Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Minh Long (chuyên ngành Quản trị Thương hiệu, Khoa Marketing, Trường Đại học Thương Mại, thực hiện tháng 12/2021) nghiên cứu về hoạt động quản trị quảng cáo trong lĩnh vực bất động sản cho thuê tại Hà Nội. Trong bối cảnh phát triển của công nghệ thông tin và mạng xã hội, các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ ngày càng chú trọng đến việc ứng dụng công cụ truyền thông trực tuyến để mở rộng thị phần, tiếp cận khách hàng mục tiêu và tối ưu hóa chi phí.
Thực tiễn thị trường bất động sản nửa đầu năm 2021 tại Việt Nam chịu tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19 cùng các đợt giãn cách xã hội và biến động giá đất, khiến nhu cầu thuê văn phòng và nhà ở suy giảm. Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ City Land Việt Nam (thành lập năm 2018) kinh doanh dịch vụ cho thuê chung cư mini, đang trong giai đoạn đầu thâm nhập thị trường với đặc điểm doanh số chưa cao, chi phí vận hành lớn và tỷ suất sinh lời thấp. Để duy trì và mở rộng kinh doanh, việc hoàn thiện quy trình quản trị quảng cáo trở thành nhiệm vụ cấp thiết của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Làm rõ thực trạng quảng cáo của công ty và đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm hoàn thiện, phát triển hoạt động quản trị quảng cáo dịch vụ cho thuê chung cư mini tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ City Land Việt Nam trên thị trường Hà Nội.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về quảng cáo và quản trị quảng cáo trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động quảng cáo của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ City Land Việt Nam giai đoạn 2019–2021.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và phát triển hoạt động quản trị quảng cáo của công ty giai đoạn 2021–2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động quản trị quảng cáo dịch vụ cho thuê chung cư mini của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ City Land Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào quy trình quản trị quảng cáo (xác định mục tiêu, lập ngân sách, thiết kế thông điệp, lựa chọn phương tiện, đánh giá hiệu quả) và các yếu tố môi trường tác động đến hoạt động quảng cáo dịch vụ cho thuê chung cư mini.
- Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và các điểm cung cấp dịch vụ của công ty trên địa bàn thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu thực trạng giai đoạn 2019–2021; xây dựng giải pháp định hướng giai đoạn 2021–2025, tầm nhìn 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận marketing và truyền thông thương mại từ các nguồn học thuật và văn bản quy phạm pháp luật:
- Khái niệm quảng cáo: Đối chiếu định nghĩa từ Từ điển thế giới, quan điểm marketing hiện đại của Philip Kotler (Marketing căn bản, Quản trị Marketing) và quy định tại Khoản 1 Điều 2 Luật Quảng cáo năm 2012.
- Khái niệm quản trị quảng cáo: Tác giả xác định quản trị quảng cáo là chuỗi hoạt động điều phối, quản lý kế hoạch quảng cáo từ nghiên cứu thị trường, xác định khách hàng mục tiêu, sáng tạo nội dung, lựa chọn kênh truyền thông đến kiểm soát hiệu quả nhằm nâng cao doanh thu và lợi nhuận.
- Quy trình quản trị quảng cáo gồm 5 bước: (1) Xác định mục tiêu quảng cáo; (2) Quyết định ngân sách quảng cáo (vận dụng 4 phương pháp: căn cứ vào khả năng, tỷ lệ phần trăm doanh số, cân bằng cạnh tranh, căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ); (3) Xác định thông điệp quảng cáo; (4) Quyết định phương tiện truyền thông; (5) Đánh giá hiệu quả quảng cáo (hiệu quả kinh tế và hiệu quả truyền thông).
- Nhân tố tác động: Phân tích môi trường vĩ mô (văn hóa - xã hội, chính trị - pháp luật, kinh tế, khoa học - kỹ thuật) và môi trường vi mô (chu kỳ sống sản phẩm, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nguồn lực nội tại doanh nghiệp).
- Lý thuyết bổ trợ: Tháp nhu cầu của Maslow (nhu cầu sinh lý về chỗ ở); Điều 6 Nghị định số 39/2018/NĐ-CP ngày 11/03/2018 quy định tiêu chí phân loại doanh nghiệp nhỏ.
- Tổng quan nghiên cứu trước: Khóa luận kế thừa các góc độ tiếp cận từ các công trình nghiên cứu tại Trường Đại học Thương Mại của Hoàng Vân Anh (2018), Ngọc Khuê (2018) và Nguyễn Thị Nga (2017).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
- Nguồn nội bộ: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Phòng Kế toán), báo cáo ngân sách và hiệu quả chiến dịch (Phòng Marketing), báo cáo nhân sự (Phòng Hành chính Nhân sự), báo cáo doanh số (Phòng Kinh doanh), dữ liệu trên website chính thức (
http://city-land.vn/).
- Nguồn bên ngoài: Giáo trình học thuật, sách chuyên ngành, các báo điện tử (Dân Trí, VnExpress, Báo Kinh Tế, Báo Tài Chính), báo cáo thị trường bất động sản từ Hội Môi giới Bất động sản Việt Nam (VaRS).
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Khảo sát bảng hỏi: Thực hiện vào tháng 10/2021 với quy mô mẫu $n = 100$ khách hàng (gồm 19 đối tác cho thuê tòa nhà và 81 khách hàng thuê phòng/văn phòng) bằng hình thức phát phiếu trực tiếp và khảo sát qua điện thoại.
- Phỏng vấn sâu: Trao đổi trực tiếp với ban lãnh đạo và nhân sự các phòng ban tại công ty về quy trình triển khai quảng cáo.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp thống kê mô tả, lập bảng biểu so sánh và phương pháp phân tích kinh tế nhằm đánh giá các chỉ tiêu tài chính, ngân sách và hành vi khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Một số vấn đề lý luận về quảng cáo và quản trị quảng cáo trong doanh nghiệp
Chương I tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về quảng cáo thương mại và mô hình quản trị quảng cáo:
- Trình bày bản chất của quảng cáo là hoạt động truyền thông phi trực tiếp có trả phí, mang tính kinh tế, tính kỹ thuật công nghệ cao và chịu sự chi phối của tâm lý xã hội.
- Nêu rõ 6 chức năng cơ bản của quảng cáo: thông tin truyền cảm, phân biệt với sản phẩm cạnh tranh, khuyến khích sử dụng, mở rộng phân phối và đẩy mạnh bán hàng, tiết kiệm chi phí bán hàng, định hướng và kích thích nhu cầu.
- Làm rõ cấu trúc 5 bước trong quy trình quản trị quảng cáo tại doanh nghiệp và phân tích các phương pháp xác định ngân sách.
- Phân tích chi tiết các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường vĩ mô (văn hóa, pháp luật, kinh tế, công nghệ) và môi trường vi mô (chu kỳ sống sản phẩm, khách hàng, đối thủ, nguồn lực doanh nghiệp).
Chương II: Thực trạng quản trị quảng cáo dịch vụ cho thuê chung cư mini của Công Ty Cổ Phần Thương mại Và Dịch vụ City Land Việt Nam trên thị trường Hà Nội
Chương II phân tích bối cảnh tổ chức, kết quả kinh doanh và thực tế triển khai các hoạt động quảng cáo của công ty:
- Khái quát doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 09/08/2018 (GPKD cấp ngày 13/08/2018, MST: 0108400148), do ông Nguyễn Đức Thái làm Giám đốc; trụ sở hiện tại đặt tại Số 5 ngõ 59 Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội. Mô hình quản lý gồm 4 phòng ban: Vận hành, Hành chính Nhân sự, Kinh doanh, Marketing với tổng số 50 nhân viên tính đến tháng 8/2021 (tỷ lệ 25 nam/25 nữ, 95% có trình độ từ Cao đẳng trở lên).
| Vị trí |
Số lượng (người) |
Trình độ học vấn |
Nam |
Nữ |
| Kế toán |
3 |
Đại học trở lên |
0 |
3 |
| Kỹ thuật & Vệ sinh |
3 |
2/3 từ Cao đẳng trở lên |
2 |
1 |
| Chăm sóc khách hàng |
7 |
Cao đẳng trở lên |
2 |
5 |
| Sale |
20 |
2/3 Đại học bằng Khá trở lên |
12 |
8 |
| Marketing |
12 |
3/4 Đại học |
11 |
1 |
| Hành chính Nhân sự |
3 |
Đại học trở lên |
1 |
2 |
| Ban Lãnh đạo |
2 |
Cao học trở lên |
1 |
1 |
| Tổng cộng |
50 |
95% từ Cao đẳng trở lên |
25 |
25 |
- Kết quả kinh doanh giai đoạn 2019 – 8/2021: Năm 2019 đạt doanh thu 46,776 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế 12,320 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế 9,656 tỷ đồng. Năm 2020 do ảnh hưởng dịch Covid-19, chi phí tăng thêm 337,976 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế giảm 27%. Trong 8 tháng đầu năm 2021, doanh thu đạt trên 27 tỷ đồng, chi phí trên 23 tỷ đồng (ước tính cả năm đạt hơn 40 tỷ đồng doanh thu và 34 tỷ đồng chi phí).
- Thực trạng xây dựng mục tiêu và ngân sách quảng cáo: Khách hàng mục tiêu tập trung ở độ tuổi 23–35 (chiếm trên 80%; trong đó 70% thuê để ở, 25% thuê làm văn phòng). Chi phí quảng cáo online (Facebook, Google) chiếm khoảng 2/3 tổng ngân sách.
| Thời gian (năm 2021) |
Ngân sách dự kiến (VNĐ) |
Ngân sách thực tế (VNĐ) |
Mục tiêu đặt ra |
Kết quả thực tế |
| Tháng 6 |
500.000.000 |
559.835.000 |
Tăng lên 130 phòng |
107 phòng cho thuê |
| Tháng 7 |
700.000.000 |
736.975.000 |
Tăng lên 150 phòng, khách mới +5% |
127 phòng cho thuê, khách mới tăng 7,08% |
| Tháng 8 |
750.000.000 |
800.587.000 |
Tăng lên 180 phòng, khách mới +8% |
147 phòng cho thuê, khách mới tăng 10,78% |
- Định vị và thông điệp quảng cáo: Định vị thương hiệu "Chung cư Mini City House Việt Nam" với thông điệp chủ đạo: "Cứ Thử Tôi Đi". Kết quả khảo sát $n=100$ về thông điệp: 40% đánh giá Hay, 19% Độc đáo/ấn tượng, 35% Bình thường, 4% Không hay, 2% Tệ.
- Phương tiện và hành vi tiếp cận: Kênh tiếp cận thông tin gồm Google (35%), Facebook (30%), TikTok (11%), Tivi (10%), Báo/tạp chí giấy (3%), Khác (11%). Về phản ứng sau khi thấy quảng cáo: 64% truy cập ngay vào website, 20% không truy cập ngay, 16% chỉ truy cập khi có nhu cầu phát sinh.
- Đánh giá chung: Công ty duy trì được nhận diện thương hiệu và tăng trưởng lượng khách mới qua các tháng, tuy nhiên ngân sách thực tế liên tục vượt dự toán do phụ thuộc vào thuật toán phân phối của Facebook/Google, chi phí quảng cáo báo giấy không hiệu quả và công cụ đo lường hiệu quả truyền thông còn thiếu chính xác.
Chương III: Một số giải pháp hoàn thiện và phát triển quản trị quảng cáo dịch vụ cho thuê chung cư mini của Công Ty Cổ Phần Thương mại Và Dịch vụ City Land Việt Nam trên thị trường Hà Nội
Chương III trình bày xu hướng thị trường và hệ thống các giải pháp hoàn thiện công tác quản trị quảng cáo:
- Phân tích bối cảnh và xu hướng: Ghi nhận nhận định từ chuyên gia Nguyễn Văn Đính (Hội Môi giới Bất động sản Việt Nam) về áp lực hồi phục thị trường bất động sản hậu Covid-19; khai thác tiềm năng của hơn 70 triệu thiết bị di động tại Việt Nam (với 70% thời lượng truy cập mạng xã hội); xu hướng ứng dụng video ngắn trực tuyến và hợp tác với đại lý quảng cáo (agency).
- Mục tiêu giai đoạn 2021–2025: Doanh thu tăng 10%/năm, chi phí giảm 5%/năm, ngân sách quảng cáo tăng 15%/năm, khách hàng cũ quay lại tăng 3%/tháng, khách mới tăng 5%/tháng. Kế hoạch chỉ tiêu cụ thể:
| Chỉ tiêu |
Đơn vị tính |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
Năm 2025 |
| Số lượng phòng cần đạt |
Phòng |
3.035 |
3.945 |
5.128 |
6.666 |
8.665 |
| Tổng doanh thu |
Triệu VNĐ |
48.407 |
53.247 |
58.571 |
64.428 |
70.870 |
| Tổng chi phí |
Triệu VNĐ |
33.666 |
31.982 |
30.382 |
28.862 |
27.418 |
| Ngân sách quảng cáo |
Triệu VNĐ |
8.741 |
10.052 |
11.559 |
13.292 |
15.285 |
- Nhóm giải pháp hoàn thiện:
- Lựa chọn chiến lược và chiến thuật phù hợp: Giảm bớt các hình thức phát tờ rơi, treo băng rôn gây tốn nhân lực và mất mỹ quan đô thị; chuyển hướng ngân sách sang các kênh tương tác số.
- Lập kế hoạch và kiểm soát ngân sách chi tiết: Phân bổ ngân sách linh hoạt theo tháng, thử nghiệm quảng cáo livestream trên Facebook, Instagram, TikTok và liên kết với các trang mua bán bất động sản (Chợ Tốt); chia nhỏ các mục tiêu lớn theo từng giai đoạn.
- Mở rộng độ phủ truyền thông: Áp dụng mạng quảng cáo hiển thị (Google Display Ads) và sản xuất các đoạn phim lan truyền (Viral Clip) để đo lường mức độ tương tác và thái độ của khách hàng.
- Đào tạo nhân sự: Nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ marketing về phân tích dữ liệu, nghiên cứu insight khách hàng và tối ưu chiến dịch.
- Xây dựng tiêu chí đo lường định lượng: Giám sát lượng truy cập website, thiết lập đường dây hotline chuyên biệt tiếp nhận phản hồi về quảng cáo, hợp tác với các agency quảng cáo và công ty nghiên cứu thị trường độc lập.
- Kiến nghị:
- Đối với công ty: Đổi mới hình ảnh thông điệp truyền thông, cân đối ngân sách quảng cáo như một khoản đầu tư dài hạn, tăng cường liên kết với các đơn vị truyền thông chuyên nghiệp.
- Đối với Nhà nước: Đẩy mạnh kiểm soát dịch bệnh, ban hành chính sách kích cầu và điều tiết cung - cầu thị trường bất động sản lành mạnh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã lượng hóa thực trạng tiếp cận và phản ứng của khách hàng đối với hoạt động quảng cáo của City Land Việt Nam qua khảo sát thực nghiệm ($n = 100$):
| Tiêu chí khảo sát |
Nhóm phản hồi / Kênh tiếp nhận |
Tỷ lệ lựa chọn (%) |
| Cơ cấu mẫu khảo sát |
Khách đi thuê chung cư/văn phòng |
81% |
|
Đối tác cho thuê bất động sản |
19% |
| Khả năng liên hệ qua quảng cáo |
Dễ dàng liên hệ và đặt dịch vụ |
89% |
|
Khó khăn khi liên hệ |
11% |
| Phương tiện tiếp xúc nhiều nhất hàng ngày |
Facebook |
46% |
|
Google |
39% |
|
Tivi |
8% |
|
TikTok / Báo giấy / Khác |
7% |
| Phương tiện biết đến thương hiệu City Land |
Google |
35% |
|
Facebook |
30% |
|
TikTok |
11% |
|
Tivi |
10% |
|
Báo, tạp chí giấy |
3% |
|
Khác |
11% |
| Tần suất nhìn thấy quảng cáo |
Bình thường |
47% |
|
Nhiều |
35% |
|
Ít |
18% |
| Đánh giá thông điệp "Cứ Thử Tôi Đi" |
Hay / Độc đáo, ấn tượng |
59% (40% + 19%) |
|
Bình thường |
35% |
|
Tệ / Không hay |
6% (2% + 4%) |
| Hành vi sau khi xem quảng cáo |
Truy cập website ngay lập tức |
64% |
|
Không truy cập ngay |
20% |
|
Chỉ truy cập khi phát sinh nhu cầu |
16% |
| Đánh giá hình ảnh, âm thanh, nội dung |
Hài lòng / Rất hài lòng |
70% (59% + 11%) |
|
Khá hài lòng |
27% |
|
Rất tệ / Không hài lòng |
3% (1% + 2%) |
| Ý kiến cải thiện truyền thông |
Bổ sung khuyến mại, giảm giá phòng |
36% |
|
Bổ sung thêm phương tiện mới |
21% |
|
Cải thiện công tác truyền thông |
20% |
|
Thay đổi nội dung quảng cáo |
20% |
|
Khác |
3% |
Đóng góp của khóa luận
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị quảng cáo ứng dụng cụ thể cho mô hình doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ bất động sản cho thuê quy mô nhỏ.
- Về mặt thực tiễn:
- Phản ánh trung thực tình hình kinh doanh và thực trạng quản trị quảng cáo của Công ty City Land Việt Nam trong giai đoạn khủng hoảng do đại dịch Covid-19 (2019–2021).
- Chỉ ra nguyên nhân cốt lõi của việc vượt chi ngân sách (do phụ thuộc kênh trung gian trực tuyến) và sự thiếu hiệu quả của các kênh truyền thông truyền thống (báo giấy, tờ rơi).
- Xây dựng bảng dự báo mục tiêu tài chính, ngân sách quảng cáo và sản lượng phòng giai đoạn 2021–2025 làm cơ sở điều hành cho doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phạm vi khảo sát: Quy mô mẫu điều tra còn giới hạn ($n = 100$ khách hàng) và phạm vi địa lý chỉ gói gọn tại thị trường Hà Nội, chưa bao quát được toàn diện các phân khúc khách hàng tiềm năng ở các vùng phụ cận.
- Số liệu tài chính: Dữ liệu kinh doanh năm 2021 của công ty mới dừng lại ở thời điểm 8 tháng đầu năm (chưa kết thúc chu kỳ kế toán năm) nên các chỉ tiêu cả năm 2021 mang tính ước tính tỷ lệ.
- Phương pháp đánh giá: Việc đánh giá hiệu quả quảng cáo của công ty chủ yếu dựa vào phản hồi định tính từ bảng hỏi và email, chưa có các công cụ phần mềm chuyên sâu để đo lường tự động tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate) hay chi phí trên mỗi lượt mua hàng thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng quy mô điều tra với cỡ mẫu lớn hơn và phân tầng theo từng khu vực địa bàn quận/huyện tại Hà Nội.
- Đi sâu nghiên cứu mô hình tối ưu hóa chi phí quảng cáo đa kênh (Omnichannel) và ứng dụng các chỉ số phân tích hiệu quả tài chính marketing chuyên sâu (ROI, ROAS, CAC, LTV) cho dịch vụ cho thuê bất động sản.
- Nghiên cứu thực nghiệm tác động của các định dạng quảng cáo mới như Viral Video, TikTok Ads và giải pháp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) đối với tỷ lệ lấp đầy phòng chung cư mini.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Thương hiệu, Quản trị Kinh doanh; các chủ doanh nghiệp, nhà quản lý đang vận hành chuỗi căn hộ dịch vụ, chung cư mini hoặc các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực bất động sản cho thuê.
- Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Cấu trúc bảng hỏi khảo sát hành vi khách hàng thuê bất động sản và đối tác tòa nhà (Phần phụ lục của khóa luận).
- Phương pháp phân bổ ngân sách và theo dõi hiệu quả số lượng phòng cho thuê thực tế so với chi phí quảng cáo Google/Facebook theo từng tháng.
- Bảng tổng hợp mô hình dự báo mục tiêu doanh thu, chi phí và định mức ngân sách quảng cáo giai đoạn 5 năm (2021–2025).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu tại doanh nghiệp nào và đối tượng phục vụ chính là ai?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ City Land Việt Nam (trụ sở tại Số 5 ngõ 59 Lê Đức Thọ, Nam Từ Liêm, Hà Nội). Khách hàng mục tiêu của công ty là nhóm người trong độ tuổi 23–35 tại Hà Nội (chiếm trên 80% tổng khách hàng), trong đó 70% có nhu cầu thuê chung cư mini để ở và 25% thuê để làm văn phòng.
2. Thông điệp quảng cáo của công ty là gì và phản ứng của khách hàng ra sao?
Công ty sử dụng thông điệp quảng cáo định vị thương hiệu là "Cứ Thử Tôi Đi" cho chuỗi "Chung cư Mini City House Việt Nam". Theo kết quả khảo sát 100 khách hàng, có 40% đánh giá thông điệp Hay, 19% đánh giá Độc đáo/ấn tượng, 35% đánh giá Bình thường, 4% đánh giá Không hay và 2% đánh giá Tệ.
3. Tỷ trọng ngân sách và kênh quảng cáo nào được công ty tập trung nhiều nhất?
Công ty dành khoảng 2/3 tổng ngân sách quảng cáo cho các kênh trực tuyến, tập trung chủ yếu vào Google và Facebook. Khảo sát thực tế cho thấy Google là kênh giúp khách hàng biết đến công ty nhiều nhất (35%), tiếp theo là Facebook (30%), TikTok (11%), Tivi (10%), các kênh khác (11%) và Báo/tạp chí giấy (3%).
4. Tình hình tài chính và nhân sự của City Land Việt Nam giai đoạn 2019–2021 biến động thế nào?
Quy mô nhân sự tăng từ 5 người (năm 2018) lên 50 người (tháng 8/2021). Doanh thu năm 2019 đạt 46,776 tỷ đồng; năm 2020 chịu ảnh hưởng của Covid-19 làm lợi nhuận sau thuế giảm 27%; 8 tháng đầu năm 2021 doanh thu đạt trên 27 tỷ đồng (ước tính cả năm đạt hơn 40 tỷ đồng) và chi phí ước tính khoảng 34 tỷ đồng.
5. Tác giả đề xuất những chỉ tiêu kinh doanh và quảng cáo nào cho giai đoạn 2021–2025?
Tác giả đề xuất mục tiêu mỗi năm tổng doanh thu tăng 10%, tổng chi phí giảm 5%, ngân sách quảng cáo tăng 15%, lượng khách mới tăng 5%/tháng và khách cũ quay lại tăng 3%/tháng. Mục tiêu sản lượng phòng cho thuê tăng từ 3.035 phòng (năm 2021) lên 8.665 phòng (năm 2025), đưa doanh nghiệp vào nhóm 3 đơn vị uy tín hàng đầu trong ngành bất động sản cho thuê tại khu vực.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Minh Long đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về quản trị quảng cáo và phản ánh chi tiết bức tranh thực trạng hoạt động truyền thông tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ City Land Việt Nam giai đoạn 2019–2021. Bằng phương pháp khảo sát thực chứng trên 100 khách hàng kết hợp phân tích số liệu nội bộ, công trình đã chỉ rõ những ưu điểm trong việc tiếp cận khách hàng trẻ qua kênh digital cũng như hạn chế về kiểm soát ngân sách và đo lường hiệu quả. Hệ thống 5 nhóm giải pháp và bảng dự báo chỉ tiêu giai đoạn 2021–2025 mang tính ứng dụng thiết thực, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động xúc tiến thương mại và nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ cho thuê chung cư mini trên thị trường Hà Nội.