Luận văn: Tình hình rầy nâu hại lúa & hiệu lực thuốc trừ rầy tại Bình Định

Luận văn nghiên cứu tình hình rầy nâu hại lúa tại Bình Định. Đánh giá hiệu lực và hiệu quả kinh tế của các loại thuốc trừ rầy phổ biến hiện nay.

Chuyên ngành

Côn Trùng Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

119
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về rầy nâu hại lúa tại Bình Định và vòng đời

Cây lúa (Oryza sativa L.) là nền tảng an ninh lương thực của tỉnh Bình Định, tuy nhiên, sản xuất lúa luôn đối mặt với nhiều thách thức, trong đó rầy nâu hại lúa (Nilaparvata lugens) là một trong những dịch hại nguy hiểm nhất. Theo nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Dũng (2015), rầy nâu không chỉ gây hại trực tiếp mà còn là môi giới truyền các bệnh virus nguy hiểm như vàng lùn, lùn xoắn lá, gây ra những thiệt hại kinh tế nặng nề cho nông dân Bình Định. Đặc biệt, các vụ dịch lớn trong quá khứ, như vụ Đông Xuân 2008 – 2009 với mật độ có nơi lên đến 20.000 con/m², đã cho thấy sức tàn phá khủng khiếp của loài côn trùng này. Rầy nâu thuộc loại biến thái không hoàn toàn, trải qua các giai đoạn trứng, rầy non (ấu trùng) và rầy trưởng thành. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh vật học và quy luật phát sinh của chúng là chìa khóa để xây dựng chiến lược phòng trừ hiệu quả, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực thâm canh ngày càng gia tăng. Tại Bình Định, điều kiện thời tiết của cả vụ lúa Đông Xuânvụ lúa Hè Thu đều có những giai đoạn thuận lợi cho rầy nâu bùng phát, đòi hỏi sự theo dõi sát sao và áp dụng các biện pháp can thiệp kịp thời. Việc xác định đúng thời điểm rầy di trú, theo dõi qua bẫy đèn theo dõi rầy và nắm vững vòng đời của chúng sẽ giúp nông dân chủ động hơn trong việc bảo vệ mùa màng.

1.1. Đặc điểm sinh học và vòng đời rầy nâu chi tiết

Rầy nâu có vòng đời rầy nâu trung bình từ 20-30 ngày, phụ thuộc lớn vào nhiệt độ và độ ẩm. Theo mô tả của Phạm Văn Lầm (2006), rầy trưởng thành có hai dạng cánh: cánh dài (di trú xa) và cánh ngắn (sinh sản tại chỗ). Rầy cái đẻ trứng thành từng ổ trong bẹ lá lúa, mỗi con có thể đẻ hàng trăm trứng. Trứng sau 6-8 ngày sẽ nở thành rầy non, còn gọi là rầy cám. Rầy non trải qua 5 tuổi trước khi lột xác thành rầy trưởng thành. Giai đoạn rầy non và trưởng thành đều gây hại bằng cách chích hút nhựa cây. Khi điều kiện thuận lợi (nhiệt độ 25-30°C, ẩm độ cao), mật độ rầy có thể tăng theo cấp số nhân chỉ sau vài thế hệ. Ví dụ, một cặp rầy ban đầu có thể tạo ra hàng nghìn cá thể chỉ sau hai lứa, gây áp lực rất lớn lên đồng ruộng.

1.2. Tác hại của rầy nâu Từ chích hút đến truyền bệnh virus

Tác hại của rầy nâu thể hiện qua hai hình thức chính. Thứ nhất, chúng chích hút nhựa cây, làm cây lúa suy yếu, vàng úa và giảm khả năng quang hợp. Khi mật độ cao, toàn bộ ruộng lúa có thể bị khô héo và chết, gây ra hiện tượng lúa cháy rầy. Đây là mức độ thiệt hại nặng nề nhất, có thể làm mất trắng năng suất. Thứ hai, và nguy hiểm hơn, rầy nâu là môi giới truyền virus gây bệnh vàng lùn và lùn xoắn lá. Các bệnh này không có thuốc chữa, một khi cây đã nhiễm bệnh sẽ không thể phục hồi. Rầy chỉ cần chích hút ở cây bệnh trong thời gian ngắn là có thể mang virus và truyền sang các cây khỏe mạnh khác, khiến dịch bệnh lây lan trên diện rộng, gây thiệt hại nghiêm trọng cho cả vụ.

II. Thách thức quản lý rầy nâu nguy cơ lúa cháy rầy ở Bình Định

Công tác phòng trừ rầy nâu hại lúa tại Bình Định đang đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Nguyên nhân không chỉ đến từ đặc tính sinh học của rầy mà còn từ các yếu tố canh tác và môi trường. Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Dũng đã chỉ ra rằng, các tập quán canh tác như gieo sạ quá dày, bón thừa phân đạm tạo điều kiện tiểu khí hậu lý tưởng cho rầy phát triển. Mật độ gieo sạ cao làm ruộng lúa rậm rạp, ẩm độ tăng, hạn chế ánh sáng và không khí lưu thông, trở thành nơi trú ẩn an toàn cho rầy. Việc lạm dụng phân đạm làm cho cây lúa mềm yếu, giàu dinh dưỡng, trở thành nguồn thức ăn hấp dẫn, giúp rầy tăng khả năng sinh sản. Bên cạnh đó, tình trạng rầy kháng thuốc đang ngày càng trở nên nghiêm trọng. Việc nông dân sử dụng thuốc hóa học một cách tự phát, không tuân thủ liều lượng và thời gian cách ly đã tạo ra sức ép chọn lọc, hình thành các quần thể rầy có khả năng chống chịu cao với các loại thuốc đặc trị rầy nâu phổ biến. Đây là một vòng luẩn quẩn: rầy kháng thuốc, nông dân tăng liều lượng hoặc phun nhiều lần hơn, càng làm cho tình trạng kháng thuốc trở nên tồi tệ và tiêu diệt các loài thiên địch của rầy nâu.

2.1. Ảnh hưởng của kỹ thuật canh tác lúa và thời tiết

Kỹ thuật canh tác lúa đóng vai trò quyết định đến sự bùng phát của rầy nâu. Việc không gieo sạ đồng loạt, tập trung né rầy khiến trên đồng luôn tồn tại nhiều trà lúa ở các giai đoạn sinh trưởng khác nhau, tạo nguồn thức ăn liên tục cho rầy. Dữ liệu thời tiết tại Bình Định cho thấy, các giai đoạn có nhiệt độ và ẩm độ cao trong cả vụ lúa Đông XuânHè Thu đều là thời điểm rầy dễ bùng phát. Đặc biệt, những cơn mưa nhỏ xen kẽ nắng ấm là điều kiện lý tưởng cho rầy sinh sản và phát triển. Việc quản lý nước không hợp lý cũng là một yếu tố làm tăng nguy cơ.

2.2. Vấn đề rầy kháng thuốc và lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật

Tình trạng rầy kháng thuốc là hậu quả trực tiếp của việc lạm dụng thuốc hóa học trong nhiều năm. Các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rầy nâu có khả năng kháng các hoạt chất Fipronil và Imidacloprid tăng hàng trăm lần. Tại Bình Định, khảo sát tình hình sử dụng thuốc cho thấy nông dân có xu hướng phun thuốc định kỳ, đôi khi phun nhiều loại thuốc cùng lúc (hỗn hợp "cocktail"), làm tăng chi phí và rủi ro kháng thuốc. Hành động này vô tình tiêu diệt các loài sinh vật có ích như nhện, bọ xít mù xanh, vốn là những thiên địch của rầy nâu, làm mất đi cơ chế kiểm soát sinh học tự nhiên và khiến rầy càng dễ bùng phát trở lại sau khi phun thuốc.

III. Hướng dẫn phòng trừ tổng hợp IPM rầy nâu hại lúa hiệu quả

Để quản lý bền vững rầy nâu hại lúa, giải pháp tối ưu là áp dụng chương trình phòng trừ tổng hợp IPM (Integrated Pest Management). Nguyên tắc của IPM là kết hợp hài hòa nhiều biện pháp, ưu tiên các phương pháp thân thiện với môi trường và chỉ sử dụng thuốc hóa học khi thật sự cần thiết, dựa trên ngưỡng kinh tế. Biện pháp canh tác là nền tảng, bao gồm việc chọn giống kháng rầy, gieo sạ với mật độ hợp lý (80-100 kg/ha), và bón phân cân đối, tránh thừa đạm. Theo khuyến cáo của Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Bình Định, việc vệ sinh đồng ruộng, dọn sạch lúa chét và cỏ dại sau thu hoạch giúp cắt đứt nguồn ký chủ của rầy giữa hai vụ. Biện pháp sinh học cũng đóng vai trò quan trọng. Bảo vệ và tạo điều kiện cho các loài thiên địch của rầy nâu như nhện, bọ rùa, ong ký sinh phát triển là cách làm giảm mật độ rầy một cách tự nhiên và bền vững. Việc sử dụng thuốc trừ sâu sinh học, chẳng hạn như chế phẩm nấm xanh (Metarhizium anisopliae), cũng là một lựa chọn an toàn, hiệu quả và không gây hại cho thiên địch. Cuối cùng, việc theo dõi đồng ruộng thường xuyên là yêu cầu bắt buộc để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.

3.1. Kỹ thuật canh tác né rầy và sử dụng bẫy đèn theo dõi rầy

Một trong những kỹ thuật quan trọng của IPM là canh tác né rầy. Dựa vào kết quả theo dõi từ bẫy đèn theo dõi rầy được đặt tại các điểm trọng yếu, cơ quan chuyên môn sẽ xác định các đợt rầy di trú vào địa phương. Từ đó, lịch thời vụ gieo sạ sẽ được bố trí đồng loạt, tập trung ngay sau cao điểm rầy vào đèn. Mục đích là để khi rầy di trú đến, lúa còn non, không phải là môi trường thích hợp để chúng đẻ trứng và phát triển, qua đó hạn chế sự tích lũy mật độ rầy ngay từ đầu vụ.

3.2. Vai trò của thiên địch và các biện pháp đấu tranh sinh học

Hệ sinh thái ruộng lúa là nơi cư trú của nhiều loài thiên địch của rầy nâu. Các loài nhện, bọ xít mù xanh, bọ rùa... là những "người bạn" của nhà nông, giúp kiểm soát quần thể rầy một cách hiệu quả. Việc hạn chế phun thuốc hóa học phổ rộng, đặc biệt là trong 40 ngày đầu sau sạ, sẽ tạo điều kiện cho các loài thiên địch này phát triển. Ngoài ra, việc trồng hoa trên bờ ruộng (công nghệ sinh thái) để thu hút thiên địch cũng là một biện pháp tiên tiến đang được khuyến khích áp dụng để tăng cường khả năng kiểm soát sinh học tự nhiên trên đồng ruộng.

IV. Top thuốc đặc trị rầy nâu hiệu quả được nông dân Bình Định dùng

Khi mật độ rầy vượt ngưỡng kinh tế (trên 3 con/tép), việc sử dụng thuốc hóa học là biện pháp cần thiết để bảo vệ năng suất. Tuy nhiên, lựa chọn thuốc đặc trị rầy nâu cần dựa trên nguyên tắc hiệu quả, an toàn và hạn chế hình thành tính kháng. Theo khảo sát của Nguyễn Hoàng Dũng tại An Nhơn và Phù Cát, nông dân Bình Định đã sử dụng nhiều loại thuốc với các hoạt chất khác nhau. Để tránh tình trạng rầy kháng thuốc, việc luân phiên sử dụng các loại thuốc có cơ chế tác động khác nhau là cực kỳ quan trọng. Các nhóm hoạt chất mới, có tính chọn lọc cao, ít ảnh hưởng đến thiên địch nên được ưu tiên. Ví dụ, các hoạt chất như Pymetrozine, Buprofezin, và Thiamethoxam đã được chứng minh có hiệu quả cao trong các khảo nghiệm. Hoạt chất Pymetrozine có cơ chế chống lột xác, trong khi Buprofezin ức chế sinh tổng hợp Chitin, làm rầy non không thể lột xác và chết. Thiamethoxam thuộc nhóm Neonicotinoid, có tác động lưu dẫn mạnh, tiêu diệt rầy khi chúng chích hút. Việc sử dụng thuốc phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng để tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực.

4.1. Phân tích các hoạt chất Pymetrozine Buprofezin Thiamethoxam

  • Hoạt chất Pymetrozine (ví dụ trong Chess 50WG): Có cơ chế tác động độc đáo, làm rầy ngừng chích hút ngay sau khi nhiễm thuốc, ngăn chặn ngay lập tức thiệt hại và khả năng truyền bệnh virus. Thuốc có tính chọn lọc cao, an toàn cho hầu hết các loài thiên địch.
  • Hoạt chất Buprofezin (ví dụ trong Applaud 10WP): Là chất điều hòa sinh trưởng côn trùng, chủ yếu tác động lên giai đoạn rầy non, ngăn cản quá trình lột xác. Thuốc có hiệu lực kéo dài nhưng tác động chậm, không diệt được rầy trưởng thành.
  • Hoạt chất Thiamethoxam (ví dụ trong Vicondor 700WP): Thuộc thế hệ mới của nhóm Neonicotinoid, có tính lưu dẫn mạnh mẽ trong cây. Khi rầy chích hút nhựa cây sẽ bị nhiễm độc và chết. Hoạt chất này có hiệu quả cao với cả rầy non và rầy trưởng thành.

4.2. Hướng dẫn phun thuốc theo nguyên tắc 4 đúng an toàn hiệu quả

Để việc phun thuốc đạt hiệu quả cao nhất và bền vững, cần tuân thủ phun thuốc theo nguyên tắc 4 đúng:

  1. Đúng thuốc: Chọn loại thuốc có trong danh mục được phép, ưu tiên thuốc đặc trị, ít độc với thiên địch và luân phiên các nhóm hoạt chất khác nhau.
  2. Đúng liều lượng, nồng độ: Pha thuốc theo đúng hướng dẫn trên nhãn mác, không tự ý tăng hay giảm liều.
  3. Đúng lúc: Phun thuốc khi rầy non đang ở tuổi 1-2, là giai đoạn mẫn cảm nhất với thuốc. Phun vào lúc trời mát, không có gió to.
  4. Đúng cách: Phun đủ lượng nước (400-500 lít/ha), hướng vòi phun vào gốc lúa nơi rầy tập trung. Đảm bảo thuốc tiếp xúc trực tiếp với rầy.

V. Kết quả khảo nghiệm thuốc trừ rầy nâu tại An Nhơn Phù Cát

Để cung cấp cơ sở khoa học cho việc khuyến cáo sử dụng thuốc, đề tài của Nguyễn Hoàng Dũng đã tiến hành các khảo nghiệm thực địa tại An Nhơn và Phù Cát (Bình Định) trong vụ lúa Đông Xuân và Hè Thu. Kết quả điều tra cho thấy, mật độ rầy có sự biến động lớn giữa các giai đoạn sinh trưởng và giữa các giống lúa. Giống ĐV108 được ghi nhận là nhiễm rầy nặng nhất, trong khi các giống như OM6162 thể hiện khả năng chống chịu tốt hơn. Mật độ rầy thường tăng dần từ giai đoạn đẻ nhánh, đạt đỉnh vào giai đoạn trổ - ngậm sữa, và giảm xuống ở giai đoạn chín do nguồn thức ăn suy giảm và tác động của các biện pháp phòng trừ. Cụ thể, tại Nhơn Thành (An Nhơn), mật độ rầy trên giống ĐV108 ở giai đoạn trổ lên tới 2413,2 con/m², một con số đáng báo động. Các thí nghiệm so sánh hiệu lực của một số loại thuốc thương phẩm cho thấy kết quả rõ rệt. Các loại thuốc chứa các hoạt chất tiên tiến như Pymetrozine (Chess 50WG) và Thiamethoxam (Vicondor 700WP) đều cho hiệu lực trừ rầy rất cao, góp phần bảo vệ năng suất lúa một cách hiệu quả và mang lại lợi ích kinh tế cho người nông dân.

5.1. Diễn biến mật độ rầy trên các giống lúa phổ biến

Qua hai vụ Hè Thu 2014 và Đông Xuân 2014-2015, nghiên cứu đã ghi nhận diễn biến mật độ rầy trên các giống ĐV108, TBR1, và OM6162. Kết quả cho thấy giống ĐV108 luôn có mật độ rầy cao nhất ở tất cả các địa điểm khảo sát (An Nhơn, Phù Cát). Mật độ rầy đạt đỉnh điểm ở giai đoạn lúa trổ. Ví dụ, trong vụ Hè Thu 2014 tại Cát Tường (Phù Cát), mật độ rầy trên giống ĐV108 là 2412,5 con/m², trong khi trên giống OM6162 chỉ là 1968,17 con/m². Sự khác biệt này cho thấy vai trò quan trọng của việc lựa chọn giống kháng trong chiến lược quản lý rầy nâu.

5.2. So sánh hiệu lực của các loại thuốc trong vụ lúa Đông Xuân

Khảo nghiệm hiệu lực thuốc trong vụ lúa Đông Xuân 2014-2015 trên giống lúa ĐV108 tại Nhơn Thành cho thấy, các công thức xử lý thuốc đều cho hiệu quả vượt trội so với đối chứng (không phun). Cụ thể, hiệu lực của các loại thuốc chứa hoạt chất Pymetrozine (Chess 50WG) và Thiamethoxam (Vicondor 700WP) đạt trên 80-90% sau 3-7 ngày phun. Việc sử dụng các loại thuốc này không chỉ làm giảm nhanh mật độ rầy mà còn góp phần bảo vệ năng suất và mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với việc không can thiệp. Đây là bằng chứng khoa học quan trọng giúp nông dân Bình Định lựa chọn sản phẩm phù hợp.

VI. Hướng đi bền vững trong quản lý rầy nâu hại lúa trong tương lai

Cuộc chiến chống lại rầy nâu hại lúa là một quá trình lâu dài và đòi hỏi một chiến lược bền vững, thay vì chỉ dựa vào các giải pháp tình thế. Tương lai của ngành trồng lúa tại Bình Định phụ thuộc vào việc chuyển đổi từ tư duy "tiêu diệt" sang "quản lý" dịch hại. Trọng tâm phải là áp dụng đồng bộ chương trình phòng trừ tổng hợp IPM, kết hợp giữa giống, canh tác, sinh học và hóa học một cách thông minh. Việc giảm phụ thuộc vào thuốc hóa học không chỉ giải quyết vấn đề rầy kháng thuốc mà còn bảo vệ môi trường, sức khỏe con người và hệ sinh thái đồng ruộng. Vai trò của các cơ quan chuyên môn như Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Bình Định là cực kỳ quan trọng trong việc dự tính, dự báo, tập huấn kỹ thuật và đưa ra những khuyến cáo kịp thời cho nông dân. Đầu tư vào nghiên cứu và chọn tạo các giống lúa mới có tính kháng rầy cao, đồng thời phát triển và ứng dụng rộng rãi các chế phẩm thuốc trừ sâu sinh học là những hướng đi chiến lược. Quản lý rầy nâu thành công không chỉ là bảo vệ một vụ lúa, mà là bảo vệ nền nông nghiệp bền vững cho các thế hệ tương lai.

6.1. Khuyến cáo từ Chi cục Trồng trọt và BVTV Bình Định

Dựa trên các kết quả nghiên cứu và tình hình thực tiễn, Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Bình Định thường xuyên đưa ra các khuyến cáo quan trọng. Nông dân cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch thời vụ né rầy, thăm đồng thường xuyên để phát hiện sớm dịch hại. Khi phun thuốc, cần ưu tiên các loại thuốc có tính chọn lọc, luân phiên các nhóm hoạt chất để làm chậm quá trình kháng thuốc. Đặc biệt, cần tuyệt đối tuân thủ nguyên tắc 4 đúng và bảo vệ các loài thiên địch của rầy nâu bằng cách không phun thuốc sớm đầu vụ.

6.2. Tầm quan trọng của thuốc trừ sâu sinh học và luân phiên thuốc

Để phá vỡ vòng lặp kháng thuốc, luân phiên các loại thuốc có cơ chế tác động khác nhau là biện pháp bắt buộc. Ví dụ, sau khi sử dụng một loại thuốc tác động thần kinh (như Thiamethoxam), vụ sau nên chuyển sang loại thuốc điều hòa sinh trưởng (như Buprofezin). Song song đó, việc đẩy mạnh sử dụng thuốc trừ sâu sinh học (nấm xanh, nấm trắng) là hướng đi bền vững. Các chế phẩm này an toàn cho thiên địch và môi trường, giúp cân bằng lại hệ sinh thái ruộng lúa, giảm dần sự phụ thuộc vào hóa chất độc hại, hướng tới một nền nông nghiệp xanh và an toàn hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ lúa gạo 1. Tình hình sản xuất lúa trên Thế giới Lúa là cây lương thực đứng thứ 2 trên thế giới về diện tích sau lúa mì, là cây có nguồn gốc nhiệt đới, dễ trồng và cho năng suất cao.Đặc biệt với các nước châu Á đây là lương thực chính để tạo ra các sản phẩm thiết yếu phục vụ đời sống. Chính vì lý do trên lúa gạo có vai trò vô cùng quan trọng trong việc cung cấp chất dinh dưỡng thiết yếu cho con người.

Vùng trồng lúa tương đối rộng lớn được phân bố từ 53 vĩ độ Bắc đến 35 vĩ độ Nam. Ở châu Á cây lúa phân bố từ 30 vĩ độ Bắc đến 10 vĩ độ Nam, chiếm trên 90% diện tích trồng lúa trên thế giới, nhưng năng suất lúa vẫn không cao hơn so với các châu khác. Các nước có diện tích trồng lúa lớn nhất thế giới là: Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan, Việt Nam [19], [ 31].Tình hình sản xuất lúa ở các châu lục trên thế giới năm 2013 Diện tích Năng suất Sản lượng Châu lục (ha) (kg/ha) (tấn) Châu Phi 10.524 Châu Đại Dương 117.1 cho thấy các diện tích trồng lúa ở các châu lục là không đồng đều. Châu Á có diện tích trồng lúa lớn nhất, hơn Châu Phi 13,4 lần, Châu Mỹ 147,1 lần.

Về sản lượng của các châu lục cũng có sự biến động và không đồng đều. Năng suất lúa của các châu lục cũng chênh lệch nhau rất lớn. Châu Đại Dương, Châu Mỹ có năng suất cao vượt trội tương ứng đạt 99 tấn/ha và 86 tấn/ha. Ở Châu Á có diện tích lớn, khí hậu thích hợp nên năng suất lúa cao đạt 45 tấn/ha.

Đối với Châu Phi do diện tích trồng lúa cạn chiếm 0- 20% và điều kiện khí hậu khắc nghiệt nên năng suất lúa thấp. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 Bảng 2. Tình hình sản xuất lúa gạo của một số quốc gia trên Thế giới Diện tích Sản lượng Năng suất Nước (triệu ha) (triệu tấn) (1000 tạ/ha) Australia 113,64 1.709,79 45,27 [Nguồn: http//:faostat.fao, [54]] Theo thống kê ở Bảng 2.2, Australia là nước đạt năng suất cao nhất thế giới với 102.18 tạ/ha (Faostat, 2013), cao hơn gấp đôi so với bình quân của thế giới. Thành tựu này có được là nhờ áp dụng thành công các công nghệ khoa học kĩ thuật mới vào việc sản xuất lúa.

Phần lớn diện tích trồng lúa và sản lượng thu được tập trung chủ yếu ở các nước châu Á. Trung Quốc là nước có sản lượng lúa lớn nhất châu Á do áp dụng thành công công nghệ khoa học vào sản xuất lương thực, đặc biệt là công nghệ sản xuất lúa lai. Thái Lan là nước có diện tích và sản lượng không cao nhưng là nước rất chú trọng đến quá trình chọn tạo và sản xuất gạo chất lượng. Năm 2005, Thái Lan đứng thứ 6 trên thế giới về sản lượng nhưng xuất khẩu lại lớn nhất thế giới.

Sở dĩ Thái Lan PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 có được thành công đó là do chất lượng gạo Thái Lan tốt và đa dạng về chủng loại hàng hóa. Để tăng cường cạnh tranh xuất khẩu ra nước ngoài, Thái Lan thường xuyên chú trọng các chính sách nông nghiệp như: Bảo hộ nông phẩm trong nước, cho nông dân vay thế chấp bằng gạo, điều tiết cung cầu khi giá thị trường, thi hành những chính sách hỗ trợ xuất khẩu… Trong những năm vừa qua Việt Nam có những bước vựơt bậc trong sản xuất và xuất khẩu lúa gạo. Từ một nước thiếu ăn trong những năm 80 của thế kỷ trước, hiện nay Việt Nam đã vươn lên sản xuất lúa gạo đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước và có xuất khẩu. Lượng gạo xuất khẩu ngày càng tăng và đứng thứ hai thế giới về xuất khẩu gạo, nước ta từ mỗi năm góp từ 13-17% lượng gạo xuất khẩu toàn thế giới.

Tình hình sản xuất lúa gạo ở Việt Nam. Ở Việt Nam, một trong những cái nôi của lúa gạo thế giới, sản xuất lúa gạo đã gắn liền với truyền thống lịch sử hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Hiện nay, sản lượng lúa chiếm trên 90% sản lượng của các cây lương thực có hạt, liên quan đến việc làm và thu nhập của khoảng 80% số hộ nông dân. Trong hơn 20 năm qua, năng suất và sản lượng lúa đã tăng gấp khoảng 2 lần, hiện nay năng suất bình quân đạt 5,3 tấn/ha/vụ, riêng vụ Đông Xuân, nhiều nơi ở Đồng bằng sông Cửu Long và Đồng bằng sông Hồng đã đạt 7 tấn/ha.

Việt Nam từ một nước nhiều năm thiếu lương thực trở thành một nước xuất khẩu gạo lớn thứ 2 của thế giới.Trong 22 năm qua, Việt Nam đã xuất khẩu trên 75 triệu tấn gạo, trị giá 23 tỷ USD. Những năm trở lại đây, do ảnh hưởng của điều kiện khí hậu và sự thay đổi của thị trường trên thế giới nên tình hình sản xuất lúa gạo ở Việt Nam có nhiều biến động thay đổi, điều đó đước thể hiện trong Bảng 2. Qua kết quả của Bảng 2.5 chúng ta nhận thấy: từ năm 2007-2013 diện tích gieo trồng lúa giữ nguyên và không tăng lên, giữ ở mức trung bình 7 triệu ha. Năng suất trung bình đạt 49,9 đến 56 tạ/ha.

Từ những năm 2000 năng suất lúa đạt 49,9 tạ/ha, trong những năm về sau nhờ việc áp dụng kỹ thuật, cải tiến trong nông nghiệp mà năng suất lúa đã tăng lên đáng kể đạt 56 tạ/ha trong năm 2012. Về sản lượng lúa thu được, tính đến năm 2010 sản lượng lúa đat xấp xỉ 39,9 triệu tấn, đây là mức kỷ lục trong vòng 20 năm qua, đến năm 2013 đạt mức 44,04 triệu tấn. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Bảng 2. Tình hình sản xuất lúa gạo của Việt Nam từ 2007 - 2013 Diện tích Năng suất Sản lượng Năm (triệu ha) (tạ/ha) (triệu tấn) 2007 7,21 49,90 35,94 2008 7,42 52,30 38,73 2009 7,44 52,40 38,95 2010 7,49 53,40 40,01 2011 7,65 55,30 42,53 2012 7,750 56,00 43,40 2013 7,90 55,70 44,04 (Nguồn: FAOSTAT, [54]) Năm 2014, thị trường lúa gạo Việt Nam mang một số sự kiện nổi bật.

Chính phủ cho phép bổ sung Vinafood 1 (Tổng công ty Lương thực miền Bắc) cùng Vinafood 2 (Tổng công ty Lương thực miền Nam) làm đầu mối giao dịch hợp đồng tập trung tại các thị trường Philippines, Indonesia và Malaysia. Cạnh tranh xuất khẩu gạo vào Trung Quốc ngày càng tăng thêm, Việt Nam chiếm hơn nửa thị trường này, bên cạnh Pakistan, Thái Lan và Myanmar. Cũng giống 2013, VN mua tạm trữ 1 triệu tấn gạo trong vụ Đông-Xuân ở đồng bằng sông Cửu Long với lãi suất hỗ trợ để hạn chế dao động giá cả lúa gạo trong nước. Từ 18/4, giá gạo xuất khẩu tối thiểu tăng thêm 20 đô la lên 375 đô la/tấn cho gạo 25% tấm.

Suốt năm, giá gạo xuất khẩu bị tác động mạnh do cạnh tranh mãnh liệt với Ấn Độ và Thái Lan. Dù thế, giá gạo xuất khẩu VN tăng lên liên tục từ quý 2 đến tháng 9-2014 mới bắt đầu xuống thấp.Châu Á và Châu Phi là thị trường nhập khẩu chính của VN. Thực trạng nghiên cứu lúa ở Bình Định. Bình Định là một tỉnh thuộc khu vực miền Trung, với số dân hơn 1,5 triệu người, hơn 69% dân số sống bằng nghề nông, diện tích đất tự nhiên khoảng 605.060 ha, vùng đồi núi chiếm 67% diện tích, vùng đồng bằng chiếm 16%, còn lại là vùng cát và đầm phá ven biển.

Với khí hậu khắc nghiệt quanh năm, nắng nóng mưa nhiều, đã ảnh hưởng lớn đến quá trình sản xuất nông nghiệp nơi đây. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 Trong sản xuất nông nghiệp thì cây lúa có vị trí quan trọng trong đời sống của người dân. Việc trồng lúa đã cung cấp lương thực cho người dân và cũng đóng góp một phần không nhỏ trong sản xuất lúa gạo của Việt Nam. Tuy nhiên diện tích, sản lượng và năng suất lúa ở Bình Định đều thấp hơn so với trung bình của cả nước.

Các vùng trồng lúa của Bình Định thường bị chia cắt, phân tán, manh mún, không tập trung lớn để chuyên canh, đất đai có độ phì thấp. Nhưng nhìn chung tình hình sản xuất lúa trong những năm gần đây cũng có nhiều tiến bộ đáng kể, tình hình sản xuất lúa trong những năm qua được thể hiện ở Bảng 2. Tình hình sản xuất lúa ở Bình Định Diện tích Năng suất Sản lượng Năm ( triệu ha ) ( tạ/ha ) (triệu tấn ) 2005 111,723 47,2 527,361 2006 120,962 50,2 607,782 2007 111,937 51,7 579,189 2008 115,105 54,1 622,145 2009 113,896 53,1 604,427 2010 113,132 56,0 633,269 2011 112,329 57,8 649,289 2012 111,242 58,6 651,734 (Nguồn:FAOSTAT, [54]) Nhìn chung diện tích sản xuất ngày càng giảm dần, năm 2005 diện tích là 120,962 nghìn ha dến năm 2012 giảm còn 111,242 nghìn ha. Nguyên nhân do nhiều yếu tố như: quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh, sự gia tăng dân số, hiện tượng sa mạc hóa diễn ra ngày càng mạnh mẽ… Tuy diện tích sản xuất có xu hướng giảm, nhưng năng suất ngày càng tăng lên do Bình Định đã có nhiều chú trọng trong công tác giống, sử dụng các giống mới năng suất cao, chống chịu tốt với điều kiện ngoại cảnh bất lợi vào sản xuất, thay thế những giống địa phương dài ngày, năng suất thấp, nên đã đưa năng suất sản xuất lúa của Bình Định tăng từ 47,2 tạ/ha (năm 2005) đến 58,6 tạ/ha (năm 2012).

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 9 Về sản lượng : Do năng suất ngày càng tăng nên sản lượng cũng ngày càng tăng lên, từ 527,361 nghìn tấn (năm 2005) lên 651,734 nghìn tấn (năm 2012). Tổng quan nghiên cứu tình hình nghiên cứu rầy nâu 1. Tình hình gây hại của rầy nâu trên Thế giới và Việt Nam 1. Trên Thế giới Rầy nâu xuất hiện ở tất cả các nước trồng lúa, nhất là các nước ở đồng bằng nhiệt đới Á châu như Ấn Độ, Bangladesh, Đài Loan, đảo Solomon, Indonesia, Fiji, Malaysia, Nhật, Phillipines, Thái Lan, Sri - Lanka, Tân Guinea, Triều Tiên, Trung Quốc, Việt Nam.

❖ Nhật Bản: Tổng kết những vụ dịch rầy nâu đã xuất hiện từ khoảng năm 700 đến năm 1950, Miyashita thấy dịch rầy nâu xuất hiện ngày càng nhanh hơn: từ năm 700 đến 1020, trung bình 22,5 năm mới có một vụ dịch, từ 1400 đến 1878 trung bình 5,6 năm và từ 1879 đến 1950 trung bình 1,4 năm có một vụ dịch. Năm 1879 ước tính rầy nâu làm thiệt 960.000 tấn thóc, bằng 18,49% sản lượng thóc của cả nước. Đến đầu thế kỷ 20, sự bùng phát rầy nâu xảy ra khá thường xuyên vào các năm 1912, 1926, 1929, 1935, 1940, 1944, 1960, 1966 và 1969.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ