Đồ án kỹ thuật thực phẩm quá trình và thiết bị tiệt trùng đồ hộp dứa khoanh nước đường năng suất 500 tân sp năm

Đồ án kỹ thuật thực phẩm về quy trình và thiết bị tiệt trùng đồ hộp dứa khoanh nước đường công suất 500 tấn sản phẩm mỗi năm hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Kỹ Thuật Thực Phẩm
46
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu về dứa và sản phẩm dứa khoanh nước đường

1.2. Tìm hiểu về dứa

1.3. Tìm hiểu về quá trình tiệt trùng bằng nhiệt độ cao

2. CHƯƠNG 2 : QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT ĐỒ HỘP DỨA KHOANH NƯỚC ĐƯỜNG

2.1. Thuyết minh quy trình

2.2. Lựa chọn, phân loại

2.3. Loại bỏ cuống

2.4. Gọt vỏ,đục lõi

2.5. Bài khí – Ghép mí

3. CHƯƠNG 3: TÍNH CÂN BẰNG VẬT CHẤT

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ VÀ TÍNH TOÁN CÂN BẰNG NHIỆT

4.1. Giai đoạn nâng nhiệt

4.2. Giai đoạn giữ nhiệt

4.3. Giai đoạn hạ nhiệt

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ, THIẾT BỊ

5.1. Nguyên lý hoạt động của thiết bị

BẢN VẼ THIẾT BỊ

DANH MỤC HÌNH ẢNH

BẢN VẼ THIẾT BỊ

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về quy trình tiệt trùng dứa hộp 500 tấn năm

Quy trình và thiết bị tiệt trùng dứa hộp với công suất 500 tấn/năm là một trong những yếu tố quyết định chất lượng và độ an toàn của sản phẩm dứa khoanh nước đường. Dứa là loại trái cây nhiệt đới chứa nhiều dinh dưỡng như vitamin C, mangan và enzyme Bromelin hỗ trợ tiêu hóa. Sản phẩm đồ hộp dứa khoanh nước đường không chỉ tiện lợi mà còn giữ được hàm lượng dinh dưỡng và hương vị đặc trưng. Quá trình tiệt trùng đóng vai trò then chốt trong việc loại bỏ vi sinh vật gây hại, tăng thời gian bảo quản và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Hoạt động này thực hiện qua thiết bị tiệt trùng nằm ngang, vận hành theo chu trình 20-20-20 (20 phút nâng nhiệt, 20 phút giữ nhiệt, 20 phút hạ nhiệt) ở nhiệt độ 92°C cùng áp suất đối kháng 0,5 atm. Nhờ áp dụng công nghệ này, sản phẩm giữ được màu sắc, hương vị và dinh dưỡng, phù hợp với quy mô sản xuất công nghiệp hiện đại.

1.1. Đặc điểm nguyên liệu dứa và vai trò trong quy trình tiệt trùng

Dứa được chọn làm nguyên liệu sản xuất đồ hộp phải đạt độ chín vừa phải, đồng đều kích thước, chủ yếu là giống dứa hoa. Thành phần hóa học dứa gồm 72-88% nước, hàm lượng đường và acid citric thích hợp cho quá trình chế biến nước đường. Chọn nguyên liệu chuẩn giúp sản phẩm sau tiệt trùng giữ được hương vị tự nhiên, màu sắc tươi sáng và chất lượng dinh dưỡng cao. Nếu nguyên liệu quá chín sẽ gây ra hiện tượng mềm nhũn, giảm chất lượng cảm quan, còn nếu dứa chưa chín đủ sẽ làm sản phẩm mất độ ngọt và màu sắc không đạt chuẩn.

1.2. Vai trò thiết bị tiệt trùng nằm ngang trong sản xuất dứa khoanh nước đường

Thiết bị tiệt trùng nằm ngang có cấu tạo thân hình trụ đặt ngang, tích hợp hệ thống đường ống hơi nước bão hòa và van xả khí, giúp kiểm soát nhiệt độ, áp suất chính xác trong quá trình tiệt trùng. Thiết bị cho phép chứa 2 xe đẩy mỗi xe 420 hộp, nâng cao công suất xử lý. Nguyên lý vận hành bao gồm các giai đoạn bài khí, nâng nhiệt, giữ nhiệt, hạ nhiệt và lấy sản phẩm, đảm bảo loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật gây hại mà không làm biến đổi cấu trúc và dinh dưỡng của dứa. Ưu điểm là năng suất lớn, phù hợp với sản xuất công nghiệp quy mô vừa và lớn.

II. Phân tích thách thức và các vấn đề trong quy trình tiệt trùng dứa hộp 500 tấn năm

Quy trình tiệt trùng dứa hộp 500 tấn/năm đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật và quản lý. Việc đảm bảo nguyên liệu đạt chuẩn, xử lý phù hợp để tránh hao hụt quá mức là vấn đề đầu tiên. Quá trình bài khí và ghép mí đòi hỏi kỹ thuật chính xác để loại bỏ khí oxy, tránh hiện tượng phồng hộp hoặc bị nhiễm khuẩn. Việc duy trì nhiệt độ và áp suất ổn định trong suốt quá trình tiệt trùng là yêu cầu khắt khe để tiêu diệt toàn bộ vi sinh vật mà không làm mất các đặc tính cảm quan. Bên cạnh đó, hao phí nguyên liệu qua các khâu từ phân loại, loại bỏ cuống, rửa, gọt vỏ, lõi chiếm tổng cộng khoảng 50% cũng gây áp lực về chi phí và hiệu suất. Tiêu hao năng lượng, tiêu thụ nước làm nguội và hơi nước cũng là vấn đề cần kiểm soát hiệu quả nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất và giảm ô nhiễm môi trường.

2.1. Hao hụt nguyên liệu và tác động đến năng suất sản xuất dứa hộp

Tính toán tổn thất vật chất thể hiện rõ tỷ lệ hao hụt nguyên liệu qua từng công đoạn: lựa chọn (5%), loại bỏ cuống (15%), rửa sạch (1%), gọt vỏ và lõi (27%), cắt khoanh và chần (2,5%), bài khí-ghép mí và tiệt trùng (cùng 0,5%). Tổng hao hụt gần 50% dẫn đến cần chuẩn bị gần 515 tấn dứa tươi để sản xuất ra 500 tấn sản phẩm. Hao hụt này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nguyên liệu và hiệu quả kinh tế của nhà máy. Giải pháp quản lý nguyên liệu và công nghệ cần được tối ưu để giảm thiểu hao phí, đồng thời duy trì chất lượng thành phẩm.

2.2. Khó khăn trong kiểm soát nhiệt độ và áp suất thiết bị tiệt trùng nằm ngang

Quá trình tiệt trùng ở nhiệt độ cao (92°C) cùng áp suất đối kháng 0,5 atm đòi hỏi hệ thống cấp hơi nước và van điều áp phải hoạt động ổn định. Việc duy trì đủ áp suất giúp tránh hiện tượng phồng hộp do áp suất bên trong sản phẩm vượt áp suất ngoài nồi tiệt trùng. Xả hơi và hạ nhiệt phải được thực hiện một cách từ từ để tránh sốc nhiệt khiến hộp biến dạng hoặc hở mí ghép. Thiết bị cần được bảo trì định kỳ để giữ độ kín và khả năng gia nhiệt đều, đồng thời tránh thất thoát hơi nước và giảm tổn thất năng lượng.

III. Hướng dẫn chi tiết quy trình công nghệ tiệt trùng dứa hộp công suất 500 tấn năm

Quy trình công nghệ tiệt trùng dứa hộp gồm các bước từ chọn nguyên liệu đến đóng hộp và tiệt trùng hoàn chỉnh. Nguyên liệu dứa đạt chuẩn được lựa chọn, phân loại kỹ lưỡng, loại bỏ quả hỏng, cuống, rửa sạch bằng máy ngâm rửa băng chuyền. Tiếp theo, dứa được gọt vỏ, đục lõi chính xác, sau đó cắt khoanh dày đều 10-12mm. Công đoạn chần trong dung dịch nước ở nhiệt độ 100°C với thời gian 30 giây giúp bất hoạt enzyme gây thâm đen, giữ màu sắc và giảm lượng vi sinh vật bám bề mặt. Sau đó, miếng dứa được làm lạnh nhanh, phân loại theo màu sắc để đảm bảo đồng nhất cảm quan. Quá trình xếp hộp gồm bước xếp dứa vào hộp sắt, rót dung dịch đường và acid citric ở nhiệt độ 80-90°C nhằm tạo áp lực thẩm thấu, giúp bảo quản tốt và tăng hương vị. Cuối cùng là bài khí loại bỏ khí oxy để tránh oxy hóa, tiến hành ghép mí kín và đưa vào thiết bị tiệt trùng nằm ngang vận hành theo chu trình 20-20-20.

3.1. Các bước xử lý nguyên liệu và chuẩn bị sản phẩm dứa khoanh nước đường

Nguyên liệu dứa sau khi thu hoạch phải đạt kích thước và độ chín phù hợp (dứa hoa có đường kính ≥ 85 mm). Quá trình phân loại loại bỏ quả hỏng nhằm đảm bảo chất lượng đồng nhất. Bước gọt vỏ và đục lõi đảm bảo loại bỏ phần không ăn được và phần vỏ xanh gây đổi màu sản phẩm. Cắt khoanh chính xác và đều để thuận lợi cho các bước tiếp theo. Chần nhẹ ở 100°C trong 30 giây nhằm vô hiệu hóa enzyme, giữ màu và giảm vi khuẩn bám. Quy trình rửa và chần phải đảm bảo vệ sinh và hạn chế hao hụt nguyên liệu.

3.2. Phương pháp bài khí và ghép mí đảm bảo chất lượng tiệt trùng dứa đóng hộp

Bài khí là công đoạn quan trọng giúp loại bỏ hoàn toàn khí oxy tồn tại trong hộp, ngăn ngừa oxy hóa và phát triển vi sinh vật hiếu khí. Bài khí bằng nhiệt là cách phổ biến, hộp được đun nóng ở 90-100°C trong 5-15 phút đồng thời sục hơi để trục xuất khí ra ngoài. Công nghệ máy ghép nắp chân không giúp tạo trạng thái chân không trước khi dập nắp hộp. Ghép mí phải đảm bảo độ kín, bền, không gây hở hoặc biến dạng hộp, tránh tái nhiễm vi sinh vật. Quá trình này góp phần quan trọng trong việc tăng thời gian bảo quản sản phẩm.

3.3. Quy trình tiệt trùng bằng thiết bị nằm ngang theo chu trình 20 20 20

Thiết bị tiệt trùng nằm ngang sử dụng hơi nước bão hòa để gia nhiệt sản phẩm theo chu trình: 20 phút nâng nhiệt, 20 phút giữ nhiệt và 20 phút hạ nhiệt, nhiệt độ đạt 92°C, áp suất đối kháng 0,5 atm. Giai đoạn nâng nhiệt giúp đuổi không khí ra ngoài, giai đoạn giữ nhiệt tiêu diệt vi sinh vật, giai đoạn hạ nhiệt từ từ để tránh bị sốc và biến dạng kín hộp. Hệ thống kiểm soát nhiệt, áp suất và van xả khí hoạt động đồng bộ. Chu trình này được mô tả chi tiết trong tài liệu kỹ thuật dự án, làm cơ sở vận hành thiết bị tiệt trùng hiệu quả và an toàn.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về thiết bị tiệt trùng dứa hộp 500 tấn năm

Nghiên cứu và ứng dụng quy trình tiệt trùng dứa hộp với năng suất 500 tấn/năm đã chứng minh hiệu quả trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm và ổn định năng suất. Việc sử dụng thiết bị tiệt trùng nằm ngang đáp ứng được yêu cầu sản xuất công nghiệp với sức chứa lớn (840 hộp/mẻ), vận hành ổn định và kiểm soát nhiệt độ, áp suất chính xác. Các kết quả thí nghiệm cho thấy tỷ lệ hao hụt trong quá trình sản xuất được kiểm soát ở mức hợp lý, tổn thất do tiệt trùng chỉ chiếm khoảng 0,5%. Mặt khác, thành phẩm dứa khoanh nước đường có màu sắc tươi sáng, hương vị tự nhiên, không bị biến đổi enzyme gây thâm đen, đảm bảo các chỉ tiêu an toàn vệ sinh thực phẩm do Bộ Y Tế quy định. Năng suất sản xuất được tối ưu nhờ khả năng tiệt trùng 5 mẻ/ca trong 6 giờ hoạt động, phù hợp với kế hoạch sản xuất 104 ngày làm việc trong mùa vụ chính.

4.1. Hiệu suất và năng suất của thiết bị tiệt trùng trong thực tế sản xuất

Thiết bị tiệt trùng nằm ngang có thể xử lý 840 hộp mỗi mẻ, với mỗi mẻ mất 70 phút cho toàn chu trình tiệt trùng 20-20-20. Trong 1 ca 8 tiếng, trừ 2 tiếng cho công đoạn khác, thiết bị thực hiện 5 mẻ, tương ứng 4200 hộp. Sử dụng hai thiết bị đồng thời, năng suất đạt gần 8400 hộp/ca, cao hơn kế hoạch yêu cầu. Điều này chứng minh thiết bị tiệt trùng nằm ngang và chu trình vận hành được thiết kế phù hợp với quy mô 500 tấn sản phẩm/năm, đảm bảo nguồn cung ổn định và không gây thắt nút trong sản xuất.

4.2. Những kết quả đạt được về chất lượng sản phẩm và an toàn thực phẩm

Sản phẩm dứa hộp tiệt trùng bằng nhiệt độ cao đảm bảo tiêu diệt hoàn toàn vi sinh vật, ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật hiếu khí nhờ áp lực thẩm thấu và bài khí hiệu quả. Thành phẩm có màu sắc tự nhiên, dẻo chắc, không bị biến đổi enzyme, giữ hương vị thơm ngon. Ngoài ra, hàm lượng vitamin C, enzyme Bromelin và các dưỡng chất khác được bảo toàn phần lớn. Kiểm nghiệm của bộ phận kiểm định cho thấy sản phẩm đạt tiêu chuẩn vệ sinh, an toàn thực phẩm theo TCVN 187:1994. Điều này tạo độ tin cậy cho người tiêu dùng và nâng cao giá trị sản phẩm trên thị trường.

V. Bí quyết tính toán thiết bị và cân bằng nhiệt trong quy trình tiệt trùng dứa hộp

Tính toán thiết bị và cân bằng nhiệt là yếu tố quan trọng giúp vận hành hiệu quả quy trình tiệt trùng dứa khoanh nước đường. Các phương pháp tính toán bao gồm xác định khối lượng nguyên liệu và phế phẩm qua các bước, tính toán nhiệt lượng cần thiết cho từng giai đoạn nâng nhiệt, giữ nhiệt và hạ nhiệt, đồng thời tính hao phí hơi nước và lượng nước làm mát. Công thức tổng quát cho nhiệt lượng truyền vào thiết bị kết hợp nhiều thành phần như nhiệt lượng đun nóng nồi, xe đẩy, bao bì, thực phẩm, nước và tổn thất ra môi trường. Từ đó thiết kế nồi tiệt trùng nằm ngang được xác định kích thước, công suất và hiệu suất làm việc phù hợp để đáp ứng yêu cầu 500 tấn sản phẩm/năm. Việc áp dụng chuẩn mực kỹ thuật giúp duy trì chất lượng sản phẩm, tiết kiệm nhiên liệu và tối ưu vận hành.

5.1. Phương pháp tính toán nhiệt lượng cần thiết cho từng giai đoạn tiệt trùng

Nhiệt lượng trong giai đoạn nâng nhiệt được tính toán dựa trên tổng khối lượng nồi, xe đẩy, bao bì, thực phẩm và nước cần đun nóng từ nhiệt độ ban đầu đến nhiệt độ tiệt trùng (92°C). Giai đoạn giữ nhiệt tập trung bù đắp tổn thất nhiệt ra môi trường trong thời gian giữ nhiệt 20 phút, còn giai đoạn hạ nhiệt tính toán lượng nước làm mát cần thiết để hạ nhiệt sản phẩm từ 92°C đến 40°C trong 20 phút. Các thông số như nhiệt dung riêng các thành phần, áp suất, khối lượng và kích thước được sử dụng chính xác để đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.

5.2. Tính toán thiết kế và thông số kỹ thuật nồi tiệt trùng nằm ngang

Theo tính toán, nồi tiệt trùng nằm ngang có kích thước dài 2150 mm, rộng 1650 mm, cao 1450 mm và khối lượng 910 kg, phù hợp chứa 2 xe đẩy mỗi xe đẩy chứa 420 hộp. Áp suất làm việc tối đa 0,3 MPa, nhiệt độ làm việc tối đa 143°C đảm bảo an toàn. Thời gian chu trình tiệt trùng 70 phút, năng suất tối đa 840 hộp/mẻ, được kiểm soát bằng các thiết bị đo áp suất, nhiệt độ và van an toàn. Thiết kế đảm bảo hoạt động ổn định, dễ vận hành và bảo trì, phù hợp quy mô sản xuất công nghiệp quy mô 500 tấn/năm.

VI. Kết luận và triển vọng phát triển quy trình tiệt trùng dứa hộp 500 tấn năm

Quy trình và thiết bị tiệt trùng dứa hộp công suất 500 tấn/năm đã được xây dựng và tính toán bài bản, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và chất lượng sản phẩm trong công nghiệp chế biến rau quả. Bằng việc áp dụng thiết bị tiệt trùng nằm ngang theo chu trình 20-20-20, sản phẩm dứa khoanh nước đường được bảo quản an toàn, giữ được giá trị dinh dưỡng và cảm quan, đồng thời tối ưu năng suất và chi phí vận hành. Triển vọng phát triển công nghệ này hướng đến tích hợp tự động hóa cao hơn, áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng và giảm thất thoát nguyên liệu, nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm. Việc tiếp tục nghiên cứu cải tiến sẽ góp phần mở rộng quy mô sản xuất và nâng cao sức cạnh tranh sản phẩm dứa đóng hộp trong nước lẫn quốc tế.

6.1. Tầm quan trọng của quy trình tiệt trùng đối với ngành công nghiệp chế biến dứa hộp

Cải tiến kỹ thuật và công nghệ tiệt trùng dứa hộp giúp tăng năng suất sản xuất, giảm tiêu thụ năng lượng và tối ưu chi phí vận hành. Ngoài ra còn góp phần nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu thị trường ngày càng tăng và đa dạng hơn.

6.2. Triển vọng cải tiến và mở rộng quy mô sản xuất tiệt trùng dứa đóng hộp

Trong tương lai, tích hợp tự động hóa, kiểm soát quá trình tiệt trùng bằng các hệ thống cảm biến hiện đại sẽ giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm thiểu lỗi và sai sót. Áp dụng công nghệ tái sử dụng năng lượng, hơi nước và nước làm mát thân thiện môi trường sẽ giảm thiểu chi phí và ảnh hưởng môi trường. Ngoài ra, tiếp tục nghiên cứu vật liệu bao bì mới thân thiện và công nghệ tiệt trùng an toàn hơn (UHT, tiệt trùng bằng sóng siêu âm, plasma) sẽ đẩy mạnh phát triển ngành công nghiệp đồ hộp dứa tại Việt Nam và xuất khẩu ra các thị trường quốc tế.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1:Giới thiệu về dứa và sản phẩm dứa khoanh nước đường 1.1:Tìm hiểu về dứa 1.1: Khái niệm A: Xuất xứ Dứa có nguồn gốc từ miền đông bắc châu Mỹ La Tinh và Ấn Độ, nay được trồng ở hầu khắp các nước có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới. Ở nước ta Dứa có các tên gọi khác tùy theo vùng miền mà Dứa được gọi với từng tên khác nhau như Khóm, Thơm (Miền Nam), Dứa ( Miền Bắc), Gai (Miền Trung) hoặc là trái Huyền Nương .Tên khoa học là Ananas comosus ,là một loại quả nhiệt đới. Ở miền Bắc Việt Nam dứa có nhiều ở Vĩnh Phúc, Hà Bắc, Tuyên Quang, Lào Cai, Yên Bái, Thanh Hóa và Nghệ An. Còn ở miền Nam dứa trồng nhiều ở các tỉnh Kiên Giang, Tiền Giang, Cà Mau, Cần Thơ, Long An.

(Nguồn:https://vi.org/wiki/D%E1%BB%A9a) B: Giới thiệu một số giống dứa  Hiện nay trên thế giới thể phân làm 3 nhóm chính:  Loại hoàng hậu( Queen)(hình 1.2): thịt quả vàng đậm, giòn, thơm, ngọt. Mắt quả lồi, quả nhỏ. Loại dứa này có phẩm chất cao nhất. Dứa hoa( hay dứa tây, ở miền Nam gọi là thơm) thuộc loại này.

 Loại Cayenne(hình 1.3): thịt quả vàng ngà, nhiều nước, ít thơm và vị kém ngọt hơn dứa hoa. Quả rất to, vì thế ta gọi là dứa độc bình.  Loại Tây Ban Nha ( Spanish)(hình 1.4): thịt quả vàng nhạt có chỗ trắng, vị chua, hương kém thơm và nhiều nước hơn dứa hoa. Quả trung bình, mắt sâu.2: Dứa Queen Hình 1.3: Dứa Cayne Hình 1.4 : Dứa Spanish Giống dứa đưa vào sản xuất công nghiệp Cả 3 giống dứa ta dứa hoa dứa độc bình đểu có thể dùng để chế biến dứa đóng hộp nhưng dứa hoa cho sản phẩm tốt hơn cả (Giáo trình công nghệ chế biến thực phẩm đóng hộp,Lê Mỹ Hồng,2005) Thời điểm thu hoạch dứa thích hợp trong sản xuất  Dứa thường được thu hoạch từ tháng 3 đến tháng 8,tùy thuộc vào khí hậu từng vùng.Dứa Việt Nam thu hoạch chính vụ vào tháng 5 đến tháng 8,dứa trái vụ thu hoạch vào khoảng tháng 11 đến tháng 1,tháng 2 năm sau.

(Nguồn : Hà Văn Thuyết 2015 ) Thời gian thu hoạch: Tính khoản thời gian từ khi phân hóa hoa (đã nhìn thấy quả phức ) đến lúc thu hoạch.Tuy nhiên khoản thời gian này biến động tùy thuộc vào mùa vụ khác nhau  Với dứa Queen khoảng 128 ngày  Với dứa Cayen khoảng 180 ngày  Với dứa Spanish khoảng 150 ngày (Kỹ thuật trồng dứa-bảo quản và chế biến,Ngô Hồng Bình,2006) 1.Thành phần hóa học của dứa và giá trị dinh dưỡng Thành phần hoá học của dứa biến động tuỳ theo giống, theo độ chín, ngoài ra còn phụ thuộc vào điều kiện canh tác, theo vùng phát triển,. Trong đó nước chiếm % lớn ( 72-88 % ), chứa nhiều loại vitamin. Thành phần hoá học Tỉ lệ Nước 72 – 88% Chất khô 12 – 28% trong đó chất khô hoà tan chiếm 15 – 24% Đường 8 – 19% trong đó đường saccharoé chiếm 70% Acid 0.8% phần lớn là acid citric, ngoài ra còncó ( acid malic, acid tactric, acid succinic.25% Vitamin C 40mg% Một số vitamin A, B1, B2 0,04-0,09 mg% Enzyme Bromelin Bảng 1.1 thành phần hoá học trong một trái dứa chín (Nguồn: PGS.TS Hà Văn Thuyết, Công nghệ chế biến rau quả, 2013) Giá trị dinh dưỡng  Quả dứa có hàm lượng axit hữu cơ cao (axit malic và axit xitric).  Dứa là nguồn cung cấp mangan dồi dào cũng như có hàm lượng Vitamin C và Vitamin B1 khá cao được coi là một thứ thuốc tự nhiên cung cấp cho bạn một sức đề kháng tốt cho sức khỏe.

 Qủa dứa ngăn ngừa được khá nhiều loại bệnh :  Ngừa hen suyễn  Ngăn vừa bệnh về tim mạch  Chống ung thư  Giảm viêm khớp  Quả dứa có mùi thơm mạnh, chứa nhiều đường, lượng calo khá cao, giàu chất khoáng, nhất là Kali, có đủ các loại vitamin cần thiết như A, B1, B2, PP, C đặc biệt trong cây và quả dứa có chất Bromelin là một loại men thủy phân protêin (giống như chất Papain ở đủ đủ), có thể chữa được các bệnh rối loạn tiêu hóa, ức chế phù nề và tụ huyết, làm vết thương mau thành sẹo. (Nguồn: http://caroty.com/qua-dua-thanh-phan-dinh-duong-va-nhung-loi-ich/ PGS. Hà Văn Thuyết, Công nghệ bảo quản và chế biến rau quả, 2015) 1.3 Đặc đểm nguyên liệu A: Yêu cầu nguyên liệu  Chỉ sử dụng nguyên liệu tươi tốt, ở độ chín thích hợp và có kích thước đủ lớn để chế biến: dứa hoa có đường kính là 85mm ,chín từ nửa quả trở lên  Cả 3 giống dứa hoa, dứa ta và dứa độc bình đều có thể dùng để chế biến dứa nước đường, nhưng dứa hoa cho sản phẩm tốt hơn cả. (Nguồn: https://congnghevotrung.com/quy-trinh-san-xuat-dua-khoang-dong-hop/) B: Nguyên liệu phụ Nước - Nước phải trong suốt, không màu, không mùi, không vị lạ, không chứa các vi sinh vật gây bệnh.

- Nước thỏa mãn chỉ tiêu độ cứng, độ kiềm, độ oxy hóa, độ cặn và chỉ số vi sinh vật. - Nước được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm phải có độ cứng toàn phần là 15 độ, độ cứng vĩnh viễn là 7 độ. Đường - Cung cấp năng lượng. - Điều chỉnh hài hòa giữa độ chua, độ ngọt, mùi vị.

- Tạo cấu trúc, trạng thái sản phẩm. - Để bổ sung đường vào nước quả theo nguyên tắc có thể dùng tất cả các loại đường, nhưng trong thực tế ta phải chọn đường kính trắng là tốt nhất vì đường này sẻ không làm xấu màu nước quả. Ta dùng đường RE, yêu cầu độ tinh khiết phải cao, không lẫn tạp chất. Acid citric - Trong công nghiệp sản xuất nước uống, người ta thường sử dụng các acid hữu cơ như acid citric, acid malic, … xúc tác phản ứng thủy phân đường saccharose để tạo dung dịch syrup đường nghịch đảo.

Trong đó, acid citric được dùng phổ biến nhất, do acid citric có nhiều trong rau quả tự nhiên, nhất là trong quả có múi. Trước đây, acid citric được sản xuất từ chanh. Ngày nay được sản xuất từ mật rỉ theo phương pháp lên men bằng chủng nấm mốc Aspergillus niger.2: Tìm hiểu về sản phẩm dứa khoanh nước đường Dứa khoanh nước đường là sản phẩm được chế biến từ dứa tươi, dứa đông lạnh, dứa bán chế phẩm thuộc loại ananas comusus đã được gọt vỏ, bỏ mắt, bỏ lõi và được đóng hộp cùng với nước ép thích hợp ( thường là nước đường ) sau đó ghép kín và thanh trùng.5: Bao bì và bên trong sản phẩm Dứa khoanh nước 1.1: Chỉ tiêu về chất lượng Tiêu chí Tiêu chuẩn chất lượng Màu sắc Sản phẩm phải có màu tự nhiên của giống dứa được sử dụng. Cho phép có một vài vết trắng.

nếu dứa được đóng hộp cùng với các thành phần đặc biệt khác thì phải có màu đặc trưng của hỗn hợp. Hương vị Sản phẩm phải có hương vị tự nhiên của dứa. Không được có mùi vị lạ. Nếu dứa được đóng hộp với các thành phần đặc biệt khác thì phải có hương vị đặc trưng của hỗn hợp.

Trạng thái Dứa chắc, giòn, không xốp, không nhũn, khối lượng lõi sót lại không được quá 7% khối lượng cái. Độ đầy của hộp Mức đầy tổi thiểu tính theo lượng sản phẩm chứa trong hộp phải chiếm 90% dung tích nước cất chứa đầy trong hộp đóng kín ở20oC. Dạng khoanh, nửa khoanh, 1/4 khoanh, rẻ Khối lượng cái quạt, thỏi, miếng, miếng lập phương: 58%. - Dạng vụn hay dăm vào hộp bình thường: 63% - Dạng vụn hay dăm vào hộp nén chặt: 73% - Dạng vụn hay dăm vào hộp nén rất chặt: 78%.

Môi trường đóng hộp Dứa có thể đóng hộp với dịch rót với chất ngọt thực phẩm hoặc các thành phần thích hợp khác Bảng 1.2 Tiêu chuẩn đồ hộp khoanh Dứa năm 1994 (Nguồn: TCVN 187:1994 ) 1.2 Một số sản phẩm dứa đóng hộp trên thị trường Hình 1.6: Dứa đóng hộp hãng Dole Hình 1.7 Dứa đóng hộp hãng Hosen Hình 1.8: Dứa khoanh đóng hộp Doveco 1.2: Tìm hiểu về quá trình tiệt trùng bằng nhiệt 1.1: Khái niệm Tiệt trùng bằng nhiệt là phá hủy tất cả các cơ chế sống bằng hình thức nhiệt để tiêu diệt vi tất cả các dạng vi sinh vật sống kể cả nha bào hoặc tách bỏ chúng hoàn toàn khỏi vật cần tiệt trùng (Nguồn: Trần Thị Nhung ) Phân loại: - Tiệt trùng bằng hơi nước bão hòa ở nhiệt độ và áp suất cao - Tiệt trùng bằng nhiệt độ siêu cao (UHT – Ultra High Temperature)/ tiệt trùng đặc biệt - Tiệt trùng bằng hơi nước dưới áp lực (autoclave) - Tiệt trùng bằng khí khô ở nhiệt độ cao (GVHD TSTrần Thị Nhung, 2019) Tiệt trùng đồ hộp - Tiệt trùng đồ hộp với mục đích:  Bảo quản: Làm mất các hoạt tính enzyme, tiêu diệt các vi sinh vật và tăng thời gian bảo quản.  Chế biến: Làm chín sản phẩm, gây ra các biến đổi hóa học hóa lý, làm thay đổi cấu trúc tăng giá trị cảm quan cho thực phẩm. - Các dạng tiệt trùng đồ hộp:  Tiệt trùng trong bao bì: Là tiệt trùng thực phẩm khi thực phẩm đã cho vào bao bì.  Tiệt trùng ngoài bao bì: Là tiệt trùng thực phẩm trước khi cho thực phẩm vào bao bì.2: Thiết bị tiệt trùng Sử dụng thiết bị tiệt trùng loại nằm ngang  Thân hình trụ đặt nằm ngang,đáy và nắp hình chỏm cầu  Nắp có các chốt ghép chặt với thân thiết bị  Bên trong thân thiết bị có các đường ray để đẩy xe đựng đồ hộp  Có các đường ống dẫn hơi nước nóng;ống xả nước ngưng và các van Hình 1.9 Sơ đồ cấu tạo thiết bị tiệt trùng nằm ngang CHƯƠNG 2 : QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT ĐỒ HỘP DỨA KHOANH NƯỚC ĐƯỜNG 2.Sơ đồ quy trình công nghệ Dứa Chọn theo kích cỡ và độ Dứa hỏng chín,phânloại Cuống Loại bỏ đầu dứa Rửa sạch Nước thải Gọt vỏ và lõi Lõi , vỏ , mắt và miếng vụn Cắt khoanh Chần Hộp được khử Vào hộp trùng Rót Xiro Chuẩn bị dd Bảo ôn dứa khoanh nước đường Tiệt Bài khí,Ghép mí Hình 2.

Sơ đồ quá trình công nghệ sản xuất sản phẩm đồ hộp dứa khoanh nước đường .Lê Văn Tán –Công nghệ BQCB rau quả 2009) 1:Nguyên liệu Sử dụng nghuyên liệu đạt tiêu chuẩn,quan tâm độ chín của dứa vì đây là yếu tố có ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm.Nên sử dụng dứa có đọ chín vừa phải.Nếu dùng dứa chưa co độ chín,sản phẩm có màu sắc kém,ít thơm và hao tốn đường nhiều hơn.Nếu sử dụng dứa quá chín thì màu sắc hương vị kém,đồng thời quá trình chế biến khó khăn do dứa gãy nát,mất dinh dưỡng dễ dàng do nước dứa chảy ra ngoài 2. Thuyết minh quy trình 2. Lựa chọn, phân loại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ