Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN, PHÁP LÝ VỀ QUYỀN TỰ DO NGÔN LUẬN THÔNG QUA MẠNG XÃ HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 1.1 Khái niệm, đặc điểm của quyền tự do ngôn luận thông qua mạng xã hội 1.Khái niệm, đặc điểm của mạng xã hội 1. Khái niệm mạng xã hội Đầu thế kỷ XXI, Web 2.0 ra đời đã thực sự mang lại cuộc cách mạng trong việc truy cập và sử dụng Internet, vì trên cơ sở đó, mạng xã hội đã bùng nổ và thâm nhập sâu rộng vào cuộc sống của con người. Nó mang lại cho người sử dụng sự chủ động trong việc tạo và định hướng nội dung, góp phần xây dựng nên các cộng đồng ảo với những tính chất và hoạt động của một “cộng đồng thực”. Sự phát triển của công nghệ thông tin, Internet, sự nở rộ của mạng xã hội đã làm cho cuộc sống của con người liền mạch với “thế giới ảo”.
Đó là cuộc cách mạng không chỉ về công nghệ mà còn ở cách thức sử dụng, trong đó mọi người cùng tham gia đóng góp cho xã hội ảo tạo thành một môi trường cộng đồng, chứ không chỉ đơn thuần “duyệt và xem” như trước đây. Mạng xã hội đã và đang dần trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Nó mang đến cho con người cơ hội được kết nối một cách dễ dàng, để chia sẻ sở thích, thói quen và suy nghĩ… Mạng xã hội ngày càng phát triển rộng khắp và chứng tỏ sức hút và vai trò của mình trong mọi mặt của đời sống xã hội như: thương mại, học tập, giải trí. Mạng xã hội, hay gọi là mạng xã hội ảo, (tiếng Anh: social network) là dịch vụ nối kết các thành viên cùng sở thích trên Internet lại với nhau cho nhiều mục đích, không phân biệt không gian và thời gian.
Dịch vụ mạng xã hội về bản chất có nền tảng là một trang trực tuyến mà tập trung vào xây dựng và phản ánh mạng mối quan hệ xã hội giữa người với người, dựa trên sự tương đồng về sở thích, môi trường hoặc lĩnh vực hoạt động giữa những thành viên. Một mạng xã hội trực tuyến bao gồm một thể hiện của mỗi người dùng (thường là một hồ sơ (profile)) và các mối quan hệ xã hội của người ấy và một loạt dịch vụ phụ thêm khác. 6 Hầu hết các dịch vụ mạng xã hội dựa trên nền tảng web và cung cấp các công cụ cho người dùng tương tác trên mạng Internet, như là thư điện tử hoặc tin nhắn. Các dịch vụ cộng đồng trực tuyến (online community services), chẳng hạn như các diễn đàn (forum) đôi khi cũng được cọi là các mạng xã hội, mặc dù trong ngữ cảnh rộng hơn, dịch vụ mạng xã hội (social network service) thường dùng để chỉ dịch vụ hướng đến mỗi cá nhân làm trung tâm, trong khi dịch vụ cộng đồng trực tuyến (online community services) lấy nhóm làm trung tâm (được cấu trúc theo các chủ đề hoặc sở thích của nhóm chứ không theo các cá nhân).
Các trang mạng xã hội cho phép người dùng chia sẻ ý tưởng, hoạt động sự kiện và sở thích trong mạng lưới của riêng họ.5] Tiếp cận từ góc độ xã hội học, mạng lưới xã hội được hiểu là một tập hợp các mối quan hệ giữa các thực thể xã hội. Các thực thể xã hội này không nhất thiết chỉ là các cá nhân mà còn là các nhóm xã hội. Khi mạng lưới xã hội này được thiết lập và phát triển thông qua phương tiện truyền thông Internet, nó được hiểu là mạng xã hội ảo. Nhìn từ nhiều phía, mạng xã hội là một đại diện tiêu biểu của Web 2.0 mô phỏng các quan hệ xã hội thực.
Mạng xã hội tạo ra một hệ thống trên nền Internet kết nối các thành viên cùng sở thích với nhiều mục đích khác nhau không phân biệt không gian và thời gian qua những tính năng như kết bạn, chat, email, phim ảnh, voice chat… nhằm phục vụ những yêu cầu công cộng chung và những giá trị xã hội.19] Mạng xã hội trực tuyến được hình thành trong thập niên cuối của thế kỷ 20, bắt đầu bằng sự ra đời của Classmates. Tại Việt Nam, các mạng xã hội đầu tiên có thể kể đến là Yobanbe (2006), Zing me (2009). Về mặt pháp lý, ở Việt Nam, theo Nghị định số 72/2013/NĐ-CP của Chính phủ (có hiệu lực từ 01/09/2013), mạng xã hội được định nghĩa là:. hệ thống thông tin cung cấp cho cộng đồng người sử dụng mạng các dịch vụ lưu trữ, cung cấp, sử dụng, tìm kiếm, chia sẻ và trao đổi thông tin với nhau, bao gồm dịch vụ tạo trang thông tin điện tử cá nhân, diễn đàn (forum), trò chuyện (chat) trực tuyến, chia sẻ âm thanh, hình ảnh và các hình thức dịch vụ tương tự khác.
7 Như vậy, từ những phân tích trên, trong phạm vi luận văn này, mạng xã hội được hiểu là một dịch vụ kết nối các thành viên cùng sở thích trên Internet cho nhiều mục đích khác nhau. Khi các cá nhân tham gia vào xã hội ảo thì không còn khoảng cách về không gian địa lý, giới tính, độ tuổi, thời gian. Những người sử dụng mạng xã hội được gọi là cư dân mạng. Đặc điểm của mạng xã hội Mạng xã hội trên Internet có những đặc điểm nổi bật đó là: Tính liên kết cộng đồng, tính tương tác, khả năng truyền tải và lưu trữ lượng thông tin khổng lồ.
- Tính liên kết cộng đồng Đây là đặc điểm nổi bật của mạng xã hội ảo, cho phép mở rộng phạm vi kết nối giữa người với người trong không gian đa dạng. Người sử dụng cũng có thể trở thành bạn của nhau thông qua việc gửi liên kết mời kết bạn mà không cần gặp gỡ trực tiếp. Việc gửi liên kết này tạo ra một cộng đồng mạng với số lượng thành viên lớn. Những người chia sẻ cùng một mối quan tâm cũng có thể tập hợp lại thành các nhóm trên mạng xã hội, thường xuyên giao lưu, chia sẻ trên mạng thông qua việc bình luận hay dẫn các đường liên kết trên trang chung của nhóm.
-Tính đa phương tiện Hoạt động theo nguyên lý của Web 2.0, mạng xã hội có rất nhiều tiện ích nhờ sự kết hợp giữa các yếu tố chữ viết, âm thanh, hình ảnh, hình ảnh động… Sau khi đăng ký một tài khoản, người sử dụng có thể tự do xây dựng một không gian riêng cho bản thân mình. Nhờ các tiện ích và dịch vụ mà mạng xã hội cung cấp, người dùng có thể chia sẻ đường dẫn, tệp âm thanh, hình ảnh, video. Không những vậy, họ có thể tham gia vào các trò chơi trực tuyến đòi hỏi có nhiều người cùng tham gia, gửi tin nhắn, chat với bạn bè, từ đó tạo dựng các mối quan hệ trong xã hội ảo. -Tính tương tác Thể hiện không chỉ ở chỗ thông tin được truyền đi và sau đó được phản hồi từ phía người nhận, mà còn phụ thuộc vào cách người dùng sử dụng ứng dụng của mạng xã hội.
-Khả năng truyền tải và lưu trữ lượng thông tin khổng lồ 8 Tất cả các mạng xã hội đều có những ứng dụng tương tự nhau như đăng trạng thái, đăng nhạc hoặc video clip, viết bài… nhưng được phân bổ dung lượng khác nhau. Các trang mạng xã hội lưu trữ thông tin và nhóm sắp xếp chúng theo trình tự thời gian, nhờ đó, người sử dụng có thể truy cập và tìm lại lượng thông tin khổng lồ đã từng được đăng tải. Quyền tự do ngôn luận và quyền tự do ngôn luận trên mạng xã hội 1. Khái niệm quyền tự do ngôn luận Trên thế giới ngày nay, tự do ngôn luận và tự do báo chí là các yếu tố hết sức quan trọng đối với sự ổn định, phát triển của mỗi quốc gia, đồng thời là biểu hiện trực tiếp của quan niệm, chính sách nhân quyền ở quốc gia đó.
Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền; Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị của Liên hợp quốc đều khẳng định các quyền cơ bản này. Quyền tự do ngôn luận được công nhận là một quyền của con người. Điều 19 Công ước Quốc tế về các quyền Dân sự và Chính trị (có hiệu lực từ ngày 23/03/1976) quy định: Mọi người có quyền tự do ngôn luận. Quyền này bao gồm tự do tìm kiếm, tiếp nhận và truyền đạt mọi thông tin, ý kiến, không phân biệt lĩnh vực, hình thức tuyên truyền bằng miệng, bằng bản viết, in, hoặc dưới hình thức nghệ thuật, thông qua bất kỳ phương tiện thông tin đại chúng nào tuỳ theo sự lựa chọn của họ.
Tự do ngôn luận là một trong bốn quyền chính trị cơ bản luôn được đặc biệt coi trọng, đó là: tự do ngôn luận (freedom of speech), tự do biểu đạt (freedom of expression), tự do thông tin (freedom of information) và tự do lập hội và hội họp hòa bình (freedom of association and peaceful assembly). Về bản chất, tự do ngôn luận chính là quyền của mỗi cá nhân được biểu đạt, thể hiện và trình bày những ý tưởng, quan điểm và chính kiến của mình mà không có bất cứ sự can thiệp, tước bỏ hay hạn chế một cách tùy tiện và trái luật. Khái niệm tự do ngôn luận có thể được tìm thấy trong các văn kiện chính trị-pháp lý quốc tế từ rất sớm trong lịch sử nhân loại. Bộ Luật về quyền (Bill of Rights) của Vương quốc Anh ngay từ năm 1680 đã quy định quyền hiến định về tự do ngôn luận và còn nguyên giá trị tới ngày nay.
Tuyên ngôn Dân quyền và Nhân quyền của Pháp năm 1789 cũng khẳng định tự do ngôn luận như là một quyền cố hữu của con người. 9 Điều 11 của Tuyên ngôn khẳng định “Trao đổi tự do các ý tưởng và quan điểm là một trong những quyền quý giá nhất của con người. Mọi người đều có quyền được nói, viết, in ấn tự do; đồng thời chịu trách nhiệm trước pháp luật đối với những hành vi lạm dụng quyền tự do ngôn luận”. Về mặt nội hàm, một số nhà lập pháp và học giả cho rằng, tự do ngôn luận là một quyền đa diện và đa chiều (a multi-faceted right), vốn không chỉ bao gồm quyền biểu đạt, hay được phổ biến, chia sẻ thông tin và ý tưởng mà còn bao gồm ba khía cạnh đặc trưng sau đây: 1) Quyền tìm kiếm thông tin và ý tưởng; 2) Quyền tiếp nhận thông tin và ý tưởng; 3) quyền được phổ biến thông tin và ý tưởng.
Như vậy, tự do ngôn luận và quyền tự do ngôn luận có mối liên hệ mật thiết với các quyền như quyền tự do biểu đạt, tự do thông tin.