Luận văn: Hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực tại công ty Domilk

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực tại công ty Domilk. Tài liệu tham khảo hữu ích cho ngành nhân sự.

Trường đại học

Đại học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2019

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản trị nhân lực tại Domilk Cơ hội và Tầm nhìn Phát triển

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam không ngừng hội nhập và phát triển, vai trò của nguồn nhân lực trở nên vô cùng quan trọng, được xem là tài sản quý giá và là chìa khóa thành công cho mọi doanh nghiệp. Công ty Cổ phần Chăn nuôi Bò và Chế biến Sữa Đồng Nai (Domilk), dù là một đơn vị với lịch sử hình thành ban đầu có nhiều biến đổi, đang nỗ lực tối ưu hóa quản trị nhân lực tại Domilk để thích ứng với thị trường cạnh tranh khốc liệt. Việc nghiên cứu và hoàn thiện mô hình quản trị nhân lực tại Domilk không chỉ giúp tăng cường hiệu quả hoạt động mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững trong ngành sữa đầy tiềm năng. Bài viết này sẽ đi sâu vào thực trạng quản trị nhân lực tại Domilk cùng những giải pháp chiến lược.

1.1. Bối cảnh Công ty Domilk và chiến lược tăng trưởng

Công ty Cổ phần Chăn nuôi Bò và Chế biến Sữa Đồng Nai (Domilk) có lịch sử phát triển từ Trại Bò Sữa An Phước, trải qua nhiều giai đoạn chuyển đổi và chính thức mang tên Domilk vào năm 2015 (Nguyễn Thị Kim Phượng, 2019). Với định hướng tập trung vào các dòng sản phẩm chủ chốt, Domilk đã vượt qua nhiều khó khăn, kể cả giai đoạn khủng hoảng tài chính toàn cầu. Các giá trị cốt lõi của Domilk được đúc kết trong chính tên gọi 'DOMILK' bao gồm Development (Phát triển), Ownership (Tinh thần trách nhiệm), Management (Quản lý), Integrity (Trung thực), Trust (Tôn trọng và tin cậy), Longtime (Sự gắn bó), và Key of success (Thành công). Những giá trị này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, định hình văn hóa doanh nghiệp Domilk và thúc đẩy toàn thể cán bộ công nhân viên (CBCNV) cống hiến mỗi ngày. Việc xây dựng đội ngũ nhân viên có tay nghề chuyên môn cao, cải tiến quy trình làm việc và tạo uy tín với khách hàng là những yếu tố then chốt giúp Domilk duy trì sự ổn định và có lãi trong hoạt động sản xuất kinh doanh (Domilk, 2016-2018).

1.2. Vai trò quản trị nhân sự Domilk trong kỷ nguyên hội nhập

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, quản trị nhân sự Domilk không chỉ là một chức năng hỗ trợ mà đã trở thành yếu tố chiến lược quyết định sự thành bại. Theo Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm (2012), quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò trung tâm trong việc thành lập, tồn tại và phát triển của các tổ chức, bởi con người là yếu tố cấu thành, vận hành và quyết định sự thành bại. Đối với Domilk, việc đầu tư vào con người là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt khi công ty còn non trẻ và cần bắt kịp xu thế. Việc tìm đúng người, giao đúng việc, cùng với các hoạt động tuyển chọn, sắp xếp, đào tạo và điều động nhân sự được quan tâm hàng đầu để đạt hiệu quả tối ưu. Một chiến lược nhân sự Domilk hiệu quả giúp công ty không chỉ nâng cao năng suất lao động Domilk mà còn tạo ra môi trường làm việc hấp dẫn, thúc đẩy gắn kết nhân viên Domilk, từ đó giữ vững lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

II. Thực trạng quản trị nhân lực Domilk Những thách thức cần vượt qua

Để thực sự phát huy vai trò của nguồn nhân lực, việc đánh giá thực trạng quản trị nhân lực Domilk là bước nền tảng. Công ty đã và đang đối mặt với nhiều thách thức từ môi trường bên trong lẫn bên ngoài, đòi hỏi những phân tích sâu sắc và giải pháp kịp thời. Mặc dù công ty nhận thức rõ tầm quan trọng của các hoạt động tuyển dụng, đào tạo và duy trì nguồn nhân lực, việc tối ưu hóa vẫn còn nhiều dư địa. Bài viết này sẽ mổ xẻ các khía cạnh của quản trị nguồn nhân lực tại Domilk, từ cấu trúc lao động đến những hạn chế trong các chức năng nhân sự cơ bản.

2.1. Phân tích cơ cấu nguồn nhân lực Domilk và biến động

Cơ cấu lao động của Domilk cho thấy những đặc điểm phù hợp với ngành sản xuất sữa. Cụ thể, số lượng nhân viên nam thường cao hơn nữ, chiếm khoảng 60% tổng số lao động, tập trung ở các bộ phận kinh doanh, marketing và sản xuất trực tiếp do tính chất công việc nặng nhọc. Về trình độ, đội ngũ nhân viên có chất lượng tương đối cao, với 4% sau đại học, 34% đại học, và 58% trung cấp/công nhân kỹ thuật (Nguyễn Thị Kim Phượng, 2019, Bảng 2.3). Cơ cấu độ tuổi cho thấy Domilk có lực lượng lao động trẻ dồi dào, với 77% nằm trong độ tuổi 25-35, mang lại sức khỏe, nhiệt huyết và khả năng tiếp thu công nghệ mới. Tuy nhiên, sự biến động nhân sự, đặc biệt là vào năm 2017 do ảnh hưởng của dịch cúm gia cầm khiến nhiều lao động nghỉ việc, cho thấy công ty cần có chính sách linh hoạt hơn để giữ chân nhân tài Domilk (Nguyễn Thị Kim Phượng, 2019, Bảng 2.6). Tỷ lệ lao động gián tiếp thấp (24%) cũng là một điểm cần cân nhắc khi mở rộng quy mô.

2.2. Thách thức quản trị nhân lực ngành sữa và yếu tố Domilk

Ngành sản xuất sản phẩm từ chăn nuôi, đặc biệt là sữa, có những đặc thù riêng biệt tạo nên thách thức quản trị nhân lực ngành sữa cho Domilk. Nguồn nguyên liệu, công nghệ sản xuất, và các quy định pháp luật chặt chẽ đều ảnh hưởng đến yêu cầu về nhân lực. Sự thiếu hụt giảng viên giỏi và tài liệu chuyên ngành là một vấn đề 'trầm kha' (Nguyễn Thị Kim Phượng, 2019), gây khó khăn cho việc đào tạo chuyên sâu. Ngoài ra, Domilk phải đối mặt với áp lực từ môi trường vĩ mô như tốc độ lạm phát, chu kỳ kinh tế, chính sách pháp luật thay đổi, và sự tiến bộ khoa học – công nghệ đòi hỏi người lao động phải liên tục được trang bị kiến thức, kỹ năng mới (Nguyễn Thị Kim Phượng, 2019, mục 1.4.1). Sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong việc thu hút và giữ chân nhân tài cũng là một thách thức quản trị nhân lực tại Domilk cần được giải quyết bằng các giải pháp nhân sự cho doanh nghiệp toàn diện.

2.3. Hạn chế trong tuyển dụng Domilk và giữ chân nhân tài

Mặc dù Domilk nhận thức được tầm quan trọng của công tác tuyển dụng, thực trạng quản trị nhân lực Domilk cho thấy vẫn còn những hạn chế. Công tác hoạch định nguồn nhân lực chưa thực sự sát sao, dẫn đến khó khăn trong việc dự báo chính xác nhu cầu. Việc phân tích công việc và xây dựng bản mô tả công việc (Trần Kim Dung, 2011) đôi khi chưa đầy đủ hoặc chưa được cập nhật thường xuyên, gây khó khăn cho cả người tuyển dụng và ứng viên. Quy trình tuyển dụng Domilk cần được chuẩn hóa và chuyên nghiệp hơn để thu hút được những ứng viên phù hợp nhất. Ngoài ra, việc giữ chân nhân tài Domilk còn gặp nhiều khó khăn, thể hiện qua tỷ lệ biến động nhân sự nhất định, đặc biệt là ở những vị trí đòi hỏi kỹ năng cao hoặc trong bối cảnh thị trường lao động có nhiều biến động. Điều này đòi hỏi Domilk cần xem xét lại chính sách nhân sự Domilk hiện hành và các yếu tố phi tài chính trong đãi ngộ.

III. Giải pháp nhân sự cho doanh nghiệp Cách thu hút và phát triển nhân tài hiệu quả

Để vượt qua những thách thức và phát triển bền vững, Domilk cần tập trung vào việc hoàn thiện các chức năng cơ bản của quản trị nguồn nhân lực, đặc biệt là trong công tác thu hút và phát triển. Các giải pháp nhân sự cho doanh nghiệp không chỉ dừng lại ở việc lấp đầy các vị trí trống mà còn phải hướng tới việc xây dựng một đội ngũ vững mạnh, có khả năng thích ứng và đóng góp lâu dài. Điều này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, từ việc nâng cao hiệu quả tuyển dụng đến đầu tư mạnh mẽ vào đào tạo và phát triển năng lực cho nhân viên.

3.1. Nâng cao hiệu quả thu hút nguồn nhân lực Domilk qua quy trình chuẩn

Việc nâng cao hiệu quả công tác thu hút nguồn nhân lực Domilk là yếu tố then chốt. Công ty cần hoàn thiện công tác hoạch định nguồn nhân lực, dự báo nhu cầu chính xác hơn, kết nối chặt chẽ với chiến lược kinh doanh (Trần Kim Dung, 2011). Cần rà soát và chuẩn hóa công tác phân tích công việc, xây dựng các bản mô tả công việc và tiêu chuẩn công việc rõ ràng, cụ thể, phản ánh đúng yêu cầu từng vị trí. Việc này sẽ là cơ sở vững chắc cho quy trình tuyển dụng Domilk hiệu quả. Đa dạng hóa các kênh tuyển dụng, từ quảng cáo, sàn giao dịch việc làm, internet đến hợp tác với các trường đại học, cao đẳng (Nguyễn Thị Kim Phượng, 2019, mục 1.2.1.4), sẽ giúp Domilk tiếp cận được nguồn ứng viên rộng hơn và chất lượng hơn. Ngoài ra, việc xây dựng hình ảnh thương hiệu nhà tuyển dụng hấp dẫn cũng là một cách để tăng cường khả năng thu hút nhân tài Domilk.

3.2. Chiến lược đào tạo nhân sự Domilk và phát triển năng lực

Đầu tư vào đào tạo nhân sự Domilk là yếu tố sống còn để nâng cao năng lực cạnh tranh. Công ty cần xây dựng một chiến lược nhân sự Domilk chú trọng vào phát triển nguồn nhân lực bền vững. Quy trình đào tạo cần được thực hiện một cách khoa học, bắt đầu từ việc phân tích nhu cầu đào tạo (phân tích doanh nghiệp, tác nghiệp, nhân viên) để xác định đúng đối tượng và nội dung cần thiết. Thiết kế chương trình đào tạo phải sát với thực tế sản xuất và kinh doanh của Domilk, kết hợp cả đào tạo tại chỗ (on-the-job training) như kèm cặp, luân phiên thay đổi công việc, và đào tạo ngoài công việc tại các cơ sở chuyên nghiệp (Nguyễn Thị Kim Phượng, 2019, mục 1.2.2.2). Việc phát triển nguồn nhân lực Domilk không chỉ dừng lại ở kiến thức mà còn phải tập trung vào kỹ năng và thái độ, đảm bảo nhân viên có thể vận dụng hiệu quả vào công việc thực tế. Việc đánh giá hiệu quả sau đào tạo qua các chỉ số định lượng cũng cần được chú trọng.

IV. Bí quyết gắn kết nhân viên Domilk Lương phúc lợi và văn hóa ưu việt

Để giữ chân nhân tài Domilk và tạo động lực làm việc lâu dài, các doanh nghiệp cần có một hệ thống đãi ngộ toàn diện, kết hợp hài hòa giữa yếu tố tài chính và phi tài chính. Tại Domilk, việc xây dựng các chính sách nhân sự Domilk công bằng, minh bạch về lương thưởng, phúc lợi cùng với một văn hóa doanh nghiệp Domilk mạnh mẽ sẽ là bí quyết để gắn kết nhân viên Domilk. Điều này không chỉ giúp thu hút mà còn khuyến khích người lao động cống hiến hết mình, tạo nên sự ổn định và phát triển bền vững cho công ty.

4.1. Hoàn thiện chính sách lương thưởng Domilk và phúc lợi cạnh tranh

Hệ thống lương, thưởng và phúc lợi là yếu tố cốt lõi trong việc duy trì và động viên người lao động. Domilk cần hoàn thiện chính sách lương thưởng Domilk dựa trên các yếu tố như bản thân công việc (phức tạp, tầm quan trọng), thị trường lao động (mức lương cạnh tranh), và bản thân nhân viên (kinh nghiệm, hiệu suất) (Nguyễn Hữu Thân, 2006). Việc xây dựng thang bảng lương công bằng, minh bạch, áp dụng các hình thức trả lương linh hoạt (thời gian, sản phẩm) sẽ kích thích năng suất lao động Domilk. Bên cạnh đó, phúc lợi nhân viên Domilk cần được đa dạng hóa, bao gồm bảo hiểm sức khỏe, hưu trí, các khoản trợ cấp, nghỉ phép, chương trình giải trí và các phúc lợi phi tài chính như môi trường làm việc thân thiện, cơ hội thăng tiến (Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm, 2007). Những chính sách này không chỉ thu hút mà còn là biện pháp hữu hiệu để giữ chân nhân tài Domilk, tạo sự yên tâm và tận tụy cho người lao động.

4.2. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp Domilk và môi trường làm việc lý tưởng

Văn hóa doanh nghiệp Domilk là một trong những yếu tố phi tài chính nhưng lại có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự gắn kết nhân viên Domilk. Các giá trị cốt lõi đã được định hình của Domilk (Development, Ownership, Management, Integrity, Trust, Longtime, Key of success) cần được thể hiện rõ ràng trong mọi hoạt động và tương tác hàng ngày. Việc xây dựng một môi trường làm việc mà ở đó nhân viên cảm thấy được tôn trọng, tin cậy, có cơ hội học hỏi và phát triển là vô cùng quan trọng. Công ty cần khuyến khích tinh thần làm việc nhóm, sự đoàn kết và nhân hòa, tạo điều kiện cho nhân viên được làm việc độc lập, sáng tạo. Đồng thời, các điều kiện làm việc đảm bảo vệ sinh, an toàn và các hoạt động quan hệ lao động lành mạnh sẽ góp phần tạo nên sự hài lòng, từ đó nâng cao tinh thần trách nhiệm và lòng trung thành của nhân viên đối với Domilk (Nguyễn Thị Kim Phượng, 2019, mục 1.2.3.2).

V. Đánh giá hiệu suất Domilk Đo lường và cải thiện năng suất lao động

Để đảm bảo quản trị nhân lực tại Domilk đạt hiệu quả tối ưu, việc đánh giá chính xác hiệu suất làm việc của nhân viên là không thể thiếu. Hoạt động này không chỉ giúp công ty nhận diện các cá nhân xuất sắc mà còn phát hiện những điểm cần cải thiện, từ đó đưa ra các quyết định nhân sự công bằng và hợp lý. Bằng cách áp dụng các công cụ đo lường tiên tiến, Domilk có thể tối ưu hóa năng suất lao động Domilk và xây dựng một hệ thống quản lý minh bạch, thúc đẩy sự phát triển cá nhân và tập thể.

5.1. Ứng dụng KPI trong quản trị nhân sự Domilk Minh bạch hiệu quả

Việc sử dụng các Chỉ số Hiệu suất Chính (KPI - Key Performance Indicators) là phương pháp hiệu quả để đánh giá hiệu suất Domilk. KPI giúp đo lường mức độ hoàn thành công việc của từng cá nhân, phòng ban và toàn bộ công ty một cách minh bạch và định lượng (Nguyễn Thị Kim Phượng, 2019, mục 1.3.2). Đối với Domilk, các KPI có thể bao gồm tỷ lệ nhân viên hoàn thành 100% công việc, tỷ lệ không hoàn thành, chi phí huấn luyện trung bình, tỷ lệ nhân viên được đào tạo, và tỷ lệ hiệu quả sau đào tạo (Nguyễn Thị Kim Phượng, 2019, mục 1.3.2.2). Việc này không chỉ đảm bảo người lao động thực hiện đúng trách nhiệm mà còn giúp HRM Domilk nhận biết thành quả để có hướng khuyến khích, tạo động lực. Khi các chỉ số được đo lường chính xác, Domilk có thể đưa ra các quyết định nhanh chóng và hiệu quả, góp phần cải thiện năng suất lao động Domilk.

5.2. HR Analytics Domilk Phân tích dữ liệu đưa ra quyết định chiến lược

Để tối ưu hóa hơn nữa công tác đánh giá hiệu suất Domilk và các chức năng quản trị nhân sự Domilk, việc ứng dụng HR Analytics Domilk là một bước tiến quan trọng. HR Analytics là quá trình thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu liên quan đến nguồn nhân lực để đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược. Mặc dù luận văn chưa đi sâu vào khía cạnh này, việc sử dụng các chỉ số KPI làm nền tảng cho phép Domilk tiến hành phân tích sâu hơn về xu hướng biến động nhân sự, hiệu quả của các chương trình đào tạo, mức độ gắn kết nhân viên Domilk và ảnh hưởng của chính sách lương thưởng Domilk đến hiệu suất. Thông qua phân tích dữ liệu nguồn nhân lực, công ty có thể dự đoán các vấn đề tiềm ẩn, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lao động Domilk, và xây dựng một chiến lược nhân sự Domilk linh hoạt, thích ứng với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu của nhân viên.

VI. Tương lai quản trị nhân lực tại Domilk Định hướng phát triển bền vững

Để duy trì vị thế cạnh tranh và đạt được các mục tiêu phát triển dài hạn, Domilk cần có một tầm nhìn chiến lược rõ ràng cho công tác quản trị nguồn nhân lực. Các giải pháp đề xuất không chỉ khắc phục những hạn chế hiện tại mà còn định hướng cho sự phát triển trong tương lai, đảm bảo Domilk có một đội ngũ nhân sự chất lượng cao, tận tâm và sẵn sàng thích ứng với mọi biến động. Việc xây dựng một mô hình quản trị nhân lực hiện đại, kết hợp hài hòa giữa các yếu tố con người và công nghệ, là chìa khóa để quản trị nhân lực tại Domilk thực sự trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện chiến lược nhân sự Domilk

Dựa trên thực trạng quản trị nhân lực Domilk và các phân tích, một số kiến nghị quan trọng được đưa ra để hoàn thiện chiến lược nhân sự Domilk. Đầu tiên, công ty cần xây dựng một hệ thống quản lý nhân sự Domilk tích hợp, ứng dụng công nghệ thông tin để tự động hóa các quy trình nhân sự, từ tuyển dụng, đào tạo đến đánh giá và trả lương. Việc này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí và tăng tính chính xác của dữ liệu. Cần tăng cường công tác truyền thông nội bộ về văn hóa doanh nghiệp Domilk và các chính sách nhân sự để nâng cao sự hiểu biết và gắn kết nhân viên Domilk. Đồng thời, cần có chính sách linh hoạt hơn để ứng phó với biến động thị trường lao động, đặc biệt là trong việc giữ chân nhân tài Domilk bằng các chương trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng và chính sách đãi ngộ hấp dẫn. Sự hợp tác chặt chẽ với các cơ sở đào tạo bên ngoài để nâng cao chất lượng đào tạo nhân sự Domilk cũng là một ưu tiên (Nguyễn Thị Kim Phượng, 2019, chương 3).

6.2. Phát triển mô hình quản trị nhân lực thích ứng thời đại

Trong kỷ nguyên số, việc phát triển một mô hình quản trị nhân lực tại Domilk thích ứng với sự thay đổi là vô cùng cần thiết. Điều này bao gồm việc liên tục cập nhật các phương pháp quản trị nguồn nhân lực tiên tiến, như quản lý hiệu suất liên tục, phát triển lãnh đạo kế cận và xây dựng lộ trình sự nghiệp rõ ràng cho nhân viên. Việc ứng dụng HR Analytics Domilk sẽ giúp công ty đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu, từ đó tối ưu hóa các chính sách và hoạt động nhân sự. Hơn nữa, Domilk cần chú trọng đến việc xây dựng một môi trường làm việc đa dạng và hòa nhập, nơi mọi nhân viên đều có cơ hội phát huy tối đa năng lực cá nhân. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mô hình quản trị nhân lực bền vững, linh hoạt, không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn chuẩn bị sẵn sàng cho những thách thức và cơ hội trong tương lai, đảm bảo sự phát triển ổn định và thành công lâu dài của Domilk trên thị trường.

01/10/2025
Hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực tại công ty cổ phần chăn nuôi bò và chế biến sữa đồng nai domilk luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC 1.1 Khái niệm về nhân lực và quản trị nguồn nhân lực 1.1 Khái niệm nhân lực Nhân lực (NL) là toàn bộ các khả năng về thể lực và trí lực của con người được vận dụng ra trong quá trình lao động sản xuất. Nó cũng được xem là sức lao động của con người - một nguồn lực quý giá nhất trong các yếu tố của sản xuất của các doanh nghiệp, nhân lực của doanh nghiệp bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong doanh nghiệp đó. Thể lực chỉ sức khỏe của thân thể nó phụ thuộc vào sức vóc, tình trạng sức khỏe của từng người, mức sống, thu nhập, chế độ ăn uống, chế độ làm việc và nghỉ ngơi, chế độ y tế. Thể lực con người còn tùy thuộc vào tuổi tác, thời gian công tác, giới tính… Trí lực chỉ sức suy nghĩ, sự hiểu biết, sự tiếp thu kiến thức, tài năng, năng khiếu cũng như quan điểm, lòng tin, nhân cách…của từng con người (Nguyễn Vân Điềm, (2011)).2 Khái niệm nguồn nhân lực Nguồn nhân lực của một tổ chức được hình thành trên cơ sở của các cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định.

Nguồn nhân lực khác với các nguồn lực khác của doanh nghiệp do chính bản chất của con người. Nhân viên có các năng lực, đặc điểm cá nhân khác nhau, có tiềm năng phát triển, có khả năng hình thành các nhóm hội, các tổ chức công đoàn để bảo vệ quyền lợi của họ. Họ có thể đánh giá và đặt câu hỏi đối với hoạt động của các cán bộ quản lý, hành vi của họ có thể thay đổi phụ thuộc vào chính bản thân họ hoặc sự tác động của môi trường xung quanh (Trần Kim Dung (2013). Theo Liên Hiệp Quốc: “Nguồn nhân lực là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ sáng tạo tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước” 1.3 Khái niệm quản trị nguồn nhân lực Có nhiều cách phát biểu về quản trị nguồn nhân lực do ảnh hưởng cách tiếp cận và nhận thức khác nhau như: 6 Quản trị nguồn nhân lực là những hoạt động nhằm tăng cường những đóng góp có hiệu quả của cá nhân vào mục tiêu của tổ chức trong khi đồng thời cố gắng đạt được những mục tiêu của cá nhân.

Quản trị nguồn nhân lực là hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động chức năng về thu hút, đào tạo – phát triển và duy trì con người của một tổ chức nhằm đạt được kết quả tối ưu cho cả tổ chức lẫn nhân viên. (Trần Kim Dung (2011)) Song ở giác độ nào thì QTNNL cũng là tất cả các hoạt động của một tổ chức để thu hút, xây dựng, phát triển, sử dụng, đánh giá, bảo toàn và giữ gìn một lực lượng lao động phù hợp với yêu cầu công việc của tổ chức cả về mặt số lượng và chất lượng.4 Mục tiêu của quản trị nguồn nhân lực Quản trị nguồn nhân lực là việc quản lý một tài sản lớn nhất của doanh nghiệp đó là “con người”, nó nghiên cứu các vấn đề về quản trị con người trong các tổ chức ở tầm vi mô, là việc xử sự của tổ chức với con người với hai mục tiêu cơ bản: Một là, sử dụng có hiệu quả nguồn nhân lực nhằm tăng năng suất lao động và nâng cao tính hiệu quả của tổ chức cũng như tính cạnh tranh của doanh nghiệp. Hai là, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của công, nhân viên, tạo điều kiện để nhân viên phát huy tối đa các năng lực cá nhân, được kích thích, động viên nhiều nhất tại nơi làm việc và trung thành, tận tâm với doanh nghiệp (DN). Nhà quản trị phải nhận thức rằng nếu bỏ qua các mục tiêu cá nhân của nhân viên, năng suất lao động sẽ giảm và nhân viên có thể sẽ rời bỏ doanh nghiệp 1.5 Vai trò của quản trị nguồn nhân lực Trong thời đại ngày nay, QTNNL ngày càng có tầm quan trọng hơn vì những lý do sau: Do sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường nên các tổ chức muốn tồn tại và phát triển buộc phải cải tổ tổ chức của mình theo hướng tinh giảm, gọn nhẹ, năng động trong đó yếu tố con người mang tính quyết định.

Bởi vậy, việc tìm đúng người phù hợp để giao đúng việc, đúng cương vị đang là vấn đề đáng quan tâm đối với mọi loại hình tổ chức hiện nay. Sự tiến bộ khoa học kỹ thuật buộc các nhà quản trị phải biết thích ứng. Do đó việc tuyển chọn, sắp xếp, đào tạo, điều động nhân sự trong tổ chức nhằm đạt hiệu quả tối ưu là vấn đề phải quan tâm hàng đầu. Nghiên cứu QTNNL sẽ giúp cho các nhà quản trị học được cách giao tiếp với người khác; biết cách đặt câu hỏi và biết cách lắng nghe, biết cách tìm ra ngôn ngữ 7 chung với nhân viên của mình và biết cách nhạy cảm với nhu cầu của nhân viên; biết cách đánh giá nhân viên chính xác, biết cách lôi cuốn nhân viên say mê với công việc và tránh được các sai lầm trong việc tuyển chọn, sử dụng lao động để nâng cao chất lượng thực hiện công việc và nâng cao hiệu quả của tổ chức.

Theo Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm(năm 2012): QTNNL đóng vai trò trung tâm trong việc thành lập các tổ chức và giúp cho các tổ chức tồn tại và phát triển trên thị trường. Tầm quan trọng của QTNNL trong tổ chức xuất phát từ vai trò quan trọng của con người. Con người là yếu tố cấu thành nên tổ chức, vận hành tổ chức và quyết định sự thành bại của tổ chức. Nguồn nhân lực là những nguồn lực không thể thiếu được của tổ chức nên QTNNL chính là một lĩnh vực quan trọng của quản lý trong mọi tổ chức.

Mặt khác, quản lý các nguồn lực khác cũng sẽ không có hiệu quả nếu tổ chức không quản lý tốt nguồn nhân lực, vì suy đến cùng mọi hoạt động quản lý đều thực hiện bởi con người.2 Chức năng của quản trị nguồn nhân lực Hoạt động quản trị nguồn nhân lực rất đa dạng, phong phú và có thể thay đổi linh họat để phù hợp với đặc điểm về cơ cấu tổ chức, công nghệ kĩ thuật, nhân lực, tài chính, trình độ phát triển ở các tổ chức, doanh nghiệp. Hầu như các tổ chức đều thực hiện các hoạt động cơ bản như: xác định nhu cầu nhân viên, lập kế hoạch tuyển dụng, bố trí nhân viên, đào tạo, khen thưởng, kỷ luật, trả công.Tuy nhiên hoạt động quản trị nguồn nhân lực có thể phân chia theo 3 nhóm chức năng sau: 1.1 Nhóm chức năng thu hút nguồn nhân lực Nhóm chức năng này chú trọng đến vấn đề đảm bảo có đủ số lượng nhân viên với chuyên môn, trình độ và phẩm chất phù hợp với công việc của doanh nghiệp. Thực hiện phân tích công việc sẽ cho biết doanh nghiệp cần tuyển thêm bao nhiêu nhân viên và yêu cầu, tiêu chuẩn đặt ra đối với các ứng viên là như thế nào. Nội dung chính của chức năng thu hút nguồn nhân lực gồm: Hoạch định nguồn nhân lực, phân tích công việc, công tác tuyển dụng, bố trí nhân lực 1.1 Kế hoạch hóa nguồn nhân lực Hoạch định nguồn nhân lực là quá trình nghiên cứu, xác định nhu cầu nguồn nhân lực, đưa ra các chính sách và thực hiện các chương trình, hoạt động đảm bảo cho DN có đủ NNL với các phẩm chất, kỹ năng, phù hợp để thực hiện công việc có năng suất, chất lượng hiệu quả cao (Trần Kim Dung (2011).

8 Quá trình hoạch định NNL được thực hiện trong mối liên hệ mật thiết với quá trình hoạch định và thực hiện các chiến lược và chính sách kinh doanh của DN. Quá trình hoạch định NNL được thực hiện theo 7 bước sau: Bảng 1. Quá trình hoạch định nguồn nhân lực STT Các bước tiến hành Nội dung 1 Phân tích môi trường, xác định Phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, mục tiêu, chiến lược phát triển nguy cơ để xác định mục tiêu, chiến lược kinh doanh cho quá trình hoạch định NNL 2 Phân tích hiện trạng QTNNL Đề ra chiến lược NNL phù hợp với chiến lược kinh doanh 3 Dự báo, xác định khối lượng Dự báo khối lượng công việc (đối với mục công việc tiêu, kế hoạch dài hạn, trung hạn) hoặc xác định khối lượng công việc và tiến hành phân tích công việc (đối với các mục tiêu, kế hoạch ngắn hạn) 4 Dự báo/xác định nhu cầu NNL Dự báo nhu cầu NNL (đối với mục tiêu dài hạn, trung hạn) hoặc xác định nhu cầu NNL (đối với mục tiêu ngắn hạn) 5 Phân tích quan hệ cung cầu Khả năng điều chỉnh, đề ra các chính sách, NNL kế hoạch, chương trình thực hiện giúp doanh nghiệp thích ứng với các nhu cầu mới và nâng cao hiệu quả sử dụng NNL 6 Tiến hành thực hiện Thực hiện các chính sách, kế hoạch, chương trình quản trị NNL của DN trong bước 5 7 Kiểm tra, đánh giá tình hình Khi lập kế hoạch NNL cần dự toán chi phí thực hiện hoạt động của phòng nhân lực như: chi phí tổ chức hoạt động, văn phòng, quỹ lượng… ( Trần Kim Dung (2011) 1.2 Phân tích công việc Phân tích công việc là quá trình thu thập các tư liệu và đánh giá một cách có hệ thống các thông tin quan trọng có liên quan đến các công việc cụ thể trong tổ chức 9 nhằm làm rõ bản chất của từng công việc (Trần Kim Dung (2011)) Phân tích công việc Bảng tiêu chuẩn công việc Bảng mô tả công việc Tuyển dụng, Đào tạo huấn Đánh giá Xác định giá Trả công tuyển chọn luyện nhân viên trị công việc khen thưởng Hình 1. Quá trình phân tích công việc (Trần Kim Dung(2013)).

Khi phân tích công việc phải xây dựng được hai công cụ cơ bản sau: + Thứ nhất bản mô tả công việc: Là một bản viết giải thích về những nhiệm vụ, trách nhiệm, điều kiện làm việc và những vấn đề có liên quan đến một công việc cụ thể. Nội dung của bản mô tả công việc gồm phần xác định công việc, tóm tắt về các nhiệm vụ và trách nhiệm thuộc công việc, các điều kiện làm việc (Nguồn: Trần Kim Dung (2011), Quản trị nguồn nhân lực, trang 49).Yêu cầu khi xây dựng bản mô tả công việc: Mô tả ngắn gọn, xúc tích và sử dụng các động từ hành động có tính quan sát để mô tả từng hoạt động cụ thể của từng nghĩa vụ chính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ