Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển nhanh chóng của các dịch vụ truyền dữ liệu trên nền giao thức Internet (IP) đã đặt ra những yêu cầu mới đối với hạ tầng viễn thông di động. Hệ thống thông tin di động thế hệ thứ hai (2G) như GSM, CDMA, PDC, PHS dù đã áp dụng kỹ thuật số nhưng về bản chất vẫn là hệ thống băng hẹp, hoạt động chủ yếu dựa trên kỹ thuật chuyển mạch kênh nên không thể đáp ứng tối ưu cho các dịch vụ truyền dữ liệu tốc độ cao. Nhằm khắc phục hạn chế này, Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) đã ban hành đề án chuẩn hóa hệ thống thông tin di động thế hệ thứ ba (3G) mang tên IMT-2000, mở ra khả năng cung cấp các dịch vụ đa phương tiện băng rộng như hội nghị truyền hình, thư điện tử dung lượng lớn, tải tập tin âm thanh/video và truy cập Internet tốc độ cao.

Tại thời điểm năm 2010, mạng 3G (UMTS/W-CDMA, chuẩn HSDPA với tốc độ đường xuống đạt 21 Mbps) đã được khai thác thương mại rộng rãi trên thế giới, đồng thời các nhánh của tổ chức 3GPP bắt đầu nghiên cứu chuẩn 4G với mục tiêu 100 Mbit/s đường xuống và 50 Mbit/s đường lên dựa trên công nghệ ghép kênh phân chia theo tần số trực giao. Tại Việt Nam, các nhà khai thác mạng lớn như Vinaphone, Viettel, MobiFone bước vào giai đoạn bắt đầu quy hoạch, xây dựng và khai thác mạng 3G. Vấn đề cấp bách đặt ra cho các nhà mạng là phương pháp quy hoạch và phát triển mạng lưới sao cho đảm bảo hiệu quả kỹ thuật lẫn tính kinh tế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu tổng quan về quy trình quy hoạch mạng vô tuyến di động thế hệ thứ ba (3G W-CDMA).
  2. Phân tích sự tương quan giữa ba yếu tố cốt lõi: Vùng phủ sóng (Coverage), Dung lượng (Capacity) và Chất lượng dịch vụ (Quality of Service - QoS).
  3. Khảo sát các mô hình truyền sóng vô tuyến (Hata-Okumura, Walfisch-Ikegami) và phương pháp tính toán quỹ đường truyền (Link Budget) cho đường lên (Uplink) và đường xuống (Downlink).
  4. Nghiên cứu các giải pháp kỹ thuật nâng cao dung lượng và tối ưu hóa mạng lưới: cấu trúc tế bào phân cấp (HCS), chuyển giao mềm (Soft Handover), tách sóng đa người dùng (MUD), phân tập anten thu/phát và điều chỉnh góc nghiêng anten (tilt).
  5. Xây dựng thuật toán, chương trình mô phỏng tính toán suy hao truyền sóng và xác định số lượng trạm gốc (BTS) cần thiết cho một khu vực thực tế (áp dụng tính toán tại địa bàn Hà Nội).

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quy trình quy hoạch và thiết kế mạng vô tuyến 3G công nghệ W-CDMA (UMTS). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các tính toán lý thuyết về quỹ đường truyền, các mô hình lan truyền sóng vô tuyến trong môi trường đô thị/nông thôn, các thuật toán phân bổ cell và ứng dụng tính toán số liệu trạm phát sóng phục vụ quy hoạch thực tế tại Việt Nam vào năm 2010.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết truyền thông vô tuyến và các tiêu chuẩn của hệ thống thông tin di động băng rộng IMT-2000/UMTS do ITU và 3GPP ban hành:

  • Hệ thống W-CDMA (Wideband Code Division Multiple Access): Cơ chế đa truy cập phân chia theo mã băng rộng, đặc trưng bởi hiện tượng "co giãn tế bào" (cell breathing) khi vùng phủ và dung lượng có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau thông qua mức nhiễu nền của hệ thống.
  • Mô hình tính toán lưu lượng viễn thông: Sử dụng công thức Erlang-B (áp dụng cho hệ thống chuyển mạch kênh, cuộc gọi bị chặn sẽ bị loại bỏ ngay lập tức để tính lưu lượng giờ bận) và công thức Erlang-C (giả định các yêu cầu vượt quá dung lượng sẽ được xếp vào hàng đợi vô hạn để tính xác suất chờ $P_W$). Cường độ lưu lượng được xác định bằng tỷ số giữa tổng thời gian chiếm kênh và thời gian quan sát 1 giờ ($A = \frac{\text{Thời gian gọi}}{3600\text{ s}}$).
  • Mô hình lan truyền sóng vô tuyến:
    • Mô hình Hata-Okumura: Áp dụng cho dải tần số sóng mang $f_c$ từ 150 đến 3000 MHz, khoảng cách trạm $d$ từ 1 đến 100 km, chiều cao anten trạm gốc $h_b$ từ 30 đến 100 m, chiều cao anten trạm di động $h_m$ từ 1 đến 10 m; hỗ trợ công thức suy hao cho thành phố lớn, thành phố vừa/nhỏ, vùng ngoại ô và vùng nông thôn.
    • Mô hình Walfisch-Ikegami: Phù hợp cho môi trường đô thị với dải tần $f_c$ từ 800 đến 3000 MHz, khoảng cách $d$ từ 0,02 đến 5 km, chiều cao $h_b$ từ 4 đến 50 m, $h_m$ từ 1 đến 3 m. Mô hình tính toán tổng suy hao gồm tổn hao không gian tự do ($L_f$), nhiễu xạ tán xạ qua mái nhà ($L_{rts}$) và tổn hao do các dãy nhà che chắn ($L_{msd}$), phân chia thành hai trường hợp: tia nhìn thẳng (LOS) và tia không nhìn thẳng (NLOS).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết kỹ thuật vô tuyến, phương pháp phân tích định lượng quỹ đường truyền vô tuyến, phương pháp so sánh thực nghiệm giữa các mô hình truyền sóng và phương pháp mô phỏng số học trên máy tính.

Nguồn dữ liệu sử dụng bao gồm các khuyến nghị kỹ thuật của ITU/3GPP, các thông số mô hình chuẩn của công cụ COSSAP (Synopsys Incorporated), cùng các dữ liệu thực tế và thông số kỹ thuật được hỗ trợ từ Ban quản lý dự án quy hoạch mạng 3G của mạng Vinaphone.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về quy hoạch mạng

Chương này trình bày toàn diện quy trình quy hoạch và triển khai mạng lưới vô tuyến 3G, xác định đây là một quy trình lặp liên tục gồm các giai đoạn: Lập kế hoạch $\rightarrow$ Hoạch định quy trình & Tối ưu $\rightarrow$ Thiết kế mạng thực tế $\rightarrow$ Tối ưu hóa và tái lập kế hoạch. Hệ thống được điều khiển, giám sát và thu thập thống kê lưu lượng thông qua Trung tâm điều hành và bảo dưỡng mạng (NOMC), Trung tâm bảo dưỡng (OMC) và Trung tâm điều khiển mạng (NOC).

Tác giả phân tích ba yếu tố cơ bản chi phối quy hoạch là Vùng phủ sóng, Dung lượng và Chất lượng dịch vụ (QoS). Trong đó, các giải pháp kỹ thuật chính được phân tích gồm:

  • Cấu trúc tế bào phân cấp (HCS): Sử dụng kết hợp các tế bào Macrocell, Microcell và Picocell trên các dải phổ tần khác nhau nhằm triệt tiêu nhiễu kênh lân cận (ACI) và giải tỏa các điểm nóng lưu lượng.
  • Chuyển giao mềm (Soft Handover): Kết nối đồng thời thiết bị người dùng (UE) tới nhiều trạm gốc trên cùng một tần số RF, làm giảm công suất phát yêu cầu từ mỗi trạm, từ đó giảm nhiễu nền và tăng dung lượng tế bào.
  • Định cỡ lưu lượng: Khảo sát các dịch vụ với các thuộc tính chuyển mạch khác nhau.
Dịch vụ Tốc độ dữ liệu (kbps) Thời gian gọi trung bình (s) Kiểu chuyển mạch Lưu lượng giờ bận/Thuê bao (Erl)
Đa phương tiện tương tác cao 128 144 Chuyển mạch kênh (CS) 0,25
Đa phương tiện tốc độ cao 2000 53 Chuyển mạch gói (PS) 0,01
Đa phương tiện tốc độ bình thường 384 14 Chuyển mạch gói (PS) 0,20
Dữ liệu tốc độ thấp 14,4 53 Chuyển mạch kênh (CS) 0,05

Chương 1 cũng khảo sát mối quan hệ giữa xác suất mất tín hiệu và diện tích phủ sóng. Với độ lệch chuẩn che khuất $\sigma = 8\text{ dB}$, để đảm bảo xác suất mất tín hiệu 10% thì biên dự trữ tín hiệu đạt 10,3 dB; đối với mức 5% cần 13,2 dB và đối với mức 1% cần tới 18,6 dB. Mức mất tín hiệu từ 5% đến 10% được tác giả kết luận là phù hợp trong thiết kế thực tế. Tác giả cũng chỉ ra rằng việc tái sử dụng hạ tầng trạm BTS 2G sẵn có cho mạng 3G có thể giúp nhà mạng tiết kiệm tới 40% chi phí xây dựng.


Chương 2. Quy hoạch vùng phủ sóng, dung lượng và chất lượng dịch vụ

Chương 2 đi sâu vào việc xây dựng bảng tính Quỹ đường truyền (Link Budget) cho cả hai hướng đường lên và đường xuống. Các tham số chính bao gồm: công suất phát UE ($21\text{ dBm}$ cho thoại, $24\text{ dBm}$ cho dữ liệu), độ lợi anten trạm gốc ($18\text{ dBi}$ đối với trạm 3 sector), tạp âm nhiệt trạm gốc ($-174\text{ dBm/Hz}$), chỉ số tạp âm máy thu ($5\text{ dB}$), suy hao cáp nối ($2\text{ dB}$), suy hao cơ thể người dùng ($3\text{ dB}$ cho thoại, $0\text{ dB}$ cho dữ liệu), suy hao thâm nhập trong xe ($8\text{ dB}$) và trong nhà ($15\text{ dB}$).

Nội dung chương tiến hành so sánh đối chuẩn tổn hao đường truyền giữa mô hình Hata và mô hình Walfisch-Ikegami với các thông số: $f_c = 880\text{ MHz}$, $h_b = 30\text{ m}$, $h_m = 1,5\text{ m}$, chiều cao tòa nhà $h_r = 30\text{ m}$, khoảng cách giữa các tòa nhà $b = 30\text{ m}$, độ rộng đường phố $W = 15\text{ m}$, góc tới $\Phi = 90^\circ$.

Khoảng cách (km) Tổn hao theo mô hình Hata (dB) Tổn hao theo mô hình Walfisch-Ikegami (dB)
1 126,16 139,45
2 136,77 150,89
3 142,97 157,58
4 147,37 162,33
5 150,79 166,01

Kết quả so sánh cho thấy mô hình Hata dự đoán tổn hao thấp hơn từ 13 đến 16 dB so với Walfisch-Ikegami do Hata bỏ qua các tham số tán xạ và độ rộng đường phố. Do đó, tác giả lựa chọn mô hình Walfisch-Ikegami làm cơ sở tính toán thiết kế chính vì phản ánh chính xác cấu trúc đô thị tại Việt Nam.

Phân tích về phân tập vô tuyến chỉ ra rằng phân tập phát (TX diversity) 2 anten ở trạm gốc giúp đạt độ lợi kết hợp coherent lý tưởng $3\text{ dB}$ và độ lợi phân tập chống fading từ $0,8\text{ dB}$ (di chuyển bằng xe) đến $2,8\text{ dB}$ (người đi bộ). Đồng thời, kỹ thuật tách sóng đa người dùng (MUD) giúp giảm $20%$ công suất nhiễu trong Macrocell.

Chương 2 đưa ra bảng chuẩn về phạm vi bán kính phủ sóng trong hệ thống UMTS ứng với độ tin cậy $95%$:

Dịch vụ & Môi trường Nông thôn (km) Ngoại ô (km) Đô thị (km) Đô thị dày đặc (km)
Thoại 12,2 kbps (Ngoài trời) 5,11 3,85 2,82 1,95
Thoại 12,2 kbps (Trong nhà) 2,23 1,68 1,23 0,85
Dữ liệu 144 kbps (Ngoài trời) 3,34 2,51 1,84 1,27
Dữ liệu 144 kbps (Trong nhà) 1,52 1,14 0,84 0,58
Dữ liệu 384 kbps (Ngoài trời) 4,10 2,20 1,50 1,10
Dữ liệu 384 kbps (Trong nhà) 1,72 0,92 0,63 0,46

Về công suất phân bổ, mức chênh lệch công suất dự kiến giữa kênh dữ liệu vật lý chuyên dụng (DPDCH) và kênh điều khiển vật lý chuyên dụng (DPCCH) tăng dần theo tốc độ dữ liệu: đạt $-3\text{ dB}$ cho dịch vụ thoại 12,2 kbps, $-6\text{ dB}$ cho dữ liệu 144 kbps, $-9\text{ dB}$ cho dữ liệu 384 kbps và $-12\text{ dB}$ cho dữ liệu 1024 kbps.


Chương 3. Tối ưu hóa mạng

Chương 3 tập trung vào các giải pháp triển khai thực địa và tối ưu hóa cấu hình trạm gốc:

  • Lựa chọn vị trí trạm: Tiến hành quy hoạch giả định dựa trên bản đồ mật độ thuê bao và lưu lượng dự báo. Tận dụng tối đa vị trí các cột anten, nhà trạm sẵn có của mạng 2G hiện hữu để lắp đặt thêm thiết bị Node B (BTS 3G).
  • Kỹ thuật anten và Sector hóa: Phân chia mỗi cell thành 3 sector để tăng dung lượng hệ thống; sử dụng hệ thống anten phân cực hoặc anten không gian đáp ứng yêu cầu phân tập.
  • Tối ưu hóa góc nghiêng anten (Antenna Tilt): Phân tích đồ thị bức xạ vô tuyến khi thay đổi góc nghiêng cơ khí (Mechanical tilt) và góc nghiêng điện (Electrical tilt) ở các mức $0^\circ$ và $6^\circ$ nhằm hạn chế can nhiễu giữa các cell lân cận và định hình chính xác vùng phủ sóng của từng sector.
  • Yêu cầu truyền dẫn: Xác định các chỉ tiêu truyền dẫn kết nối từ Node B về Trạm điều khiển mạng vô tuyến (RNC) và mạng lõi (Core Network - CN), hỗ trợ các giao thức ATM (sử dụng các trường VPI/VCI, GFC, HEC, CLP), chuẩn đồng bộ SDH (STM-1) và định hướng chuyển dịch sang truyền tải IP/RTP.

Chương 4. Mô phỏng tính toán

Chương 4 hoàn thiện thuật toán tổng thể và xây dựng công cụ tính toán số học:

  • Thiết lập tham số đầu vào: Tỷ lệ lỗi bit $\text{BER} \le 10^{-3}$, trễ truyền dẫn $\le 100\text{ ms}$, hệ số tải định mức của cell đạt $70%$, tỷ số $E_b/(N_0 + I_0)$ yêu cầu từ 1,5 dB đến 5,0 dB tùy loại dịch vụ.
  • Xây dựng lưu đồ thuật toán tối ưu: Thuật toán thực hiện tính toán độc lập hai chỉ tiêu: (1) Số lượng cell yêu cầu theo giới hạn vùng phủ sóng ($N_{\text{coverage}} = \text{Diện tích} / \text{Diện tích cell}$) và (2) Số lượng cell yêu cầu theo giới hạn dung lượng ($N_{\text{capacity}} = \text{Tổng lưu lượng} / \text{Dung lượng sector}$). Số lượng trạm BTS thực tế cần triển khai được tối ưu hóa dựa trên giá trị lớn hơn giữa hai bài toán, kết hợp thuật toán lặp điều chỉnh bán kính cell theo yếu tố tải nhiễu.
  • Giao diện và kết quả chương trình: Xây dựng phần mềm mô phỏng cho phép xuất các đường cong suy hao truyền sóng theo mô hình Hata-Okumura và Walfisch-Ikegami cho các điều kiện địa hình (thành phố lớn, thành phố nhỏ, nông thôn).
  • Kết quả tính toán ứng dụng: Áp dụng thuật toán tính toán cụ thể cho mạng 3G tại khu vực Hà Nội, xác định chính xác số trạm BTS cần bổ sung tại các khu vực đô thị trung tâm và vùng ven nhằm thỏa mãn đồng thời cả ba tiêu chí CCQ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả kỹ thuật và đóng góp chuyên môn cụ thể:

  1. Xác lập cơ sở định lượng về suy hao truyền sóng: Cung cấp bảng dữ liệu so sánh chi tiết giữa hai mô hình Hata và Walfisch-Ikegami tại tần số 880 MHz; chứng minh tính vượt trội và độ chính xác của mô hình Walfisch-Ikegami khi áp dụng cho địa hình đô thị đặc thù tại Việt Nam (mô hình Hata đánh giá thấp tổn hao từ 13 đến 16 dB).
  2. Xây dựng bảng quỹ đường truyền và bán kính cell chuẩn: Hoàn thiện bảng tính toán chi tiết quỹ đường truyền cho thoại 12,2 kbps và dữ liệu 144 kbps; lượng hóa sự thu hẹp vùng phủ khi tốc độ dữ liệu tăng từ 12,2 kbps lên 384 kbps (giảm $73%$ phạm vi ngoài trời và $58%$ khi chuyển từ ngoài trời vào trong nhà đối với môi trường đô thị).
  3. Đề xuất giải pháp kinh tế - kỹ thuật trong triển khai: Khẳng định tính khả thi của giải pháp đồng định vị (co-location) trạm 3G trên hạ tầng trạm 2G hiện có, giúp tiết kiệm tới $40%$ chi phí đầu tư ban đầu cho nhà mạng.
  4. Đóng góp về mặt công cụ: Phát triển thành công thuật toán và chương trình tính toán mô phỏng tối ưu hóa số lượng trạm BTS W-CDMA, cung cấp công cụ trực quan hỗ trợ tính toán thiết kế mạng vô tuyến cho các nhà mạng di động tại Việt Nam (minh họa cụ thể tại địa bàn Hà Nội).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các phép tính mô phỏng truyền sóng chủ yếu dựa trên các giả định hình học không gian chuẩn hóa của mô hình Walfisch-Ikegami (chiều cao nhà 30 m, khoảng cách nhà 30 m, độ rộng đường 15 m) và các kịch bản lưu lượng giả định; chưa tích hợp toàn diện dữ liệu bản đồ số độ cao (DEM) và số liệu đo kiểm thực địa (drive-test) chi tiết tại từng tuyến phố phức tạp.
  • Hướng phát triển tiếp:
    • Mở rộng nghiên cứu quy hoạch mạng nâng cấp lên chuẩn HSPA/HSPA+ với tốc độ truyền dẫn cao hơn.
    • Nghiên cứu phương pháp luận quy hoạch mạng thông tin di động thế hệ thứ 4 (4G LTE) ứng dụng kỹ thuật ghép kênh phân chia theo tần số trực giao (OFDM) và công nghệ đa anten MIMO nhằm đạt tốc độ 100 Mbit/s đường xuống và 50 Mbit/s đường lên.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo kỹ thuật hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Hệ thống Viễn thông, Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông, cũng như các kỹ sư vô tuyến đang làm việc tại các nhà khai thác viễn thông. Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao gồm:

  • Phương pháp và bảng tính quỹ đường truyền (Link Budget) chi tiết cho các dịch vụ thoại AMR và truyền số liệu gói W-CDMA.
  • Hệ thống công thức toán học và điều kiện biên của mô hình truyền sóng Walfisch-Ikegami ứng dụng cho các khu đô thị.
  • Sơ đồ thuật toán cân bằng tối ưu giữa giới hạn vùng phủ và giới hạn dung lượng trong mạng di động CDMA băng rộng.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao khóa luận lựa chọn mô hình Walfisch-Ikegami thay vì mô hình Hata-Okumura để tính toán quy hoạch vùng phủ sóng đô thị?
Qua tính toán so sánh ở tần số 880 MHz với cự ly từ 1 đến 5 km, tổn hao đường truyền tính theo mô hình Hata thấp hơn từ 13 đến 16 dB so với mô hình Walfisch-Ikegami do Hata bỏ qua ảnh hưởng của bề rộng đường phố, tán xạ phố và vật cản mái nhà. Walfisch-Ikegami xét đầy đủ các yếu tố này nên phản ánh chính xác hơn điều kiện thực tế của đô thị Việt Nam.

2. Việc tái sử dụng trạm phát sóng 2G mang lại hiệu quả kinh tế như thế nào đối với việc triển khai mạng 3G?
Theo tính toán của tác giả, việc tận dụng lại vị trí các trạm BTS và cột anten của mạng 2G hiện có để lắp đặt bổ sung các trạm 3G Node B giúp nhà khai thác mạng tiết kiệm được khoảng 40% chi phí xây dựng hạ tầng mới.

3. Kỹ thuật tách sóng đa người dùng (MUD) và phân tập anten mang lại lợi ích định lượng gì cho hệ thống W-CDMA?
Kỹ thuật tách sóng đa người dùng (MUD) giúp giảm 20% công suất nhiễu trong môi trường Macrocell. Trong khi đó, phân tập phát đường xuống (TX Diversity) với 2 anten giúp đạt độ lợi kết hợp coherent lý tưởng 3,0 dB và độ lợi chống fading từ 0,8 dB (cho phương tiện di chuyển) đến 2,8 dB (cho người đi bộ).

4. Sự khác biệt về vùng phủ sóng giữa dịch vụ ngoài trời và trong nhà ở tốc độ 144 kbps trong môi trường đô thị là bao nhiêu?
Theo bảng tính vùng phủ chuẩn UMTS với xác suất phủ sóng 95%, đối với dịch vụ 144 kbps trong môi trường đô thị, bán kính vùng phủ ngoài trời đạt $r = 1,84\text{ km}$, trong khi vùng phủ trong nhà giảm xuống còn $r = 0,84\text{ km}$ (giảm khoảng 54% bán kính do suy hao thâm nhập tường nhà 15 dB).

5. Cơ chế điều khiển công suất thể hiện sự khác biệt như thế nào giữa kênh dữ liệu DPDCH và kênh điều khiển DPCCH?
Mức công suất phân bổ cho DPCCH luôn được kiểm soát tương quan với DPDCH để đảm bảo duy trì kết nối và ước lượng kênh. Mức chênh lệch công suất dự kiến giữa DPDCH và DPCCH tăng theo tốc độ bit: đạt $-3\text{ dB}$ ở tốc độ 12,2 kbps, $-6\text{ dB}$ ở 144 kbps, $-9\text{ dB}$ ở 384 kbps và $-12\text{ dB}$ ở 1024 kbps.


Kết luận

Khóa luận "Quy hoạch mạng 3G" của tác giả Vũ Trung Thông đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết và phương pháp luận kỹ thuật để giải quyết bài toán cân bằng ba yếu tố Vùng phủ sóng, Dung lượng và Chất lượng dịch vụ (CCQ) trong hệ thống W-CDMA. Tác giả đã phân tích định lượng các mô hình truyền sóng, chứng minh tính phù hợp của mô hình Walfisch-Ikegami và hoàn thiện bảng tính quỹ đường truyền chi tiết cho các lớp dịch vụ thoại và đa phương tiện. Công trình đã xây dựng thành công thuật toán và phần mềm mô phỏng tính toán tối ưu số lượng trạm BTS, đưa ra giải pháp tái sử dụng hạ tầng 2G tiết kiệm 40% chi phí đầu tư và ứng dụng tính toán cụ thể cho mạng 3G tại khu vực Hà Nội.