Luận văn: Giải pháp quản lý vùng đệm rừng trồng tại Công ty Lâm nghiệp Triệu Hải

Nghiên cứu thực trạng và giải pháp quản lý vùng đệm rừng trồng sản xuất. Đánh giá tác động và đề xuất phương án bảo tồn, phục hồi hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Huế

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của quản lý vùng đệm rừng trồng bền vững

Quản lý vùng đệm rừng trồng là một cấu phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển lâm nghiệp hiện đại, đặc biệt khi hướng tới các tiêu chuẩn quốc tế như FSC. Vùng đệm không chỉ là một dải đất chuyển tiếp giữa khu vực sản xuất và môi trường tự nhiên, mà còn đóng vai trò như một vành đai xanh có chức năng sinh thái quan trọng. Việc thiết lập và bảo vệ hiệu quả các hành lang bảo vệ này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực từ hoạt động khai thác gỗ rừng trồng, như xói mòn và suy thoái đất. Theo nghiên cứu tại Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Triệu Hải, vùng đệm được định nghĩa là các khu vực loại trừ, không can thiệp, phân bố ven sông, khe suối, hồ đập và các sinh cảnh đặc thù. Mục tiêu của việc quản lý này là nhằm bảo tồn đa dạng sinh học, duy trì các dịch vụ hệ sinh thái rừng thiết yếu, và đảm bảo phát triển bền vững vùng đệm. Tầm quan trọng của vùng đệm càng được nhấn mạnh trong bối cảnh các doanh nghiệp lâm nghiệp đang theo đuổi chứng chỉ quản lý rừng bền vững. Nguyên tắc #6 và #10 của FSC yêu cầu rõ ràng về việc thiết lập và bảo vệ các vùng bảo tồn, hành lang động vật hoang dã, và các khu vực ven sông suối. Do đó, việc quản lý vùng đệm không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc để cân bằng giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm môi trường, xã hội. Một hệ thống quản lý hiệu quả sẽ góp phần bảo vệ nguồn nước, điều hòa tiểu khí hậu, và tạo ra không gian trú ẩn cho các loài động, thực vật bản địa, từ đó nâng cao giá trị tổng thể của khu vực rừng sản xuất.

1.1. Khái niệm và chức năng của hành lang bảo vệ rừng trồng

Theo Quyết định số 08/2001/QĐ-TTg, khái niệm vùng đệm ban đầu chủ yếu áp dụng cho rừng đặc dụng. Tuy nhiên, trong bối cảnh rừng sản xuất, vùng đệm được hiểu là các diện tích có chức năng bảo vệ cảnh quan, phòng hộ, và môi trường. Luận văn của Nguyễn Đặng Văn Nhã (2018) định nghĩa vùng đệm của rừng trồng là “diện tích rừng phân bố tại các khu vực ven sông, khe suối, hồ đập, hành lang xanh kết nối… mà không thể canh tác trồng rừng sản xuất được hoặc bắt buộc phải chừa ra”. Chức năng chính của các hành lang bảo vệ này bao gồm: chống sạt lở, xói mòn đất tại khu vực có độ dốc cao; bảo vệ hai bên bờ sông suối và duy trì chất lượng, trữ lượng nguồn nước; và tạo thành một hệ thống kết nối sinh thái giữa các lô rừng trồng thuần loài. Việc duy trì các vùng này giúp giảm thiểu tác động từ khai thác trắng, điều hòa khí hậu cục bộ và tạo ra một vùng chuyển tiếp an toàn.

1.2. Tầm quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học

Đối với các khu rừng sản xuất trồng thuần loài theo chu kỳ ngắn, vùng đệm đóng vai trò như một “ốc đảo sinh học”. Đây là nơi trú ngụ, sinh sản và tìm kiếm thức ăn cho nhiều loài động vật khi các hoạt động lâm nghiệp diễn ra. Vùng đệm duy trì các sinh cảnh tự nhiên vốn có, bảo tồn nguồn gen của các loài thực vật bản địa, và là nơi cho các loài cây tiên phong phát triển mà không bị tác động. Nghiên cứu tại Triệu Hải cho thấy, thành phần thực vật trong vùng đệm rất đa dạng, bao gồm các loài như Muồng truống, Bời lời, Mây, Tre, Vối... Sự tồn tại của các hệ sinh thái thu nhỏ này giúp duy trì tính ổn định và khả năng phục hồi của toàn bộ cảnh quan rừng trồng. Công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại vùng đệm là một yêu cầu cốt lõi của các tiêu chuẩn quản lý rừng bền vững, giúp nâng cao giá trị môi trường và hình ảnh của doanh nghiệp.

II. Top thách thức trong quản lý vùng đệm rừng trồng hiện nay

Mặc dù vai trò của vùng đệm đã được công nhận, công tác quản lý trên thực tế vẫn đối mặt với vô số khó khăn. Những thách thức trong quản lý rừng không chỉ đến từ yếu tố tự nhiên mà còn xuất phát từ các hoạt động kinh tế - xã hội. Áp lực về quỹ đất sản xuất khiến các chủ rừng có xu hướng tận dụng tối đa diện tích, kể cả những khu vực ven sông suối hay có độ dốc lớn, dẫn đến việc thu hẹp hoặc xóa bỏ vùng đệm. Tình trạng xung đột đất đai giữa các công ty lâm nghiệp và người dân địa phương là một vấn đề nhức nhối. Nghiên cứu tại Công ty Lâm nghiệp Triệu Hải chỉ ra rằng, nạn xâm lấn đất đai của người dân các xã lân cận diễn ra phức tạp và có tổ chức, gây suy giảm diện tích rừng và vùng đệm. Thêm vào đó, hoạt động khai thác gỗ rừng trồng và xây dựng đường vận xuất thường gây xâm hại trực tiếp đến các hành lang bảo vệ. Việc mở đường không theo quy hoạch có thể gây sạt lở, làm thay đổi dòng chảy và phá hủy thảm thực vật ven suối. Chăn thả gia súc tự do cũng là một nguyên nhân gây hư hại cây tái sinh và làm suy thoái đất trong vùng đệm. Những thách thức này đòi hỏi phải có một chiến lược quản lý tổng thể, kết hợp giữa giải pháp kỹ thuật, chính sách lâm nghiệp và sự tham gia của các bên liên quan để đảm bảo hiệu quả.

2.1. Thực trạng suy thoái đất và xung đột đất đai gay gắt

Tình trạng suy thoái đất trong vùng đệm là một hệ quả trực tiếp của việc quản lý lỏng lẻo. Việc khai thác trắng đến sát bờ sông, suối làm mất đi lớp thảm thực vật bảo vệ, dẫn đến xói mòn nghiêm trọng trong mùa mưa. Đồng thời, xung đột đất đai là một trong những thách thức lớn nhất. Tại khu vực nghiên cứu của Công ty Lâm nghiệp Triệu Hải, tình trạng người dân địa phương lấn chiếm đất để trồng rừng hoặc canh tác nông nghiệp diễn ra thường xuyên. Nguyên nhân sâu xa xuất phát từ nhu cầu sinh kế cho người dân vùng đệm và nhận thức chưa đầy đủ về vai trò của các khu vực bảo vệ này. Việc giải quyết xung đột đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp và chính quyền địa phương, đồng thời cần có những cơ chế chia sẻ lợi ích hợp lý để người dân thấy được giá trị từ việc bảo vệ rừng.

2.2. Áp lực từ hoạt động khai thác gỗ rừng trồng và hạ tầng

Hoạt động khai thác gỗ rừng trồng và xây dựng cơ sở hạ tầng là những tác nhân gây áp lực lớn lên vùng đệm. Việc mở đường vận xuất, vận chuyển nếu không được thiết kế và giám sát chặt chẽ có thể gây tổn hại nghiêm trọng. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ, việc mở đường có thể gây xâm hại, sạt lở đất, làm đục nguồn nước và phá vỡ cấu trúc của hành lang bảo vệ. Ngoài ra, việc vứt cành, ngọn cây xuống suối sau khai thác cũng gây tắc nghẽn dòng chảy, ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh. Để giảm thiểu tác động này, cần áp dụng các quy trình khai thác tác động thấp, đồng thời thực hiện giám sát tài nguyên rừng một cách thường xuyên để phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm liên quan đến bảo vệ vùng đệm.

III. Phương pháp quy hoạch vùng đệm rừng trồng dựa trên chính sách

Để giải quyết các thách thức, việc xây dựng một phương pháp quản lý bài bản dựa trên nền tảng chính sách và khoa học kỹ thuật là yêu cầu cấp thiết. Một trong những giải pháp quan trọng là hoàn thiện hệ thống chính sách lâm nghiệp, trong đó quy định rõ ràng về quy cách, diện tích và chế độ quản lý đối với vùng đệm trong rừng sản xuất. Dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như FAO hay FSC, cần xác định chiều rộng tối thiểu của vùng đệm dựa trên cấp sông suối và độ dốc. Ví dụ, hướng dẫn của FAO đề xuất vùng đệm tối thiểu 10m cho sông cấp III và 30m cho sông cấp I. Công tác quy hoạch sử dụng đất phải tích hợp các vùng đệm này vào bản đồ quản lý của doanh nghiệp một cách tường minh. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại như Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) và viễn thám đóng vai trò then chốt trong việc xác định, khoanh vùng và giám sát tài nguyên rừng. Công ty Lâm nghiệp Triệu Hải đã bước đầu áp dụng GIS để cập nhật bản đồ hiện trạng vùng đệm hàng năm, giúp công tác quản lý trở nên trực quan và hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, cần xây dựng các quy trình kỹ thuật lâm sinh cụ thể, từ khâu thiết kế trồng rừng, khai thác cho đến bảo vệ, trong đó lồng ghép các yêu cầu nghiêm ngặt về bảo vệ vùng đệm. Quá trình này không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn bền vững mà còn góp phần bảo vệ các dịch vụ hệ sinh thái rừng quan trọng.

3.1. Hoàn thiện chính sách lâm nghiệp và quy hoạch sử dụng đất

Nền tảng của quản lý hiệu quả là một khung chính sách lâm nghiệp rõ ràng. Các văn bản pháp lý cần có hướng dẫn chi tiết về việc duy trì vùng đệm cho rừng sản xuất, tương tự như các quy định đã có cho rừng đặc dụng. Nghị định 43/2015/NĐ-CP về quản lý hành lang bảo vệ nguồn nước là một cơ sở quan trọng, nhưng cần được cụ thể hóa cho các hoạt động lâm nghiệp. Công tác quy hoạch sử dụng đất ở cấp công ty và địa phương phải xác định rõ ranh giới các vùng đệm trên bản đồ và thực địa. Công ty Lâm nghiệp Triệu Hải đã thực hiện phân vùng và cập nhật bản đồ, xác định tổng diện tích vùng đệm là 442,51 ha, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch bảo vệ và phục hồi.

3.2. Áp dụng GIS và giám sát tài nguyên rừng trong thực tiễn

Công nghệ GIS mang lại công cụ mạnh mẽ để quản lý không gian. Việc số hóa và quản lý bản đồ vùng đệm trên nền tảng GIS giúp theo dõi biến động diện tích, xác định các khu vực bị xâm hại và lên kế hoạch can thiệp kịp thời. Kết hợp với ảnh viễn thám, công tác giám sát tài nguyên rừng trở nên hiệu quả và tiết kiệm chi phí hơn. Theo đề xuất trong luận văn, việc ứng dụng GIS không chỉ giúp quản lý mà còn hỗ trợ việc lập kế hoạch trồng bổ sung cây bản địa, khoanh nuôi phục hồi tại các khu vực vùng đệm bị suy thoái. Đây là một giải pháp công nghệ cao, phù hợp với xu hướng quản lý rừng hiện đại, hướng tới sự chính xác và minh bạch.

IV. Bí quyết phát triển bền vững vùng đệm thông qua cộng đồng

Thành công của công tác quản lý vùng đệm phụ thuộc rất lớn vào yếu tố con người, đặc biệt là cộng đồng địa phương. Do đó, phát triển bền vững vùng đệm không thể tách rời việc cải thiện sinh kế cho người dân vùng đệm. Giải pháp cốt lõi là tăng cường sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động bảo vệ và phục hồi rừng. Thay vì xem người dân là đối tượng gây áp lực, các doanh nghiệp cần xây dựng họ thành đối tác. Điều này có thể thực hiện thông qua các chương trình hợp tác, giao khoán bảo vệ, hoặc các mô hình đồng quản lý. Khi người dân nhận được lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ vùng đệm, họ sẽ trở thành những người giám sát hiệu quả nhất. Việc phát triển các mô hình nông lâm kết hợp trên diện tích đất hợp pháp của người dân cũng là một hướng đi quan trọng. Các mô hình này vừa giúp ổn định sản xuất, tăng thu nhập, vừa giảm áp lực xâm lấn vào đất rừng của công ty. Bên cạnh đó, các chương trình như chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) cần được nghiên cứu và áp dụng thí điểm. Cơ chế này tạo ra nguồn tài chính bền vững cho công tác bảo vệ, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng tham gia. Xây dựng mối quan hệ hài hòa giữa doanh nghiệp và cộng đồng chính là chìa khóa để giải quyết gốc rễ của các vấn đề như xung đột đất đai và đảm bảo hiệu quả quản lý lâu dài.

4.1. Tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong quản lý rừng

Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố quyết định. Cần tổ chức các buổi tham vấn, đối thoại để lắng nghe ý kiến của người dân, đồng thời tuyên truyền, nâng cao nhận thức về vai trò của vùng đệm. Các hoạt động như thành lập các tổ/đội bảo vệ rừng dựa vào cộng đồng, giao khoán bảo vệ các khu vực vùng đệm quan trọng sẽ tạo ra ý thức sở hữu và trách nhiệm. Khi sự tham gia của cộng đồng được đề cao, các hành vi xâm lấn, khai thác trái phép sẽ giảm đáng kể do có sự giám sát chéo và áp lực xã hội. Đây là một cách tiếp cận mang tính xã hội, giúp giải quyết vấn đề từ gốc rễ thay vì chỉ dùng các biện pháp hành chính.

4.2. Mô hình nông lâm kết hợp cải thiện sinh kế người dân

Để giảm áp lực lên tài nguyên rừng, cần cung cấp các lựa chọn sinh kế thay thế bền vững. Các mô hình nông lâm kết hợp, như trồng cây dược liệu dưới tán rừng, chăn nuôi gia súc có kiểm soát kết hợp trồng cỏ, hoặc phát triển các vườn đồi, trang trại tổng hợp là những giải pháp khả thi. Các mô hình này không chỉ giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập mà còn tận dụng hiệu quả tài nguyên đất đai, giảm nhu cầu mở rộng diện tích canh tác. Hỗ trợ kỹ thuật và vốn cho người dân để phát triển các mô hình này sẽ tạo ra một tác động kinh tế xã hội tích cực, góp phần vào mục tiêu giảm nghèo và bảo vệ rừng một cách hài hòa.

V. Mô hình quản lý rừng bền vững tại Lâm nghiệp Triệu Hải

Nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Triệu Hải cung cấp những bài học thực tiễn quý giá về mô hình quản lý rừng bền vững. Trước năm 2014, công tác quản lý vùng đệm còn mang tính truyền thống, dẫn đến tình trạng suy giảm diện tích. Tuy nhiên, từ khi tham gia và đạt chứng chỉ FSC, công ty đã có những thay đổi mang tính hệ thống. Tổng diện tích vùng đệm được xác định là 442,51 ha, chiếm gần 8.5% tổng diện tích quản lý, đã được khoanh vùng, số hóa trên bản đồ và đưa vào kế hoạch quản lý chi tiết. Công ty đã ban hành các quy trình kỹ thuật lâm sinh, trong đó yêu cầu nghiêm ngặt việc chừa lại và bảo vệ vùng đệm trong quá trình khai thác và trồng mới. Kết quả ban đầu cho thấy, việc duy trì vành đai xanh đã góp phần đáng kể vào việc bảo vệ nguồn nước cho các hồ chứa quan trọng như hồ Ái Tử, hồ Khe Khế. Các dịch vụ hệ sinh thái rừng được duy trì tốt hơn, thảm thực vật tại các khu vực ven suối có dấu hiệu phục hồi tích cực. Việc quản lý bài bản vùng đệm không chỉ đáp ứng yêu cầu của chứng chỉ quốc tế mà còn tạo ra tác động kinh tế xã hội tích cực. Mối quan hệ với cộng đồng địa phương dần được cải thiện thông qua các cam kết bảo vệ môi trường và hỗ trợ sinh kế. Mô hình của Triệu Hải cho thấy, khi có quyết tâm và phương pháp đúng đắn, việc cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và bảo tồn là hoàn toàn khả thi.

5.1. Kết quả bảo vệ nguồn nước và dịch vụ hệ sinh thái rừng

Một trong những kết quả rõ rệt nhất tại Lâm nghiệp Triệu Hải là hiệu quả trong việc bảo vệ nguồn nước. Các vùng đệm dọc theo 6 con sông suối chính như Khe Cát, Khe Bùn đã phát huy tác dụng ngăn chặn xói mòn, giữ đất và lọc nước. Dòng chảy được duy trì ổn định hơn, giảm thiểu nguy cơ lũ lụt cục bộ sau các trận mưa lớn. Các dịch vụ hệ sinh thái rừng như điều hòa khí hậu, duy trì đa dạng sinh học cũng được cải thiện. Thảm thực vật tự nhiên trong vùng đệm phát triển tốt, tạo môi trường sống cho nhiều loài động vật nhỏ, góp phần làm phong phú thêm hệ sinh thái của khu vực rừng sản xuất.

5.2. Tác động kinh tế xã hội từ việc duy trì vành đai xanh

Việc duy trì vành đai xanh mang lại những tác động kinh tế xã hội gián tiếp nhưng bền vững. Hình ảnh và uy tín của công ty được nâng cao khi tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường gỗ có chứng chỉ. Về mặt xã hội, việc bảo vệ nguồn nước sinh hoạt và sản xuất đã củng cố mối quan hệ với cộng đồng dân cư các xã Triệu Ái, Hải Lâm... Mặc dù việc dành đất cho vùng đệm có thể làm giảm diện tích sản xuất trước mắt, nhưng lợi ích lâu dài về môi trường, thương hiệu và sự ổn định xã hội là rất lớn, phù hợp với triết lý của một mô hình quản lý rừng bền vững.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý hiệu quả vùng đệm rừng trồng

Để nâng cao hiệu quả và đảm bảo tính bền vững trong tương lai, công tác quản lý vùng đệm rừng trồng cần tiếp tục được đổi mới và hoàn thiện. Hướng đi quan trọng là tích hợp các cơ chế tài chính bền vững. Việc triển khai chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) cho diện tích vùng đệm trong rừng sản xuất là một giải pháp tiềm năng. Cơ chế này sẽ tạo ra nguồn kinh phí ổn định để chi trả cho các hoạt động bảo vệ, phục hồi, đồng thời khuyến khích các chủ rừng và cộng đồng tích cực tham gia. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh nghiên cứu và nhân rộng các mô hình quản lý rừng bền vững thành công như mô hình tại Lâm nghiệp Triệu Hải. Việc chia sẻ kinh nghiệm, bài học thực tiễn giữa các doanh nghiệp lâm nghiệp sẽ giúp đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang phương thức quản lý có trách nhiệm. Cần tiếp tục hoàn thiện khung chính sách lâm nghiệp, tạo hành lang pháp lý thuận lợi và có các cơ chế khuyến khích cụ thể cho các đơn vị làm tốt công tác bảo vệ vùng đệm. Cuối cùng, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý và cộng đồng địa phương thông qua đào tạo, tập huấn về kỹ thuật và pháp luật là yếu tố then chốt. Một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa giữa chính sách, công nghệ, tài chính và sự tham gia của cộng đồng sẽ mở ra tương lai phát triển bền vững cho ngành lâm nghiệp Việt Nam, nơi lợi ích kinh tế song hành cùng trách nhiệm bảo tồn.

6.1. Tích hợp cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) hiện chủ yếu áp dụng cho các lưu vực thủy điện hoặc rừng phòng hộ, đặc dụng. Việc mở rộng cơ chế này cho các vùng đệm có chức năng bảo vệ nguồn nước trong khu vực rừng sản xuất là một hướng đi đột phá. Nguồn thu từ PFES có thể được sử dụng để hỗ trợ chi phí quản lý, khoanh nuôi tái sinh, trồng bổ sung cây bản địa và hỗ trợ sinh kế cho người dân tham gia bảo vệ. Việc thể chế hóa cơ chế này sẽ tạo động lực kinh tế mạnh mẽ, biến việc bảo vệ vùng đệm từ một khoản chi phí thành một hoạt động có thể tạo ra nguồn thu.

6.2. Nhân rộng mô hình thành công và khuyến nghị chính sách

Từ bài học của Công ty Lâm nghiệp Triệu Hải, cần tổng kết và xây dựng các bộ tài liệu hướng dẫn kỹ thuật để nhân rộng mô hình. Các cơ quan quản lý nhà nước cần có vai trò cầu nối, tổ chức các hội thảo, diễn đàn để các doanh nghiệp chia sẻ kinh nghiệm. Dựa trên thực tiễn, cần đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể, ví dụ như đề xuất cơ chế hỗ trợ vốn, ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp đầu tư vào phục hồi vùng đệm, hoặc đơn giản hóa thủ tục để cộng đồng có thể tham gia vào các chương trình đồng quản lý. Việc nhân rộng các thực hành tốt sẽ tạo ra tác động trên quy mô lớn, góp phần vào mục tiêu chung của ngành lâm nghiệp là phát triển bền vững.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ lâm nghiệp nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả vùng đệm của rừng trồng sản xuất ở công ty tnhh mtv lâm nghiệp triệu hải

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I của Luật Bảo vệ và Phát triển rừng). Quốc tế  Vùng đệm là những vùng được xác định ranh giới rõ ràng, có hoặc không có rừng, nằm ngoài ranh giới của KBT và được quản lý để nâng cao việc bảo tồn của KBT và chính vùng đệm đồng thời mang lại lợi ích cho nhân dân sống quanh KBT. Điều này có thể thực hiện được bằng cách áp dụng các hoạt động phát triển cụ thể, đặc biệt góp phần vào việc nâng cao đời sống kinh tế - xã hội của các cư dân sống trong vùng đệm. Gilmour và Nguyễn Văn Sản - IUCN Việt Nam 1999).

 Vùng bảo tồn (Conservation zones): Các khu vực được xác định và quản lý chủ yếu để bảo vệ các loài, môi trường sống, hệ sinh thái, các đặc trưng tự nhiên hoặc các giá trị cụ thể khác theo địa điểm vì các giá trị tự nhiên hoặc văn hoá tự nhiên của chúng hoặc cho mục đích giám sát, đánh giá hoặc nghiên cứu, nhất thiết không bao gồm các hoạt động quản lý khác.  Vùng đệm thuộc phạm vi rừng sản xuất bao gồm những vùng đất đai được loại trừ từ khu vực khai thác đáp ứng các tiêu chí sau: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 o Khu vực văn hóa bao gồm làng bản và vườn tược; o Khu vực đầm phá, bờ biển, ao hồ, khu vực nguồn chứa nước; o Khu vực đất đai có nguy cơ sạt lở; o Khu vực thiết kế hồ chứa đảm bảo tính ổn định sức chứa theo mùa. o Sinh cảnh là môi trường sống của các loài động vật hoang dã đặc trưng và các khu vực phân bố của các loài nguy cấp. Định nghĩa vùng đệm của rừng trồng sử dụng trong nghiên cứu này:  Vùng đệm (buffer zone) của rừng trồng: được hiểu là:  Các đám rừng chuyển tiếp hoặc các khu vực loại trừ, không can thiệp và không nằm trong kế hoạch sản xuất kinh doanh rừng trồng của đơn vị.

 Là những diện tích có chức năng bảo vệ cảnh quan, phòng hộ, bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học cần được duy trì và bảo vệ.  Là diện tích rừng phân bố tại các khu vực ven sông, khe suối, hồ đập, hành lang xanh kết nối giữa các khu rừng trồng, vũng đầm lầy, các trảng đá, sinh cảnh phát triển tại các hố bom hoặc những khu vực đất lâm nghiệp có diện tích rừng tự nhiên nhỏ được chừa lại do có độ dốc cục bộ lớn, đường xá và khu dân cư…mà không thể canh tác trồng rừng sản xuất được hoặc bắt buộc phải trừa ra trong quá trình thiết kế trồng rừng. Định nghĩa này được tác giả đưa ra dựa trên một số điểm sau:  Dựa theo vị trí phân bố: Ven sông, ven khe suối, ven hồ đập, hành lang xanh kết nối chuyển tiếp giữa các khu rừng trồng, vũng đầm lầy, các trảng đá, sinh cảnh phát triển tại các hố bom. Những khu vực có độ dốc cục bộ lớn, đường xá và khu dân cư…  Dựa theo chức năng: Bảo vệ cảnh quan, phòng hộ, bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học cần được duy trì và bảo vệ các khu vực có nguy cơ bị xâm hại hoặc sạt lở.

 Dựa theo mục đích: Đưa ra một khái niệm về vùng đệm cho rừng sản xuất, giúp các nhà quản lý có chiến lược quy hoạch, bảo tồn cũng như duy trì những hiện trạng rừng này nhằm tăng tính đa dạng sinh học cho khu vực rừng trồng đáp ứng những yêu cầu của nguyên tắc và tiêu chí FSC. Quản lý rừng bền vững FSC FSC được viết tắt từ các chữ cái tiếng Anh: Forest Stewardship Council là một Tổ chức Quốc tế, phi Chính phủ, phi lợi nhuận được thành lập vào năm 1993 tại Toronto, hiện nay trụ sở chính của FSC được đặt tại Born (Đức), đề ra những biện pháp kiểm soát việc quản lý rừng trên thế giới phù hợp với môi trường, đồng thời có lợi ích cho xã hội và đạt hiệu quả kinh tế. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 Tổ chức FSC đã thiết lập một hệ thống tiêu chuẩn quốc tế về việc quản lý rừng có trách nhiệm với cộng đồng, xã hội. Và thành lập một hệ thống chương trình chấp nhận các tổ chức chứng nhận (gọi là bên thứ ba) được đại diện cho tổ chức FSC để chứng nhận những tổ chức doanh nghiệp quản lý rừng và những nhà sản xuất, thương mại các sản phẩm từ rừng theo tiêu chuẩn của FSC.

Vai trò của vùng đệm trong rừng trồng Đối với rừng đặc dụng thì vùng đệm có vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ vòng ngoài nhằm giảm thiểu tối đa các tác động xấu có tính chất nguy hại đến vùng lõi và vùng tránh tác động, đối với rừng sản xuất thì vùng đệm lại có những vai trò đặc thù nhằm phát huy và duy trì tính bền vững của các hoạt động sản xuất kinh doanh rừng trồng. Bảo vệ cảnh quan: Các vùng đệm có vai trò rất quan trọng trong việc bảo vệ tính toàn vẹn của cảnh quan toàn khu vực. Chúng kết nối tạo vùng chuyển tiếp giữa các khu vực rừng sản xuất nhằm giúp tạo một thể thống nhất của vùng rừng. Bảo vệ môi trường: Đối với rừng sản xuất sẽ không thế thiếu những hoạt động trồng rừng và khai thác, chính những vùng đệm - vùng chuyển tiếp này giúp bảo vệ môi trường trường như: giảm tiếng ồn, giảm khói bụi, duy trì điều kiện tiểu khí hậu trên phạm vi hẹp nếu khai thác.

Một mặt, chính những vùng chuyển tiếp này khi nằm xen kẽ giữa các khu vực rừng trồng thuần loài là một trong những hành lang bảo vệ cho rừng trồng thuần loài, chúng giúp giảm thiểu và tránh tối đa việc di cư và lây lan của bệnh tật cũng như sâu dịch hại giúp cho chủ rừng giảm thiểu việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật cũng như đảm bảo giá trị của rừng trồng. Bảo vệ đa dạng sinh học: Với đặc thù là rừng sản xuất, theo chu kỳ kinh doanh chủ rừng khai thác toàn diện và trồng mới hoàn toàn trên diện tích đó. Chính những vùng đệm - vùng chuyển tiếp này có vai trò như một hệ sinh thái thu hẹp lại giúp duy trì những đặc trưng của sinh cảnh đã tồn tại từ trước khi có các hoạt động canh tác và lâm sinh. Cũng diện tích này có thể coi là nhà cho các loài động vật di cư tới sau khi có khai thác trắng, là vùng đất phù hợp cho các loài cây gieo hạt, phát tán chồi phát triển mà không bị ảnh hưởng bởi các hoạt động khai thác.

Chính vì vậy, tính đa dạng sinh học tại các khu vực này luôn được duy trì và đa dạng sinh học cao hơn các khu vực trồng rừng thuần loài. Với mục tiêu phát triển sản xuất kinh doanh rừng trồng một cách bền vững, mỗi chủ rừng cần phải tuân thủ các nguyên tắc và tiêu chí FSC một cách chặt chẽ cũng như không thể xem nhẹ vai trò của vùng đệm vùng chuyển tiếp trong tổng thể diện tích chủ rừng đang quản lý. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 1. Những quy định, chính sách liên quan đến vùng đệm Ở phần này đề tài xin đưa ra những dẫn chứng về quy định của Quốc tế, trong nước và của Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp Triệu Hải đối với vùng đệm trong rừng sản xuất nói riêng, nhằm đáp ứng các nguyên tắc và tiêu chí FSC.

Những quy định của Quốc tế a. Trích nguyên tắc FSC Bộ tiêu chuẩn về Quản lý rừng bền vững FSC dành riêng cho Việt Nam của Tổ chức đánh giá FSC Quốc tế GFA (phiên bản 1.1) bao gồm 10 nguyên tắc và 56 tiêu chí và trên 200 chỉ số. Riêng đối với yêu cầu về bảo vệ đai xanh vùng đệm thì tại một số các nguyên tắc và tiêu chí trong bộ tiêu chuẩn có nhắc đến, đề tài xin phép được trích dẫn như dưới đây:  Nguyên tắc #6 - Bảo vệ môi trường Tiêu chí 6.3: Thiết lập và thể hiện trên bản đồ các vùng bảo tồn, các khu rừng phòng hộ và hành lang bảo vệ động vật hoang dã, tương thích với quy mô và cường độ của hoạt động quản lý rừng và đặc tích của tài nguyên bị tác động.5: Gìn giữ các hành lang rừng tại các bờ sông suối, nhằm khuyến khích quá trình di dời các loài cây và động vật chính từ các diện tích được khai thác đến khu bảo tồn, các hành lang này nối các độ dốc và xuyên qua các bìa rừng và nối các vùng rừng không được khai thác với nhau.  Nguyên tắc #10 - Rừng trồng Tiêu chí 10.2: Thiết kế và bố trí rừng trồng phải có tác dụng thúc đẩy, bảo vệ, phục hồi và bảo tồn rừng tự nhiên, và không làm gia tăng áp lực vào rừng tự nhiên.

Trong thiết kế rừng trồng có dành ra các hành lang cho động vật hoang dã, các vùng lân cận sông suối và các lâm phần rừng với nhiều cấp tuổi và chu kỳ khai thác khác nhau, phù hợp với quy mô của hoạt động trồng rừng. Quy mô và cách bố trí các khoảnh rừng trồng phải phù hợp với cấu trúc của lô rừng có trong vùng sinh cảnh tự nhiên.1: Cần thiết kế quản lý rừng trồng nhằm duy trì hoặc phát huy các đặc trưng của các khu rừng tự nhiên gần kề Tiêu chí 10.2: Cần tiến hành các chính sách và thủ tục nhằm đảm bảo: - Thiết lập và duy trì được các lâm phần rừng với nhiều cấp tuổi và chu kỳ khai thác luân phiên; - Tạo ra hành lang sinh sống cho động vật hoang dã; - Có các hành lang cho các loài thực vật tư nhiên mọc ven suối hoặc các khe, rãnh nước PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 8 - Khu vực này được bảo vệ khỏi những tác động của các hoạt động trồng, khai thác và phát triển - Thành các khu vực bảo tồn ven suối. Hướng dẫn thiết kế khai thác dựa trên các Nguyên tắc và tiêu chí FSC của Tổ chức hợp tác phát triển Đức (GIZ) - 12/2011 Dựa trên vùng đệm loại trừ trong quá trình thiết kế khai thác, xác định vùng đặc biệt trong vùng thiết kế thông qua các nguyên tắc và hạng mục sau: - Lưu vực rừng phòng hộ: Dọc các con sông, Hồ chứa, hệ thống thủy lợi, bao gồm: o Sông cấp I (có bề rộng trên 20 m): Vùng đệm bảo vệ mỗi bên bờ sông chừa lại ít nhất là 30 m. o Sông cấp II (có bề rộng từ 10 - 20 m): Vùng đệm bảo vệ mỗi bên bờ sông chừa lại ít nhất là 20 m.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ