Pháp luật về quản trị CTCP theo mô hình không có Ban Kiểm Soát ở Việt Nam - Luận văn ThS

Quản trị CTCP không có BKS theo pháp luật Việt Nam hiện hành. Tìm hiểu quy định, ưu điểm và thách thức của mô hình quản trị này. Cập nhật thông tin mới nhất!

Trường đại học

Trường Đại học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2024

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

0.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

0.3. Mục tiêu nghiên cứu

0.3.1. Mục tiêu tổng quát

0.3.2. Mục tiêu cụ thể

0.4. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu

0.5. Các phƣơng pháp nghiên cứu

0.5.1. Phương pháp luận

0.5.2. Phương pháp nghiên cứu

0.5.2.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu
0.5.2.2. Phương pháp so sánh
0.5.2.3. Phương pháp thống kê, phân tích số liệu

0.6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn

0.7. Bố cục của luận văn

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT QUẢN TRỊ CÔNG TY CỔ PHẦN THEO MÔ HÌNH KHÔNG CÓ BAN KIỂM SOÁT

1.1. Khái luận về quản trị công ty cổ phần

1.1.1. Lịch sử hình thành, phát triển của Công ty cổ phần

1.1.2. Khái niệm, đặc điểm của Công ty cổ phần

1.1.3. Khái niệm quản trị công ty cổ phần

1.2. Khái luận về ban kiểm soát trong công ty cổ phần

1.2.1. Khái niệm Ban kiểm soát

1.2.2. Quyền và nghĩa vụ của ban kiểm soát trong công ty cổ phần

1.3. Pháp luật về quản trị công ty cổ phần theo mô hình không có ban kiểm soát

1.3.1. Đại hội đồng cổ đông

1.3.2. Hội đồng quản trị

1.3.3. Giám đốc hoặc Tổng giám đốc

1.3.4. Uỷ ban kiểm toán trực thuộc HĐQT

1.4. Pháp luật về quản trị công ty cổ phần theo mô hình không có ban kiểm soát trong pháp luật một số nƣớc

1.4.1. Pháp luật mô hình quản trị công ty công ty cổ phần không có ban kiểm soát ở Mỹ

1.4.2. Pháp luật về quản trị công ty công ty cổ phần không có ban kiểm soát ở Pháp

1.5. Kết luận Chƣơng 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY CỔ PHẦN THEO MÔ HÌNH KHÔNG CÓ BAN KIỂM SOÁT Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Đánh giá, nhận xét mô hình quản trị Công ty cổ phần không có ban kiểm soát theo quy định pháp luật Việt Nam

2.1.1. Ưu điểm trong quản trị công ty cổ phần theo mô hình không có ban kiểm soát theo pháp luật Việt Nam

2.1.2. Hạn chế quản trị công ty cổ phần theo mô hình không có ban kiểm soát theo pháp luật Việt Nam

2.2. Thực tiễn áp dụng pháp luật về quản trị công ty cổ phần theo mô hình không có ban kiểm soát ở Việt Nam qua một số ví dụ điển hình

2.2.1. Công ty cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk)

2.2.2. Công ty cổ phần Tập đoàn đầu tư địa ốc Nova (Novaland Group Corp)

2.2.3. Công ty cổ phần Mía đường Thành Thành Công Tây Ninh (SBT)

2.2.4. Công ty cổ phần Vicostone

2.3. Những đánh giá về thực tiễn áp dụng pháp luật về quản trị công ty theo mô hình không có ban kiểm soát

2.4. Kết luận Chƣơng 2

3. CHƯƠNG 3: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ QUẢN TRỊ CÔNG TY CỔ PHẦN THEO MÔ HÌNH KHÔNG CÓ BAN KIỂM SOÁT

3.1. Phƣơng hƣớng hoàn thiện pháp luật

3.2. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật

3.3. Kết luận Chƣơng 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan mô hình quản trị CTCP không BKS tại Việt Nam

Sự ra đời của Luật Doanh nghiệp 2020 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa mô hình quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam. Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất là việc cho phép các công ty cổ phần (CTCP) được lựa chọn cơ cấu tổ chức quản lý CTCP không có Ban kiểm soát (BKS). Mô hình này, còn được gọi là mô hình một tầng, đang dần trở thành xu hướng được nhiều doanh nghiệp ưu tiên, đặc biệt là các công ty chưa đại chúng và các công ty hướng tới thông lệ quốc tế. Thay vì duy trì một Ban kiểm soát hoạt động độc lập, mô hình này tăng cường chức năng giám sát ngay bên trong Hội đồng quản trị (HĐQT) thông qua vai trò của các thành viên HĐQT độc lập và Uỷ ban kiểm toán trực thuộc HĐQT. Cách tiếp cận này được kỳ vọng sẽ giúp bộ máy quản trị trở nên tinh gọn, linh hoạt và hiệu quả hơn. Việc lựa chọn mô hình quản trị phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động mà còn là yếu tố then chốt trong việc bảo vệ quyền và nghĩa vụ của cổ đông, đồng thời nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm của người quản lý.

1.1. Khái niệm và đặc điểm mô hình quản trị không BKS

Mô hình quản trị CTCP không có Ban kiểm soát là cơ cấu tổ chức quản lý trong đó chức năng giám sát hoạt động của ban điều hành và HĐQT được thực hiện bởi chính HĐQT, thông qua các thành viên chuyên trách như thành viên HĐQT độc lập và các ủy ban chuyên môn, điển hình là Uỷ ban Kiểm toán. Đặc điểm cốt lõi của mô hình này là sự hợp nhất giữa chức năng quản trị và chức năng giám sát vào một cơ quan duy nhất là HĐQT. Theo Điều 137 Luật Doanh nghiệp 2020, CTCP có quyền lựa chọn mô hình này, bao gồm: Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ), Hội đồng quản trị, và Giám đốc/Tổng Giám đốc. Trong mô hình này, điều lệ công ty cổ phần phải quy định rõ ít nhất 20% số thành viên HĐQT phải là thành viên độc lập và phải thành lập Uỷ ban kiểm toán trực thuộc HĐQT. Cơ cấu này giúp giảm bớt sự cồng kềnh, chồng chéo chức năng, và tăng tốc độ ra quyết định, phù hợp với môi trường kinh doanh năng động hiện nay.

1.2. Lý do mô hình quản trị không BKS ngày càng phổ biến

Thực tiễn cho thấy vai trò của Ban kiểm soát trong nhiều công ty cổ phần thường tại Việt Nam còn mờ nhạt và mang tính hình thức. Luận văn của Nguyễn Thị Thu Hương (2024) trích dẫn khảo sát của IFC cho thấy hiệu lực của BKS tại Việt Nam chỉ mang tính "trên giấy". Nhiều BKS thiếu tính độc lập, thiếu nguồn lực và chuyên môn để thực hiện giám sát hiệu quả. Ngược lại, mô hình không có BKS được đánh giá cao vì tính tinh gọn, giảm chi phí vận hành và tăng cường trách nhiệm trực tiếp của HĐQT. Bằng cách trao quyền giám sát cho các thành viên HĐQT độc lập và Uỷ ban kiểm toán, mô hình này buộc HĐQT phải chủ động và chịu trách nhiệm cao hơn đối với các quyết định của mình. Đây là mô hình phổ biến tại các quốc gia có nền kinh tế phát triển như Mỹ, Anh, Úc, cho thấy sự phù hợp với các thông lệ quản trị công ty tiên tiến trên thế giới.

II. Thách thức pháp lý trong quản trị CTCP không BKS hiện nay

Mặc dù Luật Doanh nghiệp 2020 đã tạo ra một hành lang pháp lý tiến bộ cho mô hình quản trị CTCP không có BKS, thực tiễn áp dụng vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và bất cập. Vấn đề lớn nhất nằm ở việc xác định và đảm bảo vai trò thực chất của các thành viên HĐQT độc lập – trụ cột giám sát của mô hình này. Các quy định về tiêu chuẩn, điều kiện, quyền và nghĩa vụ của họ vẫn còn những điểm chưa rõ ràng, dẫn đến cách hiểu và áp dụng không thống nhất. Bên cạnh đó, việc xây dựng một Uỷ ban kiểm toán nội bộ thực sự mạnh và độc lập cũng là một bài toán khó. Nhiều doanh nghiệp vẫn còn lúng túng trong việc thiết lập cơ chế hoạt động hiệu quả cho ủy ban này. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự hoàn thiện hơn nữa về mặt pháp lý và các hướng dẫn chi tiết để mô hình quản trị không BKS có thể phát huy tối đa ưu điểm, tránh trở thành một sự thay đổi mang tính hình thức.

2.1. Bất cập trong quy định về thành viên HĐQT độc lập

Một trong những bất cập lớn nhất được chỉ ra trong các nghiên cứu là sự thiếu rõ ràng trong các quy định về thành viên HĐQT độc lập. Ví dụ, Điều 155 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định về tiêu chuẩn và điều kiện, nhưng cách diễn đạt tại điểm đ khoản 2 về thời gian từng làm thành viên HĐQT hoặc BKS trước đó có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp khi lựa chọn và bổ nhiệm nhân sự, thậm chí dẫn đến tranh chấp. Hơn nữa, pháp luật hiện hành chưa có quy định riêng biệt về quyền và nghĩa vụ của thành viên độc lập so với các thành viên khác, khiến vai trò giám sát của họ có nguy cơ bị lu mờ. Việc thiếu cơ chế báo cáo độc lập và bảo vệ các thành viên này khi họ có ý kiến trái chiều với số đông cũng là một rào cản lớn, làm giảm hiệu quả giám sát thực chất.

2.2. Khoảng trống pháp lý về Uỷ ban kiểm toán nội bộ

Uỷ ban kiểm toán là cơ quan thay thế trực tiếp cho BKS trong việc giám sát tài chính và kiểm toán nội bộ. Tuy nhiên, Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn lại chưa quy định thật chi tiết về cơ cấu, quyền hạn, và cơ chế hoạt động của ủy ban này. Pháp luật chỉ yêu cầu Chủ tịch Uỷ ban kiểm toán phải là thành viên HĐQT độc lập. Các vấn đề khác như số lượng thành viên, tiêu chuẩn chuyên môn của các thành viên còn lại, quy chế làm việc, cơ chế báo cáo... phần lớn được giao cho điều lệ công ty cổ phần tự quy định. Sự thiếu vắng một khung pháp lý chuẩn mực và chi tiết có thể dẫn đến việc Uỷ ban kiểm toán được thành lập một cách đối phó, không đủ năng lực và thẩm quyền để giám sát các giao dịch với người có liên quan hay rà soát báo cáo tài chính một cách hiệu quả.

III. Hướng dẫn cơ cấu tổ chức quản lý CTCP không BKS tối ưu

Để vận hành hiệu quả mô hình quản trị doanh nghiệp không có BKS, việc xây dựng một cơ cấu tổ chức quản lý CTCP rõ ràng và mạch lạc là yêu cầu tiên quyết. Cấu trúc này xoay quanh ba trụ cột chính: Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ), Hội đồng quản trị (HĐQT), và Giám đốc/Tổng Giám đốc. Mỗi cơ quan có vai trò và trách nhiệm được phân định rạch ròi theo Luật Doanh nghiệp 2020điều lệ công ty cổ phần. ĐHĐCĐ là cơ quan quyền lực cao nhất, quyết định các vấn đề chiến lược. HĐQT, với vai trò trung tâm, không chỉ định hướng kinh doanh mà còn thực hiện chức năng giám sát. Giám đốc/Tổng Giám đốc chịu trách nhiệm điều hành hoạt động hàng ngày. Sự cân bằng quyền lực và cơ chế kiểm soát chéo giữa các cơ quan này, đặc biệt là vai trò giám sát của các thành viên HĐQT độc lập trong HĐQT, là chìa khóa để đảm bảo quản trị minh bạch và hiệu quả, bảo vệ lợi ích của tất cả các cổ đông, bao gồm cả cổ đông nhà nước nếu có.

3.1. Quyền lực tối cao của Đại hội đồng cổ đông ĐHĐCĐ

ĐHĐCĐ là cơ quan có thẩm quyền quyết định cao nhất, bao gồm tất cả cổ đông có quyền biểu quyết. Theo Điều 138 Luật Doanh nghiệp 2020, ĐHĐCĐ có quyền thông qua định hướng phát triển, quyết định các loại cổ phần, bầu và bãi nhiệm thành viên HĐQT, quyết định các dự án đầu tư hoặc bán tài sản có giá trị lớn, và sửa đổi điều lệ công ty cổ phần. Các nghị quyết ĐHĐCĐ được thông qua bằng hình thức biểu quyết tại cuộc họp hoặc lấy ý kiến bằng văn bản. Việc đảm bảo quy trình triệu tập và tổ chức họp ĐHĐCĐ một cách minh bạch, tuân thủ đúng pháp luật là nền tảng để bảo vệ quyền và nghĩa vụ của cổ đông, đặc biệt là các cổ đông nhỏ lẻ. Công bố thông tin đầy đủ và kịp thời trước mỗi kỳ họp là yêu cầu bắt buộc.

3.2. Trách nhiệm của Hội đồng quản trị và Chủ tịch HĐQT

Trong mô hình không BKS, Hội đồng quản trị (HĐQT) là cơ quan quản lý có vai trò trung tâm, chịu trách nhiệm trước ĐHĐCĐ. HĐQT quyết định chiến lược, kế hoạch kinh doanh, giám sát hoạt động của Giám đốc/Tổng Giám đốc, và thông qua các hợp đồng, giao dịch quan trọng. Trách nhiệm của người quản lý thuộc HĐQT được đề cao, họ phải cùng liên đới chịu trách nhiệm cá nhân nếu các nghị quyết HĐQT gây thiệt hại cho công ty. Chủ tịch Hội đồng quản trị có vai trò điều phối hoạt động của HĐQT, triệu tập và chủ trì các cuộc họp. Để đảm bảo tính khách quan, pháp luật khuyến khích không nên kiêm nhiệm chức danh Chủ tịch Hội đồng quản trịGiám đốc/Tổng Giám đốc, trừ trường hợp được ĐHĐCĐ chấp thuận.

IV. Bí quyết đảm bảo giám sát hiệu quả trong quản trị không BKS

Loại bỏ Ban kiểm soát không có nghĩa là buông lỏng chức năng giám sát. Ngược lại, mô hình quản trị doanh nghiệp một tầng đòi hỏi một cơ chế giám sát nội bộ chặt chẽ và hiệu quả hơn. Chìa khóa thành công nằm ở hai yếu tố cốt lõi: vai trò thực chất của các thành viên HĐQT độc lập và hoạt động chuyên nghiệp của Uỷ ban kiểm toán nội bộ. Các thành viên độc lập hoạt động như những "người gác cổng", đảm bảo các quyết định của HĐQT được đưa ra vì lợi ích tốt nhất của công ty và cổ đông, thay vì phục vụ lợi ích nhóm. Trong khi đó, Uỷ ban kiểm toán giúp HĐQT rà soát tính trung thực của báo cáo tài chính, đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro. Việc kết hợp hài hòa hai yếu tố này sẽ tạo ra một hệ thống phòng thủ vững chắc, giúp ngăn ngừa sai phạm và nâng cao niềm tin của nhà đầu tư, ngay cả khi không có sự tồn tại của một BKS truyền thống.

4.1. Vai trò then chốt của thành viên HĐQT độc lập

Thành viên HĐQT độc lập là nhân tố không thể thiếu để mô hình không BKS hoạt động hiệu quả. Họ là những người không có quan hệ điều hành, không có lợi ích tài chính hay quan hệ gia đình đáng kể với công ty, ban điều hành hoặc các cổ đông lớn. Sự độc lập này cho phép họ đưa ra những ý kiến, đánh giá khách quan và vô tư. Vai trò của họ đặc biệt quan trọng trong việc giám sát các giao dịch với người có liên quan, quyết định chính sách lương thưởng cho ban điều hành và tham gia vào Uỷ ban kiểm toán. Để họ phát huy vai trò, điều lệ công ty cổ phần cần quy định rõ quyền hạn, trách nhiệm và có cơ chế bảo vệ họ, đảm bảo họ có đủ thông tin và nguồn lực để thực hiện nhiệm vụ giám sát một cách hiệu quả.

4.2. Tầm quan trọng của Uỷ ban kiểm toán trực thuộc HĐQT

Uỷ ban kiểm toán là một ủy ban chuyên môn của HĐQT, có vai trò giám sát tính toàn vẹn của quy trình báo cáo tài chính và hệ thống kiểm toán nội bộ. Theo quy định, Uỷ ban này phải do một thành viên HĐQT độc lập làm chủ tịch. Nhiệm vụ chính của ủy ban bao gồm: xem xét báo cáo tài chính trước khi trình HĐQT, giám sát công tác kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập, đánh giá hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro. Một Uỷ ban kiểm toán hoạt động mạnh mẽ, với các thành viên có chuyên môn về tài chính, kế toán, sẽ là công cụ đắc lực giúp HĐQT đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ, từ đó nâng cao chất lượng công bố thông tin của doanh nghiệp.

V. Phân tích thực tiễn quản trị CTCP không BKS tại Việt Nam

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hương (2024) đã xem xét thực tiễn áp dụng mô hình quản trị CTCP không có BKS tại một số doanh nghiệp tiêu biểu ở Việt Nam như Vinamilk, Vicostone. Kết quả cho thấy, các công ty tiên phong áp dụng mô hình này thường là những doanh nghiệp lớn, có tầm nhìn quản trị hiện đại và mong muốn tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế. Việc chuyển đổi sang mô hình không BKS đã giúp các công ty này tinh gọn bộ máy, tăng cường vai trò của HĐQT và nâng cao tính minh bạch thông qua hoạt động của các thành viên HĐQT độc lập. Tuy nhiên, thực tiễn cũng bộc lộ những khó khăn, đặc biệt là trong việc tìm kiếm và bổ nhiệm các thành viên độc lập thực sự "độc lập" và có đủ năng lực. Bên cạnh đó, mức độ hiệu quả của Uỷ ban kiểm toán nội bộ cũng không đồng đều giữa các doanh nghiệp, phụ thuộc nhiều vào sự cam kết của lãnh đạo cấp cao và chất lượng nhân sự.

5.1. Bài học từ các doanh nghiệp lớn áp dụng thành công

Các công ty như Vinamilk và Vicostone là những ví dụ điển hình về việc áp dụng thành công mô hình quản trị không BKS. Bài học quan trọng từ họ là sự đầu tư nghiêm túc vào chất lượng của HĐQT. Họ không chỉ đáp ứng yêu cầu về tỷ lệ thành viên HĐQT độc lập theo Luật Doanh nghiệp 2020 mà còn chủ động lựa chọn những cá nhân có uy tín, chuyên môn cao và kinh nghiệm quốc tế. Hơn nữa, các Uỷ ban chuyên môn trực thuộc HĐQT, đặc biệt là Uỷ ban kiểm toán, được trao quyền và nguồn lực đầy đủ để hoạt động. Việc công bố thông tin chi tiết về hoạt động của HĐQT và các ủy ban cũng giúp củng cố niềm tin của cổ đông và nhà đầu tư, cho thấy sự cam kết mạnh mẽ với quản trị minh bạch.

5.2. Những vướng mắc thường gặp trong quá trình áp dụng

Bên cạnh các câu chuyện thành công, nhiều công ty cổ phần thường vẫn gặp vướng mắc khi chuyển đổi mô hình. Khó khăn lớn nhất là tìm kiếm ứng viên đủ tiêu chuẩn làm thành viên HĐQT độc lập. Nguồn nhân lực đáp ứng cả yêu cầu về tính độc lập và chuyên môn sâu trong ngành còn hạn chế. Một số doanh nghiệp bổ nhiệm thành viên độc lập chỉ để đáp ứng quy định pháp luật, dẫn đến vai trò của họ bị hình thức hóa. Ngoài ra, nhận thức về trách nhiệm của người quản lý trong mô hình mới chưa thực sự sâu sắc, vẫn còn tình trạng Chủ tịch Hội đồng quản trị hoặc cổ đông lớn can thiệp quá sâu vào hoạt động của ban điều hành, làm suy yếu cơ chế giám sát và cân bằng quyền lực.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận về pháp luật quản trị công ty cổ phần theo mô hình không có ban kiểm soát. Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về quản trị công ty cổ phần theo mô hình không có ban kiểm soát ở Việt Nam hiện nay. Chương 3: Phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về quản trị công ty cổ phần theo mô hình không có ban kiểm soát. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT QUẢN TRỊ CÔNG TY CỔ PHẦN THEO MÔ HÌNH KHÔNG CÓ BAN KIỂM SOÁT 1.

Khái luận về quản trị công ty cổ phần 1. Lịch sử hình thành, phát triển của Công ty cổ phần Đầu tiên, CTCP là hình thức đầu tiên của loại hình công ty đối vốn. Là sản phẩm của các nhà lập pháp từ nhu cầu của thực tiễn kinh doanh, khi hoạt động kinh doanh và nhu cầu của các nhà kinh doanh từ đó pháp luật mới thừa nhận và đưa vào trở thành một chế định pháp lý. Về lịch sử của CTCP được ghi nhận đầu tiên ở Pháp vào năm 18671 và ở Đức năm 18702.

Một số nhà nghiên cứu lại có quan điểm, hình thức công ty cổ phần được “phôi thai” từ thời La Mã cổ đại.3 Sự xuất hiện đầu tiên vào những năm 1600-1874 của các công ty cổ phần xuất hiện đầu tiên trên thế giới là công ty Đông Ấn (East India Company) của Anh. Được thành lập vào 31/10/1860 với 218 người và được cấp phép độc quyền kinh doanh trong vòng 15 năm ở vùng Đông Ấn. “Người đầu tư góp vốn theo chuyến đi biển và sau mỗi chuyến đi biển nhận lại vốn cổ phần và tiền lãi”4 như vậy thấy rằng công ty đầu tiên này được quản trị, vận hành còn sơ sài nhưng là dấu mốc đầu tiên với sự bắt đầu của CTCP. Sau đó ở các quốc gia khác cũng xuất hiện các công ty cổ phần theo hình thức tương tự như ở Hà Lan, Thuỷ Điển, Đan Mạch, Đức, Mỹ,… Cuối thế kỷ XVII đầu thế kỷ XIX, CTCP phát triển ở nhiều lĩnh vực như giao thông, vận tải, xây dựng, cơ khí, ngân hàng,… Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học, kỹ thuật CTCP 1 Maurice Cozian, Alain Viandier (1992), Droit des Societes, Cinquième édition, Litec, Paris, P1999 2 Friedrich Kuebler, Juergen Simon (1992), Mấy vấn đề pháp luật kinh tế Cộng hoà Liên bang Đức, NXB Pháp lý, tr42 3 Ngô Huy Cương (2013), Giáo trình Luật Thương mại (phần chung và thương nhân), Khoa Luật- Đại học Quốc gia Hà Nội, NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, tr217 4 Lê Tài Triển, Nguyễn Vạng Thọ & Nguyễn Tân ( 1972), Luật thương mại Việt Nam dẫn giải, Quyển II, Nhóm Nghiên cứu và dự hoạch, Sài Gòn, Tr10 9 cũng góp phần to lớn trong việc phát triển kinh tế - xã hội và đồng thời phát triển mở rộng phạm vi ở nhiều nước, nhiều khu vực, phát triển thành những công ty đa quốc gia đúng như nhận định “Công ty cổ phần đã phát triển ở hầu hết các nước từ đơn giản đến phức tạp, từ quy mô nhỏ đến quy mô lớn, từ một ngành đến đa ngành, từ một quốc gia đến nhiều quốc gia thông qua các công ty siêu quốc gia”5 Nguồn gốc hay truyền thống pháp luật sẽ có những ảnh hưởng tới hệ thống pháp luật của các quốc gia như thuộc hệ thống pháp luật dân luật hay hệ thống pháp luật thông luật là một trong những yếu tố ảnh hưởng tới các quy định pháp hay định hướng xây dựng, cải cách pháp luật ở các quốc gia.

Hệ thống pháp luật là tổng thể các quy phạm pháp luật có mối quan hệ nội tại thống nhất với nhau trực tiếp điều chỉnh các quan hệ xã hội 6 được xây dựng và vận hành dựa trên nền tảng chuyên biệt về triết lý, hệ tư tưởng, nguyên tắc pháp lý, thứ mà được gọi là truyền thống pháp lý. 7 Do vậy pháp luật Việt Nam chịu ảnh hưởng pháp luật Civil law và pháp luật quản trị công ty cũng chịu ảnh huởng nhiều của truyền thống dân luật. Không chỉ thế, pháp luật Việt Nam nói chung và pháp luật về quản trị công ty cổ phần nói riêng cũng luôn học tập, phát triển với xu thế chung của thế giới do vậy pháp luật quản trị công ty cổ phần đã được ban hành, sửa đổi và hoàn thiện qua từng giai đoạn lịch sử pháp luật: Đầu tiên, giai đoạn đầu tiên khi bị Pháp chiếm đóng thì theo đó pháp luật về công ty của Pháp được du nhập vào Việt Nam theo đường chinh phục thuộc địa, thông qua “hội người”, sau “hội vốn” đã phục vụ cho nhu cầu khai thác 5 Đặng Cẩm Thuý (1997), Bàn về con đường hình thành công ty cổ phần ở các nước Tư bản và vận dụng vào Việt Nam, Tạp chí NCKT, Số 225, tr. 6 Guadalupe Soriano - Barabino (2016), Comparative Law for Legal Tralators, New Trend Translator in Traslationstudies, vol 7, Peter Lang publishing, Oxford, tr.23; Matti Joutsen (2010), Legal Traditions, in Magai Natarajan (ed.), International crime and Justice, Cambridge University Press, UK, tr.

7 Châu Quốc An (2022), Luận án tiến sĩ “Hoàn thiện pháp luật quản trị công ty cổ phần đại chúng ở Việt Nam hiện nay”, Đại học Kinh tế Luật- ĐHQG TPHCM, Thành phố Hồ Chí Minh, Tr78 10 thuộc địa, và sinh hoạt của người Pháp ở Đông Dương. Cụ thể, pháp luật về CTCP được ghi nhận đầu tiên trong “Bộ Dân luật thi hành tại các toà án Nam, Bắc Kỳ”, đây là những bước đầu, là nền tảng sơ khai cho những quy định pháp lý sau này. Năm 1972, Bộ luật Thương mại được chính quyền Việt Nam Cộng Hoà ban hành, bộ luật được kế thừa từ quy định của công ty dưới thời Pháp thuộc và du nhập những kinh nghiệm mới của quốc gia khác có thể nói đây là một bộ luật thương mại đồ sộ khá hoàn chỉnh về khoa học pháp lý. Đến năm 1990 Luật công ty được ban hành, quy định về hình thức CTCP.

Cơ cấu quản trị công ty bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Giám đốc điều hành. Ở Luật Công ty 1990 có sự thay đổi, khi bỏ Uỷ viên kiểm toán mà xây dựng “Ban kiểm soát” với nhiệm vụ kiểm toán nội bộ công ty. Đến Luật Doanh nghiệp 2014 có những thay đổi lớn, thấy được hết những ưu nhược điểm của các mô hình quản trị công ty cổ phần đã tồn tại. Tập trung vào mục đích phát triển chứ không chỉ ở hình thức của công ty.

Từ đây mô hình quản trị công ty cổ phần có thay đổi rõ nét. Việc điều hành hay mối quan hệ giữa cổ đông và các cơ quan khác nhau trong công ty. Quản lý, điều hành công ty cổ phần dựa vào ba cơ quan chính: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Luật Doanh nghiệp quy định tuỳ theo mỗi loại mô hình, mà công ty cổ phần sẽ có Ban kiểm soát hay không.

Khái niệm, đặc điểm của Công ty cổ phần Khái quát về lịch sự hình thành và phát triển của công ty cổ phần ở trên, hiểu rằng công ty cổ phần đã manh nha từ thời cổ đại La Mã, và phát triển từ giai đoạn đầu của nền kinh tế công nghiệp khi các nhà tư bản cần mở rộng kinh doanh đòi hỏi nguồn vốn lớn, cũng như hạn chế những rủi ro có thể xảy ra, việc tham gia vào việc điều hành công ty không cần thiết,… Chính những 11 điều này, khẳng định việc hình thành, phát triển và hoàn thiện loại hình công ty cổ phần là vô cùng cần thiết, nó đáp ứng được mọi đòi hỏi của thị trường, phát triển kinh tế. Được ra đời như một tổ chức kinh doanh, phát triển, thay đổi theo từng giai đoạn lịch sử, trong những điều kiện kinh tế- xã hội nhất định, có thể nói sự hình thành và phát triển của Công ty cổ phần gắn liền với sự hình thành của thị trường vốn và thị trường tiền tệ. “Công ty cồ phần là một loại hình kinh doanh phổ biến hiện nay, được xem là phương thức phát triển cao nhất cho đến nay của loài người để huy động vốn cho kinh doanh và qua đó làm cho nền kinh tế của mỗi quốc gia phát triển”8 Có nhiều có cách gọi công ty cổ phần, từ trước đây người ta gọi công ty cổ phần này là công ty vô danh. Ở các nước khác nhau thì sẽ gọi khác nhau, như ở Pháp là “anonymous company”- công ty vô danh; ở Anh thì “company LTD”- công ty với trách nhiệm hữu hạn; ở Mỹ gọi “Commercial coporation”- công ty kinh doanh; ở Nhật gọi “Kabushiki Kaisha”- công ty chung cổ phần.

9 Pháp luật Việt Nam có ghi nhận khái niệm về CTCP tại Điều 111 Luật Doanh nghiệp 2020: “1. Công ty cổ phần là doanh nghiệp, trong đó: a) Vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần; b) Cổ đông có thể là tổ chức, cá nhân; số lượng cổ đông tối thiểu là 03 và không hạn chế số lượng tối đa; c) Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp; 8 Nguyễn Ngọc Bích (2003). Luật Doanh nghiệp, vốn và quản lý trong công ty cổ phần, Nxb. 9 Viện Kinh tế Thế giới (1991) Công ty cổ phần? Các nước phát triển – Quá trình thành lập, tổ chức quản lý, Nxb.

12 d) Cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều 120 và khoản 1 Điều 127 của Luật này.” Những đặc điểm của công ty cổ phần như sau: Thứ nhất, CTCP là công ty đối vốn. Vốn điều lệ của công ty được chia thành những phần nhỏ nhất bằng nhau, còn được gọi là cổ phần, mỗi phần tương đương với một cổ phần. Mỗi cổ phần được sở hữu có sẽ có giá trị trên sàn giao dịch, có thể gọi là mệnh giá, các cổ phần có giá trị được đưa lên sàn giao dịch, được bán, chuyển nhượng,. Bởi hình thức công ty nên CTCP có phần không quan tâm nhiều tới nhân thân của thành viên mà coi trọng cổ phần hơn, tư cách cổ đông của công ty được xác định dựa trên căn cứ quyền sở hữu cổ phần.

Quyền tự do chuyển nhượng cổ phần do các cổ đông quyết định trừ các trường hợp pháp luật không quy định hoặc không được chuyển nhượng. Tùy từng loại cổ phần để quyết định mức độ tự do chuyển nhượng như thế nào. Như vậy, cơ cầu cổ đông có thể thay đổi do hoạt động tự do chuyển nhượng cổ phần của các cổ đông, nhưng cũng không làm ảnh hưởng tới bản chất của công ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ