Nghiên cứu: Quan niệm của sinh viên Đại học Thủ Dầu Một về hoạt động nghiên cứu khoa học

Tìm hiểu quan niệm NCKH của sinh viên ĐH Thủ Dầu Một. Bài viết phân tích cái nhìn, động lực và thách thức khi tham gia nghiên cứu khoa học.

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2015-2016

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quan niệm sinh viên TDMU về nghiên cứu khoa học

Hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên (NCKH) là một trụ cột quan trọng trong giáo dục đại học, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và rèn luyện tư duy phản biện. Tại trường Đại học Thủ Dầu Một (TDMU), việc tìm hiểu quan niệm của sinh viên về hoạt động này có ý nghĩa then chốt. Nó không chỉ phản ánh thực trạng nhận thức, thái độ mà còn giúp nhà trường đề ra những chiến lược phù hợp. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh trong quan niệm của sinh viên TDMU làm khoa học, từ nhận thức cơ bản, động lực, những rào cản gặp phải cho đến đánh giá về các chính sách hỗ trợ. Qua đó, một bức tranh toàn cảnh về hoạt động NCKH tại TDMU sẽ được làm rõ, cung cấp cơ sở dữ liệu quý giá cho cả sinh viên và nhà trường.

1.1. Thực trạng nhận thức về nghiên cứu khoa học của sinh viên

Kết quả khảo sát cho thấy một bức tranh đa chiều về nhận thức về nghiên cứu khoa học trong sinh viên TDMU. Có đến 55,7% sinh viên nhận thức đúng về bản chất của hoạt động này. Cụ thể, 42,1% cho rằng NCKH bao gồm việc làm bài tập lớn, viết luận tốt nghiệp, và tham gia đề tài nghiên cứu. Trong khi đó, 13,6% định nghĩa NCKH là việc thực hiện các đề tài chuyên ngành. Tuy nhiên, vẫn còn 44,3% sinh viên có nhận thức chưa đầy đủ, nhầm lẫn NCKH với các hoạt động như tham gia chương trình giáo dục chuyên ngành (22,1%) hay thực hiện thí nghiệm (17,1%). Điều này cho thấy sự cần thiết phải truyền thông rõ ràng hơn về vai trò của NCKH đối với sinh viên. Các nguồn thông tin chính giúp sinh viên biết đến NCKH là qua các môn học trong chương trình đào tạo (84,8%) và môn Phương pháp NCKH (69,3%), khẳng định vai trò trung tâm của chương trình giảng dạy trong việc định hình nhận thức ban đầu cho sinh viên về lĩnh vực quan trọng này.

1.2. Đánh giá tầm quan trọng của NCKH trong môi trường đại học

Sinh viên TDMU nhìn chung đều công nhận tầm quan trọng của NCKH. Theo nghiên cứu, đa số sinh viên hiểu rằng NCKH không chỉ là một hoạt động học thuật đơn thuần. Nó là cơ hội để đào sâu kiến thức, tiếp cận và vận dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại. Hoạt động này giúp rèn luyện tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề và tính kiên trì. Bộ Giáo dục và Đào tạo cũng chỉ rõ mục đích của NCKH là “góp phần nâng cao chất lượng đào tạo; tiếp cận và vận dụng các phương pháp NCKH; giải quyết một số vấn đề khoa học và thực tiễn” (Khánh, 2014). Tại TDMU, hoạt động NCKH được xem là hoạt động mũi nhọn, giúp giải quyết các vướng mắc lý luận và thực tiễn, đồng thời nâng cao chất lượng đào tạo toàn diện. Việc tham gia NCKH giúp sinh viên biến lý thuyết đã học thành các công trình khoa học của sinh viên có giá trị, chuẩn bị hành trang vững chắc cho sự nghiệp tương lai.

II. Top những khó khăn khi làm NCKH sinh viên TDMU gặp phải

Mặc dù nhận thức được lợi ích, hành trình thực hiện nghiên cứu khoa học sinh viên không hề dễ dàng. Sinh viên TDMU phải đối mặt với nhiều rào cản cả chủ quan lẫn khách quan. Việc xác định và thấu hiểu những thách thức này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho phong trào NCKH phát triển. Những khó khăn khi làm NCKH không chỉ đến từ bản thân sinh viên mà còn từ các yếu tố môi trường như cơ sở vật chất, chính sách hỗ trợ hay nguồn tài liệu tham khảo. Giải quyết được những vấn đề này sẽ là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy chất lượng và số lượng các đề tài nghiên cứu trong tương lai.

2.1. Rào cản chủ quan Thiếu động lực và kỹ năng cần thiết

Rào cản lớn nhất xuất phát từ chính sinh viên là vấn đề thời gian và động lực tham gia NCKH. Theo khảo sát, 65,1% sinh viên không tham gia NCKH vì bận đi học và 58,1% vì bận đi làm thêm. Bên cạnh đó, một bộ phận không nhỏ sinh viên thừa nhận "không thích tham gia" (44,2%) hoặc "không có đam mê" (34,9%). Ngoài ra, sự thiếu hụt các kỹ năng nghiên cứu khoa học nền tảng cũng là một trở ngại lớn. Dữ liệu cho thấy sinh viên còn yếu ở các kỹ năng cốt lõi như tìm kiếm thông tin (chỉ 25,2% lựa chọn), kỹ năng đọc tài liệu (18,1%), và kỹ năng viết học thuật (7,4%). Những thiếu sót này nếu không được khắc phục sớm sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của các công trình khoa học của sinh viên, khiến quá trình nghiên cứu trở nên kém hiệu quả và dễ đi chệch hướng.

2.2. Thách thức khách quan Hạn chế về nguồn lực và hỗ trợ

Bên cạnh các yếu tố chủ quan, sinh viên còn gặp phải nhiều khó khăn khi làm NCKH từ môi trường bên ngoài. Khảo sát những sinh viên đã từng tham gia nghiên cứu cho thấy 23,8% gặp khó khăn về cơ sở vật chất thiếu thốn. Vấn đề tài liệu tham khảo hạn chế và khó khăn về điều kiện, địa điểm nghiên cứu (16,7%) cũng là những rào cản đáng kể. Mặc dù nhà trường đã có chính sách khuyến khích NCKH, một số sinh viên vẫn cho rằng kinh phí hỗ trợ còn thấp, chưa đủ để trang trải cho các đề tài đòi hỏi sự đầu tư lớn. Sự hạn chế về nguồn lực vật chất và tài chính này có thể làm giảm quy mô và chiều sâu của các nghiên cứu, khiến sinh viên khó theo đuổi những ý tưởng đột phá và sáng tạo. Việc cải thiện hệ thống cơ sở vật chất và nguồn học liệu là yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy hoạt động NCKH tại TDMU.

III. Phương pháp nâng cao thái độ của sinh viên về NCKH hiệu quả

Để vượt qua các thách thức và thúc đẩy phong trào nghiên cứu, việc nâng cao thái độ của sinh viên về NCKH là yếu tố tiên quyết. Điều này không chỉ dừng lại ở việc tuyên truyền mà cần các giải pháp cụ thể, tác động trực tiếp đến nhận thức và động lực của người học. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là làm nổi bật những giá trị thực tiễn mà NCKH mang lại. Khi sinh viên thấy rõ lợi ích của nghiên cứu khoa học đối với kỹ năng, kiến thức và cơ hội nghề nghiệp, họ sẽ có cái nhìn tích cực và chủ động tham gia hơn. Việc xây dựng một hệ sinh thái nghiên cứu năng động, nơi sinh viên được truyền cảm hứng và hỗ trợ, sẽ là chìa khóa để thay đổi thái độ từ thờ ơ sang đam mê, hứng thú.

3.1. Nhấn mạnh lợi ích của nghiên cứu khoa học đối với sự nghiệp

Một trong những động lực mạnh mẽ nhất là nhận thức rõ ràng về lợi ích của nghiên cứu khoa học. Tham gia NCKH giúp sinh viên tự tin hơn khi trình bày trước đám đông (57,1%), rèn luyện khả năng tìm tòi, sáng tạo (56%), và có thêm kiến thức về cách làm báo cáo khoa học (54,5%). Quan trọng hơn, NCKH giúp phát triển một bộ kỹ năng nghiên cứu khoa học toàn diện, bao gồm tư duy phản biện, phân tích dữ liệu và giải quyết vấn đề. Đây là những năng lực được đánh giá rất cao trên thị trường lao động. Một công trình khoa học của sinh viên được đánh giá tốt không chỉ là một điểm cộng trong hồ sơ học tập mà còn là minh chứng thuyết phục về năng lực bản thân trước nhà tuyển dụng, tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội sau khi tốt nghiệp. Việc hiểu rõ những giá trị này sẽ thay đổi thái độ của sinh viên về NCKH một cách tích cực.

3.2. Xây dựng môi trường học thuật khơi dậy đam mê sáng tạo

Môi trường học tập đóng vai trò của NCKH đối với sinh viên một cách quyết định. Để khơi dậy đam mê, nhà trường và các khoa cần tạo ra một không gian học thuật cởi mở và sáng tạo. Theo khảo sát, 71,2% sinh viên cho biết khoa của họ có khuyến khích tham gia NCKH. Điều này cần được phát huy mạnh mẽ hơn thông qua việc tổ chức thường xuyên các buổi seminar, hội thảo khoa học (59,8% sinh viên biết về NCKH qua kênh này) và các cuộc thi như giải thưởng NCKH sinh viên “Tài năng khoa học trẻ Đại học Thủ Dầu Một”. Việc mời các nhà khoa học, các cựu sinh viên thành công trong lĩnh vực nghiên cứu về chia sẻ kinh nghiệm sẽ truyền cảm hứng và động lực tham gia NCKH cho thế hệ sau. Một môi trường nơi ý tưởng được tôn trọng, sự tò mò được khuyến khích và thất bại được xem là một phần của quá trình học hỏi sẽ là mảnh đất màu mỡ cho các nhà khoa học trẻ nảy mầm.

IV. Bí quyết thành công Vai trò của giảng viên chính sách TDMU

Thành công của một đề tài NCKH không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của sinh viên mà còn cần sự cộng hưởng từ hệ thống hỗ trợ của nhà trường. Tại Đại học Thủ Dầu Một, chính sách khuyến khích NCKH và vai trò của người thầy luôn được đề cao. Một chính sách hỗ trợ toàn diện, từ tài chính đến cơ sở vật chất, cùng với sự dẫn dắt tận tình của người hướng dẫn sẽ là bệ phóng vững chắc cho các ý tưởng sáng tạo. Bài viết sẽ phân tích cụ thể vai trò của giảng viên hướng dẫn NCKH và các quy định, quyết định của TDMU nhằm tạo điều kiện tốt nhất cho sinh viên TDMU làm khoa học, giúp họ tự tin chinh phục những đỉnh cao tri thức.

4.1. Tầm quan trọng của giảng viên hướng dẫn NCKH tận tâm

Vai trò của giảng viên hướng dẫn NCKH là vô cùng quan trọng, có thể xem là người truyền lửa và định hướng cho sinh viên. Một người hướng dẫn tận tâm không chỉ giúp sinh viên về mặt chuyên môn, phương pháp luận mà còn chia sẻ kinh nghiệm, khơi dậy đam mê và hỗ trợ giải quyết các khó khăn khi làm NCKH. Theo tài liệu nghiên cứu, sự thành công của nhiều đề tài phụ thuộc lớn vào sự chỉ bảo tận tình của người thầy. Giảng viên giúp sinh viên chọn đề tài phù hợp, xây dựng khung lý thuyết, lựa chọn phương pháp nghiên cứu và phân tích kết quả. Họ cũng là người kết nối sinh viên với các nguồn lực, tài liệu và các chuyên gia khác. Mối quan hệ tương tác tích cực giữa thầy và trò sẽ tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả, giúp sinh viên vượt qua áp lực và hoàn thành công trình khoa học của sinh viên một cách xuất sắc.

4.2. Phân tích các chính sách khuyến khích NCKH tại TDMU

Trường Đại học Thủ Dầu Một đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích NCKH cụ thể và thiết thực. Điển hình là Quyết định số 1370/QĐ-ĐHTDM về việc giao đề tài, kinh phí và phân công giảng viên hướng dẫn cho sinh viên. Hàng năm, nhà trường tổ chức Cuộc thi sinh viên nghiên cứu khoa học và xét tặng Giải thưởng NCKH sinh viên “Tài năng khoa học trẻ Đại học Thủ Dầu Một” (Kế hoạch số 41/KH-ĐHTDM). Các chính sách này không chỉ hỗ trợ về mặt tài chính mà còn tạo ra một sân chơi học thuật chuyên nghiệp, ghi nhận và tôn vinh những nỗ lực của sinh viên. Việc công khai, minh bạch các quy định từ khâu đăng ký, xét duyệt đến nghiệm thu đề tài tạo sự tin tưởng và khuyến khích sinh viên tham gia. Những chính sách này là minh chứng cho sự quan tâm sâu sắc của nhà trường đối với hoạt động NCKH tại TDMU, góp phần xây dựng một môi trường nghiên cứu ngày càng chuyên nghiệp và hiệu quả.

V. Hướng đi tương lai cho hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên

Dựa trên những phân tích về thực trạng quan niệm, khó khăn và các yếu tố hỗ trợ, việc vạch ra hướng đi cho tương lai là vô cùng cần thiết. Để nghiên cứu khoa học sinh viên tại TDMU không chỉ phát triển về số lượng mà còn đột phá về chất lượng, cần có những giải pháp đồng bộ từ nhiều phía. Các đề xuất phải hướng đến việc hoàn thiện môi trường nghiên cứu, nâng cao năng lực cho sinh viên và tăng cường sự kết nối giữa nghiên cứu với thực tiễn. Tương lai của hoạt động NCKH tại TDMU phụ thuộc vào khả năng biến những thách thức hiện tại thành cơ hội, xây dựng một thế hệ sinh viên năng động, sáng tạo và có khả năng nghiên cứu độc lập.

5.1. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả NCKH cho sinh viên

Để nâng cao hiệu quả, cần tập trung vào việc trang bị kỹ năng nghiên cứu khoa học cho sinh viên ngay từ những năm đầu. Nhà trường nên tích hợp các học phần về phương pháp luận, kỹ năng viết báo cáo, kỹ năng trích dẫn vào chương trình học một cách thực chất hơn. Tổ chức thêm các workshop chuyên đề về sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu, tìm kiếm và quản lý tài liệu tham khảo. Bên cạnh đó, cần thành lập các câu lạc bộ, đội nhóm học thuật để sinh viên có thể trao đổi, học hỏi lẫn nhau, tạo ra một cộng đồng sinh viên TDMU làm khoa học sôi nổi. Khuyến khích sinh viên tham gia các dự án nghiên cứu cùng giảng viên để có kinh nghiệm thực tế. Cuối cùng, cần có cơ chế ghi nhận và khen thưởng kịp thời, không chỉ với các giải thưởng NCKH sinh viên lớn mà còn với các tiến bộ nhỏ trong quá trình nghiên cứu để duy trì động lực tham gia NCKH.

5.2. Kiến nghị hoàn thiện môi trường và chính sách hỗ trợ NCKH

Về phía nhà trường, cần tiếp tục đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, đặc biệt là phòng thí nghiệm và thư viện số với nguồn học liệu phong phú. Chính sách khuyến khích NCKH cần được rà soát để tăng mức hỗ trợ kinh phí, linh hoạt hơn trong việc giải ngân để phù hợp với tiến độ nghiên cứu. Cần xây dựng một cổng thông tin NCKH riêng cho sinh viên, nơi cập nhật các thông báo, tài liệu hướng dẫn, và là nơi trưng bày các công trình khoa học của sinh viên xuất sắc. Tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp, viện nghiên cứu để tạo ra các đề tài mang tính ứng dụng cao, đồng thời tìm kiếm nguồn tài trợ bên ngoài. Việc hoàn thiện môi trường và chính sách sẽ thể hiện cam kết mạnh mẽ của nhà trường đối với tầm quan trọng của NCKH, tạo ra một nền tảng vững chắc cho hoạt động này phát triển bền vững trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Quan niệm Theo từ điển Dictionary [LLC] (2015), từ quan niệm được hiểu là “một ý tưởng hoặc ý niệm tổng quát, quan điểm” (LLC, 2015). Theo từ điển Tiếng Việt online của Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam (2009), từ quan niệm được hiểu là: “cách nhận thức, đánh giá về một vấn đề, một sự kiện” (Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam, Số hóa tra từ, 2009). Từ hai khái niệm trên chúng tôi sử dụng thuật ngữ “quan niệm” như sau: “là một cách nhận thức, đánh giá về một vấn đề, một sự kiện nào đó”.

Khái niệm về nhận thức Theo từ điển Tiếng Việt online của Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam (2009), từ nhận thức được hiểu là: “kết quả của quá trình phản ánh và tái hiện thực vào trong tư duy, kết quả con người nhận biết, hiểu biết thế giới khách quan” (Công ty cổ phần truyền thông Việt Nam, 2009). Theo từ điển Merriam-webster (2016), nhận thức là hoạt động của con người liên quan đến các hoạt động tinh thần của ý thức (như là suy nghĩ, hiểu biết, học hỏi và ghi nhớ) [of, relating to, or involving conscious mental activities (such as thinking, understanding, learning, and remembering)] (Merriam-webster, 2016). Sinh viên Thuật ngữ “sinh viên” được bắt nguồn từ một từ gốc Latinh: “Students” với nghĩa là người làm việc, học tập, tiềm hiểu, khai thác tri thức (Theo Bách khoa toàn thư mở Wikipedia). Sinh viên là người học tập tại các trường đại học, cao đẳng hay trung cấp chuyên nghiệp.

Ở đó họ được truyền đạt kiến thức bài bản về một ngành nghề, chuẩn bị cho công việc sau này của họ. Họ được xã hội công nhận qua những bằng cấp đạt được trong quá trình học. Quá trình học của họ theo phương pháp chính quy, tức là họ đã phải trải qua bậc tiểu học và trung học (Từ điển Tiếng Việt). Sinh viên trải qua quá trình học của mình bằng cách dự lớp học, được tiếp cận với các ngồn tài liệu khác nhau: thư viện, internet, giáo trình, tài liệu được biên soạn 22 phù hợp, tham gia các nhóm học tập, tham gia các đợt kiểm tra, thi của từng học phần để tích lũy số tín chỉ ra trường và các chứng chỉ (tin học, ngoại ngữ…tùy theo chuẩn đầu ra của mỗi trường).

Nghiên cứu khoa học NCKH là một hoạt động tìm kiếm, xem xét, điều tra,. để phát hiện ra những cái mới về bản chất sự vật, về thế giới tự nhiên và xã hội, và để sáng tạo phương pháp và phương tiện kỹ thuật mới cao hơn, giá trị hơn (Đàm, Phương pháp luận nghiên cứu khoa học, 2009). Hoạt động NCKH sinh viên Căn cứ vào các hoạt động triển khai tại trường đại học Thủ Dầu Một, chúng tôi cho rằng hoạt động nghiên cứu khoa học là việc sinh viên tham gia vào làm bài tập, việc viết các bài luận tốt nghiệp, việc sinh viên tham gia thực hành, nghiên cứu, tham gia đề tài NCKH… 1. Các qui định, quy chế của Bộ Giáo dục về NCKH trong sinh viên Những năm gần đây Bộ GDĐT đã bắt đầu triển khai một số kế hoạch, văn bản cụ thể để chỉ đạo cho các trường Đại học trong cả nước thực hiện việc triển khai cho sinh viên tiếp cận và thực hiện đăng ký các đề tài NCKH cá nhân, nhóm với quy mô vừa và lớn.

Qua việc tiếp nhận các văn bản, nội dung rõ ràng của Bộ GDĐT đã giúp ích rất nhiều cho những tác giả và đề tài tham gia NC được hiểu rõ về các chính sách, và lợi ích của mình khi tham gia NCKH, cũng góp một phần định hướng rõ hướng đi cụ thể cho các đề tài sao cho phù hợp với nội dung, văn hóa, chính trị của đất nước. Đảm bảo cho các đề tài hoàn thành đúng tiến độ và mang lại giá trị thực tiễn cao để áp dụng vào đời sống xã hội. Liên quan trực tiếp đến lĩnh vực nghiên cứu quan niệm của sinh viên về hoạt động NCKH có một số Quy định, thông thư, nghị định của Bộ GDĐT như sau: Theo Quy chế. Hà Nội, ngày 30/03/2000.

“Về nghiên cứu khoa học của sinh viên trong các trường Đại học và Cao Đẳng”. Quy chế đã đưa ra những quy định quan trọng trong việc bắt đầu hình thành và triển khai các đề tài NCKH của sinh viên bao gồm 4 chương. Yêu cầu về phần trách nhiệm quản lí, yêu cầu, mục đích của các đề tài NCKH của sinh viên và tại Chương 3 - Điều 11: Khuyến khích khoa học của sinh viên: Với việc khuyến khích và tạo điều kiện cho sinh viên đam mê NCKH – đặc biệt ưu tiên cho những sinh viên có học lực khá trở 23 lên, tổ chức các hội thảo khoa học cho cán bộ giảng viên, sinh viên tiếp cận nhiều phương pháp NCKH mới, chủ động khen thưởng cho những sinh viên và giáo viên hướng dẫn có thành tích cao trong các công trình NCKH. Đặc biệt cộng thêm điểm trung bình học tập cho các sinh viên có thành tích cao trong hoạt động tham gia NCKH để động viên và khuyến kích tinh thần tham gia.

Tại Điều 13: trong quy định đã nêu rõ (Mục xử lý vi phạm: Trường hợp phát hiện thấy công trình NCKH của sinh viên thiếu trung thực, thủ trưởng các cơ sở tùy theo mức độ vi phạm để thi hành các hình thức kỷ luật khác nhau đối với tác giả công trình) (Bộ GD&ĐT, thu viện pháp luật, 2000). Theo Thông tư Số 19/2012/TT-BGDĐT, Hà Nội, ngày 01/06/2012. “Ban hành quy định về hoạt động NCKH của sinh viên trong các cơ sở giáo dục Đại học”. Tại thông tư này đã quy định 3 điều, và quy định đính kèm gồm 4 chương.

Chương 1: Quy định chung (Phạm vi, đối tượng, mục tiêu, yêu cầu, nội dung và tài chính cho hoạt động NCKH). Chương 2: Xây dựng và thực hiện kế hoạch hoạt động NCKH của sinh viên (Xây dựng kế hoạch, xác định danh mục đề tài, tổ chức đánh giá chất lượng đề tài, tổ chức hội thảo NCKH đánh giá cấp khoa, trường). Chương 3: Quản lý hoạt động NCKH của sinh viên. Chương 4: Trách nhiệm, quyền của sinh viên tham gia NCKH và người hướng dẫn.

Qua đó bắt buộc các cơ sở giáo dục Đại học, Học viện, Cao đẳng trong cả nước phải thực hiện nghiêm túc, phải mở các lớp tập huấn, hội thảo với chuyên đề NCKH cụ thể, rõ ràng, phải lồng ghép các chương trình hướng dẫn cho sinh viên làm NCKH trên thực tiễn. Đặc biệt đối với Chánh Văn phòng, Vụ trưởng Vụ Khoa học, Công nghệ và Môi trường, thủ trưởng các đơn vị thuộc Bộ Giáo Dục và Đào Tạo, thủ trưởng các cơ sở giáo dục đại học chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này một cách toàn diện, sâu rộng đối với từng khoa, từng lĩnh vực chuyên môn có đối tượng tham gia NCKH (Bộ GD&ĐT, 2012). Theo Nghị Định Số 99/2014/NĐ-CP, Hà Nội, ngày 25/10/2014. “Quy định việc đầu tư phát triển tiềm lực và khuyến khích hoạt động khoa học và công nghệ trong các cơ sở giáo dục Đại học”.

Tương tự như Thông tư Số 19/2012/TT-BGDĐT, Hà Nội, ngày 01/06/2012. “Ban hành quy định về hoạt động NCKH của sinh viên trong các cơ sở giáo dục Đại học”. Cũng đề cập đến những tiêu mục giống nhau về yêu cầu và nội dung, nhưng có một số mục đã được thay đổi để phù hợp với nhu cầu tham gia NCKH của sinh viên bao gồm VI chương. Chương 1: Quy định chung (Phạm 24 vi, Đối tượng “Bao gồm sinh viên các trường Học viện, Đại học, Cao đẳng chính quy trực thuộc quản lý nhà nước và các cơ sỏ giáo dục tư thục, đồng thời có sự tham gia của các tổ chức trong và ngoài nước, các cơ sở giáo dục chuyên môn, các tổ chức, Viện nghiên cứu đào tạo trong việc khuyến khích hoạt động khoa học và công nghệ”.

Chương 2: Đầu tư phát triển tiềm lực khoa học và công nghệ trong các cơ sở giáo dục Đại học (Nội dung đầu tư “ Đào tạo, bồi dưỡng nghiên cứu viên, cán bộ quản lí khoa học, phát triển cơ sở vật chất trong các trường đại học chú trọng xây dựng các phòng thí nghiệm, thư viện, tạp chí đáp ứng đầy đủ nguyện vọng tham gia, tìm kiếm tư liệu của nhiều tác giả và đề tài NCKH, điều kiện đầu tư là các cơ sở giáo dục Đại học phải đảm bảo từ 3 năm hoàn thành nhiệm vụ về KH & CN có hiệu quả và ứng dụng cao. Chương 3: Khuyến khích hoạt động KH & CN trong các cơ sở giáo dục Đại học (Khuyến khích cán bộ giảng viên tham gia NCKH, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân đầu tư phát triển tiềm lực về hoạt động KH & CN. Chương 4: Quyền hạn và trách nhiệm của giáo dục Đại học được đầu tư “Xây dựng kế hoạch, dự án, huy động nguồn kinh phí hỗ trợ cho quá trình đầu tư phát triển tiềm lực KH & CN. Chương 5: Tổ chức thực hiện (Trách nhiệm của BGDĐT, BKH & CN, Bộ Kế Hoạch & Đầu Tư, Bộ Tài Chính, trách nhiệm của Bộ, ngành, các Uỷ ban nhân dân, thành phố trực thuộc trung ương).

Chương 6: Đính kèm điều khoản thi hành chủ trương về NCKH cho các cơ sở (Chính phủ nước CHXHCN Việt Nam, 2014). Các qui định, qui chế của Trường Đại học Thủ Dầu Một về NCKH trong sinh viên Quyết định Số 1370/QĐ-ĐHTDM, Bình Dương, ngày 05/10/2015. “Quyết định về việc giao đề tài, kinh phí thực hiện và phân công giảng viên hướng dẫn cho sinh viên nghiên cứu khoa học năm học 2015 – 2016”. Hiệu trưởng trường đại học Thủ Dầu Một, Căn cứ Thông tư số 19/2012/TT-BGDĐT ngày 01 tháng 6 năm 2012 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc ban hành Quy định về hoạt động nghiên cứu khoa học sinh viên trong các cơ sở giáo dục đại học; Căn cứ Quyết định số 72/2009/QĐ-UBND ngày 23 tháng 10 năm 2009 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bình Dương về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trường Đại học Thủ Dầu Một; Căn cứ Quyết định số 1391/QĐ-ĐHTDM ngày 21 tháng 11 năm 2012 của Hiệu trưởng Trường Đại học Thủ Dầu Một về việc ban hành Thể lệ Cuộc thi sinh viên nghiên cứu khoa học và Giải thưởng “Tài năng khoa học trẻ Đại học Thủ Dầu Một”; 25 Căn cứ Kế hoạch số 41/KH-ĐHTDM ngày 05 tháng 8 năm 2015 của Trường Đại học Thủ Dầu Một về việc tổ chức Cuộc thi sinh viên nghiên cứu khoa học năm học 2015 - 2016 và xét tặng Giải thưởng “Tài năng khoa học trẻ Đại học Thủ Dầu Một” lần IV – năm 2016; Căn cứ kết quả xét duyệt đề cương đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên năm học 2015 - 2016 của các khoa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ