Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm và duy trì thu nhập cho người sản xuất. Tuy nhiên, bối cảnh ngành chăn nuôi trong giai đoạn nghiên cứu chịu tác động bất lợi kép từ sự bùng phát của bệnh Dịch tả lợn Châu Phi (ASF) và đại dịch COVID-19. Xu thế phát triển chung của ngành đòi hỏi sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung quy mô lớn, ứng dụng công nghệ hiện đại và kiểm soát an toàn sinh học nghiêm ngặt.

Trong chu kỳ sản xuất lợn giống và lợn thịt, giai đoạn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi là thời kỳ nhạy cảm nhất. Ở giai đoạn này, cơ thể lợn con chưa phát triển hoàn thiện về hệ tiêu hóa, cơ chế điều hòa thân nhiệt kém và hoàn toàn phụ thuộc vào miễn dịch thụ động từ sữa mẹ. Những bất lợi từ môi trường, dinh dưỡng và mầm bệnh dễ dẫn đến tỷ lệ hao hụt cao. Khóa luận được thực hiện nhằm kiểm chứng và hoàn thiện quy trình chăm sóc, phòng trị bệnh thực tế tại cơ sở sản xuất quy mô công nghiệp.

Mục tiêu của đề tài được tác giả xác định cụ thể gồm:

  1. Hiểu rõ và thành thạo quy trình chăm sóc đối với đàn lợn con từ giai đoạn sơ sinh đến 28 ngày tuổi.
  2. Nắm được quy trình và các bước thực hiện biện pháp phòng bệnh trên đàn lợn con.
  3. Học được kỹ năng quan sát để chẩn đoán và điều trị một số bệnh trên đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi.

Nhiệm vụ/Yêu cầu của chuyên đề bao gồm:

  1. Thực hiện được quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho đàn lợn con theo mẹ giai đoạn từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi.
  2. Thực hiện được quy trình phòng và trị bệnh trên đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi.

Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn con từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi được nuôi dưỡng tại Trại lợn Hòa Yên thuộc Công ty Cổ phần Phát triển Chăn nuôi Hòa Phát. Phạm vi không gian đặt tại thôn Khe Lụa, xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái (trang trại có diện tích 44 ha, hoạt động từ năm 2016). Phạm vi thời gian nghiên cứu và theo dõi thực tế kéo dài 6 tháng, từ ngày 22/06/2021 đến ngày 22/12/2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên các cơ sở sinh lý học và bệnh lý học thú y chuyên biệt cho lợn con theo mẹ:

  • Sinh lý tiêu hóa và hiện tượng Hypohydric: Dung tích dạ dày lợn con tăng gấp 3 lần sau 10 ngày tuổi, song trong tháng đầu đời, dịch vị dạ dày chưa tiết axit clohydric (HCl) tự do mà nhanh chóng kết hợp với dịch nhầy (hiện tượng hypohydric). Enzyme pepsin chưa được hoạt hóa hoàn toàn, việc tiêu hóa protein sữa chủ yếu dựa vào trypsin của tuyến tụy tại ruột non. Khả năng tiết HCl tự do chỉ xuất hiện từ 25 - 30 ngày tuổi và chức năng diệt khuẩn hoàn thiện rõ ở 40 - 50 ngày tuổi.
  • Miễn dịch học lợn sơ sinh: Lợn con sinh ra hầu như không có kháng thể trong máu; khả năng miễn dịch hoàn toàn thụ động nhờ lượng gamma-globulin (chiếm 32 - 36% tổng protein) hấp thu qua sữa đầu trong vòng 24 giờ đầu sau sinh. Lượng globulin giảm dần ở tuần thứ 3 - 4 và bắt đầu tự tổng hợp đạt mức bình thường (65 mg/100 ml máu) vào tuần thứ 5 - 6.
  • Cơ chế điều tiết thân nhiệt và tiểu khí hậu: Thân nhiệt lợn con giảm mạnh khi rời bụng mẹ (từ 38,5 - 39°C xuống nhiệt độ môi trường). Do cơ quan điều nhiệt chưa hoàn chỉnh trong 2 tuần đầu, chuồng nuôi đòi hỏi ô úm duy trì 32 - 35°C trong tuần đầu, sau đó giảm dần xuống 21 - 27°C đến khi cai sữa.
  • Sinh lý thiếu sắt sơ sinh: Lợn con cần 40 - 50 mg sắt (khoảng 7 mg/ngày, tổng cộng 210 mg trong 30 ngày đầu), trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp 1 - 2 mg/ngày (tổng 36 - 60 mg/tháng). Sự thiếu hụt 150 - 180 mg sắt dẫn đến giảm nồng độ hemoglobin (Hb) từ 10,9 mg/100 ml xuống còn 4 - 5 mg/100 ml sau 10 ngày, gây hội chứng bần huyết và tiêu chảy.
  • Căn nguyên bệnh truyền nhiễm thường gặp: Vi khuẩn Escherichia coli, Salmonella, virus PED gây hội chứng tiêu chảy; Staphylococcus hyicus gây viêm da tiết dịch; Streptococcus suis gây viêm khớp.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trên thực địa:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thống kê số liệu kỹ thuật, cơ cấu đàn lợn của trang trại qua hệ thống sổ sách giai đoạn 2019 - 2021 kết hợp số liệu theo dõi trực tiếp trong 6 tháng thực tập.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Theo dõi trạng thái cơ thể, phản xạ bú, màu sắc và độ đặc của phân, tình trạng khớp và bề mặt da hàng ngày vào mỗi đầu giờ sáng; đánh dấu cá thể ốm bằng sơn màu.
  • Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật và điều trị: Thực hiện thao tác đỡ đẻ, lau bột Mistral, úm nhiệt, cố định đầu vú, tiêm bổ sung sắt Dextran (Intrafer-200 B12), nhỏ thuốc phòng cầu trùng (Diacoxin 5%), thiến lợn đực thương phẩm, tập ăn sớm và áp dụng phác đồ điều trị bằng các nhóm kháng sinh (Amoxicillin trong Vetrimoxin L.A, Enrofloxacin trong Octacin, Gentamycin, Ketofen 10%).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tỷ lệ phần trăm cơ cấu, tỷ lệ sống, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại chịu áp lực từ dịch tả lợn Châu Phi và COVID-19. Tác giả khẳng định tầm quan trọng của việc hoàn thiện kỹ thuật chăm sóc lợn con từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi nhằm nâng cao năng suất con giống, đồng thời xác lập mục đích và các yêu cầu kỹ thuật cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng và cơ cấu tổ chức của Trại lợn Hòa Yên (Yên Bái). Tổng hợp cơ sở lý luận chuyên sâu về đặc điểm giải phẫu - sinh lý tiêu hóa, miễn dịch thụ động, cơ chế điều nhiệt và nhu cầu vi khoáng (sắt) của lợn con. Phân tích chi tiết quy trình kỹ thuật chăm sóc (đỡ đẻ, cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, thiến, úm nhiệt), quy trình dinh dưỡng (bú sữa đầu, tập ăn sớm bằng sữa bột và cám hỗn hợp, kỹ thuật cai sữa) và bệnh học thú y (hội chứng tiêu chảy, viêm da tiết dịch, viêm khớp do Streptococcus suis). Điểm qua các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Thị Dân, Đào Trọng Đạt, Đoàn Thị Kim Dung, Phạm Ngọc Thạch...) và quốc tế (Sokol, Smith, Clostridium perfringens...) về vi sinh vật đường ruột và dịch bệnh sơ sinh.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn lợn con theo mẹ tại trang trại Hòa Yên từ ngày 22/06/2021 đến 22/12/2021. Mô tả chi tiết quy trình theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng, phương pháp đánh giá sinh trưởng, lịch trình sát trùng chuồng trại định kỳ trong tuần và phác đồ can thiệp dược lý áp dụng tại đơn vị.

Thứ trong tuần Chuồng phối Chuồng mang thai Chuồng đẻ Chuồng cai sữa Ngoài chuồng Ngoài khu chăn nuôi
Thứ 2 Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Quét/rắc vôi Phun sát trùng + rắc vôi
Thứ 3 Phun sát trùng Phun vôi đường đi Phun vôi đường đi Xịt gầm, dội vôi - -
Thứ 4 Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Xịt gầm, dội vôi Rắc vôi Rắc vôi
Thứ 5 Phun vôi đường đi Phun ghẻ Xịt gầm, dội vôi Xịt gầm, dội vôi - -
Thứ 6 Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi
Thứ 7 Tổng vệ sinh Tổng vệ sinh Phun sát trùng + rắc vôi Tổng vệ sinh Tổng vệ sinh -
Chủ nhật Phun diệt gián Phun diệt gián Phun diệt gián Phun diệt gián - -

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu sản xuất, kỹ thuật thú y và công tác điều trị thực tế tại trang trại qua các nhóm kết quả:

  • Tình hình chăn nuôi của trại (2019 - 2021): Tổng đàn nái duy trì ở mức 1.378 con năm 2021 (gồm 347 hậu bị, 38 nái chờ phối, 835 nái chửa, 158 nái nuôi con). Do ảnh hưởng của ASF, quy mô đàn nái chửa giảm từ 964 con (2019) xuống 835 con (2021); đàn lợn con theo mẹ đạt 1.970 con và lợn con cai sữa đạt 3.120 con vào năm 2021. Năng suất nái bình quân đạt 2,4 - 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 12,86 con/đàn; số con cai sữa bình quân 10,80 con/đàn; khối lượng cai sữa trung bình đạt 6 kg/con.
  • Kết quả đỡ đẻ và tỷ lệ nuôi sống: Trong 6 tháng thực tập (tháng 7, 8, 9, 10, 12/2021), tác giả đã đỡ đẻ trực tiếp và hỗ trợ 1.840 lợn con sơ sinh (715 con đực, 1.125 con cái), số con sống đạt 1.824 con (tỷ lệ 99,10%), chết 16 con (0,90%). Tỷ lệ nuôi sống từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi đạt 99,13% (đực đạt 99,16%, cái đạt 99,11%).
  • Kỹ thuật chăm sóc và phòng bệnh bằng vắc xin: Tiêm sắt Intrafer-200 B12 (1 ml) và nhỏ Diacoxin 5% phòng cầu trùng ở 4 ngày tuổi đạt 1.323 con (100% an toàn); tiêm vắc xin Ingelvac Myco + Circo (2 ml) phòng suyễn và Circo ở 21 ngày tuổi đạt 998 con (100%). Hoàn thành 100% khối lượng vệ sinh chuồng trại (172 lần), phun sát trùng (180 lần), quét rắc vôi (77 lần), xịt gầm dội vôi (48 lần).
  • Chẩn đoán và hiệu quả điều trị bệnh (trên đàn theo dõi trực tiếp n = 740 con):
    • Hội chứng tiêu chảy (E. coli): 28 con mắc (3,78%); điều trị bằng Gentamycin/Enrofloxacin (0,3 - 0,5 ml/con hoặc Octacin 5% 1 ml/20 kg thể trọng kết hợp Atropin cầm nôn) chữa khỏi 24 con, đạt tỷ lệ 85,7% (chết 4 con, chiếm 14,3%).
    • Viêm da tiết dịch (Staphylococcus): 8 con mắc (1,08%); điều trị bằng tiêm Vetrimoxin L.A (1 ml/con) kết hợp tắm cồn iodine và bôi xanh methylen chữa khỏi 7 con, đạt tỷ lệ 87,5% (chết 1 con, chiếm 12,5%).
    • Viêm khớp (Streptococcus suis): 12 con mắc (1,62%); điều trị bằng tiêm kết hợp Vetrimoxin L.A (0,5 - 1 ml/con, cách 48h) và Ketofen 10% (0,3 ml/con) chữa khỏi 12 con, đạt tỷ lệ 100%.
  • Các công tác thú y khác: Truyền dịch hồi sức tĩnh mạch tai (dung dịch NaCl, Glucose 20% và Canxi-B12) cho 33 lợn nái đang sinh con thứ 6 - 7 đạt tỷ lệ thành công 100%; tham gia xuất bán 3.955 lợn con đạt 100%; thụ tinh nhân tạo cho 41 nái đạt 100%.
Chỉ tiêu chăn nuôi và thú y 2019 2020 2021 Giai đoạn thực tập (6 tháng 2021)
Tổng đàn đực giống (con) 29 31 33 -
Nái hậu bị (con) 172 262 347 -
Nái đã phối / chửa (con) 964 845 835 -
Nái nuôi con (con) 185 204 158 -
Tổng lợn con đỡ đẻ (con) - - - 1.840 (Sống: 1.824; Chết: 16)
Tỷ lệ sống sơ sinh (%) - - - 99,10%
Tỷ lệ nuôi sống đến 28 ngày (%) - - - 99,13% (Đực: 99,16%; Cái: 99,11%)
Tiêm sắt & nhỏ cầu trùng (con) - - - 1.323 (Tỷ lệ an toàn: 100%)
Phẫu thuật mổ thoát vị rốn/Hecni (ca) - - - 9 (Khỏi: 8; Chết: 1; Tỷ lệ: 88,90%)

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết những kết quả chính về sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả phòng trừ dịch bệnh của đàn lợn con. Tác giả đề xuất các kiến nghị cụ thể: nâng cao ý thức trách nhiệm của công nhân trực tiếp đứng chuồng; siết chặt quản lý kỹ thuật phối giống và kiểm soát khẩu phần ăn của nái mang thai trong tháng cuối trước sinh; tiếp tục duy trì quan hệ hợp tác đào tạo thực tập giữa Nhà trường và trang trại.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về quá trình ứng dụng quy trình kỹ thuật tại một trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn:

[Tiêu chảy E. coli: 28 con]                                 [Viêm da tiết dịch: 8 con]    [Viêm khớp S. suis: 12 con]
  - Khỏi: 24 con (85,7%)                                      - Khỏi: 7 con (87,5%)         - Khỏi: 12 con (100%)
  - Phác đồ: Enrofloxacin/Gentamycin                          - Phác đồ: Vetrimoxin L.A     - Phác đồ: Vetrimoxin L.A
             + Atropin cầm nôn                                           + Tắm cồn Iodine              + Ketofen 10%
  • Các kết quả định lượng cụ thể:
    • Trực tiếp thực hiện đỡ đẻ 1.840 con lợn sơ sinh với tỷ lệ sống đạt 99,10%.
    • Tỷ lệ nuôi sống đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi đạt 99,13% (trên tổng đàn 1.840 con theo dõi đỡ đẻ, 709/715 đực và 1.115/1.125 cái).
    • Tiến hành can thiệp ngoại khoa mổ hecni 9 ca, đạt tỷ lệ thành công 88,90% (8 ca an toàn, 1 ca chết).
    • Thực hiện tiêm sắt, phòng cầu trùng trên 1.323 con đạt độ an toàn 100%; tiêm vắc xin phòng bệnh suyễn và Circo cho 998 con đạt 100%.
    • Khảo sát bệnh học trên 740 lợn con đứng chuồng: Tỷ lệ mắc tiêu chảy do E. coli là 3,78% (điều trị khỏi 85,7%); tỷ lệ mắc viêm da tiết dịch là 1,08% (điều trị khỏi 87,5%); tỷ lệ mắc viêm khớp là 1,62% (điều trị khỏi 100%).
  • Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật từ tác giả:
    • Áp dụng công thức tính thức ăn cho lợn nái tiết sữa từ ngày thứ 10 sau đẻ: $N = 1,5 + 0,45 \times X$ (với lứa 1 cơ số duy trì là 1,5 kg; lứa 2 - 3 là 2,0 kg; lứa 4 trở lên là 2,5 kg; $X$ là số con đang nuôi).
    • Giảm dần khẩu phần ăn của nái chửa trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày (mỗi ngày giảm 0,5 kg, đến ngày đẻ còn 1,5 kg/con/ngày) nhằm tránh chèn ép thai và hạn chế sốt sữa.
    • Tập cho lợn con làm quen máng sữa từ 2 ngày tuổi và tập ăn thức ăn khô từ 8 ngày tuổi để kích thích hệ tiêu hóa tiết dịch vị sớm.
    • Thiết lập phác đồ truyền dịch phục hồi thể trạng cho nái suy kiệt trong khi đẻ (tại thời điểm đẻ được 6 - 7 con) qua tĩnh mạch tai bằng dung dịch NaCl kết hợp Glucose 20% và Canxi-B12.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chứng minh tính khả thi và hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn sinh học, lịch dùng thuốc - vắc xin định kỳ trong việc duy trì tỷ lệ sống cao (>99%) cho lợn con theo mẹ tại các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận từ văn bản:
    • Thời gian theo dõi bị gián đoạn cục bộ tại khu đẻ: Tác giả được điều động chuyển công tác lên khu bầu và khu phối trong tháng 11/2021, do đó số liệu đỡ đẻ trực tiếp tại khu đẻ chỉ ghi nhận trong 5 tháng (tháng 7, 8, 9, 10 và tháng 12/2021).
    • Mẫu theo dõi bệnh lý chuyên sâu và thử nghiệm phác đồ điều trị giới hạn ở quy mô 1 chuồng nuôi do tác giả trực tiếp phụ trách đứng chuồng (n = 740 con), chưa bao quát toàn bộ tổng đàn lợn con sinh ra trong kỳ.
    • Một số thao tác kỹ thuật chọn giống quan trọng (xăm tai, bấm nanh, cắt đuôi lúc 24 giờ tuổi) thuộc thẩm quyền quản lý độc quyền của tổ di truyền trang trại, sinh viên thực tập không trực tiếp thực hiện.
    • Thao tác phẫu thuật ngoại khoa (mổ hecni) còn có sai sót kỹ thuật do tay nghề chưa hoàn thiện, dẫn đến tỷ lệ nhiễm trùng/chết là 11,10% (1/9 ca).
  • Hướng nghiên cứu mở rộng:
    • Cần kéo dài thời gian theo dõi qua các chu kỳ thời tiết khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa đông lạnh vùng núi phía Bắc) để đánh giá toàn diện ảnh hưởng của nhiệt độ thấp đến tỷ lệ mắc PED và tiêu chảy do lạnh.
    • Khảo sát chuyên sâu hơn về tính kháng kháng sinh của các chủng E. coli và vi khuẩn đường ruột phân lập tại địa phương nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị thay thế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y: Cung cấp quy trình chuẩn về kỹ thuật đỡ đẻ, thao tác truyền dịch tĩnh mạch tai cho lợn nái, kỹ thuật tiêm sắt sau tai, kỹ thuật tập ăn sớm và biểu mẫu ghi chép lâm sàng trong trại công nghiệp.
  • Kỹ thuật viên và quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo lịch sát trùng chi tiết theo tuần, định mức thức ăn cho lợn nái nuôi con theo lứa đẻ, bảng tỷ lệ pha sữa và thức ăn tập ăn 4 tuần tuổi, cùng phác đồ can thiệp 3 bệnh phổ biến (E. coli, viêm da tiết dịch, viêm khớp).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình tiêm sắt và phòng bệnh cầu trùng cho lợn con tại Trại lợn Hòa Yên được thực hiện ở thời điểm nào với liều lượng bao nhiêu? Việc tiêm sắt và phòng cầu trùng được thực hiện đồng thời khi lợn con đủ 4 ngày tuổi. Lợn con được tiêm bắp ở vị trí gáy sau gốc tai 1 ml thuốc Intrafer-200 B12 (những con gầy yếu, da trắng bệch được tiêm nhắc lại lần 2 với liều 2 ml), kết hợp cho uống 1 ml thuốc Diacoxin 5% để phòng bệnh cầu trùng.

2. Phác đồ điều trị bệnh viêm khớp do Streptococcus suis trên lợn con tại trại đạt tỷ lệ khỏi là bao nhiêu và gồm những loại thuốc nào? Phác đồ điều trị viêm khớp đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% (12/12 con). Phác đồ gồm tiêm bắp kháng viêm giảm đau Ketofen 10% (liều 0,3 ml/con hoặc 1 ml/33 kg thể trọng, tiêm liên tục hàng ngày) kết hợp tiêm bắp kháng sinh Vetrimoxin L.A chứa Amoxicillin (liều 0,5 - 1 ml/con hoặc 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm cách nhau 48 giờ một mũi, liệu trình 3 - 5 mũi).

3. Tỷ lệ nuôi sống đàn lợn con từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi tại trại đạt bao nhiêu trong thời gian thực hiện chuyên đề? Trong 6 tháng thực tập, tỷ lệ nuôi sống từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi đạt 99,13% trên tổng số 1.840 con theo dõi đỡ đẻ (trong đó lợn con đực sống đạt 99,16% và lợn con cái sống đạt 99,11%).

4. Khẩu phần ăn hàng ngày của lợn nái nuôi con từ ngày thứ 10 sau đẻ trở đi được tính toán theo công thức nào? Khẩu phần được xác định theo công thức: $N = 1,5 + 0,45 \times X$ (trong đó $N$ là số kg thức ăn/ngày; mức duy trì thay đổi theo lứa: lứa 1 là 1,5 kg, lứa 2 - 3 là 2,0 kg, lứa 4 trở lên là 2,5 kg; 0,45 là số kg thức ăn nái cần để tiết sữa nuôi 1 lợn con; $X$ là số lợn con nái đang nuôi).

5. Vì sao kết quả phẫu thuật mổ hecni trên lợn con trong đợt thực tập không đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối? Trong 9 ca mổ hecni có 8 ca an toàn (tỷ lệ 88,90%) và 1 ca chết (11,10%). Nguyên nhân được tác giả xác nhận là do kỹ năng ngoại khoa và tay nghề thực hành còn hạn chế, dẫn đến việc xử lý vết mổ chưa triệt để hoặc gây nhiễm trùng sau phẫu thuật.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thơm phản ánh trung thực và chi tiết quy trình chăn nuôi, chăm sóc, phòng và trị bệnh cho đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi tại Trại lợn Hòa Yên (Yên Bái). Các dữ liệu thực nghiệm khẳng định việc kiểm soát chặt chẽ an toàn sinh học, tiêm phòng vắc xin đầy đủ và áp dụng phác đồ điều trị kịp thời đã đem lại tỷ lệ nuôi sống cao (99,13%) và kiểm soát tốt các bệnh tiêu chảy, viêm khớp, viêm da tiết dịch. Công trình mang giá trị thực tiễn cao, là tài liệu đối chiếu hữu ích cho công tác đào tạo chuyên ngành Thú y và vận hành kỹ thuật tại các trang trại lợn công nghiệp.