Pháp Luật Về Quyền Tiếp Cận Công Lý Của Người Khuyết Tật Ở Việt Nam: Thực Trạng Và Kiến Nghị

Tìm hiểu pháp luật về quyền tiếp cận công lý của người khuyết tật tại Việt Nam. Phân tích thực trạng, đưa ra kiến nghị hoàn thiện pháp luật liên quan.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình dự thi nghiên cứu khoa học

2022-2023

131
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quyền Tiếp Cận Công Lý Cho Người Khuyết Tật Ở VN

Công lý, với ý nghĩa là sự công bằng, bình đẳng, luôn là khát vọng của con người. Cuộc đấu tranh vì công lý diễn ra xuyên suốt lịch sử, và quyền tiếp cận công lý là yếu tố then chốt để tham gia vào cuộc đấu tranh này. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, quyền này trở thành thước đo sự phát triển của hệ thống pháp luật và mức độ dân chủ của một quốc gia. Quyền tiếp cận công lý có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với những nhóm người dễ bị tổn thương, trong đó có người khuyết tật. Những khiếm khuyết khiến họ gặp nhiều bất lợi trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Vì vậy, cần có những quy định riêng biệt và chặt chẽ hơn để đảm bảo quyền tiếp cận công lý của họ. Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 đã nhấn mạnh vai trò của Tòa án nhân dân trong việc bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Chiến lược Cải cách tư pháp đến năm 2020 cũng định hướng xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, bảo vệ công lý.

1.1. Định Nghĩa Quyền Tiếp Cận Công Lý Của Người Khuyết Tật

Theo Luật Người khuyết tật năm 2010, người khuyết tật là người bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc bị suy giảm chức năng, gây khó khăn trong lao động, sinh hoạt, học tập. Do đó, định nghĩa quyền tiếp cận công lý cần được hiểu là quyền của người khuyết tật được bảo đảm khả năng tiếp cận và sử dụng hệ thống pháp luật một cách hiệu quả, công bằng, không bị phân biệt đối xử. Quyền này bao gồm cả tiếp cận pháp luật, hỗ trợ pháp lý, và được tạo điều kiện để tham gia đầy đủ vào quá trình tố tụng. Điều này đòi hỏi sự chú ý đặc biệt đến các rào cản mà người khuyết tật có thể gặp phải như rào cản về thông tin, vật chất, và thái độ.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Quyền Tiếp Cận Công Lý

Trong xu hướng nghiên cứu về quyền tiếp cận công lý trên toàn cầu và tại Việt Nam, việc nghiên cứu sâu hơn về quyền này đối với các nhóm đối tượng đặc biệt là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này giúp hoàn thiện pháp luật và quá trình tư pháp, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia vào quan hệ pháp luật không bị xâm phạm. Các công ước quốc tế như Tuyên ngôn quốc tế về Nhân quyền, Công ước về các quyền dân sự và chính trị, và Công ước về quyền của người khuyết tật là cơ sở quan trọng để xác định các tiêu chuẩn và nguyên tắc trong quá trình tư pháp đối với nhóm người dễ bị tổn thương này.

II. Nhận Diện Thực Trạng Khó Khăn Tiếp Cận Công Lý Của Người Khuyết Tật

Dù hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến nhất định trong việc bảo vệ quyền tiếp cận công lý cho người khuyết tật, vẫn còn tồn tại nhiều rào cảnkhó khăn trong thực tế. Những khó khăn này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả những hạn chế về mặt pháp lý, sự thiếu hụt về nguồn lực và cơ sở vật chất, cũng như sự kỳ thị và phân biệt đối xử trong xã hội. Việc nhận diện và phân tích một cách toàn diện những rào cản này là bước quan trọng để tìm ra những giải pháp hiệu quả.

2.1. Rào Cản Về Tiếp Cận Thông Tin Và Truyền Thông

Nhiều người khuyết tật gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin pháp luật do các tài liệu và thông tin không được cung cấp bằng các định dạng phù hợp với nhu cầu của họ. Ví dụ, người khiếm thị cần tài liệu chữ nổi hoặc âm thanh, người khiếm thính cần phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu, và người khuyết tật trí tuệ cần thông tin đơn giản, dễ hiểu. Sự thiếu hụt về tiếp cận thông tin dẫn đến việc người khuyết tật không biết về quyền của mình và không thể tự bảo vệ mình khi bị xâm phạm. Điều này cũng được chỉ ra bởi Trần Mộng Bình (2022) nhấn mạnh sự cần thiết của việc đảm bảo thông tin được cung cấp một cách dễ tiếp cận.

2.2. Rào Cản Về Tiếp Cận Vật Chất Đến Các Cơ Quan Tư Pháp

Tiếp cận vật chất đến các cơ quan tư pháp, như tòa án, văn phòng luật sư, và các cơ quan hành chính, là một thách thức lớn đối với nhiều người khuyết tật. Nhiều tòa nhà không có lối đi cho xe lăn, nhà vệ sinh không phù hợp, hoặc thiếu các thiết bị hỗ trợ cần thiết. Điều này khiến người khuyết tật gặp khó khăn trong việc tham gia vào các thủ tục pháp lý và thực hiện quyền của mình. Tiếp cận vật chất là điều kiện tiên quyết để người khuyết tật có thể thực sự hưởng thụ quyền tiếp cận công lý.

2.3. Rào Cản Về Nhận Thức Thái Độ Và Phân Biệt Đối Xử

Sự kỳ thị, định kiến và phân biệt đối xử đối với người khuyết tật vẫn còn tồn tại trong xã hội, kể cả trong hệ thống tư pháp. Nhiều cán bộ tư pháp và công chức chưa có đủ kiến thức và sự nhạy bén về các vấn đề liên quan đến người khuyết tật, dẫn đến việc họ không được đối xử một cách công bằng và tôn trọng. Sự bất bình đẳng trong nhận thức và thái độ có thể dẫn đến những quyết định không công bằng và làm suy yếu quyền tiếp cận công lý của người khuyết tật.

III. Giải Pháp 1 Hoàn Thiện Quy Định Pháp Luật Về Quyền Tiếp Cận Công Lý

Để đảm bảo quyền tiếp cận công lý của người khuyết tật một cách hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện quy định pháp luật liên quan. Điều này bao gồm việc sửa đổi, bổ sung các quy định hiện hành để đảm bảo tính rõ ràng, cụ thể và phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết để đảm bảo các quy định được thực thi một cách thống nhất và hiệu quả trên thực tế.

3.1. Rà Soát Và Sửa Đổi Luật Người Khuyết Tật Hiện Hành

Luật người khuyết tật hiện hành cần được rà soát và sửa đổi để đảm bảo tính đầy đủ và toàn diện trong việc bảo vệ quyền tiếp cận công lý của người khuyết tật. Cần bổ sung các quy định cụ thể về trợ giúp pháp lý miễn phí, tiếp cận thông tintiếp cận vật chất cho người khuyết tật trong các thủ tục pháp lý. Ngoài ra, cần quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan nhà nước và tổ chức xã hội trong việc thực hiện các biện pháp hỗ trợ người khuyết tật tiếp cận công lý.

3.2. Nâng Cao Tính Khả Thi Của Các Quy Định Về Trợ Giúp Pháp Lý

Các quy định về trợ giúp pháp lý cho người khuyết tật cần được cụ thể hóa và đảm bảo tính khả thi trên thực tế. Cần mở rộng phạm vi đối tượng được hưởng trợ giúp pháp lý miễn phí, tăng cường nguồn lực cho các trung tâm trợ giúp pháp lý, và nâng cao năng lực cho các luật sư và tư vấn viên pháp luật trong việc hỗ trợ người khuyết tật. Đồng thời, cần xây dựng các cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả của các chương trình trợ giúp pháp lý để đảm bảo người khuyết tật thực sự được hưởng lợi.

3.3. Đảm Bảo Tiếp Cận Thông Tin Bằng Các Định Dạng Phù Hợp

Các cơ quan nhà nước cần đảm bảo rằng tất cả các thông tin pháp luật và thông tin liên quan đến thủ tục pháp lý được cung cấp bằng các định dạng phù hợp với nhu cầu của người khuyết tật. Điều này bao gồm việc cung cấp tài liệu chữ nổi, âm thanh, phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu, và thông tin đơn giản, dễ hiểu. Cần sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông để tăng cường tiếp cận thông tin cho người khuyết tật, ví dụ như xây dựng các trang web và ứng dụng có tính năng hỗ trợ người khuyết tật.

IV. Giải Pháp 2 Nâng Cao Nhận Thức Và Năng Lực Cho Cán Bộ Tư Pháp

Để đảm bảo quyền tiếp cận công lý của người khuyết tật, cần nâng cao nhận thứcnăng lực cho cán bộ tư pháp về các vấn đề liên quan đến người khuyết tật. Điều này bao gồm việc đào tạo, bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng cho thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên, luật sư, và các cán bộ khác trong hệ thống tư pháp. Việc nâng cao nhận thứcnăng lực giúp cán bộ tư pháp hiểu rõ hơn về các nhu cầu và khó khăn của người khuyết tật, từ đó đối xử với họ một cách công bằng và tôn trọng.

4.1. Đưa Nội Dung Về Người Khuyết Tật Vào Chương Trình Đào Tạo

Nội dung về người khuyết tậtquyền của họ cần được đưa vào chương trình đào tạo của các trường luật, học viện tư pháp, và các cơ sở đào tạo khác liên quan đến pháp luật. Cần chú trọng đến việc trang bị cho sinh viên và học viên những kiến thức cơ bản về người khuyết tật, các quy định pháp luật liên quan, và các kỹ năng giao tiếp, ứng xử phù hợp với người khuyết tật.

4.2. Tổ Chức Các Khóa Bồi Dưỡng Về Quyền Tiếp Cận Công Lý

Các cơ quan tư pháp cần tổ chức các khóa bồi dưỡng thường xuyên cho cán bộ tư pháp về quyền tiếp cận công lý của người khuyết tật. Các khóa bồi dưỡng này nên tập trung vào việc cung cấp thông tin về các rào cản mà người khuyết tật gặp phải, các biện pháp hỗ trợ cần thiết, và các phương pháp tiếp cận thân thiện với người khuyết tật. Cần mời các chuyên gia về người khuyết tật và các tổ chức xã hội tham gia vào quá trình bồi dưỡng.

4.3. Xây Dựng Tài Liệu Hướng Dẫn Về Hỗ Trợ Người Khuyết Tật

Cần xây dựng và phát hành các tài liệu hướng dẫn chi tiết về cách hỗ trợ người khuyết tật trong các thủ tục pháp lý. Tài liệu này nên cung cấp thông tin về các biện pháp hỗ trợ cụ thể, như cung cấp phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu, hỗ trợ đi lại và ăn ở, và tạo điều kiện cho người khuyết tật tham gia vào quá trình tố tụng một cách đầy đủ và hiệu quả. Tài liệu nên được phân phối rộng rãi đến các cơ quan tư pháp và cán bộ tư pháp.

V. Giải Pháp 3 Tăng Cường Hợp Tác Giữa Các Tổ Chức Và Đơn Vị

Đảm bảo quyền tiếp cận công lý cho người khuyết tật đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội, và các đơn vị liên quan. Cần xây dựng các cơ chế phối hợp hiệu quả để đảm bảo các nguồn lực được sử dụng một cách hợp lý và các hoạt động hỗ trợ được thực hiện một cách đồng bộ. Việc hợp tác giúp tạo ra một mạng lưới hỗ trợ toàn diện, đảm bảo người khuyết tật được tiếp cận công lý một cách dễ dàng và hiệu quả.

5.1. Xây Dựng Mạng Lưới Hỗ Trợ Pháp Lý Cho Người Khuyết Tật

Cần xây dựng một mạng lưới hỗ trợ pháp lý cho người khuyết tật bao gồm các trung tâm trợ giúp pháp lý, văn phòng luật sư, tổ chức xã hội, và các cá nhân có chuyên môn về pháp luật. Mạng lưới này nên được kết nối chặt chẽ và hoạt động một cách hiệu quả để đảm bảo người khuyết tật có thể nhận được sự hỗ trợ pháp lý kịp thời và chất lượng. Cần khuyến khích các luật sư và tư vấn viên pháp luật tham gia vào mạng lưới này và cung cấp dịch vụ trợ giúp pháp lý miễn phí cho người khuyết tật.

5.2. Phối Hợp Giữa Cơ Quan Tư Pháp Và Tổ Chức Người Khuyết Tật

Các cơ quan tư pháp cần phối hợp chặt chẽ với các tổ chức của người khuyết tật để đảm bảo các chính sách và chương trình hỗ trợ phù hợp với nhu cầu thực tế của người khuyết tật. Các tổ chức của người khuyết tật có thể cung cấp thông tin, tư vấn, và hỗ trợ cho cán bộ tư pháp về các vấn đề liên quan đến người khuyết tật. Đồng thời, các cơ quan tư pháp cần tạo điều kiện cho các tổ chức của người khuyết tật tham gia vào quá trình xây dựng và thực thi pháp luật.

5.3. Hợp Tác Quốc Tế Để Học Hỏi Kinh Nghiệm Và Chia Sẻ

Hợp tác quốc tế là một yếu tố quan trọng để nâng cao quyền tiếp cận công lý của người khuyết tậtViệt Nam. Cần học hỏi kinh nghiệm của các quốc gia khác về các mô hình hỗ trợ pháp lý hiệu quả, các biện pháp tiếp cận thân thiện với người khuyết tật, và các chính sách bảo vệ quyền của người khuyết tật. Đồng thời, cần chia sẻ kinh nghiệm của Việt Nam với các quốc gia khác và tham gia vào các diễn đàn quốc tế về người khuyết tật.

VI. Kết Luận Hướng Tới Tương Lai Quyền Tiếp Cận Công Lý Cho NKT Tại VN

Đảm bảo quyền tiếp cận công lý của người khuyết tật là một nhiệm vụ quan trọng và cấp bách trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Bằng cách hoàn thiện pháp luật, nâng cao nhận thức, tăng cường hợp tác, và xã hội hóa hoạt động hỗ trợ, Việt Nam có thể tạo ra một môi trường pháp lý và xã hội công bằng và bình đẳng hơn cho người khuyết tật. Việc đảm bảo quyền tiếp cận công lý không chỉ là nghĩa vụ của nhà nước mà còn là trách nhiệm của toàn xã hội.

6.1. Thúc Đẩy Xã Hội Hóa Các Hoạt Động Hỗ Trợ Pháp Lý

Cần thúc đẩy xã hội hóa các hoạt động hỗ trợ pháp lý cho người khuyết tật, khuyến khích các tổ chức xã hội, doanh nghiệp, và cá nhân tham gia vào việc cung cấp dịch vụ trợ giúp pháp lý miễn phí, hỗ trợ tiếp cận thông tin, và tạo điều kiện cho người khuyết tật tham gia vào các thủ tục pháp lý. Cần tạo ra một môi trường thuận lợi để các tổ chức xã hội và doanh nghiệp phát triển các dịch vụ hỗ trợ người khuyết tật và đóng góp vào việc bảo vệ quyền của họ.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Để Nâng Cao Khả Năng Tiếp Cận

Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông là một giải pháp hiệu quả để nâng cao khả năng tiếp cận công lý cho người khuyết tật. Cần phát triển các ứng dụng và phần mềm hỗ trợ người khuyết tật trong việc tìm kiếm thông tin pháp luật, liên hệ với luật sư, và tham gia vào các thủ tục pháp lý trực tuyến. Đồng thời, cần đảm bảo rằng các công nghệ này được thiết kế một cách thân thiện với người khuyết tật và dễ sử dụng.

6.3. Tiếp Tục Nghiên Cứu Và Đánh Giá Để Hoàn Thiện Các Giải Pháp

Cần tiếp tục nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã được triển khai để đảm bảo quyền tiếp cận công lý của người khuyết tật. Các kết quả nghiên cứu và đánh giá sẽ giúp điều chỉnh và hoàn thiện các giải pháp hiện có, đồng thời đề xuất các giải pháp mới phù hợp với tình hình thực tế. Cần lắng nghe ý kiến của người khuyết tật và các bên liên quan để đảm bảo rằng các giải pháp được xây dựng dựa trên nhu cầu và mong muốn của họ.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu của Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền 1948: “Xét rằng việc thừa nhận phẩm giá bẩm sinh và những quyền bình đẳng bất khả chuyển nhượng của tất cả các phần tử trong đại gia đình nhân loại là nền tảng của tự do, công lý và hoà bình thế giới”. Từ những khái niệm của các học giả và những đặc điểm nêu trên, nhóm nghiên cứu rút ra khái niệm: Công lý là một hiện tượng xã hội, đòi hỏi con người phải tôn trọng 4 Justice is fairness in the way people are dealt with. Từ điển Cambridge, [https://dictionary.org/dictionary/english/justice] (truy cập lần cuối ngày 28/7/2023).Masters Margaret Gruter (editors), The sense of Justice (Cảm nhận về công lý), Sage Publications, 1992, tr. 6 Henry Campbell Black M.Paul, Minn (1983), Black’s Law DictionaryR., West Publishing Co.

7 Bộ Tư pháp – Viện khoa học pháp lý, Từ điển Luật học (2006), NXB. Từ điển Bách Khoa, tr. 10 các lợi ích chính đáng của các thành viên khác trong xã hội, liên quan đến lẽ phải, công bằng, lẽ đúng đắn và đạo đức. Trong khái niệm trên, nhóm tác giả xác định công lý từ lẽ phải không làm cho công lý đồng nhất với sự công bằng.

Công bằng và công lý đều là hai khái niệm có nhiều cách định nghĩa khác nhau và mang tính trừu tượng. Công bằng cũng là lẽ đúng đắn của số đông, có nguyên tắc “có đi có lại” giữa cái cho đi và cái nhận lại; khác với công lý hướng về các quyền và nghĩa vụ thì công bằng hướng về kết quả có tương xứng sau khi thực hiện trách nhiệm. Tùy theo những trường hợp nhất định mà con người sẽ lựa chọn khái niệm phù hợp hơn. Đối với những vấn đề liên quan đến hoạt động pháp luật, “công lý” thường được sử dụng; đối với những vấn đề liên quan đến hoạt động xã hội thì “công bằng” lại được ưu tiên hơn.

Theo John Rawls – một triết gia người Mỹ với tác phẩm “Lý thuyết về công lý” đã cho rằng công lý giống với công bằng ở một góc độ nào đó của xã hội, bởi lẽ với một xã hội trong một tình huống công bằng, con người mới có thể lựa chọn được nguyên tắc về công lý, tức là phải đảm bảo sự công bằng trước thì công lý mới được bàn tới8. Từ đó có thể hiểu công bằng chính là nền tảng của công lý, sự tôn trọng nguyên tắc “có đi có lại” gắn liền với công lý, ràng buộc các bên trong thỏa thuận từ đó thỏa mãn sự truy cầu lợi ích các bên. Thứ hai, về khái niệm “tiếp cận công lý”. Về mặt ngôn ngữ, tiếp cận là tìm cách tiếp xúc, tìm hiểu một đối tượng, một công việc bằng một phương thức nhất định nào đó.

Như vậy, tiếp cận công lý là khả năng được hiểu, được tiếp xúc và được bảo vệ công lý của bản thân. Về mặt pháp lý, học giả Vũ Công Giao đưa ra hai cách định nghĩa cho khái niệm này: (1) Theo quan điểm truyền thống được đúc kết từ các học giả trước đây, Vũ Công Giao định nghĩa tiếp cận công lý “là khả năng của mọi người có thể sử dụng các dịch vụ pháp lý công và tư để có thể được xét xử công bằng”.9 Quan điểm này gắn chặt tiếp cận công lý với hệ thống tư pháp, chủ yếu tác động tới các thiết chế tư pháp để đảm bảo quyền được xét xử công bằng của người dân. Nhưng việc đưa ra một khái niệm chỉ để tác động, yêu cầu tới cơ quan tư pháp phải thiết lập hoạt động để các chủ thể được xét xử ngang bằng nhau bằng cách nhấn mạnh trong các quy định của hệ thống pháp luật là chưa thực sự đủ, chưa đánh được vào bản chất của cụm từ “tiếp cận công lý”; (2) Theo quan điểm hiện đại thì học giả đưa ra định nghĩa: “Access to justice (tiếp cận công lý) được hiểu như là khả năng tìm kiếm sự đền bù (hoặc sự khắc phục - remedy) cho những bất công hay thiệt hại mà một cá nhân hay một nhóm cá nhân, đặc biệt là cho 8 John Rawls, A theory of justice (Lý thuyết về công lý), Harvard University Press, 1971. 9 Vũ Công Giao, “Tiếp cận công lý và các nguyên lý của nhà nước pháp quyền”, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, Luật học 25/2009, tr.

11 những nhóm xã hội dễ bị tổn thương, phải gánh chịu”.10 Theo đó, quan điểm hiện đại mở rộng định nghĩa tiếp cận công lý ra khỏi giới hạn thiết chế tư pháp chính thức, nằm ở các cơ quan có thiết chế tư pháp không chính thức như cơ quan nhân quyền quốc gia, cơ quan thanh tra quốc hội… Điều này cho thấy rằng, việc mở rộng chủ thể thực thi có thể mở rộng được biện pháp bảo đảm quyền này thông qua các chức năng khác nhau của các cơ quan. Và quan trọng hơn, không chỉ áp dụng các quy định trong hệ thống pháp luật mà các chủ thể này có thể sử dụng tập quán và luật tục phù hợp với vụ việc. Không chỉ đánh trọng tâm vào người nghèo nữa mà khái niệm mới bảo vệ cả nhóm người bị xã hội phân biệt đối xử nói chung. Với quan điểm truyền thống, quan điểm này được dùng cho tất cả mọi người trong xã hội và lưu ý đến người nghèo, quan điểm hiện đại đã giới hạn lại đối tượng là chủ thể yếu thế, đồng thời quan điểm này còn có thể áp dụng đối với chủ thể là pháp nhân thông qua cụm từ “những nhóm xã hội dễ bị tổn thương”.

Điều này chứng tỏ được điểm ưu việt của quan niệm mới, nêu cao tinh thần bảo vệ công lý cho tất cả chủ thể yếu thế dù là pháp nhân hay cá nhân. Mặt khác, các bất công và thiệt hại mà khái niệm nhắc tới không chỉ được giới hạn trong lĩnh vực tư pháp hình sự nữa, mà nay được áp dụng đối với cả các lĩnh vực khác trong xã hội như: dân sự, kinh tế, … Theo quan điểm của nhóm tác giả, quan điểm của quyền tiếp cận công lý theo nghĩa hiện đại được ưu ái hơn khi nghiên cứu đề tài này vì các khuyết điểm của quan điểm truyền thống. Phạm vi tác động của quan điểm truyền thống chỉ ảnh hưởng tới thiết chế tư pháp, nhưng thiết chế này lại không đảm bảo bởi hệ thống tư pháp chính thức dễ bị chi phối bởi quyền lực, chi phí lớn, thủ tục rườm rà phức tạp, chứa đựng nhiều định kiến đối với nhóm người yếu thế, và còn nhiều bất cập, hạn chế khác khiến nhóm người này không thể tiếp cận thông tin, ngại tiếp xúc. Chính sự yếu kém về năng lực và sự thiếu độc lập của hệ thống tư pháp sẽ ảnh hưởng không nhỏ tới quyền tiếp cận công lý, thậm chí là các quyền con người khác của họ không được đảm bảo.

Trong nền khoa học pháp lý thế giới hiện nay, thông qua quyền con người, tiếp cận công lý thường được hiểu theo cách hiểu hiện đại nêu trên. Cuộc họp Cấp cao về Nhà nước pháp quyền của Liên Hợp Quốc khẳng định để giải quyết, ngăn ngừa các tranh chấp, xung đột thì hệ thống pháp luật chính thức và phi chính thức đều có vai trò quan trọng. Tiếp cận công lý nếu được hiểu chung với phạm vi như trên thì có thể mở rộng các chủ thể tham gia và tăng cao sự bảo vệ bình đẳng trong xã hội. Thứ ba, về khái niệm “quyền tiếp cận công lý”.

Trên cơ sở quan điểm hiện đại về “tiếp cận công lý” của học giả Vũ Công Giao, nhóm tác giả định nghĩa về “quyền 10 Vũ Công Giao, “Tiếp cận công lý và các nguyên lý của nhà nước pháp quyền”, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN, Luật học 25/2009, tr. 12 tiếp cận công lý” như sau: Quyền tiếp cận công lý là quyền được giải quyết các tranh chấp, các xung đột; được tìm kiếm sự đền bù, khắc phục một cách hợp lý cho những bất công hay thiệt hại của chủ thể, đặc biệt là những chủ thể dễ bị tổn thương và yếu thế trong xã hội (người nghèo, người khuyết tật, người dân tộc thiểu số.) thông qua hệ thống tư pháp chính thức đến hệ thống tư pháp không chính thức. Thứ tư, về khái niệm “người khuyết tật”. Tại khoản 1 Điều 2 Luật Người khuyết tật năm 2010 quy định: “Người khuyết tật là người bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc bị suy giảm chức năng được biểu hiện dưới dạng tật khiến cho lao động, sinh hoạt, học tập gặp khó khăn.” Trước đây, trong pháp luật Việt Nam, “tàn tật” là cụm từ được sử dụng thay vì “khuyết tật”.

Tại Điều 1 – Pháp lệnh về Người tàn tật năm 1998: “Người tàn tật theo quy định của Pháp lệnh này không phân biệt nguồn gốc gây ra tàn tật là người bị khiếm khuyết một hay nhiều bộ phận cơ thể hoặc chức năng biểu hiện dưới những dạng tật khác nhau, làm suy giảm khả năng hoạt động, khiến cho lao động, sinh hoạt, học tập gặp nhiều khó khăn”. Trong ngôn ngữ đời sống, người khuyết tật thường được gọi với cụm từ “người tàn tật” nhằm hàm ý miệt thị, cho rằng nhóm người này vô dụng, là gánh nặng của xã hội. Việc Luật Người khuyết tật năm 2010 đưa ra một định nghĩa rõ ràng với cụm từ “người khuyết tật” khẳng định sự bình đẳng của nhóm người dễ bị tổn thương này, đồng thời cho thấy rõ, dù khiếm khuyết về thể chất hoặc tinh thần, nhưng họ không vô dụng và cần được bảo vệ. Thứ năm, về khái niệm “quyền tiếp cận công lý của người khuyết tật”.

Theo tác giả Trần Mộng Bình, “Quyền tiếp cận công lý của người khuyết tật” là quyền được pháp luật bảo vệ và được hưởng lợi ích từ pháp luật một cách bình đẳng thông qua hệ thống các quy phạm pháp luật và được xét xử công bằng thông qua cơ quan nhà nước có thẩm quyền để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của những người bị khiếm khuyết một hoặc nhiều bộ phận cơ thể hoặc bị suy giảm chức năng được biểu hiện dưới dạng tật khiến cho lao động, sinh hoạt, học tập gặp khó khăn11. Từ việc phân tích các khái niệm về “công lý”, “tiếp cận công lý”, “quyền tiếp cận công lý” và “người khuyết tật”, cũng như tham khảo một số quan điểm của các tác giả, nhóm nghiên cứu đã tổng hợp và đi đến kết luận liên quan đến khái niệm về “quyền tiếp cận công lý của người khuyết tật” như sau: Quyền tiếp cận công lý của người khuyết tật là quyền được giải quyết các tranh chấp, các xung đột; được tìm kiếm sự đền bù, khắc phục một cách hợp lý cho những bất công hay thiệt hại của người khuyết tật thông qua hệ thống tư pháp chính thức đến hệ thống tư pháp không chính thức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ