Phân tích thực trạng quản trị mua nguyên vật liệu của doanh nghiệp may Vinatex

Tài liệu phân tích thực trạng quản trị mua nguyên vật liệu tại Vinatex. Đánh giá các thành công, hạn chế và đề xuất giải pháp hoàn thiện hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận

2023

58
15
2

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Quản trị mua NVL ngành may Vinatex Bức tranh toàn cảnh

Quản trị mua nguyên vật liệu (NVL) là hoạt động nền tảng, quyết định trực tiếp đến hiệu quả sản xuất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong ngành dệt may, chi phí cho NVL thường chiếm từ 60-70% giá thành sản phẩm, do đó, tối ưu hóa khâu này mang lại lợi ích to lớn. Đối với Tập đoàn Dệt may Việt Nam (Vinatex), một đơn vị đầu tàu của ngành, việc hoàn thiện công tác quản trị mua NVL ngành may không chỉ là bài toán chi phí mà còn là yếu tố chiến lược để nâng cao vị thế trong quản lý chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Theo Porter (1987), cung cấp NVL đầu vào là khâu mở đầu của chuỗi giá trị, tạo ra giá trị gia tăng ngay từ giai đoạn thượng nguồn. Một quy trình mua hàng hiệu quả đảm bảo nguồn cung ổn định về số lượng, chất lượng và thời gian, giúp hoạt động sản xuất diễn ra liên tục, đáp ứng kịp thời các đơn hàng xuất khẩu khắt khe. Ngược lại, bất kỳ sai sót nào trong việc mua sắm nguyên phụ liệu ngành may đều có thể gây ra tổn thất nặng nề, từ gián đoạn sản xuất đến suy giảm uy tín thương hiệu. Vinatex và các công ty thành viên như Việt Tiến, Nhà Bè, May 10 đều nhận thức sâu sắc tầm quan trọng này, không ngừng cải tiến quy trình từ dự báo nhu cầu, tìm kiếm nhà cung cấp NVL đến quản lý logistics đầu vào, nhằm mục tiêu giảm thiểu chi phí nguyên vật liệu dệt may và tăng cường sự chủ động.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý chuỗi cung ứng dệt may

Hoạt động mua NVL đầu vào là khâu kết nối doanh nghiệp với các nhà cung cấp, hình thành chuỗi cung ứng thượng nguồn. Akindipe (2014) khẳng định quản trị mua nguyên vật liệu đóng vai trò then chốt để tổ chức sản xuất hiệu quả. Chất lượng và số lượng NVL được cung cấp đúng thời điểm sẽ quyết định trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng và thời gian giao hàng. Một quản lý chuỗi cung ứng dệt may được tối ưu hóa giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng vòng quay vốn lưu động và nâng cao khả năng phản ứng trước những biến động của thị trường. Tại Vinatex, việc tích hợp chặt chẽ các khâu từ mua hàng, sản xuất đến phân phối là ưu tiên hàng đầu để xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

1.2. Vai trò chiến lược của Tập đoàn Dệt may Việt Nam

Tập đoàn Dệt may Việt Nam không chỉ là một doanh nghiệp sản xuất lớn mà còn đóng vai trò định hướng cho toàn ngành. Chiến lược phát triển bền vững Vinatex tập trung vào việc nội địa hóa nguồn cung, giảm sự phụ thuộc nguồn cung NVL từ nước ngoài. Bằng cách đầu tư vào các khâu còn yếu như sản xuất sợi, dệt, nhuộm, Vinatex đang từng bước hoàn thiện chuỗi giá trị, tạo nền tảng vững chắc cho các doanh nghiệp thành viên. Các sáng kiến về chuỗi cung ứng xanh và áp dụng công nghệ mới trong quản trị mua hàng cũng là những bước đi chiến lược, giúp Vinatex và ngành may Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe.

II. Thách thức trong quản trị mua NVL của Vinatex là gì

Mặc dù đã đạt được nhiều thành tựu, công tác quản trị mua NVL ngành may Vinatex vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh. Thách thức lớn nhất và mang tính hệ thống là sự phụ thuộc nặng nề vào nguồn cung NVL nhập khẩu. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng các doanh nghiệp may thuộc Vinatex vẫn còn phụ thuộc 70% - 75% NVL đầu vào từ các nhà cung cấp nước ngoài, chủ yếu từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Đài Loan. Sự phụ thuộc này tạo ra nhiều rủi ro chuỗi cung ứng dệt may, đặc biệt là biến động về giá, tỷ giá hối đoái và các rào cản địa chính trị. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn, hoạt động sản xuất trong nước ngay lập tức bị ảnh hưởng. Hơn nữa, việc không chủ động được nguồn cung khiến các doanh nghiệp khó đáp ứng các quy tắc xuất xứ nghiêm ngặt từ các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới như EVFTA hay CPTPP, vốn yêu cầu tỷ lệ nội địa hóa cao (quy tắc “từ sợi trở đi”). Điều này làm giảm lợi thế thuế quan và hạn chế khả năng thâm nhập vào các thị trường tiềm năng. Chi phí mua NVL cũng là một vấn đề lớn, cao hơn khoảng 25-30% so với các đối thủ cạnh tranh tại Trung Quốc và Ấn Độ, phần lớn do chi phí vận chuyển và thủ tục hải quan.

2.1. Phân tích sự phụ thuộc vào nguồn cung NVL nhập khẩu

Sự phụ thuộc nguồn cung NVL là điểm yếu chí tử của ngành dệt may Việt Nam. Các doanh nghiệp như May 10, dù là đơn vị hàng đầu, vẫn phải nhập khẩu phần lớn vải chính từ các nhà cung cấp do khách hàng chỉ định tại Trung Quốc. Tương tự, Việt Tiến cũng nhập khẩu đến 90% NVL. Nguyên nhân sâu xa đến từ việc ngành công nghiệp phụ trợ trong nước, đặc biệt là khâu dệt-nhuộm-hoàn tất, chưa phát triển tương xứng. Các nguồn cung ứng nội địa dù có nhưng chưa đáp ứng được yêu cầu về quy mô, chất lượng và sự đa dạng về mẫu mã cho hàng xuất khẩu. Điều này khiến doanh nghiệp bị động, mất đi quyền đàm phán về giá và dễ bị tổn thương trước các biến động từ thị trường cung ứng toàn cầu.

2.2. Nhận diện các rủi ro chuỗi cung ứng dệt may hiện hữu

Các rủi ro chuỗi cung ứng dệt may đối với Vinatex là rất đa dạng. Rủi ro về giá cả và logistics là rõ ràng nhất, khi chi phí vận tải biển tăng cao hoặc có sự thay đổi chính sách từ các nước cung ứng chính. Rủi ro về chất lượng cũng tồn tại khi việc kiểm soát chất lượng từ xa gặp nhiều khó khăn. Các doanh nghiệp như Việt Tiến phải dựa nhiều vào sự tin tưởng và chỉ có thể phạt nhà cung cấp sau khi hàng đã về đến nơi. Ngoài ra, rủi ro về thời gian giao hàng cũng thường xuyên xảy ra. Việc giao hàng chậm trễ từ nhà cung cấp NVL có thể phá vỡ toàn bộ kế hoạch sản xuất, dẫn đến việc không kịp giao hàng cho khách, gây tổn hại đến uy tín và các mối quan hệ kinh doanh lâu dài.

III. Phương pháp tối ưu hóa quy trình mua hàng tại Vinatex

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện và tối ưu hóa quy trình mua hàng là giải pháp cấp thiết cho các doanh nghiệp thuộc Vinatex. Một quy trình chuẩn hóa và hiệu quả cần được xây dựng dựa trên mô hình 6 bước của Monczka (2009), bao gồm: dự báo và lập kế hoạch, xác định nhu cầu, lựa chọn nhà cung cấp, đặt hàng và ký kết, giao nhận và cuối cùng là đánh giá. Tại các đơn vị như May 10 và Nhà Bè, công tác hoạch định nhu cầu vật tư (MRP) đã được chú trọng. Việc lập kế hoạch chi tiết dựa trên đơn hàng, định mức tiêu hao và lượng tồn kho giúp xác định chính xác số lượng NVL cần mua, tránh tình trạng thừa hoặc thiếu hụt. Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả, cần ứng dụng các công cụ dự báo hiện đại, kết hợp cả phương pháp định tính (lấy ý kiến chuyên gia) và định lượng (phân tích dữ liệu lịch sử) để tăng độ chính xác. Đặc biệt, việc áp dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) như tại May Nhà Bè giúp tự động hóa quy trình, kết nối thông tin giữa các bộ phận (kinh doanh, kế hoạch, kho) một cách liền mạch, từ đó giảm thiểu sai sót và rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng.

3.1. Cải tiến hoạch định nhu cầu vật tư MRP và dự báo

Công tác hoạch định nhu cầu vật tư (MRP) cần được nâng cấp từ mức cơ bản lên chuyên sâu. Thay vì chỉ dựa vào định mức và đơn hàng hiện tại, doanh nghiệp nên phân tích xu hướng thị trường, vòng đời sản phẩm và các yếu tố vĩ mô có thể ảnh hưởng đến nhu cầu. Ví dụ, công ty Việt Tiến có thể sử dụng dữ liệu bán hàng từ các mùa trước để dự báo nhu cầu cho các dòng sản phẩm FOB nội địa. Việc xây dựng các kịch bản dự phòng cho những biến động bất thường của thị trường cũng là một bước đi quan trọng. Điều này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc đặt hàng, có thể đàm phán được mức giá tốt hơn khi mua với số lượng lớn hoặc ký hợp đồng dài hạn, thay vì mua hàng theo từng đợt phát sinh.

3.2. Chuẩn hóa quy trình đặt hàng và ký kết hợp đồng

Việc tối ưu hóa quy trình mua hàng còn nằm ở khâu đặt hàng và ký kết hợp đồng. Các doanh nghiệp Vinatex cần xây dựng các mẫu hợp đồng chuẩn, trong đó quy định rõ ràng và chặt chẽ các điều khoản về chất lượng (theo tiêu chuẩn quốc tế như AQL 2.5), thời gian giao hàng, phương thức thanh toán, và đặc biệt là các điều khoản phạt khi vi phạm. Công ty may Việt Tiến đã áp dụng các điều khoản phạt như yêu cầu nhà cung cấp chịu chi phí vận chuyển bằng đường hàng không nếu giao trễ, đây là một kinh nghiệm tốt. Ngoài ra, việc sử dụng các cố vấn pháp lý để rà soát hợp đồng trước khi ký kết là cần thiết để đảm bảo quyền lợi và giảm thiểu rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.

IV. Bí quyết đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp NVL hiệu quả

Chất lượng NVL đầu vào phụ thuộc hoàn toàn vào năng lực của nhà cung cấp. Do đó, hoạt động tìm kiếm nhà cung cấp NVL và đánh giá lựa chọn đối tác là khâu có ý nghĩa sống còn trong quản trị mua NVL ngành may Vinatex. Các doanh nghiệp như May Nhà Bè và Việt Tiến đã xây dựng được bộ tiêu chí lựa chọn khá toàn diện. Thay vì chỉ tập trung vào giá, các tiêu chí này bao gồm cả chất lượng sản phẩm (chứng nhận ISO), năng lực tài chính, uy tín trên thị trường, khả năng cung ứng ổn định và dịch vụ hậu mãi. Một thực tiễn tốt là yêu cầu nhà cung cấp tiềm năng cung cấp sản phẩm mẫu để bộ phận giám định chất lượng của công ty thẩm định trước khi đi đến quyết định cuối cùng. Quá trình đánh giá nhà cung cấp nguyên liệu không chỉ dừng lại ở lúc ban đầu mà cần được thực hiện định kỳ (hàng tháng, hàng năm) để đảm bảo nhà cung cấp duy trì được chất lượng và hiệu suất cam kết. May Nhà Bè sử dụng thang điểm 100 để đánh giá nhà cung cấp dựa trên nhiều khía cạnh như kiểm soát thiết kế, kiểm soát tiến trình, đào tạo... và loại bỏ những nhà cung cấp có điểm số thấp. Đây là một phương pháp khoa học cần được nhân rộng.

4.1. Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp nguyên liệu

Một bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp nguyên liệu toàn diện cần bao gồm các nhóm chính: (1) Năng lực kỹ thuật và chất lượng: Chứng nhận ISO 9001, ISO 14000, khả năng cung cấp sản phẩm đồng đều. (2) Năng lực tài chính: Vốn đăng ký, tình hình kinh doanh, điều khoản thanh toán linh hoạt. (3) Năng lực cung ứng: Quy mô sản xuất, thời gian giao hàng, khả năng đáp ứng các đơn hàng đột xuất. (4) Chi phí: Không chỉ là giá mua mà cần xem xét trên quan điểm tổng chi phí sở hữu (TCO), bao gồm cả chi phí vận chuyển, tồn kho và chi phí rủi ro. (5) Năng lực hợp tác và phát triển: Sự sẵn sàng chia sẻ thông tin, hợp tác cải tiến sản phẩm và tuân thủ các tiêu chuẩn về chuỗi cung ứng xanh.

4.2. Chiến lược đa dạng hóa và phát triển nguồn cung ứng nội địa

Để giảm thiểu rủi ro từ việc phụ thuộc nguồn cung NVL, chiến lược đa dạng hóa nguồn cung là bắt buộc. Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào một vài nhà cung cấp chính mà cần phát triển một danh mục các nhà cung cấp từ nhiều quốc gia, khu vực khác nhau. Song song đó, việc tích cực tìm kiếm nhà cung cấp NVL trong nước và hỗ trợ họ nâng cao năng lực là một hướng đi chiến lược dài hạn. Vinatex có thể đóng vai trò kết nối, tạo ra các khu công nghiệp dệt may tập trung, thu hút đầu tư vào lĩnh vực dệt-nhuộm để phát triển nguồn cung ứng nội địa cả về lượng và chất, từng bước tự chủ nguồn NVL quan trọng.

V. Hướng dẫn chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng Vinatex

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Đối với quản trị mua NVL ngành may Vinatex, ứng dụng công nghệ mang lại hiệu quả vượt trội trong việc tăng cường tính minh bạch, tối ưu hóa chi phí và nâng cao khả năng phản ứng. Việc áp dụng hệ thống ERP như May Nhà Bè là bước khởi đầu quan trọng, giúp tích hợp dữ liệu và quản lý quy trình một cách nhất quán. Hơn nữa, các doanh nghiệp có thể triển khai các nền tảng mua sắm trực tuyến (e-procurement), cho phép kết nối trực tiếp với mạng lưới nhà cung cấp toàn cầu, thực hiện đấu giá trực tuyến để có được mức giá cạnh tranh nhất. Công nghệ cũng giúp cải thiện khâu logistics đầu vào cho sản xuất. Các hệ thống quản lý kho (WMS) và theo dõi đơn hàng thời gian thực (real-time tracking) giúp doanh nghiệp nắm bắt chính xác vị trí và tình trạng của lô hàng, từ đó lập kế hoạch sản xuất và quản lý tồn kho hiệu quả hơn, giảm thiểu rủi ro chậm trễ.

5.1. Ứng dụng công nghệ để tối ưu quản lý tồn kho ngành dệt may

Việc quản lý tồn kho ngành dệt may hiệu quả giúp giải phóng một lượng vốn lưu động đáng kể. Các công nghệ như mã vạch, RFID (Nhận dạng qua tần số vô tuyến) cho phép kiểm kê kho nhanh chóng và chính xác. Hơn nữa, mô hình quản lý tồn kho bởi nhà cung cấp (VMI - Vendor Managed Inventory), như May Nhà Bè đã áp dụng với hơn 80% nhà cung cấp, là một giải pháp tiên tiến. Trong mô hình này, nhà cung cấp sẽ theo dõi mức tồn kho của doanh nghiệp và chủ động bổ sung hàng hóa khi cần thiết. Điều này giúp giảm tồn kho tại doanh nghiệp, đảm bảo không bao giờ thiếu hụt NVL và tăng cường mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với đối tác.

5.2. Xây dựng chuỗi cung ứng xanh và phát triển bền vững

Chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng cũng là nền tảng để xây dựng một chuỗi cung ứng xanh. Công nghệ giúp thu thập và phân tích dữ liệu về tác động môi trường trong toàn bộ chuỗi, từ nguồn gốc NVL đến quy trình sản xuất của nhà cung cấp. Việc lựa chọn các nhà cung cấp tuân thủ tiêu chuẩn môi trường (như ISO 14000) không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là yêu cầu từ các thị trường xuất khẩu lớn như EU, Mỹ. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững Vinatex, giúp nâng cao giá trị thương hiệu và đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh trên toàn cầu.

18/12/2025
Phân tích và đánh giá thực trạng quản trị mua nguyên vật liệu của các doanh nghiệp may thuộc vinatex thạc sĩ qtkd chuyên ngành marketing môn quản trị công ty

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ DỮ LIỆU 1. Một số vấn đề lý luận cơ bản về quản trị mua nguyên vật liệu 1. Khái quát về mua, mua nguyên vật liệu Có thể nói thương mại quốc tế bắt nguồn từ quan hệ đối tác mua bán giữa Hy Lạp cổ đại và Trung Quốc hơn 3.000 năm trước, điều đó cho chúng ta thấy chiến lược mua sắm và chuỗi cung cấp được hình thành từ rất sớm. Ngày nay, hoạt động mua càng đóng vai trò quan trọng.

Theo quan điểm truyền thống thì mua sắm (purcharsing) là hành vi thương mại, đồng thời cũng là hoạt động nhằm tạo yếu tố đầu vào, thực hiện các quyết định dự trữ, đảm bảo vật tư, nguyên liệu, hàng hóa cho sản xuất hoặc cung cấp trong phân phối. Theo quan điểm ở phạm vi hẹp này, mua là tập hợp các hoạt động nhằm chuẩn bị vật tư, nguyên liệu, hàng hóa cho doanh nghiệp, đáp ứng các yêu cầu sản xuất, dự trữ và hàng với tổng chi phí tối ưu. Tuy nhiên, vẫn có nhiều nghiên cứu góc độ tiếp cận khác nhau về mua sắm (purcharsing) và mua (procurement). Từ những năm 1960, Quản lý cung ứng và mua hàng (PSM) đã được phát triển từ một quy trình chủ yếu là hành chính thành một quy trình chiến lược chức năng (Brandon-Jones và Knoppen, 2018).

Ngày nay, có một nhận thức chung rằng PSM bao gồm các hoạt động thông qua đó các tổ chức có thể thực hiện các mục tiêu chiến lược của mình. Các nhà cung cấp ngày càng trở nên quan trọng đối với các công ty mua hàng với tư cách là nhà cung cấp các nguồn lực có giá trị như nguyên vật liệu, linh kiện, dịch vụ và công nghệ. Mức độ phù hợp ngày càng tăng này của PSM không chỉ áp dụng cho các tổ chức trong lĩnh vực sản xuất và dịch vụ, mà còn để các thực thể trong khu vực công và các chủ thể phi lợi nhuận khác. Monczka và cộng sự (2009) đã đưa ra kết luận rằng, sự tiến bộ của mua hàng trong kỷ nguyên mới bao gồm ba giai đoạn: (1) định hình lại vai trò của hoạt động mua hàng trong nền kinh tế hiện đại đang được tiến hành để đáp ứng những thách thức của sự cạnh tranh toàn cầu, những thay đổi nhanh chóng của công nghệ, kỳ vọng ngày càng cao của khách hàng; (2) tầm quan trọng của chức năng mua hàng ngày càng cao, đặc biệt đối với những doanh nghiệp cạnh tranh trong những ngành công nghiệp đặc trưng bởi sự cạnh tranh toàn cầu và sự thay đổi nhanh chóng; (3) hoạt động mua hàng phải được tiếp tục để có thể tích hợp với các yêu cầu của khách 13 hàng cũng như với hoạt động của tổ chức, vận chuyển, nguồn nhân lực, tài chính, kế toán, marketing và hệ thống thông tin.

Theo quan điểm tiếp cận khác mua (Procurement) được hiểu mua là quy trình mà một doanh nghiệp (hoặc tổ chức) ký hợp đồng với bên thứ ba để đạt được các sản phẩm và dịch vụ cần cho doanh nghiệp để thực hiện các mục tiêu của mình kịp thời và hiệu quả. Mua cũng có thể bao gồm các hoạt động mua bán, ký kết hợp đồng và logistics. Trong đó, các hoạt động logistics bao gồm kiểm soát tồn kho, lưu trữ, vận chuyển, đảm bảo và kiểm soát chất lượng. Mua còn được coi là một trong những chức năng cơ bản, không thể thiếu của mọi tổ chức.

Mua gồm những hoạt động có liên quan đến việc mua nguyên vật liệu, máy móc, trang thiết bị.để phục vụ cho hoạt động của tổ chức. Trong đó các hoạt động bao gồm: (1) Phối hợp với các phòng ban, bộ phận để xác định nhu cầu nguyên vật liệu, máy móc.cần cung cấp. (2) Tổng hợp nhu cầu của toàn bộ tổ chức, xác định lượng hàng hóa thực sự cần mua (3) Xác định các NCC tiềm năng. (4) Thực hiện nghiên cứu thị trường cho những nguyên vật liệu quan trọng (5) Đàm phán với NCC tiềm năng; (6) Phân tích các đề nghị; (7) Lựa chọn NCC; (8) Soạn thảo đơn đặt hàng/ hợp đồng; (9) Thực hiện các hợp đồng và giải quyết các vướng mắc; (10) Thống kê theo dõi các số liệu mua hàng.

Mua từ lâu đã được xem là hoạt động quản lý đầu vào cho doanh nghiệp, như nguyên vật liệu đầu vào, các dịch vụ, các thành phần khác. Nhiệm vụ của mua là thu mua được các nguyên liệu, hàng hóa. từ các nguồn cung đã được kiểm chứng phù hợp với các yêu cầu chất lượng và theo đúng kế hoạch để đảm bảo đúng tiến độ với mức giá rẻ nhất Mua nguyên vật liệu là một hoạt động quan trọng trong các hoạt động của doanh nghiệp, đặc biệt đối với công tác quản lý và cung cấp nguyên vật liệu. Mua nguyên vật liệu nhằm để cung cấp đầu vào cho hoạt động sản xuất của doanh nghiệp, duy trì và đảm bảo ổn định cho hoạt động sản xuất của doanh nghiệp.

Các doanh nghiệp có thể lựa chọn các hình thức mua nguyên vật liệu khác nhau như: (1) mua không thường xuyên, số lượng ít, giá trị nhỏ; (2) mua sắm 1 lần hoặc 14 không thường xuyên với số lượng lớn; (3) mua sắm với khối lượng lớn, sử dụng theo thời gian. Quản trị mua, quản trị mua nguyên vật liệu 1.1 Quản trị mua heo truyền thống, mua và quản trị mua có vai trò hỗ trợ và ghi chép; được thực hiện bằng cách tập trung vào sự giảm giá và xây dựng mối quan hệ tốt với NCC. Tuy nhiên, nó không tạo ra lợi thế cạnh tranh như mong muốn trong bối cảnh thị trường hỗn loạn. Để cải thiện hiệu suất mua sắm, các khái niệm, công cụ và kỹ thuật mới ngày càng được phát minh và ứng dụng nhiều hơn.

Các doanh nghiệp lớn trên thế giới chủ yếu tập trung vào việc nghiên cứu và tìm hiểu tầm quan trọng của hoạt động chức năng quản trị mua và phát triển các chiến lược mới để kinh doanh thành công hơn, nâng cao chất lượng sản phẩm và bán hàng; đồng thời phát triển các sản phẩm mang tính sáng tạo. Lê Quân và Hoàng Văn Hải (2010) nhận định rằng quản trị mua là tổng hợp các hoạt động xây dựng kế hoạch mua, tổ chức triển khai mua và kiểm soát mua nhằm đạt được mục tiêu. Như vậy, quản trị mua là quản trị thông qua các bước công việc như xác định nhu cầu, tìm và lựa chọn NCC, theo dõi và kiểm tra việc giao nhận, đánh giá kết quả mua nhằm đạt được các mục tiêu đã xác định.2 Nguyên vật liệu Nguyên vật liệu là các yếu tố đầu vào, cơ bản phục vụ cho hoạt động sản xuất. Nguyên vật liệu được coi là nguồn tài nguyên được sử dụng nhiều nhất cả về mặt số lượng lẫn chi phí trong hầu hết các doanh nghiệp sản xuất.

Vị trí và vai trò của nguyên vật liệu đối với hoạt động sản xuất của doanh nghiệp đã được khẳng định từ rất lâu; trong đó sự sẵn sàng của nguyên vật liệu với chất lượng và số lượng phù hợp sẽ quyết định mức độ phù hợp; tính kịp thời, chất lượng và số lượng của sản phẩm đầu ra.3 Quản trị mua nguyên vật liệu Quản trị mua nguyên vật liệu là quá trình hoạch định, thực thi, đánh giá và kiểm soát chiến lược thực hiện các quyết định mua hàng để chỉ đạo các hoạt động của chức năng mua sắm đối với các cơ hội phù hợp khả năng của doanh nghiệp để đạt được các mục tiêu dài hạn. Từ cách tiếp cận này, quản trị mua nguyên vật liệu cho thấy tính chủ động, chiến lược, mối quan hệ và các đặc điểm dài hạn trong chiến lược mua nguyên vật liệu của doanh nghiệp. Theo đó, quản trị mua nguyên vật liệu là động lực quan trọng không chỉ bao gồm việc mua được nguyên vật liệu với mức giá rẻ nhất mà còn tập trung vào xây dựng mối quan hệ gắn kết với các NCC, cũng như việc tham gia vào mối liên hệ với các NCC từ sớm và các hoạt động logistics trong suốt chuỗi cung ứng. Xây dựng mối quan hệ với các NCC được sử dụng để góp phần làm giảm chi phí của các sản phẩm và dịch vụ, qua đó thực hiện được mục tiêu là mang lại lợi thế cho cả doanh nghiệp và NCC.

Điều quan trọng hơn là chiến lược quản trị mua nguyên vật liệu vượt ngoài xu hướng cắt giảm chi phí trong ngắn hạn. Như vậy, theo cách tiếp cận luận án thì quản trị mua nguyên vật liệu được hiểu là các quyết định ở tầm chiến lược của doanh nghiệp nhằm tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên các yếu tố con người hay vật chất để mua NGUYÊN VẬT LIỆU. Quản trị mua nguyên vật liệu chính là các hoạt động có chủ đích của doanh nghiệp nhằm mua nguyên vật liệu đúng chất lượng, đúng số lượng, đúng nguồn cung cấp và chuyển giao nguyên vật liệu đến đúng địa điểm, đúng thời gian.3 Quan điểm tổng chi phí sở hữu trong quản trị mua nguyên vật liệu - Tổng chi phí sở hữu vật liệu (Total cost of owership) là một lý luận giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn các loại chi phí phát sinh nằm trong chuỗi cung cấp khi mua một hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể. Tổng chí phí có thể chiếm 5-35% tổng doanh thu tùy thuộc từng loại hình sản xuất kinh doanh, vị trí địa lý và giá trị của nguyên vật liệu tạo ra sản phẩm.

Theo Jacob (2014) tổng chi phí sở hữu là chi phí ước tính của tất cả danh mục liên quan đến việc thu mua và sử dụng. Ba thành phần của tổng chi phí sở hữu vật liệu là chi phí mua sắm, chi phí sở hữu và chi phí sau sở hữu. Chi phí mua sắm là những chi phí ban đầu phục vụ cho việc mua nguyên vật liệu, sản phẩm hay dịch vụ và thể 16 hiện dòng tiền chi ra trong giai đoạn ngắn hạn. Chi phí sở hữu xuất hiện khi có hoạt động mua lần đầu và liên quan trực tiếp đến việc sử dụng nguyên vật liệu.

Chi phí sau sở hữu là các chi phí phục vụ cho hoạt động bảo hành, bảo vệ môi trường,. Chi phí sỡ hữu vật liệu Các khoản chi Chi phí mua Giá mua Chi phí kế hoạch Thuế Chi phí tài chính Chi phí sở hữu Chi phí thời gian chết Chi phí rủi ro Chi phí thời gian chu kỳ Chi phí chuyển đổi Chi phí duy trì và sửa chữa Chi phí chuỗi cung cấp Chi phí sau sở hữu Chi phí chất thải Chi phí môi trường Chi phí bảo hành Chi phí trách nhiệm sản phẩm Chi phí không hài lòng của khách hàng Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ