Quyền ưu tiên thanh toán của người giải chấp theo pháp luật dân sự Việt Nam: Luận văn thạc sỹ

Luận văn nghiên cứu quyền ưu tiên thanh toán của người giải chấp theo pháp luật dân sự Việt Nam, phân tích bất cập và kiến nghị hoàn thiện.

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ luật học
100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CĂN CỨ PHÁT SINH QUYỀN ƯU TIÊN THANH TOÁN CỦA NGƯỜI GIẢI CHẤP

1.1. Người giải chấp trực tiếp trả tiền cho ngân hàng để giải chấp tài sản

1.1.1. Kiến nghị hoàn thiện

1.2. Người giải chấp trả tiền mua tài sản cho người bán để giải chấp tài sản

1.3. Bất cập trong việc xác định ai là người giải chấp

1.3.1. Kiến nghị hoàn thiện

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỨ TỰ VÀ PHẠM VI ƯU TIÊN THANH TOÁN CỦA NGƯỜI GIẢI CHẤP

2.1. Thứ tự ưu tiên thanh toán của người giải chấp

2.1.1. Kiến nghị hoàn thiện

2.2. Phạm vi ưu tiên thanh toán của người giải chấp

2.2.1. Kiến nghị hoàn thiện

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá quyền ưu tiên thanh toán người giải chấp tại VN

Quyền ưu tiên thanh toán là một chế định pháp lý quan trọng, giúp cân bằng lợi ích kinh tế giữa các chủ nợ trên cùng một tài sản bảo đảm. Tại Việt Nam, khái niệm này được hiểu là quyền của một chủ thể được ưu tiên nhận khoản thanh toán trước các chủ thể khác khi xử lý tài sản bảo đảm. Tuy nhiên, một vấn đề pháp lý nổi cộm và chưa được quy định rõ ràng là quyền ưu tiên thanh toán của người giải chấp – tức là người đã thực hiện nghĩa vụ trả nợ thay cho bên thế chấp để giải trừ biện pháp bảo đảm. Thực tế cho thấy, các giao dịch mua bán tài sản đang thế chấp tại ngân hàng ngày càng phổ biến. Để giao dịch diễn ra, người mua thường ứng tiền để trả nợ cho ngân hàng, giúp tài sản được giải chấp. Khi đó, nếu giao dịch mua bán sau đó bị vô hiệu, câu hỏi đặt ra là khoản tiền mà người mua đã bỏ ra có được ưu tiên hoàn trả hay không. Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản liên quan hiện chỉ quy định về thứ tự ưu tiên thanh toán cho bên nhận bảo đảm đã đăng ký giao dịch bảo đảm, mà chưa có quy định trực tiếp cho người giải chấp. Sự thiếu hụt này tạo ra một khoảng trống pháp lý, dẫn đến nhiều khó khăn và sự không thống nhất trong thực tiễn xét xử, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của các bên tham gia giao dịch.

1.1. Định nghĩa người giải chấp và quyền ưu tiên thanh toán

Trong bối cảnh pháp luật hiện hành, "người giải chấp" được hiểu là người thực hiện thay nghĩa vụ trả tiền cho bên thế chấp, trực tiếp hoặc gián tiếp trả nợ cho tổ chức tín dụng (ngân hàng) nhằm xóa đăng ký thế chấp tài sản. Hành động này thường xảy ra khi một bên thứ ba muốn mua tài sản đang được dùng làm tài sản bảo đảm. Quyền ưu tiên thanh toán là quyền tài sản cho phép chủ thể có quyền yêu cầu thanh toán trước các chủ nợ khác từ số tiền thu được khi phát mãi tài sản thế chấp. Quyền này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ lợi ích của bên cho vay hoặc bên có quyền, đảm bảo khả năng thu hồi nợ. Tuy nhiên, việc áp dụng quyền này cho người giải chấp vẫn là một vấn đề gây tranh cãi do chưa có cơ sở pháp lý vững chắc.

1.2. Cơ sở pháp lý điều chỉnh hiện hành tại Việt Nam

Cơ sở pháp lý chính điều chỉnh về thứ tự ưu tiên thanh toán hiện nay là Điều 308 Bộ luật Dân sự 2015 và được hướng dẫn chi tiết tại Nghị định 21/2021/NĐ-CP. Các quy định này xác định thứ tự ưu tiên dựa trên thời điểm xác lập hiệu lực đối kháng của giao dịch bảo đảm với người thứ ba, thường là thời điểm đăng ký giao dịch bảo đảm. Ngoài ra, Luật Thi hành án dân sự cũng có quy định về thứ tự thanh toán khi thi hành án. Tuy nhiên, tất cả các văn bản này đều tập trung vào quyền của người nhận thế chấp (bên nhận bảo đảm) mà hoàn toàn bỏ ngỏ trường hợp của người giải chấp – người đã trả nợ thay nhưng không phải là bên nhận bảo đảm ban đầu theo hợp đồng.

II. Phân tích bất cập về quyền ưu tiên thanh toán người giải chấp

Khoảng trống pháp lý về quyền ưu tiên thanh toán của người giải chấp đã tạo ra những bất cập nghiêm trọng, gây ra sự không thống nhất trong thực tiễn xét xử và tiềm ẩn nhiều rủi ro cho các bên tham gia giao dịch dân sự. Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ pháp luật hiện hành chưa dự liệu và điều chỉnh kịp thời một quan hệ xã hội đang tồn tại và ngày càng phổ biến. Khi một người bỏ tiền ra để giải chấp một tài sản với mục đích mua lại tài sản đó, họ đã trực tiếp giúp bảo toàn giá trị tài sản cho chủ sở hữu và giải quyết nợ xấu cho tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, khi giao dịch sau đó đổ vỡ, họ lại đứng trước nguy cơ mất trắng số tiền đã bỏ ra vì không được pháp luật công nhận quyền ưu tiên. Điều này không chỉ đi ngược lại lẽ công bằng mà còn tạo ra tâm lý e ngại, làm chậm quá trình xử lý tài sản bảo đảm và lưu thông tài sản trong nền kinh tế. Sự thiếu rõ ràng này buộc các Tòa án phải tự diễn giải luật, dẫn đến các phán quyết trái ngược nhau cho những tình huống pháp lý tương tự.

2.1. Lỗ hổng trong quy định của Bộ luật Dân sự 2015

Bất cập lớn nhất đến từ chính Bộ luật Dân sự 2015. Điều 308 của Bộ luật này chỉ quy định về thứ tự ưu tiên thanh toán giữa các bên nhận bảo đảm với nhau, dựa trên nguyên tắc về thời điểm đăng ký hoặc thời điểm xác lập việc chiếm giữ tài sản. Quy định này mặc định rằng chỉ có các chủ nợ có đăng ký giao dịch bảo đảm mới được hưởng quyền ưu tiên. Pháp luật hoàn toàn không đề cập đến trường hợp một bên thứ ba thực hiện nghĩa vụ thay và liệu họ có được kế thừa (thế quyền) vị trí của bên nhận bảo đảm ban đầu hay không. Chính sự im lặng này đã khiến cho quyền lợi của người giải chấp không có cơ sở pháp lý để bảo vệ, tạo ra một "vùng xám" trong pháp luật về giao dịch bảo đảm.

2.2. Mâu thuẫn trong thực tiễn xét xử tại các cấp Tòa án

Sự thiếu vắng quy định pháp luật đã dẫn đến thực tiễn xét xử không thống nhất. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra các ví dụ điển hình: Quyết định giám đốc thẩm số 24/2019/DS-GĐT của TAND cấp cao tại Đà Nẵng đã có định hướng ưu tiên thanh toán cho người giải chấp. Ngược lại, Bản án sơ thẩm số 13/2020/DSST của TAND thị xã Sông Cầu lại cho rằng yêu cầu ưu tiên thanh toán là không có căn cứ vì đây không phải là một giao dịch bảo đảm. Sự trái ngược này cho thấy các thẩm phán đang rất lúng túng khi đối mặt với tình huống pháp lý này, dẫn đến việc cùng một vấn đề nhưng có thể nhận được hai kết quả hoàn toàn khác nhau, làm suy giảm niềm tin vào sự công bằng của pháp luật.

III. Phương pháp xác lập quyền ưu tiên thanh toán người giải chấp

Để giải quyết bất cập hiện tại, cần có một phương pháp luận pháp lý rõ ràng để xác lập quyền ưu tiên thanh toán cho người giải chấp. Hướng tiếp cận hợp lý và được nhiều học giả ủng hộ là áp dụng học thuyết "thế quyền" (subrogation). Theo đó, khi người giải chấp thực hiện thay nghĩa vụ của bên bảo đảm (trả nợ cho ngân hàng), họ sẽ đương nhiên bước vào vị trí pháp lý của bên nhận bảo đảm (ngân hàng) và kế thừa các quyền tương ứng, bao gồm cả quyền ưu tiên thanh toán. Đây không phải là tạo ra một quyền mới mà là sự chuyển giao quyền yêu cầu theo quy định của pháp luật (chuyển giao đương nhiên). Việc công nhận cơ chế này sẽ đảm bảo lẽ công bằng, bởi nếu không có hành động giải chấp của họ, ngân hàng vẫn là chủ thể được hưởng quyền ưu tiên đó. Cách tiếp cận này giúp bảo vệ người thứ ba ngay tình, đồng thời thúc đẩy việc giải quyết nợ xấu và khơi thông dòng chảy tài sản trong xã hội, tạo ra lợi ích cho cả hệ thống tín dụng và các bên liên quan.

3.1. Áp dụng học thuyết thế quyền trong chuyển giao quyền yêu cầu

Về lý luận, hành vi trả nợ thay để giải chấp tài sản nên được xem là một trường hợp chuyển giao quyền yêu cầu đương nhiên theo luật định, thay vì phải phụ thuộc vào thỏa thuận. Pháp luật một số nước, như Điều 1251 Bộ luật Dân sự Pháp, đã quy định rõ: "Người mua bất động sản dùng số tiền mua bất động sản để thực hiện nghĩa vụ đối với những người có quyền thế chấp trên bất động sản đó" sẽ được đương nhiên thế quyền. Việc áp dụng nguyên tắc này tại Việt Nam sẽ tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc. Khi đó, người giải chấp sẽ kế thừa quyền của người nhận thế chấp ban đầu, và khoản tiền họ bỏ ra sẽ được xem là khoản nợ được ưu tiên khi xử lý tài sản bảo đảm sau này, nếu giao dịch chính bị vô hiệu.

3.2. Căn cứ phát sinh quyền Hành vi trả nợ thay trực tiếp và gián tiếp

Cần làm rõ rằng quyền ưu tiên phát sinh không chỉ khi người giải chấp trực tiếp nộp tiền vào ngân hàng. Trong nhiều trường hợp, họ chuyển tiền cho bên bán để bên bán tự đi trả nợ. Về bản chất, nguồn gốc và mục đích của dòng tiền vẫn là để giải chấp tài sản. Do đó, cần xác định người giải chấp dựa trên bản chất và mục đích của giao dịch, thay vì chỉ dựa vào hình thức. Dù trả nợ trực tiếp hay gián tiếp, miễn là chứng minh được số tiền đó được dùng để xóa đăng ký giao dịch bảo đảm, thì người bỏ ra khoản tiền đó phải được công nhận là người giải chấp và có quyền yêu cầu được ưu tiên thanh toán.

IV. Cách xác định thứ tự và phạm vi ưu tiên thanh toán giải chấp

Một khi quyền ưu tiên thanh toán của người giải chấp được công nhận, vấn đề tiếp theo là xác định thứ tự và phạm vi ưu tiên thanh toán. Đây là hai khía cạnh quan trọng để đảm bảo việc thi hành trên thực tế được công bằng và minh bạch. Thứ tự ưu tiên sẽ quyết định vị trí của người giải chấp so với các chủ nợ khác (chủ nợ có bảo đảm khác, cơ quan thuế, người lao động...). Phạm vi ưu tiên sẽ làm rõ họ được hoàn trả những khoản tiền nào (chỉ nợ gốc, hay cả gốc và lãi đã trả thay). Hiện tại, do chưa có quy định, thực tiễn xét xử cũng cho thấy sự lúng túng trong việc xác định các yếu tố này. Việc xây dựng một quy tắc rõ ràng về thứ tự ưu tiên thanh toán và phạm vi bảo đảm sẽ giúp Tòa án và các cơ quan thi hành án có một khuôn khổ pháp lý nhất quán để áp dụng, tránh các quyết định tùy nghi và mâu thuẫn. Điều này sẽ góp phần hoàn thiện chế định thanh toán nợ có bảo đảm tại Việt Nam.

4.1. Nguyên tắc xác định thứ tự ưu tiên thanh toán hợp lý

Về nguyên tắc, người giải chấp nên được hưởng thứ tự ưu tiên tương đương với bên nhận bảo đảm mà họ đã thế quyền. Cụ thể, vị trí của họ cần được xếp sau các chi phí tố tụng, chi phí xử lý tài sản bảo đảm khi thi hành án nhưng phải trước các khoản nợ không có bảo đảm khác và nghĩa vụ thuế. Đề xuất một thứ tự ưu tiên thanh toán cụ thể có thể như sau: 1) Án phí và chi phí tố tụng liên quan; 2) Chi phí cưỡng chế thi hành án; 3) Nghĩa vụ hoàn trả tiền cho người giải chấp; 4) Nghĩa vụ thuế và các khoản nộp ngân sách nhà nước; 5) Các nghĩa vụ không có bảo đảm khác. Việc xếp quyền lợi của người giải chấp trước nghĩa vụ thuế là hợp lý, bởi nếu không có hành động giải chấp, tài sản đó vẫn thuộc quyền ưu tiên của ngân hàng trước cả nhà nước.

4.2. Giới hạn phạm vi ưu tiên thanh toán Gốc lãi và chi phí

Phạm vi ưu tiên thanh toán cần được xác định là toàn bộ số tiền thực tế mà người giải chấp đã bỏ ra để xóa nợ, bao gồm cả nợ gốc, lãi trong hạn, lãi quá hạn và các chi phí khác liên quan mà ngân hàng yêu cầu. Việc giới hạn chỉ ưu tiên cho phần nợ gốc là không hợp lý, bởi để giải chấp tài sản, người trả nợ thay buộc phải thanh toán toàn bộ nghĩa vụ. Quyền lợi của họ phải được bảo vệ trên toàn bộ số tiền đã chi ra một cách ngay tình. Việc phân biệt giữa gốc và lãi chỉ có ý nghĩa trong nội bộ hoạt động của tổ chức tín dụng, không nên áp dụng để hạn chế quyền lợi của người giải chấp. Do đó, khoản nợ được ưu tiên phải bao gồm tất cả các cấu phần tạo nên tổng số tiền giải chấp.

V. Top 3 bản án tiêu biểu về quyền ưu tiên thanh toán giải chấp

Thực tiễn xét xử là tấm gương phản chiếu rõ nét nhất những bất cập của pháp luật. Việc phân tích các bản án, quyết định của Tòa án liên quan đến quyền ưu tiên thanh toán của người giải chấp cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu và là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Các vụ án này cho thấy sự khác biệt trong cách tiếp cận của các cấp Tòa án, từ việc công nhận một cách dứt khoát quyền ưu tiên cho đến việc từ chối hoàn toàn. Sự thiếu nhất quán này nhấn mạnh sự cần thiết phải có án lệ hoặc văn bản hướng dẫn từ Tòa án nhân dân tối cao. Nghiên cứu các tình huống thực tế giúp nhận diện các đặc điểm chung của tranh chấp, từ đó xây dựng các tiêu chí nhận dạng để áp dụng pháp luật một cách thống nhất, đảm bảo mọi phán quyết đều dựa trên một nền tảng pháp lý vững chắc và công bằng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan trong giao dịch bảo đảm.

5.1. Vụ án tại Đà Nẵng Hướng tiếp cận công nhận quyền ưu tiên

Quyết định giám đốc thẩm số 24/2019/DS-GĐT của TAND cấp cao tại Đà Nẵng là một ví dụ điển hình cho hướng tiếp cận bảo vệ người giải chấp. Tòa án đã nhận định cần làm rõ số tiền mà bên mua đã nộp vào ngân hàng để giải chấp tài sản, từ đó "ưu tiên thanh toán" cho họ khi xử lý tài sản bảo đảm. Mặc dù không chỉ ra căn cứ pháp lý cụ thể trong Bộ luật Dân sự 2015, phán quyết này đã thể hiện một quan điểm xét xử dựa trên lẽ công bằng, công nhận bản chất của hành vi trả nợ thay là một sự đóng góp trực tiếp vào việc bảo toàn tài sản. Đây là một định hướng tích cực, có thể làm tiền đề để phát triển thành án lệ.

5.2. Vụ án tại Phú Yên Xác định người giải chấp gián tiếp

Bản án số 76/2019/DS-PT của TAND tỉnh Phú Yên giải quyết một tình huống phức tạp hơn, khi bên mua trả tiền cho bên bán để bên bán tự đi giải chấp. Tòa án đã nhìn nhận vào bản chất và mục đích của dòng tiền, coi bên mua là người giải chấp thực sự và tuyên cho họ được quyền ưu tiên thanh toán. Bản án này đã vượt qua được rào cản về hình thức để công nhận quyền lợi chính đáng cho bên mua. Cách tiếp cận này cho thấy tầm quan trọng của việc xem xét nguồn gốc và mục đích ứng tiền, thay vì chỉ dựa trên chứng từ giao dịch cuối cùng với ngân hàng.

5.3. Vụ án tại Sông Cầu Quan điểm từ chối quyền ưu tiên

Trái ngược hoàn toàn, Bản án số 13/2020/DSST của TAND thị xã Sông Cầu đã từ chối yêu cầu ưu tiên thanh toán với lập luận rằng khoản tiền trả thay "không phải là giao dịch bảo đảm". Quan điểm này thể hiện một cách áp dụng pháp luật cứng nhắc, chỉ dựa trên câu chữ của luật mà chưa xem xét đến bản chất kinh tế và sự công bằng. Phán quyết này cho thấy rủi ro rất lớn mà người giải chấp phải đối mặt khi không có một quy định pháp luật rõ ràng. Sự tồn tại của những bản án như vậy càng cho thấy tính cấp thiết của việc phải có hướng dẫn thống nhất từ cấp cao hơn.

VI. Giải pháp hoàn thiện quyền ưu tiên thanh toán người giải chấp

Để giải quyết dứt điểm những bất cập và thống nhất thực tiễn áp dụng pháp luật, cần có những giải pháp đồng bộ cả trước mắt và lâu dài. Việc hoàn thiện pháp luật về quyền ưu tiên thanh toán của người giải chấp không chỉ bảo vệ quyền lợi của một nhóm chủ thể cụ thể mà còn góp phần làm minh bạch và an toàn hơn cho môi trường giao dịch dân sự, đặc biệt là các giao dịch liên quan đến tài sản thế chấp. Một hệ thống pháp luật rõ ràng sẽ thúc đẩy việc xử lý nợ xấu tại các tổ chức tín dụng, giải phóng nguồn lực tài sản đang bị "đóng băng", từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội. Các giải pháp cần tập trung vào việc luật hóa nguyên tắc thế quyền, ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết và lựa chọn các bản án tiêu biểu để phát triển thành án lệ, tạo ra một hành lang pháp lý an toàn và dự đoán được cho tất cả các bên tham gia.

6.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung Bộ luật Dân sự 2015

Về lâu dài, giải pháp triệt để nhất là sửa đổi, bổ sung Bộ luật Dân sự 2015. Cần bổ sung một điều luật trong phần "Nghĩa vụ dân sự" hoặc "Giao dịch bảo đảm" để quy định rõ về trường hợp chuyển giao quyền yêu cầu theo luật định khi một bên thứ ba thực hiện nghĩa vụ có bảo đảm thay cho bên có nghĩa vụ. Điều luật này cần khẳng định rằng người thực hiện thay nghĩa vụ sẽ đương nhiên thế quyền của bên nhận bảo đảm ban đầu, bao gồm cả quyền ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản bảo đảm. Việc luật hóa này sẽ tạo ra nền tảng pháp lý vững chắc nhất, chấm dứt tình trạng áp dụng pháp luật không thống nhất.

6.2. Giải pháp trước mắt Ban hành án lệ và Nghị quyết hướng dẫn

Trong khi chờ sửa đổi luật, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao cần sớm ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật về vấn đề này. Đồng thời, cần lựa chọn những bản án có lập luận thuyết phục, dựa trên lẽ công bằng như vụ án tại Đà Nẵng hoặc Phú Yên để phát triển thành án lệ. Án lệ sẽ là nguồn pháp luật bổ sung quan trọng, cung cấp kim chỉ nam cho các Tòa án cấp dưới khi giải quyết các vụ việc tương tự. Việc này sẽ giúp giải quyết các bất cập trước mắt, tạo ra sự ổn định và thống nhất trong công tác xét xử.

01/10/2025
Quyền ưu tiên thanh toán của người giải chấp theo pháp luật dân sự việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, Luận văn gồm 2 Chương được bố cục như sau: Chƣơng 1. Căn cứ phát sinh quyền ưu tiên thanh toán của người giải chấp. Thứ tự và phạm vi ưu tiên thanh toán của người giải chấp. Kết cấu này được xây dựng xuất phát từ những bất cập cơ bản và chính yếu khi nghiên cứu về quyền ưu tiên thanh toán của người giải chấp theo pháp luật dân sự Việt Nam.

Thứ nhất, để xác định quyền ưu tiên thanh toán của người giải chấp, cần làm rõ các căn cứ pháp lý được quy định trong BLDS và LTHADS. Theo quy định tại các điều 297, 308 BLDS năm 2015, căn cứ phát sinh quyền ưu tiên thanh toán khi có tranh chấp giữa các bên cùng nhận tài sản bảo đảm; giữa bên nhận bảo đảm với người thứ ba; và Điều 47 LTHADS quy định căn cứ phát sinh quyền ưu tiên thanh toán cho bên nhận cầm cố, thế chấp. Như vậy, đối chiếu với các quy định nêu trên thì pháp luật dân sự Việt Nam không nói rõ người giải chấp được quyền ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản thế chấp; và, đương nhiên cũng không có quy định đề cập đến thứ tự và phạm vi ưu tiên thanh toán của người giải chấp. Do đó, Luận văn sẽ chia thành hai chương tương ứng để triển khai đề tài nghiên cứu.

13 CHƢƠNG 1 CĂN CỨ PHÁT SINH QUYỀN ƢU TIÊN THANH TOÁN CỦA NGƢỜI GIẢI CHẤP Ưu tiên thanh toán là một quyền quan trọng trong pháp luật dân sự, nó có tác dụng cân bằng lợi ích kinh tế giữa các chủ thể có quyền ưu tiên với nhau trong mối quan hệ đối kháng về lợi ích trên nguyên tắc đảm bảo lẽ công bằng cho các bên tham gia giao dịch dân sự; đồng thời thể hiện đặc quyền của chủ thể có quyền ưu tiên trước các chủ thể không có quyền ưu tiên. Trong pháp luật dân sự Việt Nam, quyền ưu tiên thể hiện qua quy định về thứ tự ưu tiên thanh toán. Trên thế giới, một số nước đã quy định quyền ưu tiên thành chế định riêng, như trong BLDS Pháp, Thiên XVIII quy định về “Quyền ưu tiên và quyền thế chấp”. Điều 2095 BLDS Pháp định nghĩa “Quyền ưu tiên là quyền của người có quyền được ưu tiên thanh toán nghĩa vụ trước những người có quyền khác, kể cả người có quyền đã nhận thế chấp.

Tương tự, Bộ luật dân sự Nhật Bản cũng quy định quyền ưu tiên thanh toán, trong tác phẩm Bình luận khoa học Bộ luật dân sự Nhật Bản, các tác giả Xaca Vacaxum và Tori Aritdumi đã viết “Quyền ưu tiên cũng là một quyền bảo đảm tài sản và thể hiện bằng việc người có thẩm quyền, trong một số nghĩa vụ do luật định, được ưu tiên đáp ứng quyền của mình từ tài 6 sản nhất định của người mắc nợ (Điều 303 Bộ luật dân sự). Pháp luật dân sự Việt Nam hiện nay chưa định nghĩa quyền ưu tiên hay quyền ưu tiên thanh toán. Tuy nhiên, khi nghiên cứu các căn cứ phát sinh thứ tự ưu tiên thanh toán, ta có thể hiểu: Quyền ưu tiên thanh toán là quyền tài sản cho phép chủ thể có quyền được yêu cầu chủ thể có nghĩa vụ phải thanh toán cho mình trước các chủ thể có quyền khác từ tài sản của người có nghĩa vụ theo mức độ ưu tiên thanh toán. Dựa vào căn cứ phát sinh, quyền ưu tiên thanh toán có thể được chia làm 2 nhóm: + Thứ nhất, nhóm quyền ưu tiên thanh toán phát sinh từ biện pháp bảo đảm.

Đây là nhóm quyền ưu tiên thanh toán giữa các bên cùng nhận bảo đảm với 6 Bộ Tư pháp, Viện Nghiên cứu khoa học pháp lý (1995), Bình luận khoa học Bộ luật dân sự Nhật Bản, tác giả Xaca Vacaxum và Tori Aritdumi, Nxb. Chính trị quốc gia, tr 277. Trong nhóm này, thứ tự ưu tiên thanh toán có thể thay đổi, nếu các bên cùng nhận bảo đảm có thỏa thuận thay đổi thứ tự ưu tiên thanh toán cho nhau. + Thứ hai, nhóm quyền ưu tiên thanh toán không phát sinh từ biện pháp bảo đảm.

Đây là nhóm quyền ưu tiên thanh toán các nghĩa vụ tài sản và các khoản chi phí liên quan đến thừa kế (Điều 658 BLDS năm 2015) và thứ tự thanh toán khi thi hành án dân sự (Điều 47 Luật Thi hành án dân sự). Cả hai nhóm quyền này đều được quy định trong luật. Tuy nhiên, các căn cứ pháp lý nêu trên chưa điều chỉnh bao quát hết toàn bộ quan hệ dân sự, còn nhiều trường hợp nhà làm luật chưa dự liệu được, không có quy phạm pháp luật điều chỉnh kịp thời, còn bỏ ngõ gây khó khăn trong hoạt động thực tiễn giải quyết xét xử tại Tòa án. Điển hình là các tranh chấp liên quan đến việc mua tài 7 sản đang thế chấp ngân hàng là bất động sản.

Do tài sản mua bán (chuyển nhượng) đang thế chấp đảm bảo nghĩa vụ trả nợ khoản vay tín dụng cho ngân hàng nên người mua (nhận chuyển nhượng) tài sản đã trực tiếp hoặc gián tiếp thanh toán tiền cho ngân hàng để chấm dứt nghĩa vụ tài sản của bên bán (chuyển nhượng) nhằm giải chấp tài sản; sau khi tài sản được giải chấp, hai bên tiến hành thủ tục mua bán (chuyển nhượng) thì bị ngăn chặn, hợp đồng giao kết bị vô hiệu. Trong trường hợp này, khi giải quyết hậu quả của giao dịch dân sự vô hiệu thì số tiền bỏ ra trả nợ cho ngân hàng để giải chấp tài sản có được ưu tiên thanh toán cho người giải chấp (bên mua, nhận chuyển nhượng tài sản) hay không thì pháp luật chưa quy định rõ và còn bất cập. Thông qua việc đánh giá thực tiễn xét xử của Tòa án khi giải quyết các tranh chấp nêu trên sẽ chỉ ra sự bất cập, đặc biệt là tính không thống nhất khi áp dụng pháp luật. Để làm rõ người giải chấp có quyền ưu tiên thanh toán hay không trong các tình huống pháp lý nêu trên, tác giả sẽ khảo sát và phân tích các căn cứ pháp lý cũng như cơ sở lý luận phát sinh quyền ưu tiên thanh toán của người giải chấp.

7 Khoản 1 Điều 107 BLDS năm 2015 quy định “1. Bất động sản bao gồm: a) Đất đai; b) Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai; c) Tài sản khác gắn liền với đất đai, nhà, công trình xây dựng; d) Tài sản khác theo quy định của pháp luật. Ngƣời giải chấp trực tiếp trả tiền cho ngân hàng để giải chấp tài sản 1. Bất cập về căn cứ pháp lý Thế chấp là một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, theo đó, bên thế chấp dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ và không giao tài sản cho bên nhận thế chấp (các điều 292, 317 BLDS năm 2015).

Mục đích thế chấp là dùng tài sản của bên có nghĩa vụ (hoặc bên thứ ba) bảo đảm thực hiện nghĩa vụ cho bên có quyền tài sản, tài sản bảo đảm sẽ bị xử lý khi: (i) Đến hạn thực hiện nghĩa vụ được bảo đảm mà bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ; (ii) Bên có nghĩa vụ phải thực hiện nghĩa vụ được bảo đảm trước thời hạn do vi phạm nghĩa vụ theo thỏa thuận hoặc theo quy định của luật; (iii) Trường hợp khác do các bên thỏa thuận hoặc luật có quy định (Điều 299). Số tiền có được từ việc xử lý tài sản thế chấp sau khi thanh toán chi phí bảo quản, thu giữ và xử lý tài sản được thanh toán theo thứ tự ưu tiên quy định tại Điều 308 BLDS năm 2015, cụ thể: “1. Khi một tài sản được dùng để bảo đảm thực hiện nhiều nghĩa vụ thì thứ tự ưu tiên thanh toán giữa các bên cùng nhận bảo đảm được xác định như sau: a) Trường hợp các biện pháp bảo đảm đều phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba thì thứ tự thanh toán được xác định theo thứ tự xác lập hiệu lực đối kháng; b) Trường hợp có biện pháp bảo đảm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba và có biện pháp bảo đảm không phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba thì nghĩa vụ có biện pháp bảo đảm có hiệu lực đối kháng với người thứ ba được thanh toán trước; c) Trường hợp các biện pháp bảo đảm đều không phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba thì thứ tự thanh toán được xác định theo thứ tự xác lập biện pháp bảo đảm. Thứ tự ưu tiên thanh toán quy định tại khoản 1 Điều này có thể thay đổi, nếu các bên cùng nhận bảo đảm có thỏa thuận thay đổi thứ tự ưu tiên thanh toán 16 cho nhau.

Bên thế quyền ưu tiên thanh toán chỉ được ưu tiên thanh toán trong phạm vi bảo đảm của bên mà mình thế quyền”. Như vậy, quyền ưu tiên thanh toán của người nhận thế chấp được phát sinh từ quan hệ hợp đồng, và quan hệ hợp đồng này phải phù hợp với quy định của pháp luật dân sự. Để phát sinh quyền ưu tiên thanh toán, hợp đồng thế chấp phải tuân thủ về điều có hiệu lực của giao dịch dân sự quy định tại Điều 117 của BLDS năm 2015, bao gồm các điều kiện: i) Các bên tham gia hợp đồng thế chấp phải có năng lực pháp luật và năng lực hành vi; ii) Các bên phải hoàn toàn tự nguyện; iii) mục đích và nội dung của hợp đồng thế chấp không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; iv) hình thức của hợp đồng thế chấp phải bằng văn bản, có công chứng hoặc chứng thực hợp pháp và phải được đăng ký biện pháp bảo đảm. Trong thực tiễn xét xử, có nhiều bản án áp dụng các quy định xử lý tài sản thế chấp để dành quyền ưu tiên thanh toán cho bên giải chấp tài sản sau khi quan hệ thế chấp đã chấm dứt, hợp đồng thế chấp đã được xóa đăng ký giao dịch bảo đảm.

Điển hình như các vụ án sau đây: [1] Vụ án thứ nhất: Quyết định giám đốc thẩm số 24/2019/DS-GĐT ngày 28/5/2019 của Tòa án nhân dân cấp cao Đà Nẵng (viết tắt là quyết định 24 cấp cao Đà Nẵng). Nội dung vụ án như sau: Vợ chồng Dũng, Trang có nhà hàng Kim Gia Trang đang thế chấp Ngân hàng để đảm bảo cho nghĩa vụ vay 8. Ngày 17/8/2018, vợ chồng ông Hưng, Quyên trả 8.000đ cho Ngân hàng thay vợ chồng Dũng, Trang để giải chấp và hai bên ký hợp đồng chuyển nhượng nhà hàng Kim Gia Trang. Khi tiến hành đăng ký sang tên thì bị ngăn chặn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ