Khóa luận: Sản xuất lycopene từ gấc quy mô công nghiệp - Nguyễn Trung Hậu

Khóa luận trình bày quy trình sản xuất lycopene từ gấc quy mô công nghiệp. Phân tích phương pháp trích ly, tối ưu hiệu suất và tiềm năng ứng dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình sản xuất lycopene từ quả gấc Việt Nam

Quả gấc (Momordica cochinchinensis) là một nguồn tài nguyên bản địa quý giá, chứa hàm lượng hoạt chất sinh học vượt trội. Đặc biệt, màng gấc màu đỏ chứa nồng độ lycopene và beta-carotene cao hơn nhiều lần so với các loại quả khác như cà chua hay dưa hấu. Theo các nghiên cứu, hàm lượng lycopene trong màng gấc có thể cao gấp 70 lần cà chua. Điều này biến gấc trở thành nguyên liệu lý tưởng cho quy trình sản xuất lycopene quy mô công nghiệp, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về chất chống oxy hóa tự nhiên. Quy trình sản xuất lycopene từ gấc bao gồm nhiều công đoạn phức tạp, bắt đầu từ việc lựa chọn nguyên liệu, xử lý sơ bộ, chiết xuất lycopene, tinh chế lycopene, và cuối cùng là tạo ra thành phẩm bột lycopene hoặc dầu gấc giàu lycopene. Mỗi công đoạn đều đòi hỏi kỹ thuật và công nghệ tiên tiến để đảm bảo hiệu suất thu hồi cao nhất và giữ được hoạt tính sinh học của sản phẩm. Thành phẩm cuối cùng là nguyên liệu thực phẩm chức năng, mỹ phẩm và chất tạo màu tự nhiên có giá trị kinh tế cao, mở ra tiềm năng lớn cho ngành công nghệ thực phẩm Việt Nam. Việc xây dựng một dây chuyền sản xuất hiện đại, tối ưu hóa từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm là mục tiêu cốt lõi để khai thác hiệu quả nguồn dược liệu này.

1.1. Tiềm năng của quả gấc nguồn hoạt chất sinh học dồi dào

Quả gấc từ lâu đã được công nhận là một “siêu thực phẩm” nhờ thành phần dinh dưỡng phong phú. Màng đỏ bao quanh hạt gấc là bộ phận giá trị nhất, chứa hàm lượng carotenoid cực kỳ cao, chủ yếu là lycopene và beta-carotene (tiền vitamin A). Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, 100g màng gấc tươi có thể chứa tới 2073 mg lycopene. Đây là một con số ấn tượng, vượt xa các loại thực vật khác. Ngoài ra, gấc còn chứa vitamin E (α-tocopherol) và các axit béo không no cần thiết như oleic và linoleic. Sự kết hợp của các hoạt chất sinh học này tạo ra một hiệu ứng hiệp đồng, tăng cường khả năng chống oxy hóa và bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do, ngăn ngừa lão hóa và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính.

1.2. Lycopene và beta carotene Hai carotenoid chủ chốt trong màng gấc

Lycopene và beta-carotene là hai hợp chất chính quyết định giá trị của quả gấc. Lycopene, chất tạo nên màu đỏ đặc trưng, là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, được chứng minh có khả năng giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư và tim mạch. Cấu trúc phân tử với 11 liên kết đôi liên hợp cho phép lycopene vô hiệu hóa hiệu quả các gốc tự do. Trong khi đó, beta-carotene là tiền chất của Vitamin A, đóng vai trò quan trọng cho thị lực, hệ miễn dịch và sức khỏe làn da. Sự hiện diện đồng thời của hai carotenoid này trong dầu gấc giàu lycopene giúp cơ thể hấp thu tốt hơn, phát huy tối đa công dụng bảo vệ sức khỏe.

II. Thách thức trong các phương pháp chiết xuất lycopene từ gấc

Việc tách chiết lycopene từ màng gấc ở quy mô công nghiệp đối mặt với nhiều thách thức về công nghệ và hiệu quả kinh tế. Các phương pháp truyền thống thường không đạt được hiệu suất thu hồi mong muốn hoặc để lại tồn dư hóa chất không an toàn. Ví dụ, phương pháp sử dụng dung môi hữu cơ như hexane hay chloroform có thể chiết xuất được lượng lớn lycopene, nhưng quy trình bay hơi dung môi phức tạp, dễ làm phân hủy các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt và có nguy cơ tồn dư dung môi trong sản phẩm cuối cùng. Một phương pháp hiện đại hơn là công nghệ chiết xuất CO2 siêu tới hạn, cho sản phẩm có độ tinh khiết cao và an toàn tuyệt đối. Tuy nhiên, chi phí đầu tư cho hệ thống thiết bị này rất lớn, vận hành phức tạp, khiến giá thành sản phẩm tăng cao và khó áp dụng rộng rãi tại các nhà máy sản xuất lycopene quy mô vừa và nhỏ. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp tối ưu, cân bằng giữa hiệu suất, chi phí và độ an toàn là bài toán cấp thiết, đòi hỏi sự nghiên cứu và cải tiến liên tục trong dây chuyền sản xuất.

2.1. Hạn chế của phương pháp sử dụng dung môi hữu cơ phổ biến

Phương pháp chiết xuất lycopene bằng dung môi hữu cơ (như n-hexane, acetone, ethanol) là kỹ thuật phổ biến do chi phí thấp và dễ thực hiện. Tuy nhiên, phương pháp này tồn tại nhiều nhược điểm đáng kể. Thứ nhất, lycopene và các carotenoid khác rất nhạy cảm với nhiệt độ và oxy. Quá trình đun nóng để làm bay hơi dung môi có thể gây ra quá trình oxy hóa và đồng phân hóa, làm giảm hoạt tính sinh học và chất lượng sản phẩm. Thứ hai, việc loại bỏ hoàn toàn dung môi hữu cơ khỏi sản phẩm cuối cùng là rất khó khăn. Dư lượng dung môi có thể gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng và không đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng lycopene nghiêm ngặt cho ngành thực phẩm và dược phẩm. Cuối cùng, việc xử lý chất thải dung môi cũng là một vấn đề lớn về môi trường.

2.2. Chi phí và độ phức tạp của công nghệ chiết xuất CO2 siêu tới hạn

Công nghệ chiết xuất CO2 siêu tới hạn được xem là phương pháp “xanh” và hiệu quả nhất để thu lycopene. Ở trạng thái siêu tới hạn, CO2 có khả năng hòa tan lycopene như một dung môi lỏng nhưng lại khuếch tán nhanh như một chất khí. Sau khi chiết xuất, chỉ cần giảm áp suất, CO2 sẽ chuyển về thể khí và tách hoàn toàn khỏi sản phẩm, cho ra bột lycopene tinh khiết. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất của công nghệ này là chi phí đầu tư ban đầu. Hệ thống yêu cầu các thiết bị chịu áp suất cao, hệ thống điều khiển nhiệt độ chính xác, dẫn đến chi phí xây dựng nhà máy sản xuất lycopene rất cao. Quy trình vận hành cũng đòi hỏi kỹ thuật viên có chuyên môn cao, làm tăng chi phí sản xuất và khó cạnh tranh về giá trên thị trường.

III. Hướng dẫn tách chiết lycopene bằng phương pháp xà phòng hóa

Phương pháp xà phòng hóa nổi lên như một giải pháp hiệu quả và kinh tế cho việc tách chiết lycopene quy mô công nghiệp. Nguyên tắc của phương pháp này là thủy phân chất béo (triglyceride) có trong dầu gấc giàu lycopene bằng dung dịch kiềm mạnh (như KOH) trong một môi trường phù hợp. Phản ứng này tạo ra xà phòng (muối của axit béo) và glycerol, là những chất tan trong nước hoặc ethanol. Trong khi đó, lycopene và các carotenoid khác không phải là chất béo nên không tham gia phản ứng và không tan trong môi trường này. Nhờ sự khác biệt về tính tan, các tinh thể lycopene sẽ kết tủa và có thể được tách ra dễ dàng bằng phương pháp lọc. Quá trình này không sử dụng các dung môi hữu cơ độc hại, an toàn cho sản phẩm và thân thiện với môi trường. Việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng như nhiệt độ, nồng độ kiềm và thời gian sẽ giúp tối đa hóa hiệu suất thu hồi và đảm bảo chất lượng bột lycopene thành phẩm. Đây là phương pháp đầy hứa hẹn để phát triển dây chuyền sản xuất lycopene tại Việt Nam.

3.1. Nguyên lý cơ bản của quá trình xà phòng hóa dầu gấc giàu lycopene

Quá trình xà phòng hóa dựa trên phản ứng thủy phân este trong môi trường kiềm. Dầu gấc chủ yếu được cấu tạo từ các triglyceride, là este của glycerol và các axit béo. Khi cho dầu gấc phản ứng với dung dịch KOH, các liên kết este này sẽ bị phá vỡ. Mỗi phân tử triglyceride sẽ tạo ra một phân tử glycerol và ba phân tử muối kali của axit béo (xà phòng). Lycopene và beta-carotene có bản chất là hydrocarbon, không chứa nhóm chức este, do đó chúng không phản ứng. Các phân tử xà phòng có một đầu ưa nước và một đầu kỵ nước, giúp chúng hòa tan trong dung dịch ethanol/nước. Ngược lại, lycopene hoàn toàn không tan và tồn tại dưới dạng tinh thể rắn màu đỏ, cho phép tách chúng ra khỏi hỗn hợp một cách dễ dàng thông qua quá trình lọc.

3.2. Vai trò của Propylene Glycol PG và KOH trong quy trình

Trong quy trình tinh chế lycopene bằng phương pháp xà phòng hóa, KOH (Kali hydroxit) đóng vai trò là tác nhân kiềm chính, trực tiếp tham gia phản ứng thủy phân chất béo. Nồng độ KOH cần được kiểm soát chặt chẽ; nếu quá thấp, phản ứng sẽ không hoàn toàn, làm giảm hiệu suất thu hồi; nếu quá cao, có thể gây phân hủy một phần lycopene. Propylene Glycol (PG) được sử dụng như một dung môi đồng hóa. PG giúp dầu gấc và dung dịch KOH (vốn không tan vào nhau) có thể tiếp xúc tốt hơn, tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Điều này làm tăng tốc độ và hiệu quả của phản ứng xà phòng hóa, đảm bảo rằng toàn bộ lượng chất béo được chuyển hóa, giải phóng tối đa lượng lycopene.

IV. Bí quyết tối ưu các yếu tố để tinh chế lycopene hiệu quả

Để đạt được hiệu suất thu hồi lycopene cao nhất, việc tối ưu hóa các thông số trong quá trình xà phòng hóa là cực kỳ quan trọng. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến quá trình bao gồm nhiệt độ, thời gian phản ứng, nồng độ KOH, và tốc độ khuấy. Nhiệt độ phản ứng cần được duy trì ổn định, thường trong khoảng 50-60°C. Nhiệt độ quá thấp sẽ làm chậm phản ứng, trong khi nhiệt độ cao hơn 60°C có thể gây phân hủy nhiệt lycopene. Thời gian phản ứng cũng cần được khảo sát để đảm bảo quá trình xà phòng hóa diễn ra hoàn toàn mà không kéo dài không cần thiết, gây tốn kém năng lượng và thời gian. Sau khi phản ứng kết thúc, kỹ thuật cô đặc dịch chiết và rửa sản phẩm đóng vai trò quyết định độ tinh khiết. Việc sử dụng ethanol để rửa kết tủa giúp loại bỏ xà phòng và các tạp chất tan khác, sau đó rửa lại bằng dung dịch muối loãng để trung hòa. Cuối cùng, quá trình sấy khô sản phẩm, ví dụ như sấy phun lycopene hoặc sấy chân không, sẽ thu được bột lycopene đạt tiêu chuẩn chất lượng lycopene cho các ứng dụng cao cấp.

4.1. Tối ưu nhiệt độ và thời gian phản ứng để tăng hiệu suất thu hồi

Nghiên cứu của Vũ Thị Hồng Phượng và Nguyễn Trung Hậu (2016) đã khảo sát kỹ lưỡng ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian đến hiệu suất thu hồi lycopene. Kết quả cho thấy, nhiệt độ tối ưu cho phản ứng xà phòng hóa là khoảng 55°C. Tại nhiệt độ này, phản ứng diễn ra với tốc độ hợp lý và hạn chế tối đa sự phân hủy của lycopene. Thời gian phản ứng tối ưu được xác định là 90 phút. Nếu thời gian ngắn hơn, quá trình thủy phân chất béo chưa hoàn toàn, lycopene vẫn còn bị giữ lại trong dầu chưa phản ứng. Nếu kéo dài hơn, hiệu suất không tăng đáng kể mà còn có nguy cơ oxy hóa sản phẩm. Việc kiểm soát chính xác hai thông số này là chìa khóa để tối đa hóa lượng lycopene thu được.

4.2. Kỹ thuật rửa và thu hồi bột lycopene tinh khiết từ hỗn hợp

Sau khi quá trình xà phòng hóa kết thúc, hỗn hợp sản phẩm có độ nhớt cao. Để thuận tiện cho việc lọc, hỗn hợp được pha loãng bằng ethanol. Ethanol giúp giảm độ nhớt và hòa tan xà phòng nhưng gần như không hòa tan lycopene ở nhiệt độ thấp. Hỗn hợp sau đó được làm lạnh để lycopene và beta-carotene kết tủa hoàn toàn. Chất rắn được thu lại bằng cách lọc chân không qua màng lọc. Giai đoạn quan trọng tiếp theo là rửa. Kết tủa được rửa nhiều lần bằng hỗn hợp ethanol và dung dịch NaCl 0.9% để loại bỏ hoàn toàn KOH dư và xà phòng. Quá trình rửa được coi là hoàn tất khi pH của nước rửa đạt mức trung tính (pH=7). Sản phẩm rắn sau đó được sấy khô dưới dòng khí nitơ để tránh oxy hóa, thu được bột lycopene tinh khiết.

V. Ứng dụng của bột lycopene trong thực phẩm và dược phẩm

Bột lycopene thu được từ quả gấc là một nguyên liệu thực phẩm chức năng và dược phẩm có giá trị cao. Nhờ đặc tính chất chống oxy hóa mạnh, lycopene được bổ sung vào các sản phẩm chăm sóc sức khỏe để hỗ trợ phòng ngừa các bệnh tim mạch, giảm cholesterol và một số loại ung thư. Trong ngành thực phẩm, lycopene được sử dụng như một chất tạo màu tự nhiên an toàn cho các sản phẩm như nước giải khát, sữa chua, kẹo, và các loại sốt, thay thế cho các phẩm màu tổng hợp. Viên nang dầu gấc giàu lycopene là một sản phẩm phổ biến, giúp bổ sung Vitamin A và các dưỡng chất thiết yếu, tốt cho mắt và da. Trong ngành mỹ phẩm, lycopene được thêm vào các sản phẩm kem dưỡng da, mặt nạ với công dụng chống lão hóa, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và làm sáng da. Việc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng lycopene quốc tế sẽ mở đường cho sản phẩm từ gấc Việt Nam vươn ra thị trường toàn cầu.

5.1. Nguyên liệu thực phẩm chức năng và chất tạo màu tự nhiên

Với hoạt tính sinh học cao và độ an toàn đã được chứng minh, bột lycopene là thành phần lý tưởng cho thị trường thực phẩm chức năng. Các sản phẩm viên nang, bột hòa tan, hoặc dung dịch uống chứa lycopene giúp tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện sức khỏe tim mạch và làm đẹp da từ bên trong. Ngoài ra, xu hướng tiêu dùng sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên đang thúc đẩy việc sử dụng lycopene như một chất tạo màu tự nhiên. Màu đỏ tươi và bền của lycopene giúp tăng tính hấp dẫn cảm quan cho sản phẩm mà không cần dùng đến các chất hóa học, đáp ứng nhu cầu "nhãn sạch" (clean label) của người tiêu dùng hiện đại.

5.2. Đánh giá tiêu chuẩn chất lượng lycopene theo phổ UV Vis

Để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu thương mại, việc kiểm tra tiêu chuẩn chất lượng lycopene là bắt buộc. Phương pháp phổ hấp thụ tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) là một công cụ nhanh chóng và hiệu quả để định lượng lycopene và beta-carotene. Dựa trên định luật Beer-Lambert, nồng độ của các chất được xác định thông qua độ hấp thụ ánh sáng của chúng ở các bước sóng đặc trưng. Lycopene trong dung môi n-hexane có các đỉnh hấp thụ cực đại tại 445 nm, 472 nm và 503 nm. Bằng cách đo độ hấp thụ tại các bước sóng này và sử dụng các phương trình tính toán đã được thiết lập, nhà sản xuất có thể xác định chính xác hàm lượng lycopene trong sản phẩm, đảm bảo tính nhất quán và chất lượng cho mỗi lô hàng.

VI. Tương lai cho nhà máy sản xuất lycopene từ quả gấc

Tiềm năng phát triển của các nhà máy sản xuất lycopene từ gấc tại Việt Nam là rất lớn. Với lợi thế về nguồn nguyên liệu dồi dào và chi phí nhân công cạnh tranh, Việt Nam có thể trở thành một trung tâm cung cấp lycopene tự nhiên cho thị trường toàn cầu. Để hiện thực hóa điều này, cần có sự đầu tư vào công nghệ và R&D để hoàn thiện dây chuyền sản xuất. Việc áp dụng các phương pháp tiên tiến như xà phòng hóa tối ưu hoặc kết hợp với các công nghệ khác sẽ giúp nâng cao hiệu suất thu hồi và giảm giá thành. Bên cạnh đó, nghiên cứu tận dụng phụ phẩm như bã gấc sau khi chiết xuất để làm thức ăn chăn nuôi hoặc phân bón hữu cơ sẽ tạo ra mô hình kinh tế tuần hoàn, tăng giá trị cho toàn bộ chuỗi sản xuất. Việc xây dựng thương hiệu và đạt các chứng nhận chất lượng quốc tế (ISO, HACCP, GMP) sẽ là bước đệm quan trọng để sản phẩm bột lycopenedầu gấc giàu lycopene của Việt Nam khẳng định vị thế trên trường quốc tế.

6.1. Triển vọng của dây chuyền sản xuất lycopene công nghiệp

Một dây chuyền sản xuất lycopene công nghiệp hoàn chỉnh cần được tự động hóa ở nhiều khâu để đảm bảo năng suất và sự đồng nhất của sản phẩm. Các công đoạn từ rửa, tách màng gấc, ép dầu, phản ứng xà phòng hóa, lọc, rửa và sấy khô cần được chuẩn hóa. Việc áp dụng các hệ thống kiểm soát quy trình (PCS) sẽ giúp theo dõi và điều chỉnh các thông số như nhiệt độ, pH, tốc độ dòng chảy một cách tự động, giảm thiểu sai sót do con người. Việc đầu tư vào công nghệ sấy phun lycopene hoặc sấy thăng hoa sẽ tạo ra sản phẩm bột lycopene có chất lượng cao, dễ hòa tan và ổn định hơn, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành dược phẩm và mỹ phẩm cao cấp.

6.2. Hướng xử lý bã gấc và phát triển mô hình kinh tế tuần hoàn

Sau quá trình ép dầu và chiết xuất lycopene, một lượng lớn bã gấc (bao gồm vỏ, hạt và phần thịt quả đã tách carotenoid) được thải ra. Thay vì xem đây là chất thải, bã gấc có thể trở thành một nguồn tài nguyên có giá trị. Bã gấc vẫn chứa chất xơ, protein và các khoáng chất, có thể được xử lý để làm thức ăn chăn nuôi giàu dinh dưỡng. Hạt gấc có thể được ép lấy dầu hoặc chiết xuất các hợp chất khác. Việc tận dụng triệt để các phụ phẩm không chỉ giúp giảm thiểu tác động môi trường mà còn tạo thêm nguồn thu, nâng cao hiệu quả kinh tế cho nhà máy sản xuất lycopene, hướng tới một mô hình sản xuất xanh và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Nguồ n gố c của quả gấ c Cây gấc có tên khoa học là Momordica cochinensis (Lour) Spreng, thuộc họ bầu bí (Cucurbitaceae) [ 1]. Họ này có khoảng 96 giố ng 750 loài được trồ ng chủ yế u ở vùng nhiê ̣t đới ẩ m. Riêng ở Viê ̣t Nam có khoảng 30 loài phổ biế n nhấ t là bầ u bi,́ mướp, dưa leo, dưa hấ u, khổ qua,… [2].

Cây gấ c có nguồ n gố c Châu Á nhiê ̣t đới , mọc hoang trong rừng , sau đó đươ ̣c cư dân phát hiê ̣ n và đưa về trồ ng khắ p nơi , nhưng nhiề u nhấ t ở vùng Đông Nam Á như miề n Nam Trung Quố c đế n Bắ c Ú c , bao gồ m Thái Lan , Lào, Myanma, Campuchia và Viê ̣t Nam. Ở nước ta, cây gấ c đã đươ ̣c trồ ng từ lâu và khắ p các vùng đấ t nước nhưn g nhiề u nhấ t là ở miề n Bắ c , chủ yếu để lấ y làm thuố c và chấ t màu thực phẩ m [29]. Phân loa ̣i quả gấ c Dựa vào độ sai của quả (nhiều hay ít), kích thước của quả (to hay nhỏ), gai quả (mau hay thưa), màu sắc của ruột quả (đỏ hay vàng gạch), dầu (ít hay nhiều), số lượng hạt (nhiều hay ít) để phân loại gồ m có g ấc tẻ, gấc nếp, gấc đá, gấc chôm chôm hay gấc lai. Có hai loại được trồng chủ yếu là: Gấ c nế p : Quả hơi tròn, hạt nhỏ thưa gai, khi chín chuyển sang màu đỏ cam rất đẹp.

Bổ trái ra, bên trong cơm vàng tươi, màng bao bọc hạt có màu đỏ tươi rất đậm và dày thớ [3]. Gấ c tẻ : Quả dài hơn, nhiều gai hơn, trái nhỏ hoặc trung bình vỏ dày tương đối có ít hạt, gai nhọn, cây sai quả hơn. Trái chín bổ ra bên trong cơm có màu vàng và màng bao hạt thường có màu đỏ nhạt hoặc màu hồng không 3 Đồ án tốt nghiệp GVHD: ThS. Vũ Thị Hồng Phượng được đỏ tươi như gấc nếp, nên chọn giống gấc nếp để có trái to nhiều thịt bao quanh và chất lượng cũng tốt hơn [3].

Quả gấc nếp và gấc tẻ [ảnh internet] 1. Cấ u ta ̣o và thành phần của quả gấc Cây gấ c là cây s ống nhiều năm, mỗi năm lụi một lần nhưng lại đâm chồi từ gốc cũ lên vào mùa xuân năm sau, leo cao nhờ có tua cuốn mọc từ nách lá. Gấc là loài cây thân thảo dây leo thuộc chi mướp đắng. Cây gấc leo khỏe, chiều dài có thể mọc đến 15 mét.

Thân dây có tiết diện góc. Lá gấc nhẵn, thùy hình chân vịt phân ra từ 3 đến 5 dẻ. Lá gấc mọc so le có màu xanh lục đậm đường kính của phiến lá 12 đến 20 cm, phía đáy hình trái tim, mặt trên phiến lá sờ ram ráp. Nơi tiếp giáp cuốn và phiến lá có hai tuyến to gần bằng hạt ngô nổi như hai mắt cua.

Cánh hoa có sắc vàng nhạt. Quả hình tròn, màu lá cây, khi chín chuyển sang màu đỏ cam. Vỏ gấc có gai rậm. Bổ ra mỗi quả thường có sáu múi.

Thịt gấc màu đỏ cam. Hạt gấc màu nâu thẫm, hình dẹp, có khía [29]. Hoa gấ c có hoa đực cái riêng biệt, hoa đực có lá bắc to bao lại như hình tổ sâu, khi nở hoa loe ra hình phễu, màu trắng vàng mặt trong tràng hoa có lông, 5 nhị. Hoa cái có lá bắc nhỏ, bầu hình thoi rõ từ khi nụ còn non, có gai nhỏ, cánh hoa ở đầu bầu, phát triển thành quả từ tháng 6.

4 Đồ án tốt nghiệp GVHD: ThS. Vũ Thị Hồng Phượng Hình 1. Hoa gấ c [ảnh internet] Quả to hình b ầu dục dài từ 15 - 20cm, đuôi nhọn có nhiều gai mềm đỏ đẹp. Quả non màu xanh, quả chín màu đ ỏ tươi.

Bổ đôi theo chiều ngang thấy có 6 hàng hạt xếp đều nhau, mỗi hàng có từ 6 đến 10 hạt. Quanh hạt có nhiều màng màu đỏ tươi, hạt gấc có màng đỏ bao quanh lớp vỏ cứng đen, quanh mép có răng cưa tù và rộng hạt dày 25 đến 35mm, rộng 19 đến 31mm trông gần giống con ba ba nhỏ bằng gỗ do đó gấc còn có tên gọi là mộc miết tử (mộc là gỗ, miết là con ba ba). Trong hạt có nhân chứa dầu [6] và các thành phầ n dinh dưỡng khác [1]. Thành phần dinh dưỡng của gấc được thể hiện trong bảng 1.

Thành phần dinh dưỡng của quả gấ c [1] Thành phần Hàm lượng Năng lươ ̣ng (Kcal) 125 Nước (g) 77 Protein (g) 2,1 Lipid (g) 7,9 Glucid (g) 10,5 Tro (g) 0,7 Ca (mg) 56 P (mg) 6,4 5 Đồ án tốt nghiệp GVHD: ThS. Vũ Thị Hồng Phượng Trong quả gấ c phầ n đươ ̣c khai thác và ứng du ̣ng nhiề u nhấ t là nhân ha ̣t gấ c và màng đỏ bao quanh ha ̣t gấ c. Mô ̣t số thành phầ n cấ u ta ̣o chiń h trong nhân ha ̣t gấ c đươ ̣c thể hiê ̣n trong bảng 1. Thành phầ n cấ u tạo chính của nhân hạt gấ c Thành phần Tỷ lệ (%) Nước 6 Chấ t vô cơ 2,9 Lipid 55,3 Protid 16,6 Đường tổng 2,9 Tanin 1,8 Cellulose 2,8 Các chất khác 11,7 Theo bảng 1.2, ta nhâ ̣n thấ y trong nhân ha ̣t gấ c chứa mô ̣t hàm lượng lipid đáng kể.

Do vâ ̣y, người ta thường khai thác lấ y dầ u ép từ ha ̣t gấ c. Theo Baines, dầ u ép ra từ ha ̣t gấ c ban đầ u có màu xanh lu ̣c nha ̣t , nhưng để lâu dưới tác dụng của oxy và ánh sáng sẽ sẫm màu [24]. Ứng dụng của quả gấc tại Việt Nam Cơm gấc có ch ất dầ u màu đ ỏ chứa lycopene , với các thành ph ần khác như β-carotene hay còn gọi là tiền sinh tố A (khi vào cơ thể sẽ chuyển thành vitamin A). β-carotene là một chất có khả năng chống oxy hoá rất cao.

Nó có tác dụng chống lại sự lão hoá và các bệnh lý ở phổi, tim, mạch máu, thần kinh. Do tiến trình oxy hoá gây ra [16]. Vitamin A góp phần rất lớn để tạo ra sức đề kháng tự nhiên của da, niêm mạc. Sinh tố này còn giúp phòng chống nhiễm trùng, khô mắt, mù mắt, khô da, loét miệng, bảo vệ cơ thể.

Nó còn chống lão hoá và ung thư. Có thể dùng dầu gấc như một loại thuốc bồi dưỡng cơ thể (cho trẻ em hoặc phụ nữ đang 6 Đồ án tốt nghiệp GVHD: ThS. Vũ Thị Hồng Phượng cho con bú) và bổ sung Vitamin A chữa bệnh khô mắt. Dầu gấc cũng dùng bôi vết thương, vết bỏng, giúp chóng lên da non và liền sẹo [22].

Nhân hạt chứa chất dầu màu vàng nhạt và các ch ất dinh dưỡng như béo, đạm, đường, tannin, chất xơ (cellulose) và các men phosphtase, peroxidase, invetase nên thường được dùng trị mụn nhọt sưng tấy, lở loét, tắc tia sữa, chấn thương ứ huyế t, … 1. Công thức cấ u ta ̣o của lycopene Lycopene là mô ̣t trong những hoa ̣t chấ t rắ n có màu đỏ đâ ̣m đă ̣c trưng , có đă ̣c tin ́ h kháng oxy hóa rấ t cao trong gầ n 600 loại carotenoid được biết đến. Đặc tính này giú p lycopene có thể bảo vê ̣ cơ thể con người khỏi các bê ̣nh tâ ̣t về suy thoái làm th ay đổ i A DN như ung thư , lão hóa và tim mạch [8] bằ ng cách trung hòa các gốc tự do và oxy hóa mức đơn ở năng lượng cao. Các phân tử lycopene là một chuỗi mở của carotenoid chưa baõ hòa v ới 40 cacbon với công thức phân tử là C 40H56 có khối lượng phân tử của 536 Da, bao gồm chỉ 2 nguyên tử hydro và carbon và là một trong những carotenoid tổng hợp bởi thực vật và vi sinh vật quang hợp [9].

Lycopene có 13 liên kết đôi, trong đó có 11 liên kết đôi liên hơ ̣p, chính vì vậy nó hoạt động như một chất chống la ̣i các tác nhân oxy hóa như tia UV. Lycopene hấ p thu ̣ bức xa ̣ có bước sóng dài của ánh sáng khả kiến và khi phối hợp trong mỹ phẩm dưỡng da , nó có thể làm giảm ảnh hưởng của tia UV lên da , hoă ̣c có thể bảo vê ̣ khỏi cá c ảnh hưởng ngắ n ha ̣n (cháy nắng ) và dài hạn (ung thư da ) của ánh sáng mặt trời [35]. Tuy nhiên, các liên kết không bão hòa trong cấu trúc phân tử của nó làm cho lycopene dễ bị oxy hóa, nhạy cảm với ánh sáng và nhiệt. Tên hóa ho ̣c của lycopene là 2, 6, 10, 14, 19, 23, 27, 31 Octamethyl - 2, 4, 8, 10, 12, 14, 16, 18, 20, 22, 24, 26, 30 - Dotriacontatridecaene.

7 Đồ án tốt nghiệp GVHD: ThS. Vũ Thị Hồng Phượng Hình 1. Công thức cấ u tạo của lycopene [ảnh internet] Hình 1. Các đồ ng phân của lycopene [41] Lycopene có số đồng phân hóa rộng, kết quả lý thuyết là có 1056 cấu hình cis - trans.

Chỉ có một vài đồng phân được thực sự tìm thấy trong tự nhiên. Tuy nhiên, với tất cả các đồng phân thì đồ ng phân trans của lycopene là đồng phân phổ biến nhất được tìm thấy trong thực phẩm. Sự ổn định nhiệt 8 Đồ án tốt nghiệp GVHD: ThS. Vũ Thị Hồng Phượng của các đồng phân lycopene chung đã được xác định tương đối so với tất cả các đồng phân trans.

Đồng phân 5 - cis là ổn định nhất sau tất cả các đồng phân trans, 9 - cis, 13 - cis, 15 - cis, 7 - cis và 11- cis. Các đồng phân lycopene được tìm thấy trong huyết tương người, sữa mẹ, và các mô của con người chủ yếu là của đồng phân cis. Các màu sắc của lycopene có liên quan trực tiếp đến hình thức đồng phân của nó. Các đồng phân trans và hầu hết các đồng phân khác của lycopene có màu đỏ, trong khi tetra - ciscủa lycopene có màu cam [9], [41].

Đặc tính lý hóa và đánh giá cảm quan Lycopene có tinh th ể hình kim màu đỏ dài từ hỗn hợp carbondisulphide và ethanol, dạng bột màu nâu đỏ. Lycopene là chấ t thấ m dầ u nó hòa tan trong chloroform, hexan, benzen, carbondisulphide, acetone, ether dầu hỏa. Lycopene không hòa tan trong các dung môi phân cực như nước, ethanol, methanol. Lycopene nhạy với ánh sáng, oxy, nhiệt độ cao và acid [18].

Bột lycopene [ảnh chụp] Lycopene tinh thể có độ nóng chảy 167 0C – 168 0C không có tác dụng lên ánh sáng phân cực, pha thành dãi dung dịch 1mg trong 1lít cacbonsunfua, cho 2 dãi hấp quang gồ m một dãi giữa 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ