vốn chủ sở hữu so với tổng giá trị tài sản là rất thấp, nên một tỷ lệ nhỏ trong danh mục cho vay của ngân hàng có vấn đề có thể sẽ đẩy ngân hàng tới nguy cơ phá sản. Thứ hai, theo Ủy ban Basel, RRTD là khả năng mà một người đi vay không thực hiện được nghĩa vụ đã cam kết theo thỏa thuận trước đó với ngân hàng, có thể là không thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ đã cam kết. Trong hoạt động kinh doanh ngân hàng, các khoản cho vay chiếm tỷ trọng lớn nhất trong danh mục tài sản và cũng là khoản mục tạo ra lợi nhuận cao nhất cho ngân hàng, do đó RRTD cũng là rủi ro lớn nhất đối với các ngân hàng (Ủy ban Basel, 1999).

Thứ ba, theo World Bank, RRTD là rủi ro vỡ nợ khi một bên đối tác không thể thực hiện nghĩa vụ đã cam kết và rủi ro về thiệt hại là rủi ro mà kết quả của việc đối tác không thực hiện nghĩa vụ đã cam kết thì người cho vay phải chịu thiệt hại. Thứ tư, theo Financial Soundness indicators Guide (IMF) thì RRTD được xem là khi một bên tham gia hợp đồng tài chính không thể hoàn thành nghĩa vụ và do đó gây tổn thất tài chính cho bên kia. Do vai trò của ngân hàng là nơi huy động tiền gửi như là một trung gian tài chính, việc giám sát RRTD trong hoạt động của ngân hàng thông qua nợ xấu trở thành vấn đề tâm điểm trong các báo cáo tài chính của các ngân hàng thương mại. Tại Việt Nam, một số văn bản pháp quy hiện hành do NHNN ban hành cũng 8 trình bày khái niệm về RRTD khá đồng nhất với quan điểm trên.

Cụ thể, tại Thông tư 02/2013/TT-NHNN RRTD nêu rõ RRTD trong hoạt động ngân hàng là “tổn thất có khả năng xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của mình theo cam kết” (Thông tư 02/2013/TT-NHNN). Như vậy, có thể thấy các văn bản pháp quy hiện hành tại Việt Nam đã có sự tương đồng với khái niệm RRTD được nhắc đến bởi các tổ chức tài chính quốc tế uy tín. Theo các định nghĩa trên, có thể rút ra được các nội dung cơ bản về RRTD như sau: RRTD là những biến cố không mong đợi có thể xảy ra, có tính xác suất như rủi ro cao hoặc thấp và có khả năng xảy ra hoặc không xảy ra, dẫn đến giảm thu nhập của ngân hàng thương mại. Nghiêm trọng hơn, RRTD có thể gây tổn thất về tài sản của ngân hàng khi các yếu tố chủ quan hoặc khách quan trên ảnh hưởng đến khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ của người vay một cách đầy đủ và đúng hạn.

Các chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng Một số chỉ tiêu đo lường RRTD trong hoạt động ngân hàng được nhiều nghiên cứu sử dụng như sau: Thứ nhất, chỉ tiêu tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ. Trong đó, các khoản nợ quá hạn là các khoản nợ mà một phần hoặc toàn bộ nợ gốc và/hoặc lãi đã quá hạn. Chỉ tiêu tỷ lệ nợ quá hạn trên tổng dư nợ cho biết chất lượng của các khoản cho vay của ngân hàng thông qua các khoản nợ quá hạn, cũng đồng nghĩa với RRTD tiềm ẩn đối với các khoản nợ quá hạn. Công thức tính như sau: Số dư nợ quá hạn Tỷ lệ nợ quá hạn = — ------, —-— X 100% Tổng dư nợ cho vay Thứ hai, chỉ tiêu tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ.

Chỉ tiêu này phản ánh chất lượng của các khoản cho vay của ngân hàng thông qua các khoản nợ xấu, là nợ thuộc các nhóm 3, 4 và 5. Như vậy, tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ được hiểu là tỷ lệ giữa nợ xấu so với tổng dư nợ từ nhóm 1 đến nhóm 5. Công thức tính tỷ lệ nợ xáu trên tổng dư nợ tổng quát như sau: 9 Số dư nợ xấu Tỷ lệ nợ xấu = —------- ———■---- X 100% Tổng dư nợ cho vay Khi chất lượng các khoản cho vay của ngân hàng càng thấp thì khả năng mất vốn của ngân hàng càng cao, đồng thời ảnh hưởng không nhỏ đến sự tồn tại và phát triển của ngân hàng. Cũng tức là chỉ tiêu tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ càng tăng lên thì RRTD của ngân hàng cũng càng gia tăng, có thể đẩy ngân hàng đến bên bờ vực phá sản.

Thứ ba, chỉ tiêu tỷ lệ dự phòng RRTD trên tổng dư nợ. Dự phòng rủi ro được hiểu là số tiền được trích lập và hạch toán vào chi phí hoạt động để dự phòng cho những tổn thất có thể xảy ra đối với nợ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Do đó, tỷ lệ dự phòng RRTD trên tổng dư nợ càng cao phản ánh RRTD của ngân hàng cũng đang ở mức cao và ngân hàng có nguy cơ mất vốn (Hasan & Wall, 2004). Công thức tính như sau: Dự phòng RRTD được trích lập Tỷ lệ trích lập dự phòng RRTD = —— —.

,-------------------------— X 100% Tổng dư nợ tín dụng Trong các chỉ tiêu trên, tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ là chỉ tiêu được sử dụng phổ biến hơn cả. Bởi vì chỉ tiêu này phản ánh cụ thể nhất chất lượng tài sản hay chất lượng tín dụng của ngân hàng, đồng thời cũng cho thấy khả năng quản trị rủi ro tín dụng trong khâu cấp tín dụng và thu hồi nợ vay của ngân hàng. Tuy nhiên, việc sử dụng chỉ tiêu tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ cho các nghiên cứu tại Việt Nam cũng tồn tại những hạn chế nhất định và gây nhiều tranh cãi. Tranh cãi lớn nhất xoay quanh thực trạng con số báo cáo về nợ xấu của ngân hàng chưa sát so với con số nợ xấu thực tế.

Do đó, đo lường RRTD thông qua tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ có thể chưa phản ánh hết nguy cơ RRTD tiềm ẩn trong hoạt động của các NHTM Việt Nam. Theo báo cáo đặc biệt về hệ thống ngân hàng Việt Nam của Fitch Rating năm 2010, thì con số thực tế về tình hình nợ xấu tại Việt Nam có thể cao gấp 2 đến 3 lần con số do NHNN công bố. Theo tài liệu của Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia năm 2017, nợ xấu thực tế gấp gần 4 lần so với con số nợ xấu 2,34% do ngân hàng Nhà nước (NHNN) báo cáo. Còn theo nhận định của các chuyên gia trong lĩnh vực tài chính ngân hàng, các nhà quản trị ngân hàng có những động cơ để làm đẹp báo cáo tài chính dẫn đến bóp méo con số nợ xấu so với thực tế rất nhiều.

Tuy nhiên, 10 ngoài các số liệu nợ xấu được thu thập từ báo cáo tài chính của các ngân hàng, thì không có số liệu nào khác đảm bảo tính xác thực hơn. Do đó, trong khuôn khổ nghiên cứu này, học viên sử dụng chỉ tiêu tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ để đo lường RRTD theo như nghiên cứu gốc của (Chaibi & Ftiti, 2015) và một số nghiên cứu liên quan của (Dimitrios et al., 2016; Louzis, Vouldis, & Metaxas, 2012; Saurina & Jimenez, 2006; Zribi & Boujelbène, 2011). Bảng sau đây trình bày tóm tắt về phân loại nợ và trích lập dự phòng theo Thông tư 02/2013/TT-NHNN. Phân loại nợ và trích lập dự phòng theo Thông tư 02/2013/TT- NHNN Dự Dự Nhóm Định lượng Định tính phòng phòng nợ cụ thể chung Các khoản nợ được tổ Nợ trong hạn và nợ quá Nhóm 1: chức tín dụng, chi nhánh hạn dưới 10 ngày được Nợ đủ ngân hàng nước ngoài đánh giá là có khả năng 0% tiêu đánh giá là có khả năng thu hồi đầy đủ nợ gốc và chuẩn thu hồi đầy đủ cả nợ gốc lãi đúng thời hạn và lãi đúng hạn.

Nợ quá hạn từ 10 ngày Nợ quá hạn từ 10 ngày 0,75% Nhóm 2: đến 90 ngày; Nợ điều đến 90 ngày; Nợ điều Nợ cần 5% chỉnh kỳ hạn trả nợ lần chỉnh kỳ hạn trả nợ lần chú ý đầu. Nhóm 3: Nợ quá hạn từ 91 ngày Các khoản nợ được tổ Nợ dưới đến 180 ngày; Nợ gia hạn chức tín dụng, chi nhánh 20% tiêu nợ lần đầu; Nợ được miễn ngân hàng nước ngoài 11 chuẩn hoặc giảm lãi do khách đánh giá là không có khả hàng không đủ khả năng năng thu hồi nợ gốc và lãi trả lãi đầy đủ theo hợp khi đến hạn và được đánh đồng tín dụng. giá là có khả năng tổn thất. Nợ quá hạn từ 181 ngày đến 360 ngày; Nợ cơ cấu Các khoản nợ được tổ lại thời hạn trả nợ lần đầu Nhóm 4: chức tín dụng, chi nhánh quá hạn dưới 90 ngày theo Nợ Nghi ngân hàng nước ngoài 50% thời hạn trả nợ được cơ ngờ đánh giá là có khả năng cấu lại lần đầu; Nợ cơ cấu tổn thất cao.

lại thời hạn trả nợ lần thứ hai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ