Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động xuất nhập khẩu đóng vai trò nòng cốt đối với sự tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê Việt Nam được trích dẫn trong khóa luận, tính chung cả năm 2023, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của nước ta ước đạt 683 tỷ USD, giảm 6,6% so với năm 2022 (trong đó xuất khẩu đạt 355,5 tỷ USD, giảm 4,4%; nhập khẩu đạt 327,5 tỷ USD, giảm 8,9%). Mặc dù có sự suy giảm nhẹ so với giai đoạn bùng nổ năm 2022, hoạt động thương mại quốc tế vẫn duy trì đà phát triển ổn định với nhu cầu tiêu dùng và sản xuất hàng hóa nhập khẩu rất lớn. Trong bối cảnh đó, dịch vụ logistics nói chung và dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển nói riêng trở thành mắt xích quan trọng hỗ trợ lưu thông dòng hàng.
Công ty TNHH Tiếp vận Toàn cầu Huỳnh Nguyễn (HN Global Logistics) là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực đại lý giao nhận và vận chuyển hàng hóa quốc tế lẫn nội địa. Đặc thù hoạt động kinh doanh của công ty cho thấy hơn 90% lượng hàng nhập khẩu có nguồn gốc từ thị trường Trung Quốc. Lợi thế về quy mô dân số (1,4 tỷ người), diện tích lãnh thổ, chi phí nhân công và nguyên vật liệu cạnh tranh đã đưa Trung Quốc trở thành trung tâm sản xuất hàng đầu, tạo ra lưu lượng hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) rất lớn về Việt Nam. Xuất phát từ thực tế vận hành, đề tài "Hoàn thiện quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container từ Trung Quốc về Việt Nam bằng đường biển của Công ty TNHH Tiếp vận Toàn cầu Huỳnh Nguyễn" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu sau:
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết gắn liền với các quy định pháp lý chuyên ngành thương mại, hàng hải và chuỗi cung ứng:
-
Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành:
- Khái niệm dịch vụ giao nhận và người giao nhận: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA, 2004), quy định tại Luật Thương mại năm 2005 và giáo trình chuyên ngành của TS. Nguyễn Hồng Đàm cùng cộng sự (2003). Người giao nhận được xác định theo hai tư cách pháp lý chính: đóng vai trò là "Đại lý" (Agent) hoặc "Người chuyên chở" (Principal Carrier) với phạm vi trách nhiệm khác biệt.
- Đặc điểm dịch vụ giao nhận: Dẫn chiếu Khoản 2 Điều 4 Luật Giá năm 2023 (tính vô hình, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng) và các đặc thù do PGS.TS. Đoàn Thị Hồng Vân (2010) nêu rõ (không tạo ra sản phẩm vật chất mới, không có tính chủ động, mang tính thời vụ cao). Phân loại phương thức vận tải dẫn theo ThS. Ngô Thị Hải Xuân (2018); ý nghĩa kinh tế vi mô và vĩ mô theo ThS. Nguyễn Thị Khánh Dung (2004).
- Khái niệm container và FCL: Áp dụng tiêu chuẩn định nghĩa container của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) và khái niệm xếp hàng nguyên container (Full Container Load - FCL) theo quy ước hàng hải quốc tế, đồng thời làm rõ trách nhiệm ba bên: Người gửi hàng (Shipper), Người chuyên chở (Carrier) và Người nhận hàng (Consignee).
- Hệ thống chứng từ và quy trình giao nhận: Dựa trên quy trình giao nhận 4 bước cơ bản của TS. Nguyễn Hồng Đàm (chuẩn bị thông tin, tiếp nhận hàng, làm thủ tục hải quan, thanh toán chi phí cảng) và danh mục 8 chứng từ then chốt của PGS.TS. Đoàn Thị Hồng Vân (Commercial Invoice, Bill of Lading, Chứng từ bảo hiểm, C/Q, C/W, C/O, Giấy chứng nhận kiểm dịch/vệ sinh, Packing List), bổ sung Sales Contract, Arrival Notice (A/N), Delivery Order (D/O) và Tờ khai hải quan.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá quy trình: Đánh giá qua 4 tiêu chí định lượng và định tính: Mức độ an toàn, Mức độ chính xác, Chi phí và Thời gian thực hiện đơn hàng.
- Lý thuyết về hệ thống ERP và Odoo: Khái niệm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (theo SAP), 4 mô hình triển khai ERP (On-premise, Cloud-based, Two-tier, Hybrid) và các tính năng của phần mềm mã nguồn mở nền tảng đám mây Odoo.
-
Văn bản quy phạm pháp luật làm căn cứ:
- Công ước Viên năm 1980 của Liên Hợp Quốc về Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Quốc tế (CISG).
- Luật Thương mại năm 2005 (Khoản 2 Điều 28 về khái niệm nhập khẩu; các điều khoản quy định về quyền, nghĩa vụ của thương nhân kinh doanh dịch vụ logistics).
- Luật Hải quan năm 2014; Luật Quản lý ngoại thương năm 2017; Luật Giá năm 2023.
-
Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu (dữ liệu thứ cấp từ tài liệu chuyên môn, báo cáo nội bộ và dữ liệu sơ cấp từ quá trình thực tập tác nghiệp), phương pháp phân tích - tổng hợp, và phương pháp thống kê so sánh đối chiếu số liệu giữa các giai đoạn (2022 – 2024, đối chiếu chi tiết 2023 và 2024).
-
Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính nội bộ từ Bộ phận Kế toán, dữ liệu theo dõi đơn hàng từ Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Pricing, hồ sơ chứng từ thực tế (email báo giá, debit note, tờ khai hải quan trên hệ thống ECUS) của Công ty TNHH Tiếp vận Toàn cầu Huỳnh Nguyễn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Tiếp vận Toàn cầu Huỳnh Nguyễn
Chương 1 giới thiệu toàn diện về pháp nhân, cơ cấu tổ chức và tình hình sản xuất kinh doanh của đơn vị nghiên cứu:
- Thông tin doanh nghiệp: Tên quốc tế là Huynh Nguyen Global Logistics Co., Ltd (tên viết tắt: HN Global Logistics Co., Ltd), mã số thuế 0316381792, thành lập vào tháng 07/2020, người đại diện theo pháp luật là bà Nguyễn Thảo Nguyên. Trụ sở đặt tại TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh. Danh mục dịch vụ cung ứng gồm: vận chuyển đường biển (FCL/LCL, hàng rời, hàng dự án), vận chuyển đường hàng không, vận chuyển nội địa (đường bộ Bắc - Nam mất khoảng 3 ngày, đa phương thức bộ - biển mất 5-8 ngày), dịch vụ door to door, chuyển phát nhanh, dịch vụ kho bãi (kho nguyên liệu, kho thành phẩm tại TP.HCM, Bình Phước, Đồng Nai...) và dịch vụ hải quan trọn gói kèm ủy thác xuất nhập khẩu (ủy thác một phần và toàn phần).
- Cơ cấu tổ chức bộ máy: Đứng đầu là Giám đốc phụ trách định hướng chung, làm việc trực tiếp với Phó Giám đốc. Các phòng ban chức năng gồm: Bộ phận Kinh doanh (Sales - quy mô nhân sự lớn nhất với trên 10 nhân viên và thực tập sinh), Bộ phận Pricing (quản lý lịch tàu, thương lượng cước với đối tác nước ngoài), Bộ phận Nhân sự (HR), Bộ phận Kế toán, Bộ phận Chứng từ (Docs) và Bộ phận Hải quan & Giao nhận (chuyên viên khai báo ECUS và nhân viên hiện trường - Ops). Khách hàng tiêu biểu của công ty gồm Công ty TMSX nệm Mousse Liên Á, Lotte và các đơn vị xây dựng, thương mại.
- Kết quả hoạt động kinh doanh (2022 – 2024):
| Chỉ tiêu (Đơn vị: Đồng) |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
| Tổng doanh thu |
3.734.694.536 |
4.496.324.732 |
5.324.697.882 |
| Tổng chi phí |
3.027.655.986 |
3.851.896.541 |
4.604.457.881 |
| Lợi nhuận trước thuế |
707.038.550 |
644.428.191 |
720.240.001 |
| Lợi nhuận sau thuế |
565.630.840 |
515.542.553 |
576.192.001 |
Doanh thu tăng trưởng liên tục: năm 2023 tăng 20,39% so với 2022; năm 2024 tăng 18,42% so với 2023 (đạt trên 5,32 tỷ đồng). Lợi nhuận sau thuế năm 2023 có sự suy giảm 8,86%, nhưng đã phục hồi và tăng trưởng 11,76% trong năm 2024, đạt 576,19 triệu đồng. Về thị trường xuất khẩu/nhập khẩu, tuyến hàng từ Trung Quốc chiếm ưu thế tuyệt đối với tỷ trọng gần 90%; các thị trường còn lại chiếm tỷ lệ khiêm tốn gồm Hàn Quốc (3,33%), Châu Âu (1,57%), Hoa Kỳ (dưới 1%) và một số quốc gia Châu Á khác (Ấn Độ, Indonesia).
Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển
Chương 2 thiết lập nền tảng lý thuyết học thuật phục vụ cho việc đánh giá thực trạng:
- Hệ thống hóa các khái niệm, vai trò, quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của người giao nhận (phân định giữa trách nhiệm đại lý ủy thác và trách nhiệm của người vận chuyển chính).
- Trình bày đặc điểm nghiệp vụ hàng FCL: phân định ranh giới trách nhiệm giữa Shipper (đóng hàng, chèn lót, niêm phong chì, làm thủ tục xuất khẩu), Carrier (bốc dỡ, phát hành vận đơn, vận chuyển, giao hàng theo vận đơn) và Consignee (thu xếp chứng từ, mở tờ khai, nhận hàng tại cảng, trả container rỗng đúng hạn).
- Phân tích quy trình giao nhận tiêu chuẩn 4 bước và cấu trúc bộ chứng từ thương mại quốc tế cần thiết trong khâu thông quan, giao nhận hàng FCL.
- Xác lập 4 nhóm chỉ tiêu đánh giá chất lượng quy trình giao nhận đường biển: mức độ an toàn (tỷ lệ hư tổn hàng hóa), mức độ chính xác (sai sót chứng từ, tờ khai, địa điểm giao), chỉ tiêu chi phí (tính toán chi phí bình quân trên mỗi đơn hàng) và chỉ tiêu thời gian (tổng số giờ xử lý từ khâu tiếp nhận thông tin đến khi giao hàng hoàn tất).
- Giới thiệu tổng quan về hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), phân tích ưu - nhược điểm của 4 phương thức triển khai (On-premise, Cloud-based, Two-tier, Hybrid) và giới thiệu chi tiết kiến trúc phần mềm Odoo dạng mã nguồn mở hoạt động trên nền tảng đám mây.
Chương 3: Thực trạng thực hiện nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nguyên container từ Trung Quốc về Việt Nam bằng đường biển của Công ty TNHH Tiếp vận Toàn cầu Huỳnh Nguyễn
Chương 3 đi sâu vào phân tích các bước tác nghiệp thực tế tại doanh nghiệp:
- Các đơn vị tham gia và mối quan hệ: Quy trình vận hành có sự tham gia của 5 chủ thể: Shipper (người bán tại Trung Quốc), Khách hàng (Consignee hoặc đại diện chủ hàng tại Việt Nam), HN Global Logistics (bên trung gian điều phối), Đại lý đường biển tại Trung Quốc (Agent làm việc với hãng tàu và thu xếp đầu xuất) và Cơ quan Hải quan (kiểm tra, cấp phép thông quan). Mối quan hệ phối hợp được tổ chức qua 3 giai đoạn: "Trước khi tiếp nhận đơn hàng" (Sales, Pricing, Khách hàng, Agent), "Sau khi tiếp nhận đơn hàng" (Agent liên hệ Shipper, cập nhật chứng từ cho Pricing và Docs) và "Khi đơn hàng về Việt Nam" (Hải quan, Docs, Ops hiện trường và đơn vị vận tải nội địa).
- Quy trình nghiệp vụ thực tế gồm 9 bước:
- Bước 1 - Tiếp nhận đơn hàng: Nhân viên Sales thu thập thông tin lô hàng từ khách (GW, DIM, số lượng, loại hàng, MSDS nếu là hàng nguy hiểm, cảng đi POL, cảng đến POD, ngày sẵn sàng Ready Date, thời gian cắt máng Closing Time, ETD mong muốn và điều kiện Incoterms như EXW, FCA, FOB). Thông tin được gửi qua Zalo/Email cho Bộ phận Pricing.
- Bước 2 - Hỏi giá và báo cước: Pricing gửi email yêu cầu báo giá cho các Agent tại Trung Quốc. Pricing tổng hợp giá cước biển (O/F) và các khoản phụ phí địa phương (LCC).
- Với điều kiện EXW: Agent tính trọn gói phí nội địa Trung Quốc (LCC POL gồm Trucking Fee, Customs Clearance Fee, Manifest, DOC, P/C, LSS, THC, EBS, P/S, Warehouse Charge, VGM, CY Fee...) và phí tại cảng đích (LCC POD gồm D/O, THC, CIC, CDF, DHC, Seal Fee...).
- Với điều kiện FCA: Tương tự EXW nhưng không có Trucking Fee, bổ sung Gate in Fee do người bán tự vận chuyển đến kho của Agent.
- Với điều kiện FOB: Agent chỉ báo cước biển O/F (chi phí nội địa tại cảng đi do Shipper thanh toán).
Sales cộng biên lợi nhuận (profit margin), báo giá cho khách và tiến hành chốt hợp đồng thương mại (Sales Contract).
- Các bước tiếp theo (Bước 3 đến Bước 9): Tiếp nhận hồ sơ chứng từ (Invoice, Packing List, C/O, Phyto, Debit Note từ đại lý...); theo dõi tiến độ vận chuyển quốc tế từ cảng Trung Quốc; tiếp nhận Thông báo hàng đến (Arrival Notice) từ hãng tàu; thực hiện lấy Lệnh giao hàng (D/O hoặc EDO) và đóng phí hãng tàu; mở tờ khai hải quan điện tử trên phần mềm ECUS; nhân viên Ops làm thủ tục thông quan tại chi cục hải quan cửa khẩu cảng biển; tổ chức rút hàng hoặc điều xe kéo nguyên container giao về kho khách hàng và thanh toán chi phí cầu cảng, hoàn trả container rỗng.
- Đánh giá thực trạng quy trình trong năm 2024:
- Tác giả phân tích các bảng số liệu thống kê so sánh giữa năm 2023 và 2024 về tỷ lệ hàng hóa hư hỏng, số lần đơn hàng mắc lỗi chứng từ/thủ tục, chi phí trung bình trên một đơn vị lô hàng và tổng thời gian tác nghiệp bình quân. Mặc dù số lượng đơn hàng tăng trưởng, công ty vẫn phát sinh một số lỗi nghiệp vụ chứng từ, thời gian phản hồi giữa các bộ phận Sales - Pricing - Ops còn phụ thuộc vào phương thức thủ công (email, Zalo), làm ảnh hưởng đến độ chuẩn xác và tốc độ giải phóng hàng.
Chương 4: Giải pháp hoàn thiện quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng nguyên container nhập khẩu từ Trung Quốc về Việt Nam bằng đường biển của Công ty TNHH Tiếp vận Toàn cầu Huỳnh Nguyễn
Dựa trên các hạn chế được chỉ ra ở Chương 3, tác giả xây dựng 3 giải pháp cải tiến gắn với dự toán ngân sách và kế hoạch triển khai:
- Áp dụng hệ thống quản lý doanh nghiệp (ERP - Odoo) và xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu chi tiết:
- Triển khai phần mềm Odoo Cloud-based nhằm liên thông dữ liệu giữa Sales, Pricing, Docs, Kế toán và Ops. Tự động hóa khâu lưu trữ báo giá của các Agent Trung Quốc, cập nhật trạng thái vận đơn, hạn chế sai sót nhập liệu thủ công trên ECUS và tối ưu hóa việc quản lý Debit Note. Dự toán chi phí và lộ trình thực hiện được chi tiết hóa tại Bảng 4.1 và Hình 4.1.
- Xây dựng hợp đồng kinh doanh định kỳ với các Đại lý (Agents) đường biển tại Trung Quốc:
- Thay vì hỏi giá đơn lẻ theo từng chuyến hàng (spot rate), công ty cần đàm phán ký kết thỏa thuận hợp tác khung hoặc hợp đồng kinh doanh dài hạn với hệ thống Agent uy tín tại các khu vực cảng trọng điểm của Trung Quốc (Thâm Quyến, Quảng Châu, Ninh Ba, Thượng Hải). Giải pháp này giúp giữ giá cước O/F ổn định, tối ưu biểu phí LCC POL, bảo đảm chỗ (space) vào mùa cao điểm và nâng cao trách nhiệm của đại lý đối với an toàn hàng hóa. Dự toán chi phí thực hiện giải pháp được trình bày tại Bảng 4.2 và Hình 4.2.
- Tổ chức các buổi hội thảo nội bộ nâng cao trình độ chuyên môn và gắn kết nhân sự:
- Định kỳ tổ chức các khóa tập huấn, hội thảo nghiệp vụ nội bộ nhằm bồi dưỡng kỹ năng cập nhật chính sách hải quan mới, nâng cao nghiệp vụ chứng từ, kỹ năng giải quyết khiếu nại (dispute) và đồng bộ quy trình phối hợp liên phòng ban giữa khối văn phòng (Sales, Pricing, Docs) và nhân sự hiện trường (Ops). Dự toán kinh phí tổ chức mỗi buổi hội thảo được lập chi tiết tại Bảng 4.3 và Hình 4.3.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
- Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ dữ liệu tài chính và sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Tiếp vận Toàn cầu Huỳnh Nguyễn trong ba năm liên tiếp (2022 – 2024), phản ánh tốc độ tăng trưởng doanh thu từ 3,73 tỷ đồng (2022) lên 5,32 tỷ đồng (2024), lợi nhuận sau thuế đạt 576,19 triệu đồng vào năm 2024.
- Phân tích chi tiết cơ cấu thị trường xuất nhập khẩu của công ty với số liệu thực tế chứng minh tuyến Trung Quốc chiếm gần 90% tổng sản lượng hàng nhập khẩu.
- Mô hình hóa quy trình tác nghiệp giao nhận hàng FCL đường biển gồm 9 bước cụ thể, nhận diện rõ các luồng chứng từ và chi phí cấu thành (O/F, POL charges, POD charges) dưới ba điều kiện giao hàng EXW, FCA, FOB.
- Đánh giá định lượng hiệu quả vận hành qua 4 tiêu chí cốt lõi (an toàn, chính xác, chi phí, thời gian) thông qua việc tổng hợp số liệu so sánh giữa năm 2023 và 2024.
- Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
- Khóa luận không dừng lại ở các đề xuất chung chung mà xây dựng 3 phương án hành động có tính ứng dụng cao: tin học hóa quy trình bằng Odoo ERP, thể chế hóa quan hệ đối tác với Agent nước ngoài bằng hợp đồng khung, và chuẩn hóa năng lực nhân sự thông qua đào tạo nội bộ.
- Mỗi giải pháp đều được tác giả thiết lập bảng dự toán chi phí cụ thể (Bảng 4.1, Bảng 4.2, Bảng 4.3) và sơ đồ hóa lộ trình thực hiện theo các mốc thời gian rõ ràng (Hình 4.1, Hình 4.2, Hình 4.3).
- Đóng góp của đề tài:
- Khóa luận cung cấp bức tranh thực tế, chuẩn xác về quy trình xử lý đơn hàng FCL chuyên tuyến Trung Quốc - Việt Nam tại một doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (SME) ở TP. Hồ Chí Minh.
- Kết hợp giữa lý thuyết giao nhận ngoại thương truyền thống với xu hướng số hóa quy trình quản trị qua hệ thống ERP mã nguồn mở.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu: Đề tài giới hạn khảo sát tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Tiếp vận Toàn cầu Huỳnh Nguyễn); dữ liệu nghiên cứu chỉ tập trung vào một phân khúc dịch vụ hẹp là hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) vận chuyển bằng đường biển.
- Tuyến địa lý: Nghiên cứu tập trung hầu như toàn bộ vào tuyến vận chuyển từ Trung Quốc về Việt Nam do đặc thù tỷ trọng nguồn hàng của công ty, chưa phản ánh đầy đủ nghiệp vụ giao nhận từ các thị trường phát triển khác (Châu Âu, Hoa Kỳ, Hàn Quốc).
- Chiều vận chuyển: Đề tài chỉ tiếp cận chiều hàng nhập khẩu, chưa nghiên cứu chiều giao nhận hàng xuất khẩu nguyên container.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang nghiệp vụ gom hàng lẻ nhập khẩu (LCL) hoặc các hình thức vận tải đa phương thức kết hợp đường biển và đường bộ nội địa.
- Đánh giá sâu hơn quy trình quản lý rủi ro và các tranh chấp phát sinh trong quá trình thông quan đối với các nhóm hàng đặc thù (hóa chất, hàng nguy hiểm cần MSDS, hàng kiểm tra chuyên ngành).
- Nghiên cứu khả năng mở rộng thị trường và hoàn thiện quy trình giao nhận đường biển hai chiều (xuất khẩu và nhập khẩu) với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á và Châu Âu.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo phù hợp:
- Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản trị Chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế đang chuẩn bị làm khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập tại các công ty forwarder.
- Nhân viên tập sự, nhân viên mới tại các bộ phận Kinh doanh (Sales Logistics), Định giá cước (Pricing), Chứng từ (Docs) và Giao nhận hiện trường (Ops) cần nắm bắt bức tranh tổng thể về quy trình xử lý lô hàng FCL nhập khẩu.
- Các nhà quản lý doanh nghiệp logistics quy mô vừa và nhỏ đang tìm kiếm mô hình tối ưu hóa quy trình làm việc và ứng dụng công nghệ ERP chi phí thấp (Odoo).
- Các phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Mục 3.2 (Thực trạng quy trình nghiệp vụ): Mô tả chi tiết cách thức trao đổi thông tin, các trường dữ liệu cần lấy từ khách hàng và cấu trúc bóc tách các loại cước phí, phụ phí (LCC POL, LCC POD) theo từng điều kiện Incoterms (EXW, FCA, FOB).
- Hệ thống bảng số liệu và sơ đồ luồng công việc: Cung cấp mẫu đối chiếu chi phí, thời gian và sơ đồ tương tác giữa 5 chủ thể trong chuỗi cung ứng giao nhận đường biển.
Câu hỏi thường gặp
1. Tình hình tài chính của Công ty TNHH Tiếp vận Toàn cầu Huỳnh Nguyễn trong giai đoạn 2022 – 2024 có biến động như thế nào?
Theo số liệu kế toán tại Bảng 1.1 của khóa luận, doanh thu thuần của công ty tăng trưởng đều qua các năm: 3,73 tỷ đồng (2022), tăng lên 4,50 tỷ đồng (2023) và đạt đỉnh 5,32 tỷ đồng (2024). Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 565,63 triệu đồng; năm 2023 giảm 8,86% xuống mức 515,54 triệu đồng; sau đó năm 2024 tăng trở lại 11,76%, đạt 576,19 triệu đồng.
2. Vì sao tuyến hàng nhập khẩu từ Trung Quốc lại chiếm tới gần 90% sản lượng giao nhận của công ty?
Khóa luận giải thích điều này xuất phát từ lợi thế tự nhiên và kinh tế của Trung Quốc với dân số 1,4 tỷ người, diện tích rộng lớn, nguồn nguyên vật liệu và chi phí nhân công thấp, biến nước này thành trung tâm sản xuất toàn cầu. Đồng thời, ban lãnh đạo công ty đã có mối quan hệ liên kết lâu năm và hệ thống đại lý thân thiết tại các cảng biển Trung Quốc, tạo điều kiện thuận lợi để tập trung khai thác chuyên sâu tuyến hàng này so với các thị trường khác như Hàn Quốc (3,33%) hay Châu Âu (1,57%).
3. Cơ cấu chi phí báo giá cho một lô hàng FCL từ Trung Quốc về Việt Nam khác nhau như thế nào giữa các điều kiện Incoterms (EXW, FCA, FOB)?
Theo quy trình của Bộ phận Pricing tại công ty:
- Với điều kiện FOB: Agent Trung Quốc chỉ báo giá cước biển (O/F); chi phí địa phương đầu bốc (LCC POL) do người bán chi trả.
- Với điều kiện FCA: Báo giá gồm cước O/F, LCC POD và các phí tại kho/cảng xuất, có Gate in Fee nhưng không có Trucking Fee nội địa (do người bán tự chở hàng đến kho của Agent).
- Với điều kiện EXW: Báo giá trọn gói gồm cước O/F, LCC POD và toàn bộ LCC POL (bắt buộc có Trucking Fee lấy hàng tận xưởng người bán và Customs Clearance Fee xuất khẩu, kèm các phí chứng từ, nâng hạ, kiểm dịch...).
4. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp cụ thể nào và kinh phí thực hiện được dự toán ra sao?
Tác giả đề xuất 3 giải pháp hoàn thiện tại Chương 4: (1) Ứng dụng phần mềm quản trị ERP - Odoo trên nền tảng đám mây; (2) Ký kết hợp đồng kinh doanh định kỳ với các đại lý đường biển Trung Quốc; (3) Tổ chức các buổi hội thảo nội bộ nâng cao trình độ chuyên môn cho nhân viên. Cả ba giải pháp đều được lập bảng dự toán chi phí riêng biệt (Bảng 4.1, Bảng 4.2, Bảng 4.3) và xây dựng sơ đồ lộ trình thực hiện cụ thể (Hình 4.1, Hình 4.2, Hình 4.3).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Đoàn Gia Huy đã phản ánh một cách chân thực và chi tiết thực trạng nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển chuyên tuyến Trung Quốc - Việt Nam tại Công ty TNHH Tiếp vận Toàn cầu Huỳnh Nguyễn. Thông qua việc phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2022 – 2024 và bóc tách quy trình tác nghiệp 9 bước qua 3 giai đoạn phối hợp, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn về chứng từ, thời gian và chi phí phát sinh. Hệ thống 3 nhóm giải pháp được đề xuất—nổi bật là việc ứng dụng ERP Odoo và chuẩn hóa hợp đồng đại lý—đã cung cấp phương án cải tiến thiết thực, có tính ứng dụng cao cho việc tối ưu hóa quy trình logistics tại các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ hiện nay.