Quyền ngắt kết nối của người lao động: So sánh luật pháp và khuyến nghị cho Việt Nam

Tổng quan quyền ngắt kết nối của người lao động. So sánh kinh nghiệm lập pháp quốc tế và đề xuất các giải pháp hoàn thiện cho pháp luật Việt Nam.

Chuyên ngành

Luật Dân sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên

2022-2023

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và ý nghĩa của quyền ngắt kết nối

Quyền ngắt kết nối là một khái niệm pháp lý hiện đại, đề cập đến quyền của người lao động có thể từ chối tiếp nhận thông tin công việc, không trả lời các cuộc gọi, email hay tin nhắn liên quan đến công việc ngoài giờ làm việc chính thức. Đây là một quyền cơ bản nhằm bảo vệ sức khỏe thể chất và tinh thần của lao động viên, đặc biệt trong bối cảnh làm việc từ xa ngày càng phổ biến. Quyền này phản ánh sự cân bằng giữa nhu cầu của doanh nghiệp và quyền lợi của người lao động, giúp tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh và bền vững.

1.1. Định nghĩa quyền ngắt kết nối trong pháp luật

Quyền ngắt kết nối được định nghĩa là quyền pháp lý của người lao động được tôn trọng thời gian nghỉ ngơi riêng tư. Theo các quy định pháp luật quốc tế, quyền này bao gồm việc không bắt buộc người lao động phải trả lời các yêu cầu công việc ngoài giờ làm việc quy định. Đây là một lợi ích cơ bản được công nhân và nhân viên được hưởng để duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

1.2. Tầm quan trọng trong bối cảnh làm việc hiện đại

Trong thời đại công nghệ số, làm việc từ xa đã trở thành xu hướng toàn cầu. Quyền ngắt kết nối giúp bảo vệ sức khỏe tâm thần của lao động viên, giảm stress và kiệt sức. Nó cũng tạo điều kiện cho người lao động có thời gian phục hồi năng lượng, từ đó nâng cao năng suất làm việcchất lượng công việc trong ngày làm việc chính thức.

II. Kinh nghiệm quốc tế trong quy định quyền ngắt kết nối

Nhiều quốc gia phát triển đã công nhận và luật hoá quyền ngắt kết nối để bảo vệ quyền lợi người lao động. Pháp là một trong những quốc gia tiên phong với Luật Lao động năm 2016 quy định rõ ràng quyền này. Tây Ban Nha, ĐứcPhilippines cũng đã tích hợp quyền ngắt kết nối vào khung pháp lý lao động của họ. Những kinh nghiệm này cho thấy mô hình quản lý lao động linh hoạt có thể coexist với việc bảo vệ quyền ngắt kết nối. Các quốc gia này đã chứng minh rằng quyền này không chỉ bảo vệ nhân viên mà còn tăng cường hiệu suất kinh doanh thông qua cải thiện sức khỏe và hạnh phúc nhân sự.

2.1. Mô hình pháp lý của Pháp

Pháp đã quy định quyền ngắt kết nối trong Bộ luật Lao động, cho phép người lao động không bị qu騷扰 ngoài giờ làm việc. Luật pháp Pháp yêu cầu doanh nghiệp phải tôn trọng giới hạn nàykhông được trừng phạt nhân viên vì lý do từ chối trả lời công việc ngoài giờ quy định. Mô hình này đã tạo sự cân bằng tốt giữa nhu cầu kinh doanhquyền lợi lao động, trở thành mẫu mực cho các nước khác.

2.2. Cách tiếp cận của Tây Ban Nha và Đức

Tây Ban Nha thông qua Luật 28/2020 về làm việc từ xa, quy định cụ thể quyền ngắt kết nối cho lao động viên. Đức cũng áp dụng nguyên tắc tương tự, nhấn mạnh trách nhiệm của nhà sử dụng lao động phải tôn trọng thời gian riêng tư. Cả hai quốc gia này chứng minh rằng quyền ngắt kết nối có thể được tích hợp hiệu quả vào quy trình làm việc mà không làm ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh.

III. Tình hình pháp luật quyền ngắt kết nối tại Việt Nam

Việt Nam hiện nay vẫn chưa có quy định pháp luật cụ thể về quyền ngắt kết nối trong Bộ luật Lao động. Mặc dù Luật 10/2021 về làm việc từ xa đã được thông qua, nhưng nó chỉ quy định về khuôn khổ làm việc từ xa mà không đề cập đến quyền ngắt kết nối của người lao động. Điều này để lại khoảng trống pháp lý, dẫn đến tình trạng không rõ ràng giữa quyền lợi nhân viêntrách nhiệm doanh nghiệp. Sự thiếu hụt này đã gây khó khăn trong thực thibảo vệ quyền lợi người lao động, đặc biệt trong bối cảnh làm việc từ xa ngày càng tăng tại các doanh nghiệp Việt Nam.

3.1. Khoảng trống pháp lý hiện tại

Pháp luật lao động Việt Nam chưa công nhận rõ ràng quyền ngắt kết nối của lao động viên. Bộ luật Lao động hiện hành chỉ quy định về giờ làm việcthời gian nghỉ, nhưng không bảo vệ rõ ràng quyền ngắt kết nối ngoài giờ làm việc. Khoảng trống này làm cho người lao động dễ bị kỳ vọng quá cao từ nhà sử dụng lao động, gây rối loạn cân bằng cuộc sống công việc.

3.2. Những thách thức trong thực tiễn Việt Nam

Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy nhiều doanh nghiệp vẫn mong đợi nhân viên trả lời công việc ngoài giờ quy định mà không có quy định pháp luật rõ ràng. Áp lực công việc thường mở rộng vào thời gian cá nhân, dẫn đến stress caomất cân bằng sức khỏe. Chính phủ Việt Nam cần xem xét luật hoá quyền này để bảo vệ tốt hơn quyền lợi lao động viên.

IV. Khuyến nghị luật hoá quyền ngắt kết nối cho Việt Nam

Để bảo vệ quyền lợi người lao độngthúc đẩy phát triển bền vững, Việt Nam cần xem xét các khuyến nghị sau. Thứ nhất, quyền ngắt kết nối nên được quy định là nội dung bắt buộc trong nội quy lao động của mỗi doanh nghiệp. Thứ hai, quyền này cần được bảo vệ pháp lý rõ ràng với hình thức xử phạt đối với những vi phạm. Thứ ba, nhà sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm phổ biến quyền ngắt kết nối cho người lao độngxây dựng văn hóa tôn trọng quyền này. Cuối cùng, cần quy định các trường hợp ngoại lệ trong những tình huống khẩn cấp để cân bằng giữa quyền lợi nhân viênnhu cầu kinh doanh.

4.1. Đưa quyền ngắt kết nối vào khung pháp luật

Bộ luật Lao động Việt Nam nên được sửa đổi để bổ sung rõ ràng quyền ngắt kết nối. Quyền này nên được quy định cụ thể với định nghĩa rõ ràng, phạm vi áp dụngngoại lệ. Pháp luật cần quy định trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc tôn trọngđảm bảo quyền ngắt kết nối cho toàn bộ nhân viên.

4.2. Cơ chế giám sát và xử phạt

Chính phủ cần thiết lập cơ chế giám sát để đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ quyền ngắt kết nối. Hình thức xử phạt nên tương xứng với mức độ vi phạm, từ cảnh cáo đến phạt tiềnbồi thường cho người lao động. Cơ chế này sẽ tạo động lực cho doanh nghiệp tuân theo luậtbảo vệ quyền lợi lao động viên một cách hiệu quả.

18/12/2025
Quyền ngắt kết nối với nơi làm việc của người lao động nghiên cứu so sánh pháp luật của một số quốc gia và khuyến nghị cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUYỀN NGẮT KẾT NỐI 1. Khái niệm quyền ngắt kết nối Quyền ngắt kết nối là một khái niệm mới ở Việt Nam nhưng đã xuất hiện từ sớm ở các quốc gia khác trên thế giới, đặc biệt là ở các quốc gia Châu Âu. Không chỉ là quyền của người lao động, quyền ngắt kết nối còn xuất phát từ quyền con người, là một sự mở rộng của quyền nghỉ ngơi và thư giãn được ghi nhận trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948, trong đó nêu rõ: “Mọi người đều có quyền nghỉ ngơi và thư giãn, bao gồm quyền được giới hạn hợp lý số giờ làm việc và được hưởng những ngày nghỉ định kỳ có hưởng lương”. Dù chưa được quy định trực tiếp trong Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, tuy nhiên, có thể khẳng định rằng quyền ngắt kết nối chính là sự tiếp nhận và phát triển quyền nghỉ ngơi ở một mức độ rõ ràng và dễ dàng áp dụng trên thực tế hơn.

Có ý kiến cho rằng quyền ngắt kết nối là một quyền mới, tách bạch với quyền nghỉ ngơi và thư giãn1, trong khi đó, ý kiến khác cho rằng, quyền ngắt kết nối xuất phát từ quyền nghỉ ngơi và là một quyền “nhánh” của quyền con người vốn có2. Nhóm tác giả đồng tình với quan điểm thứ hai, vì quyền ngắt kết nối có bản chất xuất phát từ quyền nghỉ ngơi và được điều chỉnh để phù hợp với tính chất của thời đại mới, thời đại của sự kết nối liên tục thông qua các thiết bị công nghệ, thông tin hiện đại. Quyền ngắt kết nối có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền nghỉ ngơi của người lao động, đảm bảo cho người lao động được nghỉ ngơi hoàn toàn ngoài giờ làm việc, đảm bảo sức khoẻ thể chất và tinh thần của người lao động. Vì vậy, ngắt kết nối được xác định như một vấn đề nhân quyền trong lao động.

Việc ghi nhận quyền này nhằm bảo vệ người lao động khỏi việc làm thêm ngoài giờ trái ý muốn. Từ đó, tạo cơ sở đảm bảo quyền nghỉ ngơi của người lao động nói riêng hay đảm bảo cho họ các quyền cơ bản của con người nói chung. Theo nhóm tác giả, quyền ngắt kết nối có thể được phân thành hai hình thức ngắt kết nối, bao gồm: ngắt kết nối trực tiếp (gặp mặt trực tiếp) và ngắt kết nối gián tiếp (email, điện thoại, tin nhắn,…). Về định nghĩa, theo nhận định của luật sư Isabelle Dauzet3, quyền ngắt kết nối được hiểu là “quyền cho phép người lao động không kết nối với các công cụ kỹ thuật số chuyên nghiệp của mình (nhắn tin, ứng dụng, phần mềm, internet, mạng nội bộ,…) và không liên lạc ngoài giờ làm việc bằng bất kỳ phương tiện nào, kể cả thiết bị chuyên 1 Facundo Martin Chiuffo, “The ‘Right to Disconnect’ or ‘How to Pull the Plug on Work’”, https://papers.com/sol3/papers.cfm?abstract_id=3422283, truy cập ngày 05/2/2023.

2 Arafat Ibnul Bashar, “The human right to disconnect”, https://www.net/opinion/views/news/the- human-right-disconnect- 3127896?fbclid=IwAR1ZvK9k8MUbAKdVY5qbixT5b6vQhG8WUhT1C_uLwR3bQ1ZqN9vojgvuxLY, truy cập ngày 05/2/2023. 3 Luật sư làm việc tại De Pardieu Brocas Maffei. 8 nghiệp do người lao động cung cấp hoặc thiết bị cá nhân của họ (máy tính, máy tính bảng, điện thoại di động,…)”4. Có thể thấy, việc sử dụng phương pháp liệt kê trong định nghĩa trên giúp người sử dụng lao động và người lao động dễ dàng xác định thiết bị được phép ngắt kết nối ngoài giờ làm việc.

Tuy nhiên, việc không đề cập đến hình thức ngắt kết nối trực tiếp khiến định nghĩa này còn chưa đảm bảo tính toàn diện và chặt chẽ. Theo tài liệu hội nghị của Tổ chức Lao động quốc tế với chủ đề “Suy ngẫm về việc làm bền vững trong thời đại kỹ thuật số” ngày 27 - 28/01/2022, quyền ngắt kết nối được định nghĩa như sau: “Quyền ngắt kết nối đề cập đến quyền của người lao động bao gồm: quyền ngừng làm việc và quyền không tham gia vào các hoạt động liên lạc điện tử liên quan đến công việc, chẳng hạn như email, nhắn tin hoặc các hoạt động liên lạc khác, ngoài giờ làm việc”. Theo ILO, quyền ngắt kết nối là quyền của người lao động, có nghĩa là người lao động có thể ngắt kết nối hoặc không, tuỳ thuộc vào sự lựa chọn của họ. Định nghĩa trên ngoài đề cập đến việc không tham gia vào các hoạt động liên lạc điện tử liên quan đến công việc, người lao động còn có quyền ngừng làm việc, tạo điều kiện để họ dành hoàn toàn thời gian để nghỉ ngơi.

Ngoài ra, Nghị viện Châu Âu cũng đã đưa ra văn bản khuyến nghị về quyền ngắt kết nối vào ngày 21/01/20215. Điều 2 của Nghị quyết này quy định: “Ngắt kết nối là việc không tham gia vào các hoạt động liên quan đến công việc hoặc giao tiếp bằng các công cụ kỹ thuật số, trực tiếp hoặc gián tiếp, ngoài thời giờ làm việc”. Định nghĩa này có sự phát triển so với các định nghĩa trước khi quy định về cả hai hình thức ngắt kết nối trực tiếp và gián tiếp. Với cách quy định như trên, điều luật sẽ đảm bảo quyền ngắt kết nối một cách tuyệt đối cho người lao động.

Từ đó, các quyền nghỉ ngơi, quyền bảo vệ sức khỏe và cuộc sống riêng tư của người lao động cũng được đảm bảo. Theo Dự thảo Luật về Quyền ngắt kết nối của Ấn Độ năm 2018: “Quyền ngắt kết nối có nghĩa là mặc dù người sử dụng lao động có thể liên lạc với người lao động sau giờ làm việc, nhưng người lao động không có nghĩa vụ phải trả lời hoặc có quyền từ chối trả lời các cuộc gọi đó”6. Định nghĩa này cho phép người sử dụng lao động liên lạc với người lao động sau giờ làm việc nhưng việc trả lời hay từ chối là sự lựa chọn của người lao động, trong khi các định nghĩa khác nghiên cấm người sử dụng lao động liên 4 Sylvie Laidet, “Tout savoir sur le droit à la déconnexion” (Tạm dịch: Tất cả về quyền ngắt kết nối), https://www.fr/editorial/conseils/droit-du-travail/tout-savoir-sur-le-droit-a-la-deconnexion#ancre-0, truy cập ngày 05/02/2023. 5 European Parliament resolution of 21 January 2021 with recommendations to the Commission on the right to disconnect, https://www.eu/doceo/document/TA-9-2021-0021_FR.html#ref_1_8, truy cập 05/01/2023.

6 “The right to disconnect bill 2018”, https://www.in/pdf_upload/pdf_upload-357204.pdf, truy cập ngày 05/02/2013. 9 lạc với người lao động sau giờ làm việc. Dự thảo luật này cho phép người sử dụng lao động có quyền liên lạc với người lao động sau giờ làm việc mà không có chế tài kèm theo sẽ dẫn đến hệ quả là người sử dụng lao động không quan tâm đến quyền ngắt kết nối của người lao động, từ đó quyền ngắt kết nối không được thực thi một cách hiệu quả. Từ các định nghĩa trên, theo nhóm tác giả, quyền ngắt kết nối là quyền cơ bản của người lao động, cho phép họ không tiếp nhận các liên lạc trực tiếp (gặp mặt) hoặc gián tiếp (thông qua tất cả các thiết bị và phương thức kỹ thuật số như điện thoại, tin nhắn, email,…) có nội dung liên quan đến công việc ngoài thời giờ làm việc theo quy định của pháp luật hoặc theo thỏa thuận giữa các bên.

Đặc điểm cơ bản của quyền ngắt kết nối Thứ nhất, quyền ngắt kết nối là quyền cơ bản của người lao động. Quyền cơ bản của người lao động là những quyền tối thiểu nhằm đảm bảo cho người lao động một môi trường làm việc bình đẳng và văn minh. Trong quan hệ lao động, người lao động ở vị trí yếu thế hơn so với người sử dụng lao động và là người phải thực hiện các nghĩa vụ lao động nên thường phải đối mặt với các rủi ro dẫn đến việc các quyền cơ bản của họ dễ bị xâm phạm. Vì thế vấn đề trên luôn được các nhà lập pháp quốc tế nói chung và Việt Nam nói riêng dành nhiều sự chú ý nhằm đem đến một môi trường làm việc lành mạnh cho người lao động.

Trong đó, quyền ngắt kết nối đang là vấn đề được nhiều quốc gia quan tâm và nỗ lực luật hoá nhằm bảo vệ người lao động trước sự phát triển của công nghệ thông tin. Có thể khẳng định quyền ngắt kết nối là quyền cơ bản của người lao động bởi nó liên quan trực tiếp đến một quyền con người được ghi nhận tại Điều 24 Tuyên ngôn Quốc tế về nhân quyền năm 1948, đó là quyền nghỉ ngơi. Đặc biệt, trong cuộc sống hiện đại và phát triển, việc người lao động phải làm thêm ngoài giờ đã không còn là một câu chuyện mới lạ. Việc yêu cầu người lao động làm thêm ngoài giờ lại càng dễ dàng hơn bao giờ hết với sự phát triển vượt bậc của công nghệ, chỉ với một cuộc điện thoại, tin nhắn hay email người sử dụng lao động giờ đây có thể yêu cầu những nhân viên của mình phải hoàn thành thêm công việc dù thời gian làm việc của họ đã kết thúc.

Thứ hai, quyền ngắt kết nối là công cụ đảm bảo các quyền có liên quan. Quyền ngắt kết nối có sự liên quan mật thiết đến các quyền cơ bản khác của người lao động như quyền được tôn trọng đời sống riêng tư hay quyền được chăm sóc sức khỏe, bởi lẽ quyền ngắt kết nối có thể được sử dụng như một công cụ nhằm bảo đảm các quyền trên. 10 Trong những năm gần đây, việc người người lao động được yêu cầu phải luôn tương tác với công việc, đồng nghiệp và người sử dụng lao động của mình thông qua các ứng dụng, thiết bị dành riêng cho công việc khiến quyền được tôn trọng đời sống riêng tư của người lao động đứng trước một thách thức không nhỏ. Việc “theo dõi” cuộc sống của người lao động thông qua việc buộc họ phải kết nối với công việc 24/7 có thể đem đến cho phía người sử dụng lao động những thông tin cá nhân như vị trí, thói quen hằng ngày, các mối quan hệ và thậm chí tình trạng sức khoẻ,.

của người lao động. Điều này có thể đến từ sự chủ động “thăm hỏi” của người sử dụng lao động trong và sau giờ làm việc hoặc sự thu thập dữ liệu người dùng của các ứng dụng, thiết bị nêu trên7. Dù được thực hiện dưới hình thức nào thì việc khai thác các thông tin cá nhân mà thiếu đi sự đồng thuận là vi phạm nghiêm trọng đến quyền được tôn trọng đời sống riêng tư của người lao động. Quyền được ngắt kết nối mang lại cho người lao động một ranh giới nhất định giữa công việc và đời sống riêng tư, là cơ sở để người lao động có thể từ chối cung cấp những thông tin của bản thân bên ngoài nơi làm việc.

Bên cạnh đó, quyền ngắt kết nối còn củng cố quyền được chăm sóc sức khỏe, quyền được nghỉ ngơi của người lao động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ