Đánh giá và giải pháp cải tiến quy trình giao nhận hàng LCL đường biển tại Tân Biển Vàng

Quy trình giao nhận LCL đường biển từ A-Z. Đánh giá chi tiết quy trình hiện tại và đề xuất các giải pháp cải tiến hiệu quả nhất. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề báo cáo thực tập

2017

48
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIÉT TẮT

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn lĩnh vực và chủ đề viết báo cáo

1.3. Phương pháp và phạm vi của bài báo cáo

1.4. Ket cấu của bài báo cáo

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VÈ DOANH NGHIỆP

2.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.2. Chức năng nhiệm vụ và phạm vi hoạt động của công ty

2.3. Cơ cấu tổ chức và bộ máy nhân sự của công ty

2.4. Tình hình hoạt động kinh doanh của công ty

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ QUY TRÌNH GIAO NHẬN HÀNG NHẬP KHẨU LCL BẰNG ĐƯỜNG BIÉN TẠI CÔNG TY TNHH GIAO NHẶN VẬN CHUYÊN QUỐC TÉ TÂN BIỂN VÀNG.

3.1. Sơ đồ quy trình giao nhận

3.2. Phân tích quy trình theo ví dụ thực tiễn

3.2.1. Ký hợp đồng dịch vụ với khách hàng

3.2.2. Nhận bộ chứng từ từ khách hàng

3.2.3. Kiểm tra bộ chửng từ

3.2.4. Khai báo thủ tục hải quan điện tử

3.2.5. Lấy lệnh giao hàng (D/O)

3.2.6. Nộp lệ phí và rút tờ khai

3.2.7. Lấy phiếu xuất kho

3.2.8. Thanh lý hàng tại hải quan cổng

3.2.9. Vận chuyển hàng về kho và giao hàng cho khách

3.2.10. Quyết toán với khách hàng

3.3. So sánh quy trình lý thuyết và thực tế thực hiện tại công ty

3.4. Thuận lợi và khó khăn khi thực hiện quy trình

4. CHƯƠNG 4: NHẬN XÉT, KIÉN NGHỊ VÀ ĐƯA RA GIẢI PHÁP

4.1. Các giải pháp nhằm nâng cao năng suất hoạt động

4.2. Kiến nghị

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quy Trình Giao Nhận LCL Đường Biển Hiện Nay

Trong bối cảnh giao thương quốc tế ngày càng phát triển, giao nhận hàng LCL đường biển đóng vai trò quan trọng, đặc biệt đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Vận chuyển hàng lẻ đường biển mang đến giải pháp tiết kiệm chi phí, linh hoạt và hiệu quả, giúp các doanh nghiệp tiếp cận thị trường toàn cầu dễ dàng hơn. Tuy nhiên, quy trình này cũng tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro cần được nhận diện và kiểm soát. Quy trình giao nhận LCL là một chuỗi các hoạt động từ khi hàng lẻ được gom tại cảng đi đến khi được giao cho người nhận tại cảng đích. Bài viết này tập trung vào đánh giá và đề xuất các giải pháp cải tiến quy trình này, nhằm tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu rủi ro cho các doanh nghiệp. Theo nghiên cứu của Đại học Mở TP.HCM năm 2017, "giao nhận là khâu cuối cùng trong quá trình thực hiện hợp đồng ngoại thương, nhưng nếu không được đầu tư kĩ lưỡng sẽ dễ dẫn đen việc ách tắc, ùn ứ, gây thiệc hại cho cả bên mua lẫn bên bán". Do đó, việc hiểu rõ và cải tiến quy trình giao nhận hàng LCL là vô cùng cần thiết.

1.1. LCL là gì Tổng quan về vận chuyển hàng lẻ đường biển

LCL (Less than Container Load) là hình thức vận chuyển hàng hóa mà lô hàng không đủ để lấp đầy một container tiêu chuẩn. Trong trường hợp này, hàng hóa của nhiều chủ hàng khác nhau được gom chung vào một container để vận chuyển. Consolidation hàng LCLDeconsolidation hàng LCL là hai giai đoạn quan trọng trong quy trình này. Vận chuyển hàng lẻ đường biển phù hợp với các lô hàng có khối lượng nhỏ, giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí so với việc thuê nguyên container (FCL). Tuy nhiên, chi phí vận chuyển hàng LCL có thể bao gồm nhiều khoản phí phát sinh, đòi hỏi các doanh nghiệp phải nắm rõ để có kế hoạch tài chính phù hợp. Các cảng đi hàng LCLcảng đích hàng LCL cũng ảnh hưởng đến thời gian và chi phí vận chuyển. "Với những lợi ích nổi bật như thuận tiện, giảm chi phí, sử dụng hiệu quả sức chứa của container, hình thức giao nhận hàng lẻ LCL phát triển rất mạnh." - trích nghiên cứu của Đặng Quang Vinh.

1.2. Ưu điểm và nhược điểm của hình thức giao nhận hàng LCL

Hình thức giao nhận hàng LCL mang lại nhiều ưu điểm như chi phí thấp hơn so với FCL, phù hợp với các lô hàng nhỏ, linh hoạt về thời gian và địa điểm giao nhận. Tuy nhiên, quy trình này cũng có những nhược điểm như thời gian vận chuyển có thể kéo dài hơn do phải gom hàng và dỡ hàng, rủi ro hư hỏng mất mát hàng hóa cao hơn do phải xử lý nhiều lần, và các khoản phí phát sinh có thể khó kiểm soát. Rủi ro trong giao nhận hàng LCL cần được các doanh nghiệp đặc biệt quan tâm. Biện pháp giảm thiểu rủi ro trong giao nhận hàng LCL bao gồm lựa chọn đơn vị vận chuyển uy tín, mua bảo hiểm hàng hóa, kiểm tra kỹ lưỡng hàng hóa trước và sau khi vận chuyển, và sử dụng các phương pháp đóng gói phù hợp. Việc hiểu rõ và cân nhắc kỹ lưỡng các ưu nhược điểm của hình thức giao nhận hàng LCL giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu và điều kiện của mình. "Tuy nhiên thực tế lại cho thấy, nhiều đơn vị, cá nhân mặc dù sử dụng hình thức vận chuyển hàng lè LCL qua đường biển nhưng lại chưa nắm được rõ ràng những quy tắc, quy trình cũng như cách thức làm thế nào thì mới đúng và hiệu quả." - Theo Đặng Quang Vinh.

II. Thách Thức Trong Quy Trình Giao Nhận Hàng LCL Đường Biển

Quy trình giao nhận hàng LCL đường biển đối mặt với nhiều thách thức từ khâu chứng từ, thủ tục hải quan đến vận chuyển và quản lý rủi ro. Sự phức tạp trong quy trình xuất nhập khẩu hàng LCL, các loại phí Local Charge hàng LCL, và sự khác biệt về Incoterms cho hàng LCL đều có thể gây khó khăn cho các doanh nghiệp. Việc thiếu kinh nghiệm, thông tin không đầy đủ, và quy trình làm việc chưa hiệu quả có thể dẫn đến chậm trễ, phát sinh chi phí, và thậm chí là mất mát hàng hóa. Ngoài ra, sự biến động của thị trường vận tải biển, các quy định pháp luật thay đổi, và các yếu tố khách quan như thời tiết cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình giao nhận hàng LCL. Do đó, việc nhận diện và giải quyết các thách thức này là rất quan trọng để đảm bảo quy trình giao nhận hàng LCL diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

2.1. Các vấn đề về chứng từ và thủ tục hải quan hàng LCL

Một trong những thách thức lớn nhất trong quy trình giao nhận hàng LCL là các vấn đề liên quan đến chứng từ và thủ tục hải quan. Chứng từ giao nhận hàng LCL bao gồm nhiều loại giấy tờ như vận đơn, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, giấy chứng nhận xuất xứ, và các giấy tờ khác theo yêu cầu của cơ quan hải quan. Việc chuẩn bị không đầy đủ hoặc sai sót trong chứng từ có thể dẫn đến chậm trễ trong quá trình làm thủ tục hải quan, thậm chí là bị phạt hoặc tịch thu hàng hóa. Quy trình làm thủ tục hải quan hàng LCL đòi hỏi sự am hiểu về các quy định pháp luật, kinh nghiệm khai báo, và khả năng xử lý các tình huống phát sinh. Các doanh nghiệp cần đảm bảo rằng họ có đủ kiến thức và nguồn lực để thực hiện các thủ tục này một cách chính xác và hiệu quả. Việc khai báo hải quan hàng LCL cũng cần sự cẩn trọng để tránh các sai sót có thể dẫn đến phạt hoặc chậm trễ.

2.2. Quản lý chi phí và thời gian trong giao nhận hàng LCL

Quản lý chi phí và thời gian là một thách thức quan trọng khác trong quy trình giao nhận hàng LCL. Chi phí vận chuyển hàng LCL bao gồm nhiều khoản phí khác nhau như cước vận tải biển, phí THC, phí D/O, phí CFS, phí lưu kho, và các khoản phí khác. Việc không kiểm soát chặt chẽ các khoản phí này có thể làm tăng tổng chi phí vận chuyển, ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Thời gian vận chuyển hàng LCL cũng có thể kéo dài hơn so với FCL do phải gom hàng và dỡ hàng. Việc chậm trễ trong quá trình vận chuyển có thể gây ảnh hưởng đến kế hoạch sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Do đó, các doanh nghiệp cần có kế hoạch chi tiết để quản lý chi phí và thời gian một cách hiệu quả, đảm bảo quy trình giao nhận hàng LCL diễn ra đúng tiến độ và trong phạm vi ngân sách.

III. Phương Pháp Tối Ưu Quy Trình Giao Nhận Hàng LCL Đường Biển

Để tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng LCL đường biển, các doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp cải tiến từ khâu lập kế hoạch, chuẩn bị chứng từ, làm thủ tục hải quan, đến vận chuyển và quản lý rủi ro. Việc sử dụng công nghệ thông tin, đào tạo nâng cao năng lực cho nhân viên, và thiết lập mối quan hệ tốt với các đối tác vận tải và hải quan cũng đóng vai trò quan trọng. Mục tiêu là giảm thiểu chi phí, rút ngắn thời gian, và nâng cao hiệu quả toàn bộ quy trình giao nhận hàng LCL. Đánh giá hiệu quả quy trình giao nhận LCL định kỳ giúp doanh nghiệp phát hiện các điểm yếu và đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời.

3.1. Xây dựng quy trình chuẩn hóa và ứng dụng công nghệ

Việc xây dựng quy trình chuẩn hóa là bước đầu tiên để tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng LCL. Quy trình cần được thiết kế rõ ràng, chi tiết, và dễ thực hiện, bao gồm các bước cụ thể, trách nhiệm của từng bộ phận, và thời gian hoàn thành cho từng công việc. Việc ứng dụng công nghệ thông tin cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quy trình. Các phần mềm quản lý vận tải (TMS), hệ thống theo dõi hàng hóa (tracking system), và các công cụ giao tiếp trực tuyến giúp các doanh nghiệp quản lý thông tin, theo dõi tiến độ, và giải quyết các vấn đề phát sinh một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc số hóa các chứng từ giao nhận hàng LCL cũng giúp giảm thiểu thời gian xử lý và sai sót do nhập liệu thủ công.

3.2. Lựa chọn đối tác giao nhận và forwarder uy tín

Việc lựa chọn đối tác giao nhận và forwarder uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo quy trình giao nhận hàng LCL diễn ra suôn sẻ. Các đại lý giao nhận hàng LCLforwarder hàng LCL có kinh nghiệm, năng lực, và uy tín sẽ giúp các doanh nghiệp xử lý các thủ tục hải quan, vận chuyển hàng hóa, và giải quyết các vấn đề phát sinh một cách chuyên nghiệp và hiệu quả. Các doanh nghiệp nên tìm hiểu kỹ thông tin về đối tác, tham khảo ý kiến của các khách hàng khác, và ký kết hợp đồng rõ ràng với các điều khoản về trách nhiệm, quyền lợi, và bồi thường thiệt hại. Ngoài ra, việc lựa chọn Customs Broker hàng LCL có kinh nghiệm cũng quan trọng để đảm bảo thủ tục hải quan diễn ra nhanh chóng và đúng quy định.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Cải Tiến Giao Nhận LCL

Các doanh nghiệp đã áp dụng thành công các giải pháp cải tiến quy trình giao nhận hàng LCL đường biển, đạt được những kết quả đáng kể như giảm chi phí vận chuyển, rút ngắn thời gian giao hàng, nâng cao sự hài lòng của khách hàng, và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Ví dụ, một doanh nghiệp xuất khẩu nông sản đã giảm được 15% chi phí vận chuyển bằng cách tối ưu hóa quy trình đóng gói, lựa chọn đơn vị vận chuyển có giá cạnh tranh, và áp dụng công nghệ thông tin để theo dõi hàng hóa. Một doanh nghiệp nhập khẩu thiết bị điện tử đã rút ngắn được 20% thời gian giao hàng bằng cách chuẩn hóa quy trình làm thủ tục hải quan, thiết lập mối quan hệ tốt với cơ quan hải quan, và sử dụng dịch vụ vận chuyển nhanh. Những kết quả này cho thấy rằng việc cải tiến quy trình giao nhận hàng LCL mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho các doanh nghiệp.

4.1. Case study Cải tiến quy trình giao nhận tại kho CFS

Quy trình giao nhận hàng LCL tại kho CFS (Container Freight Station) là một phần quan trọng của toàn bộ quy trình. Cải tiến quy trình này có thể mang lại nhiều lợi ích như giảm thời gian chờ đợi, giảm chi phí lưu kho, và nâng cao hiệu quả quản lý hàng hóa. Một case study về việc cải tiến quy trình giao nhận hàng LCL tại kho CFS có thể tập trung vào việc áp dụng công nghệ thông tin để quản lý thông tin hàng hóa, tối ưu hóa quy trình xếp dỡ, và cải thiện cơ sở hạ tầng kho bãi. Việc sử dụng phần mềm quản lý kho (WMS) giúp theo dõi vị trí hàng hóa, quản lý số lượng tồn kho, và lập kế hoạch xếp dỡ một cách hiệu quả. Việc cải thiện cơ sở hạ tầng kho bãi như trang bị thêm xe nâng, băng tải, và hệ thống chiếu sáng cũng giúp tăng năng suất và giảm thiểu rủi ro tai nạn.

4.2. Kinh nghiệm cải tiến quy trình giao nhận hàng LCL nhập khẩu

Kinh nghiệm cải tiến quy trình giao nhận hàng LCL nhập khẩu cho thấy rằng việc chuẩn bị chứng từ đầy đủ và chính xác, lựa chọn đơn vị vận chuyển uy tín, và thiết lập mối quan hệ tốt với cơ quan hải quan là những yếu tố quan trọng. Các doanh nghiệp cũng nên chủ động tìm hiểu về các quy định pháp luật mới, tham gia các khóa đào tạo về nghiệp vụ xuất nhập khẩu, và chia sẻ kinh nghiệm với các doanh nghiệp khác trong ngành. Việc áp dụng các phương pháp quản lý rủi ro, mua bảo hiểm hàng hóa LCL, và kiểm tra kỹ lưỡng hàng hóa trước và sau khi vận chuyển cũng giúp giảm thiểu thiệt hại do mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa. Quy trình giao nhận hàng LCL nhập khẩu cần được xem xét và điều chỉnh thường xuyên để phù hợp với các thay đổi của thị trường và quy định pháp luật.

V. Kết Luận Triển Vọng Của Giao Nhận Hàng LCL Đường Biển

Giao nhận hàng LCL đường biển tiếp tục là một phương thức vận chuyển quan trọng và hiệu quả cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Việc cải tiến quy trình giao nhận hàng LCL giúp các doanh nghiệp giảm chi phí, rút ngắn thời gian, nâng cao hiệu quả, và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ thông tin và xu hướng toàn cầu hóa, quy trình giao nhận hàng LCL sẽ tiếp tục được tối ưu hóa, mang lại nhiều lợi ích hơn nữa cho các doanh nghiệp. Việc đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực, ứng dụng công nghệ mới, và xây dựng mối quan hệ tốt với các đối tác là những yếu tố quan trọng để các doanh nghiệp thành công trong lĩnh vực giao nhận hàng LCL.

5.1. Xu hướng phát triển của dịch vụ giao nhận hàng LCL

Dịch vụ giao nhận hàng LCL đang chứng kiến nhiều xu hướng phát triển mới như sự gia tăng của thương mại điện tử xuyên biên giới, sự phát triển của các dịch vụ logistics tích hợp, và sự ứng dụng của công nghệ thông tin trong quản lý vận tải. Các doanh nghiệp cần nắm bắt các xu hướng này để điều chỉnh chiến lược kinh doanh và nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc cung cấp các dịch vụ gia tăng như đóng gói, dán nhãn, và kiểm tra hàng hóa cũng giúp các doanh nghiệp tạo sự khác biệt và thu hút khách hàng. Thời gian vận chuyển hàng LCL ngày càng được rút ngắn nhờ vào việc tối ưu hóa quy trình gom hàng và dỡ hàng, sử dụng các tuyến đường vận tải hiệu quả, và ứng dụng công nghệ thông tin trong theo dõi hàng hóa.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến tương lai giao nhận hàng LCL

Tương lai của giao nhận hàng LCL sẽ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như sự thay đổi của các quy định pháp luật, sự biến động của giá nhiên liệu, và sự phát triển của các hình thức vận tải thay thế. Các doanh nghiệp cần chủ động theo dõi và phân tích các yếu tố này để đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp. Việc xây dựng mạng lưới đối tác rộng khắp, đầu tư vào cơ sở hạ tầng, và áp dụng các giải pháp công nghệ tiên tiến cũng giúp các doanh nghiệp đối phó với các thách thức và tận dụng các cơ hội trong tương lai. Quy trình giao nhận hàng LCL xuất khẩu cũng cần được liên tục cải tiến để đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế.

20/09/2025
Đánh giá và đề xuất giải pháp cải tiến quy trình giao nhận hàng nhập khẩu lcl bằng đường biển tại công ty tnhh giao nhận vận chuyển quốc tế tân biển vàng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Tổng quan về công ty TNHH Giao Nhận Vận Chuyển Quốc Te Tân Biển Vàng Chương 3: Phân tích và đánh giá quy trình giao nhận hàng LCL nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Giao Nhận Vận Chuyển Quốc Te Tân Biển Vàng Chương 4: Một số giải pháp và kiến nghị nhằm cài tiến quy trình giao nhận hàng LCL nhập khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Giao Nhận Vận Chuyển Quốc Tế Tân Biển Vàng. 2 CHƯƠNG 2 TÓNG QUAN VÈ DOANH NGHIỆP CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN QUÓC TẾ TÂN BIEN VANG 2.1 Quá trình hình thành và phát triển Công ty TNHH Giao Nhận Vận Chuyển Quốc Tế Tân Biển Vàng hoạt động trong lĩnh vực logistics, cung cấp các dịch vụ bao gồm: dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu, vận chuyển nội địa, quốc tế, vận chuyển đa phương thức. Và dịch vụ tìm nguồn hàng nhập giá rè, chuyển tiền đi nước ngoài nhàm đảm bao an toàn cho khách hàng khi giao dịch với các đối tác xuất khấu ở các nước trên toàn thế giới. Dịch vụ của Công ty ngày càng mở rộng phạm vi Trung Quốc, Singapore, Đông bắc Mỹ, Châu Âu, Châu úc, và nhiều quốc gia, khu vực trên the giới, được nhiều khách hàng lớn trong và ngoài nước tin tưởng lựa chọn.

Các thông tin cơ bản về công ty: Tên công ty: CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN CHUYẾN QUỐC TẾ TÂN BIẾN VÀNG. Tên giao dịch: NEW GOLDEN SEA INTERNATIONAL TRANSPORTATION FORWARDING co,LTD Địa chi trụ sở chính: Tháp E, Lầu 3, Phòng 16, Tòa Nhà Lexington, số 67 Đường Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Quận 2, TP.22533335 /36/37/38/39 Fax:(+84)82253334 Website: www.com Email: Support@goldensealogistics.com Đại diện pháp luật: Lê Thị Huyến Vốn điều lệ: 1.000 VNĐ Mã số thuế: 0310521108 3 ❖ Các cột mốc phát triển của công ty Ngày cấp giấy phép: 16/12/1010 Công ty cính thức đi vào hoạt động vào ngày 30/12/2010 Năm 2010: Công ty Tân Biển Vàng gia nhập Hiệp Hội Giao Nhận Kho Vận Chuyển Việt Nam VIFFAS, trờ thành hội viên phòng Thương mại và Công Nghiệp Việt Nam VCCI. Ngày 24/06/2010 Tổ chức Đánh giá quốc tế DNV (Na Uy) chứng nhận Công ty Tân Biển Vàng thực hiện hệ thống quản trị chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001:2000. Năm 2001: Gia nhập Hiệp hội Giao nhận Quốc Tế FIATA.

Từ ngày 01/01/2012 Công ty Tân Biển Vàng thay đổi hoàn thiện tổ chức bộ máy kinh doanh và quản lý. Ngoài văn phòng chính tại quận 2 TP.HCM, Công ty còn có đại lý ở miền Bắc và đại lý ờ nước ngoài: - Đại lý khu vực miền Bắc: 120 Đường Chùa Hải, Phường Hải 1, Quận Hài An, Tp. Hải Phòng. - Đại lý tại Trung Quốc: Shenzhen Quihui Logistics Co, Ltd.

Địa chỉ: 12 Yingchun Rd, Louhu Zone, Shenzhen, Quangdong, China. - Đại lý tại Mỹ: Đại Lý A Ce Distrisbution And Logistics Service. Địa chỉ: 241 Francis Avenue Mansfield MA 02048, USA.2 Chức năng nhiệm vụ và phạm vỉ hoạt động của công ty ❖ Các chức năng kỉnh doanh Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương. Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa.

Chức năng chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải. Chi tiết: Gửi hàng; tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển; Giao nhận hàng hóa; Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; Môi giới thuê tàu biển; bao gói hàng hóa (trừ kinh doanh bến bãi ô tô, hóa lỏng khí để vận chyển và đường hàng không). 4 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Chi tiết: Bán buôn xi măng.

Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim.

Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ nguyên liệu, óng nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu. Chi tiết: Bán buôn camera, máy massage, nệm massage, máy tập thể dục. Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm, bán buôn phân bón, hạt nhựa, chất dẻo dạng nguyên sinh, cao su, hàng thủ công mỹ nghệ.

Bán buôn điện thoại, máy tính, máy tính bảng, linh kiện điện thoại, linh kiện máy tính, dồng hồ. Bán buôn thực phẩm chức năng. Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh. Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm từ thịt, bán lẻ thủy sản, bán lẻ rau, quả.

Bán lẻ thực phẩm đóng hộp (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/07/2009 và quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh về quy hoạch kinh doanh nông sản, thực phẩm tại TP. Hồ Chí Minh). Bán lè vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác frong các cửa hàng chuyên doanh.

Chi tiết: Bán lẻ vải, hàng dệt khác Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng, trong các cửa hàng chuyên doanh. Chi tiết: bán lẻ đồ ngũ kim; kính xây dựng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; gạch ốp lát, thiệt bị vệ sinh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh. Chi tiết: Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn.

Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tù, bàn, ghe và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh. Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng đèn và bộ đèn điện. Bản lẻ đồ dùng bằng gốm, sứ, thủy tinh. Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh.

Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, đồ dùng, dụng cụ thể dục, thể thao. Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh. Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da. Bán lẻ balo, vali, cặp túi, ví hàng du lịch bằng da và già da.

Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh. Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh. 5 cổng thông tin. Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp.

Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác. Bán buôn nông, lâm sàn nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống. Chi tiết: Bán buôn nông lâm sản (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn thực phẩm.

Chi tiết: Bán buôn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn thực phẩm đóng hộp, bán buôn rau, quả (không hoạt động tại trụ sở). Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép. Chi tiết: Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga hải giường, gối và hàng dệt khác; vải, hàng may sẵn, giày dép.

Bán buôn đồ dùng khác cho gia đinh. Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; dụng cụ thể dục, thể thao. Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện từ, viễn thông.

Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện thoại. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác. Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp. Bản lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh.

Chi tiết: Bán lẻ camera, máy massage, nệm massage, máy tập thể dục. Bản lẻ điện thoại, máy tính, máy tính bảng, linh kiện điện thoại, linh kiện máy tính, đồng hồ. Bán lẻ thực phẩm chức năng. Bản lẻ ga trải giường, gối.

Bán lẻ tre, nứa, gỗ cây và gỗ nguyên liệu. Vận tải hàng hóa đường sắt. Vận tài hàng hóa bằng đường bộ. ❖ Các chức năng hiện đang hoạt động mạnh*.

Vận chuyển, giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu trong nước và quốc tế. Xuất khẩu các mặt hàng trong phạm vi cho phép của Nhà nước. Cung cấp dịch vụ vận chuyển nội địa, quốc tế, vận tải đa phương thức. Tìm nguồn hàng nhập giá rẻ, chuyển tiền đi nước ngoài đảm bảo an toàn cho khách hàng khi giao dịch với các đối tác xuất khẩu ở các nước hên thế giới.

6 Nhập khẩu và cung cấp một số mặt hàng như: Đồ gia dụng, phân bón, thiết bị chăm sóc sức khỏe, trang thiệt bị nội thất. Có thể thấy công ty đã hoạt động đúng phù hợp với các chức năng theo giấy phép đăng kí kinh doanh.3 Cơ cấu tổ chức và bộ máy nhân sự của công ty :-------- "( Bộ Phận Kinh Bộ Phận Bộ Phận Bộ Phận Bộ Phận Doanh Hảng Giao Nhận Sales Cước Chúng Từ Trucking Thương Mại s___________________________ / _____________________/ ❖ Giám đốc: Là người thành lập ra công ty, có trách nhiệm lớn nhất đối với mọi hoạt động của công ty. Giám đốc là người tổ chức và điều hành mọi hoạt động kinh doanh, dịch vụ của công ty nên phải có năng lực quản lý và điều hành. Ban hành quy chế nội bộ công ty.

Xây dựng chưorng trình, kế hoạch công tác tuần, tháng, quý, năm cho công ty và thường xuyên đôn đốc, theo dõi việc thực hiện chưong trình. Bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức các chức danh quản lí trong công ty. Quyết định chọn đối tác, chiến lược trong kinh doanh; thiết lập mối quan hệ tốt với các đối tác chiến lược, các ngân hàng và khách hàng tiềm năng của công ty. Theo dõi tình hình tài chính và kết quà kinh doanh cùa công ty để có những biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh.

7 ❖ Phòng Kinh Doanh Trường phòng kinh doanh điều hành và chịu trách nhiệm cho toàn bộ hoạt động cũng như lợi nhuận và hướng phát triển, tăng trưởng của phòng kinh doanh. Lập ke hoạch và tổ chức thực hiện kế hoạch cho phòng kinh doanh và cho bộ phận kinh doanh. Tìm kiếm và duy trì khách hàng cho công ty thông qua các mạng lưới nhân viên với các công ty khác, đồng thời xúc tiến việc ký kết hợp đồng với các khách hàng. Lập kế hoạch kinh doanh và trình cho giám đốc xem xét đúng thời hạn; đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh của phòng Sales.

Phát triển các nhóm kinh doanh mới để tìm kiếm và mở rộng khách hàng, thị trường mới, nghiên cứu tiềm hiểu thị trường kĩ càng. Phụ trách phân tích, báo cáo kinh doanh, xây dựng và phát triển hệ thống giá, chiết khấu và quản lý lãi/lỗ frong kinh doanh. Đe xuất các giải pháp nhàm cạnh tranh với các công ty chung lĩnh vực kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ