Quản trị nguồn nhân lực tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên điện cơ hóa chất 15 luận văn thạc sĩ theo định hướng ứng dụng

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích nguồn nhân lực tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên điện cơ hóa chất 15 luận văn thạc sĩ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản trị nguồn nhân lực tại Điện cơ Hóa chất 15

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò quyết định đến sự thành bại của mọi tổ chức. Nguồn nhân lực không chỉ là yếu tố sản xuất mà còn là tài sản quý giá, là lợi thế cạnh tranh cốt lõi. Đặc biệt đối với các doanh nghiệp nhà nước hoạt động trong lĩnh vực đặc thù như ngành điện cơ hóa chất, việc xây dựng một chiến lược nhân sự hiệu quả càng trở nên cấp thiết. Luận văn thạc sĩ của tác giả Trần Hoàng Việt về “Quản trị nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV Điện cơ - Hóa chất 15” đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về vấn đề này. Công ty TNHH MTV Điện cơ - Hóa chất 15, hay còn gọi là Nhà máy Z115, là một doanh nghiệp quốc phòng trọng điểm, đòi hỏi một hệ thống quản lý nhân sự không chỉ hiệu quả về mặt kinh tế mà còn phải đảm bảo các yêu cầu về an ninh, quốc phòng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các khía cạnh trong công tác quản trị con người tại công ty, dựa trên cơ sở lý luận quản trị nhân lực và dữ liệu thực tiễn từ nghiên cứu khoa học của luận văn, nhằm đưa ra những góc nhìn hữu ích cho việc phát triển nguồn nhân lực bền vững.

1.1. Vai trò của phát triển nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

Phát triển nguồn nhân lực là nền tảng cho sự tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp. Một chiến lược nhân sự hiệu quả giúp thu hút, giữ chân và phát huy tối đa tiềm năng của người lao động. Nó không chỉ đơn thuần là công tác tuyển dụng mà bao gồm cả đào tạo và phát triển, đánh giá và đãi ngộ. Trong môi trường cạnh tranh, doanh nghiệp nào sở hữu đội ngũ nhân sự chất lượng cao, có kỹ năng và gắn bó, doanh nghiệp đó sẽ có lợi thế vượt trội. Việc đầu tư vào con người chính là đầu tư cho tương lai, giúp doanh nghiệp thích ứng nhanh với sự thay đổi của công nghệ và thị trường. Một hệ thống quản lý nhân sự chuyên nghiệp còn góp phần xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, tạo ra một môi trường làm việc công nghiệp tích cực, từ đó nâng cao sự hài lòng của nhân viên và thúc đẩy năng suất lao động chung.

1.2. Giới thiệu Công ty TNHH MTV Điện cơ Hóa chất 15 Z115

Công ty TNHH MTV Điện cơ - Hóa chất 15 (Nhà máy Z115) là một doanh nghiệp nhà nước loại I, trực thuộc Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng, được thành lập từ năm 1965. Với chức năng chính là sản xuất các mặt hàng quốc phòng và thuốc nổ công nghiệp, công ty đóng vai trò quan trọng trong cả an ninh quốc phòng và kinh tế quốc dân. Theo luận văn, đến năm 2019, công ty có 1.890 cán bộ công nhân viên. Cơ cấu tổ chức của công ty được xây dựng theo mô hình chức năng, phân cấp rõ ràng, phù hợp với đặc thù của một doanh nghiệp quân đội. Tuy nhiên, mô hình này cũng đặt ra những thách thức trong việc duy trì sự năng động và linh hoạt. Hoạt động trong ngành điện cơ hóa chất, công ty đối mặt với yêu cầu cao về trình độ kỹ thuật và an toàn lao động, đòi hỏi công tác quản trị nguồn nhân lực phải được chú trọng đặc biệt để đảm bảo vận hành hiệu quả và an toàn.

II. Thách thức trong quản trị nguồn nhân lực tại Điện cơ Hóa chất 15

Mặc dù có lịch sử phát triển lâu dài và đạt được nhiều thành tựu, công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV Điện cơ - Hóa chất 15 vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn đã chỉ ra những tồn tại, hạn chế cần được khắc phục để đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới. Thực trạng quản trị nhân sự cho thấy sự thiếu đồng bộ giữa các khâu, từ hoạch định, tuyển dụng đến đánh giá và đãi ngộ. Các chính sách nhân sự hiện tại đôi khi chưa thực sự tạo động lực mạnh mẽ cho người lao động, đặc biệt là đội ngũ nhân sự trẻ, có trình độ cao. Việc xác định vị trí việc làm chưa cụ thể, dẫn đến tình trạng một số cán bộ chưa nắm rõ thẩm quyền và nhiệm vụ. Những hạn chế này không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc cá nhân mà còn tác động tiêu cực đến hiệu quả hoạt động chung của toàn công ty, đòi hỏi cần có những giải pháp hoàn thiện công tác nhân sự một cách toàn diện và hệ thống.

2.1. Phân tích thực trạng quản trị nhân sự tại công ty Z115

Theo Báo cáo thống kê lao động năm 2019 được trích dẫn trong luận văn, tổng số lao động của công ty là 1.890 người. Lao động trực tiếp sản xuất chiếm tỷ trọng lớn (78,7%), trong khi lao động gián tiếp chiếm 21,3%. Độ tuổi trung bình của nhân sự khá cao (36 tuổi), cho thấy kinh nghiệm làm việc nhưng cũng đặt ra vấn đề về tính kế thừa và sự năng động. Thực trạng quản trị nhân sự cho thấy lực lượng lao động trẻ (18-30 tuổi) chỉ chiếm 13,06%, một tỷ lệ tương đối thấp. Mặc dù công ty có đội ngũ lao động lành nghề, giàu kinh nghiệm, nhưng việc cập nhật kiến thức và kỹ năng mới theo mô hình quản trị nhân sự hiện đại vẫn còn hạn chế. Quy trình tuyển dụng, đào tạo và đánh giá hiệu suất công việc chưa được chuẩn hóa một cách khoa học, dẫn đến việc sử dụng nguồn lực chưa tối ưu.

2.2. Hạn chế và nguyên nhân trong công tác quản lý nhân sự

Luận văn đã chỉ rõ một số hạn chế cốt lõi. Về mặt khách quan, cơ chế và quy định chung của nhà nước đối với doanh nghiệp nhà nước đôi khi còn cứng nhắc, chưa tạo điều kiện linh hoạt trong chính sách nhân sự. Về mặt chủ quan, công ty chưa có sự gắn kết chặt chẽ giữa các khâu trong quy trình quản trị. Cụ thể, công tác hoạch định chưa dự báo sát nhu cầu; công tác tuyển dụng chưa thu hút được nhân tài thực sự; hệ thống lương thưởng và phúc lợi còn mang tính bình quân, chưa gắn liền với hiệu suất. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm cả nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của quản lý nhân sự hiện đại và thiếu các công cụ, phương pháp đánh giá khoa học. Điều này làm giảm động lực phấn đấu và chưa khai thác hết tiềm năng của đội ngũ cán bộ công nhân viên.

III. Giải pháp hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực tại Điện cơ Hóa chất 15

Để vượt qua các thách thức, việc đưa ra các giải pháp hoàn thiện công tác nhân sự là yêu cầu cấp bách. Chương 4 của luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc thu hút, đào tạo và duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao. Mục tiêu là xây dựng một đội ngũ vừa có chuyên môn vững vàng, vừa có tinh thần trách nhiệm, đáp ứng được định hướng phát triển đến năm 2025. Các giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc thay đổi chính sách mà còn hướng đến việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp chuyên nghiệp. Việc áp dụng các mô hình quản trị nhân sự hiện đại sẽ giúp công ty nâng cao năng lực cạnh tranh, hoàn thành tốt nhiệm vụ sản xuất kinh doanh và quốc phòng. Trọng tâm của các giải pháp là đổi mới công tác tuyển dụng và xây dựng một chiến lược nhân sự dài hạn, phù hợp với bối cảnh thực tế của doanh nghiệp.

3.1. Cải tiến hoạch định và công tác tuyển dụng nhân lực

Giải pháp đầu tiên là phải hoàn thiện công tác hoạch định nguồn nhân lực. Công ty cần tiến hành phân tích công việc một cách chi tiết để xây dựng bản mô tả và tiêu chuẩn công việc rõ ràng cho từng vị trí. Dựa trên cơ sở đó, công tác tuyển dụng cần được chuyên nghiệp hóa, từ khâu thông báo, sàng lọc hồ sơ đến phỏng vấn và đánh giá ứng viên. Thay vì tuyển dụng theo thói quen, cần áp dụng các công cụ đánh giá khoa học để lựa chọn được những cá nhân thực sự phù hợp. Luận văn gợi ý học hỏi kinh nghiệm từ các doanh nghiệp quốc phòng khác như Z131 và Z121 trong việc xây dựng quy trình tuyển dụng minh bạch, hiệu quả. Việc này không chỉ giúp nâng cao chất lượng đầu vào mà còn tạo dựng hình ảnh một nhà tuyển dụng uy tín trên thị trường lao động.

3.2. Xây dựng chiến lược nhân sự dài hạn và linh hoạt

Một chiến lược nhân sự rõ ràng, gắn liền với chiến lược kinh doanh tổng thể là kim chỉ nam cho mọi hoạt động nhân sự. Công ty cần xây dựng kế hoạch phát triển nguồn nhân lực cho giai đoạn 2020-2025, trong đó dự báo nhu cầu nhân lực cả về số lượng và chất lượng. Chiến lược này phải bao gồm các kế hoạch về quy hoạch cán bộ kế cận, luân chuyển và bổ nhiệm nhân sự một cách công bằng, minh bạch. Đồng thời, chiến lược cần có tính linh hoạt để ứng phó với những biến động của thị trường và công nghệ. Việc này đảm bảo công ty luôn có đủ nguồn lực cần thiết để thực hiện các mục tiêu ngắn hạn và dài hạn, tránh tình trạng bị động về nhân sự.

IV. Phương pháp tối ưu hóa quản trị nguồn nhân lực tại Điện cơ Hóa chất 15

Bên cạnh việc tuyển dụng đúng người, việc đào tạo và phát triển liên tục cùng với một chính sách đãi ngộ hấp dẫn là hai trụ cột quan trọng để duy trì và phát huy hiệu quả nguồn nhân lực. Đề tài thạc sĩ quản trị nhân lực này nhấn mạnh rằng, đầu tư vào nâng cao năng lực cho nhân viên và tạo ra một môi trường làm việc công bằng, có động lực là cách tốt nhất để giữ chân nhân tài. Các phương pháp được đề xuất tập trung vào việc cá nhân hóa lộ trình phát triển cho từng nhân viên và xây dựng một hệ thống lương thưởng và phúc lợi dựa trên hiệu suất. Việc này không chỉ giúp nâng cao sự hài lòng của nhân viên mà còn trực tiếp cải thiện năng suất và chất lượng công việc, góp phần vào sự thành công chung của Công ty Điện cơ - Hóa chất 15. Quản trị con người hiệu quả là một quá trình liên tục đòi hỏi sự quan tâm sát sao từ ban lãnh đạo.

4.1. Tăng cường đào tạo và phát triển kỹ năng chuyên môn

Công ty cần xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển đa dạng, phù hợp với từng nhóm đối tượng. Đối với công nhân trực tiếp, cần tổ chức các khóa đào tạo nâng cao tay nghề, cập nhật công nghệ mới và các quy định về an toàn lao động trong môi trường làm việc công nghiệp. Đối với đội ngũ quản lý, cần bồi dưỡng các kỹ năng lãnh đạo, hoạch định chiến lược và quản lý sự thay đổi. Luận văn cũng đề xuất cần có chính sách khuyến khích và ràng buộc trách nhiệm rõ ràng đối với nhân viên được cử đi đào tạo. Kết quả sau đào tạo phải được đánh giá và áp dụng vào thực tiễn công việc, đảm bảo khoản đầu tư cho đào tạo mang lại hiệu quả thiết thực.

4.2. Chính sách lương thưởng và phúc lợi để giữ chân nhân tài

Để tạo động lực, hệ thống lương thưởng và phúc lợi cần được cải cách theo hướng giảm tính bình quân, tăng tính cạnh tranh và gắn trực tiếp với kết quả công việc. Cần xây dựng một hệ thống đánh giá hiệu suất công việc khách quan, minh bạch làm cơ sở cho việc xét tăng lương, thưởng. Ngoài đãi ngộ vật chất như lương, thưởng, phụ cấp, công ty cần chú trọng hơn đến các đãi ngộ tinh thần. Các hình thức ghi nhận, khen thưởng kịp thời, tạo cơ hội thăng tiến và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tôn trọng, hỗ trợ lẫn nhau sẽ giúp nâng cao sự hài lòng của nhân viên và khuyến khích họ gắn bó lâu dài. Đây là yếu tố then chốt để duy trì một đội ngũ lao động ổn định và chất lượng.

V. Ứng dụng từ đề tài thạc sĩ quản trị nguồn nhân lực vào Z115

Luận văn không chỉ là một công trình nghiên cứu khoa học trên lý thuyết mà còn mang tính ứng dụng cao, cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) chi tiết về quản trị nguồn nhân lực tại Công ty TNHH MTV Điện cơ - Hóa chất 15. Các số liệu được thu thập và phân tích một cách cẩn thận, từ kết quả kinh doanh, cơ cấu lao động đến kết quả khảo sát ý kiến của 330 cán bộ công nhân viên. Những phát hiện từ nghiên cứu là cơ sở vững chắc để ban lãnh đạo công ty nhìn nhận lại thực trạng quản trị nhân sự và đưa ra những quyết sách phù hợp. Việc áp dụng các giải pháp được đề xuất, từ việc xây dựng mô hình quản trị nhân sự hiện đại đến việc cải tiến từng khâu cụ thể, hứa hẹn sẽ mang lại những thay đổi tích cực, giúp công ty phát triển bền vững trong tương lai.

5.1. Kết quả từ nghiên cứu tình huống case study tại công ty

Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp khảo sát với quy mô mẫu 330 người, kết hợp phân tích số liệu thứ cấp từ 2017-2019. Kết quả khảo sát (được trình bày qua các Bảng 3.10 đến 3.15 trong luận văn) cho thấy đánh giá của nhân viên về các mặt của công tác nhân sự. Cụ thể, các mảng như hoạch định, phân tích công việc và đánh giá nhân lực được đánh giá ở mức trung bình. Trong khi đó, các yếu tố về đãi ngộ và duy trì nguồn nhân lực cũng cần được cải thiện. Các kết quả này là bằng chứng thực tiễn, định lượng hóa những hạn chế đã được nhận diện, giúp việc đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác nhân sự trở nên xác đáng và có tính thuyết phục cao hơn.

5.2. Đề xuất mô hình quản trị nhân sự hiện đại cho doanh nghiệp

Dựa trên cơ sở lý luận quản trị nhân lực và kết quả phân tích thực trạng, luận văn đã phác thảo một mô hình quản trị nhân sự hiện đại cho Z115. Mô hình này là một hệ thống tích hợp, nơi các chức năng nhân sự như tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu suất, và đãi ngộ được liên kết chặt chẽ với nhau và cùng hướng tới mục tiêu chiến lược của công ty. Điểm nhấn của mô hình là sự chuyển dịch từ quản lý hành chính sang quản trị chiến lược, coi con người là trung tâm của sự phát triển. Việc triển khai mô hình này đòi hỏi sự quyết tâm của lãnh đạo và sự thay đổi trong tư duy của toàn thể cán bộ công nhân viên, hướng tới một môi trường làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả.

VI. Hướng đi tương lai cho quản trị nguồn nhân lực tại Hóa chất 15

Hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực là một hành trình liên tục, không phải là một đích đến. Hướng đi tương lai cho Công ty Điện cơ - Hóa chất 15 là tiếp tục triển khai các giải pháp đã đề ra một cách đồng bộ và quyết liệt. Cần xây dựng một lộ trình cụ thể với các mục tiêu rõ ràng cho từng giai đoạn, đồng thời thường xuyên đo lường, đánh giá hiệu quả để có những điều chỉnh kịp thời. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng Z115 không chỉ là một đơn vị kinh tế - quốc phòng vững mạnh mà còn là một nơi làm việc lý tưởng, thu hút và giữ chân được những nhân tài hàng đầu trong ngành điện cơ hóa chất. Việc đầu tư vào con người và xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực sẽ là nền tảng vững chắc nhất cho sự phát triển bền vững của công ty trong bối cảnh mới, đặc biệt đối với mô hình doanh nghiệp nhà nước.

6.1. Kiến nghị hoàn thiện chính sách nhân sự cho doanh nghiệp nhà nước

Luận văn cũng đưa ra những kiến nghị không chỉ cho công ty mà còn cho các cấp quản lý cao hơn. Đối với Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng, cần có những cơ chế, chính sách nhân sự đặc thù, linh hoạt hơn cho các doanh nghiệp nhà nước trong lĩnh vực quốc phòng, cho phép doanh nghiệp chủ động hơn trong việc tuyển dụng và đãi ngộ nhân tài. Các chính sách vĩ mô cần tạo điều kiện để doanh nghiệp có thể áp dụng các phương pháp quản trị tiên tiến, xóa bỏ dần tư duy bao cấp. Điều này sẽ tạo ra một cú hích quan trọng, giúp các doanh nghiệp như Z115 có thể cạnh tranh sòng phẳng và phát triển hiệu quả hơn trong nền kinh tế thị trường.

6.2. Tầm nhìn chiến lược phát triển nguồn nhân lực bền vững

Tầm nhìn chiến lược là xây dựng một đội ngũ nhân lực có cơ cấu hợp lý, có tính kế thừa, vững vàng về chính trị và giỏi về chuyên môn. Để đạt được điều này, phát triển nguồn nhân lực phải trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu trong chiến lược tổng thể của công ty. Cần tập trung vào việc tạo dựng một môi trường làm việc công nghiệp an toàn, chuyên nghiệp và một văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự tin tưởng, hợp tác và không ngừng đổi mới. Khi mỗi nhân viên cảm thấy được tôn trọng, được tạo điều kiện để phát triển và cống hiến, họ sẽ trở thành động lực mạnh mẽ nhất đưa công ty tiến về phía trước.

04/10/2025
Quản trị nguồn nhân lực tại công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên điện cơ hóa chất 15 luận văn thạc sĩ theo định hướng ứng dụng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC CỦA DOANH NGHIỆP 1. Cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực của doanh nghiệp 1. Khái quát về nguồn nhân lực của doanh nghiệp 1. Khái niệm về nguồn nhân lực Hiện nay có nhiều cách hiểu khác nhau về nguồn nhân lực: Theo Lương Việt Hải (2003): "Nguồn nhân lực là trình độ lành nghề, là kiến thức và năng lực của toàn bộ cuộc sống con người hiện có thực tế hoặc tiềm năng để phát triển kinh tế - xã hội trong một cộng đồng".TS Phạm Minh Hạc (2011): “Nguồn nhân lực là tổng thể các tiềm năng lao động của một nước hoặc một địa phương, tức nguồn lao động được chuẩn bị (ở các mức độ khác nhau) sẵn sàng tham gia một công việc lao động nào đó, tức là những người lao động có kỹ năng (hay khả năng nói chung), bằng con đường đáp ứng được yêu cầu của cơ chế chuyển đổi cơ cấu lao động, cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa”.

Nguồn nhân lực trong doanh nghiệp là tất cả mọi cá nhân tham gia vào hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Nó bao gồm các cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định. Nguồn nhân lực được coi là một nguồn vốn, một nguồn tài nguyên quý báu của doanh nghiệp. Do vậy nếu doanh nghiệp biết cách sử dụng và khai thác hợp lý thì đó là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp có thể tồn tại, cạnh tranh và phát triển được ở hiện tại và trong tương lai.

Có thể nói: "Nguồn nhân lực là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước". Khái niệm về quản trị nguồn nhân lực Quản trị nguồn nhân lực bao hàm cả nghĩa rộng và nghĩa hẹp: 7 Theo nghĩa rộng: Quản trị nguồn nhân lực là quá trình khai thác, tổ chức, sử dụng khoa học kỹ thuật hiện đại và lý luận về quản trị nhằm thực hiện mục tiêu chiến lược của tổ chức, bằng cách thường xuyên tìm kiếm, tạo nguồn nhân lực, tiến hành điều phối, lãnh đạo, kiểm tra, đôn đốc thực hiện chế độ tiền lương, thưởng phạt hợp lý nhằm khai thác và sử dụng nguồn nhân lực có hiệu quả. Theo nghĩa hẹp: Quản trị nguồn nhân lực là quá trình cơ quan quản lý thực hiện những công việc cụ thể như: Tuyển người, bình xét, phân công công việc, giải quyết tiền lương, bồi dưỡng, đánh giá chất lượng cán bộ công nhân viên, nhằm thực hiện tốt mục tiêu, kế hoạch của tổ chức. Quản trị nguồn nhân lực liên quan đến con người và những nhân tố xác định mối quan hệ giữa con người với tổ chức sử dụng con người đó.

Tại một thời điểm nào đó trong quá trình hoạt động của nó, một tổ chức có thể cần ít hoặc nhiều nhân lực tùy thuộc vào yêu cầu của các hoạt động trong tổ chức. Vai trò của quản trị nguồn nhân lực Quản trị nguồn nhân lực là một bộ phận không thể thiếu của quá trình sản xuất kinh doanh, nó nhằm củng cố và duy trì đầy đủ số lượng và chất lượng người làm việc, cần thiết cho tổ chức để đạt mục tiêu đề ra. Tìm kiếm và phát triển những mục tiêu của tổ chức, đồng thời cũng tạo ra những cơ hội để phát triển không ngừng chính bản thân con người. Không một hoạt động nào của tổ chức mang lại hiệu quả nếu thiếu “quản trị nguồn nhân lực” hay nói cách khác quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò trung tâm trong việc thành lập các tổ chức và giúp cho các tổ chức tồn tại và phát triển trên thị trường.

Quản trị nguồn nhân lực với chức năng cơ bản là kế hoạch hóa nguồn nhân lực nhằm thu hút con người tham gia lao động hăng say cũng như lôi cuốn họ vào các mối quan hệ qua lại giữa người với người trong tổ chức vì mục tiêu đề ra. Trong bối cảnh nước ta hiện nay, chúng ta đang trong tiến trình hội nhập với nền kinh tế khu vực và thế giới đòi hỏi con người phải có khả năng, sự 8 hiểu biết và nhận thức nhất định để đáp ứng những nhu cầu của cơ chế thị trường. Do sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường đòi hỏi mỗi doanh nghiệp, mỗi tổ chức muốn tồn tại và phát triển buộc phải cải tổ theo hướng gọn nhẹ, năng động, trong đó nhân tố con người mang tính quyết định. Thực tế chứng minh một doanh nghiệp mang lại kết quả tốt trong hoạt động sản xuất kinh doanh nhưng nếu công tác nhân sự không được coi trọng sẽ giống như một tổ chức có một Công ty và một văn phòng mà không có người điều hành nó một cách có hiệu quả.

Bất cứ cấp quản trị nào cũng phải biết quản trị nhân viên của mình và quản trị phải được hướng theo tầm nhìn chiến lược thay vì chỉ ứng phó và quản lí. Hệ thống quản trị nguồn nhân lực có vai trò đề ra các chính sách và phải có khả năng giải quyết các vấn đề khó khăn, giúp doanh nghiệp thực hiện được mục tiêu. Ngoài ra, các cấp quản trị có đóng vai trò tư vấn cho các cấp quản trị khác, cung cấp các dịch vụ như: tuyển dụng, đào tạo đồng thời đảm nhận các chức năng kiểm tra, giám sát các bộ phận khác nhằm đảm bảo thực hiện các chính sách, các chương trình kế hoạch thuộc về nhân sự đã đề ra hay không. Chức năng của quản trị nguồn nhân lực 1.

Chức năng thu hút, tuyển chọn và bố trí nhân sự Nhóm chức năng này chú trọng vấn đề đảm bảo có đủ số lượng nhân viên với các phẩm chất phù hợp cho công việc của doanh nghiệp. Để có thể tuyển được đúng người cho đúng việc, trước hết doanh nghiệp phải căn cứ vào kế hoạch sản xuất kinh doanh và thực trạng sử dụng nhân viên trong doanh nghiệp nhằm xác định được những công việc nào cần tuyển thêm người. Thực hiện phân tích công việc sẽ cho doanh nghiệp biết doanh nghiệp cần tuyển thêm bao nhiêu nhân viên và yêu cầu tiêu chuẩn đặt ra đối với ứng viên là như thế nào. Việc áp dụng các kỹ năng tuyển dụng như trắc nghiệm và phỏng vấn sẽ giúp doanh nghiệp chọn được ứng viên tốt nhất cho công việc 9 1.

Chức năng đào tạo và phát triển Nhóm chức năng này chú trọng việc nâng cao năng lực của nhân viên, đảm bảo cho nhân viên trong doanh nghiệp có các kỹ năng, trình độ lành nghề cần thiết để hoàn thành tốt công việc được giao và tạo điều kiện cho nhân viên được phát triển tối đa năng lực cá nhân. Các doanh nghiệp áp dụng chương trình hướng nghiệp và đào tạo cho nhân viên mới nhằm xác định năng lực thực tế của nhân viên và giúp nhân viên làm quen với công việc của doanh nghiệp. Đồng thời, các doanh nghiệp cũng thường lập các kế hoạch đào tạo, huấn luyện và đào tạo lại nhân viên mỗi khi có sự thay đổi về nhu cầu sản xuất kinh doanh hoặc quy trình công nghệ, kỹ thuật. Nhóm chức năng đào tạo, phát triển thường thực hiện các hoạt động như hướng nghiệp, huấn luyện, đào tạo kỹ năng thực hành cho công nhân, bồi dưỡng nâng cao trình độ lành nghề, cập nhật kiến thức cho cán bộ quản lý và cán bộ chuyên môn nghiệp vụ.

Chức năng duy trì và sử dụng nguồn nhân lực Nhóm chức năng này chú trọng đến việc duy trì và sử dụng có hiệu quả nguồn nhân lực trong doanh nghiệp. Nhóm chức năng này gồm hai nhiệm vụ lớn: một là, kích thích, động viên nhân viên; hai là, duy trì và phát triển các mối quan hệ lao động tốt đẹp trong doanh nghiệp. Kích thích động viên liên quan đến các chính sách và các hoạt động nhằm khuyến khích, động viên nhân viên trong doanh nghiệp làm việc hăng say, tận tình, có ý thức trách nhiệm và hoàn thành công việc với chất lượng cao. Giao cho nhân viên những công việc mang tính thách thức cao, cho nhân viên biết sự đánh giá của cán bộ lãnh đạo về mức độ hoàn thành và ý nghĩa của việc hoàn thành công việc của nhân viên đối với hoạt động của doanh nghiệp, trả lương cao và công bằng, kịp thời khen thưởng các cá nhân có sáng kiến cải tiến kỹ thuật, có đóng góp làm tăng hiệu quả sản xuất kinh doanh và uy tín của doanh nghiệp…là những biện pháp hữu hiệu để thu hút và duy trì được đội ngũ lao động lành nghề cho doanh nghiệp.

Nhiệm vụ duy trì và phát triển các mối quan hệ lao động liên quan đến các hoạt động nhằm hoàn thiện môi trường làm việc và các mối quan hệ trong 10 công việc như ký kết hợp đồng lao động, giải quyết khiếu tố, tranh chấp lao động, cải thiện môi trường làm việc, an toàn lao động… Giải quyết tốt nhiệm vụ này sẽ giúp các doanh nghiệp tạo ra bầu không khí tâm lý tập thể và các giá trị truyền thống tốt đẹp, vừa làm cho nhân viên được thỏa mãn với công việc. Chức năng thông tin và dịch vụ về nhân lực (Quan hệ lao động) Chức năng này nhằm cung cấp các thông tin có liên quan đến người lao động và thực hiện các dịch vụ mang tính chất phúc lợi cho nhân viên. Các thông tin về lao động bao gồm các vấn đề về tiền lương, tiền công, thông tin về tuyển dụng, đề bạt, đào tạo, đánh giá kết quả công việc, các thông tin liên quan đến quan hệ lao động hay các vấn đề về bảo hộ và an toàn lao động cho CB CNV. Thực hiện tốt chức năng này nhằm thỏa mãn sự hài lòng của nhân viên trong môi trường làm việc.

Chức năng này còn bao hàm các nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe như bảo hiểm, y tế cho nhân viên, phân chia phúc lợi, cổ tức, thưởng… cho nhân viên. Điều này sẽ giúp CB CNV mong muốn được gắn bó lâu dài với công ty. Trả công lao động Trả lương cho người lao động chính là đầu tư cho con người, đầu tư cho sự phát triển của doanh nghiệp. Phương pháp trả công lao động trong doanh nghiệp phải gắn chặt với kết quả lao động của cá nhân người lao động và hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp.

Để tính được số lượng tiền trả cho người lao động cần phải thực hiện theo trình tự, cách thức tiến hành như thế nào? Trình tự và cách tiến hành đó có đảm bảo công bằng giữa các nhóm đối tượng được trả công trong doanh nghiệp hay không?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ