Luận văn: Quản trị tri thức gắn với QTNL tại CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO

Luận văn thạc sĩ: Quản trị tri thức & quản trị nguồn nhân lực tại VIPCO. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động công ty.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết Quản trị tri thức gắn với nguồn nhân lực tại VIPCO

Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức, tài sản vô hình như kinh nghiệm và bí quyết kỹ thuật trở thành yếu tố quyết định lợi thế cạnh tranh. Quản trị tri thức (QTTT) không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu cấp thiết để doanh nghiệp tồn tại và phát triển bền vững. Đối với một đơn vị đặc thù như Công ty Cổ phần Vận tải Xăng dầu VIPCO, việc tích hợp QTTT vào quản trị nguồn nhân lực (QNNL) là chìa khóa để nâng cao năng lực đội ngũ, tối ưu hóa vận hành và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Bài viết này sẽ phân tích sâu về mối liên kết giữa hai lĩnh vực này, dựa trên cơ sở lý luận từ các học giả hàng đầu như Nonaka và thực tiễn hoạt động tại VIPCO. Mục tiêu là hệ thống hóa các thách thức, đề xuất giải pháp và định hướng một chiến lược phát triển nguồn nhân lực dựa trên vốn tri thức. Việc biến tri thức ẩn của mỗi cá nhân thành tri thức hiện của cả tổ chức không chỉ giúp lưu giữ tài sản trí tuệ mà còn tạo ra một môi trường học tập liên tục. Điều này đặc biệt quan trọng trong ngành vận tải biển, nơi kinh nghiệm và khả năng xử lý tình huống phức tạp của thuyền viên và nhân viên văn phòng quyết định sự an toàn và hiệu quả của mỗi chuyến đi. Do đó, một hệ thống quản trị tri thức hiệu quả sẽ giúp VIPCO chuẩn hóa quy trình, giảm thiểu sai sót và nâng cao khả năng thích ứng trước những biến động của thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của vốn tri thức trong ngành vận tải biển

Ngành vận tải biển, đặc biệt là vận tải xăng dầu, là một lĩnh vực có yêu cầu cao về kỹ thuật, an toàn và tuân thủ các quy định quốc tế. Trong môi trường này, vốn tri thức không chỉ bao gồm kiến thức chuyên môn được ghi trong tài liệu mà còn là tri thức ẩn tích lũy qua nhiều năm kinh nghiệm của đội ngũ thuyền trưởng, kỹ sư và chuyên viên khai thác. Đây là những kinh nghiệm xử lý sự cố, tối ưu hóa hải trình, hay các mối quan hệ với cảng vụ và đối tác. Những tri thức này nếu không được hệ thống hóa và chia sẻ sẽ dễ dàng bị mất đi khi nhân sự thay đổi, gây ra tình trạng “chảy máu chất xám”. Do đó, việc xây dựng một chiến lược quản trị tri thức hiệu quả giúp VIPCO nhận dạng, thu thập và phổ biến nguồn tài sản vô giá này, biến nó thành lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Mối quan hệ biện chứng giữa QTTT và quản trị nhân sự

Quản trị tri thứcquản trị nguồn nhân lực có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. QNNL cung cấp “nguồn” cho QTTT thông qua việc tuyển dụng, đào tạo và phát triển con người. Ngược lại, QTTT cung cấp công cụ và phương pháp để nâng cao hiệu quả của các hoạt động QNNL. Ví dụ, trong tuyển dụng, việc áp dụng QTTT giúp xác định rõ hơn khung năng lực dựa trên tri thức cần có cho từng vị trí. Trong đào tạo, QTTT thúc đẩy việc chia sẻ kinh nghiệm nội bộ, tạo ra các chương trình huấn luyện thực chiến thay vì chỉ dựa vào lý thuyết. Như luận văn đã chỉ ra, mục tiêu của QNNL là cung cấp một lực lượng lao động hiệu quả, và để đạt được điều này, nhà quản trị phải biết cách sử dụng, phát triển, đánh giá nhân viên thông qua quản trị tri thức.

II. Thách thức trong quản trị tri thức tại nguồn nhân lực VIPCO

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của tri thức, việc triển khai một hệ thống quản trị tri thức đồng bộ trong hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại VIPCO vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thách thức lớn nhất đến từ việc chuyển hóa tri thức ẩn – những kinh nghiệm, kỹ năng và sự thấu hiểu cá nhân – thành tri thức hiện có thể lưu trữ, chia sẻ và tái sử dụng. Văn hóa ngại chia sẻ, lo sợ mất đi “lợi thế” cá nhân vẫn còn tồn tại ở một bộ phận nhân viên. Bên cạnh đó, các quy trình hiện tại chưa thực sự tạo điều kiện cho việc sáng tạo và trao đổi tri thức. Các hoạt động như đào tạo và phát triển đôi khi vẫn mang tính thời vụ, tập trung giải quyết vấn đề trước mắt thay vì xây dựng một năng lực tri thức dài hạn cho tổ chức. Nghiên cứu tại VIPCO cho thấy công tác bố trí và sử dụng nhân lực chưa hoàn toàn dựa trên việc khai thác tối đa vốn tri thức của từng cá nhân. Hơn nữa, sự thiếu vắng một nền tảng công nghệ thông tin đủ mạnh để hỗ trợ việc lưu trữ và truy xuất tri thức một cách có hệ thống cũng là một rào cản. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và một chiến lược triển khai bài bản, bắt đầu từ việc thay đổi tư duy và xây dựng văn hóa chia sẻ.

2.1. Khó khăn trong việc chuyển hóa tri thức ẩn thành tri thức hiện

Tri thức ẩn (tacit knowledge) là loại tài sản khó nắm bắt nhất. Nó tồn tại trong bộ não con người, hình thành từ kinh nghiệm và trực giác. Tại VIPCO, tri thức này thể hiện qua cách một thuyền trưởng kỳ cựu xử lý tình huống thời tiết xấu, hay cách một nhân viên khai thác đàm phán hợp đồng hiệu quả. Thách thức nằm ở chỗ, những người sở hữu tri thức này thường không dễ dàng hoặc không biết cách diễn đạt nó thành lời nói, văn bản hay quy trình cụ thể. Quá trình “ngoại hóa” (externalization) này đòi hỏi một môi trường tin cậy và các công cụ hỗ trợ phù hợp, điều mà VIPCO cần cải thiện để ngăn chặn nguy cơ mất mát tri thức khi các chuyên gia giàu kinh nghiệm nghỉ hưu hoặc rời công ty.

2.2. Hạn chế trong công tác đào tạo và đãi ngộ dựa trên tri thức

Công tác đào tạo tại VIPCO được ghi nhận là chưa khai thác hết tiềm năng từ tri thức nội bộ. Nhu cầu đào tạo thường phát sinh khi nhân viên thiếu kỹ năng cần thiết cho công việc hiện tại, thay vì có một lộ trình phát triển năng lực tri thức lâu dài. Hoạt động chia sẻ kinh nghiệm giữa người cũ và người mới chưa được thể chế hóa. Về đãi ngộ, hệ thống hiện tại có thể chưa có cơ chế rõ ràng để ghi nhận và khen thưởng những đóng góp về mặt tri thức. Khi việc chia sẻ kinh nghiệm hay đưa ra sáng kiến không được khuyến khích bằng lợi ích vật chất và tinh thần, động lực của nhân viên sẽ giảm sút, làm chậm quá trình xây dựng một tổ chức học tập.

III. Cách áp dụng mô hình SECI vào quản trị tri thức tại VIPCO

Để giải quyết các thách thức, mô hình sáng tạo tri thức SECI của Nonaka và Takeuchi cung cấp một khung lý luận khoa học và thực tiễn. Mô hình này mô tả một vòng xoắn ốc tri thức liên tục qua bốn giai đoạn: Xã hội hóa (Socialization), Ngoại hóa (Externalization), Kết hợp (Combination), và Nội hóa (Internalization). Việc áp dụng mô hình này vào quản trị nguồn nhân lực tại VIPCO sẽ tạo ra một quy trình bài bản để khai thác và phát triển vốn tri thức. Giai đoạn Xã hội hóa tập trung vào việc chia sẻ tri thức ẩn thông qua tương tác trực tiếp, ví dụ như các buổi kèm cặp giữa nhân viên cũ và mới. Giai đoạn Ngoại hóa là quá trình biến tri thức ẩn thành tri thức hiện, như việc biên soạn sổ tay kinh nghiệm vận hành tàu. Giai đoạn Kết hợp là hệ thống hóa các tri thức hiện thành một cơ sở dữ liệu chung, chẳng hạn như xây dựng một hệ thống quản lý tài liệu trực tuyến. Cuối cùng, giai đoạn Nội hóa giúp nhân viên hấp thụ tri thức hiện và biến nó thành tri thức ẩn của riêng mình thông qua thực hành. Việc triển khai thành công mô hình SECI sẽ giúp VIPCO không chỉ lưu giữ mà còn liên tục tạo ra tri thức mới, nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.1. Giai đoạn Xã hội hóa Socialization và Ngoại hóa Externalization

Tại VIPCO, Xã hội hóa có thể được thúc đẩy bằng cách tạo ra các “bối cảnh khởi tạo” (Originating Ba), nơi nhân viên tương tác trực tiếp. Các hoạt động như họp nhóm dự án, các chương trình đào tạo tại chỗ (on-the-job training), hay đơn giản là các buổi cà phê không chính thức đều là cơ hội để tri thức ẩn được chia sẻ. Tiếp theo, Ngoại hóa cần được khuyến khích trong các “bối cảnh đối thoại” (Dialoguing Ba). VIPCO có thể tổ chức các buổi hội thảo chia sẻ kinh nghiệm, nơi các chuyên gia trình bày và thảo luận về các tình huống thực tế, từ đó hệ thống hóa các bí quyết thành các khái niệm, mô hình có thể chia sẻ rộng rãi. Đây là bước quan trọng để biến kinh nghiệm cá nhân thành tài sản của tập thể.

3.2. Giai đoạn Kết hợp Combination và Nội hóa Internalization

Kết hợp là quá trình tổng hợp các tri thức hiện từ nhiều nguồn khác nhau. VIPCO cần xây dựng một “bối cảnh hệ thống” (Systemizing Ba), chẳng hạn như một mạng nội bộ (intranet) hoặc một phần mềm quản lý tri thức. Nơi đây, các báo cáo, quy trình, sổ tay kỹ thuật và kinh nghiệm đã được ngoại hóa sẽ được sắp xếp, phân loại và tích hợp. Mọi nhân viên có thể dễ dàng truy cập và sử dụng nguồn tài nguyên này. Cuối cùng, Nội hóa diễn ra trong “bối cảnh thực hành” (Exercising Ba). Sau khi tiếp thu tri thức từ hệ thống, nhân viên áp dụng vào công việc hàng ngày, “học qua làm”. Quá trình này giúp tri thức hiện thực sự thấm nhuần và trở thành kỹ năng, kinh nghiệm, tức tri thức ẩn mới, bắt đầu một vòng xoắn ốc tri thức tiếp theo.

IV. Giải pháp QTTT tối ưu hóa hoạt động quản trị nguồn nhân lực

Để quản trị tri thức thực sự phát huy hiệu quả, cần phải tích hợp sâu rộng vào từng khía cạnh của quản trị nguồn nhân lực tại VIPCO. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc xây dựng hệ thống mà phải thay đổi cả quy trình và văn hóa làm việc. Trong công tác tuyển dụng, cần xây dựng bản mô tả công việc và khung năng lực dựa trên tri thức, ưu tiên những ứng viên không chỉ có chuyên môn mà còn có khả năng học hỏi và chia sẻ. Đối với công tác bố trí và sử dụng, cần phân công công việc sao cho phát huy tối đa sở trường và vốn tri thức của nhân viên, đồng thời tạo ra các nhóm làm việc đa chức năng để thúc đẩy sự trao đổi tri thức. Đặc biệt, công tác đào tạo và phát triển phải chuyển từ hình thức truyền thống sang mô hình tổ chức học tập, nơi đào tạo nội bộ và chia sẻ kinh nghiệm được đặt lên hàng đầu. Cuối cùng, chính sách đãi ngộ cần được cải cách để ghi nhận và tưởng thưởng cho những cá nhân và tập thể có đóng góp tích cực vào việc sáng tạo và chia sẻ tri thức. Những giải pháp đồng bộ này sẽ tạo ra một động lực mạnh mẽ, thúc đẩy toàn bộ tổ chức hướng tới mục tiêu chung là làm giàu vốn tri thức.

4.1. Cải tiến công tác tuyển dụng và bố trí nhân sự theo tri thức

Quy trình tuyển dụng của VIPCO cần được chuẩn hóa để không chỉ đánh giá kinh nghiệm và bằng cấp (tri thức hiện) mà còn nhận diện được tiềm năng về tri thức ẩn và thái độ sẵn sàng chia sẻ. Các câu hỏi phỏng vấn tình huống, các bài kiểm tra năng lực giải quyết vấn đề có thể giúp bộc lộ khả năng này. Sau khi tuyển dụng, việc bố trí nhân sự cần dựa trên phân tích “bản đồ tri thức” của tổ chức, đặt đúng người vào đúng việc để họ có thể phát huy tối đa kiến thức và học hỏi thêm từ đồng nghiệp. Việc luân chuyển công việc định kỳ cũng là một cách hiệu quả để nhân viên mở rộng vốn tri thức và hiểu biết toàn diện về hoạt động của công ty.

4.2. Xây dựng văn hóa học tập thông qua đào tạo và đãi ngộ

Chương trình đào tạo tại VIPCO cần kết hợp giữa đào tạo bên ngoài và phát huy nguồn lực nội bộ. Cần xây dựng một đội ngũ giảng viên nội bộ gồm những chuyên gia giàu kinh nghiệm để truyền đạt lại những tri thức ẩn quý báu. Bên cạnh đó, cần thiết lập một hệ thống đãi ngộ công bằng, minh bạch. Hệ thống này không chỉ dựa trên hiệu quả công việc (KPIs) mà còn có các tiêu chí đánh giá về sự đóng góp tri thức: số lượng sáng kiến cải tiến, mức độ tham gia chia sẻ kinh nghiệm, khả năng hướng dẫn nhân viên mới. Việc vinh danh các “chuyên gia tri thức” hàng tháng hoặc hàng quý sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và khuyến khích văn hóa chia sẻ.

V. Ứng dụng thực tiễn QTTT và nguồn nhân lực VIPCO hiệu quả

Việc ứng dụng quản trị tri thức vào quản trị nguồn nhân lực tại VIPCO không phải là một dự án ngắn hạn mà là một quá trình chuyển đổi văn hóa dài hơi. Hiệu quả của quá trình này thể hiện qua việc nâng cao chất lượng ra quyết định ở mọi cấp, từ thuyền trưởng trên tàu đến ban lãnh đạo tại văn phòng. Khi tri thức được chia sẻ và dễ dàng truy cập, nhân viên có thể tự mình đưa ra những quyết định sáng suốt hơn, giảm bớt sai lầm và rút ngắn thời gian xử lý công việc. Một kho tri thức chung về khách hàng, đối tác và các quy định quốc tế sẽ giúp VIPCO nâng cao chất lượng dịch vụ và khả năng tuân thủ. Hơn nữa, một môi trường làm việc khuyến khích học hỏi và chia sẻ sẽ giúp giữ chân nhân tài, giảm thiểu tình trạng “chảy máu chất xám”. Nhân viên cảm thấy được tôn trọng, được phát triển và thấy rõ con đường sự nghiệp của mình sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài. Cuối cùng, đổi mới sáng tạo sẽ được thúc đẩy mạnh mẽ khi các ý tưởng mới được tự do nảy sinh, được thảo luận và được hệ thống hóa, tạo ra những cải tiến liên tục trong quy trình vận hành và mô hình kinh doanh của VIPCO.

5.1. Nâng cao chất lượng ra quyết định và hiệu quả hoạt động

Khi một hệ thống quản trị tri thức được vận hành tốt, thông tin và kinh nghiệm của cả tổ chức sẽ trở thành nền tảng cho mọi quyết định. Thay vì dựa vào kinh nghiệm đơn lẻ, một cán bộ khai thác có thể tham khảo lịch sử các hợp đồng tương tự, các lưu ý về cảng đến, hay phản hồi từ các thuyền trưởng đi trước. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa lợi nhuận. Luận văn nhấn mạnh: “Quyết định là quyết định của tập thể, dựa trên nền tảng tri thức và kinh nghiệm của cả một tổ chức”. Việc này giúp VIPCO hoạt động hiệu quả hơn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường vận tải biển đầy cạnh tranh và biến động.

5.2. Giữ chân nhân tài và thúc đẩy văn hóa đổi mới sáng tạo

Nhân tài không chỉ tìm kiếm một mức lương tốt mà còn cần một môi trường để phát triển. Bằng cách đầu tư vào quản trị tri thức, VIPCO tạo ra một môi trường làm việc năng động, nơi nhân viên được khuyến khích học hỏi và đóng góp. Họ không còn là một mắt xích đơn lẻ mà là một phần của một bộ não tập thể. Điều này làm tăng sự gắn kết và lòng trung thành. Khi các ý tưởng được lắng nghe và các sáng kiến được ghi nhận, văn hóa đổi mới sáng tạo sẽ nảy nở. Mỗi nhân viên đều có thể trở thành một tác nhân thay đổi, giúp VIPCO liên tục cải tiến và thích ứng để dẫn đầu thị trường.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị tri thức gắn với hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại công ty cổ phần vận tải xăng dầu vipco

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận cơ bản về quản trị tri thức gắn với hoạt động quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Chương 2: Phƣơng pháp và thiết kế nghiên cứu. Chương 3: Thực trạng quản trị tri thức gắn với hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại Công ty cổ phần vận tải xăng dầu VIPCO. Chương 4: Các đề xuất và kiến nghị nhằm hoàn thiện quản trị tri thức gắn với hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại Công ty cổ phần vận tải xăng dầu VIPCO.

4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ QUẢN TRỊ TRI THỨC GẮN VỚI HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Ngày nay cả giới học thuật lẫn giới kinh doanh đều nhất trí rằng để sáng tạo và duy trì lợi thế cạnh tranh, vấn đề không chỉ là quy mô và phạm vi; mà đòi hỏi phải có sự đổi mới (innovation) liên tục và mạnh mẽ của doanh nghiệp. Vì vậy, việc quản lý các tài sản vô hình (intangible asset) cũng nhƣ những tri thức kinh doanh và kỹ thuật là vấn đề then chốt, để thành công trong thị trƣờng toàn cầu mang tính mở, cạnh tranh cao và nhiều thay đổi. Lý thuyết của nhóm tác giả cuốn sách “Quản trị dựa vào tri thức”, đứng đầu là Giáo sƣ Ikujiro Nonaka mà luận văn đang sử dụng chủ yếu, song hành với quan điểm về quá trình của doanh nghiệp, xuất phát từ triết học về quá trình (process philosophy) của Alfred North Whitehead.

Lý thuyết này nhận ra bản chất luôn biến động, có tƣơng quan với nhau của quá trình sáng tạo tri thức. Điều này trái với quan điểm truyền thống cho rằng tri thức là vật chất độc lập và xem doanh nghiệp là một cỗ máy xử lý thông tin tĩnh: lấy thông tin từ môi trƣờng vào, xử lý, và đặt những mục tiêu đầu ra để thích nghi với môi trƣờng. Theo triết học về quá trình, tri thức không phải là vật chất hay sự vật tĩnh tại, mà là một quá trình (process) luôn thay đổi trong tƣơng tác của một phạm vi các mối quan hệ luôn mở rộng. Vì vậy, để hiểu đƣợc tri thức, chúng ta phải xét đến quá trình con ngƣời tƣơng tác và thay đổi.

Lý thuyết của Nonaka xem tri thức là một quá trình năng động, xem doanh nghiệp là một chủ thể biện chứng trong các mối quan hệ chủ động với môi trƣờng. Sự tồn tại của tri thức và của doanh nghiệp không độc lập với môi trƣờng mà nằm trong môi trƣờng, trong mối quan hệ với các đối tƣợng khác, xuất hiện trong tƣơng tác với đối tƣợng khác và định hình lại bản thân và đối tƣợng khác cùng với môi trƣờng thông qua những tƣơng tác đó. Lý thuyết sáng tạo tri thức dựa trên quan điểm xem thế giới với mọi vật trong đó là một “dòng chảy” (flow) liên tục. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nonaka cho rằng: “Những nguyên tắc quản lý truyền thống không còn thích hợp cho quản lý tri thức và nên đƣợc điều chỉnh, để những năng lực dựa trên tri thức (knowledge-based capability) của công ty có thể đƣợc quản lý một cách hiệu quả.

Các ý niệm truyền thống về chiến lƣợc, quản lý nhân lực, tài chính, và tiếp thị cũng nên đƣợc xem xét lại và điều chỉnh, nhằm quản lý những tri thức phục vụ cho lợi thế cạnh tranh”. “Quản trị tri thức” (knowledge management - KM) có lẽ là lĩnh vực mới nhất trong quản trị nói chung, với lịch sử chỉ khoảng 10 năm trở lại đây mà thôi, nhƣng đã có những bƣớc tiến vũ bão, nhất là ở những công ty và những quốc gia phát triển chủ yếu dựa vào công nghệ /tri thức/ bí quyết… Và nhờ vào mô hình kinh tế và mô hình doanh nghiệp “dựa vào tri thức” này mà nhiều công ty và một số quốc gia đã, đang và sẽ tiếp tục dẫn đầu. Giáo sƣ Nonaka, một trong những ngƣời đi tiên phong trong lĩnh vực này, đƣợc giới quản trị xem là một “Peter Drucker mới” trong vai trò là một lý thuyết gia về quản trị. Năm 2005, ông là ngƣời châu Á duy nhất đƣợc nhật báo Phố Wall (Wall Street Journal) bầu chọn là “một trong 20 nhà tƣ tƣởng quản trị có ảnh hƣởng nhất thế giới”.

Sự nghiệp nghiên cứu và lý thuyết sáng tạo tri thức của ông đƣợc biết đến ở Mỹ và Châu Âu còn nhiều hơn là ở Nhật Bản, quê hƣơng của ông. Đƣợc chấp bút bởi học giả hàng đầu về “quản trị tri thức”, tài liệu “Quản trị dựa vào tri thức” của Nonaka mở rộng và bổ sung cho lý thuyết về quản trị tri thức hiện có, đồng thời cũng khảo sát việc quản lý tri thức nhƣ là một khái niệm toàn cầu và phù hợp với bất kỳ công ty nào muốn phát triển bền vững “dựa vào tri thức” trong môi trƣờng kinh doanh nhiều thay đổi. Cuối cùng, có thể nói, đây là tài liệu không-thể-không-đọc đối với các nhà quản trị và những ai quan tâm tới nền “kinh tế tri thức”, “công ty tri thức”, “nhân viên tri thức”, và đặc biệt đối với những ai muốn tìm hiểu về một mô hình doanh nghiệp của tƣơng lai. Quản trị tri thức là một khái niệm mới đang có nhiều tranh luận.

Tuy nhiên dù tranh luận thế nào thì bản chất Quản trị tri thức vẫn là một. Sự khác biệt chỉ là 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cách chúng ta tiếp cận nghiên cứu và ứng dụng. Nhìn từ tài liệu này chúng tôi thấy rõ đƣợc, tổng quan về các khái niệm về quản trị tri thức đang đƣợc các học giả trong và ngoài nƣớc sử dụng, từ đó đƣa ra khái niệm chung nhất mang tính ứng dụng và áp dụng vào quản trị nguồn nhân lực. Có rất nhiều cách tiếp cận và định nghĩa khác nhau tuỳ theo cách nhìn và phƣơng thức của mỗi cá nhân hay tổ chức.

Chúng bao gồm có quản lý, việc học hỏi của cá nhân và tổ chức, giao tiếp, công nghệ và các hệ thống thông tin, trí tuệ nhân tạo, tài sản tri thức,…Không có một định nghĩa hay một cách tiếp cận thống nhất về quản trị tri thức nào cả, nhƣng lại có những nội dung có thể bao quát toàn bộ. Quản trị tri thức mà chủ thể là con ngƣời, các cách thức và quá trình, các hoạt động, công nghệ và một môi trƣờng rộng hơn thúc đẩy việc định dạng, sáng tạo, giao tiếp hay chia sẻ và sử dụng các tri thức cá nhân cũng nhƣ tri thức của tổ chức. Nó là về những qui trình quản lý việc tạo ra, phát tán và sử dụng tri thức để đạt đƣợc mục tiêu tổ chức. Nó đòi hỏi sự kết hợp giữa nhận thức kinh doanh, thái độ và thực tiễn sáng tạo, những hệ thống, chính sách và những thủ tục đƣợc tạo ra để giải phóng sức mạnh của thông tin và ý tƣởng.

Trong cuốn sách “People-Focused Knowledge Management”, Karl M. Wiig định nghĩa: Quản trị tri thức là quá trình sáng tạo, phát triển và ứng dụng tri thức một cách có hệ thống và minh bạch nhằm tối đa hóa hiệu quả hoạt động liên quan đến tri thức và giá trị doanh nghiệp từ tri thức và tài sản trí tuệ sẵn có. Quản trị tri thức nhằm đến các quá trình sáng tạo, nắm bắt, chuyển giao và sử dụng tri thức để nâng cao hiệu quả hoạt động của các tổ chức. Quản trị tri thức đƣa tri thức ngầm lên bề mặt, tổng hợp chúng thành những dạng dễ dàng lƣu trữ và truy cập hơn, đồng thời thúc đẩy tính sáng tạo của nó.

(Birket) Quản trị tri thức là quá trình tạo mới, phân phối và sử dụng tri thức một cách hiệu quả. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com “Quản trị tri thức là quá trình có hệ thống của việc nhận dạng, thu nhận, và chuyển tải những thông tin và tri thức mà con ngƣời có thể sử dụng để sáng tạo, cạnh tranh, và hoàn thiện” (Trung tâm Năng suất và Chất lƣợng Hoa Kỳ – Trích dẫn bởi Serban và Luan). Quản trị tri thức là một quá trình, quản trị tri thức nhƣ thế nào để có một nguồn nhân lực là một nguồn lực là công cụ quản lý hiệu quả nhằm chia sẻ, thu nhận, lƣu giữ, lựa chọn, sáng tạo, tạo ra sản phẩm là con ngƣời, đúng ngƣời, đúng nơi, đúng lúc nhằm nâng cao hiệu quả quyết định, hiệu quả thực thi và khả năng thích ứng của tổ chức. Cơ sở lý luận cơ bản về tri thức 1.1 Khái niệm về tri thức Hiện nay, trong hệ thống lý thuyết về tri thức có các quan điểm khác nhau xoay quanh khái niệm tri thức.

- “Tri thức là quá trình năng động của con ngƣời trong việc minh chứng các niềm tin cá nhân với những “ sự thật ”, Nonaka và Takeuchi (1995). - Tri thức đƣợc xem nhƣ là thông tin nằm trong bộ não của con ngƣời: là tập hợp của kinh nghiệm, giá trị, ngữ cảnh của thông tin và các kiến thức chuyên sâu giúp cho việc đánh giá và phối hợp để tạo nên các kinh nghiệm và thông tin mới bao gồm cả sự so sánh, kết quả, liên hệ, và giao tiếp (Davenport and Prusak, 1998; Davenport, 1999). - Bộ não con ngƣời chuyển đổi thông tin thành các tri thức có giá trị khi nó giúp con ngƣời hiểu các khái niệm và khung bằng cách trả lời cho các câu hỏi “thế nào?” and “tại sao?” (Stenmark, 2001; Quigley and Debons, 1999; Holsapple and Joshi, 1999). - Tri thức là nhận thức, là sự quen thuộc hay hiểu biết thu đƣợc qua nghiên cứu hoặc qua kinh nghiệm (Từ điển di sản Mỹ).

- Tri thức là việc sử dụng tối đa thông tin và dữ liệu kết hợp với tiềm năng con ngƣời về kỹ năng, trình độ, ý tƣởng, mức độ cam kết và động cơ làm việc. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong luận văn này chúng tôi lấy quan điểm của Nonaka và cộng sự làm lý luận chính để nghiên cứu. Lý thuyết này xem tri thức là một quá trình (process) và cho rằng tri thức “đƣợc tạo ra và sử dụng trong mối quan hệ với tri thức của những con ngƣời khác nhau tồn tại trong mối tƣơng quan với nhau”. Quan điểm của Nonaka cũng phù hợp với quan điểm của những nhà triết học về quá trình nhƣ Whitehead.

Đây chính là cơ sở lý luận để Nonaka và Takeuchi (1994) xây dựng mô hình SECI (Socialization – Externalization – Combination - Internalization), mô tả quá trình tƣơng tác liên tục giữa tri thức ẩn và tri thức hiện thông qua các giai đoạn xã hội hóa, ngoại hóa, kết hợp và tiếp thu để tạo ra tri thức mới trong tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ