Luận văn: Rào cản kỹ thuật dệt may VN xuất khẩu sang Mỹ

Luận văn về rào cản kỹ thuật trong thương mại quốc tế. Giải pháp khắc phục rào cản xuất khẩu dệt may Việt Nam sang Mỹ trong bối cảnh mới.

Chuyên ngành

Kinh tế đối ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2012

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh rào cản kỹ thuật dệt may xuất khẩu Mỹ hiện nay

Thị trường Mỹ, với vai trò là đối tác nhập khẩu dệt may hàng đầu của Việt Nam, luôn đặt ra những yêu cầu khắt khe về chất lượng và an toàn sản phẩm. Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng tự do hóa, các hàng rào phi thuế quan (non-tariff barriers), đặc biệt là rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT), đang trở thành công cụ bảo hộ tinh vi và hiệu quả. Các rào cản này không chỉ đơn thuần là quy định kỹ thuật mà còn là những tiêu chuẩn phức tạp liên quan đến môi trường, trách nhiệm xã hội, và an toàn người tiêu dùng. Theo luận văn của Cao Quý Long (2012), TBT là "các tiêu chuẩn kỹ thuật mà một nước áp dụng đối với hàng hoá nhập khẩu và/hoặc quy trình nhằm đánh giá sự phù hợp của hàng hoá nhập khẩu đối với các tiêu chuẩn kỹ thuật đó". Việc hiểu rõ và đáp ứng hệ thống này là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp dệt may Việt Nam có thể thâm nhập và phát triển bền vững tại thị trường Mỹ. Các quy định này liên tục được cập nhật, đòi hỏi sự linh hoạt và chủ động từ phía các nhà sản xuất để tránh những thiệt hại không đáng có trong quá trình xuất khẩu.

1.1. Khái niệm và vai trò của hàng rào kỹ thuật thương mại TBT

Rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT - Technical Barriers to Trade) là các biện pháp, tiêu chuẩn, và quy trình đánh giá sự phù hợp mà một quốc gia áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu. Mục đích chính thức của TBT là bảo vệ sức khỏe con người, an toàn, và môi trường. Tuy nhiên, chúng cũng có thể được sử dụng như một công cụ bảo hộ trá hình, gây khó khăn cho hàng hóa từ các nước đang phát triển. Hiệp định TBT của WTO ra đời nhằm đảm bảo các biện pháp này không tạo ra những trở ngại không cần thiết đối với thương mại quốc tế, đồng thời khuyến khích việc hài hòa hóa các tiêu chuẩn quốc gia với tiêu chuẩn quốc tế. Đối với ngành dệt may, TBT bao gồm các quy định về chất lượng sợi, độ bền màu, hàm lượng hóa chất độc hại, và các tiêu chuẩn về tính dễ cháy (flammability standards).

1.2. Xu hướng áp dụng rào cản phi thuế quan tại thị trường Hoa Kỳ

Hiện nay, xu hướng áp dụng các hàng rào phi thuế quan tại Mỹ ngày càng gia tăng và phức tạp. Thay vì sử dụng thuế quan, Mỹ tăng cường các quy định kỹ thuật để kiểm soát chất lượng hàng nhập khẩu. Các xu hướng chính bao gồm: mở rộng phạm vi áp dụng TBT từ sản phẩm sang toàn bộ quá trình sản xuất; chuyển đổi các tiêu chuẩn tự nguyện thành quy định bắt buộc; và ngày càng khắt khe hơn trong các vấn đề liên quan đến an toàn người tiêu dùng và bảo vệ môi trường. Đặc biệt, các quy định về truy xuất nguồn gốc sản phẩmphát triển bền vững ngành dệt may đang trở thành yếu tố cạnh tranh quan trọng. Doanh nghiệp không chỉ cần sản xuất sản phẩm chất lượng mà còn phải chứng minh được quy trình sản xuất sạch, có trách nhiệm với xã hội và môi trường.

II. Top 4 rào cản kỹ thuật dệt may Mỹ doanh nghiệp cần nắm rõ

Việc xuất khẩu hàng dệt may vào Mỹ đòi hỏi doanh nghiệp phải đối mặt với một hệ thống quy định pháp lý và kỹ thuật phức tạp. Những rào cản này không chỉ ảnh hưởng đến chi phí sản xuất mà còn quyết định khả năng tiếp cận thị trường của sản phẩm. Nắm vững các quy định cốt lõi là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược xuất khẩu thành công. Các yêu cầu chính tập trung vào bốn lĩnh vực: trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, bảo vệ môi trường và kiểm soát hóa chất, an toàn sản phẩm tiêu dùng, và các quy định về ghi nhãn mác. Mỗi lĩnh vực đều có những tiêu chuẩn cụ thể và cơ quan giám sát riêng, ví dụ như Ủy ban An toàn Sản phẩm Tiêu dùng (CPSC) chịu trách nhiệm về tính an toàn của hàng hóa. Việc vi phạm bất kỳ quy định nào cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, từ việc bị từ chối nhập khẩu, tiêu hủy hàng hóa cho đến các khoản phạt tài chính lớn. Do đó, việc đầu tư vào hệ thống quản lý chất lượng và tuân thủ pháp luật là cực kỳ cần thiết.

2.1. Quy định về an toàn lao động và trách nhiệm xã hội WRAP

Thị trường Mỹ đặc biệt coi trọng vấn đề an toàn lao động và trách nhiệm xã hội. Hai tiêu chuẩn phổ biến nhất là SA 8000 và Chương trình chứng nhận WRAP (Worldwide Responsible Apparel Production). Tiêu chuẩn chứng nhận WRAP được Hiệp hội Dệt may và Da giày Mỹ (AAFA) thiết kế, yêu cầu các nhà sản xuất phải tuân thủ 12 nguyên tắc cốt lõi, bao gồm: cấm lao động cưỡng bức và lao động trẻ em, cấm quấy rối, đảm bảo giờ làm việc và lương thưởng hợp lý, an toàn sức khỏe nơi làm việc, và tuân thủ luật hải quan. Việc đạt được chứng nhận WRAP không chỉ là yêu cầu từ nhiều nhà nhập khẩu lớn mà còn là bằng chứng cho thấy doanh nghiệp cam kết sản xuất có đạo đức, giúp nâng cao uy tín và lợi thế cạnh tranh.

2.2. Yêu cầu môi trường và danh mục hóa chất bị cấm trong dệt may

Các tiêu chuẩn "xanh" và "sạch" đang trở thành một rào cản thương mại quan trọng. Sản phẩm dệt may xuất khẩu sang Mỹ phải đảm bảo không chứa các hóa chất bị cấm trong dệt may hoặc có hàm lượng dưới ngưỡng cho phép. Các quy định này nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và môi trường. Doanh nghiệp cần kiểm soát chặt chẽ quy trình nhuộm và xử lý hoàn tất, tránh sử dụng các loại thuốc nhuộm azo, kim loại nặng, hoặc các chất độc hại khác. Việc không tuân thủ có thể khiến lô hàng bị từ chối và gây tổn hại lớn đến danh tiếng. Đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch và đạt các chứng nhận như chứng nhận Oeko-Tex Standard 100 là một giải pháp hiệu quả để chứng minh sự tuân thủ và đáp ứng yêu cầu của thị trường.

2.3. Tiêu chuẩn về tính dễ cháy và an toàn sản phẩm của CPSC

Ủy ban An toàn Sản phẩm Tiêu dùng Mỹ (CPSC) là cơ quan chịu trách nhiệm thực thi Đạo luật về Vải dễ cháy (Flammable Fabrics Act). Quy định an toàn sản phẩm CPSC yêu cầu tất cả hàng may mặc, đặc biệt là quần áo ngủ trẻ em, phải đáp ứng các tiêu chuẩn về tính dễ cháy. Sản phẩm không đạt chuẩn sẽ bị cấm nhập khẩu. Bên cạnh đó, luật cải thiện an toàn sản phẩm tiêu dùng (CPSIA) cũng đặt ra các giới hạn nghiêm ngặt về hàm lượng chì và phthalates trong sản phẩm dành cho trẻ em. Doanh nghiệp phải tiến hành kiểm định chất lượng hàng may mặc tại các phòng thí nghiệm được CPSC công nhận và cấp Giấy chứng nhận phù hợp chung (GCC) để chứng minh sự tuân thủ trước khi xuất khẩu.

2.4. Yêu cầu về nhãn mác hàng dệt may và nguồn gốc xuất xứ

Các yêu cầu về nhãn mác hàng dệt may (labeling requirements) tại Mỹ rất chi tiết và nghiêm ngặt. Theo Luật về Phân biệt các Sản phẩm Sợi dệt, nhãn mác phải cung cấp thông tin chính xác bằng tiếng Anh về: tên nước xuất xứ, thành phần sợi theo tỷ lệ phần trăm trọng lượng, và thông tin nhận dạng nhà sản xuất hoặc nhà nhập khẩu. Việc ghi sai hoặc thiếu thông tin về nguồn gốc xuất xứ có thể bị phạt 10% giá trị lô hàng và hàng hóa sẽ bị giữ lại tại hải quan. Các thủ tục hải quan Hoa Kỳ đòi hỏi tờ khai xuất xứ phải được nộp đầy đủ và chính xác. Do đó, việc tuân thủ các quy định về nhãn mác không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn giúp quá trình thông quan diễn ra thuận lợi.

III. Hướng dẫn tuân thủ rào cản kỹ thuật dệt may xuất khẩu Mỹ

Để vượt qua các rào cản kỹ thuật dệt may xuất khẩu Mỹ, doanh nghiệp Việt Nam cần một chiến lược tiếp cận toàn diện và chủ động. Thay vì xem các quy định là trở ngại, nên coi đây là cơ hội để nâng cao chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ từ việc cải tiến công nghệ sản xuất, xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế, đến đào tạo nhân lực và cập nhật liên tục thông tin pháp lý từ thị trường. Việc xây dựng một quy trình tuân thủ chặt chẽ không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý và tài chính mà còn tạo dựng niềm tin với các đối tác nhập khẩu lớn. Hơn nữa, việc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng dệt may Mỹ còn mở ra cơ hội tiếp cận các phân khúc thị trường cao cấp, từ đó nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược bài bản là chìa khóa để biến thách thức thành lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.1. Quy trình đáp ứng Luật Cải thiện An toàn Sản phẩm CPSIA

Luật cải thiện an toàn sản phẩm tiêu dùng (CPSIA) yêu cầu các nhà sản xuất và nhập khẩu phải chứng nhận sản phẩm của mình tuân thủ tất cả các quy tắc an toàn hiện hành. Đối với hàng dệt may, đặc biệt là sản phẩm cho trẻ em, quy trình này bao gồm: (1) Tiến hành thử nghiệm sản phẩm tại phòng thí nghiệm bên thứ ba được CPSC chấp nhận để kiểm tra hàm lượng chì, phthalates và các tiêu chuẩn an toàn khác. (2) Cấp Giấy chứng nhận Phù hợp của Trẻ em (CPC) dựa trên kết quả thử nghiệm. (3) Dán nhãn theo dõi vĩnh viễn trên sản phẩm và bao bì để có thể truy xuất nguồn gốc sản phẩm khi cần thiết. Việc thực hiện đúng và đủ các bước này là bắt buộc để hàng hóa được phép lưu thông tại thị trường Mỹ.

3.2. Giải pháp xây dựng hệ thống quản lý chất lượng và môi trường

Để đáp ứng đồng bộ các yêu cầu, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý tích hợp. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001 (quản lý chất lượng) và ISO 14001 (quản lý môi trường) là nền tảng vững chắc. Hệ thống này giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất, kiểm soát nguyên liệu đầu vào, giảm thiểu chất thải và đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt tiêu chuẩn chất lượng dệt may Mỹ. Bên cạnh đó, việc áp dụng các tiêu chuẩn chuyên ngành như tiêu chuẩn dệt may hữu cơ toàn cầu (GOTS) hoặc chứng nhận Oeko-Tex Standard 100 không chỉ giúp tuân thủ quy định về hóa chất mà còn là một lợi thế marketing mạnh mẽ, đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh và bền vững.

IV. Kinh nghiệm thực tiễn vượt rào cản dệt may từ Trung Quốc

Trung Quốc, quốc gia xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới, đã tích lũy nhiều kinh nghiệm quý báu trong việc vượt qua các rào cản kỹ thuật tại thị trường Mỹ. Thành công của họ không chỉ đến từ lợi thế về quy mô sản xuất và giá nhân công, mà còn từ một chiến lược phát triển bài bản và sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ. Theo nghiên cứu của Cao Quý Long (2012), ngành dệt may Trung Quốc đã chuyển đổi từ cạnh tranh bằng giá rẻ sang cạnh tranh bằng công nghệ và chất lượng. Họ chủ động đầu tư vào hiện đại hóa thiết bị, nâng cao năng suất lao động và xây dựng các hệ thống quản lý chất lượng đạt chuẩn quốc tế. Một trong những bài học quan trọng là việc các doanh nghiệp Trung Quốc rất tích cực trong việc áp dụng các tiêu chuẩn như ISO 9000, ISO 14001, và SA 8000. Đồng thời, họ cũng xây dựng mạng lưới marketing và phân phối sâu rộng, giúp nắm bắt nhanh chóng những thay đổi về quy định và thị hiếu của người tiêu dùng Mỹ, từ đó có những điều chỉnh kịp thời.

4.1. Bài học từ chiến lược đa dạng hóa sản phẩm và thị trường

Một trong những chìa khóa thành công của Trung Quốc là chính sách đa dạng hóa sản phẩm, từ mặt hàng cấp thấp giá rẻ đến các sản phẩm cao cấp đòi hỏi kỹ thuật phức tạp. Chiến lược này giúp họ giảm thiểu rủi ro khi một phân khúc thị trường gặp khó khăn và tối đa hóa cơ hội tại nhiều thị trường khác nhau. Thay vì chỉ tập trung vào gia công, các doanh nghiệp Trung Quốc đã đầu tư mạnh vào khâu thiết kế và phát triển thương hiệu, qua đó nâng cao giá trị gia tăng. Đây là một bài học kinh nghiệm quan trọng cho Việt Nam, vốn vẫn còn phụ thuộc nhiều vào hình thức sản xuất CMT (Cắt-May-Hoàn thiện).

4.2. Tầm quan trọng của việc đầu tư công nghệ và nâng cao năng suất

Trung Quốc đã nhận thức sớm rằng lợi thế nhân công giá rẻ không bền vững. Do đó, họ đã đẩy mạnh hiện đại hóa ngành dệt may, chuyển hướng sang các mặt hàng có giá trị cao hơn. Việc đầu tư vào công nghệ tự động hóa không chỉ giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm mà còn giúp kiểm soát tốt hơn các thông số kỹ thuật, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng dệt may Mỹ. Năng suất lao động cao giúp bù đắp cho chi phí nhân công ngày càng tăng, duy trì được sức cạnh tranh tổng thể. Các doanh nghiệp Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm này để cải thiện hiệu quả sản xuất và thoát khỏi bẫy gia công giá rẻ.

V. Định hướng tương lai cho dệt may Việt Nam tại thị trường Mỹ

Tương lai của ngành dệt may Việt Nam tại thị trường Mỹ phụ thuộc rất lớn vào khả năng thích ứng và vượt qua các rào cản kỹ thuật ngày càng gia tăng. Bối cảnh thương mại toàn cầu đang thay đổi với sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ và các yêu cầu về phát triển bền vững. Đây vừa là thách thức, vừa là cơ hội để ngành dệt may Việt Nam thực hiện một cuộc chuyển đổi sâu sắc, từ một ngành công nghiệp dựa trên lao động giá rẻ sang một ngành có giá trị gia tăng cao, công nghệ hiện đại và thân thiện với môi trường. Để làm được điều đó, cần có một định hướng chiến lược rõ ràng, tập trung vào việc nâng cao năng lực nội tại của doanh nghiệp, tăng cường liên kết chuỗi cung ứng, và tận dụng sự hỗ trợ từ chính sách của nhà nước. Việc chủ động đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế không chỉ giúp giữ vững thị phần tại Mỹ mà còn mở đường cho việc thâm nhập vào các thị trường khó tính khác, khẳng định vị thế của dệt may Việt Nam trên bản đồ thế giới.

5.1. Thách thức và cơ hội trong bối cảnh thương mại toàn cầu mới

Thách thức lớn nhất là sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ và hệ thống rào cản kỹ thuật ngày càng phức tạp, đặc biệt là các yêu cầu liên quan đến môi trường và lao động. Tuy nhiên, cơ hội cũng mở ra từ xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, khi các nhà nhập khẩu Mỹ tìm cách đa dạng hóa nguồn hàng để giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất. Việt Nam, với sự ổn định chính trị và vị trí địa lý thuận lợi, có thể trở thành một điểm đến hấp dẫn. Để tận dụng cơ hội này, ngành dệt may cần chứng minh được năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất về chất lượng, an toàn lao động và trách nhiệm xã hội.

5.2. Hướng tới phát triển bền vững ngành dệt may Việt Nam

Định hướng chiến lược dài hạn là phát triển bền vững ngành dệt may. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ xanh, sử dụng năng lượng tái tạo, quản lý hiệu quả nguồn nước và chất thải. Doanh nghiệp cần chuyển đổi sang sử dụng nguyên liệu thân thiện với môi trường như cotton hữu cơ, sợi tái chế. Việc xây dựng một chuỗi cung ứng minh bạch, có khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm từ nguyên liệu thô đến thành phẩm, sẽ là một lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Sự phát triển bền vững không chỉ là yêu cầu từ thị trường mà còn là trách nhiệm của ngành đối với xã hội và môi trường, đảm bảo sự tăng trưởng lâu dài và ổn định.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ hệ thống rào cản kỹ thuật trong thương mại quốc tế và những giải pháp khắc phục rào cản để xuất khẩu hàng dệt may việt nam sang thị trường mỹ trong bối cảnh mới

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục, luận văn được kết cầu thành 3 chương, nội dung cụ thể như sau: Chƣơng 1: Tổ ng quan về các rào cản thương mại quốc tế và các quy định rào cản kỹ thuật của Mỹ. Chƣơng 2: Thực tra ̣ng đáp ứng rào cản kỹ thuật của Mỹ đối với mă ̣t hàng dê ̣t may xuất khẩu của Việt Nam. Chƣơng 3: Giải pháp vượt rào cản kỹ thuật trong thương mại cho các doanh nghiệp xuất khẩu dê ̣t may Việt Nam sang Mỹ. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ CÁC RÀO CẢN THƢƠNG MẠI QUỐC TẾ VÀ CÁC QUY ĐỊNH RÀO CẢN KỸ THUẬT CỦA MỸ 1.1 Lý luận chung về rào cản kỹ thuật trong thƣơng mại quốc tế.1 Rào cản trong thƣơng mại quố c tế.

Trong xu hướng hô ̣i nhâ ̣p hiê ̣n nay thì hoa ̣t đô ̣ng thương mại quố c tế đã trở thành mô ̣t hoạt động đươ ̣c diễn ra rô ̣ng khắ p và là mô ̣t hoạt động chủ đa ̣o nhằ m gắ n kế t các quố c gia với nhau. Thông qua hoạt động thương mại quố c tế , các nước có thể phát huy được lợi thế so sánh của mình để phát triển nền kinh tế bằ ng cách xuất khẩu những sản phẩm mà quố c gia đó có lơ ̣i thế và nhập khẩu những sản phẩm mà không có lơ ̣i thế ; bên ca ̣nh đó có thể tâ ̣n du ̣ng đươ ̣c những nguồn lực từ bên ngoài – có được là do sự đầu tư của các nước khác. Thương mại quố c tế đã mang la ̣i những lơ ̣i ích to lớn cho các quố c gia khi tham gia vào hoạt động này. Và cùng phát triển với hoạt động thương mại quố c tế thì các rào cản thương mại quố c tế cũng ngày càng phát triể n và đế n bây giờ thì nó không còn xa la ̣ với các quố c gia khi tham gia vào hoạt động thương mại quố c tế.

Thuâ ̣t ngữ “rào cản” trong kinh t ế được hiểu là những công cụ , biê ̣n pháp, chính sách bảo hộ của một quốc gia nhằm hạn chế những tác động tiêu cực ảnh hưởng tới nề n kinh tế của quố c gia đó. Từ đó có thể suy rô ̣ng ra “rào cản trong thương mại quốc tế ” là những công cụ , biê ̣n pháp , chính sách bảo hô ̣ của mô ̣t quố c gia nhằ m ha ̣n chế những tác đô ̣ng tiêu cực ảnh hưởng tới hoạt động thương mại quốc tế của quốc gia đó nói riêng và tới nền kinh tế nói chung. Rào cản thương mại quố c tế đươ ̣c phân chia làm hai loa ̣i : đó là hàng rào thuế quan và phi thuế quan. Theo xu hướng quố c tế hiê ̣n nay thì hàng rào thuế quan đang bi ̣thu he ̣p , không được áp du ̣ng rô ̣ng raĩ nữa mà ngày càng 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bị hạn chế áp dụng theo q uy đinh ̣ của WTO.

Do đó hàng rào phi thuế quan sẽ ngày càng được áp dụng rộng rãi và phổ biến. Rào cản kỹ thuật là một trong những công cu ̣ trong hê ̣ thố ng hàng rào phi thuế quan.2 Phân loa ̣i hàng rào thƣơng mại quố c tế. Hàng rào thương mại quốc tế được phân chia thành hai loại : hàng rào thuế quan và phi thuế quan.1 Hàng rào thuế quan. Nô ̣i dung chin ́ h của hàng rào thuế quan đó là viê ̣c áp du ̣ng thuế là công cu ̣ chin ́ h gâ y rào cản để kim ̀ ham ̃ sự thâm nhâ ̣p của hàng hóa nước ngoài vào thị trường trong nước của một quốc gia.

Do đó , khi hàng hóa của nước ngoài khi nhập khẩu sẽ phải chịu áp dụng một mức thuế quan nhất định do quố c gia đó quy đinh ̣. Thuế quan trong thương mại quố c tế bao gồ m : thuế quan xuất khẩu và thuế quan nhập khẩu. Trong đó , thuế quan nhập khẩu đươ ̣c áp du ̣ng phổ biế n. Thuế quan nhập khẩu là loại thuế áp dụng đối với hàng hóa khi nhập khẩu vào thị trường một quố c gia, do đó giá của hàng hóa này sẽ cao hơn so với giá của hàng hóa đó ở ngoa ̣i quố c.

Điề u này sẽ ảnh hưởng tiêu cực tới người tiêu dùng trong nước. Thuế quan xuất khẩu là loa ̣i thuế được áp du ̣ng với đơn vi ̣hàng hóa xuất khẩu ra thị trường thế giới của mô ̣t quố c gia , do đó khi hàng hóa của quố c gia này sẽ có giá cao hơn so với giá của hàng hóa đó trong nước. Điề u này sẽ ảnh hưởng tiêu cực tới hoạt động xuất khẩu của quốc gia đó. Ở nhiều quố c gia thì thuế quan xuất khẩu không được áp du ̣ng vì các quố c gia này đề u khuyế n khić h phát triể n hoạt động xuất khẩu nhằ m phát triể n kinh tế.

Trước kia, công cu ̣ thuế quan được sử du ̣ng phố biế n trong chiń h sách bảo hộ thương mại quố c tế của mô ̣t quố c gia , tuy nhiên cho đế n nay thì công 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cụ này đã không còn được áp dụng phổ biến nữa mà thay vào đó là hàng rào phi thuế quan ngày càng đa da ̣ng và tinh vi.2 Hàng rào phi thuế quan. Rào cản phi thuế quan là những rào cản không dùng thuế quan mà thay vào đó là các biện pháp hành chính để phân biệt đối xử chống lại sự thâm nhâ ̣p của hàng hóa nước ngoài , bảo vệ hàng hóa trong nước. Các nước công nghiê ̣p phát triể n thường đưa ra lý do là nhằ m bảo vê ̣ sự an toàn và lơ ̣i ić h của người tiêu dùng , bảo vệ môi trường trong nước đã áp dụng các biện pháp kỹ thuâ ̣t để giảm thiể u lươ ̣ng hàng hóa nhập khẩu. Rào cản phi thuế quan ngày càng phát triển đa dạ ng và phức ta ̣p.

Theo tổ chức OECD, rào cản phi thuế quan bao gồm 14 loại: Bảng 1.1: Bảng phân chia các rào cản phi thuế quan của OECD STT Hàng rào phi thuế quan 1 Các biện pháp kỹ thuật 2 Các loại thuế và phí trong nước 3 Các quy định và thủ tục hải quan 4 Các hạn chế trong việc tiếp cận thị trường liên quan đến cạnh tranh 5 Các hạn chế về định lượng nhập khẩu 6 Các thủ tục và quy trình hành chính 7 Các quy định về mua sắm của Chính phủ 8 Trơ ̣ cấ p và hỗ trơ ̣ của Chiń h phủ 9 Các hạn chế về đầu tư hoặc các yêu cầu 10 Các hạn chế về sự dịch chuyển của thương nhân hoặc người lao động 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 Các hạn chế về cung cấp dịch vụ 12 Quy đinh ̣ hoă ̣c chi phí về vâ ̣n chuyể n Các công cụ bảo hộ thương mại : chố ng bán phá giá , thuế đố i kháng , 13 quyề n tự vê ̣… 14 Các quy định của thị trường trong nước Nguồ n: OECD Còn riêng đối với Việt Nam , hàng rào phi thuế được phân chia thành 7 nhóm, bao gồ m: Bảng 1.2: Bảng phân chia các rào cản phi thuế quan của Việt Nam Nhóm Các rào cản phi thuế quan Các biện pháp hạn chế định lượng ( như cấm, hạn ngạch, giấy Nhóm 1 phép); Các biện pháp quản lý giá (như trị giá tính thuế quan tối Nhóm 2 thiểu, giá nhập khẩu tối đa, phí thay đổi, phụ thu); Các biện pháp quản lý đầu mối (như đầu mối xuất khẩu, nhập Nhóm 3 khẩu); Các biện pháp kỹ thuật (như quy định kỹ thuật, tiêu chuẩn, Nhóm 4 thủ tục xác định sự phù hợp, yêu cầu về nhãn mác, kiểm định động thực vật); Các biện pháp bảo vệ thương mại tạm thời (như tự vệ, trợ cấp Nhóm 5 và các biện pháp đối kháng, biện pháp chống bán phá giá); Các biện pháp liên quan tới đầu tư (như thuế suất, thuế nhập Nhóm 6 khẩu phụ thuộc tỷ lệ nội địa hóa, hạn chế tiếp cận ngoại tệ, 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com yêu cầu xuất khẩu, ưu đãi gắn với thành tích xuất khẩu); Các biện pháp khác (như tem phiếu, biểu thuế nhập khẩu hay thay đổi, yêu cầu đảm bảo thanh toán, yêu cầu kết hối, thủ tục Nhóm 7 hành chính, thủ tục hải quan, mua sắm chính phủ, quy tắc xuất xứ).vn Qua bảng 1.2 trên, ta thấ y rằ ng hàng rào phi thuế quan ngày càng đa dạng và phức tạp t rong đó hàng rào kỹ thuâ ̣t chỉ là mô ̣t trong những công cu ̣ của hàng rào phi thuế quan. Và các rào cản này ngày càng được các quố c gia áp du ̣ng mô ̣t cách linh hoa ̣t, biến đổi.3 Rào cản kỹ thuật.1 Khái niệm về rào cản kỹ thuật. Trong các rào cản phi thuế quan, hê ̣ thố ng rào cản kỹ thuâ ̣t đươ ̣c xem là mô ̣t trong những nhóm biê ̣n pháp hữu hiê ̣u nhấ t để ngăn chă ̣n hàng nhập khẩ u, đă ̣c biê ̣t là hàng nhập khẩu từ các nước đang phát triể n. Rào cản kỹ thuâ ̣t là mô ̣t nhóm các biê ̣n pháp yêu cầ u về mă ̣t kỹ thuâ ̣t áp du ̣ng đố i với hàng xuất khẩu của nước ngoài , tránh việc thâm nhập của hàng hóa đó và bảo vê ̣ hàng hóa trong nước.

Nói một cách tổng quát hơn, rào cản kỹ thuật trong thương mại - TBT là viết tắt của cụm từ tiếng Anh “Technical Barriers to Trade”, đó là các tiêu chuẩn kỹ thuật mà một nước áp dụng đối với hàng hoá nhập khẩu và/hoặc quy trình nhằm đánh giá sự phù hợp của hàng hoá nhập khẩu đối với các tiêu chuẩn kỹ thuật đó [69]. Vậy, tiêu chuẩn kỹ thuật là gì? Tiêu chuẩn kỹ thuật là quy định về đặc tính kỹ thuật và yêu cầu quản lý dùng làm chuẩn để phân loại, đánh giá sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ, quá trình, môi trường và các đối tượng khác trong hoạt động kinh tế - xã hội nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của các đối 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tượng này. Tiêu chuẩn kỹ thuật do một tổ chức công bố dưới dạng văn bản để tự nguyện áp dụng [68].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ