Luận văn Thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng tại Bảo Việt Kiên Giang

Luận văn phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Bảo Việt Kiên Giang, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ KHÁCH HÀNH TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. KHÁI QUÁT VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG

1.1.1. Khái niệm, phân loại và vai trò của khách hàng

1.1.2. Khái niệm về quản trị quan hệ khách hàng

1.1.3. Vai trò của công tác quản trị quan hệ khách hàng trong doanh nghiệp

1.2. NỘI DUNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ KHÁCH HÀNG TRONG DOANH NGHIỆP

1.2.1. Nhận diện khách hàng

1.2.2. Phân biệt khách hàng

1.2.3. Tương tác với khách hàng

1.2.4. Cá biệt hóa khách hàng

1.3. NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG

1.3.1. Nhân tố bên ngoài

1.3.2. Nhân tố bên trong

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI CÔNG TY BẢO VIỆT KIÊN GIANG

2.1. GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY BẢO VIỆT KIÊN GIANG

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ và nghiệp vụ

2.1.3. Cơ cấu tổ chức

2.1.4. Kết quả hoạt động kinh doanh của Bảo Việt Kiên Giang

2.2. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI CÔNG TY BẢO VIỆT KIÊN GIANG

2.2.1. Nhận diện khách hàng

2.2.2. Phân biệt khách hàng

2.2.3. Tương tác với khách hàng

2.2.4. Cá biệt hóa khách hàng

2.3. ĐÁNH GIÁ CHUNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI CÔNG TY BẢO VIỆT KIÊN GIANG

2.3.1. Phân tích kết quả khảo sát khách hàng về công tác quản trị quan hệ khách hàng

2.3.2. Hạn chế và nguyên nhân

2.4. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI CÔNG TY BẢO HIỂM BẢO VIỆT KIÊN GIANG

3.1. CƠ SỞ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

3.1.1. Định hướng phát triển thị trường bảo hiểm Việt Nam

3.1.2. Định hướng phát triển của Bảo hiểm Bảo việt

3.1.3. Phương hướng, mục tiêu Công ty BVKG giai đoạn 2020 – 2025

3.2. CÁC GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG TẠI CÔNG TY BẢO VIỆT KIÊN GIANG

3.2.1. Giải pháp về nhận diện khách hàng

3.2.2. Hoàn thiện phân biệt khách hàng

3.2.3. Hoàn thiện tương tác khách hàng

3.2.4. Hoàn thiện cá biệt hóa khách hàng

3.2.5. Các giải pháp khác

3.2.5.1. Đối với Chính phủ và các cơ quan chức năng
3.2.5.2. Đối với Hiệp hội bảo hiểm Việt Nam

3.3. Kết luận chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Khám phá nền tảng quản trị QHKH tại Bảo Việt Kiên Giang

Trong bối cảnh thị trường bảo hiểm ngày càng cạnh tranh, quản trị quan hệ khách hàng (QHKH) không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn. Đối với một đơn vị dẫn đầu như Bảo Việt Kiên Giang, việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền chặt với khách hàng quyết định trực tiếp đến sự phát triển bền vững. QHKH được định nghĩa là một chiến lược kinh doanh toàn diện, nhằm lựa chọn, thiết lập, duy trì và phát triển các mối quan hệ lâu dài giữa doanh nghiệp và khách hàng. Trọng tâm của chiến lược này là làm thích ứng các quy trình để tạo ra lợi ích cho cả hai bên. Khách hàng không chỉ là người mua sản phẩm, họ là tài sản giá trị nhất, là nguồn vốn cần được quản lý và phát triển. Luận văn của tác giả Nguyễn Kiều Ni đã nhấn mạnh, mục tiêu của doanh nghiệp là 'tạo ra khách hàng' và mang đến cho họ sự hài lòng cao nhất. Trong ngành bảo hiểm, nơi sản phẩm mang tính vô hình và niềm tin là yếu tố then chốt, chất lượng dịch vụ Bảo Việttrải nghiệm khách hàng (CX) trở thành lợi thế cạnh tranh khác biệt. Một chiến lược QHKH hiệu quả giúp giữ chân khách hàng ngành bảo hiểm, tăng giá trị vòng đời khách hàng (CLV) và biến khách hàng hiện tại thành những người giới thiệu nhiệt thành. Hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc bán hàng mà là cả một quá trình liên tục, từ nhận diện nhu cầu, tương tác, chăm sóc sau bán hàng cho đến việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng.

1.1. Vai trò chiến lược của CRM trong ngành bảo hiểm

CRM (Customer Relationship Management) hay quản trị QHKH là một chiến lược tổng thể giúp các doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính - bảo hiểm, quản lý tương tác với khách hàng hiện tại và tiềm năng. Vai trò của CRM không chỉ là một công cụ công nghệ mà là một triết lý kinh doanh lấy khách hàng làm trung tâm. Đối với ngành bảo hiểm, chiến lược này giúp doanh nghiệp hiểu sâu sắc hơn về nhu cầu, hành vi và thói quen của khách hàng. Từ đó, doanh nghiệp có thể cá nhân hóa sản phẩm, dịch vụ và các hoạt động chăm sóc khách hàng Bảo Việt. Việc này góp phần nâng cao sự hài lòng, xây dựng niềm tin và thúc đẩy lòng trung thành của khách hàng. Trong một thị trường bảo hiểm Kiên Giang ngày càng có nhiều đối thủ, CRM chính là vũ khí cạnh tranh giúp Bảo Việt tạo ra sự khác biệt, không chỉ bằng sản phẩm bảo hiểm nhân thọ mà còn bằng chất lượng dịch vụ vượt trội.

1.2. Tầm quan trọng của việc giữ chân khách hàng Bảo Việt

Chi phí để thu hút một khách hàng mới luôn cao hơn nhiều lần so với chi phí để giữ chân khách hàng ngành bảo hiểm hiện tại. Khách hàng trung thành không chỉ mang lại doanh thu ổn định mà còn là kênh marketing truyền miệng hiệu quả nhất. Họ sẵn sàng giới thiệu sản phẩm, dịch vụ của Bảo Việt cho người thân, bạn bè. Luận văn chỉ ra rằng, những khách hàng có mối quan hệ lâu dài thường có xu hướng ít nhạy cảm về giá và sẵn sàng hợp tác với công ty. Việc tập trung vào chăm sóc khách hàng Bảo Việt sau bán hàng, giải quyết khiếu nại kịp thời và mang lại một trải nghiệm khách hàng (CX) tích cực là những yếu tố cốt lõi để xây dựng một tệp khách hàng trung thành, góp phần vào sự tăng trưởng bền vững của công ty.

II. Phân tích thực trạng quản trị QHKH tại Bảo Việt Kiên Giang

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Kiều Ni đã đi sâu phân tích thực trạng công tác quản trị QHKH tại Công ty Bảo Việt Kiên Giang trong giai đoạn 2017-2019. Về mặt tích cực, Bảo Việt Kiên Giang đã có những thành công nhất định trong việc duy trì vị thế dẫn đầu thị trường và đạt được sự tăng trưởng doanh thu ấn tượng, với con số 201,198 triệu đồng vào năm 2018. Công ty sở hữu một đội ngũ tư vấn viên Bảo Việt Kiên Giang đông đảo và mạng lưới đại lý rộng khắp. Tuy nhiên, phân tích cũng chỉ ra nhiều điểm hạn chế cốt lõi. Một trong những khó khăn trong công tác QHKH lớn nhất được đề cập là việc 'không có công cụ tin học hóa hỗ trợ đắc lực'. Điều này dẫn đến việc quản lý thông tin khách hàng còn thủ công, tốn nhiều thời gian và thiếu tính hệ thống. Các hoạt động như phân tích dữ liệu khách hàng để nhận diện nhóm khách hàng giá trị hay cá biệt hóa dịch vụ chưa được thực hiện một cách triệt để. Quy trình QHKH hiện tại, mặc dù có các bước cơ bản, nhưng vẫn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân của nhân viên thay vì một hệ thống chuẩn hóa. Việc đánh giá hiệu quả QHKH gặp nhiều thách thức do thiếu dữ liệu tập trung và các chỉ số đo lường cụ thể, làm giảm khả năng dự báo và ra quyết định chiến lược.

2.1. Đánh giá quy trình và chính sách chăm sóc khách hàng

Thực tế cho thấy, các hoạt động chăm sóc khách hàng Bảo Việt tại chi nhánh Kiên Giang chủ yếu mang tính phản ứng, tức là giải quyết vấn đề khi khách hàng liên hệ. Các chương trình chăm sóc chủ động như gửi lời chúc mừng sinh nhật, thông báo định kỳ về tình trạng hợp đồng hay giới thiệu sản phẩm mới phù hợp chưa được tự động hóa. Việc phân tích dữ liệu khách hàng để phân loại khách hàng theo giá trị (khách hàng có giá trị nhất, khách hàng tiềm năng) vẫn còn hạn chế. Điều này khiến các chính sách chăm sóc chưa được cá biệt hóa, dẫn đến lãng phí nguồn lực và chưa tối ưu hóa được trải nghiệm khách hàng (CX).

2.2. Hạn chế về công nghệ và hệ thống quản lý dữ liệu

Hạn chế lớn nhất được luận văn chỉ ra là sự thiếu vắng một hệ thống CRM bảo hiểm chuyên dụng. Hầu hết thông tin khách hàng được lưu trữ phân mảnh trên các file Excel hoặc sổ sách cá nhân của tư vấn viên. Tình trạng này gây ra nhiều vấn đề: khó khăn trong việc chia sẻ thông tin, mất dữ liệu khi nhân sự thay đổi, và không thể có một cái nhìn 360 độ về khách hàng. Việc thiếu một phần mềm quản lý khách hàng tập trung làm cho công tác báo cáo, thống kê và đánh giá hiệu quả QHKH trở nên phức tạp, thiếu chính xác và tốn nhiều thời gian. Đây là rào cản chính cho việc triển khai một chiến lược CRM hiện đại và hiệu quả.

III. Giải pháp tối ưu quy trình QHKH theo mô hình IDIC

Để giải quyết những thách thức hiện tại, việc áp dụng một quy trình QHKH có cấu trúc là vô cùng cần thiết. Luận văn đề xuất mô hình IDIC (Identification, Differentiation, Interaction, Customization) làm kim chỉ nam để hoàn thiện công tác quản trị QHKH tại Bảo Việt Kiên Giang. Mô hình này cung cấp một lộ trình 4 bước rõ ràng và logic, giúp chuyển đổi từ cách tiếp cận đại trà sang tập trung vào từng khách hàng cá nhân. Bước đầu tiên là Nhận diện (Identification), yêu cầu xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng tập trung, thu thập thông tin chi tiết từ mọi điểm tiếp xúc. Tiếp theo là Phân biệt (Differentiation), sử dụng dữ liệu đã thu thập để phân loại khách hàng dựa trên giá trị hiện tại và tiềm năng. Điều này giúp công ty xác định đâu là nhóm khách hàng cần ưu tiên nguồn lực để giữ chân khách hàng ngành bảo hiểm. Bước thứ ba là Tương tác (Interaction), thiết lập các kênh giao tiếp hai chiều hiệu quả, lắng nghe phản hồi và chủ động tương tác với khách hàng. Cuối cùng, Cá biệt hóa (Customization) là mục tiêu cao nhất, điều chỉnh sản phẩm, dịch vụ và cách thức chăm sóc khách hàng Bảo Việt để đáp ứng nhu cầu riêng biệt của từng nhóm khách hàng giá trị. Việc áp dụng mô hình IDIC sẽ giúp Bảo Việt Kiên Giang hệ thống hóa hoạt động, nâng cao hiệu quả và tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) vượt trội.

3.1. Hoàn thiện nhận diện và phân biệt dữ liệu khách hàng

Giải pháp bắt đầu bằng việc xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng duy nhất và toàn diện. Thông tin cần thu thập không chỉ dừng lại ở thông tin liên lạc mà còn bao gồm lịch sử giao dịch, các sản phẩm đã tham gia, phản hồi về dịch vụ. Sau khi có dữ liệu, cần tiến hành phân tích dữ liệu khách hàng để phân nhóm theo các tiêu chí như giá trị vòng đời khách hàng (CLV), tần suất giao dịch và tiềm năng phát triển. Việc phân biệt rõ các nhóm 'khách hàng giá trị nhất' (MVCs) và 'khách hàng có tiềm năng tăng trưởng cao' (MGCs) sẽ là cơ sở để phân bổ nguồn lực và xây dựng các chiến dịch chăm sóc phù hợp.

3.2. Cải tiến tương tác và cá biệt hóa chất lượng dịch vụ

Dựa trên kết quả phân loại, Bảo Việt Kiên Giang cần thiết kế các kịch bản tương tác khác nhau cho từng nhóm. Đối với nhóm MVCs, cần có các chương trình chăm sóc đặc biệt, các kênh liên lạc ưu tiên và do các tư vấn viên giàu kinh nghiệm phụ trách. Hoạt động tương tác không chỉ là bán hàng mà còn là lắng nghe, thu thập phản hồi và giải quyết khiếu nại. Từ đó, tiến tới cá biệt hóa dịch vụ, ví dụ như thiết kế gói sản phẩm bảo hiểm nhân thọ bổ sung phù hợp với giai đoạn sống của khách hàng, hoặc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ đặc thù, nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ Bảo Việt và củng cố lòng trung thành của khách hàng.

IV. Phương pháp nâng cao QHKH bằng công nghệ và nhân sự

Quy trình tối ưu chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được hỗ trợ bởi công nghệ và con người. Đây là hai trụ cột không thể tách rời trong bất kỳ chiến lược CRM thành công nào. Để khắc phục hạn chế về 'công cụ tin học hóa', giải pháp cấp thiết cho Bảo Việt Kiên Giang là đầu tư và triển khai một hệ thống CRM bảo hiểm chuyên nghiệp. Phần mềm quản lý khách hàng này sẽ đóng vai trò là hạt nhân, tích hợp toàn bộ dữ liệu khách hàng, tự động hóa các quy trình chăm sóc và cung cấp các công cụ phân tích mạnh mẽ. Nó giúp giải phóng đội ngũ tư vấn viên Bảo Việt Kiên Giang khỏi các công việc thủ công, để họ có thêm thời gian tập trung vào việc tư vấn và xây dựng mối quan hệ sâu sắc với khách hàng. Song song với công nghệ, yếu tố con người vẫn mang tính quyết định. Cần có một chương trình đào tạo kỹ năng chăm sóc khách hàng bài bản và liên tục. Nhân viên cần được trang bị kiến thức không chỉ về sản phẩm mà còn về kỹ năng giao tiếp, lắng nghe, xử lý tình huống và sử dụng thành thạo hệ thống CRM bảo hiểm. Việc kết hợp nhuần nhuyễn giữa công nghệ hiện đại và năng lực con người sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, đưa công tác quản trị QHKH lên một tầm cao mới.

4.1. Ứng dụng hệ thống CRM để tự động hóa và phân tích

Ứng dụng công nghệ trong QHKH là xu thế tất yếu. Một hệ thống CRM bảo hiểm sẽ giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại như gửi email chúc mừng sinh nhật, nhắc lịch đóng phí, thông báo chương trình khuyến mãi. Quan trọng hơn, hệ thống này cung cấp khả năng phân tích dữ liệu khách hàng một cách trực quan, giúp ban lãnh đạo dễ dàng đánh giá hiệu quả QHKH, theo dõi hiệu suất của nhân viên và đưa ra các dự báo kinh doanh chính xác. Việc đầu tư vào công nghệ không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai.

4.2. Xây dựng năng lực đội ngũ tư vấn viên Bảo Việt Kiên Giang

Công nghệ dù tốt đến đâu cũng không thể thay thế hoàn toàn vai trò của con người. Đội ngũ tư vấn viên Bảo Việt Kiên Giang là những người tiếp xúc trực tiếp và đại diện cho hình ảnh của công ty. Do đó, cần chú trọng vào công tác đào tạo kỹ năng chăm sóc khách hàng. Nội dung đào tạo cần bao gồm kỹ năng mềm, kỹ năng xử lý khiếu nại, kiến thức chuyên sâu về sản phẩm và đặc biệt là cách khai thác hiệu quả phần mềm quản lý khách hàng. Xây dựng một văn hóa doanh nghiệp 'lấy khách hàng làm trung tâm', nơi mọi nhân viên đều thấu hiểu tầm quan trọng của việc mang lại sự hài lòng cho khách hàng, là nền tảng vững chắc nhất.

01/10/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị quan hệ khách hàng tại công ty bảo việt kiên giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ KHÁCH HÀNH TRONG DOANH NGHIỆP 1. KHÁI QUÁT VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG 1. Khái niệm, phân loại và vai trò của khách hàng 1. Khái niệm về khách hàng Khách hàng (KH) có vai trò quan trọng đối với mỗi doanh nghiệp (DN).

Vì vậy, tất cả các DN đều tìm cách giữ và thu hút thêm KH của mình bằng nhiều hình thức. Có rất nhiều khái niệm về KH được các tác giả trong và ngoài nước đưa ra. Theo như Tom Peters đã từng chia sẻ rằng: Khách hàng là “tài sản làm tăng thêm giá trị”. Và dĩ nhiên nó là tài sản quan trọng nhất mặc dù giá trị của họ không được ghi nhận trong báo cáo công ty.

Vậy nên các công ty cần luôn luôn xem khách hàng như là nguồn vốn cần được quản lý và không ngừng huy động vốn. Người cha đẻ của ngành quản trị – Peters Drucker – thì nhận định “tạo ra khách hàng” là mục tiêu của công ty. Khi phục vụ KH, hãy tâm niệm rằng không phải chúng ta giúp đỡ họ mà họ đang giúp đỡ chúng ta bằng cách cho chúng ta cơ hội để phục vụ. Wal-Mart thì cho rằng: “Khách hàng là người không phụ thuộc vào chúng ta mà là ngược lại.

Khách hàng mang đến nhu cầu và việc của người bán hàng là thỏa mãn nhu cầu hợp pháp của họ”. Theo Giáo trình Marketing Ngân hàng của TS. Nguyễn Thị Minh Hiền (2004) thì: “Khách hàng của ngân hàng là những cá nhân và tổ chức có nhu 7 cầu sử dụng sản phẩm dịch vụ của ngân hàng hoặc có nhu cầu về các sản phẩm tài chính. Họ sẵn lòng và có khả năng tham gia, tao đổi với ngân hàng để thỏa mãn các nhu cầu đó”.

Tóm lại, có thể nói rằng KH là tập hợp những cá nhân, nhóm người, tổ chức, doanh nghiệp… có nhu cầu sử dụng sản phẩm và mong muốn được thỏa mãn nhu cầu đó. KH là những người chúng ta phục vụ, là nguồn sống của công ty chúng ta và tất cả các công ty khác. KH không phải là người không phụ thuộc vào chúng ta, chúng ta (những người bán hàng) phụ thuộc vào họ. Phân loại khách hàng KH được chia làm nhiều loại dựa trên nhiều phương diện khác nhau trong hoạt động kinh doanh BH, thông thường khách hàng được phân thành các loại như sau: Thứ nhất, theo đối tượng khách hàng gồm 2 loại: - KH cá nhân: hộ cá thể đã và đang sử dụng các sản phẩm dịch vụ BH.

Quyết định mua của KH cá nhân thường hơn khách hàng tổ chức. Nguồn KH này thường nhiều và phân tán về mặt địa lý, họ thường mua với số lượng ít nên không có mối quan hệ qua lại, ràng buộc với công ty BH. Họ mua dịch vụ của công ty BH là để phục vụ cho đời sống và sinh hoạt của họ. Vì vậy, việc mua sắm của người tiêu dùng chịu tác động mạnh mẽ của những yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý.

Nguồn KH này thường ít hiểu biết hơn so với các KH là tổ chức. - KH DN: là những tổ chức kinh tế Việt Nam ( doanh nghiệp hoạt động theo luật doanh nghiệp ): Công ty TNHH, Công ty cổ phần, công ty hợp danh và DNTN, hợp tác xã hoạt động theo luật hợp tác xã, văn phòng đại diện, chi nhánh của tổ chức kinh tế nước ngoài, các tổ chức khác (Các cơ quan, đơn vị hành chính sự nghiệp, tổ chức đoàn thể, trường học, bệnh 8 viện…) đã và đang sử dụng sản phẩm dịch vụ của ngân hàng. Trong đó, KH doanh nghiệp phổ biến nhất của ngân hàng là những doanh nghiệp hoạt động theo luật doanh nghiệp, chủ yếu là các công ty CP, Công ty TNHH và DN tư nhân. Thứ hai, theo phạm vi hoạt động gồm 2 loại: - KH bên ngoài: là những cá nhân hay tổ chức đã và đang sử dụng sản phẩm dịch vụ của công ty BVKG.

- KH bên trong ( khách hàng nội bộ): là tất cả nhân viên đang làm việc tại công ty BVKG và đơn vị trực thuộc. Thứ ba, dựa vào khả năng mua hàng người ta phân KH thành hai loại: KH hiện có và KH tiềm năng: - KH hiện có là những người đang quan hệ mua bán với DN. Đây là nguồn KH rất cần thiết và có thể giới thiệu nhiều KH tiềm năng khi họ cảm thấy hài lòng. - KH tiềm năng là người thực sự rất cần sản phẩm, muốn sở hữu nó và có khả năng tài chính để quyết định mua hàng nhưng chưa mua hàng.

Tóm lại, có nhiều cách phân loại khách hàng khác nhau, tùy vào tình hình thực tế của mỗi DN mà lựa chọn cách phân loại phù hợp với mục đích và phương hướng kinh doanh trong từng thời kỳ mà có thể lực chọn loại hình phân loại khách hàng này mà không chọn loại hình phân loại KH kia. Vai trò của khách hàng Hiện nay trong điều kiện nền kinh tế thị trường đang phát triển mạnh mẽ, khi cạnh tranh ngày càng trở nên phổ biến và khốc liệt thì KH có vai trò hết sức quan trọng đối với mỗi DN, nó quyết định sự thành công hay thất bại của DN. Nhiều DN khẳng định rằng “Tài sản quan trọng nhất đối với DN chúng tôi là KH”. Tại sao lạo có khẳng định như vậy: Hàng hóa sản phẩm sản 9 xuất kinh doanh trên thị trường phải có người tiêu thu.

Nếu không có KH thì hàng hóa sẽ không tiêu thụ được, dẫn đến DN phá sản. - Trên thị trường mọi mặt hàng đầu có nhiều nhà cung cấp, các sản phẩm thay thế cũng rất đa dạng. Chính điều này đem lại quyền lựa chọn cho KH. DN nào cung cấp sản phẩm phù hợp nhất, có các chính sách chăm sóc tốt nhất sẽ được KH lựa chọn.

Nếu KH không vừa lòng với sản phẩm hay dịch vụ của một DN, họ sẽ sẵn sàng chọn ngay sản phẩm, dịch vụ của các DN khác. Như vậy, DN không tiêu thụ được sản phẩm, sẽ thất thu thậm chí dẫn đến việc không được chấp nhận trên thị trường. Như vậy, DN tồn tại nhờ vào việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ trên thị trường và họ không có lựa chọn nào khác ngoài việc cạnh tranh để dành KH. Sự sống còn của DN phụ thuộc vào KH.

KH có vai trò là người tiêu thủ sản phẩm dịch vụ, là người đem lại lợi nhuận cho DN. Việc quyết định sản xuất cài gì: mẫu mã, chất lượng ra sao? Số lượng, giá cả bao nhiêu?. những vấn đề đó DN không tự quyết định được mà phụ thuộc rất nhiều vào nhu cầu thị hiếu của KH. Từ đó, DN mới quyết định đầu tư, xây dựng qui mô sản xuất, kinh doanh cho phù hợp với khả năng của mình và đáp ứng nhu cầu của thị trường.

Khái niệm về quản trị quan hệ khách hàng CRM là viết tắt của Customer Relationship Management - Quản trị quan hệ khách hàng. Đó là chiến lược của các công ty trong việc phát triển quan hệ gắn bó với KH qua nghiên cứu, tìm hiểu kỹ nhu cầu và thói quen của họ. Thiết lập mối quan hệ tốt đẹp với với KH có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự thành công của mỗi công ty nên đây là vấn đề hết sức được chú trọng. Cách hiểu đúng nhất đối với CRM là: Đó là toàn bộ các quy trình thu thập, tổng hợp và phân tích thông tin về KH, hàng bán, hiệu quả của các công 10 tác tiếp thị, khả nǎng thích nghi của công ty đối với các xu hướng của thị trường nhằm mục đích nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, mang lại lợi nhuận cao nhất cho công ty.

Do các khía cạnh quan tâm khác nhau nên quan niệm về CRM không thống nhất. Hiện nay đang tồn tại nhiều quan niệm khác nhau về CRM và phạm vi bao quát cũng như các hoạt động của nó. Đồng thời cũng có hàng nghìn loại sản phẩm phần mềm CRM do các công ty khác nhau cung cấp cho KH. Nhìn chung, các khái niệm về CRM được xác định theo 3 quan điểm: (1) Nhấn mạnh yếu tố công nghệ (2) Nhấn mạnh đến quy trình kinh doanh hay bán hàng (3) Coi CRM chính là chiến lược kinh doanh Quan điểm coi CRM như một giải pháp công nghệ: Theo quan điểm này, CRM là một hệ thống thông tin được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau cùng với những phương pháp phân tích để đưa ra những báo cáo, bảng biểu giúp doanh nghiệp có một bức tranh tổng thể về KH, thị trường và những vấn đề cần quan tâm khác trong kinh doanh.

Quan điểm thứ hai cho rằng CRM như là năng lực của doanh nghiệp trong tiếp cận và/hoặc thực hiện trao đổi mua bán với KH thông qua xây dựng và thực hiện quy trình bán hàng. Trên quan điểm này, CRM được hiểu như là một quy trình bán hàng nằm trong hệ thống quản lý chất lượng. Với các doanh nghiệp thương mại thì đây là quy trình trung tâm của cả hệ thống quản lý. Việc triển khai hệ thống CRM trong doanh nghiệp sẽ tập trung vào một số bộ phận quản lý tiếp xúc với KH như: Marketing, bán hàng, kế hoạch.

Quan điểm thứ ba coi CRM như chiến lược kinh doanh là quan điểm toàn diện nhất. Theo quan điểm này, CRM là một chiến lược kinh doanh nhằm tối ưu hoá lợi nhuận, doanh thu và sự hài lòng của KH (định nghĩa của Gartner 2005); là một chiến lược tổng hợp với định hướng khách hàng nhằm 11 nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Với quan điểm này, CRM thường được cấp lãnh đạo cao nhất của các doanh nghiệp quan tâm. Vì thế, mặc dù có rất nhiều khái niệm khác nhau về CRM, và cho đến giờ thì các nhà quản trị, các nhà nghiên cứu thị trường vẫn còn tranh cãi về khái niệm chính xác của “quản trị quan hệ khách hàng”.

Tuy nhiên, để khái quát hoá và tiếp cận đúng theo bản chất của khái niệm về CRM, nếu CRM được hiểu như là một chiến lược kinh doanh thì CRM “là tập hợp các hoạt động mang tính chiến lược nhằm lựa chọn, thiết lập, duy trì và phát triển các mối quan hệ tốt đẹp và lâu dài giữa doanh nghiệp và khách hàng trên cơ sở làm thích ứng các quá trình tạo ra lợi ích của khách hàng và doanh nghiệp”. Với quan điểm tiếp cận như vậy tác giả lấy định nghĩa của Gartner (2005) làm cơ sở cho luận văn của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ