Quy luật sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập trong quá trình giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa ở việt nam trong thời đại ngày nay

Quy luật thống nhất, đấu tranh giữa các mặt đối lập trong bảo tồn, phát huy giá trị văn hóa Việt Nam hiện nay. Phân tích và ứng dụng.

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận

2022

42
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng quy luật mâu thuẫn trong văn hóa Việt Nam

Quy luật sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập, hay còn gọi là quy luật mâu thuẫn, được coi là hạt nhân của phép biện chứng duy vật trong triết học Mác-Lênin. Quy luật này chỉ ra rằng nguồn gốc và động lực của mọi sự vận động, phát triển đều xuất phát từ mâu thuẫn nội tại của sự vật, hiện tượng. Trong bối cảnh giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa ở Việt Nam, việc vận dụng quy luật này mang ý nghĩa phương pháp luận sâu sắc. Văn hóa không phải là một thực thể bất biến, mà là một dòng chảy liên tục vận động, nơi các yếu tố đối lập cùng tồn tại, vừa thống nhất, vừa đấu tranh. Sự thống nhất tạo nên tính ổn định tương đối, định hình nên bản sắc văn hóa dân tộc. Ngược lại, sự đấu tranh là động lực tuyệt đối, thúc đẩy văn hóa tự làm mới, loại bỏ những yếu tố lạc hậu và tiếp thu tinh hoa mới, từ đó phát triển không ngừng. Như V.I. Lênin đã khẳng định: “Sự phát triển là một cuộc ‘đấu tranh’ giữa các mặt đối lập”. Hiểu rõ quy luật này giúp chúng ta nhận diện đúng các mâu thuẫn trong đời sống văn hóa hiện nay, từ đó có định hướng đúng đắn để xây dựng một nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.

1.1. Khái niệm cốt lõi về quy luật thống nhất và đấu tranh

Theo phép biện chứng duy vật, mọi sự vật, hiện tượng đều chứa đựng các mặt đối lập. Các mặt này có khuynh hướng biến đổi trái ngược nhau nhưng lại cùng tồn tại, nương tựa vào nhau, tạo thành một thể thống nhất. Sự liên hệ, tác động qua lại này vừa bao hàm sự thống nhất, vừa bao hàm sự đấu tranh. Thống nhất là sự ràng buộc, phụ thuộc lẫn nhau, tạo ra sự ổn định tạm thời cho sự vật. Đấu tranh là sự bài trừ, phủ định lẫn nhau, là nguồn gốc trực tiếp của sự thay đổi về chất, là động lực phát triển văn hóa. Quá trình này diễn ra khách quan, phổ biến và là cốt lõi của sự vận động.

1.2. Vai trò của phép biện chứng duy vật với bản sắc dân tộc

Bản sắc dân tộc không phải là một hằng số. Nó được hình thành và củng cố thông qua quá trình liên tục giải quyết các mâu thuẫn. Phép biện chứng duy vật cung cấp lăng kính để nhìn nhận bản sắc văn hóa dân tộc như một thể thống nhất của các mặt đối lập: giữa truyền thống và hiện đại, giữa bảo tồn và phát triển, giữa yếu tố dân tộc và yếu tố quốc tế. Việc giữ gìn bản sắc không có nghĩa là bảo thủ, khước từ cái mới, mà là quá trình đấu tranh để chọn lọc, tiếp biến, làm giàu thêm các giá trị văn hóa truyền thống bằng những tinh hoa của thời đại, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững.

1.3. Các loại mâu thuẫn trong sự vận động văn hóa

Trong quá trình phát triển văn hóa, nhiều loại mâu thuẫn cùng tồn tại. Có thể phân loại thành mâu thuẫn bên trong (giữa các yếu tố văn hóa nội tại) và mâu thuẫn bên ngoài (giữa văn hóa dân tộc và văn hóa ngoại lai). Đồng thời, có mâu thuẫn cơ bản (quy định bản chất) và mâu thuẫn không cơ bản; mâu thuẫn chủ yếu (nổi lên hàng đầu ở mỗi giai đoạn) và mâu thuẫn thứ yếu. Việc nhận diện đúng các loại mâu thuẫn này là cơ sở để xác định nhiệm vụ trọng tâm, tìm ra giải pháp phát huy giá trị văn hóa một cách hiệu quả nhất trong từng thời kỳ.

II. Top 3 mâu thuẫn trong giữ gìn giá trị văn hóa Việt Nam

Thực trạng văn hóa Việt Nam hiện nay cho thấy quá trình giữ gìn và phát huy các giá trị đang đối mặt với nhiều mâu thuẫn gay gắt, phản ánh rõ nét quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế thị trường, các giá trị truyền thống liên tục va chạm với những luồng tư tưởng, lối sống mới. Sự đấu tranh này vừa là thách thức đối với an ninh văn hóa, vừa là cơ hội để văn hóa dân tộc tự sàng lọc và lớn mạnh. Ba mâu thuẫn nổi bật nhất hiện nay là sự xung đột giữa việc bảo tồn di sản với nhu cầu phát triển kinh tế; sự giằng co giữa các giá trị truyền thống và lối sống hiện đại; và cuộc đấu tranh giữa các yếu tố văn hóa nội sinh với sự xâm nhập của các yếu tố ngoại sinh. Việc nhận diện và tìm hướng giải quyết hài hòa cho những mâu thuẫn này là nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo sự phát triển bền vững của văn hóa quốc gia, tránh nguy cơ “hòa tan” trong bối cảnh toàn cầu hóa văn hóa.

2.1. Mâu thuẫn giữa bảo tồn và phát triển trong kinh tế thị trường

Đây là mâu thuẫn giữa bảo tồn và phát triển phổ biến nhất. Một mặt, phát triển kinh tế, du lịch, đô thị hóa tạo ra nguồn lực để tu bổ, tôn tạo di sản. Mặt khác, chính quá trình này lại có nguy cơ xâm hại, làm biến dạng các di tích lịch sử, cảnh quan thiên nhiên và không gian văn hóa truyền thống. Nhiều dự án kinh tế đặt lợi nhuận lên trên hết đã phá vỡ quy hoạch, làm mai một các giá trị gốc. Sự thống nhất thể hiện ở mục tiêu chung là nâng cao đời sống vật chất và tinh thần, nhưng sự đấu tranh nảy sinh từ việc ưu tiên lợi ích ngắn hạn hay giá trị bền vững. Giải quyết mâu thuẫn này đòi hỏi một tầm nhìn quy hoạch tổng thể và sự hài hòa lợi ích.

2.2. Xung đột giữa truyền thống và hiện đại trong hội nhập quốc tế

Mâu thuẫn giữa truyền thống và hiện đại biểu hiện rõ nét trong lối sống, quan niệm đạo đức, thẩm mỹ của thế hệ trẻ. Các giá trị truyền thống như lòng hiếu thảo, tình làng nghĩa xóm, sự tôn sư trọng đạo... phải đối mặt với chủ nghĩa cá nhân, lối sống thực dụng du nhập từ bên ngoài. Mạng xã hội và các phương tiện truyền thông hiện đại vừa là công cụ quảng bá văn hóa, vừa là kênh lan truyền các trào lưu ngoại lai thiếu chọn lọc. Sự đấu tranh này đòi hỏi phải nâng cao năng lực “đề kháng” văn hóa cho công chúng, đặc biệt là giới trẻ, thông qua giáo dục và xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh.

2.3. Cuộc đấu tranh giữa yếu tố nội sinh và ngoại sinh văn hóa

Mâu thuẫn này là cuộc giằng co giữa sức mạnh bên trong của nền văn hóa (yếu tố nội sinh) và các tác động từ bên ngoài (yếu tố ngoại sinh). Yếu tố nội sinh là những giá trị cốt lõi như lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết, sự cần cù, sáng tạo. Yếu tố ngoại sinh là các sản phẩm, tư tưởng, lối sống du nhập qua quá trình toàn cầu hóa văn hóa. Sự đấu tranh này không phải là bài trừ hoàn toàn yếu tố ngoại sinh, mà là một quá trình tiếp biến văn hóa: chủ động tiếp thu có chọn lọc những tinh hoa nhân loại để làm giàu thêm văn hóa dân tộc, đồng thời kiên quyết loại bỏ những yếu tố độc hại, phản cảm, đi ngược lại thuần phong mỹ tục.

III. Phương pháp thống nhất các mặt đối lập trong văn hóa

Để giải quyết các mâu thuẫn trong quá trình giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa ở Việt Nam, cần áp dụng một hệ thống các phương pháp luận dựa trên tinh thần của quy luật mâu thuẫn. Mục tiêu không phải là thủ tiêu một mặt đối lập nào, mà là tìm ra điểm “thống nhất” mới ở trình độ cao hơn, hài hòa hơn. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận biện chứng, vừa trân trọng quá khứ, vừa hướng tới tương lai. Phương pháp chủ đạo là thực hiện quá trình tiếp biến văn hóa một cách chủ động và có định hướng, kế thừa những giá trị văn hóa truyền thống một cách sáng tạo, đồng thời mở cửa tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại. Cương lĩnh của Đảng đã chỉ rõ mục tiêu là xây dựng nền văn hóa Việt Nam “thống nhất trong đa dạng”, nơi các giá trị khác biệt có thể cùng tồn tại, bổ sung cho nhau và cùng làm nên sự phong phú của bản sắc văn hóa dân tộc. Đây là con đường tất yếu để văn hóa thực sự trở thành nền tảng tinh thần và động lực phát triển bền vững cho đất nước.

3.1. Kế thừa có chọn lọc giá trị văn hóa truyền thống

Kế thừa không phải là sao chép nguyên bản quá khứ. Cần phải nhận diện, đánh giá lại hệ thống giá trị văn hóa truyền thống, gạn đục khơi trong. Những giá trị tốt đẹp như lòng yêu nước, nhân ái, đoàn kết, cần cù... cần được bảo tồn và phát huy mạnh mẽ. Ngược lại, những hủ tục, tập quán lạc hậu không còn phù hợp với xã hội văn minh cần được loại bỏ một cách kiên quyết. Quá trình này chính là sự “đấu tranh” để làm cho các giá trị truyền thống trở nên sống động, phù hợp và tiếp tục là nguồn sức mạnh nội sinh trong thời đại mới.

3.2. Tiếp biến tinh hoa văn hóa nhân loại một cách chủ động

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc tiếp thu văn hóa thế giới là tất yếu. Tuy nhiên, cần phải giữ vững vai trò chủ thể, thực hiện tiếp biến văn hóa trên nguyên tắc “hòa nhập chứ không hòa tan”. Điều này có nghĩa là phải chủ động lựa chọn, tiếp nhận những thành tựu về khoa học, công nghệ, tư tưởng dân chủ, nhân văn của nhân loại để làm giàu cho văn hóa dân tộc. Đồng thời, cần xây dựng một “bộ lọc” văn hóa vững chắc để ngăn chặn sự xâm nhập của các sản phẩm văn hóa độc hại, lai căng, làm xói mòn bản sắc văn hóa dân tộc.

3.3. Xây dựng nền văn hóa tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc

Đây là mục tiêu tổng quát, là sự “thống nhất” ở trình độ cao của các mặt đối lập. “Tiên tiến” thể hiện ở tính nhân văn, dân chủ, khoa học, phù hợp với xu thế thời đại. “Đậm đà bản sắc dân tộc” thể hiện ở việc giữ gìn và phát huy những giá trị cốt lõi, độc đáo của văn hóa Việt Nam. Việc xây dựng nền văn hóa Việt Nam theo định hướng này đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa việc phát huy yếu tố nội lực và tận dụng các nguồn lực từ bên ngoài, giữa kinh tế và văn hóa, giữa xây dựng con người và xây dựng môi trường văn hóa.

IV. Bí quyết giải quyết mâu thuẫn tạo động lực phát triển

Giải quyết mâu thuẫn trong văn hóa không phải là một quá trình tự phát, mà đòi hỏi sự định hướng và can thiệp có chủ đích. Bí quyết nằm ở việc nhận thức đúng vai trò và vận dụng sáng tạo quy luật mâu thuẫn để biến các thách thức thành động lực phát triển văn hóa. Trọng tâm của quá trình này là tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, nâng cao hiệu quả quản lý của Nhà nước, đồng thời phát huy vai trò chủ thể của nhân dân. Vai trò của Đảng trong lãnh đạo văn hóa thể hiện ở việc vạch ra đường lối, chiến lược đúng đắn, đảm bảo văn hóa phát triển theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức cho toàn xã hội về tầm quan trọng của đấu tranh tư tưởng văn hóa và đảm bảo an ninh văn hóa là những nhiệm vụ then chốt. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nhấn mạnh: "Văn hoá soi đường cho quốc dân đi". Lời dạy này khẳng định, khi các mâu thuẫn văn hóa được giải quyết đúng đắn, văn hóa sẽ trở thành ngọn đuốc soi đường, dẫn dắt sự phát triển bền vững của toàn dân tộc.

4.1. Vai trò của Đảng trong lãnh đạo định hướng tư tưởng văn hóa

Đảng Cộng sản Việt Nam luôn khẳng định văn hóa là một trong ba mặt trận quan trọng (chính trị, kinh tế, văn hóa). Vai trò của Đảng trong lãnh đạo văn hóa được thể hiện qua các nghị quyết, chỉ thị, đặc biệt là Nghị quyết Trung ương 5 khóa VIII và Nghị quyết 33-NQ/TW khóa XI. Đảng định hướng cho các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, báo chí, xuất bản... đảm bảo tính tư tưởng, tính dân tộc và tính nhân văn, ngăn chặn các biểu hiện suy thoái, “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trên lĩnh vực văn hóa.

4.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về đấu tranh tư tưởng văn hóa

Cuộc đấu tranh tư tưởng văn hóa diễn ra hàng ngày, hàng giờ trên không gian mạng và trong đời sống thực. Nâng cao nhận thức cho mỗi người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, về việc nhận diện các quan điểm sai trái, thù địch, các sản phẩm văn hóa độc hại là vô cùng quan trọng. Cần xây dựng sức “đề kháng” văn hóa cho cộng đồng thông qua giáo dục trong nhà trường, gia đình và xã hội, phát huy vai trò của báo chí cách mạng và các thiết chế văn hóa lành mạnh để tạo ra một môi trường thông tin tích cực.

4.3. Đảm bảo an ninh văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa

An ninh văn hóa là một bộ phận cấu thành quan trọng của an ninh quốc gia. Trong bối cảnh toàn cầu hóa văn hóa, việc bảo vệ không gian văn hóa dân tộc trước nguy cơ “xâm lăng văn hóa” là nhiệm vụ cấp thiết. Điều này đòi hỏi phải hoàn thiện hệ thống pháp luật về văn hóa, tăng cường quản lý nhà nước đối với các hoạt động dịch vụ văn hóa xuyên biên giới, đồng thời chủ động quảng bá hình ảnh, giá trị văn hóa Việt Nam ra thế giới để khẳng định vị thế và bản sắc riêng.

V. Thực trạng giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa hiện nay

Nhìn lại quá trình vừa qua, thực trạng văn hóa Việt Nam hiện nay cho thấy những kết quả đáng ghi nhận bên cạnh nhiều thách thức còn tồn tại. Việc vận dụng quy luật mâu thuẫn đã giúp công cuộc giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Nhận thức của toàn xã hội về vai trò của văn hóa được nâng lên. Hệ thống pháp luật, chính sách về văn hóa dần được hoàn thiện, tạo hành lang pháp lý cho các hoạt động bảo tồn và phát triển. Nhiều di sản văn hóa vật thể và phi vật thể được UNESCO vinh danh, trở thành niềm tự hào dân tộc và nguồn lực phát triển du lịch. Tuy nhiên, những mặt hạn chế cũng bộc lộ rõ. Sự xuống cấp về đạo đức, lối sống trong một bộ phận xã hội, sự chênh lệch trong hưởng thụ văn hóa giữa các vùng miền, và tình trạng thương mại hóa quá mức trong một số hoạt động văn hóa là những vấn đề nhức nhối. Phân tích sâu sắc cả thành tựu và hạn chế này sẽ giúp tìm ra nguyên nhân và đề xuất các giải pháp phát huy giá trị văn hóa hiệu quả hơn.

5.1. Những thành tựu tích cực trong công tác bảo tồn di sản

Việt Nam đã đạt được những thành tựu nổi bật trong công tác bảo tồn di sản. Tính đến nay, hàng chục di sản đã được UNESCO công nhận, bao gồm cả di sản thiên nhiên, văn hóa vật thể và phi vật thể. Công tác xã hội hóa được đẩy mạnh, huy động hàng nghìn tỷ đồng từ cộng đồng cho việc tu bổ, tôn tạo di tích. Nhiều lễ hội truyền thống được phục dựng, các làng nghề thủ công được khôi phục, góp phần bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc và tạo sinh kế cho người dân, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội tại các địa phương.

5.2. Các hạn chế thách thức còn tồn tại trong thực tiễn

Bên cạnh thành tựu, nhiều hạn chế vẫn còn tồn tại. Môi trường văn hóa có biểu hiện xuống cấp, các tệ nạn xã hội và sự suy thoái đạo đức chưa được ngăn chặn hiệu quả. Quản lý nhà nước về văn hóa đôi khi còn lúng túng, chậm trễ trong việc thể chế hóa đường lối của Đảng. Đầu tư cho văn hóa còn dàn trải, chưa tương xứng với tiềm năng và vai trò. Tình trạng “thương mại hóa”, chạy theo thị hiếu tầm thường vẫn diễn ra trong các hoạt động nghệ thuật, biểu diễn, làm suy giảm tính giáo dục và thẩm mỹ.

5.3. Nguyên nhân khách quan và chủ quan của thực trạng văn hóa

Nguyên nhân của những hạn chế trên đến từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, tác động mặt trái của kinh tế thị trường và quá trình toàn cầu hóa đã tạo ra nhiều thách thức phức tạp. Về chủ quan, nhận thức của một số cấp ủy, chính quyền về vai trò của văn hóa chưa đầy đủ, còn xem nhẹ văn hóa so với kinh tế. Năng lực của đội ngũ cán bộ làm công tác văn hóa còn hạn chế. Công tác lý luận, phê bình văn học, nghệ thuật chưa theo kịp thực tiễn, chưa phát huy tốt vai trò định hướng, điều chỉnh.

VI. Hướng đi tương lai cho phát triển văn hóa Việt Nam bền vững

Để xây dựng nền văn hóa Việt Nam phát triển bền vững trong tương lai, việc tiếp tục vận dụng sáng tạo quy luật sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập là yêu cầu bắt buộc. Hướng đi chiến lược là phải đặt văn hóa ngang hàng với kinh tế và chính trị, coi văn hóa vừa là mục tiêu, vừa là động lực, vừa là hệ điều tiết của sự phát triển. Cần tập trung vào việc hoàn thiện thể chế, chính sách để khơi thông các nguồn lực cho văn hóa. Quan trọng hơn cả là phải phát huy tối đa vai trò chủ thể sáng tạo của nhân dân. Văn hóa là sự nghiệp của toàn dân, do đó mọi người dân đều phải trở thành người tham gia tích cực vào quá trình sáng tạo, thực hành và lan tỏa các giá trị văn hóa tốt đẹp. Đặc biệt, thế hệ trẻ, bao gồm cả liên hệ thực tiễn sinh viên, cần được trang bị đầy đủ kiến thức và bản lĩnh để trở thành lực lượng nòng cốt trong việc tiếp thu tinh hoa và bảo vệ bản sắc văn hóa dân tộc trong kỷ nguyên số, góp phần thực hiện khát vọng xây dựng một quốc gia hùng cường, văn minh và hạnh phúc.

6.1. Hoàn thiện thể chế chính sách văn hóa trong giai đoạn mới

Nhà nước cần tiếp tục rà soát, bổ sung và hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách về văn hóa để phù hợp với thực tiễn. Cần có chính sách đầu tư trọng điểm cho các ngành công nghiệp văn hóa, tạo điều kiện cho các sản phẩm văn hóa Việt Nam có sức cạnh tranh trên thị trường trong nước và quốc tế. Đồng thời, phải có cơ chế đãi ngộ xứng đáng để thu hút và phát huy tài năng của đội ngũ văn nghệ sĩ, trí thức, những người hoạt động trong lĩnh vực văn hóa.

6.2. Phát huy vai trò chủ thể của nhân dân trong sáng tạo văn hóa

Cần tạo ra một môi trường dân chủ, cởi mở để mọi người dân được tự do sáng tạo và hưởng thụ văn hóa. Các phong trào văn hóa quần chúng cần được đổi mới về nội dung và hình thức, đi vào chiều sâu thay vì chạy theo thành tích. Vai trò của gia đình, nhà trường và cộng đồng trong việc giáo dục, bồi đắp các giá trị văn hóa, đạo đức, lối sống cho thế hệ trẻ phải được đề cao. Khi nhân dân thực sự là chủ thể, sức sống của văn hóa sẽ được khơi nguồn và lan tỏa mạnh mẽ.

6.3. Liên hệ thực tiễn cho sinh viên và thế hệ trẻ

Đối với sinh viên và thế hệ trẻ, việc vận dụng quy luật mâu thuẫn vào đời sống là hết sức cần thiết. Mỗi cá nhân cần nhận thức được mâu thuẫn giữa việc học tập, tiếp thu tri thức hiện đại và việc giữ gìn các giá trị đạo đức truyền thống; giữa việc hòa mình vào các trào lưu toàn cầu và việc thể hiện bản sắc cá nhân gắn với cội nguồn dân tộc. Sinh viên cần là lực lượng tiên phong trong việc đấu tranh tư tưởng văn hóa trên không gian mạng, chủ động học hỏi, trang bị tư duy phản biện để tiếp thu có chọn lọc và lan tỏa những giá trị tích cực.

11/09/2025
Quy luật sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập trong quá trình giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa ở việt nam trong thời đại ngày nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHÚNG. Quan niệm về quy luật sự thông nhất và đầu tranh giữa các mặt đối lập. Nội dung quy luật sự thống nhất và đầu tranh giữa các mặt đôi lập. Phân loại mâu thuẫn.

Quan niém vé git gin va phat huy gia tri van hOa.1, Quam miém vé van ha. Quan niệm về giá trị văn hóa. Những nội dung cơ bản của giá trị văn hóa Việt Nam hiện nay. Quan niệm về giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa.3 Vai trò của quy luật sự thống nhất và đầu tranh giữa các mặt đối lập trong quá trình giữ gìn và phát huy văn hóa ở Việt Nam.

12111221112 12211121181 ra 18 CHUGNG 2: THUC TRANG VA GIAI PHAP TRONG QUA TRINH GIU GIN VA PHAT HUY GIA TRI VAN HOA TAI VIET NAM TRONG THOI DAI NGAY NAY. Các mặt tích cực trong quá trình giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa tại Việt Nam trong thời đại ngày nạy. Các hạn chế trong quá trình giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa tại Việt Nam trong thời đại ngày nẠy. 0 0 2012121112112 1111158115111 1n KT HH KH ky 26 2.

Nguyên nhân các mặt tích cực và hạn chế trong quá trình giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa tại Việt Nam trong thời đại ngày Tiây. Các giải pháp trong quá trình giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa tại Việt Nam trong thời đại ngày nẠy. 0 0 2012121112112 1111158115111 1n KT HH KH ky 35 KẾT LUẬN.- 2c S11 1112152111112111111111115 2151211011111 0111510 Tnnn HH Ha 35 LOI MO DAU Trong tác phâm Bình Ngô Đại Cáo, Nguyễn Trãi có viết: “Như nước Đại Việt ta từ trước, Vốn xưng nền văn hiển đã lâu. Núi sông bờ cối đã chia, Phong tục Bắc Nam cũng khác.

Từ Triệu, Đĩnh, Lý, Trần bao đời gây nền độc lap, Cùng Hán, Đường, Tống, Nguyên mỗi bên xưng để một phương.” Đây là tác phâm được đánh giá như bản Tuyên ngôn độc lập thứ 2 của nước ta, thông qua lời lẽ đanh thép, Nguyễn Trãi đã khẳng định nền độc lập của một quốc gia không chỉ được xây dựng nên tảng địa lý, chính trị mà sự độc lập về mặt văn hóa cũng đóng vai trò hết sức quan trọng. Thật vậy, nước Việt Nam ta dù là một quốc gia co su giao thoa văn hóa mạnh mẽ với các nền văn hóa khác trong khu vực, đặc biệt là văn hóa Trung Hoa, nhưng vẫn có những giá trị văn hóa riêng được gây dựng từ bao đời — “xưng nên văn hiến đã lâu” — và mang bản sắc riêng có không thẻ trộn lẫn — “phong tục Bắc Nam cũng khác”. Trải qua hàng nghìn năm hun đúc, văn hóa Việt Nam vẫn luôn giữ được những giá trị cốt lõi, sự giao thoa với nhiều luỗng văn hóa từ Đông sang Tây, từ Á sang Âu càng làm cho những giá trị ay thêm giàu, đẹp chứ không bị lu mờ. Kế thừa nền tảng, tư tưởng của thế hệ trước, Đảng ta luôn chú trọng đến vai trò của văn hóa trong việc xây dựng phát triển đất nước, cùng với các yêu tô cơ bản khác như kinh tế - chính trị, xã hội,., xem văn hóa “là nền tảng tỉnh thần của xã hội, vừa là mục tiêu, vừa là động lực thúc đây sự phát triển kinh tế - xã hội”.

Trong Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội (bô sung, phát triển năm 2011), Đảng đặt mục tiêu “Xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc, phát triển toàn diện, thông nhất trong đa dạng, thắm nhuằn sâu sắc tỉnh thần nhân văn, dân chủ tiễn bộ: làm cho văn hóa gắn kết chặt chẽ và thắm sâu vào toàn bộ đời sống xã hội, trở thành nên tảng tĩnh thần vững chắc, sức mạnh nội sinh quan trọng của sự phát triển. Kế thừa và phát huy những truyền thông văn hóa tốt đẹp của cộng đồng các dân tộc Việt Nam, tiếp thu những tỉnh hoa văn hóa nhân loại, xây dựng một xã hội dân chủ, công 3 bằng, văn minh, vì lợi ích chân chính và phẩm giá con người, với trình độ tri thức, dao đức, thê lực và thâm mỹ ngày càng cao”. Trong những năm trở lại đây, cùng với hội nhập kinh tế, quá trình hội nhập văn hóa ngày cảng diễn ra mạnh mẽ. Nếu như ở các thế kỷ trước, giao thoa văn hóa diễn ra thông qua các cuộc xâm lược, thông qua hoạt động giao thương với các nước, thì ngày nay, với sự phát triển của khoa học công nghệ, internet kết nối vạn vật gần nhau hơn, ta không cần di xa, chỉ cần ngồi ở nhà với thiết bị kết nối mạng là đã có thê tiếp thu vô vàn tri thức, văn hóa nhân loại.

Điều này giúp phong phú thêm vốn văn hóa của mỗi người dân, dần dần tích lũy thêm cho giá trị văn hóa dân tộc. Tuy nhiên, trong quá trình giao thoa, tiếp biến văn hóa không thê tránh khỏi những mâu thuẫn, xung đột giữa văn hóa cũ và các luồng văn hóa mới. Các luồng văn hóa mới, cũ cùng tồn tại, một mặt chúng bé tro cho nhau, mặt khác chúng đấu tranh đề tìm cho mình chỗ đứng hoặc củng cô địa vị vốn có trong xã hội mới, nhiệm vụ của ta là vừa phải trân trọng những mặt tốt của cái mới, vừa giữ gìn, phát huy giá trị văn hóa vốn có. Quy luật thống nhất và đầu tranh giữa các mặt đối lập đã chỉ ra rằng “Moi sw vat đều có những mặt đối lập.

Sự tác động của chúng tạo thành mâu thuẫn bên trong của sự vật. Mâu thuẫn biện chứng là pho bién, khach quan, vốn có của sự vật. Các mặt đối lập vừa thống nhất, vừa đấu tranh với nhau”,vậy nên, cũng như mọi vấn đề khác, sự tồn tại của các mặt đối lập trong vấn đề văn hóa nói chung và giữ gìn, phát huy giá trị văn hóa nói riêng mang tính tất yêu, không thể chối bỏ. Vậy, ngày nay, những mâu thuẫn nào đang tồn tại trong quá trình giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa Việt Nam? Chúng thống nhất và đầu tranh với nhau như thể nào? Ta cần làm gì để thật sự góp phần vào công cuộc giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc? Đề trả lời cho những câu hỏi này, nhóm 4 chọn đề tài “Quy luật sự thống nhất và đầu tranh giữa các mặt đối lập trong quá trình giữ gìn và phát huy giá trị văn hóa ở việt nam trong thời đại ngày nay.” với hy vọng làm rõ thêm bức tranh văn hóa ở Việt Nam ngày nay, đồng thời vận dụng tốt quy luật sự thống nhất và đầu tranh giữa các mặt đối lập đề giãi quyết các mâu thuẫn còn tồn tại, góp phần nhỏ sức lực vào công cuộc giữ gìn, phát huy giá trị văn hóa Việt Nam.

CHUONG 1: CO SO LY LUAN CHUNG 1. Quy luật sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập 1. Nội dung quy luật sự thống nhất và đầu tranh giữa các mặt đối lập Quy luật sự thống nhất và đầu tranh giữa các mặt đối lập, hay còn còn là quy luật mâu thuẫn, là một trong ba quy luật của phép biện chứng duy vật và được xem là hạt nhân của phép biện chứng, bởi nó đề cập tới vấn đề nguyên nhân, động lực của sự vận động, phát triển — vẫn đề cơ bản và quan trọng nhất của phép biện chứng duy vật. Lênin, “có thể định nghĩa văn tắt phép biện chứng là học thuyết về sự thống nhất của các mặt đối lập.

Như thế là nắm được hạt nhân của phép biện chứng Trong phép biện chứng duy vật, mâu thuẫn biện chứng là khái niệm dùng đề chỉ sự liên hệ, tác động theo cách vừa thống nhất, vừa đầu tranh; vừa đòi hỏi, vừa loại trừ, vừa chuyển hóa lẫn nhau giữa các mặt đối lập - những mặt có khuynh hướng biến đổi trái ngược nhau. Các mặt đối lập cùng tồn tại khách quan trong mỗi sự vật, hiện tượng từ đó tạo nên mâu thuẫn bên trong của sự vật. Mâu thuẫn biện chứng là pho bién, khach quan và vốn có của sự vật. Ở mỗi mâu thuẫn, các mặt đối lập vừa thống nhất với nhau, vừa dau tranh lẫn nhau tạo nên trạnh thái ôn định của sự vật, hiện tượng.

Trong đó, thống nhất là tương đối, tạm thời; đấu tranh là tuyệt đối, vĩnh viễn, như V. Lênin đã từng viết “Sự phát triển là một cuộc “đấu tranh” giữa các mặt đối lập”. Phân loại mâu thuẫn Những đặc điểm khác nhau của các mặt đối lập, những điều kiện mà trong đó sự tác động qua lại giữa các mặt đối lập triển khai, trình độ tô chức của sự vật, hiện tượng mà trong đó mâu thuẫn tồn tại tạo nên sự đa dang cua mau thuẫn. Mỗi loại mâu thuẫn có đặc điểm riêng và có vai trò khác nhau với sự tồn tại và phát triển của sự vật, hiện tượng.

Căn cứ vào sự tôn tại và phát triển của toàn bộ sự vật, hiện tượng, có mâu thuẫn cơ bản và mâu thuẫn không cơ bản. Mâu thuẫn cơ bản tác động trong suốt quá trình tồn tai của sự vật hiện tượng và quy định bản chất của sự vật hiện tượng. Mâu thuẫn không cơ bản chịu sự chỉ phối của mâu thuẫn cơ bản và đặc trưng cho một phương diện nào đó, chỉ quy định sự vận động, phát triển của một hay một số mặt của sự vật, hiện tượng. Căn cứ vảo vai trò của mâu thuẫn với sự tồn tại và phát triển của sự vật, hiện tượng trong mỗi giai đoạn nhất định, có thể phân chia thành mâu thuẫn chủ yếu và mâu thuẫn thứ yếu.

Trong mỗi giai đoạn phát triển của sự vật, hiện tượng, mâu thuẫn chủ yếu luôn nổi lên hàng đầu, có tác dụng quy định với các mâu thuẫn khác trong cùng giai đoạn, giải quyết mâu thuẫn chủ yếu là tiền đề đề giải quyết các mâu thuẫn khác trog cùng giai đoạn, từ đó tạo nên sự phát triển, chuyển hóa của sự vật, hiện tượng. Trong khi đó, mâu thuẫn thứ yếu không đóng vai trò quyết định trong sự vận đông, phát triển của sự vật, hiện tượng. Căn cứ vào quan hệ giữa các mặt đối lập với một sự vật, hiện tượng, ta chia mâu thuẫn thành mâu thuẫn bên trong và mâu thuẫn bên ngoài. Mâu thuẫn bên trong là sự tác động qua lại giữa các mặt, các khuynh hướng.

đối lập năm trong chính mỗi sự vật, hiện tượng và có vai trò quy định trực tiếp quá trình vận động, phát triển của sự vật, hiện tượng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ