Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vai trò thiết yếu trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, vừa đáp ứng nhu cầu thực phẩm tiêu dùng nội địa, vừa tạo nguồn thu nhập quan trọng cho hơn 70% dân số sống phụ thuộc vào nông nghiệp. Trong bối cảnh chuyển dịch từ quy mô nông hộ sang phương thức sản xuất công nghiệp, việc nhập khẩu các giống lợn ngoại có năng suất cao nhằm cải tạo đàn giống và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế đang được đẩy mạnh tại các trung tâm giống và doanh nghiệp liên doanh. Trong cơ cấu đàn, lợn nái sinh sản đóng vai trò quyết định đến nguồn cung con giống thương phẩm sinh trưởng nhanh, tỷ lệ nạc cao phục vụ nhu cầu chăn nuôi lợn thịt.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể:

  1. Củng cố kiến thức và hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp thông qua việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại cơ sở chăn nuôi thực tế.
  2. Nắm vững kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng và thiết lập phác đồ điều trị các bệnh lý phổ biến trên đàn lợn nái và lợn con.
  3. Trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng bệnh bằng vắc xin và trị bệnh cho đàn lợn nuôi tại trại.
  4. Đánh giá thực trạng cơ sở vật chất, cơ cấu đàn và hiệu quả sinh sản tại trại gia công công nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn lợn nái sinh sản (giống ngoại Landrace $\times$ Yorkshire phối giống với lợn đực Duroc) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Không gian: Trại chăn nuôi lợn Việt Anh (chủ cơ sở: ông Lê Khắc Nhạc, thôn An Bảo, xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng), là trại gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.
  • Thời gian: Khảo sát và thực nghiệm trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề vận dụng các nguyên lý sinh lý học sinh sản, dinh dưỡng động vật và bệnh lý học thú y chuyên biệt trên đàn lợn công nghiệp:

  • Cơ sở sinh lý sinh sản và nuôi dưỡng: Khung kỹ thuật chăm sóc nái giai đoạn mang thai và nuôi con dựa trên tài liệu chuyên ngành của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004). Cơ chế sinh lý tiết sữa đầu trong 24 giờ đầu sau sinh (hàm lượng protein gấp 2 lần, vitamin A gấp 5–6 lần, giàu gamma-globulin và ion $Mg^{2+}$ có tác dụng nhuận tràng, tống khứ phân su). Cơ chế thiếu máu dinh dưỡng ở lợn sơ sinh do nhu cầu sắt đạt 210 mg/ngày trong 30 ngày đầu, trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp 10–20 mg/ngày, dẫn đến thiếu hụt 150–180 mg sắt/con.
  • Cơ sở bệnh lý học thú y: Phân loại và cơ chế bệnh sinh của hội chứng đẻ khó (Trần Văn Bình, 2010); viêm tử cung qua ba thể: viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc (Trần Tiến Dũng và cs, 2002; Phạm Sỹ Lăng và cs, 2002; Nguyễn Xuân Bình, 2000); bệnh viêm vú do vi khuẩn (Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes) và hội chứng MMA (Christensen và cs, 2007; Ngô Nhật Thắng, 2006); tiêu chảy phân trắng do Escherichia coli (Nagy và Fekete, 2005; Lê Thị Hoài, 2008); viêm khớp do Streptococcus suis và viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae.
  • Hệ thống dược phẩm thú y: Khảo sát hiệu lực của các hoạt chất Oxytocin (kích thích co bóp cơ trơn tử cung), kháng sinh phổ rộng Amoxinject LA, Hitamox LA, Pendistrep LA (phối hợp Benzylpenicillin và Dihydrostreptomycin), Nova Amcoli (Ampicillin kết hợp Colistin), Toltrazuril 5% (phòng trừ cầu trùng), Analgin (giảm đau, hạ sốt) và chế phẩm bổ sung Nova-Fe+B12, Vit-Complex.

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp điều tra, thu thập số liệu thứ cấp qua hệ thống sổ sách ghi chép, theo dõi thẻ nái tại chuồng nuôi và phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật, kỹ sư phụ trách trại.
  • Phương pháp quan sát lâm sàng: Đánh giá biểu hiện hành vi, triệu chứng bệnh lý cơ giới và tiết dịch (trạng thái âm hộ, dịch viêm tử cung, bầu vú, màu sắc và độ đặc của phân, nhịp thở, vận động khớp).
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật trực tiếp: Tham gia trực đỡ đẻ, thao tác ngoại khoa (cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, bấm thẻ tai, thiến lợn đực), tiêm sắt, tiêm phòng vắc xin (Mycoplasma, Circo) và thực hiện phác đồ điều trị.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ số liệu theo dõi được tổng hợp và xử lý thống kê mô tả (tính tần suất, tỷ lệ phần trăm) bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong việc nâng cao năng suất chăn nuôi lợn nái sinh sản; xác định mục tiêu trang bị kỹ năng thực hành nghề nghiệp, chẩn đoán bệnh lâm sàng và thực thi các quy trình kỹ thuật tại cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Tổng quan điều kiện tự nhiên, địa lý (huyện Vĩnh Bảo tiếp giáp sông Hóa, sông Luộc, sông Thái Bình; khí hậu nhiệt đới gió mùa) và hạ tầng kinh tế - xã hội tại địa bàn nghiên cứu. Giới thiệu mặt bằng cơ sở vật chất trại Việt Anh (tổng diện tích 46.000 $\text{m}^2$, diện tích chuồng 13.000 $\text{m}^2$, ao hồ 25.000 $\text{m}^2$, quy mô 600 nái cơ bản với 3 chuồng đẻ gồm 56 ô/chuồng, chuồng bầu 3 dãy $\times$ 135 ô, chuồng cách ly 30–40 con, chuồng cai sữa 8 ô). Tổng hợp lý thuyết về quy trình đỡ đẻ, kỹ thuật chăm sóc lợn con sơ sinh, nguyên tắc phòng trừ dịch bệnh bằng an toàn sinh học và vắc xin; tổng kết các công trình nghiên cứu bệnh sinh sản và bệnh đường ruột, hô hấp trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Văn Điền) và quốc tế (Smith, Winson, Glawisschning & Bacher).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác lập đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại trại Việt Anh trong khung thời gian 6 tháng (18/11/2017 – 18/05/2018). Chi tiết hóa các nội dung theo dõi: biến động quy mô đàn, định mức dinh dưỡng, chỉ tiêu sinh sản (tỷ lệ đẻ thường, đẻ can thiệp, số con sơ sinh, số con cai sữa), công tác vệ sinh sát trùng, cơ cấu bệnh tật và kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

  • Cơ cấu đàn và chu chuyển gia súc: Thống kê quy mô đàn qua 2 năm (2017 đến tháng 5/2018), ghi nhận số nái sinh sản tăng từ 575 con lên 608 con, đực giống tăng từ 10 lên 12 con, đàn hậu bị duy trì từ 65–120 con nhằm thay thế nái già và nái kém năng suất.
  • Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng: Đánh giá việc sử dụng các dòng thức ăn công nghiệp của C.P. Việt Nam: Cám 566F (giai đoạn chửa tuần 1–15), Cám 567SF (giai đoạn chửa tuần 16 và nuôi con) và Cám 550SF/550F (cho lợn con tập ăn từ 3–5 ngày tuổi). Chi tiết hóa định lượng thức ăn theo từng ngày trước và sau khi đẻ.
  • Kỹ thuật đỡ đẻ và ngoại khoa lợn con: Nhận diện 7 giai đoạn biểu hiện lâm sàng trước khi đẻ; chuẩn hóa quy trình can thiệp phối hợp trong 24 giờ đầu (mài nanh, cắt rốn, cắt đuôi cách gốc 2,5 cm, bấm số tai, tiêm 2 ml NOVA-Fe+B12 và cho uống Amox phòng tiêu chảy); thiến lợn đực lúc 3–5 ngày tuổi.
  • Công tác an toàn sinh học và tiêm phòng: Thực hiện 180 lượt vệ sinh chuồng trại, 105 lượt phun sát trùng, 150 lượt rắc vôi bột (đạt tỷ lệ hoàn thành 100%). Tiêm phòng vắc xin Mycoplasma và Circo (giai đoạn 14–18 ngày tuổi) cùng thuốc phòng cầu trùng, sắt đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối (100%).
  • Theo dõi chỉ tiêu sinh sản: Khảo sát 247 nái đẻ, đạt tỷ lệ đẻ thường 95,14% (235 con), đẻ can thiệp 4,86% (12 con). Tổng số lợn con sinh ra đạt 3.197 con, số con nuôi sống đến cai sữa đạt 3.034 con (tỷ lệ cai sữa 94,90%, tỷ lệ hao hụt chết/loại thải là 5,09%).
  • Tình hình dịch bệnh và điều trị: Khảo sát tỷ lệ mắc bệnh trên nái: Viêm tử cung chiếm 5,26% (13/247 con), Đẻ khó chiếm 4,86% (12/247 con), Viêm vú chiếm 2,43% (6/247 con). Trên lợn con: Tiêu chảy phân trắng chiếm 26,30% (841/3.197 con), Viêm khớp chiếm 0,25% (8/3.197 con), Viêm phổi chiếm 0,16% (5/3.197 con). Hiệu quả điều trị các bệnh đạt từ 83,33% đến 97,39%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật đạt được trong đợt thực tập; đề xuất duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch, quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi và theo dõi sát sao nái đẻ để giảm thiểu tỷ lệ chết cơ học ở lợn con.

Kết quả và đóng góp

Tác giả đã thu thập và lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu kỹ thuật dinh dưỡng, sinh sản và dịch tễ học thú y tại trang trại:

Loại cám Năng lượng trao đổi (Kcal) Protein thô (%) Xơ khô (%) Canxi - Ca (%) Phốt pho - P (%) Khoáng (%) Đối tượng sử dụng
566F 2.900 13,0 10,0 0,6 – 1,4 0,5 – 1,0 0,4 – 0,6 Nái chửa từ tuần 1 đến tuần 15
567SF 3.100 17,0 7,0 0,6 – 1,2 0,5 – 1,0 0,5 – 0,8 Nái chửa tuần 16 và nái nuôi con
550SF 3.300 21,0 3,5 0,6 – 1,2 0,4 – 0,9 0,7 – 1,3 Lợn con tập ăn (từ 3–5 ngày tuổi)

Bảng: Thành phần dinh dưỡng các loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh sử dụng tại trại

Tháng Số nái đẻ theo dõi (con) Số nái đẻ thường (con) Tỷ lệ đẻ thường (%) Số nái đẻ can thiệp (con) Tỷ lệ can thiệp (%) Số lợn con sinh ra (con) Số lợn con cai sữa (con) Tỷ lệ nuôi sống cai sữa (%)
12/2017 56 53 94,64 3 5,36 716 680 94,97
01/2018 56 52 92,85 4 7,15 723 684 94,61
02/2018 36 34 94,44 2 5,56 468 445 95,08
03/2018 20 19 95,00 1 5,00 263 246 93,54
04/2018 56 54 96,43 2 3,57 729 694 95,20
05/2018 23 23 100,00 0 0,00 298 285 95,64
Tổng 247 235 95,14 12 4,86 3.197 3.034 94,90

Bảng: Tổng hợp chỉ tiêu sinh sản và tỷ lệ cai sữa của đàn lợn nái qua 6 tháng theo dõi

Đối tượng Tên bệnh theo dõi Số con theo dõi Số con mắc bệnh Tỷ lệ mắc (%) Tỷ lệ điều trị khỏi (%)
Lợn nái sinh sản Viêm tử cung 247 13 5,26 92,31
Hội chứng đẻ khó 247 12 4,86 83,33
Viêm vú 247 6 2,43 83,33
Lợn con theo mẹ Tiêu chảy phân trắng 3.197 841 26,30 97,39
Viêm khớp 3.197 8 0,25 87,50
Viêm phổi 3.197 5 0,16 80,00

Bảng: Tình hình dịch bệnh và hiệu quả can thiệp điều trị lâm sàng

Các giải pháp kỹ thuật do tác giả thực hiện và đề xuất:

  • Cải tiến quy trình can thiệp ngoại khoa sơ sinh: Gộp các thao tác cắt đuôi, mài nanh, bấm số tai, tiêm sắt (NOVA-Fe+B12 liều 2 ml/con) và cho uống kháng sinh Amoxicillin vào cùng một thời điểm ở 1 ngày tuổi nhằm giảm thiểu stress do bắt giữ nhiều lần.
  • Điều chỉnh thời điểm thiến lợn đực thương phẩm về giai đoạn 3–5 ngày tuổi (thay vì 7–10 ngày tuổi như thông lệ) kết hợp tiêm 1 ml Amox và cho uống phòng cầu trùng (Toltrazuril 5%), giúp vết thương liền nhanh, hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn Streptococcus suis.
  • Chuẩn hóa quy trình vệ sinh chuồng đẻ: Để trống chuồng cách ly tối thiểu 3–5 ngày sau khi tiêu độc khử trùng bằng vôi bột và hóa chất trước khi đưa nái chửa lên đẻ.

Đóng góp của khóa luận: Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm đồng bộ về năng suất sinh sản và dịch tễ học bệnh lý trên đàn lợn nái ngoại nuôi gia công công nghiệp khép kín tại Hải Phòng, chứng minh tính hiệu quả của mô hình quản lý an toàn sinh học kết hợp can thiệp dược lý định kỳ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của công trình:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một trang trại chăn nuôi đơn lẻ (Trại Việt Anh) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11 đến tháng 5 năm sau), chưa bao quát toàn bộ biến động dịch tễ của chu kỳ 4 mùa trọn vẹn trong năm.
  • Phương pháp chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa; chưa thực hiện các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (phân lập vi khuẩn, kháng sinh đồ, xét nghiệm ELISA hay PCR) để định danh chính xác các biến chủng gây bệnh hô hấp và đường ruột.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng khảo sát dịch tễ học đa trung tâm trên các hệ thống trang trại gia công khác nhau trong khu vực Đồng bằng sông Hồng.
  • Thực hiện phân lập vi khuẩn gây bệnh phân trắng (E. coli) và viêm khớp (Streptococcus suis) nhằm xây dựng bản đồ kháng kháng sinh chi tiết, phục vụ việc tối ưu hóa phác đồ điều trị đặc hiệu tại chỗ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y, kỹ thuật viên trại lợn công nghiệp và các chủ cơ sở chăn nuôi gia công lợn nái sinh sản.

Các phần có giá trị ứng dụng cao bao gồm:

  • Bảng quy chuẩn định mức khẩu phần ăn cho lợn nái trước và sau đẻ theo từng ngày tuổi của con.
  • Bảng dấu hiệu nhận biết chuyển dạ theo mốc thời gian thực tế (từ 7 ngày đến 15 phút trước khi đẻ) phục vụ công tác trực đỡ đẻ.
  • Sơ đồ tích hợp các thao tác ngoại khoa sơ sinh và lịch trình phòng bệnh bằng thuốc/vắc xin (Mycoplasma, Circo, Toltrazuril, Sắt B12) cho lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu giống lợn và quy mô chuồng trại tại Trại Việt Anh được bố trí như thế nào? Trang trại nuôi lợn nái sinh sản lai giữa hai giống Landrace $\times$ Yorkshire, phối giống với lợn đực ngoại Duroc. Cơ sở vật chất có diện tích 4,6 ha, thiết kế khép kín (giàn mát, quạt hút gió) quy mô 600 nái cơ bản, gồm 3 chuồng đẻ (56 ô/chuồng), 1 chuồng bầu (3 dãy $\times$ 135 ô), 1 chuồng cách ly (30–40 con) và 1 chuồng cai sữa (8 ô).

2. Khẩu phần ăn của lợn nái trong chuồng đẻ được điều chỉnh ra sao theo từng giai đoạn? Nái mang thai từ tuần 1 đến tuần 15 sử dụng cám 566F; nái mang thai tuần 16 và nái nuôi con sử dụng cám 567SF (cho ăn 3 bữa/ngày). Vào ngày đẻ, lợn nái chỉ ăn 0,5 kg hoặc nhịn ăn nhưng uống nước tự do. Sau đẻ từ ngày 1 đến ngày 5, lượng thức ăn tăng dần theo các mức 1 kg, 1,5–2 kg, 2,5–3 kg, 3–4 kg và đạt 5–6 kg/ngày; nái cai sữa giảm xuống còn 0,5 kg/ngày.

3. Quy trình tiêm phòng và bổ sung thuốc định kỳ cho lợn con theo mẹ diễn ra theo lịch trình nào? Lợn con 1 ngày tuổi được cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai, tiêm 2 ml NOVA-Fe+B12 và uống Amox; từ 3–5 ngày tuổi được thiến hoạn và cho uống thuốc phòng cầu trùng Toltrazuril 5% (1 ml/con); giai đoạn 14–18 ngày tuổi được tiêm phòng vắc xin phòng bệnh suyễn lợn (Mycoplasma) và vắc xin Circo; lợn con được cai sữa lúc 21 ngày tuổi.

4. Bệnh lý nào có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ? Trên đàn nái sinh sản (247 con theo dõi), bệnh viêm tử cung có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 5,26% (13 con), tiếp theo là đẻ khó (4,86%) và viêm vú (2,43%). Trên đàn lợn con theo mẹ (3.197 con theo dõi), bệnh tiêu chảy phân trắng do E. coli có tỷ lệ mắc cao nhất đạt 26,30% (841 con), trong khi viêm khớp chiếm 0,25% và viêm phổi chiếm 0,16%.

5. Kết quả nuôi sống lợn con đến giai đoạn cai sữa tại trang trại đạt tỷ lệ bao nhiêu? Trong tổng số 3.197 lợn con sơ sinh sinh ra từ 247 lợn mẹ, số lợn con nuôi sống đến khi cai sữa (21 ngày tuổi) là 3.034 con, đạt tỷ lệ cai sữa 94,90%. Tỷ lệ hao hụt (5,09%) chủ yếu do nguyên nhân lợn mẹ đè, loại thải cá thể yếu và lợn con mắc bệnh không qua khỏi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thanh Hằng đã phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y lâm sàng trên đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại lợn Việt Anh, Hải Phòng. Thông qua việc theo dõi thực tế 247 lợn nái và 3.197 lợn con, công trình đã lượng hóa các chỉ tiêu sinh sản (tỷ lệ đẻ thường 95,14%, tỷ lệ sống cai sữa 94,90%) và đánh giá hiệu quả phác đồ điều trị các bệnh phổ biến (đạt từ 83,33% đến 97,39%). Đây là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn công nghiệp.