Đồ án: Thiết kế và xây dựng quy trình chế tạo thùng xe tải HD120SL

Tải đồ án thiết kế và xây dựng quy trình chế tạo thùng xe tải HD120SL. Tài liệu trình bày đầy đủ các bước từ thiết kế, tính toán đến sản xuất.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Đà Nẵng

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

81
15
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án đóng thùng xe tải HD120SL từ A Z

Đồ án tốt nghiệp ngành ô tô về chủ đề thiết kế và xây dựng quy trình chế tạo thùng xe tải HD120SL là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết bài toán thực tiễn trong ngành công nghiệp phụ trợ ô tô tại Việt Nam. Trọng tâm của đề tài là phát triển một quy trình sản xuất hoàn chỉnh cho thùng kín trên nền xe chassis Hyundai Mighty HD120SL, một dòng xe tải nhẹ chủ lực do Công ty Cổ phần Ô tô Đô Thành lắp ráp và phân phối. Mục tiêu chính là nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm giá thành sản phẩm và tăng tính cạnh tranh so với các xe nhập khẩu nguyên chiếc. Đồ án không chỉ dừng lại ở việc thiết kế lý thuyết mà còn đi sâu vào phân tích, tính toán các thông số kỹ thuật, kiểm tra độ bền và xây dựng một quy trình sản xuất khả thi, phù hợp với điều kiện cơ sở vật chất tại các xưởng sản xuất trong nước. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng thể từ khâu lựa chọn phương án thiết kế, phân tích thông số kỹ thuật xe HD120SL, đến các bước tính toán chi tiết và cuối cùng là quy trình gia công, lắp ráp hoàn thiện. Đây là nguồn tham khảo quý giá cho sinh viên đồ án tốt nghiệp ngành ô tô và các kỹ sư đang làm việc trong lĩnh vực thiết kế, sản xuất thùng xe tải chuyên dụng.

1.1. Giới thiệu tổng quan về xe Hyundai Mighty HD120SL

Xe tải Hyundai Mighty HD120SL là sản phẩm chiến lược trong phân khúc xe tải nhẹ, được phát triển để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa ngày càng tăng. Với ưu điểm là tải trọng cao (lên đến 8 tấn) và chiều dài thùng hàng lên tới 6.3 mét, HD120SL giải quyết hiệu quả bài toán vận chuyển hàng hóa cồng kềnh, khối lượng lớn. Xe được lắp ráp trong nước từ linh kiện nhập khẩu đồng bộ từ Hàn Quốc, đảm bảo chất lượng và độ bền bỉ. Nền tảng chassis của HD120SL được thiết kế vững chắc, là cơ sở lý tưởng để phát triển các loại thùng chuyên dụng như thùng mui bạt, thùng lửng và đặc biệt là kết cấu thùng kín. Việc hiểu rõ các đặc tính của xe cơ sở là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế thùng hàng, đảm bảo sự đồng bộ và an toàn khi vận hành.

1.2. Phân tích các thông số kỹ thuật xe HD120SL cơ sở

Việc phân tích thông số kỹ thuật xe HD120SL là nền tảng cho mọi tính toán thiết kế. Theo tài liệu, xe có khoảng cách trục 4735 mm, khối lượng bản thân là 2640 kg và khối lượng toàn bộ theo thiết kế là 12000 kg. Động cơ D4DB mạnh mẽ, đạt công suất cực đại 96 kW tại 2900 v/ph. Các thông số này trực tiếp ảnh hưởng đến việc xác định kích thước thùng xe tải tiêu chuẩn, phân bổ tải trọng lên các trục, và kiểm tra tính ổn định của xe sau khi lắp thùng. Đồ án đã chỉ ra rằng với chiều dài cơ sở lớn, HD120SL cho phép thiết kế thùng dài hơn 6 mét mà vẫn đảm bảo chiều dài đuôi xe không vượt quá 60% chiều dài cơ sở, tuân thủ theo Thông tư 42/2014/TT-BGTVT. Đây là dữ liệu cốt lõi để bắt đầu quá trình thiết kế thùng xe tải Hyundai.

1.3. Mục tiêu và ý nghĩa của thuyết minh đồ án thùng xe tải

Bản thuyết minh đồ án thùng xe tải này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Mục tiêu chính là xây dựng một quy trình chuẩn hóa cho việc đóng thùng xe tải HD120SL, có thể áp dụng rộng rãi tại các nhà máy. Việc này góp phần hạn chế nhập khẩu, tăng tỷ lệ nội địa hóa và tạo ra sản phẩm phù hợp với điều kiện vận hành tại Việt Nam. Hơn nữa, đồ án còn là tiền đề để thiết kế và chế tạo các loại thùng xe khác trên cùng dòng xe này hoặc các dòng xe mới trong tương lai. Sự thành công của đề tài chứng minh năng lực tự chủ trong thiết kế và sản xuất của ngành công nghiệp ô tô Việt Nam, từng bước giảm sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài.

II. Phân tích phương án và tiêu chuẩn thiết kế thùng xe HD120SL

Lựa chọn phương án thiết kế là giai đoạn then chốt, quyết định đến hiệu quả sử dụng, chi phí sản xuất và độ bền của thùng xe. Đồ án đã tiến hành phân tích chi tiết giữa hai phương án phổ biến: kết cấu thùng kín thông thường và thùng bảo ôn/đông lạnh. Mỗi loại đều có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các phân khúc thị trường khác nhau. Việc lựa chọn phải dựa trên các tiêu chí cốt lõi: yêu cầu kỹ thuật, quy định của Cục Đăng kiểm Việt Nam, khả năng công nghệ chế tạo trong nước và nhu cầu thực tế của thị trường. Theo đó, phương án thiết kế thùng kín thông thường được lựa chọn vì có thị trường rộng lớn, chi phí đầu tư thấp hơn, và tự chủ được nguồn vật liệu làm thùng xe tải. Hơn nữa, quy trình chế tạo thùng kín phù hợp với năng lực gia công cơ khí của đa số các xưởng sản xuất tại Việt Nam. Sau khi chọn phương án, bước tiếp theo là xác lập trình tự thiết kế, từ việc nghiên cứu xe cơ sở, thiết kế sơ bộ, mô hình hóa 3D chi tiết, và cuối cùng là xuất bản vẽ kỹ thuật thùng xe HD120SL để đưa vào sản xuất, đồng thời đảm bảo mọi thiết kế đều tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn đăng kiểm thùng xe tải.

2.1. So sánh ưu nhược điểm của kết cấu thùng kín và thùng lạnh

Thùng kín thông thường có ưu điểm về giá thành rẻ, sử dụng các vật liệu phổ biến như thép, inox, nhôm, dễ dàng gia công và sửa chữa khi có va chạm. Kết cấu thùng kín chịu lực tốt, phù hợp chở đa dạng hàng hóa khô. Ngược lại, thùng lạnh (bảo ôn/đông lạnh) sử dụng vật liệu composite tiên tiến, có trọng lượng nhẹ, khả năng cách nhiệt tốt nhưng giá thành cao, khó sửa chữa và đòi hỏi hệ thống làm lạnh đi kèm làm giảm hiệu suất động cơ. Xét về nhu cầu thị trường Việt Nam, thùng kín thông thường có nguồn cầu lớn hơn hẳn. Do đó, đồ án đã kết luận việc lựa chọn thiết kế thùng kín là phương án tối ưu về mặt kinh tế và kỹ thuật tại thời điểm hiện tại.

2.2. Các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn đăng kiểm thùng xe tải

Mọi thiết kế thùng xe tải đều phải tuân thủ các quy định của Cục Đăng kiểm Việt Nam, cụ thể là QCVN 09:2015/BGTVT. Các yêu cầu chính bao gồm: kích thước tổng thể của xe sau khi lắp thùng không được vượt quá giới hạn cho phép, chiều dài đuôi xe không quá 60% chiều dài cơ sở, chiều cao lòng thùng (Ht) phải nhỏ hơn hoặc bằng 1.07 lần khoảng cách vết bánh xe sau (Wt). Ngoài ra, các bộ phận như cản hông, cản sau phải được thiết kế và lắp đặt đúng quy chuẩn để đảm bảo an toàn. Việc đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn đăng kiểm thùng xe tải là yêu cầu bắt buộc để xe được cấp phép lưu hành. Đồ án đã tính toán và thiết kế kích thước thùng xe tải tiêu chuẩn lọt lòng là 6300 x 2040 x 1870 mm, hoàn toàn phù hợp với các quy định này.

2.3. Trình tự thiết kế và mô hình hóa bằng phần mềm CAD

Quy trình thiết kế được thực hiện một cách bài bản, bắt đầu từ việc đo đạc các thông số của xe sát-xi cơ sở. Tiếp theo là thiết kế sơ bộ các kích thước tổng quát của thùng hàng. Giai đoạn quan trọng nhất là mô hình hóa sản phẩm bằng phần mềm thiết kế 3D như Solidworks. Việc này cho phép trực quan hóa toàn bộ kết cấu thùng kín, từ khung xương, vách, sàn cho đến hệ thống cửa. Qua đó, các kỹ sư có thể tinh chỉnh các sai lệch, tối ưu hóa kết cấu và kiểm tra khả năng lắp ráp trước khi sản xuất thực tế. Cuối cùng, từ mô hình 3D, các bản vẽ kỹ thuật thùng xe HD120SL chi tiết (2D) được xuất ra để phục vụ cho quá trình gia công. Việc này đảm bảo độ chính xác cao và giảm thiểu sai sót trong sản xuất, đồng thời tạo ra bộ file CAD thùng xe HD120SL hoàn chỉnh.

III. Hướng dẫn tính toán và thiết kế kỹ thuật thùng xe HD120SL

Giai đoạn tính toán thiết kế kỹ thuật là phần cốt lõi của thuyết minh đồ án thùng xe tải, biến các ý tưởng và yêu cầu thành những con số cụ thể. Quá trình này bao gồm ba phần chính: tính toán kích thước và phân bổ khối lượng, kiểm tra tính ổn định của xe, và tính toán sức bền thùng xe. Đầu tiên, việc xác định khối lượng bản thân xe sau khi lắp thùng (3935 kg) và khối lượng toàn bộ khi đầy tải (12000 kg) là cơ sở để phân bổ tải trọng hợp lý lên trục trước và trục sau. Dựa trên tài liệu, tải trọng phân bố lên trục trước và sau khi đầy tải lần lượt là 3478 kg và 8522 kg, đảm bảo không vượt quá tải trọng cho phép của mỗi trục. Tiếp theo, đồ án thực hiện các bài toán kiểm tra ổn định dọc (khi lên/xuống dốc) và ổn định ngang (khi vào cua hoặc đi trên đường nghiêng). Kết quả cho thấy xe hoàn toàn đảm bảo an toàn trong các điều kiện vận hành thông thường. Cuối cùng, việc tính toán sức bền thùng xe, đặc biệt là các chi tiết chịu lực chính như đà ngang và các mối liên kết, được thực hiện để đảm bảo thùng xe không bị biến dạng hay phá hủy dưới tác động của tải trọng hàng hóa và các lực phát sinh khi xe di chuyển.

3.1. Tính toán khối lượng và xác định tọa độ trọng tâm xe

Xác định chính xác khối lượng và tọa độ trọng tâm (C.G) là bước quan trọng để đánh giá mức độ ổn định của xe. Đồ án đã tính toán chi tiết khối lượng của từng cụm: thùng hàng (1295 kg), kíp lái (165 kg), và hàng hóa cho phép (7900 kg). Tọa độ trọng tâm được xác định theo cả chiều dọc và chiều cao. Khi đầy tải, trọng tâm xe cách trục trước 3363 mm và có chiều cao 1674 mm so với mặt đất. Các con số này được sử dụng làm đầu vào cho các bài toán kiểm tra ổn định, giúp mô phỏng chính xác hành vi của xe trong các tình huống giới hạn.

3.2. Quy trình kiểm tra tính ổn định dọc và ổn định ngang

Tính ổn định là yếu tố sống còn đối với xe tải. Đồ án đã kiểm tra khả năng ổn định dọc và ngang một cách cẩn thận. Về ổn định dọc, góc dốc giới hạn để xe không bị lật khi lên dốc lúc đầy tải là 39,34°. Về ổn định ngang, góc nghiêng giới hạn là 24,06°. So sánh với các điều kiện vận hành thực tế tại Việt Nam, các giá trị này cho thấy xe có độ an toàn rất cao. Ngoài ra, tốc độ giới hạn khi vào cua với bán kính nhỏ nhất (8.2m) cũng được tính toán là 5,99 m/s (khoảng 21.5 km/h) khi đầy tải, một thông số quan trọng cho các tài xế khi di chuyển trên các cung đường đèo dốc, quanh co.

3.3. Thiết kế chi tiết các bộ phận chính của thùng xe tải

Thiết kế chi tiết tập trung vào các bộ phận cấu thành nên thùng xe. Khung xương sàn thùng bao gồm hệ thống đà dọc và đà ngang, được xem là bộ phận chịu lực chính. Đà dọc thường làm từ thép U đúc, trong khi đà ngang là thép U chấn. Các vách thùng (trước, sau, hông, trần) được thiết kế với khung xương bằng thép hộp, bao bọc bên ngoài bằng các vật liệu như tôn kẽm, inox, hoặc composite tùy theo yêu cầu. Kết cấu khung cửa (cửa hông và cửa sau) được thiết kế dạng container, đảm bảo độ cứng vững, kín khít và an toàn. Mỗi chi tiết đều được mô tả rõ ràng trong bản vẽ kỹ thuật thùng xe HD120SL, kèm theo thông số vật liệu và phương pháp gia công.

IV. Quy trình công nghệ sản xuất thùng xe tải HD120SL chi tiết

Sau khi hoàn tất giai đoạn thiết kế, quy trình công nghệ sản xuất thùng xe tải được triển khai để hiện thực hóa bản vẽ. Quy trình này được xây dựng một cách khoa học và logic, chia thành nhiều công đoạn rõ ràng nhằm đảm bảo chất lượng, tối ưu hóa thời gian và chi phí sản xuất. Bắt đầu từ khâu chuẩn bị, các vật liệu làm thùng xe tải như thép tấm, thép hộp, thép U được nhập về, kiểm tra chất lượng và kích thước. Sau đó, các vật liệu này được đưa vào các công đoạn gia công sơ bộ như cắt, chấn, dập theo đúng kích thước trên bản vẽ kỹ thuật. Công đoạn cốt lõi là gia công khung xương thùng xe, bao gồm việc chế tạo khung sàn, khung vách và khung nóc. Các chi tiết khung xương sau khi gia công sẽ được tổ hợp và hàn định vị. Tiếp theo là các công đoạn lắp ráp sàn thùng xe, ốp vách ngoài, vách trong, lắp đặt hệ thống cửa và các phụ kiện đi kèm như cản hông, cản sau, vè chắn bùn. Toàn bộ quy trình được giám sát chặt chẽ để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đúng yêu cầu thiết kế và các tiêu chuẩn đăng kiểm thùng xe tải.

4.1. Công đoạn chuẩn bị và gia công các chi tiết đơn lẻ

Đây là bước khởi đầu của quá trình sản xuất. Dựa trên bảng thống kê chi tiết vật tư từ bản thiết kế, các loại vật liệu như thép SS400, Inox 304, nhôm được chuẩn bị. Các máy móc hiện đại như máy cắt laser, máy chấn CNC, máy dập được sử dụng để gia công các chi tiết đơn lẻ với độ chính xác cao. Các chi tiết như đà dọc, đà ngang, xương vách, các tấm ốp... được cắt và định hình theo đúng kích thước và biên dạng yêu cầu. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng ở công đoạn này giúp quá trình lắp ráp sau đó diễn ra nhanh chóng và thuận lợi, giảm thiểu việc phải sửa chữa, điều chỉnh.

4.2. Phương pháp gia công và tổ hợp khung xương thùng xe

Gia công khung xương thùng xe là công đoạn tạo nên bộ khung chịu lực cho toàn bộ thùng hàng. Đầu tiên, khung sàn được tổ hợp từ các thanh đà dọc và đà ngang, được định vị trên các đồ gá chuyên dụng và tiến hành hàn. Sau đó, các khung vách (vách trước, vách hông, vách sau) và khung trần được lắp ráp tương tự. Kỹ thuật hàn đóng vai trò quyết định đến độ bền của khung xương. Đồ án đề cập đến việc sử dụng quy trình hàn MIG/TIG để đảm bảo các mối hàn đủ ngấu, chắc chắn và có tính thẩm mỹ. Sau khi hoàn thành các cụm khung xương, chúng sẽ được kiểm tra kích thước và độ phẳng trước khi chuyển sang công đoạn lắp ráp tổng thể.

4.3. Lắp ráp sàn thùng xe hệ thống vách và cụm cửa

Công đoạn lắp ráp tổng thể bắt đầu bằng việc lắp ráp sàn thùng xe, bao gồm việc lót một lớp gỗ hoặc thép phẳng lên trên hệ khung đà ngang. Tiếp theo, các khung vách và khung trần đã được tổ hợp trước đó sẽ được dựng lên, định vị và hàn chắc chắn vào khung sàn, tạo thành một khối hộp hoàn chỉnh. Các tấm ốp ngoài (thường là inox dập sóng hoặc tôn phẳng) và vật liệu ốp trong (nếu có) sẽ được bắn rivet hoặc dán vào khung xương. Cuối cùng, cụm cửa hông và cửa sau được lắp đặt, cùng với hệ thống bản lề, khóa gài. Quá trình này đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo thùng xe kín, không bị dột nước và các cánh cửa hoạt động trơn tru.

V. Các bước hoàn thiện và kiểm tra chất lượng thùng xe HD120SL

Công đoạn hoàn thiện và kiểm tra chất lượng là bước cuối cùng và cực kỳ quan trọng trong quy trình công nghệ sản xuất thùng xe tải, quyết định đến độ bền, tính thẩm mỹ và sự an toàn của sản phẩm trước khi bàn giao. Sau khi lắp ráp xong phần thô, thùng xe sẽ được đưa vào công đoạn xử lý bề mặt và sơn. Kỹ thuật sơn thùng xe tải không chỉ giúp bảo vệ kết cấu thép khỏi ăn mòn, gỉ sét do tác động của thời tiết mà còn tạo ra vẻ ngoài chuyên nghiệp cho sản phẩm. Quá trình này bao gồm các bước làm sạch, sơn lót chống gỉ và sơn phủ màu theo yêu cầu. Bước tiếp theo là lắp đặt thùng hàng lên chassis của xe Hyundai Mighty HD120SL. Việc liên kết thùng với chassis phải được thực hiện chắc chắn bằng các cơ cấu như bu lông quang, đảm bảo không bị xê dịch khi xe vận hành. Cuối cùng, toàn bộ xe sẽ trải qua quy trình kiểm tra chất lượng (KCS) thùng xe nghiêm ngặt. Đội ngũ KCS sẽ kiểm tra lại toàn bộ các hạng mục, từ kích thước, chất lượng mối hàn, độ kín của thùng, hoạt động của cửa cho đến chất lượng lớp sơn, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn đăng kiểm thùng xe tải trước khi xuất xưởng.

5.1. Quy trình xử lý bề mặt và sơn thùng xe tải chuyên dụng

Để đảm bảo lớp sơn bám dính tốt và có độ bền cao, bề mặt thùng xe phải được xử lý cẩn thận. Quá trình này bao gồm việc mài nhẵn các mối hàn, làm sạch dầu mỡ và bụi bẩn. Sau đó, toàn bộ thùng xe được phun một lớp sơn lót chống gỉ, đặc biệt chú trọng các khu vực dễ bị ăn mòn. Cuối cùng là lớp sơn phủ màu. Việc áp dụng đúng kỹ thuật sơn thùng xe tải sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của thùng xe, chống lại các tác động khắc nghiệt của môi trường và duy trì tính thẩm mỹ lâu dài.

5.2. Kỹ thuật lắp đặt và liên kết thùng hàng lên chassis xe

Thùng hàng được cẩu và đặt lên chassis xe một cách cẩn thận. Việc định vị thùng phải đảm bảo sự cân đối, thẳng hàng với cabin và chassis. Cơ cấu liên kết chính được sử dụng là các bu lông quang chữ U, siết chặt đà dọc của thùng vào dầm chính của chassis. Theo thuyết minh đồ án thùng xe tải, việc siết bu lông phải đủ mô-men xoắn quy định để tránh hiện tượng tự nới lỏng trong quá trình vận hành. Ngoài ra, giữa đà dọc thùng và chassis thường có một lớp đệm gỗ hoặc cao su để giảm chấn và tránh mài mòn kim loại.

5.3. Các bước kiểm tra chất lượng KCS thùng xe thành phẩm

Quy trình kiểm tra chất lượng (KCS) thùng xe là hàng rào cuối cùng để đảm bảo sản phẩm hoàn hảo. Nhân viên KCS sẽ kiểm tra các hạng mục sau: kiểm tra kích thước tổng thể và kích thước lọt lòng so với bản vẽ; kiểm tra chất lượng các mối hàn bằng mắt thường hoặc các phương pháp chuyên dụng; kiểm tra độ kín của thùng bằng cách phun nước áp lực cao; kiểm tra hoạt động của hệ thống cửa, khóa; kiểm tra độ dày và chất lượng bề mặt lớp sơn. Mọi lỗi phát hiện đều được ghi nhận và yêu cầu khắc phục trước khi xe được thông qua.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TỔNG QUAN VỀ XE TẢI THÙNG KÍN HD120SL 1.1 Sự phát triển của nền Công nghiệp Ô tô ở nước ta. Sau hơn 20 năm xây dựng và phát triển, bước đầu chúng ta đã hình thành được một nền công nghiệp “lắp ráp” ô tô và một số ngành công nghiệp phụ trợ, cung cấp phụ tùng cho sản xuất, lắp ráp. Với sự quy tụ của nhiều tập đoàn ô tô lớn trên Thế giới như Ford, Mercedes, Toyota, Honda, Hyundai… và các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước với năng lực 460.000 xe/năm hoàn toàn đáp ứng được nhu cầu ô tô trong nước và một phần xuất khẩu ra nước ngoài, đặc biệt là các nước trong ASEAN.

Theo Viện Nghiên cứu chiến lược, chính sách công nghiệp, chi phí sản xuất ô tô của Việt Nam hiện nay vẫn cao hơn khoảng 20% so với các nước khác trong khu vực ASEAN. Trong khi đó, công nghệ sản xuất ô tô không có nhiều cải thiện, vẫn chủ yếu dừng lại ở mức độ mua linh kiện về lắp ráp. Công nghiệp phụ trợ cho ngành ô tô cũng kém phát triển, chủ yếu sản xuất những linh kiện đơn giản như ắc quy, lốp xe. Số lượng doanh nghiệp phụ trợ rất ít so với doanh nghiệp lắp ráp và chủ yếu nhỏ lẻ, công nghệ không đáp ứng được những tiêu chuẩn trên thị trường.

Tỷ lệ nội địa hóa xe cá nhân dưới chín chỗ ngồi trên thực tế vào năm 2010 chỉ đạt khoảng 7-10%, cách xa con số kế hoạch 40% vào năm 2005, 60% vào năm 2010. Cùng với đó là sự cam kết sản xuất từ 50÷90% đối với động cơ và hộp số nhưng đến nay vẫn chưa sản xuất được. Đó là một con số rất thấp so với mục tiêu đề ra; mặc dù điển hình là Công ty Cổ phần Trường Hải (Thaco) cũng mới chỉ đạt tỷ lệ nội địa hóa 15÷18% đối với ô tô con và khoảng 33% đối với ô tô tải. Nguyên nhân là chúng ta vẫn chưa tạo được sự hợp tác, liên kết và chuyên môn hoá giữa các Doanh nghiệp trong việc sản xuất, lắp ráp ô-tô và sản xuất phụ tùng linh kiện.

Và cũng chưa hình thành được hệ thống các nhà cung cấp nguyên vật liệu và sản xuất linh kiện quy mô lớn. Vì thế nên chủ yếu nhập khẩu chi tiết, cụm chi tiết để đáp ứng nhu cầu sản xuất. Qua đó, có thể nhận ra sự phát triển của nền công nghiệp ô tô không phải một sớm một chiều là đạt được; nên chú trọng phát triển những lĩnh vực mà sự phát triển của khoa học kỹ thuật có thể đáp ứng được. Vì vậy, việc chú trọng phát triển công nghiệp phụ trợ để tăng tốc quá trình nội địa hóa sản phẩm là điều cốt lõi để đưa nền công nghiệp ô tô từng bước đi lên.

Sinh viên thực hiện: Hoàng Ngọc Sơn Hướng dẫn: PGS.TS Trần Thanh Hải Tùng 2 THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH CHẾ TẠO THÙNG XE TẢI HD120SL 1.2 Tính cấp thiết của đề tài Giao thông vận tải là một yếu tố cực kì quan trọng trong sự nghiệp phát triển kinh tế của một đất nước, giúp cho hàng hoá được lưu chuyển dễ dàng từ một địa điểm này đến một địa điểm khác, thúc đẩy sản xuất phát triển. Cùng với sự phát triển vượt bậc về kinh tế xã hội, nhu cầu của con người ngày càng được nâng cao, do đó nhu cầu lưu thông hàng hoá và những đòi hỏi về đi lại ngày càng tăng. Có thể nói trong giai đoạn hiện nay, khi xu thế toàn cầu hoá diễn ra ngày càng sôi động, người ta càng nhận thức rõ hơn tầm quan trọng của giao thông vận tải. Nếu trên không trung, máy bay chiếm ưu thế về tốc độ thì dưới mặt đất, ô tô và vận tải ô tô lại chiếm ưu thế về năng lực vân chuyển và khả năng cơ động.

Ô tô có thể hoạt động trên nhiều dạng địa hình, từ đồng bằng, miền núi đến miền biển, vận chuyển một khối lượng hàng hoá nhiều hơn bất cứ loại phương tiện vận tải nào khác. Vì vậy, nếu phát triển ngành công nghiệp ô tô sẽ góp phần thúc đẩy sự tăng trưởng của nền kinh tế đất nước. Chúng ta có thể thấy rõ điều này qua các con số thống kê theo tài liệu tham khảo [7] như sau: Bảng 1.1: Số liệu thống kê khối lượng hàng hóa vận chuyển theo ngành vận tải. Giá trị Đường Đường Đường Đường Đường Tổng (nghìn tấn) sắt bộ sông biển hàng không 1995 4.1 có thể thấy khối lượng hành hóa được vận chuyển bằng đường bộ chiếm đa số, luôn trên 65% và đặc biệt năm 2015 chiếm đến 77% tổng khối lượng hàng hóa vận chuyển của toàn ngành.

Và để đạt được những kết quả đó thì vai trò của các phương tiện giao thông đường bộ mà cụ thể ở đây là ô tô tải là rất lớn. Với tình hình thực tế hiện nay, ô tô tải được các doanh nghiệp ô tô nhập khẩu trang thiết bị về Việt Nam và tiến hành lắp ráp sản phẩm. Và để tăng tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm, cũng như cắt giảm chi phí thì họ sẽ tiến hành nghiên cứu đóng thùng trên sát-xi xe cơ sở rồi tung ra thị trường. Ưu điểm của phương pháp này là giảm được chi phí so với nhập khẩu nguyên chiếc, tạo ra sản phẩm đa dạng về hình thức, mẫu mã và phù hợp với mục đích sử dụng trong nước và kéo theo một số ngành công nghiệp phụ trợ phát triển theo.

Sinh viên thực hiện: Hoàng Ngọc Sơn Hướng dẫn: PGS.TS Trần Thanh Hải Tùng 3 THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH CHẾ TẠO THÙNG XE TẢI HD120SL Với đề tài này, tôi mong muốn đây sẽ là cơ sở cho việc chế tạo thùng xe phục vụ nhu cầu thị trường, hạn chế phải nhập khẩu, góp phần phát triển phát triển lĩnh vực chế tạo ô tô chuyên dụng nói riêng và ngành công nghiệp ô tô nói chung. Bên cạnh đó tôi cũng hi vọng đây sẽ là tiền đề để thiết kế, chế tạo các sản phẩm thùng lắp trên dòng xe mới sau này.2 Giới thiệu xe tải thùng kín HD120SL Xe tải HD120SL hiện đang là sản phẩm độc quyền của Nhà máy sản xuất - lắp ráp Công ty Cổ phần Ô tô Đô Thành. Là sản phẩm chủ đạo của Công ty trong năm 2018, xe tải HD120SL được thiết kế với tải trọng cao lên đến 8 tấn, thùng hàng dài 6m3. Hứa hẹn là sản phẩm giúp ích rất nhiều cho quá trình vận chuyển hàng hóa có kích thước, khối lượng lớn mà không cần lo lắng vấn đề quá khổ quá tải trên các dòng xe thế hệ trước.

HD120SL là sản phẩm đi tiên phong trong phân khúc dòng xe tải nhẹ. Đóng thùng theo yêu cầu của khách hàng: thùng mui bạt, thùng kín, thùng lửng, thùng bảo ôn, đóng cẩu. Với sự cơ động, thuật tiện trong việc chuyển chở hàng hóa thì hai sản phẩm xe tải thùng mui bạt và thùng kín là hai sản phẩm được khách hàng tin tưởng sử dụng nhất.1: Xe tải thùng mui bạt HD120SL. Sinh viên thực hiện: Hoàng Ngọc Sơn Hướng dẫn: PGS.TS Trần Thanh Hải Tùng 4 THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH CHẾ TẠO THÙNG XE TẢI HD120SL Hình 1.2: Xe tải thùng kín HD120SL.

Các thông số tham khảo của xe tải HD120SL được cho như bảng dưới.2: Thông số kỹ thuật của xe tải HD120SL. Đơn GIÁ TRỊ TT Thông số vị Ô tô cơ sở Ô tô thiết kế 1. Thông số chung - 1.1 Loại phương tiện Ô tô sát – xi tải Ô tô tải - DOTHANH Nhãn hiệu số loại DOTHANH 1.2 - MIGHTY phương tiện MIGHTY HD120SL HD120SL-TK 1.3 Công thức bánh xe - 4x2R 4x2R 2. Thông số kích thước Kích thước tổng thể 2.2 Khoảng cách trục mm 4735 4735 2.3 Vết bánh xe trước/sau mm 1650/1495 1650/1495 Vết bánh xe sau phía 2.5 Chiều dài đầu mm 1125 1125 2.6 Chiều dài đuôi xe mm 1420 1730 2.7 Khoảng sáng gầm xe mm 230 230 2.8 Góc thoát trước/sau độ 250/-- 250/150 Sinh viên thực hiện: Hoàng Ngọc Sơn Hướng dẫn: PGS.TS Trần Thanh Hải Tùng 5 THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH CHẾ TẠO THÙNG XE TẢI HD120SL 2.9 Chiều rộng cabin mm 2000 2000 2.1 Chiều rộng lớn nhất mm - 2200 0 thùng hàng 3.

Thông số về Khối lượng Khối lượng bản thân kg 2640 3935 - Phân bố lên trục 3.1 kg 1670 1886 trước - Phân bố lên trục sau kg 970 2049 Khối lượng hàng hoá 3.2 cho phép tham gia kg - 7900 giao thông Khối lượng hàng hoá 3.3 cho phép chở theo kg - 7900 thiết kế Số người cho phép người 3 3 3.4 chở kể cả người lái (kg) (165) (165) Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia kg - - giao thông không phải 3.5 xin phép - Phân bố lên trục kg - 3478 trước - Phân bố lên trục sau kg - 8522 - Khối lượng toàn bộ 3.6 kg 11520 12000 theo thiết kế Khối lượng cho phép - trên các trục: 3.7 - Trục trước kg 3500 - Trục sau kg 8500 4. Thông số về tính năng chuyển động Tốc độ cực đại của ô 4.1 km/h - 107 tô Độ dốc lớn nhất ô tô 4.2 (%) 21,1 23,7 vượt được Sinh viên thực hiện: Hoàng Ngọc Sơn Hướng dẫn: PGS.TS Trần Thanh Hải Tùng 6 THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH CHẾ TẠO THÙNG XE TẢI HD120SL Thời gian tăng tốc ô tô từ lúc khởi hành giây 4.3 - 23,8 ≤ 24,61 đến khi đi hết quãng đường 200 m Góc ổn định tĩnh 4.4 Độ - 44,84 ngang khi không tải Bán kính quay vòng nhỏ nhất theo vết 4.5 m 8,2 8,2 bánh xe trước phía ngoài 5. Động cơ Tên nhà sản xuất, kiểu 5.1 - HYUNDAI, D4DB loại động cơ Loại nhiên liệu, số kỳ, số xilanh cách bố trí Diesel, 4 kỳ, 4 xilanh, thẳng hàng, làm mát 5.2 - xilanh, phương thức bằng nước, tăng áp làm mát 5.3 Dung tích xi lanh cm3 3907 5.4 Tỉ số nén ε 18 : 1 Đường kính xilanh x mm x 5.5 104 x 115 Hành trình piston mm Công suất lớn nhất / kW 5.6 96/2900 tốc độ quay v/ph Mômen xoắn lớn nhất/ Nm 5.7 373/(1600-1800) tốc độ quay v/ph 5.8 Nồng độ khí thải - Đáp ứng mức EURO IV 6.1 Kiểu loại - Đĩa ma sát khô 6.2 Dẫn động li hợp - Thủy lực, trợ lực chân không 7.2 Số cấp tỉ số truyền - Cơ khí; 5 số tiến; 1 số lùi i1=5,38; i2=3,028; i3=1,7; i4=1,000; i5=0,722; 7.3 Số truyền ở từng số - ilùi=5,38 Sinh viên thực hiện: Hoàng Ngọc Sơn Hướng dẫn: PGS.TS Trần Thanh Hải Tùng 7 THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG QUY TRÌNH CHẾ TẠO THÙNG XE TẢI HD120SL 8. Trục các đăng (trục truyền động) Trục nối với hộp số Loại - DTPS01-01 Đường kính ngoài x mm 76,2 x 2,6 chiều dày Chiều dài mm 955 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ