Luận Văn: Ứng Dụng Hệ Thống BPM Quản Lý Văn Bản Đi Đến

Luận văn thạc sĩ: Hệ thống quản lý tiến trình nghiệp vụ và ứng dụng quản lý văn bản đi đến hiệu quả trong cơ quan 04. Nghiên cứu chuyên sâu.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

MỤC LỤC

1. Chương I: Tổng quan về hệ thống quản lý tiến trình nghiệp vụ

1.1. Quản lý tiến trình nghiệp vụ (Business Process Management-BPM)

1.2. Lịch sử BPM

1.3. Khái niệm BusinessProcess

1.4. Phân loại BusinessProcess

1.5. Định nghĩa Business Process Management - BPM

1.6. Mô hình hóa tiến trình nghiệp vụ (Business Process Modeling)

1.7. Một số ký pháp mô hình hóa tiến trình nghiệp vụ

1.8. Chuẩn mô hình hóa tiến trình nghiệp vụ

1.9. Từ mô hình hóa đến thực thi tự động tiến trình nghiệp vụ

1.10. Hệ thống quản lý tiến trình nghiệp vụ (Business Process Management System BPMS)

1.11. BPM + IT = BPMS (Business Process Management System)

1.12. Lịch sử hình thành và phát triển BPMS

1.13. BPMS liên quan đến kiến trúc hướng dịch vụ SOA như thế nào?

1.14. Những tiêu chuẩn đang được phát triển cho BPMS

1.15. Kiến trúc hệ thống BPMS

1.16. Thị trường BPMS

2. Chương II: Hệ thống quản lý tiến trình nghiệp vụ Intalio|BPMS

2.1. Quy trình tổng quát triển khai một ứng dụng theo BPMS

2.2. Phương pháp BPMS

2.3. Quy trình phát triển ứng dụng theo BPMS. Mô hình vòng đời phát triển của BPMS

2.4. Tổng quan về Intalio

3. Chương III: Ứng dụng

3.1. Cài đặt công cụ mô hình hóa: Intalio|Design:

3.2. Các bước xây dựng ứng dụng

3.3. Bước 1: Phân tích đặc tả bài toán

3.4. Bước 2: Cài đặt và vận hành

3.5. Triển khai thử nghiệm các ứng dụng

3.6. Tiến trình nghiệp vụ Duyệt văn bản

3.7. Tiến trình nghiệp vụ Xin văn phòng phẩm

3.8. Phương pháp luận và phương pháp

3.9. Ứng dụng thực tiễn

3.10. Những tồn tại và hướng tiếp tục

Tài liệu tham khảo

MỞ ĐẦU

0.1. Giới thiệu

0.2. Cấu trúc luận văn

0.2.1. Chương I: Giới thiệu

0.2.2. Chương II: Tìm hiểu “Hệ thống quản lý tiến trình nghiệp vụ” - Business Process Management System (BPMS)

0.2.3. Chương III: Tìm hiểu một hệ thống BPMS cụ thể, hệ thống Intalio|BPMS – hệ thống BPMS mã nguồn mở, được đánh giá là đáng tin cậy nhất và được nhiều tổ chức, doanh nghiệp trên thế giới sử dụng.

0.2.4. Chương IV:Chương này trình bày về việc thực hiện cài đặt hệ thống Intalio|BPMS. Xây dựng một số ví dụ mô hình tiến trình nghiệp vụ bằng các công cụ do hệ thống Intalio|BPMS cung cấp.

0.2.5. Cuối cùng là kết luận và tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Văn Bản Đi Đến Ứng Dụng BPM

Quản lý văn bản đi đến là một nghiệp vụ quan trọng trong mọi tổ chức. Trong thời đại số, yêu cầu về quản lý văn bản điện tử hiệu quả ngày càng trở nên cấp thiết. Các tổ chức, doanh nghiệp dù lớn hay nhỏ đều mong muốn trở nên linh hoạt và thích nghi tốt hơn với môi trường kinh doanh năng động. Do đó, việc áp dụng các giải pháp công nghệ, đặc biệt là BPM (Business Process Management), trở nên quan trọng. BPM giúp tổ chức quản lý các tiến trình nghiệp vụ, đáp ứng yêu cầu tự động hóa và thay đổi trong quản lý. Nó cung cấp một giải pháp công nghệ để tổ chức và quản lý doanh nghiệp theo các tiến trình nghiệp vụ, cải thiện hiệu quả hoạt động và quản lý rủi ro tốt hơn. Giải pháp BPM có mối quan hệ chặt chẽ đến 2 lĩnh vực: Công nghệ thông tinQuản lý kinh doanh, hỗ trợ việc mô hình hóa và tổ chức quản lý các tiến trình nghiệp vụ tại các doanh nghiệp. BPM là một giải pháp công nghệ mới dựa trên nền tảng web và hướng dịch vụ. Ứng dụng công nghệ này phù hợp với yêu cầu quản lý của các doanh nghiệp cũng như xu hướng phát triển công nghệ, tạo khả năng tái cấu trúc nhanh chóng các tiến trình nghiệp vụ của tổ chức. Điều này đáp ứng nhu cầu cấp bách đối với các doanh nghiệp ngày nay. Luận văn của Trần Thu Trang (2015) đã chỉ ra: BPM là giải pháp công nghệ nhằm đáp ứng việc tổ chức, quản lý doanh nghiệp theo các tiến trình nghiệp vụ trong điều kiện môi trường thay đổi nhanh, cải thiện hiệu quả hoạt động và quản lý rủi ro tốt hơn. Giải pháp BPM có mối quan hệ chặt chẽ đến 2 lĩnh vực: Công nghệ thông tin và Quản lý kinh doanh hỗ trợ việc quản lý tiến trình nghiệp vụ nhằm áp dụng việc mô hình hoá và tổ chức quản lý các tiến trình nghiệp vụ tại các doanh nghiệp. BPM là một giải pháp công nghệ mới dựa trên nền tảng web và hướng dịch vụ. Ứng dụng công nghệ này phù hợp với yêu cầu quản lý của các doanh nghiệp cũng như xu hướng phát triển công nghệ, tạo khả năng tái cấu trúc nhanh chóng các tiến trình nghiệp vụ của tổ chức. Đó cũng là một nhu cầu cấp bách đối với các doanh nghiệp ngày nay.

1.1. Tầm quan trọng của Quản lý văn bản điện tử hiện đại

Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc quản lý văn bản không chỉ dừng lại ở việc lưu trữ và tìm kiếm. Hệ thống quản lý văn bản hiện đại cần đảm bảo tính bảo mật, khả năng truy cập mọi lúc mọi nơi, và tích hợp với các hệ thống khác trong tổ chức. Quản lý hồ sơ trở nên đơn giản hơn nhờ các phần mềm chuyên dụng. Phần mềm quản lý văn bản giúp tối ưu hóa quy trìnhnâng cao hiệu suất của nhân viên. Việc ứng dụng ký số văn bản cũng trở nên phổ biến, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí in ấn, vận chuyển. Áp dụng e-Office là một bước tiến quan trọng. Việc sử dụng Digital Transformation mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp.

1.2. BPM và vai trò trong tự động hóa quy trình văn bản

BPM (Business Process Management) đóng vai trò trung tâm trong việc tự động hóa quy trình quản lý văn bản. Thay vì quy trình thủ công, BPM cho phép thiết kế và thực thi các quy trình số, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý. Nó giúp các tổ chức xây dựng các workflow linh hoạt, phù hợp với từng loại văn bản. Ứng dụng BPM trong quản lý văn bản đi đến giúp kiểm soát luồng văn bản, đảm bảo tính chính xác và tuân thủ quy định. Phần mềm BPM còn cung cấp khả năng giám sát và báo cáo, giúp nhà quản lý nắm bắt tình hình và đưa ra quyết định kịp thời.

II. Thách Thức Trong Quản Lý Văn Bản Đi Đến Truyền Thống

Quản lý văn bản theo phương pháp truyền thống thường đối mặt với nhiều thách thức. Việc lưu trữ văn bản giấy tốn kém không gian và khó khăn trong việc tìm kiếm. Lưu trữ văn bản thủ công làm tăng nguy cơ thất lạc, hư hỏng hoặc bị truy cập trái phép. Quy trình phê duyệt văn bản chậm trễ, do phải chuyển văn bản qua nhiều cấp quản lý. Nhân viên tốn nhiều thời gian cho việc sao chụp, phân phối và theo dõi văn bản. Việc thiếu một hệ thống bảo mật văn bản hiệu quả cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Các vấn đề này làm giảm hiệu suất làm việc và tăng chi phí hoạt động của tổ chức. Quản lý công văn bằng phương pháp thủ công khó đáp ứng được yêu cầu về tính kịp thời và chính xác trong môi trường kinh doanh cạnh tranh. Theo nghiên cứu của AIIM (Association for Information and Image Management), các tổ chức trung bình mất 18 phút để tìm kiếm một tài liệu, và 3% tài liệu bị thất lạc (AIIM Industry Watch, 2020). Điều này cho thấy sự cần thiết của việc chuyển đổi sang hệ thống quản lý tài liệu điện tử hiệu quả hơn.

2.1. Khó khăn trong Tìm kiếm và Truy xuất Văn bản

Việc tìm kiếm văn bản trong kho lưu trữ giấy là một quá trình tốn thời gian và công sức. Nhân viên phải lục tìm trong các tủ hồ sơ, các chồng giấy, mà không chắc chắn tìm thấy tài liệu cần thiết. Tìm kiếm văn bản thủ công dễ dẫn đến sai sót, bỏ sót thông tin quan trọng. Các hệ thống lưu trữ văn bản truyền thống thường thiếu khả năng phân loại và đánh chỉ mục hiệu quả, làm cho việc truy xuất trở nên khó khăn hơn. Điều này ảnh hưởng đến năng suất làm việc và khả năng ra quyết định của nhà quản lý.

2.2. Rủi ro về Bảo mật và Tính toàn vẹn của Văn bản Giấy

Văn bản giấy dễ bị đánh cắp, sao chép hoặc phá hoại. Việc kiểm soát quyền truy cập vào văn bản giấy gặp nhiều khó khăn. Các biện pháp bảo mật văn bản truyền thống như khóa tủ, phòng lưu trữ không đảm bảo an toàn tuyệt đối. Nguy cơ văn bản bị sửa đổi trái phép, làm sai lệch thông tin là một vấn đề nghiêm trọng. Việc thiếu hệ thống kiểm soát phiên bản cũng gây khó khăn trong việc xác định phiên bản chính thức của văn bản.

III. Giải Pháp Ứng Dụng BPM để Tối Ưu Quản Lý Văn Bản

Ứng dụng BPM mang đến một giải pháp toàn diện để giải quyết các thách thức trong quản lý văn bản. Phần mềm quản lý văn bản tích hợp BPM cho phép số hóa quy trình, tự động hóa các tác vụ và cải thiện hiệu quả tổng thể. BPM cung cấp các công cụ để thiết kế quy trình workflow linh hoạt, phù hợp với từng loại văn bản. Nó cũng cho phép tích hợp với các hệ thống khác trong tổ chức, như hệ thống quản lý hồ sơ, hệ thống e-Office, và các ứng dụng kinh doanh khác. Việc áp dụng BPM giúp tổ chức kiểm soát luồng văn bản, đảm bảo tính chính xác và tuân thủ quy định. Theo Gartner, các tổ chức áp dụng BPM có thể giảm chi phí vận hành từ 20% đến 40% (Gartner, 2019). Điều này cho thấy lợi ích kinh tế to lớn của việc ứng dụng BPM trong quản lý văn bản.

3.1. Số hóa Quy trình và Tự động hóa Tác vụ với BPM

BPM cho phép số hóa toàn bộ quy trình quản lý văn bản, từ khâu tiếp nhận, xử lý, phê duyệt, đến lưu trữ. Các tác vụ thủ công như sao chụp, phân phối, theo dõi văn bản được tự động hóa. Hệ thống tự động định tuyến văn bản đến đúng người, đúng thời điểm. Các thông báo và nhắc nhở được gửi tự động, giúp nhân viên không bỏ lỡ công việc quan trọng. Việc số hóa quy trình giúp giảm thiểu sai sót, tăng tốc độ xử lý và nâng cao năng suất làm việc.

3.2. Xây dựng Workflow linh hoạt cho từng loại Văn bản

BPM cung cấp các công cụ để thiết kế workflow linh hoạt, phù hợp với từng loại văn bản khác nhau. Các quy trình phê duyệt, ban hành, lưu trữ văn bản được cấu hình theo yêu cầu cụ thể của tổ chức. Workflow có thể được điều chỉnh dễ dàng khi có thay đổi về quy định hoặc quy trình. Hệ thống hỗ trợ quản lý phiên bản, đảm bảo tính chính xác và toàn vẹn của văn bản. Việc xây dựng workflow linh hoạt giúp tổ chức kiểm soát luồng văn bản, đảm bảo tuân thủ quy trình và giảm thiểu rủi ro.

IV. Lợi Ích Của Ứng Dụng BPM Trong Quản Lý Văn Bản Đi Đến

Ứng dụng BPM mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho tổ chức trong việc quản lý văn bản đi đến. Nó giúp giảm chi phí, tăng hiệu quả, cải thiện tính bảo mật, và nâng cao sự hài lòng của nhân viên. Phần mềm quản lý văn bản tích hợp BPM cho phép theo dõi tiến độ xử lý văn bản, xác định điểm nghẽn, và cải thiện quy trình. Nó cũng cung cấp các báo cáo và phân tích, giúp nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Các lợi ích này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của tổ chức. Tối ưu hóa quy trình làm việc là yếu tố then chốt.

4.1. Giảm Chi Phí và Tăng Hiệu Quả hoạt động

BPM giúp giảm chi phí lưu trữ, in ấn, và vận chuyển văn bản. Nó cũng giúp giảm thời gian xử lý văn bản, giải phóng nhân viên khỏi các tác vụ thủ công, và tập trung vào công việc quan trọng hơn. Việc tự động hóa quy trình giúp giảm thiểu sai sót, tránh lãng phí nguồn lực. Hệ thống cung cấp khả năng theo dõi và báo cáo, giúp nhà quản lý đánh giá hiệu quả hoạt động và đưa ra quyết định cải thiện. Nâng cao hiệu suất là mục tiêu quan trọng.

4.2. Cải thiện Tính Bảo mật và Tuân Thủ Quy Định

BPM cung cấp các tính năng bảo mật mạnh mẽ, như kiểm soát quyền truy cập, mã hóa dữ liệu, và kiểm soát phiên bản. Nó giúp tổ chức tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo mật thông tin. Hệ thống ghi lại lịch sử hoạt động, giúp theo dõi và truy vết các hành vi bất thường. Việc cải thiện tính bảo mật giúp bảo vệ thông tin quan trọng của tổ chức và tránh các rủi ro pháp lý.

V. Lựa Chọn Triển Khai Phần Mềm Quản Lý Văn Bản BPM Hiệu Quả

Việc lựa chọn và triển khai phần mềm quản lý văn bản tích hợp BPM là một quyết định quan trọng. Tổ chức cần xem xét kỹ các yêu cầu nghiệp vụ, ngân sách, và khả năng tích hợp với các hệ thống khác. Nên chọn các giải pháp BPM từ các nhà cung cấp uy tín, có kinh nghiệm triển khai thành công. Việc triển khai cần được thực hiện theo một kế hoạch chi tiết, với sự tham gia của các bên liên quan. Đào tạo nhân viên là yếu tố then chốt để đảm bảo sự chấp nhận và sử dụng hiệu quả hệ thống.

5.1. Tiêu chí Lựa chọn Giải pháp BPM phù hợp

Khi lựa chọn giải pháp BPM, cần xem xét các tiêu chí sau: Khả năng đáp ứng yêu cầu nghiệp vụ, Tính linh hoạt và khả năng tùy biến, Khả năng tích hợp với các hệ thống khác, Tính dễ sử dụng và thân thiện với người dùng, Chi phí triển khai và vận hành, Uy tín và kinh nghiệm của nhà cung cấp, Khả năng hỗ trợ và bảo trì. Việc đánh giá kỹ các tiêu chí này giúp tổ chức chọn được giải pháp phù hợp nhất.

5.2. Các Bước Triển khai BPM thành công trong Tổ Chức

Các bước triển khai BPM thành công bao gồm: Xác định mục tiêu và phạm vi dự án, Phân tích quy trình hiện tại và thiết kế quy trình mới, Lựa chọn và cấu hình phần mềm BPM, Kiểm thử và điều chỉnh hệ thống, Đào tạo nhân viên, Triển khai hệ thống và theo dõi hiệu quả, Cải tiến quy trình liên tục. Việc tuân thủ các bước này giúp đảm bảo dự án triển khai BPM thành công và mang lại giá trị thực cho tổ chức.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Quản Lý Văn Bản Điện Tử BPM

Quản lý văn bản điện tử và ứng dụng BPM đang ngày càng trở nên quan trọng trong môi trường kinh doanh hiện đại. Việc áp dụng các giải pháp này giúp tổ chức giảm chi phí, tăng hiệu quả, cải thiện tính bảo mật, và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tương lai của quản lý văn bản điện tử sẽ chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các công nghệ mới như AI, Machine Learning, và Blockchain. Các công nghệ này sẽ giúp tự động hóa nhiều tác vụ hơn, cải thiện khả năng phân tích dữ liệu, và tăng cường tính bảo mật cho hệ thống.

6.1. Xu hướng phát triển của hệ thống Quản lý Văn bản

Các xu hướng phát triển chính bao gồm: Tích hợp AI và Machine Learning để tự động hóa các tác vụ như phân loại, trích xuất thông tin, và phát hiện gian lận, Sử dụng Blockchain để đảm bảo tính toàn vẹn và không thể chối cãi của văn bản điện tử, Phát triển các ứng dụng di động để cho phép truy cập và xử lý văn bản mọi lúc mọi nơi, Tăng cường tích hợp với các hệ thống khác trong tổ chức để tạo ra một môi trường làm việc số hóa toàn diện.

6.2. Tiềm năng và Cơ hội cho các Tổ chức trong tương lai

Các tổ chức có thể tận dụng tiềm năng và cơ hội này để: Tạo ra lợi thế cạnh tranh, Nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo, Cải thiện trải nghiệm của nhân viên và khách hàng, Đóng góp vào sự phát triển bền vững. Việc chủ động tiếp cận và ứng dụng các công nghệ mới trong quản lý văn bản điện tử sẽ giúp tổ chức thích ứng với sự thay đổi và thành công trong tương lai.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ hệ thống quản lý tiến trình nghiệp vụ và ứng dụng cho bài toán quản lý văn bản đi đến trong nội bộ cơ quan 04

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Tổng quan về hệ thống quản lý tiến trình nghiệp vụ 1.Quản lý tiến trình nghiệp vụ (Business Process Management-BPM) Chương này sẽ trình bày các khái niệm cơ bản liên quan đến “Hệ thống quản lý tiến trình nghiệp vụ”. Để hiểu thế nào là hệ thống quản lý tiến trình nghiệp vụ, chúng ta cần tìm hiểu thế nào là “Quản lý tiến trình nghiệp vụ”, thế nào là “Quy trình nghiệp vụ”.Lịch sử BPM Các nhà lý thuyết quản lý không ngừng phát triển những ý tưởng mới về khái niệm quản lý để hỗ trợ cho các tổ chức, doanh nghiệp đối mặt với những thách thức của thị trường ngày càng phát triển nhanh, độ cạnh tranh cao. Mặc dù lúc đầu những ý tưởng quản lý có vẻ khác nhau và không liên quan đến nhau, nhưng chúng đều có một điểm chung không thay đổi qua nhiều năm sau. Họ có thể gọi đó là quá trình tái cấu trúc tiến trình nghiệp vụ, kinh doanh (Business Process Reengineering - BPR), hay Quản lý chất lượng tổng thể (Total Quality Management -TQM), hay là Six Sigma, tuy nhiên chúng đều có một khái niệm chung đó là Quản lý tiến trình (Process Management)Chang (2006).

Thuyết Quản lý tiến trình ngày nay có nguồn gốc từ thuyết về chất lượng những năm 80, và tái cấu trúc Quy trình kinh doanh, nghiệp vụ những năm 90: Trong cuộc cách mạng việc làmnăm 1776, Adam Smith đã đưa ra ý tưởng về chuyên hóa môn lao động. Khái niệm chuyên môn hóa lao động là nền tảng của việc phân phòng ban, ngành theo chức năng trong các tổ chức hiện nay. Cuộc cách mạng tiếp theo là của kỹ sư Frederick Winslow Taylor (được biết đến với phát minh công cụ máy thép). Taylor mở rộng khái niệm của Smith về chuyên môn hóa lao động bằng việc đưa ra phương pháp khoa học và phép đo lường quá trình sản xuất được trình bày trong cuốn sách Principles of Scientific Management (1991).

6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Một trong những người đầu tiên đã điều chỉnh thuyết của Taylor đó là Henry Ford – người thành lập hãng Ford Motor (1913). Henry Ford đã mở rộng khái niệm chuyên môn hóa lao động và đưa ra quy định về trình tự để hoàn thành công việc. Khái niệm này cho phép sản xuất hàng loạt và đưa ra được các thông số kỹ thuật của quá trình sản xuất. Trong những năm 1970, các tập đoàn của Mỹ bắt đầu nhận thấy sự cạnh tranh từ Châu Âu và các đối tác Nhật Bản, người tiêu dùng có quyền lựa chọn cho việc mua sắm.

Do đó các nhà sản xuất bắt buộc phải sản xuất ra sản phẩm chất lượng đáp ứng yêu cầu, dịch vụ của khách hàng. Vì vậy thuyết Quản lý tiến trình đòi hỏi phải hướng tới việc thỏa mãn yêu cầu của khách hàng, thu hút khách hàng.Khái niệm BusinessProcess Để tìm hiểu Quản lý tiến trình nghiệp vụ là gì chúng ta cần hiểu khái niệm tiến trình nghiệp vụ(Business Process)là gì? Phụ thuộc vào từng lĩnh vực khác nhau mà người ta đưa ra định nghĩa tiến trình khác nhau. Theo Chang (2006) đưa ra định nghĩa tiến trìnhtheo 2 góc nhìn khác nhau như sau: − Theo góc nhìn kỹ thuật hệ thống, tiến trình là: Một chuỗi các sự kiện sử dụng nguyên liệu đầu vào để sản xuất ra các kết quả đầu ra. − Theo góc nhìn kinh doanh, tiến trình là: Một dòng chảy các hoạt động được thực hiện bởi con người hay máy móc được phân chia thực hiện theo các phòng ban để đạt được mục tiêu kinh doanh, tạo ra các giá trị nội bộ và thỏa mãn yêu cầu của khách hàng.

Theo Aguilar và Ruth (2004), tiến trình nghiệp vụ là sự kết hợp có logic, cấu trúc, hoạt động một cách độc lập của các hoạt động trong tổ chức, doanh nghiệp nhằm đạt được mục tiêu, kết quả mong muốn. Theo Hammer và Champy (1993), tiến trình nghiệp vụlà một tập các hoạt động cùng với nhau nhằm tạo ra các kết quả có giá trị cho khách hàng. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo Davenport (1993), tiến trình nghiệp vụ là sự thực hiện có trình tự bắt đầu – kết thúc của các hoạt động với đầu vào và đầu ra xác định. Theo Talwar (1993), tiến trình nghiệp vụ là bất kỳ chuỗi hoạt động nào được định nghĩa từ trước được thực hiện để đạt tới các kết quả đã được định trước.

Kết luận:Thông qua các định nghĩa ở trên, chúng ta có thể hiểu tiến trình nghiệp vụlà một dòng chảy các hoạt động được thực hiện bởi con người hay máy móc được phân chia thực hiện theo các phòng ban để đạt được mục tiêu kinh doanh, tạo ra các giá trị nội bộ và thỏa mãn yêu cầu của khách hàng.Phân loại BusinessProcess Sự phân loại Business Process cũng phụ thuộc vào các góc nhìn khác nhau. Theo như Batson và Williams (1998), đã đưa ra gợi ý phân loại Bussiness Process như sau: − Phân loại theo chức năng (Functional) và liên chức năng(Cross-Functional): Functional là tập hợp các hoạt động thực hiện một chức năng cụ thể trong một phòng ban cụ thể như “Kế toán”.Cross-Functional là sự liên kết các hoạt động chức năng giữa các phòng ban, ví dụ: Chức năng “Thực hiện đơn hàng” có thể bao gồm đơn hàng, việc sản xuất và vận chuyển hàng. Administrator: Customer là những tiến trình thực hiện việc cung cấp sản phẩm tới khách hàng. Administrator là những tiến trình nằm trong nội bộ tổ chức hỗ trợ cho các tiến trìnhCustomer.

Service: Manufacturing là hoạt động sản xuất ra những hàng hóa hữu hình. Service: là hoạt động nhằm sản xuất ra hàng hóa vô hình, đem lại lợi ích cho tổ chức, kinh doanh. Một cách phân chia khác, theo bài viết Al Mashari 2000, Willcocks và Smith đã phân loại Business Process thành 4 nhóm cơ bản: − Core: Trung tâm hoạt động của tiến trình − Support: Thành phần hỗ trợ như: Công nghệ thông tin, kế toán… 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com − Management: Thành phần quản lý, thực hiện việc tổ chức, kiểm soát nguồn lực kinh doanh − Business network Process: Những hoạt động bên ngoài tổ chức, doanh nghiệp. Sự phân loại này của Willcocks và Smith gần với sự phân loại Business Process được định nghĩa trong Wikipedia về “Type of Business Process”.

Theo Wikipedia (Process Types, 2008) Business Process được phân loại như sau: − Management Process: Các hoạt động chi phối toàn bộ hoạt động của hệ thống, gồm 2 hoạt động Quản lý tổ chức doanh nghiệp (Corporate Govermance) và Chiến lược quản lý (Strategic Management) − Operation Process: Các hoạt động cốt lõi của việc kinh doanh, tạo ra các giá trị, như: Quá trình mua, Sản xuất, Tiếp thị, Bán hàng… − Supporting Process: Các hoạt động thực hiện nhiệm vụ hỗ trợ các hoạt động kinh doanh cốt lõi, như: Kế toán, Hỗ trợ kỹ thuật, Tuyển dụng… 1.Định nghĩa Business Process Management - BPM Theo Chang (2006), tại đại học Florida đã đưa ra định nghĩa BPM như sau: “Quản lý tiến trình nghiệp vụ là: Một cách tiếp cận có hệ thống, cấu trúc nhằm phân tích, cải tiến, kiểm soát và quản lý các tiến trình với mục đích nâng cao chất lượng sản phẩm dịch vụ”. Cũng theo một bài bác khác của Chang (2006) đã chỉ ra: “Quản lý tiến trình nghiệp vụ là: Các phương pháp tiếp cận chiến lược kinh doanh để thu được kết quả đột phá trong việc thu được hiệu suất cao của quá trình thực hiện, và thỏa mãn nhu cầu của khách hàng”. Dựa trên quan điểm của giáo sư Mary J.Benner và giáo sư Michael L. Tushman, Chang (2006) đã sửa đổi và đưa ra khái niệm sau: “Quản lý tiến trình là việc dựa trên cái nhìn toàn bộ tổ chức như một hệ thống gồm các tiến trình liên kết với nhau, chúng có mối quan hệ chặc chẽ được mô hình hóa dưới dạng sơ đồ, qua đó có thể cải tiến và đảm bảo các tiến trình của tổ chức một cách tốt nhất, hiệu quả nhất”.

9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Kết luận: Xét về mặt quản lý:BPM là cách tiếp cận có hệ thống nhằm giúp tổ chức, doanh nghiệp tiêu chuẩn hóa, tối ưu hóa tiến trình hoạt động với mục đích giảm chi phí, tăng chất lượng hoạt động nhằm đạt tới các mục tiêu cần thiết. Về mặt công nghệ:BPM là một bộ công cụ giúp tổ chức, doanh nghiệp thiết kế, mô hình hóa, triển khai, giám sát, vận hành và cải tiến các tiến trình kinh doanh một cách linh hoạt. Tóm lại, BPM có thể được hiểunhư sau: “Quản lý tiến trình là việc dựa trên cái nhìn toàn bộ tổ chức như một hệ thống gồm các tiến trình liên kết với nhau, chúng có mối quan hệ chặt chẽ được mô hình hóa dưới dạng sơ đồ, qua đó có thể cải tiến và đảm bảo các tiến trình của tổ chức một cách tốt nhất, hiệu quả nhất” Chang(2006).Mô hình hóa tiến trình nghiệp vụ (Business Process Modeling) Trong phần 1.1 chúng ta đã tìm hiểu Quản lý tiến trình nghiệp vụ BPM là gì, vậy làm thế nào để xây dựng được một phần mềm hệ thốngQuản lý tiến trình nghiệp vụ? Để trả lời được câu hỏi này trước hết chúng ta cần phải có công cụ để mô hình hóa tiến trình nghiệp vụ. Trong phần này sẽ trình bày các công nghệ để mô hình hóa tiến trình nghiệp vụ, đặc biệt sẽ tìm hiểu sâu về chuẩn mô hình đang được sử dụng rất rộng rãi, và được đánh giá cao phù hợp với mô hình hóa tiến trình nghiệp vụ đó là chuẩn Business Process Modeling Notation (BPMN).Một số ký pháp mô hình hóa tiến trình nghiệp vụ 1.Ký pháp mô hình hóaFlow chart Flow chart là công cụ đồ họa gồm các ký hiệu để biểu diễn cho các phép toán, dữ liệu, hướng đi, thiết bị … nhằm mục đích định nghĩa, phân tích và giải quyết vấn đề.

Flow chart được coi là hệ thống ký pháp mô tả các tiến trình đầu tiên. Flow chart mô tả dòng hành động theo thứ tự xác định và không hỗ trợ trường hợp các hành vi gặp lỗi. Vì vậy công nghệ flow chart thường được sử dụng để mô tả các tiến trình ở mức cao, 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nó rất dễ sử dụng, không tốn nhiều thời gian, giúp nhanh chóng xác định được điểm không hợp lý của các tiến trình để cải tiến (Aguilar and Ruth 2004).Ký pháp mô hình hóaData Flow Diagram (DFD) DFD dùng để mô tả dòng dữ liệu, mối quan hệ giữa các tiến trình với nhau và với các thành phần bên ngoài. DFD có thể được coi như là một phương thức để tổ chức dữ liệu.

Nó được phát triển bởi Yourdon vào năm 1960. Ký pháp mô hình hóaRole Activity Diagrams (RAD) RAD tập trung vào biểu diễn vai trò của tiến trình và sự tương tác giữa chúng. RAD có 4 ký pháp cơ bản là Role, Sates, Actions và Interaction (Middlesex University, 2009) 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ