Quản trị quan hệ khách hàng tại công ty cổ phần viễn thông fpt telecom chi nhánh huế

Khám phá chiến lược quản trị quan hệ khách hàng tại FPT Telecom chi nhánh Huế, nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

89
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC VIẾT TẮT

I. PHẦN I – MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu tổng quát

1.3. Mục tiêu cụ thể

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4.2.1. Phạm vi không gian
1.4.2.2. Phạm vi thời gian
1.4.2.3. Phạm vi nội dung

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Thiết kế nghiên cứu

1.5.2. Quy trình nghiên cứu

1.5.3. Phương pháp thu thập số liệu

1.5.3.1. Thu thập dữ liệu thứ cấp
1.5.3.2. Thu thập dữ liệu sơ cấp

1.5.4. Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu

1.5.4.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu tại bàn
1.5.4.2. Phương pháp quan sát
1.5.4.3. Phương pháp thống kê, phân tích, so sánh và tổng hợp

1.6. Bố cục đề tài

II. PHẦN II – NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

2.1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG

2.1.1. Khách hàng

2.1.2. Quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management – CRM)

2.1.2.1. Định nghĩa quản trị

2.2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT TELECOM CHI NHÁNH HUẾ

2.2.1. Tổng quan về công ty FPT Telecom Huế

2.2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển
2.2.1.2. Cơ cấu tổ chức
2.2.1.3. Lĩnh vực hoạt động
2.2.1.4. Các sản phẩm, dịch vụ của công ty

2.2.2. Tình hình hoạt động kinh doanh của công ty FPT Telecom Huế

2.2.3. Tình hình nguồn lao động của công ty FPT Telecom Huế

2.2.4. Tình hình tài sản và nguồn vốn của công ty FPT Telecom Huế

2.2.5. Khái quát về khách hàng của công ty FPT Telecom Huế

2.2.6. Quản trị quan hệ khách hàng tại công ty FPT Telecom Huế

2.2.6.1. Nhận diện khách hàng
2.2.6.2. Dữ liệu khách hàng
2.2.6.3. Thu thập dữ liệu khách hàng
2.2.6.4. Quản trị cơ sở dữ liệu khách hàng
2.2.6.5. Phân biệt khách hàng
2.2.6.5.1. Phân biệt khách hàng theo giá trị
2.2.6.5.2. Phân biệt khách hàng theo nhu cầu
2.2.6.6. Tương tác với khách hàng
2.2.6.7. Cá biệt hóa khách hàng
2.2.6.8. Quy trình phát triển, chăm sóc và dịch vụ khách hàng
2.2.6.9. Đánh giá chung về công tác quản trị quan hệ khách hàng tại công ty FPT Telecom Huế

2.3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT TELECOM HUẾ

2.3.1. Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản trị quan hệ khách hàng tại công ty Cổ phần Viễn thông FPT Telecom Huế

2.3.1.1. Chính sách về khách hàng
2.3.1.2. Về cơ sở dữ liệu nhận diện khách hàng
2.3.1.3. Về khác biệt hóa khách hàng
2.3.1.4. Về hoạt động tương tác với khách hàng
2.3.1.5. Về cá biệt hóa khách hàng
2.3.1.6. Chính sách về nhân sự

III. PHẦN III – KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Đối với tổng công ty FPT Telecom

3.2. Đối với công ty FPT Telecom Huế

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

BẢNG HỎI CHUYÊN GIA CRM

BẢNG HỎI CHUYÊN GIA CÔNG TY

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng CRM Tại Huế

Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) là một chiến lược kinh doanh cốt lõi, tập trung vào việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng. Mục tiêu chính của CRM là tăng cường sự hài lòng của khách hàng, từ đó thúc đẩy doanh số và lợi nhuận cho doanh nghiệp. CRM không chỉ là một phần mềm, mà là một triết lý kinh doanh, đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và hành động của toàn bộ tổ chức. Theo nguyên tắc Pareto, 80% doanh số đến từ 20% khách hàng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng tiềm năng. Việc triển khai CRM hiệu quả giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong muốn của khách hàng, từ đó cung cấp các sản phẩm và dịch vụ phù hợp, tạo dựng lòng trung thành và lợi thế cạnh tranh trên thị trường. FPT Telecom Huế cần đặc biệt chú trọng CRM để nâng cao trải nghiệm khách hàng và giữ vững vị thế cạnh tranh.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất của Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng

Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) là một phương pháp tiếp cận toàn diện để quản lý tương tác giữa doanh nghiệp và khách hàng. Nó bao gồm việc thu thập, phân tích và sử dụng thông tin khách hàng để cải thiện dịch vụ khách hàng, tăng doanh số và xây dựng lòng trung thành. CRM không chỉ giới hạn ở việc sử dụng phần mềm, mà còn bao gồm các quy trình, chiến lược và văn hóa doanh nghiệp hướng đến khách hàng. Mục tiêu cuối cùng của CRM là tạo ra giá trị cho cả doanh nghiệp và khách hàng, thông qua việc xây dựng mối quan hệ lâu dài và bền vững. Theo các chuyên gia, CRM hiệu quả giúp doanh nghiệp tăng trưởng doanh thu, giảm chi phí và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

1.2. Vai Trò Quan Trọng của CRM Trong Ngành Viễn Thông

Trong ngành viễn thông, nơi cạnh tranh diễn ra gay gắt, CRM đóng vai trò then chốt trong việc giữ chân khách hàng và thu hút khách hàng mới. CRM giúp các công ty viễn thông như FPT Telecom Huế hiểu rõ hơn về nhu cầu sử dụng dịch vụ, thói quen thanh toán và mức độ hài lòng của khách hàng. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra các chương trình khuyến mãi, gói cước phù hợp, cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng và giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả. CRM cũng giúp FPT Telecom Huế phân khúc khách hàng, xác định khách hàng tiềm năng và triển khai các chiến dịch marketing quan hệ hiệu quả hơn. Theo báo cáo của Bộ TT&TT, doanh thu dịch vụ viễn thông tăng trưởng liên tục, đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư vào CRM để duy trì lợi thế cạnh tranh.

II. Thách Thức Quản Lý Quan Hệ Khách Hàng Tại FPT Telecom Huế

Mặc dù CRM mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai và quản lý CRM hiệu quả tại FPT Telecom Huế cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là việc thu thập và quản lý dữ liệu khách hàng một cách đầy đủ, chính xác và bảo mật. Dữ liệu khách hàng thường nằm rải rác ở nhiều bộ phận khác nhau, gây khó khăn cho việc tổng hợp và phân tích. Bên cạnh đó, việc tích hợp các hệ thống CRM với các hệ thống khác của doanh nghiệp, như hệ thống thanh toán, hệ thống hỗ trợ kỹ thuật, cũng đòi hỏi nguồn lực và kỹ năng chuyên môn cao. Ngoài ra, việc thay đổi văn hóa doanh nghiệp, từ tập trung vào sản phẩm sang tập trung vào khách hàng, cũng là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự cam kết của toàn bộ lãnh đạo và nhân viên. FPT Telecom Huế cần có chiến lược tối ưu hóa CRM để vượt qua những thách thức này.

2.1. Khó Khăn Trong Thu Thập và Quản Lý Dữ Liệu Khách Hàng

Việc thu thập và quản lý dữ liệu khách hàng là một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý khách hàng FPT Telecom Huế. Dữ liệu khách hàng thường nằm rải rác ở nhiều bộ phận khác nhau, từ bộ phận kinh doanh, bộ phận chăm sóc khách hàng, đến bộ phận kỹ thuật. Việc tổng hợp và làm sạch dữ liệu đòi hỏi nhiều thời gian và công sức. Bên cạnh đó, việc đảm bảo tính chính xác và bảo mật của dữ liệu cũng là một vấn đề quan trọng. FPT Telecom Huế cần đầu tư vào các giải pháp công nghệ và quy trình quản lý dữ liệu hiệu quả để giải quyết vấn đề này. Theo các chuyên gia CRM, dữ liệu chất lượng cao là nền tảng cho mọi hoạt động CRM thành công.

2.2. Vấn Đề Tích Hợp Hệ Thống CRM Với Các Hệ Thống Khác

Việc tích hợp hệ thống CRM với các hệ thống khác của FPT Telecom Huế, như hệ thống thanh toán, hệ thống hỗ trợ kỹ thuật, hệ thống quản lý kho, là một thách thức kỹ thuật không nhỏ. Các hệ thống này thường được xây dựng trên các nền tảng công nghệ khác nhau, gây khó khăn cho việc trao đổi dữ liệu và phối hợp hoạt động. Việc tích hợp thành công đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan, cũng như sự hỗ trợ của các chuyên gia công nghệ thông tin. FPT Telecom Huế cần có kế hoạch tích hợp hệ thống CRM một cách bài bản và từng bước, để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của hệ thống.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả CRM Tại FPT Telecom Huế

Để nâng cao hiệu quả CRM tại FPT Telecom Huế, cần triển khai một loạt các giải pháp đồng bộ, từ việc cải thiện quy trình thu thập và quản lý dữ liệu, đến việc đào tạo nhân viên và ứng dụng các công nghệ mới. Một trong những giải pháp quan trọng là việc xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, đầy đủ và chính xác. Cơ sở dữ liệu này cần được cập nhật thường xuyên và được bảo vệ an toàn. Bên cạnh đó, cần đào tạo nhân viên về CRM, giúp họ hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc chăm sóc khách hàng và sử dụng hiệu quả các công cụ CRM. Ngoài ra, việc ứng dụng các công nghệ mới, như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning), cũng có thể giúp FPT Telecom Huế phân tích dữ liệu khách hàng, dự đoán nhu cầu và đưa ra các quyết định kinh doanh thông minh hơn. Chiến lược CRM FPT Telecom Huế cần linh hoạt và thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

3.1. Xây Dựng Cơ Sở Dữ Liệu Khách Hàng Tập Trung và Chính Xác

Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung và chính xác là nền tảng cho mọi hoạt động CRM thành công tại FPT Telecom Huế. Cơ sở dữ liệu này cần bao gồm đầy đủ thông tin về khách hàng, như thông tin cá nhân, lịch sử giao dịch, sở thích và nhu cầu. Dữ liệu cần được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, như hệ thống bán hàng, hệ thống chăm sóc khách hàng, và các kênh truyền thông xã hội. Việc làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và nhất quán của dữ liệu. FPT Telecom Huế cần đầu tư vào các công cụ và quy trình quản lý dữ liệu hiệu quả để xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng chất lượng cao.

3.2. Đào Tạo Nhân Viên Về CRM và Kỹ Năng Chăm Sóc Khách Hàng

Nhân viên là yếu tố then chốt trong việc triển khai CRM thành công tại FPT Telecom Huế. Cần đào tạo nhân viên về CRM, giúp họ hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc chăm sóc khách hàng và sử dụng hiệu quả các công cụ CRM. Đào tạo cần bao gồm cả kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành, như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết vấn đề, và kỹ năng bán hàng. FPT Telecom Huế cần xây dựng một chương trình đào tạo CRM bài bản và liên tục, để đảm bảo rằng nhân viên luôn được trang bị những kiến thức và kỹ năng mới nhất. Theo các chuyên gia, nhân viên được đào tạo tốt sẽ tạo ra trải nghiệm khách hàng tốt hơn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn CRM Case Study Thành Công Tại FPT

Nghiên cứu các case study CRM FPT Telecom thành công là một cách hiệu quả để học hỏi kinh nghiệm và áp dụng vào thực tế tại FPT Telecom Huế. Các case study này có thể cung cấp những bài học quý giá về cách triển khai CRM, cách giải quyết các vấn đề phát sinh, và cách đo lường hiệu quả của CRM. Ví dụ, một case study có thể tập trung vào việc tối ưu hóa CRM FPT Telecom Huế để giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ, hoặc một case study khác có thể tập trung vào việc sử dụng CRM để tăng doanh số bán hàng. Việc phân tích các case study này giúp FPT Telecom Huế hiểu rõ hơn về những gì đã hoạt động tốt và những gì cần cải thiện. Phân tích dữ liệu khách hàng FPT Telecom Huế từ các case study sẽ giúp đưa ra quyết định chính xác hơn.

4.1. Phân Tích Case Study Về Giảm Tỷ Lệ Khách Hàng Rời Bỏ

Một case study thành công có thể tập trung vào việc sử dụng CRM để giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ tại FPT Telecom. Case study này có thể mô tả cách FPT Telecom đã sử dụng CRM để xác định những khách hàng có nguy cơ rời bỏ, và sau đó triển khai các biện pháp chăm sóc khách hàng đặc biệt để giữ chân họ. Các biện pháp này có thể bao gồm việc cung cấp các ưu đãi đặc biệt, giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng và hiệu quả, và tăng cường giao tiếp với khách hàng. Việc phân tích case study này giúp FPT Telecom Huế học hỏi kinh nghiệm và áp dụng vào thực tế để giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ.

4.2. Nghiên Cứu Case Study Về Tăng Doanh Số Bán Hàng

Một case study khác có thể tập trung vào việc sử dụng CRM để tăng doanh số bán hàng tại FPT Telecom. Case study này có thể mô tả cách FPT Telecom đã sử dụng CRM để xác định khách hàng tiềm năng, phân khúc khách hàng, và triển khai các chiến dịch marketing quan hệ hiệu quả. Các chiến dịch này có thể bao gồm việc gửi email marketing cá nhân hóa, cung cấp các gói cước phù hợp với nhu cầu của từng khách hàng, và tổ chức các sự kiện chăm sóc khách hàng. Việc phân tích case study này giúp FPT Telecom Huế học hỏi kinh nghiệm và áp dụng vào thực tế để tăng doanh số bán hàng.

V. Kết Luận và Tương Lai Của CRM Tại FPT Telecom Huế

Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) đóng vai trò ngày càng quan trọng trong sự thành công của FPT Telecom Huế. Việc triển khai CRM hiệu quả giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng, cung cấp các sản phẩm và dịch vụ phù hợp, và xây dựng mối quan hệ lâu dài và bền vững. Tuy nhiên, việc triển khai CRM cũng đối mặt với không ít thách thức, đòi hỏi sự cam kết của toàn bộ lãnh đạo và nhân viên. Trong tương lai, CRM sẽ tiếp tục phát triển và ứng dụng các công nghệ mới, như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning), để trở nên thông minh và hiệu quả hơn. FPT Telecom Huế cần tiếp tục đầu tư vào CRMtối ưu hóa CRM FPT Telecom Huế để duy trì lợi thế cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. Nâng cao trải nghiệm khách hàng FPT Telecom Huế là mục tiêu then chốt.

5.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Hoàn Thiện CRM Đã Đề Xuất

Các giải pháp hoàn thiện CRM đã đề xuất bao gồm việc xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung và chính xác, đào tạo nhân viên về CRM và kỹ năng chăm sóc khách hàng, ứng dụng các công nghệ mới như AI và Machine Learning, và học hỏi kinh nghiệm từ các case study thành công. Các giải pháp này cần được triển khai một cách đồng bộ và có hệ thống, để đảm bảo hiệu quả cao nhất. FPT Telecom Huế cần có kế hoạch triển khai CRM chi tiết và theo dõi tiến độ thường xuyên, để đảm bảo rằng các giải pháp được thực hiện đúng thời hạn và đạt được mục tiêu đề ra.

5.2. Triển Vọng Phát Triển CRM Trong Ngành Viễn Thông

Trong tương lai, CRM sẽ tiếp tục phát triển và ứng dụng các công nghệ mới, như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning), để trở nên thông minh và hiệu quả hơn. CRM sẽ giúp các công ty viễn thông như FPT Telecom Huế dự đoán nhu cầu của khách hàng, cá nhân hóa dịch vụ khách hàng, và tự động hóa các quy trình chăm sóc khách hàng. CRM cũng sẽ giúp các công ty viễn thông xây dựng mối quan hệ chặt chẽ hơn với khách hàng thông qua các kênh truyền thông xã hội và các ứng dụng di động. FPT Telecom Huế cần chủ động nắm bắt các xu hướng phát triển của CRM để duy trì lợi thế cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

07/06/2025
Quản trị quan hệ khách hàng tại công ty cổ phần viễn thông fpt telecom chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG 1. Khách hàng Khách hàng (Customer) được hiểu là người có nhu cầu và mong muốn về một sản phẩm. Việc mua của họ có thể diễn ra nhưng không có nghĩa mua là chính họ sẽ sử dụng sản phẩm đó.[1] Khách hàng cá nhân – Người tiêu dùng (Consumer) là người mua sắm và tiêu dùng những sản phẩm và dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu và ước muốn của họ. Họ là người cuối cùng tiêu dùng sản phẩm do quá trình sản xuất tạo ra.

Người tiêu dùng có thể là một cá nhân, một hộ gia đình hoặc một nhóm người. Hoạt động mua sắm của người tiêu dùng bao gồm vô số các họat động khác nhau. Vì cậy, cần nắm bắt cách tổ chức, vai trò của những cá nhân trong quyết định mua để có giải pháp tác động cho phù hợp. Khi tham gia quyết định mua, người tiêu dùng có thể đóng vai trò là người khởi xướng, người ảnh hưởng, người quyết định, người mua hay là người sử dụng.

Khách hàng tổ chức bao gồm những người mua sắm sản phẩm/ dịch vụ không nhằm cho mục đích tiêu dùng cá nhân mà để sử dụng cho hoạt động của tổ chức. Khách hàng tổ chức phụ thuộc và chịu ảnh hưởng bởi tổ chức của họ. Khách hàng tổ chức bao gồm doanh nghiệp sản xuất, tổ chức thương mại, tổ chức phi lợi nhuận. Dựa vào khả năng mua hàng, khách hàng được chia thành hai loại là khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng.

Khách hàng hiện tại là những người đang quan hệ mua bán với doanh nghiệp. Đây là nguồn khách hàng cần thiết và có thể giới thiệu nhiều khách hàng tiềm năng khi họ cảm thấy hài lòng. Khách hàng tiềm năng là những 16 SVTH: Nguyễn Thị Hạnh Phước – K49B Marketing Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS NGUYỄN THỊ MINH HÒA người thực sự rất cần sản phẩm, muốn sở hữu nó và có khả năng tài chính quyết định mua hàng nhưng chưa mua hàng. Khách hàng hiện tại quyết định doanh số cũng như lợi nhuận của doanh nghiệp trong hiện tại, còn khách hàng tiềm năng quyết định đến khả năng tồn tại cũng như phát triển của doanh nghiệp trong tương lại.

Quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management – CRM) 1. Định nghĩa quản trị Quản trị là loại hoạt động phổ biến và tất yếu khách quan không thể thiếu trong xã hội loài người, đối với mọi tổ chức thuộc mọi lĩnh vực trong mọi thời đại. Thuật ngữ “quản trị” cho đến nay vẫn còn nhiều cách hiểu không giống nhau. “Quản trị là tiến hành làm việc với con người và thông qua con người nhằm đạt được mục tiêu của tổ chức trong môi trường luôn luôn thay đổi” [2] “Quản trị là nhằm tạo lập và duy trì mội môi trường nội bộ thuận lợi nhất, trong đó các cá nhân làm việc theo nhóm để đạt được một hiệu suất nhằm hoàn thành mục tiêu chung của tổ chức.” [3] “Quản trị là một quá trình do một hay nhiều người thực hiện nhằm phối hợp các hoạt động của những người khác để đạt được những kết quả mà một người hành động riêng rẽ không thể nào đạt được.” [4] Có thể hiểu, “Quản trị là những hoạt động cần thiết phát sinh từ sự tập hợp của nhiều người một cách có ý thức để hoạt thành những mục tiêu chung, là sự tác động có tổ chức, có hướng đích của chủ thể lên đối tượng quản trị nhằm đạt được mục tiêu đề ra của tổ chức”.

Quan hệ khách hàng Quan hệ khách hàng có thể hiểu là một quá trình tương tác hai chiều giữa doanh nghiệp và khách hàng, trong đó, hai bên cùng trao đổi các nguồn lực lẫn nhau để cùng đạt được mục tiêu của mình. 17 SVTH: Nguyễn Thị Hạnh Phước – K49B Marketing Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS NGUYỄN THỊ MINH HÒA Mối quan hệ giữa doanh nghiệp với khách hàng của nó thường liên quan đến các quá trình giao tiếp và phản hồi đa hướng không ngừng. Doanh nghiệp, bằng nhiều hoạt động đưa sản phẩm dịch vụ của mình tiếp cận được với khách hàng tiềm năng. Khách hàng căn cứ vào nhiều yếu tố để quyết định có nên tiến hành giao dịch với doanh nghiệp hay không.

Khi giao dịch bắt đầu được thực hiện thì các mối quan hệ cũng được thiết lập. Các mối quan hệ này có thể dài hạn hay ngắn hạn, liên tục hay ngắt quãng, một lần hay nhiều lần. Những khách hàng mua nhiều lần sẽ mang lại hiệu quả kinh tế lớn hơn và họ có kỳ vọng là doanh nghiệp sẽ đánh giá đúng các mối quan hệ này. Khi đề cập đến quan hệ khách hàng trong kinh doanh hiện nay, chúng ta thường chú ý tới tạo ra giá trị cho khách hàng.

Mục đích không phải tối đa hóa lợi ích của mỗi hoạt động đơn lẻ mà là xây dựng một mối quan hệ tổng thể bền vững với khách hàng. Sự phát triển của quan hệ khách hàng yêu cầu một sự hiểu biết đầy đủ về quá trình mà khách hàng tự tạo ra giá trị cho bản thân. Quản trị quan hệ khách hàng Tiền đề của quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Managemen – CRM) là chương trình quản lý thông tin cá nhân (Personal Information Manager – PIM) được dùng để quản lý tên, địa chỉ, điện thoại, thời gian và những thông tin cá nhân khác. Sau đó, PIM phát triển thành hệ thống quản lý giao tiếp (Contact Management System – CMS), dựa vào đó, những người bán hàng, Marketing có thể cùng sử dụng và khai thác thông tin chung.

Từ CMS, người ta phát triển thành SFA (Sales Force Automation) để tự động hóa các tác vụ bán hàng. Đây cũng là nền tảng cơ bản của quản trị quan hệ khách hàng ngày nay. Quản trị quan hệ khách hàng bao hàm các khía cạnh giao dịch của một tổ chức với khách hàng, bất kể đó là việc bán hàng hay các dịch vụ có liên quan. Từ khi ra đời đến nay, các quan niệm về quản trị quan hệ khách hàng không ngừng thay đổi và cũng có nhiều quan niệm khác nhau.

Sau đây là một số định nghĩa theo từng khía cạnh. 18 SVTH: Nguyễn Thị Hạnh Phước – K49B Marketing Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS NGUYỄN THỊ MINH HÒA Theo hướng công nghệ kỹ thuật, “Quản trị quan hệ khách hàng là kỹ thuật tự động, tích hợp các tiến trình kinh doanh theo chiều ngang liên quan đến các điểm tiếp xúc trực tiếp với khách hàng (front – office: như bộ phận Marketing, bán hàng, dịch vụ và cung cấp,…) qua nhiều kênh có mối liên hệ với nhau”. [6] “Quản trị quan hệ khách hàng là một quá trình chú trọng đến các khía cạnh nhận dạng khách hàng, tạo sự hiểu biết về khách hàng, xây dựng mối quan hệ với khách hàng và định hướng nhận thức của họ về doanh nghiệp cũng như sản phẩm của doanh nghiệp”. [7] “Quản trị quan hệ khách hàng là một chiến lược kinh doanh khả thi dựa trên kỹ thuật công nghệ thông tin, kết quả của nó là doanh thu, lợi nhuận và sự hài lòng của khách hàng đạt được nhờ tổ chức phân đoạn khách hàng, nuôi dưỡng sự hài lòng cho khách hàng và thực hiện quá trình tập trung vào khách hàng”.

[8] Tóm lại, quản trị quan hệ khách hàng là một phương pháp toàn diện để thiết lập, duy trì và mở rộng quan hệ khách hàng. - Phương pháp là cách thức xử lý vấn đề - Toàn diện có nghĩa là quản trị quan hệ khách hàng không chỉ thuộc kinh doanh và tiếp thị - Thiết lập, duy trì và mở rộng chính là quy trình khách hàng. [9] Hệ thống quản trị quan hệ khách hàng có nhiệm vụ lưu trữ thông tin khách hàng, tổng hợp phân tích thông tin, xây dựng quan hệ khách hàng, quản lý các cơ hội bán hàng và quản lý các chiến dịch Marketing. Vai trò của quản trị quan hệ khách hàng Đối với khách hàng, quản trị quan hệ khách hàng góp phần thúc đẩy mối quan hệ lâu dài giữa khách hàng và doanh nghiệp, giúp khách hàng được hiểu rõ hơn, được phục vụ chu đáo hơn.

19 SVTH: Nguyễn Thị Hạnh Phước – K49B Marketing Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS NGUYỄN THỊ MINH HÒA Đối với doanh nghiệp, quản trị quan hệ khách hàng giúp doanh nghiệp lắng nghe khách hàng của mình nhiều hơn, dễ dàng quản lý tình hình kinh doanh và phát triển của doanh nghiệp trong quá khứ, hiện tại cũng như tương lai; giúp doanh nghiệp quảng bá sản phẩm, thương hiệu một cách nhanh chóng, dễ dàng và ít chi phí nhất. Đồng thời, quản trị quan hệ khách hàng là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp quản lý tập trung nguồn tài nguyên của mình, quản lý nhân viên một cách hiệu quả. Đối với nhà quản lý, quản trị quan hệ khách hàng cung cấp cho nhà quản lý nhiều công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp nhà quản lý nhanh chóng thống kê, phân tích, đánh giá tình hình kinh doanh của doanh nghiệp từ quá khứ, hiện tại và tương lai; phát hiện những khó khăn, rủi ro tiềm ẩn của doanh nghiệp để có thể kịp thời đưa ra được những giải pháp thích hợp cho những vấn đề đó. Đồng thời, quản trị quan hệ khách hàng còn cho phép người quản lý đánh giá được tình hình và hiệu quả làm việc của từng nhân viên cấp dưới.

Đối với nhân viên, quản trị quan hệ khách hàng cho phép nhân viên quản lý một cách có hiệu quả thời gian và công việc của mình, nắm rõ thông tin về từng khách hàng để đưa ra phương thức hỗ trợ nhanh chóng, hợp lý, tạo uy tín đối với khách hàng và giữ chân khách hàng lâu hơn. Các thành phần của hệ thống quản trị quan hệ khách hàng 20 SVTH: Nguyễn Thị Hạnh Phước – K49B Marketing Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS NGUYỄN THỊ MINH HÒA CRM cộng tác Email Internet Trung tâm cuộc gọi Tiếp xúc CRM hoạt động Marketing Bán hàng Dịch vụ tự động tự động tự động CRM phân tích Phân tích dữ liệu Cơ sở dữ liệu KH Hình 2 – Các bộ phận cấu thành quản trị quan hệ khách hàng (Nguồn: Nghiên cứu của A. Boldeanu (2009)) [10] Hệ thống quản trị quan hệ khách hàng được chia làm ba thành phần chính: - CRM phân tích (Analytic CRM) Mục đích của CRM phân tích là nhận diện và phân biệt khách hàng. Chức năng này bao gồm hệ thống phân tích khách hàng, phân tích hiệu quả của từng hoạt động marketing với từng khách hàng như quản lý và phân tích các chiến dịch quảng cáo, quản lý quan hệ trong kênh phân phối, phân tích để tối ưu hóa chính sách giá cả, phân tích khía cạnh tài chính cho các hoạt động xây dựng và duy trì quan hệ với khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng Tại FPT Telecom Huế: Khóa Luận Tốt Nghiệp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức quản lý và phát triển mối quan hệ với khách hàng trong ngành viễn thông. Khóa luận này không chỉ phân tích các chiến lược hiệu quả mà FPT Telecom Huế đã áp dụng để nâng cao sự hài lòng của khách hàng, mà còn chỉ ra những thách thức mà công ty phải đối mặt trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp quản trị quan hệ khách hàng, giúp cải thiện dịch vụ và tăng cường lòng trung thành của khách hàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản trị quan hệ khách hàng trong ngành viễn thông, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn quản trị quan hệ khách hàng tại tổng công ty viễn thông mobifone trong thời kỳ cách mạng công nghiệp 4.0, nơi cung cấp cái nhìn về sự chuyển mình của ngành viễn thông trong kỷ nguyên số. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ chăm sóc khách hàng tại công ty viễn thông hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược chăm sóc khách hàng hiệu quả. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ hoàn thiện quản trị quan hệ khách hàng trong kinh doanh sợi của tổng công ty dệt may hà nội, để thấy được sự đa dạng trong cách tiếp cận quản trị quan hệ khách hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng vào thực tiễn.