Chữ Hiếu trong Triết học Phật giáo: Giá trị với Giáo dục gia đình ở Đà Nẵng

Phân tích quan niệm về chữ Hiếu trong triết học Phật giáo và giá trị thực tiễn của nó đối với việc giáo dục gia đình ở Đà Nẵng trong xã hội hiện nay.

2017

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Quan Niệm Chữ Hiếu Trong Đạo Phật Cốt Lõi

Quan niệm về Hiếu trong Phật giáo là một phạm trù đạo đức nền tảng, được xem là cội nguồn của mọi điều thiện. Giáo lý nhà Phật khẳng định, chữ hiếu trong đạo Phật không chỉ dừng lại ở việc phụng dưỡng vật chất mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, hướng đến sự giải thoát cho đấng sinh thành. Đây là một triết lý nhân sinh, thể hiện lòng biết ơn vô hạn đối với công ơn sinh thành dưỡng dục. Kinh Tứ Thập Nhị Chương có viết: “Thờ trời đất quỷ thần, không bằng có hiếu với cha mẹ, vì cha mẹ là vị thần minh cao nhất trong các thần minh”. Quan niệm này nhấn mạnh vị trí tối thượng của cha mẹ, đặt hiếu đạo làm trọng tâm của đạo đức làm người. Theo tư tưởng Phật giáo, lòng hiếu thảo là một pháp tu hành, một con đường dẫn đến phước báu và giác ngộ. Sự hiếu kính không chỉ giới hạn trong một đời mà còn liên quan đến vô lượng kiếp trong vòng luân hồi, bởi lẽ chúng sinh đều từng là cha mẹ, quyến thuộc của nhau. Do đó, thực hành hiếu đạo chính là thực hành từ bi, gieo trồng thiện duyên và tích lũy công đức. Đức Phật đã chỉ dạy rằng, báo hiếu cha mẹ là một trách nhiệm thiêng liêng, một biểu hiện của trí tuệ khi nhận thức được Tứ Trọng Ân, trong đó ân cha mẹ là gần gũi và nền tảng nhất. Việc báo đáp công ơn này không chỉ giúp gia đình hòa thuận, an vui mà còn góp phần xây dựng một xã hội ổn định, dựa trên nền tảng giá trị gia đình bền vững. Những lời dạy về hiếu đạo được trình bày chi tiết và hệ thống qua nhiều bộ kinh quan trọng, trở thành kim chỉ nam cho người con Phật trên con đường tu tập và hoàn thiện nhân cách.

1.1. Nguồn gốc và vị trí của hiếu đạo trong giáo lý nhà Phật

Trong hệ thống giáo lý nhà Phật về chữ hiếu, hiếu đạo chiếm một vị trí trung tâm, được coi là “điều thiện tối cao”. Kinh Nhẫn Nhục ghi rõ: “Điều thiện tối cao không gì hơn hiếu, điều ác, ác nhất không gì hơn bất hiếu”. Vị trí này xuất phát từ triết lý Duyên khởi và Nhân quả. Mọi chúng sinh đều có mối liên hệ tương quan, tương duyên qua nhiều kiếp sống. Đức Phật từng đảnh lễ một đống xương khô và giải thích rằng đó có thể là cha mẹ, tổ tiên của Ngài từ vô lượng kiếp trước. Điều này cho thấy đạo làm con trong Phật giáo vượt ra khỏi khuôn khổ huyết thống của đời này, mở rộng lòng biết ơn đến tất cả chúng sinh. Do đó, hiếu thảo được xem là nền tảng của mọi đức hạnh, là khởi đầu cho con đường tu tập giải thoát. Một người không có lòng hiếu thảo với cha mẹ hiện tiền thì khó có thể phát khởi lòng từ bi với chúng sinh. Hiếu đạo là thước đo cơ bản nhất của một nhân cách đạo đức, là gốc rễ để mọi thiện pháp khác nảy nở và phát triển.

1.2. Phân biệt Hiếu trong Phật giáo và các quan niệm thường tình

Điểm khác biệt cốt lõi của hiếu đạo Phật giáo so với quan niệm hiếu thảo thông thường nằm ở chiều sâu tâm linh. Nếu hiếu đạo thế gian chủ yếu tập trung vào việc phụng dưỡng vật chất, chăm sóc cha mẹ khi già yếu, thì Phật giáo nhấn mạnh cả hai phương diện: vật chất và tinh thần. Về vật chất, người con phải cúng dường cha mẹ, lo cho cha mẹ cơm ăn áo mặc, thuốc thang khi bệnh tật. Tuy nhiên, phương diện tinh thần mới là cách báo ơn phụ mẫu cao cả nhất. Đó là việc hướng dẫn cha mẹ quy y Tam Bảo, tin sâu nhân quả, từ bỏ điều ác, thực hành điều lành, và tu tập để giải thoát khỏi sinh tử luân hồi. Đây được gọi là “đại hiếu”, giúp cha mẹ có được sự an lạc vĩnh cửữu, chứ không chỉ là niềm vui tạm bợ ở đời này. Trong khi quan niệm thế gian xem việc con cái thành đạt, vinh hiển là báo hiếu, Phật giáo lại cho rằng giúp cha mẹ phát khởi tín tâm với Chánh pháp mới là sự đền ơn trọn vẹn và ý nghĩa nhất.

II. Thách Thức Khi Giáo Dục Đạo Làm Con Trong Xã Hội Mới

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc giáo dục đạo làm con đang đối mặt với nhiều thách thức to lớn. Sự phát triển không ngừng của kinh tế thị trường và quá trình toàn cầu hóa đã vô tình làm xói mòn nhiều giá trị gia đình truyền thống. Nhịp sống hối hả, chủ nghĩa thực dụng và sự đề cao vật chất đã khiến một bộ phận giới trẻ dần lãng quên công ơn sinh thành dưỡng dục. Mối liên kết giữa các thế hệ trong gia đình trở nên lỏng lẻo. Con cái dành ít thời gian quan tâm, trò chuyện với cha mẹ, thay vào đó là chìm đắm trong thế giới ảo và các mối quan hệ xã hội bên ngoài. Điều này dẫn đến sự xa cách về mặt tình cảm, làm suy giảm nền tảng đạo đức gia đình. Hơn nữa, sự du nhập của các luồng văn hóa ngoại lai thiếu chọn lọc cũng tác động tiêu cực đến nhận thức về lòng hiếu thảo. Một số bạn trẻ cho rằng việc phụng dưỡng cha mẹ là trách nhiệm lỗi thời, gánh nặng, hoặc xem đó là sự trao đổi có điều kiện. Những biểu hiện như cãi lời, thiếu tôn trọng, thậm chí ngược đãi cha mẹ đang có chiều hướng gia tăng, là hồi chuông cảnh báo về sự xuống cấp đạo đức. Đây là một thực trạng đáng lo ngại, đòi hỏi sự chung tay của cả gia đình, nhà trường và xã hội trong việc chấn hưng và phát huy lại những giá trị tốt đẹp của hiếu đạo Phật giáo.

2.1. Sự xói mòn các giá trị gia đình truyền thống hiện nay

Xã hội hiện đại chứng kiến sự biến đổi mạnh mẽ trong cấu trúc và chức năng của gia đình. Gia đình hạt nhân dần thay thế gia đình nhiều thế hệ, làm giảm sự gắn kết và truyền thụ kinh nghiệm sống giữa ông bà, cha mẹ và con cháu. Áp lực công việc và mưu sinh khiến các bậc phụ huynh không có nhiều thời gian dành cho việc giáo dục đạo đức con cái. Trách nhiệm này thường bị phó mặc cho nhà trường hoặc xã hội. Con trẻ thiếu đi sự quan tâm, dạy dỗ trực tiếp từ người thân nên dễ hình thành lối sống ích kỷ, vô cảm và thiếu trách nhiệm. Các giá trị cốt lõi như sự kính trên nhường dưới, lòng biết ơn, và sự hy sinh vì gia đình đang dần bị xem nhẹ. Thay vào đó là sự đề cao chủ nghĩa cá nhân và lối sống hưởng thụ. Thực trạng này là một thách thức lớn đối với việc duy trì nền tảng văn hóa và đạo đức dân tộc.

2.2. Hệ lụy từ nghiệp báo bất hiếu theo quan điểm Phật giáo

Theo luật Nhân quả của nhà Phật, bất hiếu là một trong những trọng tội, tạo ra ác nghiệp nặng nề nhất. Nghiệp báo bất hiếu không chỉ gây ra khổ đau cho cha mẹ mà còn mang lại những hệ lụy xấu cho chính bản thân người con ở hiện tại và các kiếp về sau. Người con bất hiếu thường gặp nhiều trắc trở trong cuộc sống, công việc không thuận lợi, các mối quan hệ đổ vỡ và nội tâm luôn bất an. Về lâu dài, quả báo có thể là sự nghèo khổ, bệnh tật, bị chính con cái của mình đối xử tệ bạc, và sau khi chết sẽ bị đọa vào các cõi khổ. Giáo lý nhà Phật về chữ hiếu chỉ rõ, ân cha mẹ là ruộng phước màu mỡ nhất để gieo trồng công đức. Bỏ qua ruộng phước này mà đi tìm cầu ở nơi khác là một việc làm vô ích. Hiểu rõ về nghiệp báo bất hiếu là một lời cảnh tỉnh sâu sắc, giúp mỗi người nhận thức lại hành vi của mình và quay về thực hành lòng hiếu thảo để vun bồi phước đức.

III. Bí Quyết Báo Hiếu Cha Mẹ Qua Kinh Vu Lan và Báo Ân

Kinh điển Phật giáo là kho tàng trí tuệ vô giá, cung cấp những phương pháp báo hiếu cha mẹ một cách trọn vẹn và ý nghĩa. Tiêu biểu nhất là Kinh Vu Lan BồnKinh Báo Hiếu Phụ Mẫu, hai bộ kinh đã đi sâu vào đời sống văn hóa, tâm linh của người Việt. Nội dung các kinh này không chỉ kể lại những câu chuyện cảm động về lòng hiếu thảo, mà còn chỉ ra con đường thực tiễn để con cái đền đáp công ơn sinh thành. Kinh Vu Lan Bồn gắn liền với tấm gương đại hiếu của Bồ Tát Mục Kiền Liên, người đã dùng thần thông cứu mẹ khỏi cảnh khổ ngạ quỷ. Câu chuyện này nhấn mạnh rằng, để cứu độ cha mẹ đã quá vãng, sức mạnh cá nhân là không đủ, mà cần nương vào oai lực của chư Tăng thanh tịnh trong ngày Tự tứ. Từ đó, Lễ Vu Lan báo hiếu ra đời, trở thành một nét đẹp văn hóa truyền thống, nhắc nhở con cháu về bổn phận báo ơn phụ mẫu. Trong khi đó, Kinh Báo Hiếu Phụ Mẫu lại tập trung mô tả chi tiết mười ân đức lớn lao mà cha mẹ đã dành cho con cái, từ lúc mang thai, sinh nở đến khi nuôi dưỡng trưởng thành. Những lời kinh tha thiết như một lời nhắc nhở sâu sắc, giúp người con nhận thức rõ sự hy sinh vô bờ bến của đấng sinh thành, từ đó phát khởi tâm hiếu hạnh một cách tự nhiên và mạnh mẽ.

3.1. Ý nghĩa sâu sắc từ câu chuyện Bồ Tát Mục Kiền Liên

Câu chuyện về Bồ Tát Mục Kiền Liên cứu mẹ không chỉ là một bài học về lòng hiếu thảo mà còn chứa đựng nhiều tầng triết lý sâu xa. Hình ảnh bát cơm hóa lửa tượng trưng cho nghiệp tham lam, ích kỷ của mẹ Ngài khi còn tại thế. Dù có thần thông quảng đại, Ngài cũng không thể thay đổi được luật nhân quả. Điều này khẳng định rằng, nghiệp của ai người đó phải trả, không ai có thể gánh thay. Tuy nhiên, Đức Phật đã chỉ dạy phương pháp nương vào sức mạnh của tập thể Tăng đoàn để tạo trợ duyên, giúp mẹ Ngài tự mình phát khởi thiện tâm và thoát khổ. Sức mạnh của sự hòa hợp, thanh tịnh và lòng từ bi của chúng Tăng có khả năng chuyển hóa nghiệp lực. Đây là bài học về sự kết hợp giữa tự lực và tha lực trong việc tu tập và cứu độ chúng sinh. Câu chuyện còn là nền tảng cho Lễ Vu Lan báo hiếu, một dịp để con cái thực hành bố thí, cúng dường, hồi hướng công đức cho cha mẹ.

3.2. Mười ân đức sinh thành trong Kinh Báo Ân Phụ Mẫu

Kinh Báo Ân Phụ Mẫu đã liệt kê mười ân đức trời biển của cha mẹ, là một lời thức tỉnh mạnh mẽ đối với đạo làm con. Mười ân đó bao gồm: Ân giữ gìn thai giáo, Ân lâm bồn chịu khổ, Ân sinh rồi quên lo, Ân nuốt đắng nhổ ngọt, Ân nhường khô nằm ướt, Ân bú mớm nuôi nấng, Ân tắm rửa sạch sẽ, Ân xa cách nhớ thương, Ân vì con làm ác, và Ân thương mến trọn đời. Mỗi ân đức là một sự mô tả chân thực về những hy sinh, vất vả mà cha mẹ đã trải qua để con được lớn khôn. Việc suy ngẫm về mười ân đức này giúp người con thấu hiểu tường tận công ơn sinh thành, từ đó lòng biết ơn và tình thương yêu đối với cha mẹ được khơi dậy một cách mãnh liệt. Đây không chỉ là giáo lý nhà Phật về chữ hiếu, mà còn là một bài học đạo đức mang tính phổ quát, giúp củng cố giá trị gia đình và lòng nhân ái trong mỗi con người.

IV. Phương Pháp Thực Hành Lòng Hiếu Thảo Đúng Chánh Pháp

Thực hành lòng hiếu thảo theo đúng Chánh pháp của đạo Phật là một quá trình toàn diện, kết hợp hài hòa giữa phương diện vật chất và tinh thần. Việc báo hiếu cha mẹ không phải là những hành động hình thức, phô trương, mà phải xuất phát từ cái tâm chân thành và sự hiểu biết đúng đắn. Về mặt vật chất, con cái có bổn phận phụng dưỡng, chăm sóc cha mẹ, đặc biệt khi các ngài tuổi già sức yếu. Kinh Hạnh Phúc dạy rằng: “Phụng dưỡng cha mẹ là vận may tối thượng”. Việc cung cấp những nhu cầu cơ bản như ăn mặc, ở, thuốc thang là biểu hiện thiết thực nhất của lòng biết ơn đối với công ơn sinh thành. Tuy nhiên, đây mới chỉ là “tiểu hiếu”. Để đạt đến “đại hiếu”, người con cần quan tâm đến đời sống tinh thần của cha mẹ. Đó là việc mang lại niềm vui, sự an ủi, lắng nghe và chia sẻ. Quan trọng hơn cả, cách báo ơn phụ mẫu cao thượng nhất là hướng dẫn cha mẹ đến với con đường đạo đức, tâm linh. Điều này giúp cha mẹ không chỉ có được niềm an vui ở hiện tại mà còn tạo dựng được phước báu cho tương lai, từng bước tiến đến sự giải thoát. Đây chính là cách báo hiếu rốt ráo và trọn vẹn nhất theo tinh thần hiếu đạo Phật giáo.

4.1. Cách cúng dường cha mẹ về vật chất và tinh thần

Việc cúng dường cha mẹ về vật chất đòi hỏi sự tận tâm và chu đáo. Con cái nên cung phụng những món ăn cha mẹ yêu thích, chăm lo giấc ngủ, sức khỏe, tạo một không gian sống thoải mái, an lành. Khi cha mẹ ốm đau, cần hết lòng chăm sóc, thuốc thang. Thái độ khi phụng dưỡng phải luôn hòa nhã, kính trọng, vui vẻ. Về tinh thần, người con cần dành thời gian trò chuyện, hỏi han để cha mẹ không cảm thấy cô đơn. Cần có lời nói ái ngữ, thái độ khiêm cung, luôn làm cho cha mẹ vui lòng. Một hành động hiếu thảo quan trọng là giữ gìn danh tiếng gia đình, sống có đạo đức để cha mẹ được tự hào. Luôn vâng lời cha mẹ trong những điều phải, điều thiện, và khéo léo khuyên can khi cha mẹ có những suy nghĩ hoặc hành động chưa đúng. Sự hòa thuận của anh em trong nhà cũng là một cách làm cha mẹ an lòng, là một hình thức báo hiếu tinh thần quý giá.

4.2. Hướng dẫn hồi hướng công đức cho cha mẹ trọn vẹn

Hồi hướng công đức cho cha mẹ là một pháp tu quan trọng trong Phật giáo, thể hiện lòng hiếu thảo một cách sâu sắc. Hồi hướng nghĩa là đem công đức, phước báu có được từ các việc thiện lành của mình như tụng kinh, niệm Phật, bố thí, cúng dường… để gửi đến cho cha mẹ. Đối với cha mẹ còn sống, việc hồi hướng sẽ giúp các ngài tăng trưởng phước thọ, tiêu trừ bệnh tật, tâm hồn an lạc. Đối với cha mẹ đã quá vãng, công đức này sẽ giúp họ siêu thoát, được sinh về cõi lành. Để hồi hướng được trọn vẹn, người con phải thực hiện các việc thiện với tâm thanh tịnh, không mong cầu. Sau khi làm xong, cần khởi tâm nguyện đem tất cả công đức này dâng tặng cho cha mẹ (hiện tiền hoặc đã mất) và tất cả chúng sinh. Đây là cách báo ơn phụ mẫu vượt qua giới hạn của không gian và thời gian, thể hiện trọn vẹn tinh thần từ bi và trí tuệ của đạo Phật.

V. Top Giá Trị Giáo Dục Đạo Đức Từ Hiếu Đạo Phật Giáo

Hiếu đạo Phật giáo không chỉ là một triết lý tôn giáo mà còn mang trong mình những giá trị giáo dục đạo đức vô cùng to lớn, là nền tảng vững chắc để xây dựng nhân cách con người và sự ổn định xã hội. Giáo lý nhà Phật về chữ hiếu là bài học đầu tiên và quan trọng nhất về lòng biết ơn. Khi một đứa trẻ được dạy về công ơn sinh thành, về sự hy sinh vô bờ của cha mẹ, nó sẽ học được cách trân trọng những gì mình đang có và sống có trách nhiệm hơn. Lòng biết ơn là cội nguồn của mọi phẩm chất tốt đẹp như sự khiêm tốn, lòng vị tha và sự bao dung. Thứ hai, việc thực hành lòng hiếu thảo giúp nuôi dưỡng tình yêu thương và sự gắn kết gia đình. Một gia đình mà con cái hiếu kính với cha mẹ, ông bà sẽ là một môi trường sống lành mạnh, tràn đầy yêu thương, tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Những giá trị gia đình này chính là tế bào khỏe mạnh tạo nên một xã hội văn minh, nhân ái. Cuối cùng, đạo làm con theo tinh thần Phật giáo còn hướng con người đến mục tiêu cao cả hơn là sự giải thoát. Việc không chỉ lo cho cha mẹ đời này mà còn hướng họ đến Chánh pháp là một hành động thể hiện trí tuệ và lòng từ bi vô hạn, góp phần hoàn thiện nhân cách của chính người con.

5.1. Xây dựng nền tảng nhân cách qua công ơn sinh thành

Việc nhận thức sâu sắc về công ơn sinh thành là bước đầu tiên để xây dựng một nhân cách vững vàng. Khi hiểu được cha mẹ đã vất vả, hy sinh như thế nào để nuôi mình khôn lớn, người con sẽ tự khắc có ý thức sống tốt hơn để không phụ lòng cha mẹ. Sự hiếu thảo dạy cho con người biết sống vì người khác, biết đặt lợi ích của gia đình lên trên lợi ích cá nhân. Nó rèn luyện đức tính kiên nhẫn, sự cảm thông và tinh thần trách nhiệm. Một người có hiếu với cha mẹ sẽ dễ dàng có được lòng trung thành với đất nước, sự tôn trọng với thầy cô và lòng nhân ái với mọi người xung quanh. Do đó, giáo dục đạo đức trong gia đình phải bắt đầu từ việc giáo dục về chữ hiếu, xem đây là gốc rễ để phát triển một con người hoàn thiện về cả tài năng và đức độ.

5.2. Ứng dụng giáo lý nhà Phật về chữ hiếu vào gia đình

Để ứng dụng giáo lý nhà Phật về chữ hiếu vào đời sống gia đình hiện đại, các bậc cha mẹ cần làm gương cho con cái. Cha mẹ phải hiếu kính với ông bà, có như vậy con cái mới noi theo. Gia đình nên tạo ra các hoạt động chung để tăng cường sự gắn kết như cùng ăn bữa cơm tối, trò chuyện, chia sẻ. Trong những dịp đặc biệt như Lễ Vu Lan báo hiếu, gia đình có thể cùng nhau đi chùa, làm việc thiện và hồi hướng công đức cho cha mẹ, tổ tiên. Việc kể cho con trẻ nghe những câu chuyện về tấm gương hiếu thảo như Bồ Tát Mục Kiền Liên cũng là một phương pháp giáo dục hiệu quả. Quan trọng nhất là biến lòng hiếu thảo thành những hành động cụ thể, thường ngày, chứ không chỉ là lời nói suông. Qua đó, các giá trị gia đình truyền thống được bảo tồn và phát huy một cách tự nhiên và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM – ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG KHOA GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP QUAN NIỆM “HIẾU” TRONG TRIẾT HỌC PHẬT GIÁO VÀ GIÁ TRỊ CỦA NÓ ĐỐI VỚI GIÁO DỤC GIA ĐÌNH Ở THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG HIỆN NAY Giảng viên hƣớng dẫn: T.S Dƣơng Đình Tùng Sinh viên thực hiện: Lê Thị Kim Hồng Đà nẵng tháng 4/2017 TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM – ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG KHOA GIÁO DỤC CHÍNH TRỊ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐỀ TÀI: QUAN NIỆM “HIẾU” TRONG TRIẾT HỌC PHẬT GIÁO VÀ GIÁ TRỊ CỦA NÓ ĐỐI VỚI GIÁO DỤC GIA ĐÌNH Ở THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG HIỆN NAY Giảng viên hƣớng dẫn : T.S Dƣơng Đình Tùng Sinh viên thực hiện : Lê Thị Kim Hồng Lớp : 13SGC Đà Nẵng tháng 4/2017 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Dương Đình Tùng, có kế thừa một số kết quả nghiên cứu đã được công bố trước đó, các tài liệu trong khóa luận là trung thực đảm bảo tính khách quan và có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm trước hội đồng khoa học về khóa luận của mình. Đà Nẵng, tháng 4/2017 Sinh viên thực hiện Lê Thị Kim Hồng Lời cảm ơn Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến toàn bộ thầy cô giáo, giảng viên khoa giáo dục chính trị, các thầy cô đã trực tiếp giảng dạy trau dồi kiến thức cho tôi trong suốt những năm tháng ở giảng đường đại học. Tôi cũng xin cảm ơn chân thành đến gia đình và bạn bè luôn động viên và giúp đỡ tôi trong lúc khó khăn trong quá trình học tập cũng như làm nghiên cứu. Đặc biệt, tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy giáo Tiến sĩ Dương Đình Tùng người trực tiếp hướng dẫn, tận tình chỉ dạy tôi và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành khóa luận tốt nghiệp này. Mặc dù đã có nhiều cố gắng nhưng việc nghiên cứu không thể không tránh khỏi những thiếu sót. Tôi mong nhận được sự đóng góp ý kiến của thầy, cô giáo và các bạn để khóa luận được hoàn thiện. Xin chân thành cảm ơn! Đà Nẵng, tháng 4/2017 Sinh viên thực hiện Lê Thị Kim Hồng MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Theo suốt thời gian mọi sự vật hiện tượng đều luôn vận động và biến đổi, xã hội con người cũng chuyển biến từ chế độ này sang một chế độ mới tiến bộ hơn, nhu cầu vật chất dần được cải thiện thì người ta lại đòi hỏi thêm về sự an lành trong tâm hồn nghĩa là nhu cầu tinh thần cũng được chú trọng nhiều hơn. Tôn giáo được hình thành và phát triển theo nhu cầu của con người, đó cũng là nhu cầu chính đáng của quyền con người. Cũng xuất phát từ lẽ đó hay hoàn cảnh của từng con người, nhóm người, khu vực, dân tộc … Nảy sinh nhiều giáo phái khác nhau như đạo Kito, Tin lành, Bà la môn, Nho Giáo, Phật giáo … Song khi nhắc đến phương Đông, người ta nghĩ nhiều đến sự ảnh hưởng của Phật giáo đối với con người, sự truyền bá giáo lý một cách sâu rộng củaPhật giáo đã giúp tinh thần con người được an ủi một phần nào. Trong rất nhiều tôn giáo nói trên mục đích sau cùng cũng là giải thoát con người đến cõi an lạc nhưng trước đó đa phần đều dựa trên thần học, duy tâm siêu hình để nhìn nhận đánh giá sự vật điều đó cũng chỉ thực hiện chức năng đền bù hư ảo của tôn giáo. Tuy nhiên khi nghiên cứu về Phật giáo người ta thừa nhận rằng đây không phải là tôn giáo hữu thần, các giáo lí củaPhật giáo mang âm hưởng của trường phái duy vật chất phát, sơ khai … Phật giáo đã bàn đến tất cả mọi lĩnh vực của xã hội, những vấn đề của con người đang gặp phải, những giá trị sống và những quan hệ giữa người với người, với việc đối nhân xử thế của con người và trong đó phải đề cập đến quan niệm về “ Hiếu” của triết học Phật giáo Trong các tôn giáo, chữ “ Hiếu” cũng được hệ thống khá cụ thể song vẫn loanh quanh về quan niệm thường tình của nhân sinh. Bởi lẽ phận làm con thì việc “ hiếu” với cha mẹ là lẽ thường tình. Điều này cũng là quy luật của cuộc sống. Tuy nhiên không phải là không có quan niệm, tư tưởng nào vượt lên trên quan niệm thường tình đó. Thật vậy, đối với bàn về “ Hiếu” thì quan niệm, tư tưởng của triết học Phật giáo đã triển khai và phát huy đưa giá trị về “ Hiếu” đến với sự hoàn bị của nó. Bởi lẽ, theo tư tưởng Phật giáo thì chữ “ Hiếu” không đứng trong phạm vi 1 chật hẹp của tình mẫu tử trong cuộc đời này, mà chữ hiếu còn liên quan đến các vấn đề của nhân loại, liên hệ đến cả vũ trụ nhân sinh. Cùng với sự phát triển không ngừng của khoa học- kĩ thuật, con người với nhịp sống hối hả tất bật, mức sống ngày càng được cải thiện, trình độ dân trí được nâng cao, song thay vào đó những giá trị đạo đức tốt đẹp nhất là triết lý về “ Hiếu” đang dần bị lãng quên giữa cái nhịp sống hiện đại, bị xói mòn bởi chủ nghĩa thực dụng, duy vật chất. Đặc biệt hơn gia đình là tế bào của xã hội, việc phát huy được những truyền thống tốt đẹpvề đạo đức của con người Việt Nam thể hiện qua việc giáo dục gia đình của người Việt nói chung và mỗi vùng miền khác nhau nói riêng hết sức cần thiết, bắt kịp được điều đó tôi đã tìm hiểu và nghiên cứu về triết học Phật giáo bởi tôi tìm hiểu được rằng bàn về “ Hiếu” không thể bỏ qua triết học Phật giáo, đã trình bày rất sâu sắc lại phù hợp với đời sống nhân sinh nơi tôi sinh sống.Vì vậy tôi chọn đề tài “ Quan niệm về “ Hiếu” trong triết học Phật giáo và giá trị của nó đối với giáo dục gia đình ở thành phố Đà Nẵng hiện nay ”làm khóa luận tốt nghiệp. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng: + Nghiên cứu về triết học Phật giáo + Nghiên cứu triết lý về “ Hiếu” trong triết học Phật giáo đối với giáo dục gia đình ở thành phố Đà Nẵng hiện nay. Phạm vi nghiên cứu Khóa luận chỉ tập trung nghiên cứu những vấn đề về quan niệm “Hiếu” trong triết học Phật giáo và giá trị của nó đối với giáo dục gia đình ở thành phố Đà Nẵng hiện nay. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu: Nhận thấy trong quan hệ gia đình hiện nay luôn nảy sinh nhiều vấn đề đặc biệt là tình cảm gia đình giữa cha mẹ con cái hay bà con trong dòng họ có sự xa cách. Đề tài mong muốn sự gắn kết, lắng nghe thấu hiểu nhau giữa cha mẹ con cái, quan hệ lễ nghĩa mà chú trọng là chữ Hiếu mà phận 2 làm con đối với cha mẹ, từ đó có thể thay đổi được một số biện pháp truyền thống trong việc giáo dục con cái mà vẫn giữ được bản sắc của người Việt. Phương pháp nghiên cứu: Đề tài đã sử dụng phương pháp duy vật biện chứng trong đó còn có các phương pháp: so sánh, phân tích, hệ thống hóa, tổng hợp … cũng được chú trọng. Bố cục của khóa luận Ngoài phần mở đầu, mục lục, danh mục tài liệu tham khảo thì đề tài gồm có 2 chương và 5 tiểu tiết. Chương 1: Triết học Phật giáo và triết lý về “Hiếu” trong triết học Phật giáo Chương 2: Giá trị của “Hiếu” trong triết học Phật giáo với giáo dục gia đình ở Đà Nẵng 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Ở mỗi giai đoạn lịch sử, những nền văn minh khác nhau với nhau, ngoài việc nghiên cứu về sự vận động của các điều kiện kinh tế tức là các vấn đề về vật chất, bên cạnh đó không thể bỏ qua các vấn đề về tinh thần, đặc biệt là tâm linh. Việc nghiên cứu tôn giáo luôn thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu, khoa học. Đặc biệt ở phương đông mà cụ thể là Việt Nam tôn giáo được hình thành từ rất sớm qua rất nhiều giáo phái du nhập trong đó Phật giáo có sức ảnh hưởng rất lớn và các giáo lý của nhà Phật luôn là chủ đề bàn luận sôi nổi. Có những tác phẩm, những bộ kinh của nhà Phật như Kinh Vu Lan Bồn, Kinh Báo Ân Cha Mẹ … Các bộ kinh này đã bày tỏ các tư tưởng về “ Hiếu” trong giáo lý nhà Phật một cách khá phổ biến với phần lớn người dân theo đạo ở Việt Nam nói chung và thành phố Đà Nẵng nói riêng. Ngoài ra còn có những đề tài nghiên cứu trước đó, trong nước như đề tài của TS. Phạm Huy Thành với đề tài nghiên cứu “ Ảnh hưởng của Phật giáo đối với đời sống tinh thần nhân dân thành phố Đà Nẵng hiện nay” . Bài viết này đã nêu rõ những ảnh hưởng cơ bản của Phật giáo đối với mọi lĩnh vực trong đời 3 sống xã hội từ đó đưa ra một số phương hướng, giải pháp cụ thể để vấn đề về Phật giáo hay tôn giáo được người dân tiếp cận một cách khoa học và đúng đắn. Các đề tài khác cũng nghiên cứu về Phật giáo sâu sắc như đề tài “Đạo hiếu” trong Phật giáo và ảnh hưởng của nó đến đạo đức Việt Nam hiện nay – Luận văn thạc sĩ ( Nguyễn Thị Thu). Bài viết này trình bày khá cụ thể về đạo hiếu trong giáo lý nhà Phật và ảnh hưởng của nó đến với đạo đức người Việt Nam hiện nay từ đó có những đề xuất những giải pháp thay đổi tư tưởng đạo đức, phát triển nhân cách sống hoàn thiện. Bài viết “ Từ Đạo Hiếu truyền thống nghĩ về đạo hiếu ngày nay” của Nguyễn Thị Thọ đăng trên tạp chí triết học số 6- 2007, đã trình bày một cách khái quát đạo Hiếu từ truyền thống đến hiện và khẳng định vai trò của chữ Hiếu trong gia đình cũng như ngoài xã hội. Bên cạnh đó, bài viết của GS Nguyễn Tài Thư “ Hiếu và việc xây dựng đạo Hiếu trong xã hội ngày nay” đăng trên tạp chí triết học số 8- 2013, đã khẳng định đạo Hiếu là một tiền đề quan trọng trong việc xây dựng đạo Hiếu trong xã hội ngày nay. Luận văn Tiến sĩ triết học của Tạ Chí Hồng với đề tài nghiên cứu “Ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo trong đời sống đạo đức của xã hội Việt Nam hiện nay” ( Học viện chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, 2004).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ