Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Văn Dũng, sinh viên lớp K49 TY N02 chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y - Trường Đại học Nông Lâm (Đại học Thái Nguyên), thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Nhật Thắng vào năm 2022. Đề tài tập trung vào việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và công tác thú y thực tế trên đàn lợn thịt thương phẩm tại cơ sở chăn nuôi quy mô tập trung.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu ra gắn liền với tình hình chăn nuôi lợn trong giai đoạn biến động của thị trường toàn cầu và trong nước năm 2022. Người chăn nuôi phải đối mặt với nhiều áp lực kinh tế như giá thức ăn chăn nuôi gia tăng, chi phí năng lượng, vận chuyển và lao động tăng cao, cùng nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Trong điều kiện đó, việc nâng cao năng suất và chất lượng thịt, kiểm soát chặt chẽ an toàn sinh học và tối ưu hóa quy trình thú y là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo hiệu quả kinh tế.
Mục tiêu nghiên cứu và thực hiện chuyên đề bao gồm 4 nội dung cụ thể:
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt tại Trang trại giống vật nuôi Tân Thái.
- Thực hiện quy trình chẩn đoán, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
- Đánh giá tình hình mắc một số bệnh truyền nhiễm và nội khoa phổ biến trên đàn lợn thịt đang nuôi tại cơ sở.
- Áp dụng và đánh giá hiệu quả các phác đồ điều trị bệnh cho lợn thịt trong điều kiện thực tế của trại.
Yêu cầu của chuyên đề gồm 3 điểm: tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn dịch bệnh của trang trại; nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và tinh thần trách nhiệm trong công việc thực tế; trau dồi kiến thức chuyên môn chăn nuôi thú y và rèn luyện kỹ năng thực hành.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi dưỡng theo phương thức công nghiệp tại trang trại.
- Địa điểm thực hiện: Trang trại giống vật nuôi Tân Thái (đơn vị trực thuộc Trung tâm Khuyến nông tỉnh Thái Nguyên), đặt tại xóm Tân Thái, xã Hóa Thượng, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thực hiện chuyên đề diễn ra từ ngày 19/06/2021 đến ngày 26/12/2021; số liệu hồi cứu về tình hình sản xuất được thu thập trong 3 năm liên tục từ 2019 đến 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết về sinh lý sinh trưởng, quy luật tích lũy dinh dưỡng của gia súc thịt và bệnh lý học thú y truyền nhiễm:
- Đặc điểm sinh trưởng và phẩm chất thịt: Sự phát triển của lợn tuân theo quy luật tự nhiên, trong đó xương phát triển đầu tiên, tiếp theo là cơ thịt và cuối cùng là tích lũy mỡ. Dinh dưỡng được ưu tiên theo thứ tự: hoạt động thần kinh, phát triển khung xương, hoạt động sinh sản, tích lũy thịt và mỡ. Tác giả tham khảo các nghiên cứu của Đặng Hoàng Biên (2016), Trịnh Hồng Sơn (2014), Trần Văn Phùng và cs (2004) về đặc điểm của các giống lợn ngoại (Landrace, Yorkshire) có tỷ lệ nạc cao, vóc dáng lớn và tốc độ tăng khối lượng nhanh hơn lợn nội.
- Cơ chế bệnh học của các bệnh khảo sát: Khóa luận tổng quan đặc điểm bệnh học của 4 bệnh chính: bệnh suyễn lợn / viêm phổi địa phương do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae (Lê Văn Lãnh, 2012; Nguyễn Văn Minh, 2018); hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Clostridium perfringens, Salmonella) và virus gây viêm dạ dày ruột truyền nhiễm PED (Trần Thị Hạnh, 2004; Lê Thị Hoài, 2008; Trần Thu Trang, 2013); hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (PRRS / Tai xanh) do virus ARN thuộc họ Arteriviridae (Nguyễn Bá Hiên và cs, 2012); và bệnh viêm khớp do liên cầu khuẩn Streptococcus suis.
Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế:
- Phương pháp thu thập số liệu: Sử dụng số liệu thứ cấp thông qua sổ sách quản lý của trại giai đoạn 2019 - 2021; thu thập số liệu sơ cấp thông qua việc theo dõi trực tiếp đàn lợn (theo dõi chặt chẽ lô lợn 200 con) và các đợt xuất/nhập lợn trong kỳ thực tập.
- Phương pháp chẩn đoán: Khám lâm sàng hàng ngày vào lúc 7h00 sáng, quan sát trạng thái vận động, mắt, niêm mạc, màu sắc da tai, thân nhiệt (nhiệt kế xác định sốt 40 - 42°C), đặc điểm hô hấp, tần số thở, trạng thái phân (lỏng, màu trắng, đen, đỏ) và nước tiểu; kết hợp mổ khám bệnh tích đối với lợn chết để xác định nguyên nhân.
- Phương pháp phòng bệnh: Thực hiện khử trùng chuồng trại bằng thuốc sát trùng Vibazone (1 kg/100 lít nước phun trong chuồng), Hanlusep (1 kg/50 lít nước phun ngoài chuồng), Vime-Iodine (15 - 20 ml/5 lít nước); áp dụng lịch tiêm phòng 4 mũi vắc xin (PRRS, Myco + Circo, CFS1, CFS2).
- Phương pháp can thiệp điều trị: Sử dụng các phác đồ kháng sinh đặc hiệu kết hợp thuốc kháng viêm, giãn phế quản, chất điện giải và thuốc trợ sức.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp, tính toán các tỷ lệ phần trăm (tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ chết) và xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của chuyên đề trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại, định hình mục tiêu cụ thể và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong quá trình thực tập tại cơ sở chăn nuôi giống lợn thịt.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả phân tích điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất và tình hình thực tế của Trang trại giống vật nuôi Tân Thái:
- Vị trí địa lý tại xã Hóa Thượng, giao thông bê tông hóa 98%, khí hậu nhiệt đới gió mùa thuộc vùng Trung du miền núi phía Bắc với mùa mưa (tháng 4 - 9, nhiệt độ TB 27°C, ẩm độ 83%) và mùa khô (tháng 10 - 3, nhiệt độ TB 19°C, ẩm độ 80,8%).
- Cơ cấu tổ chức gồm 12 nhân sự: 01 trại trưởng, 01 trại phó, 01 kỹ thuật trưởng, 05 công nhân và sinh viên thực tập.
- Cơ sở hạ tầng gồm 03 chuồng lợn thịt khép kín, mỗi chuồng chia 10 ô (9 ô diện tích 30 m²/ô và 1 ô cách ly 10 m²/ô), trang bị hệ thống giàn mát, quạt thông gió công nghiệp, máng ăn bán tự động và vòi uống tự động.
- Điểm thuận lợi là cơ sở vật chất hiện đại, cán bộ kỹ thuật có chuyên môn; khó khăn là vị trí gần khu dân cư, hệ thống xử lý chất thải còn phát sinh mùi hôi và hệ thống dẫn nước xử lý đôi khi gặp sự cố.
- Tổng quan hệ thống lý thuyết về quy luật tích lũy mô cơ thể, các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thịt và bệnh học chi tiết của các bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt.
Phần 3: Đối tượng và nội dung, phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng nghiên cứu, quy trình kỹ thuật và phương pháp theo dõi chi tiết:
- Phân chia định mức thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo 5 giai đoạn phát triển:
| Tuần tuổi |
Loại thức ăn |
Quy mô đàn (con) |
Định mức tiêu thụ (bao/ngày) |
| 4 – 7 tuần |
550SF |
200 |
5 |
| 7 – 12 tuần |
551F |
197 |
8 |
| 12 – 16 tuần |
552SF |
197 |
10 |
| 16 – 20 tuần |
552F |
195 |
12 |
| 20 – Xuất chuồng |
553F |
175 |
15 |
- Lịch tiêm phòng vắc xin bắt buộc tại trang trại:
| Tuần tuổi |
Loại vắc xin |
Đường dùng |
Phòng bệnh |
| 2 tuần tuổi |
PRRS |
Tiêm bắp |
Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp |
| 3 tuần tuổi |
Myco + Circo |
Tiêm bắp |
Suyễn lợn và hội chứng còi cọc |
| 5 tuần tuổi |
CFS1 |
Tiêm bắp |
Dịch tả lợn cổ điển lần 1 |
| 10 tuần tuổi |
CFS2 |
Tiêm bắp |
Dịch tả lợn cổ điển lần 2 |
- Quy định các phác đồ điều trị thử nghiệm đối với 4 loại bệnh: viêm khớp (Pendistrep L.A + Diclofenac), viêm phổi (Genta-tylosin + Bromhexine 0,3%), tiêu chảy (Norfacoli + Bio-B.complex-C), và hỗ trợ điều trị triệu chứng PRRS (Dufamox-G 150/40 INJ + Five-Anagin C).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ thực tế sản xuất và can thiệp thú y:
1. Tình hình sản xuất chăn nuôi của trang trại qua 3 năm (2019 – 2021)
Quy mô đàn lợn thịt duy trì ổn định: năm 2019 đạt 1.780 con (khối lượng xuất chuồng trung bình 115 kg/con); năm 2020 đạt 1.800 con (110 kg/con); năm 2021 đạt 1.800 con (110 kg/con).
2. Kết quả vệ sinh phòng bệnh và tiêm phòng vắc xin
- Hoàn thành 100% khối lượng công việc vệ sinh sát trùng trong 20 tuần thực tập: phun sát trùng 100 lần (5 lần/tuần), rắc vôi bột lối đi 40 lần (2 lần/tuần), thay chậu sát trùng 140 lần (7 lần/tuần), quét bụi cám rơi 60 lần (3 lần/tuần), cắt cỏ xung quanh chuồng 20 lần (1 lần/tuần).
- Thực hiện tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ 100%: tiêm vắc xin PRRS cho 200 con; Myco + Circo cho 200 con; vắc xin dịch tả lợn CFS1 cho 197 con và CFS2 cho 197 con. Đàn lợn sau tiêm ổn định, không xuất hiện hiện tượng sốc vắc xin.
3. Kết quả nuôi dưỡng, chăm sóc và tỷ lệ nuôi sống
- Thực hiện đầy đủ 100% các công việc kỹ thuật: vệ sinh máng ăn (10 lần), kiểm tra vòi nước uống (15 lần), cho ăn hàng ngày (2 lần/ngày), tách lợn ốm yếu vào chuồng cách ly hàng tuần (2 lần), tham gia phẫu thuật xử lý lợn thoát vị bẹn (hecni) và lợn ẩn tinh hoàn (15 ca).
- Tỷ lệ nuôi sống trên lô theo dõi 200 con qua các tháng:
- Tháng 7/2021: Theo dõi 200 con, chết 3 con, còn sống 197 con, tỷ lệ nuôi sống 98,50%.
- Tháng 8/2021: Theo dõi 197 con, không có lợn chết, tỷ lệ nuôi sống 100%.
- Tháng 9/2021: Theo dõi 197 con, chết 2 con, còn sống 195 con, tỷ lệ nuôi sống 98,98%.
- Tháng 10/2021: Bùng phát dịch PRRS, theo dõi 195 con, chết 20 con, còn sống 175 con, tỷ lệ nuôi sống giảm xuống 89,74%.
- Tháng 11/2021: Duy trì 175 con khỏe mạnh chờ xuất bán, tỷ lệ nuôi sống 100%.
4. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh trên đàn lợn thịt
- Tình hình mắc và tỷ lệ chết do các bệnh:
- Bệnh Viêm phổi: 9 con mắc (tỷ lệ 4,50%), chết 2 con (tỷ lệ chết/mắc là 22,22%).
- Bệnh Viêm khớp: 6 con mắc (tỷ lệ 3,00%), chết 1 con (tỷ lệ chết/mắc là 16,66%).
- Bệnh Tiêu chảy: 12 con mắc (tỷ lệ 6,00%), chết 2 con (tỷ lệ chết/mắc là 16,66%).
- Dịch PRRS (bùng phát cuối tháng 10/2021): 85 con mắc (tỷ lệ 42,50%), chết 20 con (tỷ lệ chết/mắc là 23,52%). Số lợn chết được tiêu hủy theo đúng quy định.
- Kết quả áp dụng phác đồ điều trị:
- Viêm khớp (điều trị bằng Pendistrep L.A 1 ml/10 kg TT + Diclofenac 1 ml/10 kg TT + Bio-B.complex-C 1 ml/10 kg TT, tiêm bắp 3 - 5 ngày): 6 con điều trị, khỏi 5 con, tỷ lệ khỏi 83,33%.
- Viêm phổi (điều trị bằng Genta-tylosin 1 ml/20 kg TT + Bromhexine 0,3% 2 ml/10 kg TT, tiêm bắp 3 - 5 ngày): 9 con điều trị, khỏi 7 con, tỷ lệ khỏi 77,77%.
- Tiêu chảy (điều trị bằng Norfacoli 1 ml/15 kg TT + Bio-B.complex-C 1 ml/10 kg TT, tiêm bắp 3 - 5 ngày): 12 con điều trị, khỏi 9 con, tỷ lệ khỏi 75,00%.
- PRRS (điều trị hỗ trợ bằng Dufamox-G 150/40 INJ 1 ml/10 kg TT + Five-Anagin C 1 ml/5 kg TT trong 3 - 5 ngày): 85 con điều trị, hồi phục 65 con, tỷ lệ đạt 76,47%.
5. Công tác xuất lợn, nhập lợn và vệ sinh chuồng trại
- Xuất bán: Tham gia xuất bán 3 đợt thuộc 3 dãy chuồng với tổng số 526 con, khối lượng trung bình 114 kg/con, tổng khối lượng xuất bán đạt 60.022 kg. Cụ thể: Đợt 1 xuất 175 con (TB 115 kg/con, tổng 20.022 kg); Đợt 2 xuất 169 con (TB 109 kg/con); Đợt 3 xuất 182 con (TB 118 kg/con).
- Vệ sinh chuồng sau xuất: Dọn dẹp chất thải, xịt rửa chuồng, giàn mát, quạt hút; để khô 2 ngày; phun nước vôi đặc lên tường và nền chuồng; sau 2 ngày phun khử trùng bằng Formol đậm đặc và đóng chuồng 10 ngày.
- Kỹ thuật nhập và úm lợn: Nhập 3 đợt tổng cộng 610 con, khối lượng trung bình 6,50 kg/con (Đợt 1: 200 con - 6,50 kg; Đợt 2: 200 con - 6,30 kg; Đợt 3: 210 con - 6,70 kg). Kỹ thuật úm duy trì nhiệt độ 32 - 34°C, bổ sung chất điện giải Electrolyte, trộn kháng sinh Amcolistin (10 g/10 kg thức ăn cho 30 kg TT/ngày), định mức thức ăn tuần đầu 0,20 kg/con/ngày, tuần 2 là 0,50 kg/con/ngày; mật độ nuôi 0,4 m²/con, thiến lợn sau khi nhập chuồng 3 - 4 ngày.
- Công việc phụ trợ: Tham gia làm cỏ 35 lần, sửa chữa hệ thống đường ống nước 30 lần, trồng 40 cây ăn quả (dừa, mít Thái, hồng xiêm) quanh khuôn viên trại.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tác giả đúc kết các kết quả đạt được về sản xuất, an toàn dịch bệnh, tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả phác đồ điều trị; đồng thời nêu các đề xuất kỹ thuật đối với cơ sở thực tập và nhà trường.
Kết quả và đóng góp
1. Tổng hợp kết quả định lượng
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu thực nghiệm lâm sàng và sản xuất tại cơ sở:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Quy mô theo dõi (con) |
Số ca mắc/thực hiện |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số ca khỏi/đạt |
Tỷ lệ khỏi/sống (%) |
Số ca chết (con) |
Tỷ lệ chết/mắc (%) |
| Nuôi sống đàn lợn (T7 - T11/2021) |
200 |
- |
- |
175 |
87,50% (toàn kỳ) |
25 |
12,50% |
| Bệnh Viêm khớp |
200 |
6 |
3,00% |
5 |
83,33% |
1 |
16,66% |
| Bệnh Viêm phổi |
200 |
9 |
4,50% |
7 |
77,77% |
2 |
22,22% |
| Bệnh Tiêu chảy |
200 |
12 |
6,00% |
9 |
75,00% |
2 |
16,66% |
| Dịch bệnh PRRS |
200 |
85 |
42,50% |
65 |
76,47% |
20 |
23,52% |
| Xuất bán lợn thịt (3 đợt) |
526 con xuất |
Tổng KL: 60.022 kg |
- |
Khối lượng TB: 114 kg/con |
100% |
- |
- |
| Nhập lợn con nuôi thịt (3 đợt) |
610 con nhập |
Khối lượng TB: 6,50 kg/con |
- |
10 ô úm/chuồng |
100% |
- |
- |
2. Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất
- Về an toàn sinh học: Cần tăng cường kiểm soát quy trình vệ sinh sát trùng cả bên trong và bên ngoài chuồng nuôi; đặc biệt giám sát phương tiện vận chuyển và hạn chế tối đa việc đi lại giữa các dãy chuồng.
- Về phòng chống dịch PRRS: Do vắc xin PRRS đang dùng tại trại cho hiệu lực bảo hộ chưa cao đối với chủng virus thực tế lưu hành (gây bùng phát dịch vào tháng 10/2021 làm tỷ lệ mắc lên tới 42,50%), tác giả đề nghị trại cần lấy mẫu bệnh phẩm gửi phòng thí nghiệm xét nghiệm chuyên sâu nhằm xác định chính xác phân type/chủng virus gây bệnh, từ đó lựa chọn chủng loại vắc xin thay thế có độ tương thích và hiệu lực bảo hộ cao hơn.
- Về đào tạo: Đề nghị Khoa Chăn nuôi Thú y và Nhà trường tiếp tục duy trì các chương trình thực tập tốt nghiệp dài hạn tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp để sinh viên cọ xát thực tế, hoàn thiện tay nghề và kỹ năng xử lý dịch bệnh lâm sàng.
3. Đóng góp của đề tài
Đề tài cung cấp số liệu thực tế về hiệu lực của các phác đồ điều trị bệnh phổ biến (sử dụng các hoạt chất kháng sinh như Gentamycin, Tylosin, Penicillin-Streptomycin, Norfloxacin kết hợp kháng viêm và trợ sức) trong điều kiện chăn nuôi lợn thịt thương phẩm tại Thái Nguyên; đồng thời ghi nhận diễn biến dịch tễ lâm sàng của hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản (PRRS) khi xảy ra bùng phát tại trại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ những tồn tại thực tế tại cơ sở thực tập và giới hạn của đề tài:
- Hạn chế tại cơ sở: Trang trại nằm gần khu dân cư, tạo áp lực lớn cho công tác kiểm dịch và an toàn sinh học; hệ thống xử lý chất thải chưa triệt để, còn phát sinh mùi hôi ảnh hưởng môi trường xung quanh; nguồn nước xử lý còn sơ sài và hệ thống đường ống dẫn nước thường xuyên bị hư hỏng (phải sửa chữa 30 lần trong kỳ).
- Hạn chế về chẩn đoán: Các chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích bằng mắt thường; chưa thực hiện được các xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) hay phân lập vi sinh vật để định danh chủng virus PRRS hoặc xác định tính kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn E. coli, Mycoplasma, Streptococcus tại cơ sở.
- Hướng mở tiếp theo: Cần tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm định kỳ để xét nghiệm giải trình tự gen virus PRRS, giám sát tính mẫn cảm kháng sinh của vi khuẩn gây bệnh đường ruột và hô hấp tại trang trại nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị và lựa chọn vắc xin chính xác.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Làm tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt công nghiệp, các bước chuẩn bị chuồng úm, kỹ thuật tiếp nhận lợn con mới nhập đàn và xử lý ngoại khoa các ca bệnh thông thường (thoát vị bẹn, ẩn tinh hoàn).
- Kỹ thuật viên, chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo định mức khẩu phần thức ăn công nghiệp qua 5 giai đoạn tuổi, quy trình sát trùng chuồng trại khép kín (sử dụng vôi tôi, Formol, Vibazone, Hanlusep) và lịch tiêm phòng vắc xin 4 mốc thời gian.
- Người làm công tác thú y cơ sở: Tham khảo liều lượng, cách phối hợp thuốc và thời gian điều trị thực tế của các phác đồ chữa viêm khớp (S. suis), viêm phổi (M. hyopneumoniae), tiêu chảy (E. coli) và phác đồ hỗ trợ điều trị triệu chứng khi đàn lợn mắc PRRS.
Câu hỏi thường gặp
1. Định mức sử dụng thức ăn và quy trình cho ăn qua từng giai đoạn phát triển của lợn thịt tại trại được thực hiện như thế nào?
Tại trang trại, đàn lợn thịt được chia làm 5 giai đoạn sử dụng 5 loại cám hỗn hợp tương ứng:
- Giai đoạn 4 - 7 tuần tuổi: sử dụng cám 550SF, định mức 5 bao/ngày cho đàn 200 con.
- Giai đoạn 7 - 12 tuần tuổi: sử dụng cám 551F, định mức 8 bao/ngày cho đàn 197 con.
- Giai đoạn 12 - 16 tuần tuổi: sử dụng cám 552SF, định mức 10 bao/ngày cho đàn 197 con.
- Giai đoạn 16 - 20 tuần tuổi: sử dụng cám 552F, định mức 12 bao/ngày cho đàn 195 con.
- Giai đoạn từ 20 tuần tuổi đến khi xuất chuồng: sử dụng cám 553F, định mức 15 bao/ngày cho đàn 175 con.
2. Lịch tiêm phòng vắc xin bắt buộc áp dụng cho đàn lợn thịt tại Trang trại Tân Thái gồm những loại nào?
Lịch tiêm phòng gồm 4 loại vắc xin chính theo lứa tuổi:
- 2 tuần tuổi: Tiêm bắp vắc xin PRRS phòng Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp.
- 3 tuần tuổi: Tiêm bắp vắc xin kết hợp Myco + Circo phòng Bệnh suyễn lợn và Hội chứng còi cọc do Circovirus.
- 5 tuần tuổi: Tiêm bắp vắc xin dịch tả lợn cổ điển lần 1 (CFS1).
- 10 tuần tuổi: Tiêm bắp vắc xin dịch tả lợn cổ điển lần 2 (CFS2).
3. Phác đồ và kết quả điều trị bệnh viêm khớp và viêm phổi trên đàn lợn thịt được ghi nhận ra sao?
- Đối với bệnh Viêm khớp (6 ca): Dùng thuốc Pendistrep L.A (liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp Diclofenac (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và Bio-B.complex-C (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), tiêm bắp liên tục 3 - 5 ngày. Kết quả khỏi 5/6 con, đạt tỷ lệ 83,33%.
- Đối với bệnh Viêm phổi (9 ca): Dùng thuốc Genta-tylosin (liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày) kết hợp thuốc long đờm Bromhexine 0,3% (liều 2 ml/10 kg thể trọng/ngày), tiêm bắp liên tục 3 - 5 ngày. Kết quả khỏi 7/9 con, đạt tỷ lệ 77,77%.
4. Thiệt hại và diễn biến lâm sàng của đợt bùng phát dịch PRRS tại trại vào tháng 10/2021 như thế nào?
Vào cuối tháng 10/2021, dịch PRRS bùng phát trên đàn theo dõi với 85 con mắc (tỷ lệ mắc 42,50%). Triệu chứng ghi nhận gồm: sốt cao, ho khó thở, thân và mõm tím tái, chảy dử mắt dử mũi. Đợt dịch làm chết 20 con (tỷ lệ chết trên số mắc là 23,52%), làm tỷ lệ nuôi sống của tháng 10 giảm xuống 89,74%. Số lợn còn lại được điều trị hỗ trợ bằng Dufamox-G 150/40 INJ (1 ml/10 kg TT) kết hợp Five-Anagin C (1 ml/5 kg TT) trong 3 - 5 ngày, giúp hồi phục 65 con (tỷ lệ khỏi 76,47%).
5. Các yêu cầu kỹ thuật chuẩn bị chuồng trại và chế độ úm khi nhập lợn con mới về trại là gì?
Trước khi nhập lợn 2 - 3 ngày, trại chuẩn bị ván lót, khung úm và bóng úm (10 ô úm/chuồng), phun khử trùng bằng Vibazone (1 kg/100 lít nước). Chế độ nuôi dưỡng tuần đầu (4 tuần tuổi) yêu cầu nhiệt độ úm 32 - 34°C, độ ẩm 60 - 70%, mật độ 0,4 m²/con, cho ăn cám tiêu chuẩn 0,20 kg/con/ngày, bổ sung chất điện giải Electrolyte và trộn kháng sinh Amcolistin (10 g/10 kg thức ăn cho 30 kg thể trọng/ngày) để phòng bệnh đường ruột. Lợn đực được tiến hành thiến sau khi nhập chuồng 3 - 4 ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Văn Dũng đã phản ánh toàn diện quá trình thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và điều trị bệnh cho đàn lợn thịt tại Trang trại giống vật nuôi Tân Thái trong năm 2021. Tác giả đã hoàn thành khối lượng công việc chăm sóc đàn lợn, thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin quy định, quản lý xuất bán 526 con lợn thương phẩm (khối lượng trung bình 114 kg/con) và tiếp nhận thành công 610 con lợn giống úm ban đầu. Các phác đồ điều trị bằng kháng sinh kết hợp thuốc bổ trợ đối với bệnh viêm khớp, viêm phổi, tiêu chảy và hỗ trợ điều trị PRRS đạt tỷ lệ hồi phục từ 75,00% đến 83,33%, mang lại những dữ liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cho công tác thú y tại cơ sở chăn nuôi lợn tập trung.