CHƯƠNG 1 : CƠ SỞ LÝ LUÂON VỀ CẢNG ICD 1. Khái quát chung về cảng ICD 1. Khái niệm về cảng ICD Có nhiều thuật ngữ đang được sử dụng như: bến nội địa, cảng cạn, điểm thông quan nội địa… (inland port, dry ports, inland clearance depot, inland container depot. viết tắt là ICD).
Theo Bộ Luật Hàng hải Việt Nam 2015: Cảng cạn là một bộ phận thuộc kết cấu hạ tầng giao thông vận tải, là đầu mối tổ chức vận tải gắn liền với hoạt động của cảng biển, cảng hàng không, cảng đường thủy nội địa, ga đường sắt, cửa khẩu đường bộ, đồng thời có chức năng là cửa khẩu đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu bằng đường biển. Theo UNCTAD: Cảng cạn là một khu vực trong nội địa của một cảng biển đầu mối thực hiện việc kiểm tra và thông quan hàng hoá, do đó không cần các thủ tục hải quan ở cảng biển. Theo Uỷ ban Châu Âu: Cảng cạn là cơ sở vật chất sử dụng chung trong nội địa theo cơ chế quản lý của cơ quan chức năng, được đầu tư các công trình và thiết bị nhằm cung cấp các dịch vụ xếp dỡ và bảo quản bất cứ loại hàng hoá nào (gồm cả hàng container) được vận chuyển bằng các phương thức vận tải dưới sự kiểm soát của hải quan và làm các thủ tục hải quan cho việc sử dụng hàng hóa đó trong nước hoặc tái xuất. Theo Uỷ ban kinh tế - xã hội khu vực Châu Á-Thái Bình Dương: Cảng cạn là một khu vực độc lập trong nội địa kết nối với một hoặc nhiều phương thức vận tải cho việc xếp dỡ, bảo quản, giám định hàng hoá trong thương mại quốc tế và thực hiện các thủ tục hải quan.
Sơ đồ kết nối cảng biển và cảng cạn Chú thích sơ đồ Cảng cạn có thể ở một vị trí trong nội địa của một quốc gia có cảng hoặc nó có thể ở những nước không có cảng biển nhưng nằm trong vùng hậu phương của một hoặc nhiều cảng biển. Gần đây, cảng cạn được định nghĩa là các cơ sở vật chất cho mục đích sử dụng chung, được trang bị các công trình, thiết bị và cung cấp các dịch vụ để bốc xếp và lưu trữ tạm thời bất kỳ loại hàng hoá nào (gồm cả hàng container) mà chúng được chuyên chở bằng bất kỳ một phương thức vận tải nào, được đặt dưới sự kiểm soát của hải quan và các cơ quan có thẩm quyền khác để thông quan cho hàng hoá đó để tiêu dùng, lưu kho, tái xuất, bảo quản tạm thời cho quá trình vận tải tiếp theo và cho xuất khẩu.” Hiểu một cách đơn giản thì cảng cạn ở một vị trí xác định mà hàng hoá xuất nhập khẩu có thể được giám sát bởi hải quan và có thể được xác định như là nơi xuất xứ hoặc điểm đích của hàng hoá trong quá trình vận chuyển cùng với các chứng từ như vận đơn vận tải liên hợp hoặc chứng từ vận tải đa phương thức. Việc chuyển giao hàng hoá giữa các phương thức vận chuyển diễn ra tại cảng cạn 2 (từ đường bộ sang đường sắt hoặc ngược lại; từ đường bộ hoặc đường sắt sang đường thuỷ nội địa và ngược lại). Cảng cạn cũng có thể là nơi mà các lô hàng được kết hợp hoặc phân chia thành từng phần nhỏ hơn để tiếp tục vận tải (nghĩa là thu gom hàng).
Tuỳ thuộc vào hàng hoá, cảng cạn có thể được sử dụng cho hàng lỏng, hàng rời, hàng bách hoá và hàng tổng hợp. Tuy nhiên, nhìn chung cảng nội địa chủ yếu làm hàng đơn chiếc, đặc biệt là hàng container. Ở Việt Nam cũng chưa có một khái niệm thống nhất về cảng cạn/ICD. Những người trong ngành vận tải thường gọi ICD là Inland Container Depot (cảng container nội địa, hay cảng cạn).
Trong khi đó, ICD trong các văn bản của Bộ Tài chính là Inland Clearance Depot, nghĩa là “điểm thông quan nội địa”. Sơ đồ vận chuyển hàng qua ICD Theo sơ đồ trên, các container hàng nhập khẩu được dỡ từ tàu lên cảng biển, sau đó chuyển đến ICD bằng đường bộ hoặc đường sắt. Tại đây, hàng hóa được làm thủ tục thông quan, sau đó kéo về kho của chủ hàng. Với hàng xuất khẩu, quá trình diễn ra tương tự nhưng theo chiều ngược lại.
Cấu trúc của một ICD Cấu trúc của một ICD bao gồm các khu vực chức năng chính (Hình 1.5): - Bãi chứa container (Marshalling Yard/Container Yard); - Khu vực thông quan hàng hóa (Customs Clearance); 3 - Trạm hàng lẻ (CFS), kho ngoại quan, khu tái chế đóng gói hàng hóa, khu vực văn phòng, cổng giao nhận container và cổng dành riêng cho xe tải, xưởng sửa chữa và nơi vệ sinh container. Sơ đồ các khu vực chức năng của ICD Chú thích: A: Khu vực văn phòng: bao gồm văn phòng làm việc của ICD, hải quan, các hãng tàu, công ty giao nhận… B: Bãi container bao gồm bãi container hàng nhập, container hàng xuất, container rỗng và lạnh. Phía sau khu bãi container là đường ray dành cho xe lửa. C: Khu vực đóng rút hàng vào container D: Khu vực kho CFS: đây là hệ thống kho dùng để chất chứa hàng, gồm kho chứa hàng lẻ, hàng rút từ container chờ phân phối… E: Kho tái chế, đóng gói hàng hóa… F: Xưởng sửa chữa, vệ sinh container G: Kho ngoại quan (1): Cổng cho xe container (2): Chuyển container giữa bãi CFS 4 (3): Đóng, rút hàng cho container (4): Chất xếp hàng tại CFS (5): Đưa hàng vào kho tái chế, đóng gói (6): Lối ra, vào của xe tải 1.
Cơ sở vật chất kỹ thuật của ICD Cơ sở vật chất kỹ thuật của Inland Container Depot (ICD) bao gồm các yếu tố cơ bản và cơ sở hạ tầng cần thiết để thực hiện hoạt động xếp dỡ, lưu kho, và quản lý container. Một ICD tối thiểu phải có các cơ sở vật chất kỹ thuật như sau: - Đủ mặt bằng cho việc bố trí các khu vực chức năng; - Có khu vực chất chứa hàng hóa tạm thời trong quá trình kiểm tra hải quan; - Có đủ thiết bị cho việc dỡ container; - Trạm kiểm tra và xử lý hải quan. - Văn phòng làm việc cho các hãng tàu, hải quan, công ty giao nhận, công ty vận tải nội địa. - Khu vực cảng phải được ngăn cách với xung quanh, có tường rào bảo vệ và đảm bảo an ninh; - Hệ thống thông tin bảo đảm tin cậy và hiệu quả; - Có trạm hàng lẻ với dịch vụ đóng/ rút hàng cho container.
- Hệ thống cổng vào và cổng ra được sử dụng để kiểm soát lưu lượng phương tiện và hàng hóa vào và ra khỏi ICD. Cần có các thiết bị kiểm soát an ninh như cổng chống trộm và camera giám sát.4 Tiêu chí hình thành cảng ICD Cảng cạn được hình thành trên cơ sở nhu cầu phát triển kinh tế của vùng có khối lượng lớn hàng hóa xuất, nhập khẩu bằng container (trên 50 nghìn TEU) hoặc 5 tại khu vực cửa khẩu quốc tế, các khu vực thường bị ùn, tắc giao thông do phương tiện vận tải hàng hóa gây nên (trên 30 nghìn TEU); Gắn với các hành lang vận tải chính (trục giao thông quốc gia, quốc tế) tới cảng biển phục vụ phát triển kinh tế vùng; Cảng cạn phải được kết nối với cảng biển ít nhất 02 phương thức vận tải để tạo điều kiện tổ chức vận tải đa phương thức (ưu tiên vị trí cảng cạn gắn với phương thức có năng lực vận tải cao); Kết nối thuận tiện với hệ thống giao thông, sử dụng hợp lý các phương thức vận tải để có hiệu quả kinh tế và đảm bảo an toàn trong quá trình vận tải; Đảm bảo đủ quỹ đất để đáp ứng nhu cầu phát triển lâu dài (tối thiểu 10ha); Đảm bảo đủ diện tích để bố trí nơi làm việc cho các cơ quan, tổ chức hữu quan; Đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, công nghệ, quốc phòng, an ninh, phòng, chống cháy nổ và đầu tư xây dựng theo quy định của pháp luật trong quá trình xây dựng và khai thác sử dụng 1. Vai trò của ICD trong hệ thống vận tải Container ICD có vai trò quan trọng trong hệ thống vận tải container. Nó là điểm nối giữa một bên là nơi sản xuất, tiêu thụ hàng hóa xuất nhập khẩu với một bên là cảng biển.
Ở những khu vực có khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng container lớn thì việc quy hoạch và phát triển các ICD càng trở thành cấp thiết. Vai trò của ICD không chỉ thuần tuý là một khâu của hệ thống vận tải container mà còn là một khâu của hệ thống logistics. Điều này đòi hỏi các ICD phải được quy hoạch hợp lý về địa điểm, thiết kế kỹ thuật và trang bị hiện đại, kết nối thuận tiện với các cảng biển thông qua hệ thống giao thông nội địa, được tổ chức và phối hợp hoạt động một cách đồng bộ với các khâu khác của hệ thống như cảng, vận tải nội địa, 6 vận tải biển, trung tâm phân phối. Việc hình thành các ICD đã làm thay đổi căn bản sơ đồ tuyến vận chuyển hàng hóa trong nội địa thuộc miền hậu phương của cảng.
Sơ đồ kết nối cảng và miền hậu phương không và có thông qua ICD Thứ nhất, ICD đóng vai trò là nơi tập kết, chất chứa hàng hóa và container. Cảng biển thường bị giới hạn về không gian nên diện tích kho bãi ít có khả năng mở rộng. Chính vì thế những người điều hành hoạt động cảng thường áp dụng các biện pháp giảm bớt thời gian container nằm tại cảng, một trong những biện pháp đó là tăng phí lưu bãi đồng thời tính phí theo phương pháp lũy tiến cho thời gian quá hạn. Song, vì nhiều lý do khác nhau như : cần tiến hành các thủ tục vận chuyển, giám định, thông quan hàng hóa; do kho riêng của nhà xuất nhập khẩu không đủ chỗ chất chứa; do hàng cần chờ phân phối vào các địa điểm khác nhau trong nội địa… nên chủ hàng xuất nhập khẩu không thể giải phóng container khỏi cảng trong thời gian ngắn nhất.
Vậy, giải pháp cho vấn đề này là tập kết container vào các ICD. Thứ hai, ICD đóng vai trò như là địa điểm chính hoàn tất các thủ tục hải quan. Hải quan là một tổ chức độc lập với cảng, nhưng hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa muốn thông suốt, thuận lợi thì rất cần đến sự tham gia của hải quan. Theo quan điểm truyền thống, cảng biển là một cửa khẩu và là nơi tiến hành các thủ tục thông quan cho hàng hóa xuất nhập khẩu, nghĩa là hàng hóa phải hoàn thành thủ tục hải quan mới được đưa ra khỏi cảng.