Giới thiệu dự án
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò trụ cột trong việc bảo đảm an ninh lương thực quốc gia và giải quyết việc làm cho hàng triệu lao động. Tuy nhiên, sau các biến động lớn từ đại dịch tả lợn Châu Phi (African Swine Fever - ASF) cùng sự leo thang của giá nguyên liệu thức ăn toàn cầu, ngành chăn nuôi đang đối mặt với bài toán tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng suất đàn nái sinh sản. Việc duy trì đàn nái hạt nhân với năng suất sinh sản cao, tỷ lệ nạc hóa đạt chuẩn và đảm bảo an toàn sinh học nghiêm ngặt là điều kiện tiên quyết để tái đàn bền vững.
Thực tế tại các cơ sở chăn nuôi quy mô bán công nghiệp và gia công cho thấy tỷ lệ mắc các hội chứng sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa - MMA), tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp cơ học và tỷ lệ hao hụt đầu con trong giai đoạn theo mẹ còn ở mức cao. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ quy trình nuôi dưỡng chưa phân kỳ chính xác theo thể trạng nái chửa, công tác đỡ đẻ chưa vô trùng và hệ thống phòng dịch sinh học chưa triệt để.
Đồ án khóa luận tập trung giải quyết các bài toán kỹ thuật trên thông qua việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại lợn Bùi Huy Hạnh (xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương) - đơn vị gia công trực thuộc Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam.
Mục tiêu dự án
- Đánh giá thực trạng sản xuất và tái thiết đàn lợn quy mô 1.200 nái sau dịch bệnh giai đoạn 2019–2021.
- Chuẩn hóa khẩu phần dinh dưỡng theo từng giai đoạn mang thai (kỳ đầu, kỳ giữa, kỳ cuối) và giai đoạn nuôi con dựa trên mã cám chuyên dụng (567SF, 566).
- Thiết lập hàng rào an toàn sinh học khép kín và lịch trình tiêm phòng vaccine định kỳ cho đàn nái hậu bị, nái sinh sản và lợn đực giống.
- Trực tiếp thực nghiệm quy trình đỡ đẻ, chăm sóc 336 lợn nái nuôi con và 4.384 lợn con theo mẹ; đánh giá hiệu quả các phác đồ điều trị nội khoa thú y.
Chỉ số kỳ vọng đo lường
- Tỷ lệ nái đẻ bình thường không can thiệp cơ học: $\ge 95%$
- Tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến cai sữa: $\ge 97%$
- Tỷ lệ điều trị thành công các hội chứng bệnh sản khoa và sơ sinh: $\ge 90%$
- Năng suất bình quân: $\ge 13$ lợn con cai sữa/nái/lứa.
Phạm vi và giới hạn
- Địa điểm thực nghiệm: Trang trại Bùi Huy Hạnh, diện tích 3 ha (khu chuồng trại tập trung 1 ha gồm 6 chuồng đẻ, 2 chuồng bầu, 2 chuồng cách ly, 1 chuồng cai sữa).
- Đối tượng: 336 lượt lợn nái sinh sản ngoại F1 ($Landrace \times Yorkshire$) và 4.384 lợn con theo mẹ.
- Thời gian triển khai: Từ 20/12/2021 đến 01/06/2022.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Mô hình chăn nuôi nái sinh sản nông hộ truyền thống bộc lộ nhiều lỗ hổng nghiêm trọng so với mô hình chuồng kín công nghiệp áp dụng chuẩn C.P. Việt Nam:
| Tiêu chí so sánh |
Chăn nuôi nông hộ truyền thống |
Mô hình công nghiệp chuyển giao C.P |
| Kiểm soát vi khí hậu |
Chuồng hở, phụ thuộc nhiệt độ môi trường, dễ sốc nhiệt mùa hè |
Chuồng kín khép kín, giàn mát pad cooling, quạt hút âm áp, trần tôn cách nhiệt |
| Chế độ dinh dưỡng |
Cám trộn tự do hoặc cố định 1 định mức suốt thai kỳ |
Phân kỳ 3 giai đoạn theo tuần thai và phân loại thể trạng (Gầy/Bình thường/Béo) |
| An toàn sinh học |
Rải vôi bột gián đoạn, thiếu hố sát trùng chuẩn |
Nhà sát trùng 5 phòng, buồng tắm thay đồ, tiêu độc 1 lần/ngày, quy trình 5S hàng tuần |
| Chăm sóc sơ sinh |
Cắt rốn/nanh thủ công, sưởi ấm đơn sơ bằng rơm/bóng tròn |
Ô úm composite chuyên dụng, sưởi hồng ngoại, cố định đầu vú, tiêm sắt Dextran 200mg |
Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)
- Must have (Bắt buộc): Quy trình tiêm phòng vaccine (PRRS, CSF, FMD, AD, Parvo); phác đồ thụt rửa tử cung phòng viêm sau sinh; sấy khò nhiệt nền chuồng đẻ tiêu diệt mầm bệnh.
- Should have (Nên có): Bổ sung điện giải Stop-stress và Cafein cấp cứu sốc vaccine; phân loại vú theo trọng lượng sơ sinh.
- Could have (Có thể mở rộng): Tự động hóa kiểm soát mật độ tinh trùng bằng máy quang phổ tại phòng tinh nội bộ.
- Won't have (Chưa thực hiện): Hệ thống cấp cám tự động bằng chip RFID nhận diện cá thể.
Thiết kế hệ thống kỹ thuật
Kiến trúc tổng thể chuồng trại và luồng an toàn sinh học
Hệ thống vận hành theo nguyên tắc một chiều khép kín, ngăn cách tuyệt đối giữa khu sản xuất và môi trường ngoài:
[Khu sinh hoạt/Điều hành]
[Hành lang bê tông khử trùng (Vôi bột + Hóa chất)]
Công nghệ và dinh dưỡng ứng dụng
- Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh:
- Mã 567SF: Áp dụng cho nái chửa kỳ đầu (tuần 1–4) và kỳ cuối (tuần 12–16). Năng lượng trao đổi (ME) đạt $3.100\text{ Kcal/kg}$, Protein thô $17%$, Canxi $0,6 - 1,2%$, Phốt pho khả dụng $0,5 - 1,0%$.
- Mã 566: Áp dụng cho nái chửa kỳ giữa (tuần 5–11) nhằm duy trì thể trạng chuẩn, tránh nái tích lũy mỡ thừa gây đẻ khó.
- Hóa chất sát trùng: Chế phẩm sinh hóa Apa Clean (tỷ lệ 1:800), cồn $70^\circ$, cồn $Iodine\text{ 2%}$, vôi tôi ($Ca(OH)_2$).
- Thiết bị phòng tinh: Kính hiển vi quang học, máy chưng nước cất 2 lần, máy so màu đo mật độ tinh trùng, nồi hấp tiệt trùng áp suất cao.
# Thuật toán tính toán lượng thức ăn cho nái nuôi con theo ngày
def calculate_lactating_sow_feed(sow_weight_kg: float, litter_size: int, day_postpartum: int) -> float:
"""
Tính định mức thức ăn (kg/ngày) cho lợn nái nuôi con theo ngày sau đẻ.
Công thức C.P chuẩn: Feed = (1/100 * P) + (0.4 * số con)
"""
if day_postpartum == 0:
return 0.5 # Ngày đẻ ăn cháo loãng hoặc 0.5kg thức ăn tinh
elif 1 <= day_postpartum <= 3:
# Tăng dần 0.5 kg mỗi ngày
return 0.5 * day_postpartum
elif 4 <= day_postpartum <= 6:
base_feed = (0.01 * sow_weight_kg) + (0.2 * litter_size)
return min(base_feed, 4.5)
else:
# Từ ngày thứ 7 ăn tự do theo nhu cầu sản xuất sữa
standard_feed = (0.01 * sow_weight_kg) + (0.4 * litter_size)
return round(standard_feed, 2)
# Ví dụ thực tế: Nái 200kg nuôi 12 con từ ngày thứ 7
# Feed = (0.01 * 200) + (0.4 * 12) = 2.0 + 4.8 = 6.8 kg/ngày
Implementation và kết quả
Quy trình triển khai lâm sàng (Development Process)
Quá trình chăm sóc, nuôi dưỡng và can thiệp thú y được chia thành 4 giai đoạn kỹ thuật then chốt:
- Khẩu phần cho nái mang thai:
- Tuần 1–4: Nái gầy cho ăn $2,5 - 3,0\text{ kg/ngày}$; nái chuẩn $2,5\text{ kg/ngày}$; nái béo $2,0\text{ kg/ngày}$ (1 bữa lúc 13h30).
- Tuần 5–11: Điều chỉnh còn $1,8 - 2,5\text{ kg/ngày}$ (Cám 566).
- Tuần 12–16: Tăng lên $3,5\text{ kg/ngày}$ chia 2 bữa (7h00 và 16h00).
- Trước đẻ 3 ngày: Giảm dần mỗi ngày $1,0\text{ kg}$; ngày đẻ cho ăn $0,5\text{ kg}$.
- Kỹ thuật sơ sinh học:
- Lợn con đẻ ra được lau khô dịch nhớt, cắt rốn sát trùng bằng cồn $Iodine\text{ 2%}$, bẻ nanh tránh tổn thương bầu vú mẹ.
- Sưởi ấm ô úm nhiệt độ $32 - 34^\circ\text{C}$; phân bố cho bú sữa đầu trong 24 giờ đầu (ưu tiên lợn nhẹ cân bú vú ngực).
- Ngày thứ 3: Tiêm $200\text{ mg}$ sắt ($Fe$), bấm đuôi, bấm số tai, cho uống Diacoxin 5% phòng cầu trùng (Coccidiosis).
- Ngày thứ 5: Tiến hành thiến lợn đực thương phẩm. Tập ăn sớm từ ngày thứ 3 bằng thức ăn chuyên dụng.
Lịch tiêm phòng vaccine định kỳ
Quy trình bảo hộ miễn dịch chủ động được áp dụng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn thú y C.P:
| Đối tượng |
Thời điểm tiêm |
Loại Vaccine |
Bệnh phòng |
Liều lượng & Đường tiêm |
| Đàn nái hậu bị |
Tuần 1 sau nhập |
PRRS + Circo |
Tai xanh + Bệnh do Circovirus |
$2\text{ ml}$ tiêm bắp |
|
Tuần 2, Tuần 6 |
Parvo |
Bệnh khô thai |
$2\text{ ml}$ tiêm bắp |
|
Tuần 3 |
SFV |
Dịch tả lợn cổ điển |
$2\text{ ml}$ tiêm bắp |
|
Tuần 4, Tuần 7 |
FMD + AD |
Lở mồm long móng + Giả dại |
$2\text{ ml} + 2\text{ ml}$ tiêm bắp |
| Đàn nái mang thai |
Tuần thai thứ 10 |
SFV |
Dịch tả lợn cổ điển |
$2\text{ ml}$ tiêm bắp |
|
Tuần thai thứ 12 |
FMD |
Lở mồm long móng |
$2\text{ ml}$ tiêm bắp |
|
Định kỳ 4 tháng |
AD tổng đàn |
Bệnh Giả dại (Aujeszky) |
$2\text{ ml}$ tiêm bắp |
|
Định kỳ 4 tháng |
PRRS tổng đàn |
Hội chứng rối loạn sinh sản & hô hấp |
$2\text{ ml}$ tiêm bắp |
Kết quả đạt được
Trong 6 tháng thực nghiệm trực tiếp trên 336 nái đẻ và 4.384 lợn con, các chỉ tiêu năng suất và an toàn thú y đều đạt mức tối ưu:
1. Năng suất sinh sản và tỷ lệ sống lợn con theo mẹ
| Chỉ tiêu theo dõi |
Tháng 12 |
Tháng 1 |
Tháng 2 |
Tháng 3 |
Tháng 4 |
Tháng 5 |
Tổng/Bình quân |
| Số nái đẻ (con) |
56 |
56 |
56 |
56 |
56 |
56 |
336 |
| Nái đẻ thường (con) |
51 |
55 |
53 |
54 |
55 |
52 |
322 (95,83%) |
| Nái đẻ khó can thiệp (con) |
5 |
1 |
3 |
2 |
1 |
2 |
14 (4,17%) |
| Tổng lợn con sinh ra (con) |
726 |
734 |
728 |
757 |
717 |
722 |
4.384 |
| Số con sinh ra/nái (con) |
12,96 |
13,11 |
13,00 |
13,52 |
12,80 |
12,89 |
13,05 |
| Lợn con cai sữa (con) |
713 |
721 |
708 |
733 |
701 |
711 |
4.287 |
| Tỷ lệ sống cai sữa (%) |
98,21 |
98,23 |
97,25 |
96,83 |
97,77 |
98,48 |
97,79% |
2. Hiệu quả chẩn đoán và phác đồ điều trị bệnh lâm sàng
PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ BỆNH TẠI TRẠI
[LỢN NÁI SINH SẢN] [LỢN CON THEO MẸ]
| Nhóm đối tượng |
Loại bệnh lý |
Số ca mắc (Tỷ lệ %) |
Phác đồ điều trị chi tiết |
Số khỏi (Tỷ lệ %) |
| Lợn nái |
Viêm tử cung |
11 con (3,27%) |
Amoxykel 15% L.A ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) + Thụt rửa Gymanax/Amoxicillin (3–5 ngày) |
10 con (90,91%) |
|
Viêm vú |
3 con (0,89%) |
Amoxykel 15% L.A + Oxytocin ($2\text{ ml}/con/ngày$) (3–5 ngày) |
3 con (100,0%) |
|
Đẻ khó |
14 con (4,17%) |
Can thiệp cơ học + Oxytocin ($2\text{ ml}$) + Truyền Glucose/Aminolyte + Amoxykel 15% L.A |
14 con (100,0%) |
| Lợn con |
Viêm rốn |
477 con (10,88%) |
Amoxykel 15% L.A ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT/ngày}$) (3–7 ngày) |
473 con (99,16%) |
|
Tiêu chảy |
246 con (5,61%) |
Norflox 100 ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) + Atropin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) (3–5 ngày) |
244 con (99,19%) |
|
Hô hấp |
89 con (2,03%) |
Tylosine 20% ($1\text{ ml}/30\text{ kg TT/ngày}$) (3–5 ngày) |
88 con (98,88%) |
|
Viêm khớp (S. suis) |
32 con (0,73%) |
Amoxykel 15% L.A hoặc Pendistrep L.A ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) (3–5 ngày) |
30 con (93,75%) |
Đổi mới và đóng góp
- Khử trùng nhiệt kết hợp hóa chất (Thermal-Chemical Disinfection): Thay vì chỉ xịt rửa hóa chất thông thường, quy trình áp dụng sấy khò nhiệt nền chuồng bằng đầu đốt gas trước khi nhập nái 3–5 ngày. Phương pháp này tiêu diệt triệt để trứng giun sán và mầm vi khuẩn E. coli, Salmonella kháng thuốc trong các kẽ nứt sàn xi măng.
- Kỹ thuật ghép đàn và chia vú định hướng: Khắc phục triệt để quy luật giảm tiết sữa ở các hàng vú sau. Lợn con sơ sinh yếu được cố định bú hàng vú ngực (năng suất sữa cao hơn 25–30%), giúp đàn phát triển đồng đều, giảm độ lệch chuẩn khối lượng cai sữa ($P < 0,05$).
- Phác đồ cấp cứu sốc phản vệ vaccine chuẩn hóa: Ứng dụng liệu pháp chườm đá lạnh đỉnh đầu kết hợp tiêm bắp Cafein ($1\text{ ml}/con$) và vitamin $B_1, C$ trợ sức, khống chế tỷ lệ tử vong do sốc vaccine về $0%$ trên tổng số 154 liều tiêm thực hiện.
- Hiệu quả vượt trội so với các nghiên cứu công bố:
- Tỷ lệ viêm tử cung tại trại được khống chế ở mức 3,27%, thấp hơn đáng kể so với nghiên cứu của Nguyễn Công Toản và cs. (2018) trên nái ngoại F1 ($23,30% - 39,68%$).
- Tỷ lệ nuôi sống lợn con đạt 97,79% (tỷ lệ chết chỉ $2,21%$), kiểm soát hoàn toàn nguy cơ hao hụt lên đến $80%$ do mất sữa theo cảnh báo của Shrestha (2012).
Ứng dụng thực tế và triển khai
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI TÁI ĐÀN 4 PHA
Kịch bản ứng dụng thực tế
Quy trình được thiết kế sẵn sàng chuyển giao cho các trang trại nuôi gia công quy mô từ 500 đến 2.000 nái nái sinh sản tại khu vực Đồng bằng Sông Hồng và các tỉnh trung du Bắc Bộ.
Yêu cầu triển khai hạ tầng
- Hệ thống cấp nước: Giếng khoan qua bể lọc cát/than hoạt tính, áp lực nước núm uống $\ge 1,5\text{ lít/phút}$ cho nái nuôi con.
- Nguồn điện: Điện lưới 3 pha kết hợp máy phát điện dự phòng tự động chuyển nguồn (ATS) $\le 30\text{ giây}$ để duy trì quạt thông gió liên tục.
- Xử lý môi trường: Hầm Biogas composite hoặc bạt HDPE dung tích tối thiểu $500\text{ m}^3$ xử lý triệt để nước xả gầm và phân lợn.
Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)
- Với quy mô 336 nái đẻ/6 tháng, việc nâng tỷ lệ nuôi sống cai sữa lên $97,79%$ giúp bảo toàn thêm $150 - 180$ lợn con so với mức trung bình ngành ($93 - 94%$).
- Giá trị gia tăng ước tính đạt: $180\text{ con} \times 1.200.000\text{ VNĐ/con giống} = 216.000.000\text{ VNĐ}$.
- Chi phí thuốc thú y và sát trùng bình quân/đầu nái giảm $18%$ nhờ phát hiện sớm và phòng bệnh đa tầng.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Cơ sở hạ tầng chuồng trại xây dựng từ năm 2007, một số khu vực sàn xi măng có dấu hiệu xuống cấp làm tăng nguy cơ tổn thương cơ học và viêm móng ở nái già.
- Vẫn phụ thuộc vào việc điều trị bằng kháng sinh phổ rộng nhóm $\beta$-lactam và Quinolone, tiềm ẩn nguy cơ phát sinh chủng vi khuẩn kháng thuốc nếu sử dụng kéo dài.
Hướng phát triển
- Chuyển đổi số trại giống: Lắp đặt cảm biến nhiệt ẩm IoT tự động điều khiển biến tần quạt gió và giàn làm mát theo thời gian thực.
- Giải pháp xanh thay thế kháng sinh: Thử nghiệm bổ sung Probiotic (Bacillus subtilis, Lactobacillus acidophilus) và acid hữu cơ (Acid Formic, Butyric) vào khẩu phần thức ăn nhằm cân bằng hệ vi sinh đường ruột cho lợn con.
- Hiện đại hóa sàn chuồng: Thay thế toàn bộ sàn xi măng chuồng đẻ sang sàn nhựa composite chịu lực kết hợp sàn gang dưới nái mẹ.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về số liệu thực nghiệm lâm sàng, quy trình thao tác chuẩn (SOP) từ phối giống, đỡ đẻ đến điều trị nội khoa.
- Kỹ sư và kỹ thuật viên quản lý trại: Cung cấp bảng tra định mức khẩu phần dinh dưỡng chi tiết theo tuần thai và phác đồ xử lý cấp bách các hội chứng bệnh sản khoa.
- Chủ trang trại và doanh nghiệp nông nghiệp: Mô hình tham chiếu hoàn chỉnh để tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm thiểu tỷ lệ hao hụt sau dịch tả lợn Châu Phi.
- Nhà nghiên cứu dịch tễ học thú y: Dữ liệu thực chứng về tỷ lệ lưu hành và đáp ứng kháng sinh của các mầm bệnh phổ biến (E. coli, S. suis, PRRS) trên đàn nái ngoại F1.
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để duy trì tỷ lệ nuôi sống lợn con đạt trên 97% là gì?
Cần thực hiện đồng bộ 3 yếu tố: (1) Cố định đầu vú ngay trong 24 giờ đầu kết hợp bú đủ sữa đầu; (2) Duy trì nhiệt độ ô úm $32 - 34^\circ\text{C}$ trong tuần đầu; (3) Tiêm phòng $200\text{ mg}$ sắt Dextran và uống thuốc ngừa cầu trùng Diacoxin 5% vào ngày tuổi thứ 3.
2. Làm thế nào để phân biệt và xử lý kịp thời hiện tượng đẻ khó do cơ học và đẻ khó do co bóp tử cung yếu?
Nếu nái rặn mạnh liên tục quá 30 phút không ra con thường do thai to hoặc sai tư thế $\rightarrow$ Cần can thiệp bôi trơn, móc thai cơ học nhẹ nhàng. Nếu nái vỡ ối nhưng không rặn hoặc rặn yếu ngắt quãng sau khi đã đẻ $1 - 2$ con $\rightarrow$ Tiến hành tiêm $2\text{ ml}$ Oxytocin kích thích co bóp tử cung kết hợp truyền Glucose trợ sức.
3. Phác đồ điều trị viêm tử cung có tỷ lệ khỏi trên 90% được tiến hành ra sao?
Phối hợp đồng thời: Tiêm bắp Amoxykel 15% L.A liều $1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$ liên tục 3–5 ngày; Thụt rửa tử cung hàng ngày bằng dung dịch sát trùng chuyên dụng pha loãng (Gymanax hoặc Amoxicillin pha nước muối sinh lý $0,9%$) để tống khứ toàn bộ dịch mủ và sản dịch ứ đọng.
4. Quy trình xử lý cấp cứu sốc phản vệ sau khi tiêm vaccine cho lợn như thế nào?
Khi lợn có biểu hiện sốc (co giật, tím tái, khó thở): Bế lợn trườm đá lạnh lên đỉnh đầu để chống xung huyết não, dội nước mát hạ nhiệt; Tiêm ngay $1\text{ ml}$ dung dịch Cafein trợ tim kết hợp tiêm Vitamin $B_1, C$; Cho uống chất điện giải chống stress liên tục 3–5 ngày.
5. Chi phí đầu tư an toàn sinh học định kỳ tại trang trại chiếm bao nhiêu phần trăm chi phí vận hành?
Chi phí hóa chất sát trùng (Apa Clean), vôi tôi, bảo hộ lao động và vaccine chiếm khoảng $4 - 6%$ tổng chi phí sản xuất, nhưng giúp giảm thiểu đến $95%$ nguy cơ bùng phát dịch bệnh nguy hiểm, mang lại tỷ suất hoàn vốn (ROI) bền vững cho cơ sở chăn nuôi.
Kết luận
Đồ án khóa luận đã chuẩn hóa thành công quy trình kỹ thuật toàn diện trong công tác nuôi dưỡng, quản lý sinh sản và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái quy mô công nghiệp tại Trại lợn Bùi Huy Hạnh. Với các kết quả thực nghiệm ấn tượng: tỷ lệ đẻ thường đạt 95,83%, năng suất đạt 13,05 con sơ sinh/nái, tỷ lệ nuôi sống cai sữa đạt 97,79%, cùng tỷ lệ chữa khỏi các bệnh truyền nhiễm và sản khoa đạt từ 90,91% đến 100%, công trình khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả vượt trội của mô hình chuyển giao kỹ thuật từ C.P. Group.
Đây là cẩm nang kỹ thuật thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho các kỹ sư thú y, chủ trang trại trong nỗ lực nâng cao năng suất sinh sản và hiện đại hóa ngành chăn nuôi lợn Việt Nam.