Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, quan hệ giao thương giữa các quốc gia ngày càng mở rộng, kéo theo sự gia tăng mạnh mẽ về khối lượng giao dịch thương mại. Hoạt động thanh toán quốc tế (TTQT) giữ vai trò là cầu nối huyết mạch, đảm bảo các nghĩa vụ chi trả và quyền hưởng lợi tiền tệ giữa các đối tác thương mại vượt ra ngoài biên giới quốc gia. Tại Việt Nam, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (Vietinbank) là ngân hàng thương mại đầu tiên xử lý giao dịch TTQT và tài trợ thương mại (TTTM) theo chuẩn mực quốc tế từ năm 2008, tạo dựng vị thế quan trọng trên thị trường tài chính trong nước và khu vực.
Tuy nhiên, việc tham gia vào môi trường kinh doanh quốc tế với sự khác biệt về thể chế pháp lý, tập quán thương mại, rào cản ngôn ngữ và biến động kinh tế vĩ mô khiến các ngân hàng thương mại nói chung và Vietinbank nói riêng luôn phải đối mặt với nhiều loại rủi ro phức tạp. Rủi ro trong TTQT không chỉ gây tổn thất trực tiếp về vốn, tài sản và thu nhập của ngân hàng mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và vị thế đối ngoại của định chế tài chính. Nhận diện và thiết lập cơ chế quản trị rủi ro (QTRR) hiệu quả trong hoạt động TTQT là yêu cầu cấp thiết được tác giả lựa chọn giải quyết trong khóa luận tốt nghiệp.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro và quản trị rủi ro trong hoạt động thanh toán quốc tế tại các ngân hàng thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng rủi ro và công tác quản trị rủi ro trong hoạt động thanh toán quốc tế tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam giai đoạn 2016–2020.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường hiệu quả quản trị rủi ro trong hoạt động thanh toán quốc tế tại Vietinbank.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động quản trị rủi ro trong thanh toán quốc tế tại Vietinbank. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung tại hệ thống Vietinbank; phạm vi thời gian thu thập dữ liệu và phân tích thực trạng diễn ra trong giai đoạn 5 năm từ 2016 đến 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm, quy tắc và khung văn bản pháp lý chuyên ngành:
- Khái niệm và quy chuẩn nghiệp vụ: Khái niệm thanh toán quốc tế và các phương thức thanh toán theo giáo trình của GS.TS. Nguyễn Văn Tiến (2021); khái niệm rủi ro và quản trị rủi ro doanh nghiệp theo tài liệu của Khoa Kinh doanh Quốc tế – Học viện Ngân hàng (2018); khái niệm rủi ro thanh toán quốc tế trích từ luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Hồng Hải (2008).
- Văn bản pháp lý và thông lệ quốc tế: Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP 600) do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành năm 2007; Hiệp ước vốn Basel II về quản trị rủi ro hoạt động ngân hàng; Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư 02/2013/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro; Thông tư 08/2017/TT-NHNN quy định về quản trị rủi ro ngoại hối.
Về mặt phương pháp luận, tác giả vận dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học:
- Phương pháp duy vật biện chứng nhằm xem xét hoạt động QTRR trong mối liên hệ vận động cùng bối cảnh hội nhập kinh tế.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết để xây dựng khung phân loại rủi ro nghiệp vụ.
- Phương pháp thống kê, liệt kê, tính toán và so sánh số liệu nhằm định lượng các chỉ tiêu tài chính, doanh số hoạt động và cơ cấu tài sản.
Nguồn dữ liệu của khóa luận được thu thập từ các nguồn thứ cấp chính thức, bao gồm: Báo cáo thường niên của Vietinbank các năm 2018, 2019, 2020; Bản cáo bạch chào bán trái phiếu ra công chúng của Vietinbank giai đoạn 2016–2020; các công trình nghiên cứu, luận án tiến sĩ kinh tế và giáo trình chuyên ngành đã công bố.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về rủi ro và quản trị rủi ro trong hoạt động Thanh toán Quốc tế
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận nền tảng của hoạt động TTQT và công tác QTRR ngân hàng. Về phương thức thanh toán, tác giả phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ và các bên tham gia của 5 phương thức: Chuyển tiền (chuyển tiền bằng thư M/T, chuyển tiền bằng điện T/T), Ứng trước, Ghi sổ, Nhờ thu (Nhờ thu phiếu trơn, Nhờ thu kèm chứng từ) và Tín dụng chứng từ (L/C).
Phần phân loại rủi ro được tác giả tiếp cận đa chiều:
- Theo tính chất nguyên nhân: Rủi ro khách quan (môi trường tự nhiên, biến động kinh tế vĩ mô) và rủi ro chủ quan (quản trị nội bộ, sai sót con người, đối tác lừa đảo).
- Theo nguyên nhân phát sinh: Rủi ro tác nghiệp (theo chuẩn Basel II), rủi ro tín dụng (theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư 02/2013/TT-NHNN), rủi ro ngoại hối (Thông tư 08/2017/TT-NHNN), rủi ro pháp lý, rủi ro chính trị và rủi ro đạo đức.
- Theo phương thức thanh toán: Phân tích rủi ro cụ thể đối với nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, ngân hàng phát hành, ngân hàng thông báo, ngân hàng xác nhận và ngân hàng chỉ định trong từng phương thức (đặc biệt là phương thức nhờ thu và L/C).
Về quy trình quản trị rủi ro, chương 1 chuẩn hóa quy trình gồm 4 bước nối tiếp: (1) Nhận dạng và phân tích rủi ro; (2) Đo lường rủi ro; (3) Kiểm soát rủi ro; (4) Tài trợ rủi ro. Đồng thời, tác giả chỉ ra 4 nhóm biện pháp ứng phó căn bản gồm: né tránh rủi ro, ngăn ngừa rủi ro, giảm thiểu rủi ro và chuyển giao rủi ro.
Chương 2: Thực trạng quản trị rủi ro trong thanh toán quốc tế tại Vietinbank
Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành Vietinbank (thành lập ngày 26/3/1988 theo Nghị định số 53/HĐBT), mạng lưới hoạt động với 148 chi nhánh, 7 công ty thành viên, 3 đơn vị sự nghiệp, hơn 1.000 phòng giao dịch và các chi nhánh quốc tế tại Frankfurt, Berlin (CHLB Đức) và Lào. Cơ cấu tổ chức được phân định rõ giữa Hội đồng Quản trị (11 thành viên, tối thiểu 1 thành viên độc lập), Ban Kiểm soát và Ban Điều hành cùng các khối chuyên trách như Khối Quản lý rủi ro, Khối Phê duyệt tín dụng, Hội đồng ALCO.
Tác giả tổng hợp bức tranh tài chính và hoạt động kinh doanh giai đoạn 2016–2020 qua các bảng chỉ tiêu:
| Chỉ tiêu tài chính |
Đơn vị |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
| Tổng tài sản |
Tỷ đồng |
- |
- |
- |
- |
1.568 |
| Vốn điều lệ |
Tỷ đồng |
- |
- |
- |
- |
37.234 |
| Lợi nhuận trước thuế |
Tỷ đồng |
- |
- |
- |
- |
17.454 |
| Vốn huy động |
Tỷ đồng |
- |
- |
- |
- |
990.913 |
| Tổng dư nợ |
Tỷ đồng |
- |
- |
- |
- |
1.876 |
| ROE |
% |
11,6 |
12,0 |
8,1 |
13,1 |
16,9 |
| ROA |
% |
1,0 |
0,9 |
0,6 |
1,0 |
1,3 |
Cơ cấu nguồn vốn và hoạt động đầu tư năm 2020 của Vietinbank ghi nhận:
- Tổng huy động từ tổ chức kinh tế và dân cư đạt 990.331 tỷ đồng (tăng 10,9% so với 2019). Trong đó tiền gửi khách hàng chiếm 84,7%, tiền gửi và vay TCTD khác chiếm 10,5%, phát hành giấy tờ có giá chiếm 4,8%.
- Cơ cấu danh mục đầu tư năm 2020 gồm: Tiền gửi/cho vay TCTD khác chiếm 54%, Chứng khoán nợ Chính phủ chiếm 20%, Chứng khoán nợ TCTD chiếm 19%, Chứng khoán vốn chiếm 6% và Chứng khoán nợ TCKT chiếm 1%.
- Hoạt động thanh toán nội địa đạt mức tăng trưởng cao: 6 tháng đầu năm 2020 đạt 193,74 triệu giao dịch (tăng 40,32%), doanh số đạt 13.462 nghìn tỷ đồng (tăng 21,2% so với cùng kỳ 2019).
| Chỉ tiêu thanh toán trong nước |
Năm 2018 |
Tăng/giảm so với CK |
Năm 2019 |
Tăng/giảm so với CK |
6T đầu năm 2020 |
Tăng/giảm so với CK |
| Số lượng giao dịch (triệu) |
217,11 |
8% |
310,86 |
43,2% |
193,74 |
40,32% |
| Doanh số thanh toán (nghìn tỷ đồng) |
19.462 |
21,2% |
- |
- |
13.462 |
21,2% |
Từ phân tích thực trạng rủi ro phát sinh trong cho vay XNK, xử lý chứng từ L/C và áp dụng chuẩn mực Basel II, tác giả chỉ ra các thành tựu về quy trình tập trung hóa, đồng thời làm rõ các hạn chế tồn tại về rủi ro tác nghiệp, rủi ro đạo đức và rủi ro tỷ giá do biến động thị trường.
Chương 3: Khuyến nghị giải pháp nhằm tăng cường quản trị rủi ro trong thanh toán quốc tế tại Vietinbank
Chương 3 đặt ra các định hướng kinh doanh của Vietinbank giai đoạn 2021–2030, kế hoạch 2021 (tăng trưởng tín dụng 6–12%, huy động vốn 8–12%, kiểm soát nợ xấu ≤ 2%) và mục tiêu trung hạn giai đoạn 2021–2023 (ROE 16–18%, tăng trưởng lợi nhuận 10–12%, tỷ lệ thu ngoài lãi 21–23%).
Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp:
- Nhóm giải pháp phòng ngừa rủi ro: Nâng cao chất lượng thẩm định năng lực tài chính và uy tín của khách hàng xuất nhập khẩu; kiểm soát chặt chẽ tính chân thật của bộ chứng từ; đào tạo chuyên sâu cán bộ thanh toán quốc tế về UCP 600 và pháp luật thương mại quốc tế.
- Nhóm giải pháp xử lý rủi ro: Xây dựng phương án xử lý tranh chấp pháp lý và các kịch bản dự phòng khi phát sinh sự cố từ chối thanh toán L/C; thực hiện quyền truy đòi kịp thời trong các giao dịch chiết khấu chứng từ.
- Nhóm giải pháp hỗ trợ rủi ro: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong kiểm soát rủi ro tác nghiệp; hoàn thiện hệ thống thông tin quản lý nội bộ.
Chương này kết thúc bằng hệ thống kiến nghị đồng bộ tới 3 chủ thể: Nhà nước (hoàn thiện khung khổ luật pháp thương mại quốc tế), Ngân hàng Nhà nước (hoàn thiện quy chế quản lý ngoại hối và hướng dẫn chuẩn mực thanh toán) và Khách hàng doanh nghiệp (nâng cao trách nhiệm thực hiện hợp đồng ngoại thương).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả thực nghiệm với số liệu cụ thể:
- Làm rõ cấu trúc tài chính và tỷ suất sinh lời của Vietinbank năm 2020 với ROE đạt 16,9% và ROA đạt 1,3%, tăng trưởng lợi nhuận trước thuế đạt 45% so với năm 2019.
- Thống kê chi tiết cơ cấu huy động vốn với tỷ trọng tiền gửi khách hàng chiếm 84,7% và danh mục đầu tư tập trung 54% vào tiền gửi/cho vay TCTD khác.
- Xác lập bức tranh hoạt động thanh toán với 193,74 triệu giao dịch trong 6 tháng đầu năm 2020.
So với các công trình nghiên cứu trước đây:
- Các tài liệu quốc tế (Dileep Mehta & Hung-Gay Fung 2008; Jimmy Skoglund & Wei Chen 2015; Alexander Dill 2019) chủ yếu tiếp cận rủi ro tài chính tổng thể hoặc khung pháp lý ngân hàng tại Mỹ và Anh mà không phân tích sâu rủi ro thanh toán quốc tế trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Các công trình trong nước (Nguyễn Văn Tiến 2017; Trần Nguyễn Hợp Châu 2012) tập trung vào cẩm nang rủi ro chung hoặc năng lực cạnh tranh thanh toán; luận án của Nguyễn Thị Hồng Hải (2008) nghiên cứu rủi ro TTQT tại các NHTM nói chung và đã công bố cách thời điểm nghiên cứu 13 năm.
- Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Hậu đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu khi đánh giá trực diện và chuyên sâu công tác QTRR thanh toán quốc tế tại riêng Vietinbank với chuỗi dữ liệu cập nhật giai đoạn 2016–2020.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận xuất phát từ phạm vi tiếp cận nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu khai thác từ các nguồn tài liệu thứ cấp công khai (Báo cáo thường niên, Bản cáo bạch trái phiếu, số liệu tổng hợp toàn hệ thống), chưa tiếp cận được dữ liệu vi mô chi tiết về tổn thất thực tế hay tỷ lệ sai sót chứng từ nội bộ theo từng phòng nghiệp vụ thanh toán quốc tế.
- Khung thời gian nghiên cứu dừng lại ở năm 2020, phản ánh giai đoạn trước khi Vietinbank triển khai đầy đủ các mục tiêu chiến lược giai đoạn 2021–2023.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo dõi tác động thực tế của lộ trình áp dụng Basel II toàn diện lên hiệu quả ngăn ngừa rủi ro tác nghiệp và rủi ro tín dụng trong TTQT tại Vietinbank giai đoạn từ năm 2021 trở đi.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho:
- Sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Quốc tế, Tài chính – Ngân hàng sử dụng làm tài liệu nghiên cứu về quy trình thanh toán L/C, nhờ thu, phân loại rủi ro tác nghiệp theo chuẩn Basel II và phân tích báo cáo tài chính NHTM.
- Cán bộ thanh toán quốc tế và chuyên viên quản trị rủi ro: Tham khảo các phân tích về điểm lỗi chứng từ, trách nhiệm pháp lý của các ngân hàng theo UCP 600 và các biện pháp né tránh, ngăn ngừa rủi ro trong giao dịch ngoại thương.
Câu hỏi thường gặp
-
Vietinbank bắt đầu xử lý giao dịch thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại theo chuẩn mực quốc tế từ thời điểm nào?
Vietinbank là ngân hàng thương mại đầu tiên của Việt Nam xử lý giao dịch TTQT và TTTM theo chuẩn mực quốc tế từ năm 2008.
-
Khung chuẩn mực quốc tế nào được áp dụng điều chỉnh phương thức tín dụng chứng từ trong khóa luận?
Phương thức tín dụng chứng từ được phân tích dựa trên Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP 600) do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành năm 2007.
-
Tỷ suất sinh lời ROE và ROA của Vietinbank năm 2020 đạt mức bao nhiêu?
Năm 2020, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vietinbank đạt 16,9% và tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) đạt 1,3%.
-
Trong cơ cấu danh mục đầu tư năm 2020 của Vietinbank, khoản mục nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?
Khoản mục Tiền gửi/cho vay tổ chức tín dụng khác chiếm tỷ trọng lớn nhất với 54%, tiếp theo là Chứng khoán nợ Chính phủ (20%) và Chứng khoán nợ tổ chức tín dụng (19%).
-
Quy trình quản trị rủi ro trong thanh toán quốc tế gồm những bước cơ bản nào?
Quy trình gồm 4 bước: Nhận dạng và phân tích rủi ro, Đo lường rủi ro, Kiểm soát rủi ro và Tài trợ rủi ro.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hậu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về các phương thức thanh toán quốc tế, nhận diện các dạng rủi ro và chuẩn hóa quy trình quản trị rủi ro tại ngân hàng thương mại. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính và hoạt động thanh toán của Vietinbank giai đoạn 2016–2020, nghiên cứu làm rõ các mặt đạt được cũng như những nguyên nhân gây hạn chế trong kiểm soát rủi ro tác nghiệp, rủi ro tín dụng và ngoại hối. Các giải pháp phòng ngừa, xử lý và hỗ trợ rủi ro cùng hệ thống kiến nghị được đề xuất bám sát định hướng phát triển của Vietinbank giai đoạn 2021–2030, đóng góp giá trị thực tiễn cho công tác quản trị rủi ro trong thanh toán quốc tế.