Chữ Hiếu trong Triết học Phật giáo: Giá trị với Giáo dục gia đình ở Đà Nẵng

Phân tích quan niệm về chữ Hiếu trong triết học Phật giáo và giá trị thực tiễn của nó đối với việc giáo dục gia đình ở Đà Nẵng trong xã hội hiện nay.

Chuyên ngành

Giáo Dục Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

62
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Quan Niệm Chữ Hiếu Trong Đạo Phật Cốt Lõi

Quan niệm về Hiếu trong Phật giáo là một phạm trù đạo đức nền tảng, được xem là cội nguồn của mọi điều thiện. Giáo lý nhà Phật khẳng định, chữ hiếu trong đạo Phật không chỉ dừng lại ở việc phụng dưỡng vật chất mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, hướng đến sự giải thoát cho đấng sinh thành. Đây là một triết lý nhân sinh, thể hiện lòng biết ơn vô hạn đối với công ơn sinh thành dưỡng dục. Kinh Tứ Thập Nhị Chương có viết: “Thờ trời đất quỷ thần, không bằng có hiếu với cha mẹ, vì cha mẹ là vị thần minh cao nhất trong các thần minh”. Quan niệm này nhấn mạnh vị trí tối thượng của cha mẹ, đặt hiếu đạo làm trọng tâm của đạo đức làm người. Theo tư tưởng Phật giáo, lòng hiếu thảo là một pháp tu hành, một con đường dẫn đến phước báu và giác ngộ. Sự hiếu kính không chỉ giới hạn trong một đời mà còn liên quan đến vô lượng kiếp trong vòng luân hồi, bởi lẽ chúng sinh đều từng là cha mẹ, quyến thuộc của nhau. Do đó, thực hành hiếu đạo chính là thực hành từ bi, gieo trồng thiện duyên và tích lũy công đức. Đức Phật đã chỉ dạy rằng, báo hiếu cha mẹ là một trách nhiệm thiêng liêng, một biểu hiện của trí tuệ khi nhận thức được Tứ Trọng Ân, trong đó ân cha mẹ là gần gũi và nền tảng nhất. Việc báo đáp công ơn này không chỉ giúp gia đình hòa thuận, an vui mà còn góp phần xây dựng một xã hội ổn định, dựa trên nền tảng giá trị gia đình bền vững. Những lời dạy về hiếu đạo được trình bày chi tiết và hệ thống qua nhiều bộ kinh quan trọng, trở thành kim chỉ nam cho người con Phật trên con đường tu tập và hoàn thiện nhân cách.

1.1. Nguồn gốc và vị trí của hiếu đạo trong giáo lý nhà Phật

Trong hệ thống giáo lý nhà Phật về chữ hiếu, hiếu đạo chiếm một vị trí trung tâm, được coi là “điều thiện tối cao”. Kinh Nhẫn Nhục ghi rõ: “Điều thiện tối cao không gì hơn hiếu, điều ác, ác nhất không gì hơn bất hiếu”. Vị trí này xuất phát từ triết lý Duyên khởi và Nhân quả. Mọi chúng sinh đều có mối liên hệ tương quan, tương duyên qua nhiều kiếp sống. Đức Phật từng đảnh lễ một đống xương khô và giải thích rằng đó có thể là cha mẹ, tổ tiên của Ngài từ vô lượng kiếp trước. Điều này cho thấy đạo làm con trong Phật giáo vượt ra khỏi khuôn khổ huyết thống của đời này, mở rộng lòng biết ơn đến tất cả chúng sinh. Do đó, hiếu thảo được xem là nền tảng của mọi đức hạnh, là khởi đầu cho con đường tu tập giải thoát. Một người không có lòng hiếu thảo với cha mẹ hiện tiền thì khó có thể phát khởi lòng từ bi với chúng sinh. Hiếu đạo là thước đo cơ bản nhất của một nhân cách đạo đức, là gốc rễ để mọi thiện pháp khác nảy nở và phát triển.

1.2. Phân biệt Hiếu trong Phật giáo và các quan niệm thường tình

Điểm khác biệt cốt lõi của hiếu đạo Phật giáo so với quan niệm hiếu thảo thông thường nằm ở chiều sâu tâm linh. Nếu hiếu đạo thế gian chủ yếu tập trung vào việc phụng dưỡng vật chất, chăm sóc cha mẹ khi già yếu, thì Phật giáo nhấn mạnh cả hai phương diện: vật chất và tinh thần. Về vật chất, người con phải cúng dường cha mẹ, lo cho cha mẹ cơm ăn áo mặc, thuốc thang khi bệnh tật. Tuy nhiên, phương diện tinh thần mới là cách báo ơn phụ mẫu cao cả nhất. Đó là việc hướng dẫn cha mẹ quy y Tam Bảo, tin sâu nhân quả, từ bỏ điều ác, thực hành điều lành, và tu tập để giải thoát khỏi sinh tử luân hồi. Đây được gọi là “đại hiếu”, giúp cha mẹ có được sự an lạc vĩnh cửữu, chứ không chỉ là niềm vui tạm bợ ở đời này. Trong khi quan niệm thế gian xem việc con cái thành đạt, vinh hiển là báo hiếu, Phật giáo lại cho rằng giúp cha mẹ phát khởi tín tâm với Chánh pháp mới là sự đền ơn trọn vẹn và ý nghĩa nhất.

II. Thách Thức Khi Giáo Dục Đạo Làm Con Trong Xã Hội Mới

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, việc giáo dục đạo làm con đang đối mặt với nhiều thách thức to lớn. Sự phát triển không ngừng của kinh tế thị trường và quá trình toàn cầu hóa đã vô tình làm xói mòn nhiều giá trị gia đình truyền thống. Nhịp sống hối hả, chủ nghĩa thực dụng và sự đề cao vật chất đã khiến một bộ phận giới trẻ dần lãng quên công ơn sinh thành dưỡng dục. Mối liên kết giữa các thế hệ trong gia đình trở nên lỏng lẻo. Con cái dành ít thời gian quan tâm, trò chuyện với cha mẹ, thay vào đó là chìm đắm trong thế giới ảo và các mối quan hệ xã hội bên ngoài. Điều này dẫn đến sự xa cách về mặt tình cảm, làm suy giảm nền tảng đạo đức gia đình. Hơn nữa, sự du nhập của các luồng văn hóa ngoại lai thiếu chọn lọc cũng tác động tiêu cực đến nhận thức về lòng hiếu thảo. Một số bạn trẻ cho rằng việc phụng dưỡng cha mẹ là trách nhiệm lỗi thời, gánh nặng, hoặc xem đó là sự trao đổi có điều kiện. Những biểu hiện như cãi lời, thiếu tôn trọng, thậm chí ngược đãi cha mẹ đang có chiều hướng gia tăng, là hồi chuông cảnh báo về sự xuống cấp đạo đức. Đây là một thực trạng đáng lo ngại, đòi hỏi sự chung tay của cả gia đình, nhà trường và xã hội trong việc chấn hưng và phát huy lại những giá trị tốt đẹp của hiếu đạo Phật giáo.

2.1. Sự xói mòn các giá trị gia đình truyền thống hiện nay

Xã hội hiện đại chứng kiến sự biến đổi mạnh mẽ trong cấu trúc và chức năng của gia đình. Gia đình hạt nhân dần thay thế gia đình nhiều thế hệ, làm giảm sự gắn kết và truyền thụ kinh nghiệm sống giữa ông bà, cha mẹ và con cháu. Áp lực công việc và mưu sinh khiến các bậc phụ huynh không có nhiều thời gian dành cho việc giáo dục đạo đức con cái. Trách nhiệm này thường bị phó mặc cho nhà trường hoặc xã hội. Con trẻ thiếu đi sự quan tâm, dạy dỗ trực tiếp từ người thân nên dễ hình thành lối sống ích kỷ, vô cảm và thiếu trách nhiệm. Các giá trị cốt lõi như sự kính trên nhường dưới, lòng biết ơn, và sự hy sinh vì gia đình đang dần bị xem nhẹ. Thay vào đó là sự đề cao chủ nghĩa cá nhân và lối sống hưởng thụ. Thực trạng này là một thách thức lớn đối với việc duy trì nền tảng văn hóa và đạo đức dân tộc.

2.2. Hệ lụy từ nghiệp báo bất hiếu theo quan điểm Phật giáo

Theo luật Nhân quả của nhà Phật, bất hiếu là một trong những trọng tội, tạo ra ác nghiệp nặng nề nhất. Nghiệp báo bất hiếu không chỉ gây ra khổ đau cho cha mẹ mà còn mang lại những hệ lụy xấu cho chính bản thân người con ở hiện tại và các kiếp về sau. Người con bất hiếu thường gặp nhiều trắc trở trong cuộc sống, công việc không thuận lợi, các mối quan hệ đổ vỡ và nội tâm luôn bất an. Về lâu dài, quả báo có thể là sự nghèo khổ, bệnh tật, bị chính con cái của mình đối xử tệ bạc, và sau khi chết sẽ bị đọa vào các cõi khổ. Giáo lý nhà Phật về chữ hiếu chỉ rõ, ân cha mẹ là ruộng phước màu mỡ nhất để gieo trồng công đức. Bỏ qua ruộng phước này mà đi tìm cầu ở nơi khác là một việc làm vô ích. Hiểu rõ về nghiệp báo bất hiếu là một lời cảnh tỉnh sâu sắc, giúp mỗi người nhận thức lại hành vi của mình và quay về thực hành lòng hiếu thảo để vun bồi phước đức.

III. Bí Quyết Báo Hiếu Cha Mẹ Qua Kinh Vu Lan và Báo Ân

Kinh điển Phật giáo là kho tàng trí tuệ vô giá, cung cấp những phương pháp báo hiếu cha mẹ một cách trọn vẹn và ý nghĩa. Tiêu biểu nhất là Kinh Vu Lan BồnKinh Báo Hiếu Phụ Mẫu, hai bộ kinh đã đi sâu vào đời sống văn hóa, tâm linh của người Việt. Nội dung các kinh này không chỉ kể lại những câu chuyện cảm động về lòng hiếu thảo, mà còn chỉ ra con đường thực tiễn để con cái đền đáp công ơn sinh thành. Kinh Vu Lan Bồn gắn liền với tấm gương đại hiếu của Bồ Tát Mục Kiền Liên, người đã dùng thần thông cứu mẹ khỏi cảnh khổ ngạ quỷ. Câu chuyện này nhấn mạnh rằng, để cứu độ cha mẹ đã quá vãng, sức mạnh cá nhân là không đủ, mà cần nương vào oai lực của chư Tăng thanh tịnh trong ngày Tự tứ. Từ đó, Lễ Vu Lan báo hiếu ra đời, trở thành một nét đẹp văn hóa truyền thống, nhắc nhở con cháu về bổn phận báo ơn phụ mẫu. Trong khi đó, Kinh Báo Hiếu Phụ Mẫu lại tập trung mô tả chi tiết mười ân đức lớn lao mà cha mẹ đã dành cho con cái, từ lúc mang thai, sinh nở đến khi nuôi dưỡng trưởng thành. Những lời kinh tha thiết như một lời nhắc nhở sâu sắc, giúp người con nhận thức rõ sự hy sinh vô bờ bến của đấng sinh thành, từ đó phát khởi tâm hiếu hạnh một cách tự nhiên và mạnh mẽ.

3.1. Ý nghĩa sâu sắc từ câu chuyện Bồ Tát Mục Kiền Liên

Câu chuyện về Bồ Tát Mục Kiền Liên cứu mẹ không chỉ là một bài học về lòng hiếu thảo mà còn chứa đựng nhiều tầng triết lý sâu xa. Hình ảnh bát cơm hóa lửa tượng trưng cho nghiệp tham lam, ích kỷ của mẹ Ngài khi còn tại thế. Dù có thần thông quảng đại, Ngài cũng không thể thay đổi được luật nhân quả. Điều này khẳng định rằng, nghiệp của ai người đó phải trả, không ai có thể gánh thay. Tuy nhiên, Đức Phật đã chỉ dạy phương pháp nương vào sức mạnh của tập thể Tăng đoàn để tạo trợ duyên, giúp mẹ Ngài tự mình phát khởi thiện tâm và thoát khổ. Sức mạnh của sự hòa hợp, thanh tịnh và lòng từ bi của chúng Tăng có khả năng chuyển hóa nghiệp lực. Đây là bài học về sự kết hợp giữa tự lực và tha lực trong việc tu tập và cứu độ chúng sinh. Câu chuyện còn là nền tảng cho Lễ Vu Lan báo hiếu, một dịp để con cái thực hành bố thí, cúng dường, hồi hướng công đức cho cha mẹ.

3.2. Mười ân đức sinh thành trong Kinh Báo Ân Phụ Mẫu

Kinh Báo Ân Phụ Mẫu đã liệt kê mười ân đức trời biển của cha mẹ, là một lời thức tỉnh mạnh mẽ đối với đạo làm con. Mười ân đó bao gồm: Ân giữ gìn thai giáo, Ân lâm bồn chịu khổ, Ân sinh rồi quên lo, Ân nuốt đắng nhổ ngọt, Ân nhường khô nằm ướt, Ân bú mớm nuôi nấng, Ân tắm rửa sạch sẽ, Ân xa cách nhớ thương, Ân vì con làm ác, và Ân thương mến trọn đời. Mỗi ân đức là một sự mô tả chân thực về những hy sinh, vất vả mà cha mẹ đã trải qua để con được lớn khôn. Việc suy ngẫm về mười ân đức này giúp người con thấu hiểu tường tận công ơn sinh thành, từ đó lòng biết ơn và tình thương yêu đối với cha mẹ được khơi dậy một cách mãnh liệt. Đây không chỉ là giáo lý nhà Phật về chữ hiếu, mà còn là một bài học đạo đức mang tính phổ quát, giúp củng cố giá trị gia đình và lòng nhân ái trong mỗi con người.

IV. Phương Pháp Thực Hành Lòng Hiếu Thảo Đúng Chánh Pháp

Thực hành lòng hiếu thảo theo đúng Chánh pháp của đạo Phật là một quá trình toàn diện, kết hợp hài hòa giữa phương diện vật chất và tinh thần. Việc báo hiếu cha mẹ không phải là những hành động hình thức, phô trương, mà phải xuất phát từ cái tâm chân thành và sự hiểu biết đúng đắn. Về mặt vật chất, con cái có bổn phận phụng dưỡng, chăm sóc cha mẹ, đặc biệt khi các ngài tuổi già sức yếu. Kinh Hạnh Phúc dạy rằng: “Phụng dưỡng cha mẹ là vận may tối thượng”. Việc cung cấp những nhu cầu cơ bản như ăn mặc, ở, thuốc thang là biểu hiện thiết thực nhất của lòng biết ơn đối với công ơn sinh thành. Tuy nhiên, đây mới chỉ là “tiểu hiếu”. Để đạt đến “đại hiếu”, người con cần quan tâm đến đời sống tinh thần của cha mẹ. Đó là việc mang lại niềm vui, sự an ủi, lắng nghe và chia sẻ. Quan trọng hơn cả, cách báo ơn phụ mẫu cao thượng nhất là hướng dẫn cha mẹ đến với con đường đạo đức, tâm linh. Điều này giúp cha mẹ không chỉ có được niềm an vui ở hiện tại mà còn tạo dựng được phước báu cho tương lai, từng bước tiến đến sự giải thoát. Đây chính là cách báo hiếu rốt ráo và trọn vẹn nhất theo tinh thần hiếu đạo Phật giáo.

4.1. Cách cúng dường cha mẹ về vật chất và tinh thần

Việc cúng dường cha mẹ về vật chất đòi hỏi sự tận tâm và chu đáo. Con cái nên cung phụng những món ăn cha mẹ yêu thích, chăm lo giấc ngủ, sức khỏe, tạo một không gian sống thoải mái, an lành. Khi cha mẹ ốm đau, cần hết lòng chăm sóc, thuốc thang. Thái độ khi phụng dưỡng phải luôn hòa nhã, kính trọng, vui vẻ. Về tinh thần, người con cần dành thời gian trò chuyện, hỏi han để cha mẹ không cảm thấy cô đơn. Cần có lời nói ái ngữ, thái độ khiêm cung, luôn làm cho cha mẹ vui lòng. Một hành động hiếu thảo quan trọng là giữ gìn danh tiếng gia đình, sống có đạo đức để cha mẹ được tự hào. Luôn vâng lời cha mẹ trong những điều phải, điều thiện, và khéo léo khuyên can khi cha mẹ có những suy nghĩ hoặc hành động chưa đúng. Sự hòa thuận của anh em trong nhà cũng là một cách làm cha mẹ an lòng, là một hình thức báo hiếu tinh thần quý giá.

4.2. Hướng dẫn hồi hướng công đức cho cha mẹ trọn vẹn

Hồi hướng công đức cho cha mẹ là một pháp tu quan trọng trong Phật giáo, thể hiện lòng hiếu thảo một cách sâu sắc. Hồi hướng nghĩa là đem công đức, phước báu có được từ các việc thiện lành của mình như tụng kinh, niệm Phật, bố thí, cúng dường… để gửi đến cho cha mẹ. Đối với cha mẹ còn sống, việc hồi hướng sẽ giúp các ngài tăng trưởng phước thọ, tiêu trừ bệnh tật, tâm hồn an lạc. Đối với cha mẹ đã quá vãng, công đức này sẽ giúp họ siêu thoát, được sinh về cõi lành. Để hồi hướng được trọn vẹn, người con phải thực hiện các việc thiện với tâm thanh tịnh, không mong cầu. Sau khi làm xong, cần khởi tâm nguyện đem tất cả công đức này dâng tặng cho cha mẹ (hiện tiền hoặc đã mất) và tất cả chúng sinh. Đây là cách báo ơn phụ mẫu vượt qua giới hạn của không gian và thời gian, thể hiện trọn vẹn tinh thần từ bi và trí tuệ của đạo Phật.

V. Top Giá Trị Giáo Dục Đạo Đức Từ Hiếu Đạo Phật Giáo

Hiếu đạo Phật giáo không chỉ là một triết lý tôn giáo mà còn mang trong mình những giá trị giáo dục đạo đức vô cùng to lớn, là nền tảng vững chắc để xây dựng nhân cách con người và sự ổn định xã hội. Giáo lý nhà Phật về chữ hiếu là bài học đầu tiên và quan trọng nhất về lòng biết ơn. Khi một đứa trẻ được dạy về công ơn sinh thành, về sự hy sinh vô bờ của cha mẹ, nó sẽ học được cách trân trọng những gì mình đang có và sống có trách nhiệm hơn. Lòng biết ơn là cội nguồn của mọi phẩm chất tốt đẹp như sự khiêm tốn, lòng vị tha và sự bao dung. Thứ hai, việc thực hành lòng hiếu thảo giúp nuôi dưỡng tình yêu thương và sự gắn kết gia đình. Một gia đình mà con cái hiếu kính với cha mẹ, ông bà sẽ là một môi trường sống lành mạnh, tràn đầy yêu thương, tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Những giá trị gia đình này chính là tế bào khỏe mạnh tạo nên một xã hội văn minh, nhân ái. Cuối cùng, đạo làm con theo tinh thần Phật giáo còn hướng con người đến mục tiêu cao cả hơn là sự giải thoát. Việc không chỉ lo cho cha mẹ đời này mà còn hướng họ đến Chánh pháp là một hành động thể hiện trí tuệ và lòng từ bi vô hạn, góp phần hoàn thiện nhân cách của chính người con.

5.1. Xây dựng nền tảng nhân cách qua công ơn sinh thành

Việc nhận thức sâu sắc về công ơn sinh thành là bước đầu tiên để xây dựng một nhân cách vững vàng. Khi hiểu được cha mẹ đã vất vả, hy sinh như thế nào để nuôi mình khôn lớn, người con sẽ tự khắc có ý thức sống tốt hơn để không phụ lòng cha mẹ. Sự hiếu thảo dạy cho con người biết sống vì người khác, biết đặt lợi ích của gia đình lên trên lợi ích cá nhân. Nó rèn luyện đức tính kiên nhẫn, sự cảm thông và tinh thần trách nhiệm. Một người có hiếu với cha mẹ sẽ dễ dàng có được lòng trung thành với đất nước, sự tôn trọng với thầy cô và lòng nhân ái với mọi người xung quanh. Do đó, giáo dục đạo đức trong gia đình phải bắt đầu từ việc giáo dục về chữ hiếu, xem đây là gốc rễ để phát triển một con người hoàn thiện về cả tài năng và đức độ.

5.2. Ứng dụng giáo lý nhà Phật về chữ hiếu vào gia đình

Để ứng dụng giáo lý nhà Phật về chữ hiếu vào đời sống gia đình hiện đại, các bậc cha mẹ cần làm gương cho con cái. Cha mẹ phải hiếu kính với ông bà, có như vậy con cái mới noi theo. Gia đình nên tạo ra các hoạt động chung để tăng cường sự gắn kết như cùng ăn bữa cơm tối, trò chuyện, chia sẻ. Trong những dịp đặc biệt như Lễ Vu Lan báo hiếu, gia đình có thể cùng nhau đi chùa, làm việc thiện và hồi hướng công đức cho cha mẹ, tổ tiên. Việc kể cho con trẻ nghe những câu chuyện về tấm gương hiếu thảo như Bồ Tát Mục Kiền Liên cũng là một phương pháp giáo dục hiệu quả. Quan trọng nhất là biến lòng hiếu thảo thành những hành động cụ thể, thường ngày, chứ không chỉ là lời nói suông. Qua đó, các giá trị gia đình truyền thống được bảo tồn và phát huy một cách tự nhiên và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Quan niệm về hiếu trong triết học phật giáo và giá trị của nó đối với giáo dục gia đình ở thành phố đà nẵng hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Triết học Phật giáo và triết lý về “Hiếu” trong triết học Phật giáo Chương 2: Giá trị của “Hiếu” trong triết học Phật giáo với giáo dục gia đình ở Đà Nẵng 6. Tổng quan tài liệu nghiên cứu Ở mỗi giai đoạn lịch sử, những nền văn minh khác nhau với nhau, ngoài việc nghiên cứu về sự vận động của các điều kiện kinh tế tức là các vấn đề về vật chất, bên cạnh đó không thể bỏ qua các vấn đề về tinh thần, đặc biệt là tâm linh. Việc nghiên cứu tôn giáo luôn thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu, khoa học. Đặc biệt ở phương đông mà cụ thể là Việt Nam tôn giáo được hình thành từ rất sớm qua rất nhiều giáo phái du nhập trong đó Phật giáo có sức ảnh hưởng rất lớn và các giáo lý của nhà Phật luôn là chủ đề bàn luận sôi nổi.

Có những tác phẩm, những bộ kinh của nhà Phật như Kinh Vu Lan Bồn, Kinh Báo Ân Cha Mẹ … Các bộ kinh này đã bày tỏ các tư tưởng về “ Hiếu” trong giáo lý nhà Phật một cách khá phổ biến với phần lớn người dân theo đạo ở Việt Nam nói chung và thành phố Đà Nẵng nói riêng. Ngoài ra còn có những đề tài nghiên cứu trước đó, trong nước như đề tài của TS. Phạm Huy Thành với đề tài nghiên cứu “ Ảnh hưởng của Phật giáo đối với đời sống tinh thần nhân dân thành phố Đà Nẵng hiện nay”. Bài viết này đã nêu rõ những ảnh hưởng cơ bản của Phật giáo đối với mọi lĩnh vực trong đời 3 sống xã hội từ đó đưa ra một số phương hướng, giải pháp cụ thể để vấn đề về Phật giáo hay tôn giáo được người dân tiếp cận một cách khoa học và đúng đắn.

Các đề tài khác cũng nghiên cứu về Phật giáo sâu sắc như đề tài “Đạo hiếu” trong Phật giáo và ảnh hưởng của nó đến đạo đức Việt Nam hiện nay – Luận văn thạc sĩ ( Nguyễn Thị Thu). Bài viết này trình bày khá cụ thể về đạo hiếu trong giáo lý nhà Phật và ảnh hưởng của nó đến với đạo đức người Việt Nam hiện nay từ đó có những đề xuất những giải pháp thay đổi tư tưởng đạo đức, phát triển nhân cách sống hoàn thiện. Bài viết “ Từ Đạo Hiếu truyền thống nghĩ về đạo hiếu ngày nay” của Nguyễn Thị Thọ đăng trên tạp chí triết học số 6- 2007, đã trình bày một cách khái quát đạo Hiếu từ truyền thống đến hiện và khẳng định vai trò của chữ Hiếu trong gia đình cũng như ngoài xã hội. Bên cạnh đó, bài viết của GS Nguyễn Tài Thư “ Hiếu và việc xây dựng đạo Hiếu trong xã hội ngày nay” đăng trên tạp chí triết học số 8- 2013, đã khẳng định đạo Hiếu là một tiền đề quan trọng trong việc xây dựng đạo Hiếu trong xã hội ngày nay.

Luận văn Tiến sĩ triết học của Tạ Chí Hồng với đề tài nghiên cứu “Ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo trong đời sống đạo đức của xã hội Việt Nam hiện nay” ( Học viện chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, 2004). Nội dung của đề tài là đạo đức Phật giáo và giá trị của nó, ảnh hưởng của đạo đức Phật giáo trong đạo đức Việt Nam truyền thống. Thiền sư Thích Nhất Hạnh trong cuốn sách Bông hồng cài áo Nxb Thanh Niên đã lí giải về ý nghĩa của bông hoa hồng cài áo trong ngày Vu Lan “Đaọ hiếu trong Lễ Vu Lan của Phật giáo” của tác giả Nguyễn Thị Phương Hà trong được công bố trong luận văn thạc sĩ triết học, Đại học Khoa học Nhân văn- Đh Quốc gia Hà Nội. Tác giả cũng muốn góp một tiếng nói nhỏ về vấn đề này và qua đó để bày tỏ lòng tri ân đối với đấng sinh thành.

Các đề tài tiêu biểu gần đây của sinh viên khoa giáo dục chính trị - ĐHSP – ĐHĐN khóa 10 SGC Phan Thị Cam với đề tài “ Đạo hiếu trong Phật giáo và việc nâng cao nhận thức về lòng hiếu thảo cho thế hệ trẻ Việt Nam hiện nay” 4 Bên cạnh đó còn nhiều công trình nghiên cứu về con người miền Trung cụ thể là văn hóa xã hội con người thành phố Đà Nẵng mang nhiều giá trị sâu sắc về nhân văn và tính giáo dục cao. Nhìn chung các đề tài đã bày tỏ khá sâu sắc vấn đề về “ Hiếu” trong đời sống nhân sinh. Song chưa có đề tài nào thực sự trình bày chi tiết về giá trị “ Hiếu” trong triết học Phật Giáo đối với giáo dục gia đình hiện nay. 5 Chƣơng 1: TRIẾT HỌC PHẬT GIÁO VÀ TRIẾT LÝ VỀ “HIẾU” TRONG TRIẾT HỌC PHẬT GIÁO 1.1 Khái quát về triết học Phật giáo 1.1 Sựhình thành và phát triể n của Phậ t giáo Phật giáo ra đời từ cuối thế kỉ thứ VI trước công nguyên tại một vùng đất thuộc phía Bắc Ấn Độ, người sáng lập ra là Thái tử Xicdata (Bubbha) pháp hiệu là Thích Ca Mâu Ni.

Sự hình thành và phát triển của Phật giáo được chia làm hai giai đoạn: Thứ nhất từ thế kỉ thứ VI trước công nguyên đến giữa thế kỷ thứ IV trước công nguyên là thời kì hình thành Phật giáo,thứ hai từ thế kỷ IV trước công nguyên đến công nguyên là thời kỳ bắt đầu Phật giáo chia làm nhiều tông phái khác nhau trong đó có hai tông phái lớn là Thượng tọa bộ và Đại chúng bộ. Từ thế kỷ thứ I đến thế kỷ thứ VII là thời kỳ Phật giáo Đại thừa đối lập với Phật giáo Tiểu thừa. Sau thế kỷ thứ VIII Phật giáo đi vào suy tàn trước sự tấn công của Hồi giáo cho đến cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX Phật giáo từng bước được khôi phục và trở thành tôn giáo của Ấn Độ. Giai đoạn thứ nhất: thời kì hình thành Phật giáo vào khoảng năm 566 đến năm 485 trước công nguyên ở miền Trung Bắc Ấn Độ lúc đó tại thành Ca tỳ la vệ nằm giữa Ấn Độ và Nepan ngày nay, thái tử Tất Đạt Ma được sinh thành, phụ thân ngài là Tịnh Phạn, mẫu thân ngài là Ma Gia.

Thái tử tức Đức Phật được thụ thai một cách rất thần kì trong giấc mơ, bà Ma Gia thấy con voi trắng sáu ngà đi vào bên hông bà và lời tiên tri của nhà hiền triết rằng con bà sẽ trở thành một vị vua vĩ đại hoặc một nhà hiền triết cao quý. Quả nhiên, tiên tri ứng nghiệm ngài được sinh thành tại thành với sự thanh tịnh qua lời nói “ Ta đã đến nơi” cùng với sự qua đời của mẫu thân ngài ngay sau đó. Thời thiếu niên, đức Phật hiện sinh trong thái tử có một cuộc sống hoan lạc, có sách cũng kể lại rằng ngài cũng lập gia đình và có một người con trai, mãi đến năm hai mươi chín tuổi, người rời bỏ cuộc sống hoàng cung và trở thành nhà hành khất lang thang đây đó. Thấy được sự khổ đau mà con người phải trải qua nhưng chưa tìm được lời giải, ngài quyết định đi tu để tìm ra chân lý về nỗi khỗ và cách giải thoát nỗi 6 khổ.

Ngài ngồi thiền dưới một gốc cây bồ đề trong vòng sáu năm và đã tìm ra chân lý của nỗi khổ đau cũng như con đường để giải thoát nỗi khổ đau của con người. Khi sao mai vừa rạng ngài đã chứng quả vị giải thoát, ngài đã đi chu du khắp xứ thuyết pháp độ sinh, trải qua 49 năm hoằng hóa, năm 80 tuổi ngài nhập cõi niết bàn. Ra đời vào khoảng thế kỷ VI trước CN ở miền Bắc Ấn Độ, với những tư tưởng tiến bộ và tích cực, Phật giáo đã nhanh chóng chiếm được tình cảm và niềm tin của đông đảo quần chúng, trở thành ngọn cờ đầu của phong trào cách tân tư tưởng và xã hội ở Ấn Độ cổ đại. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển, do cuộc đấu tranh tư tưởng giữa các trường phái triết học, tôn giáo khác nhau, cũng như sự thay đổi của cuộc sống, Phật giáo cũng có sự thay đổi, được hoàn chỉnh dần để thích nghi.

Qua quá trình này, đặc biệt là qua các cuộc kết tập kinh điển, Phật giáo phân ra thành nhiều phái khác nhau, với sự khác nhau về giới luật, triết học, giáo lý, nghi thức mà điển hình là hai bộ phái Tiểu thừa và Đại thừa. Tiểu thừa (Hinayana), hay Cỗ Xe Nhỏ, nhấn mạnh đến sự giải thoát cá nhân, trong khi Đại thừa (Mahayana), hay Cỗ Xe Lớn, chú trọng đến việc tu tập thành một vị Phật toàn giác để phổ độ chúng sinh một cách hoàn hảo nhất. Mỗi nhánh lại có nhiều phân nhánh. Tuy nhiên, hiện nay, ba hình thức chính còn tồn tại: một là Tiểu thừa, được biết như Theravada, ở Đông Nam Á, và hai nhánh Đại thừa, đó là các truyền thống Phật giáo Trung Quốc và Tây Tạng.

Truyền thống Tiểu thừa lan rộng từ Ấn Độ đến Sry Lankavà Myanmar vào thế kỷ thứ ba trước Công Nguyên, và từ đó đến Vân Nam phía Tây Nam Trung quốc, Thái Lan, Lào, Cao Miên, miền Nam Việt Nam và vùng biển phía nam (Do người Trung Quốc đặt cho phía nam TQ mà đặc biệt là vùng Đông Nam Á). Không lâu sau đó, những chiếc túi của các thương nhân người Ấn Độ theo đạo Phật đã được tìm thấy ở vùng duyên hải Bán Đảo Ả Rập, và thậm chí xa hơn như Alexandria, Ai Cập. Các hình thức khác của Tiểu thừa cũng lan đi từ thời đó đến Pakistan, Kashmir, Afghanistan vùng phía Đông và duyên hải của Iran, Uzbekistan, Turkmenistan và Tajikistan ngày nay. Đây là những tiểu bang cổ xưa của Gandhara, Bactria, Parthia và Sogdia.

Từ căn cứ này ở vùng Trung 7 Á, các hình thức đạo Phật Tiểu thừa này lan rộng hơn vào thế kỷ thứ hai sau công nguyên đến phía Đông Turkistanvà xa hơn vào Trung Quốc, rồi đến Kyrgyzstan và Kazakhstan vào cuối thế kỷ thứ bảy. Các hình thức Tiểu thừa sau đó được kết hợp với những nét đặc trưng của Đại thừa cũng đến từ Ấn Độ, để cuối cùng truyền thống Đại thừa trở thành hình thức chiếm ưu thế của Phật giáo tại hầu hết vùng Trung Á. Hình thức Đại thừa của Trung Quốc sau này lan đến Đại Hàn, Nhật Bản và Bắc Việt Nam. Một làn sóng khác sớm hơn của Đại thừa, kết hợp với các hình thức Shaivite của Ấn Độ giáo, lan truyền từ Ấn Độ đến Nepal, Nam Dương, Mã Lai và các vùng ở Đông Nam Á, bắt đầu vào khoảng thế kỷ thứ năm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ