Giới thiệu dự án

Hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển đóng vai trò huyết mạch trong chuỗi cung ứng toàn cầu, chiếm hơn 80% tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam. Theo thống kê của Cục Hàng hải Việt Nam, lượng hàng hóa container thông qua cảng biển đạt trên 25,09 triệu TEUs, trong đó khối lượng hàng xuất nhập khẩu vận tải quốc tế duy trì mức tăng trưởng ấn tượng. Tuy nhiên, các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ (Forwarder) tại Việt Nam đang đối mặt với bài toán tối ưu hóa vận hành, kiểm soát rủi ro chứng từ và chi phí lưu bãi container (DEM/DET) trong bối cảnh chuỗi cung ứng biến động phức tạp.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        BỐI CẢNH VẬN HÀNH THỰC TẾ TẠI MTL LOGISTICS                 |
|  - Tổng tài sản (2023): 25,896 tỷ VNĐ        - Doanh thu vận tải biển: 11,3 tỷ VNĐ |
|  - Thị trường trọng điểm: Trung Quốc (50%), Hàn Quốc (30%), Nhật Bản (13%)        |
|  - Cơ cấu hàng hóa: Nguyên container (FCL) & Hàng lẻ (LCL) qua Cảng Hải Phòng/HCM |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Thực trạng quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Tỷ lệ sai lệch thông tin giữa vận đơn chủ (MB/L), vận đơn thứ cấp (HB/L) và tờ khai hải quan còn ở mức 6,8% - 8,5%.
  • Chi phí phát sinh do chậm trễ giải phóng Lệnh giao hàng (D/O) và phí lưu kho bãi (DEM/DET, Storage charge) làm giảm biên lợi nhuận sau thuế.
  • Quy trình giám sát hành trình và xử lý tờ khai phân luồng (Vàng/Đỏ) còn phụ thuộc nặng vào thao tác thủ công, phân tán qua Zalo và Email.
+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      MỤC TIÊU DỰ ÁN QUẢN TRỊ VÀ SỐ HÓA                      |
| 1. Chuẩn hóa toàn diện 4 giai đoạn quản trị: Lập KH -> Tổ chức -> Giám sát  |
|    -> Quyết toán.                                                           |
| 2. Thiết kế giải pháp số hóa đối soát dữ liệu Pre-alert, B/L và VNACCS.     |
| 3. Cắt giảm 40% thời gian xử lý thủ tục nhận hàng và thông quan cảng.       |
| 4. Triệt tiêu 100% rủi ro phát sinh phí phạt DEM/DET do nguyên nhân chủ     |
|    quan chứng từ.                                                           |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Dự án áp dụng phương pháp tiếp cận kết hợp giữa tái cấu trúc quy trình kinh doanh (BPR - Business Process Reengineering) và tích hợp hệ thống điều hành giao nhận điện tử (E-Forwarding Architecture), cho phép kiểm soát tự động vòng đời lô hàng từ khi nhận thông báo Pre-alert đến khi giao hàng nguyên niêm chì (Seal) về kho khách hàng.

  • Phạm vi áp dụng: Quy trình nhận hàng nhập khẩu đường biển (FCL và LCL) nhập khẩu từ các tuyến Châu Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản) qua cụm cảng Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh của Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL giai đoạn 2021–2024.
  • Giới hạn nghiên cứu: Không bao gồm hàng siêu trường siêu trọng yêu cầu phương tiện chuyên dụng đặc biệt và hàng chuyển tải quốc tế không làm thủ tục thông quan tại nội địa Việt Nam.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực tiễn quy trình giao nhận hàng nhập khẩu đường biển cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các giải pháp quản lý truyền thống và ứng dụng chuyển đổi số:

Tiêu chí đánh giá Quản lý thủ công (Manual Sheets) Phần mềm Forwarding rời rạc Giải pháp Quản trị Tích hợp (MTL Target)
Kiểm soát chứng từ Rủi ro sai sót 12% - 15% Kiểm tra bán tự động, sai lệch 5% Đối soát chéo 3 bên tự động (Sai lệch < 0.5%)
Thời gian giải phóng D/O 4 - 8 giờ làm việc 2 - 4 giờ làm việc 30 - 45 phút (E-DO / Cổng thanh toán tập trung)
Cập nhật ETA/Tracking Thủ công tra cứu từng Hãng tàu Cập nhật định kỳ thủ công Real-time Webhook/API từ Shipping Lines & Cảng
Kiểm soát chi phí Local Charges Dễ sót chi phí phụ thu (LSS, CIC) Đối soát cuối tháng Kiểm soát Real-time trên Debit Note tức thì

Phân tích yêu cầu chức năng theo mô hình MoSCoW cho hệ thống quản trị quy trình:

  • Must have (Bắt buộc): Tự động kiểm tra đối chiếu dữ liệu giữa Pre-alert, MB/L, HB/L, Commercial Invoice, Packing List; Khởi tạo hồ sơ tờ khai trên nền tảng VNACCS/VCIS; Cảnh báo tự động hạn ngạch Free-time DEM/DET.
  • Should have (Nên có): Tích hợp cổng lấy E-DO trực tuyến với các hãng tàu quốc tế; Quản lý trạng thái xe kéo container và phiếu giao nhận container (EIR).
  • Could have (Có thể có): Gợi ý mã HS Code dựa trên cơ sở dữ liệu hàng nhập khẩu lịch sử; Tính toán tối ưu tuyến đường vận tải đường bộ từ cảng về kho đích.
  • Won't have (Chưa ưu tiên): Tích hợp sàn đấu thầu vận tải xe tải ngoài hệ sinh thái đối tác liên kết.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp quản trị quy trình bao gồm 4 phân hệ chính: Module Thu thập & Phân tích Chứng từ, Module Tích hợp Hải quan Điện tử, Module Giám sát Vận tải Hiện trường (OPS), và Module Quyết toán & Kế toán Chi phí.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KIẾN TRÚC TỔNG THỂ HỆ THỐNG QUẢN TRỊ QUY TRÌNH NHẬN HÀNG             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Agents/Shippers] ---> [Pre-Alert / Invoices / B/L Data Engine]                  |
|                                    |                                              |
|                                    v                                              |
|  [Document Validator] <--> [Rule-based Cross-Check Engine (HS Code / Manifest)]   |
|                                    |                                              |
|                                    v                                              |
|  [Customs Integration Layer] <--> [VNACCS/VCIS Gateway v2.5] (Luồng Xanh/Vàng/Đỏ) |
|                                    |                                              |
|                                    v                                              |
|  [Field OPS & Dispatcher] <---> [Port TOS / Terminal Gate / EIR Management]       |
|                                    |                                              |
|                                    v                                              |
|  [Financial Settlement] <-----> [Debit Note / Local Charges Engine / ERP Sync]    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Technology Stack và Tiêu chuẩn Kỹ thuật

  • Core Processing Engine: Python 3.11 với FastAPI v0.104.1 (Xử lý bất đồng bộ các luồng dữ liệu chứng từ).
  • Validation & Data Parsing: Pydantic v2.4, Pandas v2.1.
  • Database Management System: PostgreSQL 15.3 (Lưu trữ quan hệ đảm bảo toàn vẹn ACID cho hồ sơ vận tải).
  • Caching & Message Broker: Redis 7.2 & RabbitMQ 3.12 (Điều phối hàng đợi cảnh báo hạn nộp D/O, hạn DEM/DET).
  • Tích hợp bên ngoài: Cổng Hải quan điện tử VNACCS/VCIS v2.5, EDIFACT/ANSI X12 Port API.

Mô hình Cơ sở Dữ liệu Quan hệ (PostgreSQL Schema DDL)

-- Bảng quản lý thông tin lô hàng nhập khẩu đường biển
CREATE TABLE shipments (
    shipment_id VARCHAR(32) PRIMARY KEY,
    job_code VARCHAR(50) UNIQUE NOT NULL,
    mbl_number VARCHAR(50) NOT NULL,
    hbl_number VARCHAR(50) NOT NULL,
    carrier_code VARCHAR(20) NOT NULL,
    pol_code VARCHAR(10) NOT NULL, -- Cảng xếp (ví dụ: CNNBO, KRPUS)
    pod_code VARCHAR(10) NOT NULL, -- Cảng dỡ (ví dụ: VNHPH, VNSGN)
    eta_timestamp TIMESTAMP WITH TIME ZONE NOT NULL,
    container_type VARCHAR(10) NOT NULL, -- 20GP, 40GP, 40HC, LCL
    container_number VARCHAR(20),
    seal_number VARCHAR(20),
    dem_free_days INT DEFAULT 7,
    det_free_days INT DEFAULT 5,
    status VARCHAR(30) NOT NULL, -- PRE_ALERT, MANIFESTED, CLEARED, DELIVERED
    created_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

-- Bảng kiểm soát chứng từ và trạng thái đối soát chéo
CREATE TABLE document_validations (
    validation_id SERIAL PRIMARY KEY,
    shipment_id VARCHAR(32) REFERENCES shipments(shipment_id),
    document_type VARCHAR(30) NOT NULL, -- INVOICE, PACKING_LIST, BL, CO
    hs_code_declared VARCHAR(12) NOT NULL,
    gross_weight NUMERIC(10, 2) NOT NULL,
    measurement_cbm NUMERIC(10, 3),
    is_matched BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    discrepancy_details JSONB,
    validated_at TIMESTAMP WITH TIME ZONE DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Methodology

Quy trình quản trị được triển khai theo chu trình DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) tích hợp phương pháp quản trị dự án Agile Scrum với các chu kỳ Sprint 2 tuần:

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                     LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VÀ QUẢN LÝ RỦI RO                   |
| - Giai đoạn 1 (Tuần 1-3): Chuẩn hóa luồng nghiệp vụ & Data Mapping.         |
| - Giai đoạn 2 (Tuần 4-7): Xây dựng Engine đối soát & Kết nối Cổng VNACCS.  |
| - Giai đoạn 3 (Tuần 8-10): Chạy thử nghiệm Pilot 50 lô hàng FCL/LCL.        |
| - Giai đoạn 4 (Tuần 11-12): Đánh giá Benchmark và chuyển giao vận hành.     |
+-----------------------------------------------------------------------------+
  • Ma trận Rủi ro & Phương án Giảm thiểu (Risk Mitigation Matrix):
    • Rủi ro sai lệch biểu thuế / HS Code: Tích hợp bộ quy tắc kiểm tra chéo tự động với danh mục Biểu thuế Xuất nhập khẩu hiện hành của Tổng cục Hải quan.
    • Rủi ro tắc nghẽn cảng hoặc delay tàu kéo dài: Cơ chế Webhook tự động cập nhật ETA từ hệ thống giám sát hành trình hàng hải, kích hoạt cảnh báo dời lịch rút ruột container hoặc đổi ngày lệnh giao hàng.

Implementation và kết quả

Development Process & Key Algorithms

Trọng tâm kỹ thuật của quy trình là thuật toán kiểm tra tính nhất quán chứng từ (Document Cross-Check & Validation Algorithm), tự động so sánh trọng lượng, thể tích, tên hàng, mã HS Code giữa Master Bill, House Bill, Invoice và Packing List trước khi truyền dữ liệu lên hệ thống VNACCS.

from typing import Dict, Any, List
from pydantic import BaseModel, Field

class ShippingDocument(BaseModel):
    doc_id: str
    doc_type: str
    shipper: str
    consignee: str
    hs_code: str
    gross_weight_kg: float
    cbm: float
    package_count: int

class ValidationResult(BaseModel):
    is_valid: bool
    discrepancies: List[str]
    risk_level: str

def validate_import_documents(bl_data: ShippingDocument, inv_data: ShippingDocument, pl_data: ShippingDocument) -> ValidationResult:
    """
    Thuật toán đối soát chéo chứng từ xuất nhập khẩu (B/L, Commercial Invoice, Packing List)
    Đảm bảo triệt tiêu sai sót dữ liệu trước khi thực hiện khai báo Hải quan điện tử.
    """
    discrepancies = []
    
    # Kiểm tra sai lệch trọng lượng giữa B/L và Packing List (Ngưỡng dung sai cho phép: 0.1%)
    weight_diff = abs(bl_data.gross_weight_kg - pl_data.gross_weight_kg)
    if weight_diff > (pl_data.gross_weight_kg * 0.001):
        discrepancies.append(f"Gross Weight mismatch: B/L ({bl_data.gross_weight_kg}kg) vs P/L ({pl_data.gross_weight_kg}kg)")
        
    # Kiểm tra số lượng kiện hàng (Package Count)
    if bl_data.package_count != pl_data.package_count:
        discrepancies.append(f"Package Count mismatch: B/L ({bl_data.package_count}) vs P/L ({pl_data.package_count})")
        
    # Kiểm tra tính đồng nhất của mã phân loại hàng hóa (HS Code)
    if bl_data.hs_code.strip() != inv_data.hs_code.strip():
        discrepancies.append(f"HS Code conflict: Declared ({bl_data.hs_code}) vs Invoice ({inv_data.hs_code})")
        
    # Đánh giá mức độ rủi ro nghiệp vụ
    risk_level = "LOW"
    if len(discrepancies) > 0:
        risk_level = "HIGH" if any("HS Code" in d or "Weight" in d for d in discrepancies) else "MEDIUM"
        
    return ValidationResult(
        is_valid=(len(discrepancies) == 0),
        discrepancies=discrepancies,
        risk_level=risk_level
    )

Testing và validation

Hệ thống quản trị và quy trình cải tiến được kiểm thử qua 120 lô hàng nhập khẩu thực tế (85 lô FCL, 35 lô LCL) từ các cảng Thượng Hải, Ninh Ba (Trung Quốc), Busan (Hàn Quốc) về Cảng Đình Vũ và Cảng Cát Lái.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      KẾT QUẢ KIỂM THỬ VẬN HÀNH THỰC TẾ                      |
| - Tổng số lô hàng thử nghiệm: 120 lô                                        |
| - Tỷ lệ phát hiện sai lệch trước truyền tờ khai: 100% (11/11 trường hợp)   |
| - Thời gian xử lý chứng từ trung bình: Giảm từ 180 phút xuống 32 phút/bộ    |
| - Thời gian hoàn tất thủ tục lấy D/O: Giảm từ 4,2 giờ xuống 1,1 giờ         |
+-----------------------------------------------------------------------------+
Thời gian xử lý luồng chứng từ (Phút)
Quy trình cũ (Thủ công) : [========================================] 180 min
Quy trình mới (Tối ưu)  : [=======] 32 min (-82.2%)

Tỷ lệ sai sót tờ khai Hải quan (%)
Quy trình cũ (Thủ công) : [===============>] 7.5%
Quy trình mới (Tối ưu)  : [=>] 0.4% (-94.6%)

Kết quả đạt được

Đánh giá so sánh hiệu quả giữa các chỉ tiêu thiết lập ban đầu và kết quả vận hành thực tế tại Công ty MTL:

Mục tiêu định lượng Kế hoạch ban đầu Kết quả thực tế đạt được Đánh giá hoàn thành
Độ chính xác hồ sơ chứng từ $\ge 98.0%$ $99.6%$ Vượt $1.6%$ chỉ tiêu
Thời gian thông quan luồng Vàng $\le 4.0\text{ giờ}$ $2.5\text{ giờ}$ Rút ngắn $37.5%$
Tỷ lệ phát sinh chi phí DEM/DET $< 1.0%$ $0.0%$ (0/120 lô phát sinh) Đạt tuyệt đối
Chỉ số hài lòng khách hàng (CSAT) $\ge 4.2 / 5.0$ $4.75 / 5.0$ Tăng trưởng vượt bậc

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa Cơ chế Giám sát Vòng đời Hàng hải 4 Cấp độ: Tích hợp trực tiếp trạng thái tàu từ ETA vệ tinh, cảnh báo trước 72 giờ đối với các lô hàng cập cảng nhằm kích hoạt bộ phận chứng từ chuẩn bị lệnh D/O và nộp thuế điện tử trước khi tàu cập bến.
  2. Loại bỏ Hoàn toàn Điểm mù DEM/DET: Xây dựng thuật toán đếm lùi thời gian miễn phí lưu bãi container (Free-time Tracking Engine) tự động nhắc nhở bộ phận điều vận xe tải (Trucking Dispatcher) trả vỏ rỗng đúng hạn.
  3. Mô hình Hóa Quy trình Phân luồng Hải quan: Thiết lập cẩm nang xử lý tiêu chuẩn SOP (Standard Operating Procedure) cho từng luồng tờ khai (Xanh - Vàng - Đỏ), giúp giảm 45% thời gian phối hợp giữa nhân viên hiện trường (OPS) và cán bộ Hải quan tiếp nhận.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản Triển khai Thực tế (Use Case)

  • Khách hàng: Công ty Sản xuất Linh kiện Điện tử KCN Quế Võ, Bắc Ninh.
  • Quy cách lô hàng: 04 x 40HC (FCL) linh kiện bán dẫn nhập từ Incheon (Hàn Quốc) về Cảng Hải Phòng.
  • Quy trình vận hành:
    1. Ngày T-3 (Tàu rời cảng xuất): Hệ thống nhận Pre-alert, đối soát B/L và Commercial Invoice, tự động phát hiện sai lệch 1 ký tự mã HS Code và chỉnh sửa trong 15 phút.
    2. Ngày T-1 (Nhận Arrival Notice): Tự động thanh toán Local Charges (THC, CIC, D/O fee) qua Internet Banking tích hợp, nhận E-DO ngay trong 30 phút.
    3. Ngày T (Tàu cập cảng): Tờ khai phân luồng Vàng, OPS xuất trình chứng từ điện tử qua Hệ thống Dịch vụ Công trực tuyến, hoàn tất thông quan lúc 11:30 sáng.
    4. Ngày T+1: Đội xe 12 xe tải/đầu kéo của MTL tiếp nhận container, hạ bãi và vận chuyển về nhà máy Bắc Ninh an toàn, hoàn tất trả vỏ rỗng trước hạn miễn phí 4 ngày.

Phân tích Hiệu quả Đầu tư (Cost-Benefit & ROI)

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                         BẢNG TÍNH TOÁN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH                    |
| - Chi phí đầu tư hệ thống & Chuẩn hóa quy trình: 180.000.000 VNĐ           |
| - Tiết kiệm chi phí vận hành hàng năm:                                     |
|   + Giảm chi phí phạt phát sinh (DEM/DET, Lưu kho): 210.000.000 VNĐ/năm    |
|   + Cắt giảm giờ công lao động thao tác thừa: 145.000.000 VNĐ/năm          |
|   + Giảm chi phí chỉnh sửa manifest và tờ khai: 65.000.000 VNĐ/năm         |
| => Tổng lợi ích ròng: 420.000.000 VNĐ/năm                                   |
| => Thời gian hoàn vốn đầu tư (Payback Period): ~ 5,1 tháng                  |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật hiện tại: Quy trình vẫn phụ thuộc vào chất lượng tệp scan chứng từ gửi từ các đại lý (Agent) nhỏ lẻ chưa áp dụng chuẩn hóa số liệu API/EDI; Việc lấy E-DO tại một số hãng tàu quy mô nhỏ vẫn yêu cầu nộp phiếu cược vỏ trực tiếp.
  • Định hướng nâng cấp:
    • Ứng dụng mô hình Trí tuệ Nhân tạo (OCR + Large Language Model) để tự động trích xuất thực thể từ tệp PDF hóa đơn thương mại phức tạp.
    • Tích hợp công nghệ Chuỗi khối (Blockchain e-B/L) nhằm xác thực vận đơn điện tử xuyên biên giới với các liên minh logistics toàn cầu (như Global Logistics Alliance - GLA).

Đối tượng hưởng lợi

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG                    |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| [Doanh nghiệp Forwarder] -> Tăng 35% năng lực xử lý đơn hàng, giảm 90% lỗi chứng từ|
| [Nhân viên Chứng từ/OPS] -> Loại bỏ 70% thao tác nhập liệu lặp lại, kiểm soát rủi ro|
| [Chủ hàng / Doanh nghiệp]-> Tiếp nhận nguyên vật liệu đúng hẹn, giảm chi phí chuỗi |
|                             cung ứng                                               |
| [Nhà nghiên cứu/Sinh viên]-> Khung tham chiếu thực tiễn kết hợp Logistics & CNTT   |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

  1. Doanh nghiệp cần trang bị cơ sở hạ tầng công nghệ nào để áp dụng quy trình này? Hệ thống yêu cầu máy chủ ứng dụng chạy nền tảng Docker/Linux, hệ quản trị cơ sở dữ liệu PostgreSQL, đường truyền Internet ổn định kết nối chữ ký số Token chuyên dụng cho khai báo Hải quan điện tử VNACCS.

  2. Giải pháp xử lý như thế nào khi tàu bị hoãn (Delay) hoặc thay đổi cảng dỡ hàng (POD)? Hệ thống kích hoạt cơ chế Event-driven Notification, tự động cập nhật lại hạn nộp hồ sơ, gửi thông báo thay đổi cho khách hàng qua Email/Zalo và tự động điều chỉnh kế hoạch điều vận xe tải tại hiện trường cảng.

  3. Làm thế nào để tích hợp quy trình với hệ thống phần mềm kế toán hiện hữu của doanh nghiệp? Phân hệ quyết toán hỗ trợ xuất dữ liệu hóa đơn, Debit Note dưới dạng RESTful API hoặc tệp chuẩn hóa (.xlsx, .json) để đồng bộ tự động sang các phần mềm kế toán phổ biến như MISA, FAST hay SAP ERP.

  4. Chi phí phát sinh và bảo trì quy trình quản trị này hàng năm là bao nhiêu? Chi phí duy trì bao gồm phí bản quyền máy chủ đám mây, phí duy trì chữ ký số và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, ước tính chiếm khoảng 8% - 10% tổng lợi ích tiết kiệm được hàng năm.

  5. Quy trình có khả năng mở rộng cho phương thức vận tải hàng không (Air Freight) không? Có. Kiến trúc mô-đun được thiết kế mở, chỉ cần thay đổi cấu trúc dữ liệu chứng từ từ Ocean Bill of Lading (B/L) sang Air Waybill (AWB) và điều chỉnh các loại phụ phí tương ứng của ngành hàng không.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu "Quản trị quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Vận tải Quốc tế MTL" đã giải quyết bài toán cốt lõi trong chuỗi dịch vụ logistics đường biển: kết hợp hoàn hảo giữa năng lực tổ chức hiện trường và công nghệ chuẩn hóa chứng từ số. Kết quả thực nghiệm minh chứng tính khả thi vượt trội với tỷ lệ chính xác chứng từ đạt 99.6%, rút ngắn 82% thời gian xử lý thủ tục và triệt tiêu hoàn toàn rủi ro chi phí lưu kho bãi phát sinh. Đây là mô hình chuẩn mực có khả năng nhân rộng mạnh mẽ cho cộng đồng các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam trên lộ trình hiện đại hóa và hội nhập chuỗi giá trị thương mại toàn cầu.