Đấu Thầu Qua Mạng Và Quy Định Mới Của Luật Đấu Thầu Số 22/2023/QH15

Khóa đào tạo đấu thầu 16 12 cung cấp kiến thức chuyên sâu về quy trình đấu thầu, giúp nâng cao kỹ năng và hiệu quả trong công việc.

Người đăng

Ẩn danh
85
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG I: QUY ĐỊNH CHUNG

1.1. Phạm vi điều chỉnh mới

1.2. Đối tượng áp dụng

1.3. Áp dụng Luật đấu thầu, pháp luật liên quan, điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế

1.4. Các khái niệm trong LCNT

1.5. TƯ CÁCH HỢP LỆ

1.5.1. Tư cách hợp lệ của tổ chức

1.5.2. Tư cách hợp lệ của cá nhân

1.6. Bảo đảm cạnh đấu thầu

1.7. Nhà thầu TVGS

1.8. Nhà thầu tư vấn có thể tham gia cung cấp một hoặc nhiều dịch vụ tư vấn cho cùng một dự án, gói thầu

1.9. Thông tin về đấu thầu

1.10. Đối tượng đưởng hưởng ưu đãi

1.11. Việc tổ chức đấu thầu quốc tế để lựa chọn nhà thầu

1.12. Bảo đảm dự thầu

1.13. Chi phí trong LCNT

1.14. Các hành vi bị cấm trong đấu thầu

1.15. Chuyển nhượng thầu

1.16. Các trường phạm vi vi bị cấm hợp hủy thầu với LCNT

1.17. Trách nhiệm Đền bù chi phí và bị xử lý theo quy định

1.18. Đình chỉ cuộc thầu, không công nhận KQLCNT, NĐT

2. CHƯƠNG II: HÌNH THỨC, PHƯƠNG THỨC LỰA CHỌN NT, NĐT

2.1. Hình thức lựa chọn thầu

2.2. Chỉ định thầu

2.3. Phương thức lựa chọn thầu

3. CHƯƠNG III: KẾ HOẠCH LỰA CHỌN NHÀ THẦU

3.1. KẾ HOẠCH TỔNG THỂ LCNT CHO DỰ ÁN CĐT hoặc cơ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luật Đấu Thầu 22 2023 Về Đấu Thầu Qua Mạng

Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2024, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc số hóa và minh bạch hóa hoạt động mua sắm công tại Việt Nam. Trọng tâm của luật này là các quy định mới về đấu thầu qua mạng, nhằm chuẩn hóa, đơn giản hóa quy trình và tăng cường tính cạnh tranh. Mục tiêu cốt lõi là chuyển đổi toàn bộ hoạt động lựa chọn nhà thầu lên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia (còn gọi là e-GP). Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, thời gian cho cả bên mời thầu và nhà thầu mà còn góp phần hạn chế các hành vi tiêu cực, thông thầu, đảm bảo sự công bằng. Văn bản này thay thế hoàn toàn Luật Đấu thầu 43/2013/QH13, mang đến một khung pháp lý toàn diện hơn, phù hợp với bối cảnh kinh tế số. Các quy định mới tập trung vào việc mở rộng phạm vi áp dụng bắt buộc, chuẩn hóa các loại hồ sơ điện tử như e-HSMT (hồ sơ mời thầu qua mạng) và e-HSDT (hồ sơ dự thầu qua mạng), đồng thời quy định rõ về việc sử dụng chứng thư số công cộngbảo lãnh dự thầu điện tử. Sự ra đời của luật đấu thầu 2023 được kỳ vọng sẽ tạo ra một môi trường đấu thầu lành mạnh, hiệu quả, thúc đẩy việc mua sắm trực tuyến trong khu vực công và doanh nghiệp nhà nước, đồng thời là cơ sở để các nghị định hướng dẫn luật đấu thầu 2023 và các thông tư liên quan được ban hành, cụ thể hóa việc thực thi.

1.1. Thời điểm có hiệu lực và phạm vi điều chỉnh của luật

Thời điểm có hiệu lực của luật đấu thầu 2023 là ngày 01 tháng 01 năm 2024. Theo Điều 1, phạm vi điều chỉnh của luật đã được mở rộng, không chỉ quản lý hoạt động lựa chọn nhà thầu thực hiện gói thầu sử dụng vốn nhà nước mà còn bao gồm cả hoạt động lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh. Đặc biệt, luật áp dụng cho cả dự án đầu tư của doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp do doanh nghiệp nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, một điểm mới luật đấu thầu 2023 rất quan trọng, đảm bảo tính thống nhất trong quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của việc đẩy mạnh đấu thầu online

Mục tiêu chính là thực hiện triệt để việc nộp thầu onlinemở thầu qua mạng nhằm tăng cường tính minh bạch và công bằng. Việc số hóa toàn bộ quy trình giúp giảm thiểu sự tiếp xúc trực tiếp, loại bỏ các rào cản vô hình và hạn chế tình trạng gian lận trong việc chuẩn bị hồ sơ. Hơn nữa, việc công khai thông tin trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia giúp cộng đồng và các cơ quan quản lý dễ dàng giám sát, từ đó nâng cao trách nhiệm giải trình của các bên liên quan.

II. Thách Thức Khi Chuyển Sang Quy Định Đấu Thầu Qua Mạng Mới

Việc chuyển đổi sang các quy định mới về đấu thầu qua mạng mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là yêu cầu về năng lực và hạ tầng công nghệ thông tin của cả bên mời thầu và nhà thầu. Nhiều đơn vị, đặc biệt ở các địa phương, vẫn chưa được trang bị đầy đủ hoặc chưa quen với việc thao tác hoàn toàn trên môi trường mạng. Bên cạnh đó, việc đảm bảo tư cách hợp lệ của nhà thầu trên e-GP là một yêu cầu bắt buộc. Theo Điều 5 của Luật số 22/2023/QH15, nhà thầu phải có đăng ký thành lập, hạch toán độc lập và đặc biệt là phải có tên trên hệ thống trước thời điểm phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải chủ động đăng ký và duy trì thông tin chính xác trên hệ thống. Một thách thức khác là việc đảm bảo an toàn, an ninh mạng, tránh các hành vi can thiệp, cản trở việc đấu thầu qua mạng, vốn là một trong những hành vi bị cấm theo Điều 16. Do đó, việc nâng cao nhận thức, đào tạo kỹ năng và đầu tư vào hạ tầng là yếu tố tiên quyết để áp dụng thành công luật đấu thầu 2023.

2.1. Yêu cầu về năng lực và hạ tầng công nghệ của các bên

Để tham gia đấu thầu rộng rãi qua mạng hay các hình thức khác, các bên mời thầu cần có đội ngũ cán bộ được đào tạo bài bản về quy trình trên e-GP. Về phía nhà thầu, việc sở hữu chứng thư số công cộng và hiểu rõ cách thức lập, nộp e-HSDT là điều kiện cần. Bất kỳ sự cố kỹ thuật nào từ phía người dùng đều có thể dẫn đến việc nộp thầu thất bại, gây thiệt hại cho doanh nghiệp. Do đó, việc đầu tư vào hạ tầng và con người là yêu cầu cấp thiết.

2.2. Vấn đề đảm bảo cạnh tranh và tư cách hợp lệ của nhà thầu

Điều 6 của luật quy định rất chặt chẽ về việc bảo đảm cạnh tranh, yêu cầu các nhà thầu tham dự phải độc lập về pháp lý và tài chính. Trên môi trường mạng, việc xác thực thông tin này trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia phải có cơ chế để kiểm tra, đối chiếu thông tin doanh nghiệp. Tư cách hợp lệ của nhà thầu không chỉ dừng lại ở giấy phép kinh doanh mà còn bao gồm việc không bị cấm thầu, không bị truy cứu trách nhiệm hình sự và đã đăng ký trên hệ thống.

III. Hướng Dẫn Lộ Trình Áp Dụng Đấu Thầu Qua Mạng Bắt Buộc

Luật đấu thầu 2023 đã đưa ra một lộ trình áp dụng đấu thầu qua mạng rất rõ ràng và quyết liệt, thể hiện cam kết mạnh mẽ của Chính phủ trong việc chuyển đổi số. Theo quy định tại Điều 50, lộ trình này được chia thành hai giai đoạn chính. Giai đoạn một, từ ngày luật có hiệu lực (01/01/2024) đến hết ngày 31/12/2024, việc đấu thầu qua mạng hoặc không qua mạng được thực hiện song song đối với các gói thầu mà Chính phủ quy định. Đây là giai đoạn chuyển tiếp để các bên làm quen. Giai đoạn hai, bắt đầu từ ngày 01/01/2025, việc áp dụng đấu thầu qua mạng là bắt buộc đối với tất cả các gói thầu, trừ một số trường hợp đặc biệt không thể thực hiện trên hệ thống mạng. Quy định này áp dụng cho tất cả các hình thức lựa chọn nhà thầu phổ biến như đấu thầu rộng rãi qua mạng, chào hàng cạnh tranh qua mạng, đấu thầu hạn chế. Việc đưa ra một lộ trình cụ thể giúp các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp có kế hoạch chuẩn bị về nhân lực và công nghệ, đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ, tránh gây gián đoạn cho các hoạt động mua sắm và đầu tư.

3.1. Phạm vi các gói thầu phải thực hiện trên hệ thống e GP

Theo lộ trình, từ năm 2025, gần như tất cả các gói thầu thuộc phạm vi điều chỉnh của luật, từ mua sắm hàng hóa, dịch vụ phi tư vấn, dịch vụ tư vấn đến xây lắp, đều phải được tổ chức lựa chọn nhà thầu trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia. Các hình thức như đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế, chào hàng cạnh tranh và thậm chí là mua sắm trực tuyến đều phải tuân thủ quy trình điện tử. Các trường hợp ngoại lệ sẽ được Chính phủ quy định chi tiết, chủ yếu là các gói thầu liên quan đến bí mật nhà nước hoặc các tình huống khẩn cấp, bất khả kháng.

3.2. Mốc thời gian quan trọng Bắt buộc 100 từ 01 01 2025

Mốc thời gian 01/01/2025 là hạn chót để tất cả các bên mời thầu và nhà thầu hoàn tất quá trình chuyển đổi. Kể từ thời điểm này, việc phát hành hồ sơ mời thầu qua mạng (e-HSMT) và nhận hồ sơ dự thầu qua mạng (e-HSDT) sẽ là phương thức duy nhất được chấp nhận cho đa số các gói thầu. Các nhà thầu chưa đăng ký hoặc chưa thành thạo việc sử dụng e-GP sẽ đối mặt với nguy cơ mất cơ hội kinh doanh.

IV. 7 Bước Trong Quy Trình Đấu Thầu Qua Mạng Theo Luật Mới

Quy định mới về đấu thầu qua mạng đã chuẩn hóa một quy trình thống nhất và minh bạch trên e-GP. Quy trình này bao gồm các bước chính sau: 1. Chuẩn bị lựa chọn nhà thầu (lập, thẩm định, phê duyệt kế hoạch). 2. Tổ chức lựa chọn nhà thầu, bao gồm việc lập và phát hành e-HSMT. Theo quy định mới, hồ sơ mời thầu được phát hành miễn phí trên hệ thống. 3. Nhà thầu chuẩn bị và nộp e-HSDT, bao gồm cả bảo lãnh dự thầu điện tử. 4. Mở thầu qua mạng, được hệ thống thực hiện tự động và công khai ngay sau thời điểm đóng thầu. Biên bản mở thầu điện tử được đăng tải công khai trên hệ thống. 5. Đánh giá e-HSDT dựa trên các tiêu chuẩn đã được công bố trong hồ sơ mời thầu. 6. Trình, thẩm định, phê duyệt và công khai kết quả lựa chọn nhà thầu. 7. Hoàn thiện, ký kết và quản lý thực hiện hợp đồng. Việc chuẩn hóa quy trình này theo luật đấu thầu 2023 và các văn bản hướng dẫn như Thông tư 01/2024/TT-BKHĐT giúp loại bỏ các thủ tục rườm rà, đảm bảo mọi thao tác đều được ghi nhận và có thể truy xuất, tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

4.1. Lập và phát hành e HSMT trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia

Bên mời thầu có trách nhiệm lập hồ sơ mời thầu qua mạng (e-HSMT) theo các mẫu do Bộ Kế hoạch và Đầu tư ban hành. Hồ sơ này sau khi được phê duyệt sẽ được đăng tải công khai và phát hành miễn phí trên e-GP. Mọi sửa đổi, làm rõ hồ sơ mời thầu cũng phải được thực hiện và công khai trên hệ thống để đảm bảo tất cả các nhà thầu đều tiếp cận thông tin một cách đồng nhất.

4.2. Quy định về nộp thầu online và bảo lãnh dự thầu điện tử

Nhà thầu thực hiện nộp thầu online bằng cách điền thông tin vào các biểu mẫu trên webform và đính kèm các tài liệu cần thiết. Một điểm mới luật đấu thầu 2023 là việc áp dụng rộng rãi bảo lãnh dự thầu điện tử. Theo Điều 14, nhà thầu có thể sử dụng thư bảo lãnh phát hành bởi các tổ chức tín dụng hoặc công ty bảo hiểm dưới dạng điện tử, có giá trị pháp lý tương đương văn bản giấy, giúp quy trình trở nên nhanh chóng và an toàn hơn.

V. Phân Tích Hiệu Quả Đấu Thầu Qua Mạng Từ Dữ Liệu Thực Tế

Dữ liệu thực tiễn trong những năm qua, đặc biệt là năm 2023, đã chứng minh hiệu quả vượt trội của việc áp dụng đấu thầu qua mạng. Theo thống kê, số lượng và giá trị các gói thầu được thực hiện trên Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia đã tăng trưởng mạnh mẽ, vượt các chỉ tiêu đề ra. Việc này không chỉ thể hiện sự tuân thủ quy định mới về đấu thầu qua mạng mà còn cho thấy sự hưởng ứng tích cực từ thị trường. Một trong những chỉ số quan trọng nhất là tỷ lệ tiết kiệm. Các gói thầu thực hiện online thường có tỷ lệ tiết kiệm cao hơn so với đấu thầu truyền thống, do tính cạnh tranh được nâng cao khi có nhiều nhà thầu từ khắp nơi có thể tham gia mà không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý. Hơn nữa, dữ liệu từ e-GP cho thấy số lượng nhà thầu trung bình tham gia một gói thầu đã tăng lên, làm giảm đáng kể số lượng các gói thầu chỉ có một nhà thầu tham dự. Đây là minh chứng rõ ràng cho việc đấu thầu rộng rãi qua mạng đã và đang phát huy tác dụng, tạo ra một môi trường cạnh tranh thực sự, giúp nhà nước và các chủ đầu tư lựa chọn được nhà thầu tốt nhất với chi phí hợp lý nhất, đúng với tinh thần của luật đấu thầu 2023.

5.1. Số liệu về tỷ lệ và tổng giá trị các gói thầu online

Thống kê từ Cục Quản lý đấu thầu (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) cho thấy, trong năm 2023, tỷ lệ về số lượng gói thầu thực hiện qua mạng đã đạt trên 80% và tỷ lệ về tổng giá trị gói thầu cũng đạt mức cao. Điều này cho thấy sự dịch chuyển mạnh mẽ từ phương thức truyền thống sang nộp thầu online, chuẩn bị cho việc áp dụng bắt buộc 100% theo lộ trình áp dụng đấu thầu qua mạng.

5.2. Tỷ lệ tiết kiệm và mức độ cạnh tranh thực tế qua e GP

Hiệu quả kinh tế là một trong những lợi ích lớn nhất. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ tiết kiệm chung qua đấu thầu mạng luôn đạt mức ổn định và có xu hướng tăng. Mức độ cạnh tranh gia tăng, thể hiện qua số lượng nhà thầu tham dự, đã phá vỡ tình trạng "sân sau", "quân xanh, quân đỏ" ở nhiều lĩnh vực, đặc biệt là xây lắp và mua sắm hàng hóa. Đây là kết quả trực tiếp của tính công khai, minh bạch mà Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia mang lại.

VI. Tương Lai Của Đấu Thầu Qua Mạng Xu Hướng Và Triển Vọng

Với nền tảng vững chắc từ Luật Đấu thầu số 22/2023/QH15, tương lai của đấu thầu qua mạng tại Việt Nam sẽ tiếp tục phát triển theo hướng số hóa toàn diện và sâu rộng hơn. Xu hướng sắp tới không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn nhà thầu mà sẽ mở rộng sang quản lý hợp đồng điện tử và thanh toán điện tử. Việc này sẽ tạo ra một chu trình khép kín, từ khi đăng tải kế hoạch lựa chọn nhà thầu đến khi hợp đồng được thanh lý, tất cả đều được quản lý trên một nền tảng duy nhất. Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia sẽ tiếp tục được nâng cấp, ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích dữ liệu, cảnh báo rủi ro và hỗ trợ ra quyết định. Các quy định mới về đấu thầu qua mạng sẽ tiếp tục được hoàn thiện thông qua các văn bản hướng dẫn như Nghị định hướng dẫn luật đấu thầu 2023 và các thông tư của Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Về lâu dài, việc áp dụng thành công đấu thầu qua mạng sẽ là một trụ cột quan trọng trong việc xây dựng Chính phủ điện tử, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và sử dụng hiệu quả nguồn vốn đầu tư công.

6.1. Hướng tới hợp đồng điện tử và thanh toán trực tuyến

Một trong những nội dung được đề cập trong định hướng phát triển e-GP là việc tích hợp chức năng ký kết hợp đồng điện tử và kết nối với Kho bạc Nhà nước để thực hiện thanh toán trực tuyến. Khi được triển khai, điều này sẽ rút ngắn đáng kể thời gian thực hiện hợp đồng và giải ngân vốn, giảm thiểu thủ tục hành chính và tăng cường tính minh bạch trong quản lý tài chính công.

6.2. Vai trò của Thông tư 01 2024 TT BKHĐT trong việc hướng dẫn

Thông tư 01/2024/TT-BKHĐT ban hành các mẫu hồ sơ và phụ lục trong lựa chọn nhà thầu là một văn bản cực kỳ quan trọng, cụ thể hóa các quy định của luật đấu thầu 2023. Thông tư này cung cấp các mẫu e-HSMT chuẩn hóa cho các loại gói thầu khác nhau, giúp các bên mời thầu và nhà thầu có một cơ sở pháp lý và kỹ thuật thống nhất để thực hiện, đảm bảo việc áp dụng luật vào thực tiễn được đồng bộ và hiệu quả.

13/07/2025
Khóa đào tạo đấu thầu 16 12

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I QUY ĐỊNH CHUNG Phạm vi điều chỉnh mới (Đ.1) Luật này quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động đấu thầu; thẩm quyền và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong hoạt động đấu thầu; hoạt động lựa chọn nhà thầu thực hiện gói thầu, hoạt động lựa chọn nhà đầu tư thực hiện dự án đầu tư kinh doanh. 1 Đối tượng áp dụng (Đ.2) a) Thực hiện dự án đầu tư, dự toán mua sắm của cơ nước, tổ chức trị, tổ chức trị hội, tổ chức trị hội nghề nghiệp, tổ chức hội nghề nghiệp, tổ chức hội, đơn vị thuộc lực lượng vũ đơn vị sự nghiệp lập… 1. sử dụng vốn nước, vốn từ nguồn hợp theo quy định của pháp luật của cơ nước, đơn vị sự nghiệp lập để b) Cung cấp sản phẩm, dịch vụ c) Thực hiện các công công; mua thuốc, hóa chất, vật tư xét việc khác phải tổ chức nghiệm, thiết bị y tế; mua hàng dự đấu thầu theo quy trữ quốc gia, thuê bảo quản hàng dự trữ quốc gia, trừ hoạt động mua định của pháp luật có trực tiếp rộng rãi của mọi đối tượng liên quan theo quy định của pháp luật về dự trữ quốc gia Đối tượng áp dụng (Đ. a) Các gói thầu thuộc dự án đầu tư của doanh nghiệp nhà nước theo quy định của Luật Doanh nghiệp và doanh nghiệp do doanh nghiệp nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ; b) Gói thầu trang bị cơ sở vật chất - kỹ thuật, máy móc, thiết bị hỗ trợ phát triển khoa học và công nghệ từ quỹ phát triển khoa học và công nghệ của doanh nghiệp nhà nước Hoạt động lựa chọn đầu tư thực hiện dự đầu tư 2 • trường hợp lại được Đối tượng tự quyết định áp dụng chọn dụng bộ hoặc (Đ.2) điều, khoản, điểm cụ thể của Luật 2.

Lựa chọn nhà thầu ký hết hợp đồng dầu 3. Lựa chọn nhà đầu tư khí theo quy định theo luật PPP pháp luật về dầu khí huộc phạm vi. Lựa chọn nhà phải tuân thủ quy thầu cho cơ quan định của Luật này Áp dụng Luật đại diện Việt Nam và quy định khác đấu thầu, pháp theo pháp luật của pháp luật có luật liên quan, nước sở tại điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế.3) 3 Người có thẩm quyền quyết định gói nội dung mua sắm thuộc phạm vi điều chỉnh luật thực hiện theo điều ước QT 5. Điều ước QT có quy định khác thì 7.

Cơ quan, tổ chức, theo Điều ước QT doanh nghiệp được đó. tự quyết định việc lựa chọn nhà thầu Áp dụng Luật đấu thầu, pháp luật liên quan, điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế.3) Các khái niệm trong LCNT (Đ.4) niệm sắp xếp thứ tự TT Khái niệm TT Khái niệm 1 mời thầu 2 Chủ đầu tư 3 ngắn 4 Dịch vụ tư vấn 5 Dịch vụ phi tư vấn 6 Dự án đầu tư 7 Dự toán mua sắm 8 Đấu thầu 9 Đấu thầu qua mạng 10 Đấu thầu quốc tế 4 Các khái niệm trong LCNT TT Khái niệm TT Khái niệm 11 Đấu thầu trong nước 12 Giá dự thầu 13 Giá đề nghị trúng thầu 14 Giá hợp đồng 15 Gói thầu 16 Gói thầu hỗn hợp 17 Hàng hóa 18 Hệ thống mạng đấu thầu quốc gia Hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ 19 20 Hồ sơ quan tâm, hồ sơ dự sơ tuyển mời sơ tuyển 21 Hồ sơ mời thầu 22 Hồ sơ yêu cầu Các khái niệm trong LCNT TT Khái niệm TT Khái niệm Hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề 23 24 Người có thẩm quyển xuất 25 Nhà đầu tư 26 Nhà thầu 27 Nhà thầu phụ 28 Nhà thầu phụ đặc biệt Nhà thầu nước ngoài, nhà Nhà thầu trong nước, nhà đầu tư trong 29 30 đầu tư nước ngoài nước Thời gian có hiêu lực của hồ sơ dự thầu, 31 Thời điểm đóng thầu 32 hồ sơ đề xuất 33 Xây lắp 5 TƯ CÁCH HỢP LỆ (Đ. Tổ chức a) Có đăng ký thành lập; b) Hạch toán độc lập; c) Không đang bị giải thể; Có tên trên hệ thống trước khi phê duyệt kết quả; đ) Bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu; e) Không trong thời gian bị cấm; g) Không bị truy cứu trách nhiệm hình sự h) Có tên trong DSN với trường hợp đã lựa chọn được DSN i) NT nước ngoài phải liên danh với NT trong nước hoặc sử dụng NT phụ trừ trường hợp NT trong nước không đủ năng lực TƯ CÁCH HỢP LỆ (Đ. Cá nhân Có đăng ; a) Có năng lực hành vi dân sự; b) Không trong quá trình chấm dứt hoạt b) Có chứng chỉ chuyên môn phù hợp động hoặc bị thu hồi đăng ký kinh doanh Có tên trên hệ thống trước khi phê c) Không trong thời gian bị cấm; duyệt kết quả; d) Bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu; d) Không bị truy cứu trách nhiệm hình sự e) Không trong thời gian bị cấm; 6 Bảo đảm cạnh đấu thầu (Đ.6 – đây phải độc lập về thầu nộp thầu dự thầu 3.

Nhà thầu TVGS • CĐT, BMT; • Nhà thầu thực hiện • Tư vấn lập • lập thẩm HĐ; lập thẩm định • Nhà thầu TV kiểm • Tư vấn đánh đánh định. HSĐX, thẩm định • Tư vấn thẩm định thầu đó • dự thầu (ĐTHC). Nhà thầu tham dự thầu gói thầu hỗn hợp phải độc lập về pháp lý và độc lập về tài chính với nhà thầu: Lập báo cáo nghiên cứu khả thi Lập hồ sơ thiết kế kỹ thuật Lập hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công * Trừ trường hợp các nội dung công việc này là một phần của gói thầu hỗn hợp. 7 Nhà thầu tư vấn có thể tham gia cung cấp một hoặc nhiều dịch vụ tư vấn cho cùng một dự án, gói thầu bao gồm: Lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi lập báo cáo nghiên cứu khả thi Lập hồ sơ thiết kế kỹ thuật Lập hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công Tư vấn giám sát.

Điều kiện để nhà thầu được đánh giá là độc lập về pháp lý và độc lập về tài chính với nhà thầu khác; với nhà thầu tư vấn; với chủ đầu tư, bên mời thầu: thuộc một cơ hoặc tổ chức trực tiếp quản đối với đơn vị sự nghiệp Giữa hà thầu với chủ đầu tư mời thầu hông có cổ phần hoặc vốn góp của nhau c) Nhà thầu không có cổ phần hoặc vốn góp của nhau dự thầu một thầu đối với đấu thầu hạn chế Nhà thầu tham dự thầu với thầu tư vấn thầu đó hông có cổ phần hoặc vốn góp của nhau cổ phần hoặc vốn của một tổ chức với từng 8 Trường hợp đối với tập đoàn tế nước, nếu sản phẩm, dịch vụ thuộc Công thầu nghề sản xuất ty con của tập đoàn đầu của đồng thời đầu của tập đoàn tập đoàn, Tập của tập đoàn được dự đoàn lựa chọn thầu của Trường hợp sản phẩm, dịch vụ thuộc thầu đầu của đồng thời đầu của tập đoàn nhất thị trường thực hiện định của Thủ tướng phủ Thông tin về đấu thầu (Đ.7, 8 – nhiệm đăng tải về lựa chọn thầu về dự kế hoạch lựa CĐT – tối đa việc chọn thầu mời mời sơ tuyển mời thầu ngắn – tối đa việc đ) Hồ sơ mời hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu nội sửa đổi, hồ sơ (nếu Kết quả mở thầu đối với đấu thầu Hệ thống mạng đấu thầu quốc mạng Kết quả lựa chọn thầu CĐT – tối đa việc 9 Thông tin về đấu thầu (Đ.7, 8 – nhiệm đăng tải về lựa chọn thầu chủ yếu của hợp đồng CĐT – tối đa việc xử phạm luật về CĐT – tối đa việc đấu thầu về kết quả thực hiện hợp CĐT đồng của thầu CĐT/BMT về lựa chọn đầu tư về dự đầu tư Cơ thẩm quyền – tối đa việc mời hồ sơ mời Cơ thẩm quyền kết quả mời Thông tin về đấu thầu (Đ.7, 8 – nhiệm đăng tải 2. Thông tin về lựa chọn nhà đầu tư mời thầu, ồ sơ mời thầu nội sửa đổi, hồ sơ (nếu d) Kết quả lựa chọn nhà đầu tư – trong tối đa 05 ngày làm việc đ) Thông tin chủ yếu của hợp đồng – trong tối đa 05 ngày làm việc xử phạm luật về Cơ quan có thẩm quyền – trong tối đa 05 đấu thầu ngày làm việc Dự thầu thuộc mục mật nước phải đăng tải Hệ thống mạng đấu thầu quốc 10 Đối tượng đưởng hưởng ưu đãi Hàng hóa có xuất xứ Việt Nam Sản phẩm, dịch vụ thiện trường định của luật về bảo vệ trường thầu nước sản xuất xuất xứ Việt hợp với hồ sơ mời thầu thầu nước với thầu nước thầu nước đảm nhận từ trở trị việc của thầu 1. Đối tượng đưởng hưởng ưu đãi trong LCNT đ) thầu nước dự thầu với tư độc lập hoặc với thầu nước dự đấu thầu quốc tế thầu nghiệp nhỏ, nghiệp nhỏ định của luật về hỗ trợ nghiệp nhỏ vừa thầu nghiệp khởi nghiệp tạo định của luật thầu sử dụng số lượng động nữ từ trở số lượng động thương người khuyết tật từ trở số lượng động người tộc thiểu số từ trở 11 Việc tổ chức đấu thầu quốc tế để lựa chọn nhà thầu được thực hiện khi đáp ứng một trong các điều kiện sau trợ vốn dự thầu cầu tổ chức đấu thầu quốc tế điều ước quốc tế, thỏa thuận thầu nước khả năng đáp ứng hoặc thầu được sơ tuyển, mời hoặc đấu thầu rộng nước trước đó nhưng thầu cấp dịch vụ tư vấn người thẩm quyền thấy cần sự của thầu nước để chất lượng của thầu, dự thầu đó nước sản xuất được hoặc sản xuất được nhưng đáp ứng một cầu về kỹ thuật, chất lượng, Trừ dụng đã được nhập khẩu tại Việt Bảo đảm dự thầu (Đ.14 – Áp dụng • Đấu thầu rộng trừ • Đấu thầu hạn chế • cạnh (trừ gọn Thời • Trước thời điểm • điểm đóng thầu 12 Bảo đảm dự thầu (Đ.14 – Giá trị Từ 1% đến 1,5% giá gói thầu áp dụng đối với gói thầu quy mô nhỏ Từ 1,5% đến 3% giá gói thầu áp dụng đối với các gói thầu còn lại Hiệu lực = hiệu lực của HSDT, HSĐX + Gia hạn hiệu lực HSDT, HSĐX sau thời điểm đóng thầu, phải gia hạn tương ứng hiệu lực của bảo đảm dự thầu. Bảo đảm dự thầu (Đ.14 – Hình thức bảo đảm dự thầu Đặt cọc ộp thư bảo của tổ chức dụng nước, nước được lập luật Việt Nộ iấy chứng nhận bảo hiểm bảo của nghiệp bảo hiểm thọ nước, nghiệp bảo hiểm thọ nước được lập luật Việt 13 Bảo đảm dự thầu (Đ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ