Luận văn: Quản trị rủi ro tín dụng DN tại VietinBank - ĐH Kinh tế QGHN

Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng khách hàng doanh nghiệp tại VietinBank. Phân tích thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

146
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về quản trị rủi ro tín dụng DN tại VietinBank

Quản trị rủi ro tín dụng doanh nghiệp (DN) là một trong những hoạt động nền tảng, quyết định sự an toàn và hiệu quả kinh doanh của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank). Trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động, việc kiểm soát và phòng ngừa rủi ro tín dụng trở thành nhiệm vụ trọng tâm. Rủi ro tín dụng, theo định nghĩa của Ủy ban Basel, là khả năng khách hàng vay không thực hiện được nghĩa vụ theo các điều khoản đã thỏa thuận, dẫn đến tổn thất tài chính cho ngân hàng. Đối với VietinBank, nơi hoạt động cho vay doanh nghiệp chiếm tỷ trọng lên đến 70-80% tổng dư nợ, việc quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả không chỉ giúp bảo toàn vốn mà còn nâng cao uy tín trên thị trường. Hoạt động này bao gồm một chu trình khép kín từ việc nhận diện, đo lường, giám sát đến kiểm soát và xử lý rủi ro. Mục tiêu cuối cùng là tối đa hóa lợi nhuận đã điều chỉnh theo rủi ro, đảm bảo tỷ lệ nợ xấu doanh nghiệp luôn trong giới hạn cho phép và duy trì hệ số an toàn vốn (CAR) ở mức ổn định. Một hệ thống quản trị rủi ro vững mạnh là tiền đề để VietinBank mở rộng quy mô, phát triển bền vững và tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như Basel II VietinBank.

1.1. Khái niệm cốt lõi về rủi ro tín dụng doanh nghiệp

Rủi ro tín dụng doanh nghiệp (RRTD DN) được hiểu là những tổn thất tiềm tàng mà ngân hàng phải đối mặt khi một khách hàng doanh nghiệp không có khả năng hoặc không sẵn lòng hoàn trả nợ gốc và lãi đúng hạn theo cam kết trong hợp đồng tín dụng. Đây là loại rủi ro đặc thù và lớn nhất trong hoạt động ngân hàng, bởi tín dụng là nguồn thu chính. Theo Thông tư 13/2018/TT-NHNN, RRTD là một trong các rủi ro trọng yếu. Đặc thù của các khoản vay doanh nghiệp là quy mô lớn, phức tạp và chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố vĩ mô, ngành kinh doanh và năng lực quản trị của chính doanh nghiệp. Do đó, RRTD DN thường cao hơn so với cho vay cá nhân. Việc không quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả có thể dẫn đến nợ xấu doanh nghiệp gia tăng, làm suy giảm lợi nhuận, bào mòn vốn chủ sở hữu và trong trường hợp nghiêm trọng có thể đe dọa sự tồn vong của ngân hàng. Vì vậy, việc nhận diện đúng bản chất và nguồn gốc của rủi ro là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ quy trình quản trị.

1.2. Tầm quan trọng của quản trị rủi ro trong cho vay DN

Việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro trong hoạt động cho vay doanh nghiệp có ý nghĩa sống còn đối với VietinBank. Thứ nhất, do tỷ trọng cho vay DN chiếm phần lớn trong danh mục, bất kỳ biến động tiêu cực nào từ phân khúc này cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tài chính của toàn hệ thống. Thứ hai, quản trị tốt giúp ngân hàng hạn chế rủi ro tín dụng, giảm chi phí trích lập dự phòng rủi ro, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận. Thứ ba, một hệ thống quản trị rủi ro minh bạch và hiệu quả sẽ tạo dựng niềm tin với các nhà đầu tư, khách hàng gửi tiền và các cơ quan quản lý. Điều này giúp nâng cao uy tín thương hiệu và vị thế cạnh tranh trên thị trường. Cuối cùng, việc tuân thủ các thông lệ quốc tế, đặc biệt là các yêu cầu của Basel II VietinBank, đòi hỏi một mô hình quản trị rủi ro hiện đại, góp phần đảm bảo sự ổn định không chỉ cho VietinBank mà còn cho cả hệ thống tài chính quốc gia.

II. Thách thức lớn trong quản trị rủi ro tín dụng tại VietinBank

Hoạt động quản trị rủi ro tín dụng DN tại VietinBank phải đối mặt với nhiều thách thức đến từ cả yếu tố nội tại và môi trường kinh doanh bên ngoài. Về mặt nội tại, việc xây dựng một chính sách tín dụng VietinBank vừa linh hoạt để cạnh tranh, vừa chặt chẽ để đảm bảo an toàn là một bài toán khó. Năng lực và đạo đức của đội ngũ cán bộ tín dụng là yếu tố quyết định, bởi sai sót trong khâu thẩm định tín dụng doanh nghiệp có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Bên cạnh đó, hệ thống công nghệ thông tin cần được nâng cấp liên tục để hỗ trợ đo lường rủi ro tín dụng một cách chính xác và nhanh chóng. Về các yếu tố bên ngoài, sự biến động của kinh tế vĩ mô, thay đổi trong môi trường pháp lý và sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng khác tạo ra áp lực lớn. Đặc biệt, sức khỏe tài chính của các doanh nghiệp vay vốn có thể suy giảm đột ngột do chu kỳ kinh tế hoặc các cú sốc thị trường, làm gia tăng nguy cơ phát sinh nợ xấu doanh nghiệp. Việc xác định đúng khẩu vị rủi ro tín dụng và điều chỉnh kịp thời trước những thay đổi của thị trường là thách thức không nhỏ đối với ban lãnh đạo.

2.1. Các nhân tố nội tại ảnh hưởng đến chính sách tín dụng

Các nhân tố bên trong ngân hàng có tác động trực tiếp đến hiệu quả quản trị rủi ro. Quan điểm của ban lãnh đạo về khẩu vị rủi ro tín dụng sẽ định hình toàn bộ chính sách tín dụng VietinBank. Một chính sách quá nới lỏng để tăng trưởng có thể dẫn đến rủi ro cao, trong khi một chính sách quá thận trọng có thể làm mất cơ hội kinh doanh. Chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là cán bộ phân tích tín dụng DN, đóng vai trò then chốt. Trình độ chuyên môn và tính chính trực của họ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng các khoản vay được phê duyệt. Ngoài ra, mô hình quản trị rủi ro và trình độ công nghệ cũng là yếu tố quan trọng. Một mô hình phân tán quyền lực quá mức hoặc một hệ thống công nghệ lạc hậu sẽ gây khó khăn cho việc giám sát và cảnh báo rủi ro sớm, tạo kẽ hở cho các sai phạm và tổn thất phát sinh.

2.2. Tác động từ môi trường kinh tế và nguy cơ nợ xấu DN

Môi trường bên ngoài là nguồn phát sinh rủi ro khó lường. Chu kỳ kinh tế có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất; khi kinh tế suy thoái, hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp gặp khó khăn, dẫn đến khả năng trả nợ suy giảm và nguy cơ nợ xấu doanh nghiệp tăng cao. Môi trường pháp lý không đồng bộ hoặc thường xuyên thay đổi cũng gây khó khăn cho cả ngân hàng và doanh nghiệp. Sự cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng đôi khi dẫn đến cuộc chiến về lãi suất và hạ thấp tiêu chuẩn cho vay, làm gia tăng rủi ro chung cho toàn hệ thống. Hơn nữa, đặc điểm của từng khách hàng, năng lực quản trị yếu kém hoặc thiếu minh bạch trong thông tin tài chính của doanh nghiệp cũng là một nguyên nhân chính dẫn đến các quyết định cấp tín dụng sai lầm.

III. Phương pháp quản trị rủi ro tín dụng DN chuẩn VietinBank

Để hạn chế rủi ro tín dụng, VietinBank đã và đang triển khai một quy trình quản trị toàn diện, bám sát các chuẩn mực quốc tế. Quy trình này là một chuỗi các hoạt động có liên kết chặt chẽ, bắt đầu từ khâu hoạch định chiến lược và xây dựng chính sách. Trọng tâm của quy trình là công tác thẩm định tín dụng doanh nghiệp một cách kỹ lưỡng trước khi ra quyết định cho vay. VietinBank áp dụng nhiều công cụ và mô hình hiện đại để đo lường rủi ro tín dụng, trong đó nổi bật là hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (XHTDNB). Hệ thống này giúp lượng hóa rủi ro của từng khách hàng dựa trên các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Sau khi cấp tín dụng, hoạt động giám sát sau cho vay được thực hiện thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ. Cuối cùng, khi rủi ro xảy ra, ngân hàng sẽ kích hoạt các biện pháp xử lý như cơ cấu lại nợ, xử lý tài sản đảm bảo hoặc trích lập dự phòng rủi ro để bù đắp tổn thất. Toàn bộ quy trình này được thiết kế để đảm bảo mọi khoản vay đều được kiểm soát chặt chẽ từ đầu đến cuối.

3.1. Nhận diện và phân tích rủi ro qua thẩm định tín dụng DN

Nhận diện rủi ro là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình cấp tín dụng. Công tác phân tích tín dụng DN tại VietinBank được thực hiện dựa trên việc thu thập và xác minh thông tin đa chiều về khách hàng. Ngân hàng sử dụng các mô hình phân tích kinh điển như 5C (Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions) để đánh giá toàn diện về tư cách, năng lực tài chính, vốn, tài sản bảo đảm và các điều kiện kinh doanh của doanh nghiệp. Quá trình thẩm định tín dụng doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc phân tích các báo cáo tài chính quá khứ mà còn tập trung vào việc đánh giá tính khả thi của phương án kinh doanh, dự báo dòng tiền và phân tích các rủi ro đặc thù của ngành. Mục tiêu là xác định tất cả các nguy cơ tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến khả năng trả nợ của khách hàng trước khi đưa ra quyết định cho vay.

3.2. Cách đo lường rủi ro và xếp hạng tín dụng nội bộ

Việc đo lường rủi ro tín dụng giúp ngân hàng lượng hóa mức độ nguy hiểm của một khoản vay. VietinBank đã xây dựng và áp dụng thành công hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ. Hệ thống này chấm điểm và xếp hạng khách hàng doanh nghiệp vào các nhóm rủi ro khác nhau (ví dụ: từ AAA đến D). Kết quả xếp hạng là cơ sở quan trọng để quyết định hạn mức tín dụng, lãi suất, yêu cầu về tài sản đảm bảo và tần suất giám sát. Bên cạnh đó, ngân hàng còn sử dụng các chỉ tiêu định lượng như tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu để đánh giá chất lượng của toàn bộ danh mục tín dụng. Các mô hình thống kê như điểm số Z-score cũng được tham khảo để dự báo nguy cơ phá sản của doanh nghiệp, góp phần phòng ngừa rủi ro tín dụng một cách hiệu quả hơn.

IV. Mô hình 3 tuyến phòng thủ quản trị rủi ro tín dụng tối ưu

VietinBank đang từng bước hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro theo thông lệ quốc tế, đặc biệt là mô hình 3 tuyến phòng thủ được khuyến nghị bởi Ủy ban Basel. Mô hình này phân định rõ trách nhiệm quản lý rủi ro trong toàn tổ chức, tạo ra một cơ chế kiểm soát và cân bằng hiệu quả. Tuyến phòng thủ thứ nhất là các đơn vị kinh doanh trực tiếp – những người "sở hữu" rủi ro. Tuyến thứ hai là các bộ phận chuyên trách về quản lý rủi ro và tuân thủ, có vai trò xây dựng chính sách và giám sát độc lập. Tuyến thứ ba là bộ phận kiểm toán nội bộ, đảm bảo tính khách quan và hiệu quả của hai tuyến đầu. Việc áp dụng thành công mô hình này giúp VietinBank nâng cao năng lực quản trị rủi ro, đảm bảo mọi hoạt động tín dụng đều tuân thủ quy trình cấp tín dụngkhẩu vị rủi ro tín dụng đã được phê duyệt. Đây là nền tảng vững chắc để ngân hàng đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của Basel II VietinBank và hội nhập sâu hơn vào thị trường tài chính quốc tế.

4.1. Tuyến 1 Quản lý rủi ro tại đơn vị kinh doanh trực tiếp

Tuyến phòng thủ thứ nhất bao gồm các chi nhánh, phòng giao dịch và chuyên viên quan hệ khách hàng. Đây là những đơn vị trực tiếp tiếp xúc, thẩm định và đề xuất cấp tín dụng. Họ có trách nhiệm nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro ngay từ khâu đầu tiên của quy trình cấp tín dụng. Nhiệm vụ của họ là đảm bảo hồ sơ khách hàng đầy đủ, thông tin trung thực, và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định, chính sách của ngân hàng. Tuyến này được xem là "người gác cổng" quan trọng nhất, bởi chất lượng của các khoản vay phụ thuộc rất lớn vào sự chuyên nghiệp và cẩn trọng của họ trong việc phân tích tín dụng DN ban đầu.

4.2. Tuyến 2 Vai trò giám sát của khối quản trị rủi ro

Tuyến phòng thủ thứ hai là Khối Quản trị rủi ro và các bộ phận liên quan như tuân thủ, pháp chế. Tuyến này hoạt động độc lập với các đơn vị kinh doanh. Chức năng chính của họ là xây dựng chính sách tín dụng VietinBank, thiết lập các hạn mức rủi ro, xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và các công cụ đo lường rủi ro tín dụng. Họ thực hiện tái thẩm định các hồ sơ tín dụng, đưa ra ý kiến độc lập và giám sát toàn bộ danh mục cho vay để đảm bảo tuân thủ khẩu vị rủi ro tín dụng của ngân hàng. Tuyến này đóng vai trò tư vấn, cảnh báo và kiểm soát, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng thể và khách quan về tình hình rủi ro.

4.3. Tuyến 3 Giám sát độc lập từ hoạt động kiểm toán nội bộ

Tuyến phòng thủ thứ ba là bộ phận Kiểm toán nội bộ, trực thuộc Hội đồng quản trị hoặc Ban kiểm soát. Đây là tuyến phòng thủ có mức độ độc lập cao nhất. Chức năng của kiểm toán nội bộ là rà soát, đánh giá một cách khách quan và độc lập về tính đầy đủ, hiệu lực và hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ, bao gồm cả hai tuyến phòng thủ đầu tiên. Họ thực hiện kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất các hoạt động tín dụng, từ quy trình cấp tín dụng đến công tác giám sát sau cho vay và xử lý nợ. Kết quả kiểm toán giúp HĐQT và Ban điều hành nhận diện các lỗ hổng trong mô hình quản trị rủi ro và đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời, đảm bảo hệ thống vận hành đúng định hướng.

V. Kết quả thực tiễn quản trị rủi ro tín dụng DN VietinBank

Trong giai đoạn 2014-2018, công tác quản trị rủi ro tín dụng DN tại VietinBank đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Ngân hàng đã tiên phong trong việc áp dụng các công cụ quản trị hiện đại, xây dựng và hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, góp phần nâng cao chất lượng thẩm định. Nhờ đó, tỷ lệ nợ xấu trong nhiều năm được kiểm soát tốt trong giới hạn cho phép của Ngân hàng Nhà nước. VietinBank cũng đã chủ động trong việc trích lập dự phòng rủi ro, tạo ra một "bộ đệm" tài chính vững chắc để đối phó với các tổn thất tiềm tàng, đảm bảo hệ số an toàn vốn (CAR). Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, hoạt động này vẫn còn một số hạn chế. Báo cáo cho thấy tỷ lệ nợ xấu doanh nghiệp, đặc biệt là ở các doanh nghiệp lớn, có xu hướng gia tăng trong một số thời điểm. Nguyên nhân đến từ cả yếu tố khách quan của thị trường lẫn những tồn tại trong công tác giám sát sau cho vay và xử lý nợ. Những hạn chế này đòi hỏi VietinBank cần có những giải pháp quyết liệt hơn để nâng cao năng lực quản trị rủi ro trong thời gian tới.

5.1. Thành tựu trong công tác phòng ngừa rủi ro tín dụng

VietinBank đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Đáng kể nhất là việc chuyển đổi thành công mô hình tổ chức bộ máy tín dụng theo hướng chuyên môn hóa, tách bạch giữa các khâu quan hệ khách hàng, thẩm định, quản lý rủi ro và xử lý nợ. Ngân hàng đã xây dựng được một hệ thống chính sách, quy trình tương đối hoàn chỉnh, làm cơ sở cho hoạt động cho vay doanh nghiệp an toàn và hiệu quả. Việc đi đầu trong việc áp dụng các chuẩn mực của Basel II VietinBank đã giúp ngân hàng có một khung quản trị rủi ro tiệm cận với thông lệ quốc tế. Nhờ vậy, chất lượng tín dụng được cải thiện, nợ xấu được kiểm soát và khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc thị trường được nâng cao.

5.2. Hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân nợ xấu doanh nghiệp

Mặc dù có nhiều nỗ lực, công tác quản trị rủi ro tại VietinBank vẫn còn một số hạn chế. Luận văn gốc chỉ ra rằng tình trạng nợ xấu doanh nghiệp có xu hướng tăng, đặc biệt với các khách hàng doanh nghiệp lớn. Một số nguyên nhân được xác định bao gồm: công tác phân tích tín dụng DN và dự báo thị trường đôi khi chưa sâu sát; hoạt động giám sát sau cho vay chưa thực sự quyết liệt, dẫn đến việc phát hiện các dấu hiệu rủi ro còn chậm trễ. Thêm vào đó, việc xử lý tài sản đảm bảo để thu hồi nợ còn gặp nhiều vướng mắc về mặt pháp lý và thủ tục. Việc tập trung tín dụng vào một số ngành, lĩnh vực có rủi ro chu kỳ cao cũng là một yếu tố làm gia tăng rủi ro cho danh mục.

VI. Giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro tín dụng DN

Để nâng cao năng lực quản trị rủi ro và phát triển bền vững, VietinBank cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý nội bộ, rà soát và cập nhật chính sách tín dụng VietinBank để phù hợp với diễn biến thị trường và khẩu vị rủi ro tín dụng trong từng thời kỳ. Việc cải tiến quy trình cấp tín dụng, đặc biệt là nâng cao chất lượng thẩm định và tăng cường giám sát sau cho vay, là yếu tố then chốt. Song song đó, ngân hàng phải đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ và phân tích dữ liệu lớn để hỗ trợ ra quyết định và cảnh báo rủi ro sớm. Yếu tố con người luôn là trọng tâm; do đó, cần có kế hoạch đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ. Cuối cùng, việc tăng cường phối hợp với các cơ quan quản lý và các tổ chức tín dụng khác để chia sẻ thông tin cũng là một giải pháp quan trọng giúp hạn chế rủi ro tín dụng một cách hiệu quả.

6.1. Hoàn thiện chính sách và quy trình thẩm định tín dụng

Giải pháp nền tảng là phải liên tục rà soát và hoàn thiện chính sách tín dụng VietinBank. Chính sách cần xác định rõ các ngành, lĩnh vực ưu tiên, hạn chế và các giới hạn tín dụng cụ thể để phân tán rủi ro. Quy trình cấp tín dụng cần được chuẩn hóa và tự động hóa ở mức tối đa để giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Công tác thẩm định tín dụng doanh nghiệp cần được nâng cao bằng cách áp dụng các mô hình tài chính tiên tiến hơn, đồng thời chú trọng đánh giá các yếu tố phi tài chính như chất lượng quản trị, chiến lược kinh doanh và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Cần có quy định chặt chẽ hơn về việc thẩm định và định giá tài sản đảm bảo để đảm bảo giá trị thu hồi khi rủi ro xảy ra.

6.2. Nâng cao chất lượng nhân sự và ứng dụng công nghệ mới

Con người là trung tâm của mọi hoạt động quản lý rủi ro tín dụng. VietinBank cần xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu, cập nhật kiến thức về phân tích tài chính, nhận diện rủi ro và các quy định pháp luật mới cho đội ngũ cán bộ. Đồng thời, cần có cơ chế đãi ngộ và kỷ luật nghiêm minh để khuyến khích sự chính trực và trách nhiệm. Về công nghệ, việc đầu tư vào các hệ thống phần mềm quản trị rủi ro hiện đại, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để phân tích dữ liệu khách hàng sẽ giúp đo lường rủi ro tín dụng chính xác hơn, phát hiện gian lận và đưa ra các cảnh báo sớm, từ đó giúp nâng cao năng lực quản trị rủi ro một cách toàn diện.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị rủi ro tín dụng khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo nội dung chính của luận văn đƣợc chia thành bốn chƣơng: Chƣơng 1: Tổng quan nghiên cứu và một số vấn đề lý luận về quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động của NHTM Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng đối với cho vay khách hàng doanh nghiệp của NHCT Chƣơng 4: Một số giải pháp hoàn thiện quản trị rủi ro tín dụng đối với cho vay TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com khách hàng doanh nghiệp tại NHCT TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Tổng quan các nghiên cứu về quản trị rủi ro tín dụng trong hoạt động của Ngân hàng Thƣơng mại Trong nền kinh tế thị trƣờng, quản trị RRTD trong các Ngân hàng là vấn đề đã đƣợc Chính phủ mỗi quốc gia, các nhà khoa học, các nhà kinh tế.đặc biệt quan tâm. Xét về tổng thể sự sụp đổ của một ngân hàng trên thế giới có thể ảnh hƣởng sâu rộng tới ngân hàng tại các quốc gia trên phạm vi toàn cầu. Vì thế đã có nhiều chính sách, công trình nghiên cứu khoa học, các bài viết, diễn đàn, hội thảo.về RRTD, quản trị RRTD nhằm đối phó với RRTD trong các ngân hàng nhƣ sau: 1.

Các công trình nghiên cứu của nước ngoài Nghiên cứu của Berger và DeYoung (1997) lập luận hiệu quả thấp quan hệ cùng chiều với sự gia tăng rủi ro tín dụng trong tƣơng lai. Nghiên cứu cho rằng quản lý kém liên quan đến các kỹ năng kém trong chấm điểm tín dụng, thẩm định TSBĐ và cam kết giám sát khách hàng vay nợ. Nghiên cứu tìm thấy các bằng chứng thực nghiệm về giả thuyết “Quản lý kém”, ngụ ý nguyên nhân từ hiệu quả thấp dẫn đến RRTD. Nghiên cứu kiểm tra giả thuyết trên gồm các NHTM của Mỹ trong giai đoạn 1985-1994 và kết luận hiệu quả giảm dẫn đến gia tăng các khoản vay có vấn đề trong tƣơng lai.

Podpiera và Weill (2008) tiếp tục kiểm dịnh mối quan hệ giữa hiệu quả và RRTD trong ngành ngân hàng tại Séc giai đoạn 1994- 2005. Nghiên cứu cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ ngƣợc chiều giữa hiệu quả giảm và RRTD trong tƣơng lai. Bên cạnh đó, tỷ lệ nợ xấu trong quá khứ cũng đƣợc Salas và Saurina (2002), Klein (2013) sử dụng để kiểm tra mối quan hệ với nợ xấu hiện tại. Các nghiên cứu cho thấy nợ xấu trong quá khứ cao thể hiện khả năng quản trị RR trong cho vay của ngân hàng kém và tác động cùng chiều với nợ xấu hiện tại.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nghiên cứu của Jin-Li Hu và cộng sự (2004) tìm thấy mối quan hệ ngƣợc chiều giữa quy mô ngân hàng và RRTD ngân hàng. Lập luận của các tác giả cho rằng các ngân hàng lớn có hệ thống quản trị rủi ro tốt hơn và đƣơng nhiên những ngân hàng này có nhiều cơ hội để nắm giữ danh mục cho vay ít rủi ro nhất nên có thể hạn chế đƣợc RRTD hơn những ngân hàng có quy mô nhỏ. (2013) đánh giá về quản trị RRTD với các NHTM ở Trung Quốc đƣợc tiếp cận từ phía khách hàng bằng việc phân tích các chỉ tiêu tài chính, phi tài chính của khách hàng, tìm nguyên nhân dẫn tới sự thất bại trong kinh doanh của khách hàng để từ đó các ngân hàng đƣa ra chính sách nhằm hạn chế RRTD.O, (2014) qua việc phân tích chính sách tín dụng và quản trị RRTD tại NHTM ở Kenya đã chỉ ra rằng để hệ thống quản trị rủi ro của ngân hàng có hiệu quả là việc ngân hàng phải thiết lập một chính sách tín dụng cụ thể, rõ ràng, thực hiện thống nhất từ trên xuống dƣới, tới các phòng giao dịch, tới từng cán bộ tín dụng; hỗ trợ quản lý; thông tin về chính sách tín dụng đƣợc hƣớng dẫn tới từng cán bộ tín dụng, sàng lọc các khách hàng tiềm năng, sử dụng đội ngũ nhân viên đƣợc đào tạo tốt, đánh giá liên tục tính thanh khoản của khách hàng vay và sử dụng các công nghệ hỗ trợ trong phân tích tín dụng và ngoài ra các ngân hàng phải tuân thủ tiêu chuẩn Basel II.F (2014) đã chỉ ra rằng việc đo lƣờng lƣợng hóa rủi ro tín dụng là quan trọng với bất kể ngân hàng nào. Nghiên cứu đã thực hiện xây dựng mô hình đánh giá RRTD sử dụng phƣơng pháp chấm điểm ANN (Artificial neural networks) gồm các biến quan sát nhƣ: Chấm điểm tín dụng; yếu tố nhân khẩu học, mức độ thu nhập của khách hàng vay vốn,…để ƣớc lƣợng RRTD tránh tổn thất có thể xảy ra đối với ngân hàng.

Một nghiên cứu ở Trung Quốc về quản trị rủi ro tín dụng của Li, Z. (2015) cho rằng ngân hàng có quy trình cho vay thực hiện chặt chẽ theo đúng quy định của ngân hàng thì sẽ giảm đƣợc rủi ro tín dụng, tăng khả năng sinh lời cho ngân hàng. Các công trình nghiên cứu trong nước - Nghiên cứu của Lê Thị Huyền Diệu (2010), “Luận cứ khoa học về xác định TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com mô hình quản lý RRTD tại hệ thống NHTM Việt Nam", Luận án tiến sỹ, Học viện Ngân hàng. Luận án tập trung nghiên cứu về RRTD, các nguyên nhân, các dấu hiệu, các chỉ tiêu phản ánh RRTD trong HĐKD của NHTM.

Đồng thời, luận án cũng hệ thống hóa rõ nét nội dung cơ bản của quản trị RRTD, trên cơ sở đó đƣa ra các mô hình quản lý rủi ro và điều kiện áp dụng. Luận án đúc kết lại những lý thuyết cơ bản về quản lý RRTD, trong đó, đặc biệt tác giả hệ thống nội dung quản lý RRTD ở các bƣớc cơ bản: nhận biết rủi ro, đo lƣờng rủi ro, quản trị rủi ro, kiểm soát rủi ro và xử lý nợ. Luận án nghiên cứu thực trạng RRTD của hệ thống NHTM Việt Nam trƣớc năm 2000 và sau năm 2000, trong đó tác giả hệ thống hóa các cơ sở pháp lý, đặc điểm tín dụng và thực trạng RRTD hai giai đoạn: Giai đoạn trƣớc năm 2000, RRTD thể hiện chủ yếu ở việc cho vay quá chú trọng vào nhóm doanh nghiệp nhà nƣớc, tỉ lệ cho vay trung dài hạn tăng cao và tỉ lệ nợ quá hạn qua các thời kỳ tăng cao. Giai đoạn sau năm 2000, môi trƣờng pháp lý cho hoạt động tín dụng trong giai đoạn này đã trở nên hoàn thiện hơn và giảm bớt rủi ro.

Luận án phân tích việc áp dụng các mô hình quản trị rủi ro của các NHTM Việt Nam trên ba nội dung: mô hình tổ chức quản trị rủi ro, mô hình đo lƣờng rủi ro và mô hình kiểm soát rủi ro. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất lựa chọn mô hình áp dụng thích hợp với Việt Nam. Trên thực tế, mỗi ngân hàng có đặc điểm riêng về cơ cấu tổ chức, quy mô vốn, lĩnh vực ƣu tiên hoạt động, hình thức sở hữu, trình độ công nghệ và nhân lực…do đó, các giải pháp trong luận án có thể chƣa phù hợp với một ngân hàng cụ thể. - Nghiên cứu của Nguyễn Đức Tú (2012), “Quản lý RRTD tại NHCT”, Luận án tiến sĩ Học viện Ngân hàng.

Luận án đã xây dựng mô hình quản lý rủi ro tín dụng, từ đó phân tích các điều kiện thực tiễn để áp dụng tại các NHTM tại Việt Nam. Nghiên cứu đã khái quát hóa những nguyên lý cơ bản về rủi ro và quản lý RRTD của NHTM, đánh giá và chỉ rõ những mặt đƣợc và chƣa đƣợc trong quản lý rủi ro tín dụng của NHCT. Đồng thời, đƣa ra hệ thống giải pháp phù hợp với điều kiện của NHCT nhằm thực hiện tốt hơn công tác quản lý RRTD của ngân hàng này. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Nghiên cứu của Nguyễn Anh Tuấn (2012), “Quản trị rủi ro hoạt động kinh doanh của NHTM Việt Nam theo Hiệp ƣớc Basel”, Luận án tiến sĩ kinh tế Trƣờng đại học Ngoại thƣơng, Hà nội.

Nội dung luận án đề cập đến Hiệp ƣớc Basel, rủi ro và quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam theo Hiệp ƣớc Basel. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lí luận về Hiệp ƣớc Basel, hoạt động kinh doanh, rủi ro, quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh của các NHTM và thực trạng quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam theo Hiệp ƣớc Basel đến 2011. Bên cạnh đó, tác giá đƣa ra các giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cƣờng quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh của các NHTM Việt Nam theo Hiệp ƣớc Basel. - Nghiên cứu của Dƣơng Ngọc Hào (2015), “Giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện quản trị RRTD tại các NHTM Việt Nam”, Luận án Ttiến sĩ kinh tế Đại học ngân hàng Tp Hồ Chí Minh.

Dựa vào việc phân tích dữ liệu thu thập đƣợc từ ba nhóm ngân hàng và đánh giá rủi ro tín dụng theo các tiêu chí nhƣ hoạch định, tổ chức thực hiện, giám sát, điều chỉnh sau giám sát, luận án chỉ ra những hạn chế, nguyên nhân của những hạn chế và đƣa ra các giải pháp phù hợp cho các NHTM. - Nghiên cứu của Nguyễn Quang Hiện (2016), “Quản trị RRTD tại NHTM cổ phần Quân đội”, Luận án tiến sĩ kinh tế, Học viện Tài chính. Trong luận án này, tác giá đã hệ thống hóa những cơ sở lí luận về RRTD, quản trị RRTD tại NHTM có bổ sung những thay đổi mới khi các ngân hàng đang triển khai thực hiện các quy định trong Hiệp ƣớc Basel II; Hệ thống hóa các bài học kinh nghiệm trong công tác quản trị RRTD của NHTM trên thế giới từ đó đúc rút các bài học kinh nghiệm trong quản trị RRTD đối với NHTM Việt Nam. Đánh giá thực trạng RRTD, quản trị RRTD tại Ngân hàng TMCP Quân đội giai đoạn 2011-2015 đƣa ra nguyên nhân của những tồn tại trong công tác quản trị RRTD tại Ngân hàng TMCP Quân đội.

Đề xuất các giải pháp, các kiến nghị đối với Nhà nƣớc, NHNN, Ủy ban giám sát Tài chính quốc gia nhằm tăng cƣờng công tác quản trị RRTD tại Ngân hàng TMCP Quân đội. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Tiến sĩ Đỗ Đoan Trang, Đại học Bình Dƣơng, bài viết về quản trị RRTD tại các NHTM ở Việt Nam đăng trên Tạp chí Tài chính ngày 9/2/2019. Quản trị rủi ro là cách thức tốt nhất mà tất cả các tổ chức tín dụng cần thực hiện để không bị mất vốn đầu tƣ. Bài viết phân tích những RRTD tại các NHTM và đƣa ra một số giải pháp để có thể giảm thiểu khả năng xảy ra - PGS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ