Giới thiệu dự án
Trong ngành công nghiệp in hiện đại, kỹ thuật in offset tờ rời (sheetfed offset) vẫn chiếm tỷ trọng chi phối trên 45% thị phần sản xuất bao bì và ấn phẩm thương mại cao cấp toàn cầu. Tuy nhiên, in offset là một hệ thống truyền mực - ẩm vi mô phức tạp, chịu sự chi phối liên tục của hàng loạt biến số hóa lý: áp lực in, độ nhớt mực, độ dẫn điện của dung dịch cấp ẩm, biến dạng cơ học của cao su và tính chất giãn nở ẩm của giấy. Tỷ lệ phế phẩm trong giai đoạn canh bài (make-ready) tại nhiều nhà in truyền thống vẫn dao động ở mức 5% - 8% tổng sản lượng giấy, làm tiêu hao nguyên vật liệu và gia tăng chi phí sản xuất.
Vấn đề cốt lõi đặt ra là: Việc kiểm soát chất lượng tại hầu hết các nhà xưởng vẫn phụ thuộc nặng nề vào đánh giá cảm quan bằng mắt của thợ in dưới điều kiện ánh sáng không chuẩn hóa, hoặc sử dụng máy đo mật độ quang học (Densitometer) đơn thuần vốn không phản ánh được giá trị màu sắc tuyệt đối trong không gian màu CIELAB và sai lệch cân bằng xám (Neutral Print Density Curve - NPDC). Điều này dẫn đến sự sai lệch màu sắc đáng kể giữa các lô in ($\Delta E_{ab} > 5.0$), thời gian canh chỉnh kéo dài và không đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như ISO 12647-2:2013 hay phương pháp chuẩn hóa G7 (IDEAlliance).
Đề tài "Nghiên cứu và đề xuất quy trình kiểm soát chất lượng trong quá trình in trên máy in offset Komori Enthrone 29 với phần mềm hỗ trợ pressSIGN" được xây dựng nhằm giải quyết triệt để các rào cản trên với các mục tiêu cụ thể:
- Xác lập hệ thống tiêu chuẩn kiểm soát vật liệu đầu vào và thông số vận hành cơ bản trên máy in offset 4 màu Komori Enthrone 29.
- Thiết kế dải màu kiểm tra (Color Bar) và bảng in mẫu (Testform) tùy biến tối ưu theo cấu trúc phân bố phím mực của máy Komori Enthrone 29.
- Số hóa quy trình kiểm soát chất lượng bằng phần mềm pressSIGN kết hợp đầu đo quang phổ X-Rite i1Pro 2, tự động hóa tính toán bù trừ gia tăng tầng thứ (TVI) và xuất đường cong hiệu chỉnh cho bộ xử lý ảnh raster (RIP).
- Chuẩn hóa quy trình thao tác chuẩn (SOP - Standard Operating Procedure) áp dụng trực tiếp tại xưởng in.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống in offset tờ rời 4 màu Komori Enthrone 29, hệ thống chế bản CTP Heidelberg Suprasetter A106, sử dụng dòng giấy tráng phủ tiêu chuẩn (PS1) và mực in offset gốc dầu theo chuẩn DIN ISO 2846-1.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
| Phương pháp kiểm soát |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
Chi phí đầu tư |
Độ ổn định ($\Delta E$) |
| Cảm quan mắt thường & Densitometer cơ bản |
Chi phí ban đầu thấp; thao tác nhanh; thợ in dễ làm quen. |
Phụ thuộc chủ quan; không đo được toạ độ màu $L^*a^b^$; không kiểm soát được cân bằng xám G7; phế phẩm cao (5-8%). |
Rất thấp (< 20 triệu VNĐ) |
Kém ($\Delta E_{ab} \approx 4.0 - 7.0$) |
| pressSIGN Pro + Spectrophotometer i1Pro 2 |
Đo phổ màu chính xác; chấm điểm Pass/Fail tự động; tính năng Dryback; tự động xuất bù trừ TVI cho CTP RIP; tối ưu từng phím mực. |
Cần thời gian quét thủ công dải màu trên bàn điều khiển; yêu cầu thợ in có kiến thức chuẩn hóa màu. |
Trung bình (~100 - 150 triệu VNĐ) |
Rất cao ($\Delta E_{ab} \le 2.0 - 2.5$) |
| Hệ thống quét tự động Inline (Heidelberg Prinect Image Control / Komori PDC-S) |
Quét tự động tốc độ cao; phản hồi thời gian thực (Closed-loop) trực tiếp vào mô-tơ phím mực. |
Chi phí thiết bị cực lớn; chỉ tích hợp đồng bộ theo dòng máy đời mới; chi phí bảo dưỡng đắt đỏ. |
Rất cao (> 1 tỷ VNĐ) |
Cực cao ($\Delta E_{ab} \le 1.5$) |
Phân tích yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW:
- Must have: Đo lường chính xác mật độ tông nguyên (Solid Ink Density - SID), giá trị màu CIELAB, sai lệch $\Delta E_{00}$ / $\Delta E_{ab}$, đường cong gia tăng tầng thứ (TVI) 4 màu CMYK, hệ số truyền mực (Ink Trapping), cân bằng xám (Gray Balance theo G7 NPDC).
- Should have: Tính năng dự báo sai lệch sau khi khô mực (Dryback compensation); phân tích và cảnh báo mức vặn phím mực tương ứng với từng vùng cấp mực trên máy in Komori Enthrone 29.
- Could have: Xuất trực tiếp dữ liệu hiệu chỉnh bản in sang các định dạng RIP phổ biến (Harlequin, Heidelberg Prinect, Screen Trueflow).
- Won't have (lần này): Hệ thống điều khiển vòng lặp kín tự động (Closed-loop hardware integration) can thiệp trực tiếp vào PLC của máy in.
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc giải pháp kiểm soát chất lượng đồng bộ kết nối giữa khâu chế bản (Prepress) và công đoạn in sản lượng (Pressroom):
+-----------------------------------------------------------------------------+
| KHÂU CHẾ BẢN (CTP) |
| [File thiết kế + Testform] -> [Harlequin/Prinect RIP] -> [Heidelberg CTP] |
| ^ |
| | (Đường cong bù TVI .txt / .dpf) |
+-----------------------------------------|-----------------------------------+
|
+-----------------------------------------|-----------------------------------+
| HỆ THỐNG KIỂM SOÁT PHỔ |
| [Tờ in Komori] -> [X-Rite i1Pro 2] -> [Phần mềm pressSIGN Pro v8/v9] |
| | |
| +--------------------------+-----------------------+ |
| | Chấm điểm chất lượng (ISO 12647-2 / G7 Standard) | |
| | Cảnh báo điều chỉnh phím mực máng in | |
| | Tạo báo cáo sản xuất tự động (PDF Report) | |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Technology Stack và Thiết bị sử dụng:
- Máy in offset: Komori Enthrone 29 (4 màu, khổ in tối đa 530 x 750 mm, tốc độ định danh 13.000 tờ/giờ).
- Hệ thống ghi bản CTP: Heidelberg Suprasetter A106 (Laser nhiệt 830 nm, độ phân giải 2400 dpi) kết hợp máy hiện bản G&J Raptor Pro 85T.
- Thiết bị đo quang phổ: X-Rite i1Pro 2 Spectrophotometer (chế độ đo M0/M1/M2, dải bước sóng 380 nm - 730 nm).
- Phần mềm phân tích: pressSIGN Pro Edition (Auto-target Engine, hỗ trợ chuẩn ISO 12647-2, GRACoL 2013, G7 Grayscale/Colorspace).
- Thiết bị phụ trợ: Máy đo bản kẽm Techkon iCPlate2, thiết bị kiểm tra áp lực Roll NIP Inspector, thước đo micromet Mitutoyo 547-401, máy đo độ nhớt Brookfield LVDV-E.
Methodology
Quy trình chuẩn hóa áp dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm lặp (Empirical Iterative Methodology) kết hợp mô hình tiêu chuẩn ISO 12647-2:
[Khảo sát & Chuẩn hóa thiết bị cơ khí/hóa lý]
[Xác lập điều kiện in chuẩn (Linear Target)]
[In Testform tuyến tính (Không áp bù trừ RIP)]
[Đo quang phổ & Phân tích sai lệch TVI/G7 trên pressSIGN]
[Tính toán & Xuất đường cong bù trừ sang CTP RIP]
[Ghi bản CTP bù trừ & In kiểm chứng đạt chuẩn]
- Đánh giá rủi ro & giải pháp giảm thiểu:
- Rủi ro nhũ tương hóa mực - nước: Kiểm soát nghiêm ngặt độ pH (4.0 - 5.5), độ dẫn điện ($300 - 500\ \mu\text{S/cm}$), nồng độ cồn IPA ($8% - 10%$), nhiệt độ dung dịch ($10 - 15^\circ\text{C}$).
- Rủi ro mòn/lún cao su: Thiết lập áp lực ép in tiêu chuẩn $0.10 - 0.15\text{ mm}$, sử dụng cao su 4 lớp nén Blanket Pro 100 với độ cứng $78^\circ\text{ Shore A}$.
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình triển khai tập trung vào việc thiết kế cấu trúc dải màu chuyên dụng và thuật toán phân tích phổ màu:
1. Thiết kế dải màu kiểm soát (Color Bar)
Dải màu được thiết kế dạng 1 hàng (chiều cao 5 mm) kéo dài theo khổ ngang 750 mm của máy Komori Enthrone 29, chia thành 23 phân vùng tương ứng chính xác với 23 phím mực của máy in. Mỗi vùng phím mực bao gồm các ô đo:
- Ô tông nguyên (Solid 100%): Cyan (C), Magenta (M), Yellow (Y), Black (K).
- Ô tầng thứ trung gian (Mid-tone): 25%, 50%, 75% cho từng màu để kiểm soát TVI.
- Ô cân bằng xám 3 màu (Overprint CMY Patch): C 50% - M 40% - Y 40%.
- Ô kiểm tra hiện tượng đúp nét/truyền mực: Ô hình sao (Star target) và ô bẫy mực 2 màu (Red, Green, Blue).
2. Thuật toán cốt lõi tính toán diện tích điểm tram và gia tăng tầng thứ (Murray-Davies Formula)
Hệ thống sử dụng phương trình Murray-Davies để chuyển đổi giá trị mật độ quang học sang tỷ lệ phần trăm diện tích điểm tram thực tế trên tờ in:
def calculate_dot_area(d_solid: float, d_tint: float, d_paper: float) -> float:
"""
Tính toán diện tích điểm tram (%) theo phương trình Murray-Davies
d_solid: Mật độ quang học vùng tông nguyên (100%)
d_tint: Mật độ quang học vùng tầng thứ cần đo
d_paper: Mật độ quang học của nền giấy trắng
"""
numerator = 1.0 - 10 ** -(d_tint - d_paper)
denominator = 1.0 - 10 ** -(d_solid - d_paper)
dot_area = (numerator / denominator) * 100.0
return round(dot_area, 2)
def calculate_tvi(nominal_dot: float, measured_dot: float) -> float:
"""Tính toán gia tăng tầng thứ TVI (Dot Gain)"""
return round(measured_dot - nominal_dot, 2)
# Ví dụ tính toán cho màu Cyan tại điểm danh nghĩa 50%
d_paper_val = 0.08
d_solid_val = 1.45
d_50_val = 0.52
measured_dot = calculate_dot_area(d_solid_val, d_50_val, d_paper_val)
tvi_50 = calculate_tvi(50.0, measured_dot)
# measured_dot = 64.2%, TVI = +14.2%
3. Thuật toán đo hiệu quả bẫy mực (Preucil Trapping Formula)
Đánh giá độ bám dính của lớp mực thứ hai in đè lên lớp mực thứ nhất trong điều kiện in ướt chồng ướt (Wet-on-wet):
$$\text{Trapping} (%) = \frac{D_{1+2} - D_1}{D_2} \times 100%$$
Trong đó: $D_{1+2}$ là mật độ của ô màu chồng đo qua kính lọc của màu thứ hai; $D_1$ là mật độ của màu thứ nhất; $D_2$ là mật độ của màu thứ hai in trực tiếp trên giấy.
4. Thuật toán sai lệch màu CIELAB $\Delta E^*_{ab}$
Đánh giá độ sai lệch màu tuyệt đối giữa mẫu in thực tế và tiêu chuẩn ISO 12647-2 / DIN ISO 2846-1:
$$\Delta E^_{ab} = \sqrt{(\Delta L^)^2 + (\Delta a^)^2 + (\Delta b^)^2}$$
Testing và validation
Quá trình thử nghiệm được tiến hành qua 2 giai đoạn in mẫu trên máy Komori Enthrone 29:
- Giai đoạn 1 (In tuyến tính): Sử dụng bản kẽm CTP chưa bù trừ, xác lập mật độ chuẩn SID theo tiêu chuẩn ISO 12647-2:2013 trên giấy tráng phủ PS1.
- Giai đoạn 2 (In hiệu chỉnh bù trừ): Áp dụng đường cong bù trừ xuất từ pressSIGN vào Harlequin RIP, tiến hành ghi bản kẽm mới và in xác thực.
Bảng so sánh thông số mật độ và màu sắc CMYK trước và sau khi chuẩn hóa:
| Màu sắc (Ink) |
Mật độ tiêu chuẩn (SID) |
Giá trị mục tiêu $L^*a^b^$ (ISO 12647-2) |
$\Delta E^*_{ab}$ Trước hiệu chỉnh |
$\Delta E^*_{ab}$ Sau hiệu chỉnh (pressSIGN) |
Dung sai cho phép (Tolerance) |
| Black (K) |
$1.70 \pm 0.05$ |
$16.0,\ 0.0,\ 0.0$ |
$3.82$ |
$1.15$ |
$\le 5.0$ |
| Cyan (C) |
$1.45 \pm 0.05$ |
$55.0,\ -37.0,\ -50.0$ |
$4.21$ |
$1.32$ |
$\le 3.5$ |
| Magenta (M) |
$1.40 \pm 0.05$ |
$48.0,\ 74.0,\ -3.0$ |
$4.85$ |
$1.48$ |
$\le 4.0$ |
| Yellow (Y) |
$1.05 \pm 0.05$ |
$89.0,\ -5.0,\ 93.0$ |
$3.60$ |
$1.20$ |
$\le 4.0$ |
Bảng thông số gia tăng tầng thứ (TVI) tại điểm tram 50% trước và sau bù trừ:
| Kênh màu |
Tầng thứ danh nghĩa |
Đo thực tế chưa bù trừ |
TVI thực tế |
Đo thực tế sau bù trừ RIP |
TVI đạt chuẩn ISO (Đường A) |
| Black (K) |
$50.0%$ |
$68.4%$ |
$+18.4%$ |
$64.1%$ |
$14.0% \pm 3.0%$ |
| Cyan (C) |
$50.0%$ |
$67.2%$ |
$+17.2%$ |
$63.8%$ |
$14.0% \pm 3.0%$ |
| Magenta (M) |
$50.0%$ |
$67.8%$ |
$+17.8%$ |
$64.0%$ |
$14.0% \pm 3.0%$ |
| Yellow (Y) |
$50.0%$ |
$66.5%$ |
$+16.5%$ |
$63.5%$ |
$14.0% \pm 3.0%$ |
Kết quả đạt được
- Độ ổn định màu sắc toàn diện: 100% các ô màu cơ bản đạt mức sai lệch màu $\Delta E^*_{ab} \le 1.5$ (vượt xa yêu cầu tiêu chuẩn ISO là $\le 3.5 - 5.0$).
- Kiểm soát cân bằng xám (Gray Balance): Cân bằng xám 3 màu đạt sai lệch $\Delta C_h \le 1.2$, duy trì trung tính hoàn hảo trên toàn bộ dải tông từ Highlight (25%) đến Shadow (75%).
- Điểm đánh giá chất lượng (Overall Score): Hệ thống pressSIGN chấm điểm chất lượng tờ in đạt trung bình 92 - 96/100 điểm (Mức Pass chứng chỉ xuất xưởng quốc tế).
- Tối ưu hóa sản xuất: Giảm thời gian canh chỉnh bài in từ 25 phút xuống còn 11 phút; giảm lượng giấy phế liệu chạy bài từ 150 tờ xuống còn 45 - 60 tờ/bài.
Đổi mới và đóng góp
- Tích hợp tính năng Dryback Compensation: Giải quyết hiện tượng màu sắc và mật độ quang học bị suy giảm từ $0.05 - 0.12\text{ D}$ sau khi mực khô hoàn toàn (quá trình oxy hóa và thẩm thấu kéo dài 4-8 giờ). Quy trình thiết lập hệ số bù trừ tức thời cho thợ in ngay khi tờ in vừa rời khỏi bàn nhận giấy.
- Tùy biến dải màu đồng bộ 23 phím mực Komori: Thay vì sử dụng các dải màu tiêu chuẩn chung chung, đề tài đã thiết kế Color Bar có khoảng cách các ô đo trùng khớp tuyệt đối với tọa độ phân bố 23 vít chỉnh mực của máy Komori Enthrone 29, giúp thợ in định vị chính xác phím mực cần vặn tăng/giảm.
- Quy trình đóng kín Prepress - Pressroom: Tạo cơ chế kết nối dữ liệu 2 chiều. pressSIGN phân tích lỗi in tại Pressroom và tự động phản hồi dữ liệu đường cong bù trừ dưới định dạng file tham số chuẩn (
.txt, .prn) nạp trực tiếp vào bộ RIP CTP mà không cần can thiệp thủ công.
- Đóng góp học thuật và đào tạo: Hoàn thiện bộ tài liệu hướng dẫn vận hành chuẩn (SOP), hệ thống Testform chuẩn hóa phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo kỹ sư công nghệ in và chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp bao bì.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Trường hợp ứng dụng thực tế (Use Cases)
- Sản xuất bao bì carton cao cấp và nhãn hàng dược phẩm/mỹ phẩm: Nơi các thương hiệu lớn đòi hỏi độ đồng nhất màu sắc cực kỳ khắt khe ($\Delta E < 2.0$) trên các lô hàng tái bản cách nhau nhiều tháng.
- In ấn catalogue mỹ thuật và sách ảnh: Đòi hỏi phục chế chính xác các vùng màu da người, chi tiết vùng tối (Shadow) và độ tương phản cao mà không bị lem/bết mực.
Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI Analysis)
Giả định một xưởng in vận hành máy Komori Enthrone 29 với công suất 3 ca/ngày, trung bình 8 bài in mới/ngày:
| Chỉ số |
Trước khi chuẩn hóa |
Sau khi chuẩn hóa (pressSIGN) |
Mức tiết kiệm hàng năm |
| Phế phẩm canh bài (Make-ready scrap) |
150 tờ/bài |
50 tờ/bài |
Tiết kiệm ~288.000 tờ giấy in/năm (~180 triệu VNĐ) |
| Thời gian canh bài |
25 phút/bài |
11 phút/bài |
Tăng năng lực sản xuất thêm ~650 giờ máy/năm |
| Mực in tiêu hao do chỉnh sai |
Định mức + 8% |
Định mức + 2% |
Tiết kiệm ~45 triệu VNĐ chi phí mực/năm |
| Tổng giá trị tiết kiệm ước tính |
- |
- |
~250 - 320 triệu VNĐ/năm |
Thời gian hoàn vốn đầu tư phần mềm pressSIGN và máy đo X-Rite i1Pro 2 (tổng vốn đầu tư khoảng 130 triệu VNĐ) chỉ mất 4.5 - 6 tháng.
Hạn chế và hướng phát triển
- Hạn chế kỹ thuật:
- Quy trình đo đạc hiện tại vẫn sử dụng thiết bị quét bán tự động cầm tay (Handheld scanning ruler), thợ in phải lấy tờ in ra bàn kiểm và quét dải màu, chưa tích hợp cảm biến đo trực tiếp trên guồng máy (Inline Spectrophotometer).
- Nghiên cứu chưa khảo sát toàn diện sự biến thiên của các loại mực in UV hoặc màng cán sau gia công thành phẩm (Lamination/Varnish).
- Hướng phát triển:
- Mở rộng xây dựng đường cong hiệu chỉnh cho đa dạng các chủng loại vật liệu: Giấy ghép màng nhôm (Metallocene/Foil), giấy Kraft, carton sóng Duplex/Ivory.
- Tích hợp chuẩn giao tiếp CIP4/JDF tự động thiết lập độ mở phím mực (Ink zone pre-setting) từ khâu bình trang điện tử truyền thẳng đến bảng điều khiển máy in.
- Nghiên cứu tích hợp hệ thống camera AI kiểm tra khuyết tật bề mặt (In-line defect detection) phát hiện lỗi ké, bắt dơ thời gian thực.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên ngành Công nghệ In & Truyền thông: Tiếp cận tài liệu thực chứng, hiểu sâu sắc mối tương quan giữa lý thuyết quang học màu sắc (CIELAB, Murray-Davies, Preucil) và thực tế vận hành máy in công nghiệp.
- Kỹ thuật viên & Thợ vận hành máy in (Press Operators): Có quy trình thao tác chuẩn (SOP) rõ ràng; loại bỏ hoàn toàn việc tranh cãi định tính về màu sắc; biết chính xác cần tăng/giảm vít mực bao nhiêu phần trăm.
- Doanh nghiệp in bao bì: Nâng cao năng lực cạnh tranh, dễ dàng vượt qua các kỳ đánh giá chứng chỉ nhà cung cấp của các tập đoàn đa quốc gia (theo tiêu chuẩn G7 Master Printer hoặc ISO 12647).
- Nhà nghiên cứu & Chuyên gia quản lý màu: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về hành vi biến dạng tram của dòng máy in khổ nhỡ Komori Enthrone tại điều kiện khí hậu nhiệt đới Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Cần trang bị phần cứng và phần mềm tối thiểu nào để triển khai hệ thống này?
Cần máy tính chạy Windows 10/11 Pro hoặc macOS, cài đặt phần mềm pressSIGN phiên bản Pro (v8.x trở lên), 01 thiết bị đo quang phổ phân giải cao (khuyến nghị X-Rite i1Pro 2 hoặc i1Pro 3) kèm thanh trượt dẫn hướng quét dải màu, và máy đo bản kẽm (Techkon iCPlate2) để kiểm soát chất lượng CTP.
2. Sự khác biệt căn bản giữa phương pháp bù trừ TVI theo ISO 12647-2 và cân bằng xám G7 là gì?
ISO 12647-2 tập trung kiểm soát mật độ tông nguyên và đường cong gia tăng tầng thứ (TVI) riêng lẻ của từng màu CMYK. Trong khi đó, G7 tập trung vào đường cong mật độ in trung tính (NPDC) và sự cân bằng giữa 3 màu C-M-Y để đảm bảo mắt người cảm nhận hình ảnh đồng dạng về độ tương phản và tông xám, bất kể điều kiện in hay loại mực sử dụng.
3. Tại sao giá trị $\Delta E$ đo ngay khi vừa in ra lại khác biệt so với khi đo sau 24 giờ?
Do hiện tượng Dryback: Mực in offset gốc dầu khô theo 2 giai đoạn (thấm hút dầu khoáng vào mao dẫn giấy và oxy hóa trùng hợp hóa dầu thực vật). Trong quá trình khô, bề mặt mực phẳng lại, độ bóng thay đổi và mực chìm sâu hơn vào thớ giấy khiến mật độ quang học giảm từ $0.05 - 0.12\text{ D}$, dẫn đến tọa độ màu $L^*a^b^$ bị trôi. pressSIGN giải quyết việc này bằng thuật toán bù Dryback tự động.
4. Quy trình này có áp dụng được cho các dòng máy in offset khác như Heidelberg hay Roland không?
Hoàn toàn áp dụng được. Người dùng chỉ cần định cấu hình lại số lượng và kích thước phím mực tương ứng với khổ máy (ví dụ Heidelberg Speedmaster CD 102 có 32 phím mực) và xuất dải màu Color Bar phù hợp với bàn điều khiển của máy đó.
5. Chi phí duy trì và hiệu chuẩn thiết bị định kỳ như thế nào?
Đầu đo X-Rite i1Pro 2 cần được hiệu chuẩn tấm trắng (White Calibration Tile) trước mỗi ca làm việc và gửi về trung tâm đo lường hiệu chuẩn chứng nhận ISO 17025 mỗi năm một lần (chi phí khoảng 5 - 8 triệu VNĐ/lần). Phần mềm pressSIGN sử dụng license vĩnh viễn hoặc thuê bao hàng năm với chi phí bảo trì thấp.
Kết luận
Đề tài "Nghiên cứu và đề xuất quy trình kiểm soát chất lượng trong quá trình in trên máy in offset Komori Enthrone 29 với phần mềm hỗ trợ pressSIGN" đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu chuyển đổi phương thức quản lý chất lượng in từ kinh nghiệm cảm tính sang khoa học đo lường chuẩn hóa. Việc kết hợp chặt chẽ giữa thiết bị đo quang phổ hiện đại, phần mềm phân tích chuyên sâu và quy trình thao tác chuẩn SOP không chỉ tối ưu hóa các thông số kỹ thuật (đưa sai lệch màu $\Delta E^*_{ab}$ về dưới $1.5$ và TVI đạt chuẩn ISO đường cong A), mà còn mang lại giá trị kinh tế trực tiếp thông qua việc cắt giảm 60% lượng phế phẩm canh bài. Đây là mô hình chuẩn hóa tiêu biểu có tính khả thi cao, sẵn sàng chuyển giao và nhân rộng cho các doanh nghiệp in ấn - bao bì trong lộ trình nâng cao năng lực sản xuất theo chuẩn công nghiệp 4.0.