Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng đã xác định rõ các mốc mục tiêu phát triển quốc gia: đến năm 2025 là nước đang phát triển có công nghiệp theo hướng hiện đại, vượt qua mức thu nhập trung bình thấp; đến năm 2030 là nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; và đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII đã ban hành Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới. Trong các giải pháp trọng tâm, Đảng nhấn mạnh yêu cầu: "Đổi mới cơ bản quy trình, thủ tục xây dựng pháp luật từ sáng kiến pháp luật đến thông qua luật nhằm đẩy nhanh quá trình soạn thảo, ban hành luật".

Thực tiễn những năm qua cho thấy Việt Nam đã xây dựng được hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tương đối đồ sộ, điều chỉnh hầu hết các lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật vẫn tồn tại các hạn chế: thiếu tính đồng bộ, còn chồng chéo, tính minh bạch, công khai, khả thi và độ ổn định chưa cao. Để giải quyết căn nguyên của vấn đề, việc thiết lập một quy trình làm luật khoa học, hợp lý là yêu cầu cấp thiết. Đề tài tập trung nghiên cứu kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia tiêu biểu gồm Canada, Vương quốc Anh, Úc và Singapore nhằm rút ra các bài học thực tiễn cho Việt Nam.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận là phân tích toàn diện quy trình xây dựng luật tại Canada, Anh, Úc, Singapore, đối chiếu với thực tiễn Việt Nam nhằm làm rõ thành tựu, bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình xây dựng luật ở nước ta. Để đạt được mục đích đó, đề tài thực hiện 4 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận khái quát về quy trình xây dựng luật (khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc chính trị - pháp lý) và tổng quan quy trình xây dựng luật tại Việt Nam hiện nay.
  2. Phân tích chi tiết quy trình xây dựng luật tại 4 quốc gia: Canada, Anh, Úc và Singapore.
  3. Đánh giá thực trạng tổ chức thực hiện quy trình xây dựng luật ở Việt Nam, chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  4. Đề xuất các bài học kinh nghiệm quốc tế và giải pháp nhằm nâng cao năng lực, hoàn thiện quy trình xây dựng luật tại Việt Nam.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình xây dựng luật của Canada, Anh, Úc, Singapore và Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung nghiên cứu sâu quy trình xây dựng đối với hình thức văn bản luật theo trình tự, thủ tục thông thường; không nghiên cứu quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật theo thủ tục rút gọn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng, tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật, cùng các quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN. Khung lý thuyết của đề tài dựa trên:

  • Các khái niệm kinh điển và học thuyết pháp lý về xây dựng luật (Legislation theo Từ điển Merriam-Webster; luận điểm của C.Mác về tính khách quan của pháp luật; các công trình lý luận của PGS.TS. Trần Ngọc Đường, TS. Nguyễn Quốc Văn, TS. Trương Hồng Hải).
  • Hệ thống văn bản pháp luật hiện hành của Việt Nam: Hiến pháp năm 2013, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2020), Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014.
  • Khung quy phạm và thủ tục lập pháp của các quốc gia so sánh: Luật ban hành văn bản pháp quy và quy trình lập pháp của Canada; Bộ quy tắc ứng xử của Văn phòng Nội các Anh (Cabinet Office Code of Conduct); Cẩm nang chính sách của Úc (The Australian Policy Handbook); quy chế lập pháp của Nghị viện Singapore.
  • Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước: Kế thừa và phân tích các công trình của ThS. Nguyễn Anh Phương (2016), TS. Nguyễn Sĩ Dũng (2018), TS. Trần Thị Quang Hồng (2021), TS. Nguyễn Thị Mai Hoa (2023).

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được sử dụng gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng để mổ xẻ từng công đoạn, bước đi trong quy trình làm luật của từng quốc gia và tổng hợp các giá trị cốt lõi.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh đối chiếu giữa mô hình lập pháp của các nước theo hệ thống Thông luật (Common Law) với mô hình của Việt Nam để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt.
  • Phương pháp thống kê, thu thập tư liệu: Khai thác các báo cáo lập pháp, cơ sở dữ liệu pháp luật điện tử, tài liệu chính thức từ Nghị viện Canada, Nghị viện Anh, Nghị viện Úc và Nghị viện Singapore.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát chung về quy trình xây dựng luật ở Việt Nam

Chương 1 làm rõ bản chất của hoạt động xây dựng luật là "một hoạt động kỹ thuật - pháp lý mang tính chính trị", vừa thể hiện ý chí của Nhà nước, vừa đòi hỏi cấu trúc logic, tính quy phạm và tính hệ thống nghiêm ngặt. Tác giả khái quát 3 đặc điểm cơ bản của quy trình xây dựng luật:

  1. Do Nhà nước ban hành và được luật định cụ thể;
  2. Mang tính bắt buộc thực hiện đối với mọi đạo luật;
  3. Có sự tham gia phối hợp của nhiều cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Đồng thời, hoạt động này chịu sự chi phối của 5 nguyên tắc chính trị - pháp lý căn bản: bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam; bảo đảm tính dân chủ; tuân thủ Hiến pháp và pháp luật (nguyên tắc pháp chế); tôn trọng quy luật khách quan; bảo đảm tính khoa học và kịp thời.

Quy trình xây dựng luật theo Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2020) được chuẩn hóa qua 6 giai đoạn chính:

Giai đoạn Cơ quan/Chủ thể chủ trì Nhiệm vụ trọng tâm
1. Lập chương trình xây dựng luật Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội (UBTVQH), cơ quan trình Tiếp nhận đề xuất, thẩm tra đề nghị xây dựng luật; UBTVQH lập dự kiến chương trình trình Quốc hội thông qua.
2. Soạn thảo dự án luật Cơ quan, tổ chức chủ trì soạn thảo; Ban soạn thảo Thành lập Ban soạn thảo (tối thiểu 9 người); tổ chức soạn thảo dự thảo văn bản và báo cáo đánh giá tác động.
3. Thẩm định, thẩm tra dự án luật Bộ Tư pháp (thẩm định); Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội (thẩm tra) Xem xét toàn diện tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất, khả thi; làm cơ sở định hướng chỉ đạo.
4. UBTVQH xem xét, cho ý kiến UBTVQH, cơ quan trình dự án Hồ sơ gửi trước phiên họp ít nhất 07 ngày; UBTVQH xem xét một hoặc nhiều lần để cơ quan trình tiếp thu, chỉnh lý.
5. Thảo luận, thông qua tại kỳ họp Quốc hội Quốc hội Xem xét qua 1, 2 hoặc 3 kỳ họp theo trình tự 7 bước (từ thuyết trình dự án đến biểu quyết thông qua).
6. Công bố luật Chủ tịch nước Ký lệnh công bố chậm nhất 15 ngày kể từ ngày luật được thông qua (thủ tục rút gọn là 05 ngày).

Chương 2: Quy trình xây dựng luật ở một số quốc gia trên thế giới

Chương 2 đi sâu phân tích mô hình lập pháp hiện đại tại Canada, Anh, Úc và Singapore với đặc trưng nổi bật là sự phân định rõ ràng giữa hai công đoạn: hoạch định chính sách và quy phạm hóa chính sách.

Mô hình tổng quát: 
[Xây dựng & Phê duyệt chính sách] ➔ [Quy phạm hóa (Soạn thảo kỹ thuật)] ➔ [Thảo luận & Thông qua tại Nghị viện]
  • Quy trình xây dựng luật tại Canada: Một đạo luật của Chính phủ trải qua 19 bước thuộc 3 công đoạn lớn:

    1. Công đoạn Chính phủ (The Cabinet Stage - 8 bước): Khởi thảo chính sách -> Tham vấn các bên liên quan -> Chuẩn bị Bản đề xuất chính sách trình Nội các (Memorandum to Cabinet - MC) kèm 3 phụ lục bắt buộc (Kế hoạch triển khai chính sách, Kế hoạch truyền thông, Kế hoạch bảo vệ chính sách trước Nghị viện) -> Ủy ban chuyên môn của Nội các xem xét -> Nội các phê chuẩn -> Chuyển sang Văn phòng Cố vấn lập pháp trưởng (Office of Chief Legislative Counsel) thuộc Bộ Tư pháp để soạn thảo điều khoản luật theo Hướng dẫn soạn thảo (Drafting Instructions) -> Bộ trưởng quản lý ngành và Lãnh đạo Nội các tại Hạ viện phê duyệt dự thảo -> Thông báo trình dự án luật.
    2. Công đoạn Nghị viện (The Parliamentary Stage - 10 bước): Trải qua quy trình nghiêm ngặt tại Hạ viện (5 bước: Đọc lần 1, Đọc lần 2, Giai đoạn Ủy ban, Giai đoạn Báo cáo, Đọc lần 3) và Thượng viện (4 bước tương tự).
    3. Công đoạn công bố và có hiệu lực (The Coming into Force Stage): Đại diện Nữ hoàng (Toàn quyền) ký chuẩn thuận Hoàng gia (Royal Assent).
  • Quy trình xây dựng luật tại Vương quốc Anh: Phân biệt rõ giữa Dự luật của Chính phủ (Government Bill) và Dự luật của cá nhân nghị sĩ (Private Members' Bill).

    1. Công đoạn chính sách: Bộ quản lý ngành công bố Sách xanh (Green Paper) để tham vấn công chúng trong thời hạn 12 tuần, sau đó hoàn thiện thành Sách trắng (White Paper) khẳng định chính sách chính thức.
    2. Công đoạn soạn thảo: Giao cho đội ngũ Luật sư Nghị viện (Parliamentary Counsel) chuyên nghiệp chuyển hóa chính sách thành ngôn ngữ pháp lý.
    3. Công đoạn Nghị viện: Tiến hành qua 3 lần đọc tại Hạ viện và Thượng viện. Áp dụng Thông lệ Salisbury (Salisbury Convention - Thượng viện không bỏ phiếu chống đối với dự luật nằm trong cương lĩnh tranh cử của Đảng cầm quyền). Nếu có bất đồng giữa hai viện, cơ chế "đánh bóng bàn" (ping-pong) được kích hoạt để tìm kiếm thỏa hiệp. Đặc biệt, sau 3-5 năm thực thi, Bộ quản lý ngành thực hiện hậu kiểm, đánh giá tác động thực tế của đạo luật.
  • Quy trình xây dựng luật tại Úc: Quốc hội liên bang tổ chức theo mô hình Westminster.

    1. Phân tích chính sách: Thực hiện toàn diện trên 5 khung khổ: Khung kinh tế (phân tích CBA, CEA, chi phí cơ hội, cạnh tranh thị trường, tác động quy chế), Khung xã hội, Khung môi trường, Khung pháp lý và Khung chính trị. Sử dụng đa dạng các công cụ chính sách (Advocacy, Network, Money, Direct Action, Law).
    2. Soạn thảo luật: Do Văn phòng Soạn thảo Luật (Office of Parliamentary Counsel - OPC) đảm nhiệm với quy mô khoảng 100 cán bộ (trong đó có 45 chuyên gia soạn thảo chuyên nghiệp và 40 biên tập viên, nhân sự hỗ trợ).
    3. Trình thông qua tại Nghị viện: Gồm 6 bước từ Gửi thông báo (Notice Paper), Đọc lần 1, Đảo luận tại lần đọc thứ 2, Xem xét chi tiết (Consideration in Detail), Đọc lần 3 cho đến phê chuẩn của Toàn quyền. Trường hợp bế tắc lập pháp kéo dài giữa hai viện, Hiến pháp cho phép Toàn quyền thực hiện cơ chế giải tán kép (Double dissolution) để bầu lại cả hai viện.
  • Quy trình xây dựng luật tại Singapore: Quốc gia duy trì mô hình Cộng hòa Nghị viện, ban hành từ 20 đến 40 đạo luật mỗi năm.

    1. Công đoạn Chính phủ: Bộ quản lý ngành đề xuất chính sách -> Nội các phê chuẩn nguyên tắc -> Chuyển sang Vụ Xây dựng pháp luật thuộc Văn phòng Tổng Chưởng lý (Attorney-General's Chambers - AGC) để quy phạm hóa. Cơ chế soạn thảo giao trọn vẹn cho duy nhất một chuyên gia soạn thảo (Drafter) có kinh nghiệm chuyên sâu chủ trì -> Lấy ý kiến chấp thuận của Bộ Pháp luật và Bộ Tài chính -> Nội các thông qua.
    2. Công đoạn Nghị viện: Gồm Đọc lần 1, Đọc lần 2, Giai đoạn Ủy ban (hoặc Ủy ban tuyển chọn), Đọc lần 3. Thời gian từ khi trình đến khi thông qua thường chỉ mất khoảng 01 tháng do khâu chuẩn bị nội bộ rất kỹ lưỡng. Sau khi Nghị viện thông qua, dự luật bắt buộc phải chuyển qua Hội đồng đại diện cho quyền thiểu số (Presidential Council for Minority Rights - PCMR) xem xét nhằm ngăn ngừa nguy cơ phân biệt đối xử về sắc tộc, tôn giáo trước khi Tổng thống ký công bố.

Chương 3: Kinh nghiệm cho Việt Nam

Chương 3 tổng kết thực tiễn tổ chức thực hiện quy trình xây dựng luật ở Việt Nam, chỉ ra những thành tựu nổi bật như: hệ thống pháp luật ngày càng hoàn thiện, quy trình từng bước minh bạch, ứng dụng công nghệ thông tin và tăng cường vai trò thẩm tra của các cơ quan Quốc hội.

Tuy nhiên, thực tiễn vẫn bộc lộ nhiều bất cập mang tính hệ thống:

  • Giai đoạn xây dựng chính sách chưa thực sự tách bạch khỏi giai đoạn soạn thảo điều khoản luật; việc đánh giá tác động chính sách (RIA) ở nhiều dự án còn mang tính hình thức, số liệu chưa sâu.
  • Hiện tượng "cài cắm" lợi ích cục bộ của cơ quan chủ trì soạn thảo vẫn còn nguy cơ diễn ra; chất lượng kỹ thuật lập pháp chưa đồng đều.
  • Công tác tham vấn ý kiến nhân dân, đối tượng chịu tác động còn hạn chế về thời gian và phương thức tương tác đa chiều.
  • Thiếu một cơ quan hoặc đội ngũ chuyên gia soạn thảo luật chuyên nghiệp, độc lập như mô hình Parliamentary Counsel của các nước.

Từ các phân tích trên, tác giả rút ra 4 nhóm bài học kinh nghiệm then chốt cho Việt Nam:

  1. Tách bạch rõ ràng giữa quy trình hoạch định chính sách và quy trình soạn thảo văn bản luật: Cần biến khâu xây dựng chính sách thành một giai đoạn độc lập, bắt buộc có thẩm định chính sách trước khi cho phép tiến hành soạn thảo quy phạm.
  2. Thành lập tổ chức soạn thảo luật chuyên nghiệp: Nghiên cứu xây dựng mô hình cơ quan chuyên trách làm công tác kỹ thuật lập pháp (tương tự như tại Anh, Úc, Singapore) trực thuộc Chính phủ hoặc Bộ Tư pháp để thống nhất kỹ thuật soạn thảo, hạn chế sự chi phối của lợi ích ngành.
  3. Đổi mới phương thức tham vấn công chúng và ứng dụng bằng chứng thực tiễn: Chuẩn hóa quy trình công khai tài liệu tham vấn (học tập mô hình Sách xanh - Sách trắng của Anh), quy định thời hạn lấy ý kiến tối thiểu hợp lý, áp dụng triệt để các công cụ phân tích kinh tế - xã hội định lượng.
  4. Nâng cao vai trò, trách nhiệm giải trình của Bộ trưởng quản lý ngành: Người đứng đầu cơ quan đề xuất chính sách phải trực tiếp bảo trợ, thuyết minh và chịu trách nhiệm đến cùng về chất lượng dự thảo trước Quốc hội.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện các mô hình lập pháp quốc tế: Khóa luận đã mô tả chi tiết, có hệ thống các bước đi cụ thể từ 4 nền lập pháp tiên tiến (Canada với 19 bước chi tiết; Anh với cơ chế Sách xanh/Sách trắng và hậu kiểm 3-5 năm; Úc với 5 khung phân tích chính sách và cơ cấu cơ quan OPC 100 nhân sự; Singapore với cơ chế 1 Drafter của AGC và Hội đồng PCMR).
  • So sánh, đối chiếu quy trình: Khóa luận chỉ rõ điểm tương đồng (đều do nhánh hành pháp chủ động đề xuất phần lớn các sáng kiến luật) và khác biệt căn bản giữa Việt Nam với các nước (các nước tách biệt tuyệt đối giữa xây dựng chính sách và kỹ thuật soạn thảo, trong khi Việt Nam mới chỉ lồng ghép bước đề xuất chính sách trong Luật Ban hành VBQPPL).
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Luận giải cơ sở khoa học để đổi mới quy trình lập pháp tại Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW, đặc biệt là đề xuất cơ chế cơ quan soạn thảo chuyên nghiệp và nâng cao trách nhiệm của Bộ trưởng chủ trì.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn thời gian và dung lượng của một khóa luận cử nhân, đề tài chỉ tập trung khảo sát quy trình xây dựng các đạo luật thông thường, chưa nghiên cứu sâu quy trình xây dựng các văn bản dưới luật (Nghị định, Thông tư), các văn bản theo thủ tục rút gọn, cũng như các đạo luật ngân sách mang tính đặc thù.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế đánh giá tác động sau ban hành (hậu kiểm pháp luật) theo kinh nghiệm của Vương quốc Anh; nghiên cứu chi tiết mô hình tổ chức và quy chế hoạt động của cơ quan soạn thảo luật chuyên nghiệp phù hợp với thể chế chính trị tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật học, Hành chính công, Quản lý công, đặc biệt là học phần Xây dựng văn bản quy phạm pháp luật và So sánh luật học.
  • Phần nội dung giá trị nhất: Toàn bộ nội dung Chương 2 với mô tả chi tiết từng bước của quy trình Cabinet Stage/Parliamentary Stage tại 4 quốc gia, hệ thống thuật ngữ chuyên ngành chuẩn xác và các bài học kinh nghiệm cải cách thể chế tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong quy trình lập pháp của Vương quốc Anh, Sách xanh (Green Paper) và Sách trắng (White Paper) có chức năng gì khác nhau?
Sách xanh là tài liệu giải thích được công bố nhằm khuyến khích thảo luận, lấy ý kiến công chúng và các nhóm lợi ích trong khoảng thời gian 12 tuần về ý định hình thành chính sách của Bộ trưởng. Sau khi tổng hợp các phản hồi đa chiều, Chính phủ sẽ ban hành Sách trắng – văn bản tuyên bố chính thức về chính sách và giải pháp cụ thể trước khi chuyển sang giai đoạn soạn thảo luật.

2. Bản đề xuất chính sách trình Nội các (Memorandum to Cabinet - MC) của Canada bắt buộc phải có những phụ lục nào?
Bản MC của Canada bắt buộc phải đi kèm 3 phụ lục quan trọng: (1) Kế hoạch triển khai chính sách khi được thông qua (The Implementation Plan); (2) Kế hoạch triển khai công tác truyền thông/quảng bá chính sách (The Strategic Communications Plan); (3) Kế hoạch bảo vệ chính sách trước Nghị viện (The Parliamentary Plan).

3. Hoạt động phân tích chính sách trong quy trình lập pháp tại Úc được tiến hành dựa trên những khung khổ nào?
Úc thực hiện phân tích chính sách dựa trên 5 khung khổ: Khung kinh tế (sử dụng kỹ thuật phân tích chi phí/lợi ích CBA, chi phí/hiệu lực CEA, chi phí cơ hội, cạnh tranh thị trường); Khung xã hội (tác động cộng đồng, nhóm lợi ích, công bằng xã hội); Khung môi trường (phân tích tác động môi trường, phát triển bền vững); Khung pháp lý (tính hợp hiến, khả năng tiếp cận, tính khả thi); và Khung chính trị (sự phù hợp với đường lối của đảng cầm quyền, phản ứng truyền thông).

4. Tại Singapore, Hội đồng đại diện cho quyền thiểu số (PCMR) đóng vai trò gì trong quy trình xây dựng luật?
Hội đồng đại diện cho quyền thiểu số (PCMR) giữ vai trò là cơ quan giám sát lập pháp độc lập, có chức năng xem xét mọi dự thảo luật sau khi được Nghị viện thông qua để bảo đảm rằng các quy định không chứa đựng nội dung phân biệt đối xử bất lợi đối với bất kỳ cộng đồng chủng tộc hay tôn giáo nào tại Singapore, trước khi trình Tổng thống ký lệnh công bố.

5. Cơ quan nào chịu trách nhiệm kỹ thuật soạn thảo quy phạm pháp luật tại Úc và Singapore?
Tại Úc, công việc này do Văn phòng Soạn thảo Luật (Office of Parliamentary Counsel - OPC) đảm nhiệm với khoảng 100 nhân sự (gồm 45 chuyên gia soạn thảo chuyên nghiệp). Tại Singapore, công việc được giao cho Vụ Xây dựng pháp luật thuộc Văn phòng Tổng Chưởng lý (AGC), trong đó mỗi dự thảo khó thường được phân công trọn gói cho 1 chuyên gia soạn thảo (Drafter) có trình độ cao chủ trì.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thảo Vân là công trình nghiên cứu nghiêm túc, có tính hệ thống cao về quy trình lập pháp của Canada, Anh, Úc, Singapore và Việt Nam. Đề tài đã phân tích rõ nét sự ưu việt của cơ chế tách bạch giữa hoạch định chính sách và kỹ thuật quy phạm hóa, cùng vai trò của các thiết chế soạn thảo chuyên nghiệp trên thế giới. Đây là nguồn tư liệu khoa học có giá trị lý luận và thực tiễn phong phú, đóng góp các luận cứ xác đáng phục vụ công cuộc đổi mới quy trình lập pháp và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.