Quản Lý và Khai Thác Cảng ICD Transimex: Thực Trạng và Giải Pháp

Chuyên khảo phân tích Thiết kế môn học quản lý và khai thác ga cảng công tác tổ chức quản lý khai thác tại cảng icd, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Quản Lý Cảng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài luận

2023

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẢNG ICD

1.1. Khái quát chung về cảng cảng ICD

1.2. Khái niệm về cảng cảng ICD

1.3. Cấu trúc của một cảng ICD

1.4. Cơ sở vật chất kỹ thuật của cảng ICD

1.5. Tiêu chí hình thành cảng ICD

1.6. Vai trò của cảng ICD trong hệ thống vận tải Container

1.7. Các hoạt động của cảng ICD

1.8. Khái niệm về công tác quản lý, tổ chức quản lý tại cảng ICD

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ KHAI THÁC QUẢN LÝ KHAI THÁC QUẢN LÝ & KHAI THÁC TẠI CẢNG ICD TRANSIMEX

2.1. Tổng quan về cảng ICD Transimex

2.2. Giới thiệu khái quát về cảng ICD Transimex

2.3. Các thông tin cơ bản về cảng ICD Transimex

2.4. Tầm nhìn, sứ mệnh và giá trị cốt lỗi của cảng ICD Transimex

2.5. Ngành nghề kinh doanh của cảng ICD Transimex

2.6. Cơ cấu tổ chức tại cảng ICD Transimex

2.7. Sơ đồ tổ chức tại cảng ICD Transimex

2.8. Chức năng và nhiệm vụ

2.9. Thực trạng, năng lực khai thác và sản lượng hàng qua cảng tại cảng ICD Transimex

2.10. Thực trạng tại cảng ICD Transimex

2.11. Năng lực khai thác của cảng ICD Transimex

2.12. Sản lượng hàng thông qua cảng ICD Transimex

2.13. Kết quả hoạt động kinh doanh của cảng ICD Transimex

2.14. Tổng quan về cơ sở hạ tầng tại cảng ICD Transimex

2.15. Bố trí tổng thể mặt bằng

2.16. Các khu vực tác nghiệp và đặc thù hoạt động tại cảng ICD Transimex

2.17. Tổng hợp thông tin về công tác quản lý tại cảng ICD Transimex

2.18. Phân tích cách thức tổ chức và thực hiện các dịch vụ vận tải tại cảng ICD Transimex

2.19. Quy trình hoạt động tại cảng ICD Transimex

3. CHƯƠNG III: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN, XÂY DỰNG CHO HỆ THỐNG QUẢN LÝ VÀ KHAI THÁC GA CẢNG BẾN BÃI TẠI CẢNG ICD TRANSIMEX

3.1. Phân tích ma trận SWOT về hoạt động tại cảng ICD Transimex

3.2. Định hướng phát triển cảng ICD Transimex trong tương lai

3.3. Giải pháp hoàn thiện tại cảng ICD Transimex

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan Quản lý ICD Transimex Vai Trò và Cấu Trúc Vận Hành

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa, vai trò của các cảng cạn (Inland Container Depot - ICD) ngày càng trở nên quan trọng đối với chuỗi cung ứng logistics. ICD Transimex, với lịch sử phát triển hơn 40 năm, đã khẳng định vị thế là một mắt xích không thể thiếu, kết nối các trung tâm sản xuất công nghiệp với hệ thống cảng biển quốc gia. Cảng không chỉ là một điểm thông quan nội địa mà còn là một trung tâm phân phối hàng hóa chiến lược, giúp giảm tải áp lực cho các cảng biển lớn và tối ưu hóa chi phí logistics cho doanh nghiệp. Theo định nghĩa của UNCTAD, cảng cạn là một khu vực nội địa thực hiện việc kiểm tra và thông quan hàng hóa, loại bỏ các thủ tục không cần thiết tại cảng biển. Vận dụng mô hình này, ICD Transimex đã xây dựng một hệ thống dịch vụ logistics Transimex toàn diện, từ kho bãi và lưu trữ container đến các dịch vụ giá trị gia tăng như đóng gói, dán nhãn. Cấu trúc của cảng được thiết kế khoa học, bao gồm các khu vực chức năng riêng biệt như bãi container, kho CFS, kho ngoại quan, và khu vực làm thủ tục hải quan tại ICD. Sự đầu tư vào hạ tầng logistics hiện đại và quy trình vận hành cảng cạn chuyên nghiệp giúp Transimex đáp ứng được những yêu cầu khắt khe nhất của thị trường, đóng góp vào việc nâng cao năng lực thông quan và thúc đẩy hiệu quả của hoạt động xuất nhập khẩu tại khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam.

1.1. Phân tích vai trò của ICD Transimex trong chuỗi cung ứng

ICD Transimex đóng vai trò là một trung tâm logistics đa chức năng. Thứ nhất, cảng hoạt động như một điểm tập kết và lưu trữ container, giúp giải quyết bài toán không gian hạn chế tại cảng biển. Điều này đặc biệt quan trọng khi các cảng biển thường áp dụng phí lưu bãi lũy tiến để giải phóng container nhanh chóng. Thứ hai, ICD Transimex là một địa điểm thông quan hàng hóa trọng yếu, giúp chuyển phần lớn các thủ tục hành chính từ cửa khẩu cảng biển vào sâu trong nội địa. Quá trình này giúp giảm đáng kể thời gian chờ đợi, tăng tốc độ lưu thông hàng hóa và nâng cao năng lực thông quan của toàn hệ thống. Thứ ba, cảng phát triển mạnh mẽ chức năng của một trung tâm phân phối hàng hóa. Thay vì chỉ là điểm trung chuyển, Transimex cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng như gom hàng lẻ (LCL), phân loại, đóng gói và chuẩn bị hàng hóa sẵn sàng cho việc phân phối cuối cùng, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động vận tải đa phương thức.

1.2. Khám phá cấu trúc và cơ sở vật chất kỹ thuật của depot

Cấu trúc của cảng cạn Transimex được tổ chức một cách khoa học để tối ưu hóa luồng di chuyển hàng hóa. Các khu vực chức năng chính bao gồm: Bãi chứa container (Container Yard) dành cho hàng nhập, xuất, rỗng và lạnh; Trạm hàng lẻ (CFS) và kho ngoại quan với tổng diện tích lên đến 17.000m²; và khu vực văn phòng dành cho các cơ quan chức năng như hải quan và đại diện hãng tàu. Về hạ tầng logistics, Transimex sở hữu cầu cảng dài 180m, có khả năng tiếp nhận đồng thời 3 sà lan. Hệ thống trang thiết bị hiện đại là một điểm mạnh nổi bật, bao gồm 4 cần cẩu trục cố định, 2 hệ thống cẩu khung RTG, 5 xe chụp container hàng, và hàng chục xe nâng các loại. Những trang thiết bị này đảm bảo việc xếp dỡ, di chuyển và lưu trữ container diễn ra nhanh chóng, an toàn và hiệu quả, đáp ứng sản lượng thông qua cảng lên đến 360.000 TEU/năm.

II. Phân Tích Thực Trạng Khai Thác Cảng ICD Transimex Hiện Nay

Thực trạng hoạt động của ICD Transimex phản ánh rõ nét cả những thành tựu và thách thức trong ngành logistics Việt Nam. Về mặt tích cực, cảng đã phát huy hiệu quả ưu thế vận tải thủy nội địa, trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng logistics khu vực phía Nam. Việc kết nối trực tiếp với các cảng biển lớn qua sà lan đã góp phần giảm ùn tắc giao thông đường bộ và tối ưu hóa chi phí logistics. Tuy nhiên, hoạt động khai thác tại depot Transimex cũng đối mặt với không ít thách thức. Theo tài liệu phân tích, một trong những điểm yếu lớn là "quy hoạch chưa hợp lý", mang tính tự phát, dẫn đến việc vị trí hiện tại không nằm trong quy hoạch cảng cạn quốc gia. Điều này gây ra các vấn đề về kết nối giao thông và ảnh hưởng đến an toàn giao thông đô thị. Tình trạng tắc nghẽn cục bộ tại các bến bãi và việc điều phối dòng hàng chưa hiệu quả vẫn xảy ra. Bên cạnh đó, sự biến động của thị trường toàn cầu, như cuộc khủng hoảng giá nhiên liệu, đã buộc Transimex phải điều chỉnh giá cước, ảnh hưởng trực tiếp đến khách hàng. Việc quản lý và vận hành cảng cạn trong bối cảnh này đòi hỏi sự linh hoạt và các giải pháp chiến lược để duy trì tính cạnh tranh và đảm bảo hiệu quả.

2.1. Nhận diện các thách thức trong công tác quản lý vận hành

Công tác quản lý vận hành cảng cạn tại Transimex gặp phải một số thách thức cốt lõi. Đầu tiên là vấn đề quy hoạch. Việc phát triển không nằm trong quy hoạch tổng thể quốc gia tạo ra rủi ro về sự ổn định lâu dài và hạn chế khả năng mở rộng hạ tầng logistics. Thứ hai là áp lực giao thông. Lượng lớn xe container ra vào khu vực cảng gây ra tình trạng ùn tắc trên các tuyến đường kết nối, đặc biệt là cửa ngõ phía Đông TP.HCM. Thách thức thứ ba đến từ sự biến động của thị trường. Các yếu tố vĩ mô như giá nhiên liệu tăng cao và suy thoái kinh tế toàn cầu làm giảm nhu cầu vận chuyển, đồng thời tăng áp lực lên chi phí logistics, đòi hỏi ban quản lý phải có chiến lược điều hành linh hoạt để cân bằng giữa lợi nhuận và việc hỗ trợ khách hàng.

2.2. Đánh giá năng lực khai thác và sản lượng hàng hóa thực tế

Năng lực khai thác của ICD Transimex được đánh giá cao nhờ sự đầu tư bài bản vào cơ sở vật chất. Với tổng diện tích 10ha, cảng có khả năng xử lý khoảng 360.000 TEU/năm. Đội tàu sà lan gồm 12 chiếc, bao gồm cả tàu "TRANSIMEX 200" có sức chở 200 TEU, đảm bảo kết nối hiệu quả với hệ thống cảng biển. Về sản lượng, dữ liệu cho thấy sự biến động rõ rệt. Năm 2021, sản lượng đạt đỉnh với 367.980 TEU, cho thấy sự phục hồi mạnh mẽ sau đại dịch. Tuy nhiên, năm 2022, sản lượng giảm nhẹ xuống còn 353.724 TEU, phản ánh tác động của suy thoái kinh tế. Tỷ lệ container rỗng chiếm khoảng 35-41% tổng sản lượng, một chỉ số quan trọng cho thấy sự mất cân bằng trong dòng chảy thương mại. Mặc dù có biến động, sản lượng duy trì ở mức ổn định cho thấy nền tảng vận hành cảng cạn của Transimex vẫn rất vững chắc.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Vận Hành và Dịch Vụ tại ICD Transimex

Để đối phó với các thách thức và nâng cao hiệu quả, ICD Transimex đã triển khai nhiều giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa ICD và hoàn thiện dịch vụ logistics Transimex. Trọng tâm của các giải pháp này là cải tiến quy trình vận hành và đa dạng hóa dịch vụ. Quy trình xếp dỡ, giao nhận và thông quan được chuẩn hóa, áp dụng các nguyên tắc quản lý tinh gọn để giảm thiểu thời gian chờ và các thao tác thừa. Việc đầu tư vào đội tàu sà lan và cẩu bờ hiện đại là minh chứng cho nỗ lực tối ưu hóa hoạt động vận tải đa phương thức, giảm sự phụ thuộc vào đường bộ. Bên cạnh đó, Transimex không chỉ dừng lại ở các dịch vụ cơ bản như kho bãi và lưu trữ container, mà còn phát triển mạnh các dịch vụ giá trị gia tăng. Các dịch vụ này bao gồm gom hàng lẻ tại kho CFS, đóng gói, dán nhãn, sửa chữa và vệ sinh container. Bằng cách cung cấp một chuỗi dịch vụ khép kín, Transimex giúp khách hàng đơn giản hóa quy trình logistics, tiết kiệm thời gian và chi phí. Chính sách chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, cùng với việc duy trì an ninh cảng cạn nghiêm ngặt, cũng là những yếu tố quan trọng giúp củng cố vị thế và uy tín của thương hiệu trên thị trường.

3.1. Cải tiến quy trình làm thủ tục hải quan tại ICD hiệu quả

Để nâng cao năng lực thông quan, ICD Transimex đã hợp tác chặt chẽ với cơ quan hải quan để đơn giản hóa và số hóa các thủ tục. Hoạt động hải quan tại cảng được duy trì 24/7, giúp doanh nghiệp có thể hoàn tất thủ tục xuất nhập khẩu bất cứ lúc nào, giảm thiểu thời gian hàng hóa phải lưu tại cảng. Cảng cũng cung cấp dịch vụ khai thuê hải quan, tư vấn cho doanh nghiệp về các quy định, mã số thuế và giấy phép cần thiết. Việc tích hợp các quy trình này ngay tại cảng cạn giúp giảm bớt gánh nặng hành chính tại cảng biển, cho phép hàng hóa được giải phóng nhanh hơn, trực tiếp góp phần vào việc tối ưu hóa ICD và rút ngắn thời gian của toàn bộ chuỗi cung ứng logistics.

3.2. Đa dạng hóa các dịch vụ logistics và giá trị gia tăng

Transimex đã chuyển đổi từ một depot Transimex truyền thống thành một nhà cung cấp dịch vụ logistics tích hợp. Bên cạnh các dịch vụ cốt lõi, cảng cung cấp một loạt các dịch vụ giá trị gia tăng. Tại kho CFS, hoạt động gom và chia tách hàng lẻ (LCL) được thực hiện chuyên nghiệp. Tại kho ngoại quan, các dịch vụ như tái chế, đóng gói, dán nhãn, và kiểm tra chất lượng được cung cấp theo yêu cầu. Ngoài ra, dịch vụ sửa chữa và vệ sinh container giúp đảm bảo các container luôn đạt tiêu chuẩn vận hành. Việc cung cấp một gói giải pháp toàn diện giúp Transimex không chỉ là một điểm trung chuyển mà còn là một đối tác chiến lược, hỗ trợ khách hàng trong nhiều khâu của quá trình sản xuất và phân phối.

IV. Cách Transimex Ứng Dụng Công Nghệ vào Quản Lý và Khai Thác

Trong kỷ nguyên số, công nghệ trong logistics là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh. Nhận thức rõ điều này, ICD Transimex đã mạnh dạn đầu tư và ứng dụng nhiều công nghệ tiên tiến vào hệ thống quản lý và khai thác. Nền tảng của hệ thống này là phần mềm ERP của Oracle, giúp tích hợp và quản lý toàn bộ hoạt động của công ty một cách đồng bộ. Tại các kho, hệ thống quản lý cảng (TOS) và hệ thống quản lý kho (WMS) được triển khai, cho phép theo dõi và quản lý hàng hóa theo thời gian thực. Theo tài liệu nghiên cứu, kho CFS tại Transimex sử dụng phần mềm WMS & SCM tiêu chuẩn quốc tế, có khả năng kết nối dữ liệu điện tử (EDI), cho phép khách hàng trực tiếp theo dõi tình trạng hàng hóa của mình. Hệ thống mã vạch và camera giám sát IP (đạt chuẩn C-TPAT) được lắp đặt trên toàn bộ khuôn viên, đảm bảo an ninh cảng cạn và tính chính xác trong việc nhập xuất hàng. Đặc biệt, Transimex còn là đơn vị tiên phong trong việc áp dụng năng lượng sạch, với hệ thống điện mặt trời áp mái công suất 1.634 kWp, không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Những ứng dụng công nghệ này là chìa khóa giúp Transimex tối ưu hóa ICD và nâng cao chất lượng dịch vụ.

4.1. Vai trò của hệ thống quản lý cảng TOS và kho WMS

Việc áp dụng hệ thống quản lý cảng (TOS) và WMS đã thay đổi hoàn toàn cách thức vận hành cảng cạn tại Transimex. Hệ thống WMS tại kho CFS và kho lạnh cho phép quản lý tồn kho chính xác đến từng vị trí pallet, tối ưu hóa không gian lưu trữ và quy trình nhập-xuất. Chức năng kết nối EDI giúp đồng bộ dữ liệu tự động với hệ thống của khách hàng và đối tác, giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công. Khách hàng có thể truy cập hệ thống để theo dõi tình trạng đơn hàng, lượng tồn kho và lịch sử giao dịch một cách minh bạch. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nội bộ mà còn cải thiện trải nghiệm khách hàng, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong lĩnh vực công nghệ trong logistics.

4.2. Giải pháp năng lượng và an ninh cảng cạn hiện đại

An ninh và bền vững là hai ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển của Transimex. Hệ thống CCTV công nghệ IP được lắp đặt khắp nơi, cho phép giám sát từ xa và đáp ứng tiêu chuẩn an ninh C-TPAT của Hải quan Hoa Kỳ, một yêu cầu quan trọng đối với hàng hóa xuất khẩu. Về mặt bền vững, dự án năng lượng mặt trời áp mái là một bước đi chiến lược. Hệ thống này không chỉ cung cấp nguồn điện sạch, giúp giảm chi phí năng lượng mà còn giảm phát thải khoảng 1.600 tấn CO2 mỗi năm. Giải pháp này thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và định vị Transimex là một nhà cung cấp dịch vụ logistics xanh, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững toàn cầu.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Doanh và Năng Lực Cạnh Tranh Thực Tế

Hiệu quả hoạt động của ICD Transimex được thể hiện rõ qua các chỉ số tài chính và năng lực cạnh tranh trên thị trường. Giai đoạn 2020-2022 chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng. Theo báo cáo tài chính, tổng doanh thu hợp nhất năm 2022 lần đầu tiên đạt mốc 2.131 tỷ đồng, một con số kỷ lục cho thấy sự phục hồi và phát triển mạnh mẽ. Lợi nhuận trước thuế cũng ghi nhận mức tăng trưởng cao, đạt 242 tỷ đồng. Sự tăng trưởng này là kết quả của chiến lược quản lý hiệu quả, tối ưu hóa chi phí logistics và đẩy mạnh các dịch vụ logistics Transimex có giá trị gia tăng cao. Năng lực cạnh tranh của Transimex không chỉ đến từ quy mô và hạ tầng logistics hiện đại, mà còn từ uy tín thương hiệu được xây dựng trong hơn 40 năm. Công ty đã xây dựng được mối quan hệ đối tác bền chặt với nhiều tập đoàn lớn trong và ngoài nước. Việc liên tục đầu tư vào công nghệ trong logistics và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là yếu tố cốt lõi giúp Transimex duy trì vị thế dẫn đầu, đáp ứng các yêu cầu ngày càng phức tạp của chuỗi cung ứng logistics hiện đại.

5.1. Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 2022

Kết quả kinh doanh của Transimex cho thấy khả năng thích ứng và tăng trưởng vượt trội. Năm 2020, dù bị ảnh hưởng bởi đại dịch, doanh thu vẫn đạt 488 tỷ đồng. Đến năm 2021, con số này tăng lên 615 tỷ đồng và bùng nổ vào năm 2022 với 2.131 tỷ đồng. Sự tăng trưởng doanh thu mạnh mẽ trong năm 2022 cho thấy Transimex đã nắm bắt tốt cơ hội phục hồi của thị trường. Tuy nhiên, tỷ trọng lợi nhuận trên doanh thu năm 2022 (11.36%) lại giảm so với năm 2020 (36.0%), điều này có thể phản ánh việc gia tăng chi phí đầu tư vào cơ sở hạ tầng, công nghệ và áp lực cạnh tranh về giá cước trong bối cảnh kinh tế toàn cầu khó khăn. Dù vậy, các con số này khẳng định nền tảng tài chính vững chắc và chiến lược kinh doanh đúng đắn của công ty.

5.2. Đánh giá lợi thế cạnh tranh từ hạ tầng và mạng lưới đối tác

Lợi thế cạnh tranh của ICD Transimex được xây dựng trên hai trụ cột chính: hạ tầng vật chất và mạng lưới quan hệ. Về hạ tầng, hệ thống kho bãi đa dạng (kho CFS, kho ngoại quan, kho lạnh) cùng trang thiết bị xếp dỡ hiện đại cho phép Transimex cung cấp dịch vụ trọn gói, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Vị trí chiến lược kết hợp vận tải đa phương thức (đường bộ và đường thủy) là một lợi thế không thể bỏ qua. Về mạng lưới, với hơn 40 năm kinh nghiệm, Transimex đã xây dựng được uy tín và mối quan hệ bền vững với các hãng tàu, công ty giao nhận, và các tập đoàn đa quốc gia. Mạng lưới đại lý toàn cầu cho phép công ty cung cấp dịch vụ giao nhận quốc tế một cách liền mạch, tạo nên một chuỗi cung ứng logistics khép kín và hiệu quả.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : CƠ SỞ LÝ LUÂON VỀ CẢNG ICD 1. Khái quát chung về cảng ICD 1. Khái niệm về cảng ICD Có nhiều thuật ngữ đang được sử dụng như: bến nội địa, cảng cạn, điểm thông quan nội địa… (inland port, dry ports, inland clearance depot, inland container depot. viết tắt là ICD).

Theo Bộ Luật Hàng hải Việt Nam 2015: Cảng cạn là một bộ phận thuộc kết cấu hạ tầng giao thông vận tải, là đầu mối tổ chức vận tải gắn liền với hoạt động của cảng biển, cảng hàng không, cảng đường thủy nội địa, ga đường sắt, cửa khẩu đường bộ, đồng thời có chức năng là cửa khẩu đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu bằng đường biển. Theo UNCTAD: Cảng cạn là một khu vực trong nội địa của một cảng biển đầu mối thực hiện việc kiểm tra và thông quan hàng hoá, do đó không cần các thủ tục hải quan ở cảng biển. Theo Uỷ ban Châu Âu: Cảng cạn là cơ sở vật chất sử dụng chung trong nội địa theo cơ chế quản lý của cơ quan chức năng, được đầu tư các công trình và thiết bị nhằm cung cấp các dịch vụ xếp dỡ và bảo quản bất cứ loại hàng hoá nào (gồm cả hàng container) được vận chuyển bằng các phương thức vận tải dưới sự kiểm soát của hải quan và làm các thủ tục hải quan cho việc sử dụng hàng hóa đó trong nước hoặc tái xuất. Theo Uỷ ban kinh tế - xã hội khu vực Châu Á-Thái Bình Dương: Cảng cạn là một khu vực độc lập trong nội địa kết nối với một hoặc nhiều phương thức vận tải cho việc xếp dỡ, bảo quản, giám định hàng hoá trong thương mại quốc tế và thực hiện các thủ tục hải quan.

Sơ đồ kết nối cảng biển và cảng cạn Chú thích sơ đồ Cảng cạn có thể ở một vị trí trong nội địa của một quốc gia có cảng hoặc nó có thể ở những nước không có cảng biển nhưng nằm trong vùng hậu phương của một hoặc nhiều cảng biển. Gần đây, cảng cạn được định nghĩa là các cơ sở vật chất cho mục đích sử dụng chung, được trang bị các công trình, thiết bị và cung cấp các dịch vụ để bốc xếp và lưu trữ tạm thời bất kỳ loại hàng hoá nào (gồm cả hàng container) mà chúng được chuyên chở bằng bất kỳ một phương thức vận tải nào, được đặt dưới sự kiểm soát của hải quan và các cơ quan có thẩm quyền khác để thông quan cho hàng hoá đó để tiêu dùng, lưu kho, tái xuất, bảo quản tạm thời cho quá trình vận tải tiếp theo và cho xuất khẩu.” Hiểu một cách đơn giản thì cảng cạn ở một vị trí xác định mà hàng hoá xuất nhập khẩu có thể được giám sát bởi hải quan và có thể được xác định như là nơi xuất xứ hoặc điểm đích của hàng hoá trong quá trình vận chuyển cùng với các chứng từ như vận đơn vận tải liên hợp hoặc chứng từ vận tải đa phương thức. Việc chuyển giao hàng hoá giữa các phương thức vận chuyển diễn ra tại cảng cạn 2 (từ đường bộ sang đường sắt hoặc ngược lại; từ đường bộ hoặc đường sắt sang đường thuỷ nội địa và ngược lại). Cảng cạn cũng có thể là nơi mà các lô hàng được kết hợp hoặc phân chia thành từng phần nhỏ hơn để tiếp tục vận tải (nghĩa là thu gom hàng).

Tuỳ thuộc vào hàng hoá, cảng cạn có thể được sử dụng cho hàng lỏng, hàng rời, hàng bách hoá và hàng tổng hợp. Tuy nhiên, nhìn chung cảng nội địa chủ yếu làm hàng đơn chiếc, đặc biệt là hàng container. Ở Việt Nam cũng chưa có một khái niệm thống nhất về cảng cạn/ICD. Những người trong ngành vận tải thường gọi ICD là Inland Container Depot (cảng container nội địa, hay cảng cạn).

Trong khi đó, ICD trong các văn bản của Bộ Tài chính là Inland Clearance Depot, nghĩa là “điểm thông quan nội địa”. Sơ đồ vận chuyển hàng qua ICD Theo sơ đồ trên, các container hàng nhập khẩu được dỡ từ tàu lên cảng biển, sau đó chuyển đến ICD bằng đường bộ hoặc đường sắt. Tại đây, hàng hóa được làm thủ tục thông quan, sau đó kéo về kho của chủ hàng. Với hàng xuất khẩu, quá trình diễn ra tương tự nhưng theo chiều ngược lại.

Cấu trúc của một ICD Cấu trúc của một ICD bao gồm các khu vực chức năng chính (Hình 1.5): - Bãi chứa container (Marshalling Yard/Container Yard); - Khu vực thông quan hàng hóa (Customs Clearance); 3 - Trạm hàng lẻ (CFS), kho ngoại quan, khu tái chế đóng gói hàng hóa, khu vực văn phòng, cổng giao nhận container và cổng dành riêng cho xe tải, xưởng sửa chữa và nơi vệ sinh container. Sơ đồ các khu vực chức năng của ICD Chú thích: A: Khu vực văn phòng: bao gồm văn phòng làm việc của ICD, hải quan, các hãng tàu, công ty giao nhận… B: Bãi container bao gồm bãi container hàng nhập, container hàng xuất, container rỗng và lạnh. Phía sau khu bãi container là đường ray dành cho xe lửa. C: Khu vực đóng rút hàng vào container D: Khu vực kho CFS: đây là hệ thống kho dùng để chất chứa hàng, gồm kho chứa hàng lẻ, hàng rút từ container chờ phân phối… E: Kho tái chế, đóng gói hàng hóa… F: Xưởng sửa chữa, vệ sinh container G: Kho ngoại quan (1): Cổng cho xe container (2): Chuyển container giữa bãi CFS 4 (3): Đóng, rút hàng cho container (4): Chất xếp hàng tại CFS (5): Đưa hàng vào kho tái chế, đóng gói (6): Lối ra, vào của xe tải 1.

Cơ sở vật chất kỹ thuật của ICD Cơ sở vật chất kỹ thuật của Inland Container Depot (ICD) bao gồm các yếu tố cơ bản và cơ sở hạ tầng cần thiết để thực hiện hoạt động xếp dỡ, lưu kho, và quản lý container. Một ICD tối thiểu phải có các cơ sở vật chất kỹ thuật như sau: - Đủ mặt bằng cho việc bố trí các khu vực chức năng; - Có khu vực chất chứa hàng hóa tạm thời trong quá trình kiểm tra hải quan; - Có đủ thiết bị cho việc dỡ container; - Trạm kiểm tra và xử lý hải quan. - Văn phòng làm việc cho các hãng tàu, hải quan, công ty giao nhận, công ty vận tải nội địa. - Khu vực cảng phải được ngăn cách với xung quanh, có tường rào bảo vệ và đảm bảo an ninh; - Hệ thống thông tin bảo đảm tin cậy và hiệu quả; - Có trạm hàng lẻ với dịch vụ đóng/ rút hàng cho container.

- Hệ thống cổng vào và cổng ra được sử dụng để kiểm soát lưu lượng phương tiện và hàng hóa vào và ra khỏi ICD. Cần có các thiết bị kiểm soát an ninh như cổng chống trộm và camera giám sát.4 Tiêu chí hình thành cảng ICD Cảng cạn được hình thành trên cơ sở nhu cầu phát triển kinh tế của vùng có khối lượng lớn hàng hóa xuất, nhập khẩu bằng container (trên 50 nghìn TEU) hoặc 5 tại khu vực cửa khẩu quốc tế, các khu vực thường bị ùn, tắc giao thông do phương tiện vận tải hàng hóa gây nên (trên 30 nghìn TEU); Gắn với các hành lang vận tải chính (trục giao thông quốc gia, quốc tế) tới cảng biển phục vụ phát triển kinh tế vùng; Cảng cạn phải được kết nối với cảng biển ít nhất 02 phương thức vận tải để tạo điều kiện tổ chức vận tải đa phương thức (ưu tiên vị trí cảng cạn gắn với phương thức có năng lực vận tải cao); Kết nối thuận tiện với hệ thống giao thông, sử dụng hợp lý các phương thức vận tải để có hiệu quả kinh tế và đảm bảo an toàn trong quá trình vận tải; Đảm bảo đủ quỹ đất để đáp ứng nhu cầu phát triển lâu dài (tối thiểu 10ha); Đảm bảo đủ diện tích để bố trí nơi làm việc cho các cơ quan, tổ chức hữu quan; Đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, công nghệ, quốc phòng, an ninh, phòng, chống cháy nổ và đầu tư xây dựng theo quy định của pháp luật trong quá trình xây dựng và khai thác sử dụng 1. Vai trò của ICD trong hệ thống vận tải Container ICD có vai trò quan trọng trong hệ thống vận tải container. Nó là điểm nối giữa một bên là nơi sản xuất, tiêu thụ hàng hóa xuất nhập khẩu với một bên là cảng biển.

Ở những khu vực có khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng container lớn thì việc quy hoạch và phát triển các ICD càng trở thành cấp thiết. Vai trò của ICD không chỉ thuần tuý là một khâu của hệ thống vận tải container mà còn là một khâu của hệ thống logistics. Điều này đòi hỏi các ICD phải được quy hoạch hợp lý về địa điểm, thiết kế kỹ thuật và trang bị hiện đại, kết nối thuận tiện với các cảng biển thông qua hệ thống giao thông nội địa, được tổ chức và phối hợp hoạt động một cách đồng bộ với các khâu khác của hệ thống như cảng, vận tải nội địa, 6 vận tải biển, trung tâm phân phối. Việc hình thành các ICD đã làm thay đổi căn bản sơ đồ tuyến vận chuyển hàng hóa trong nội địa thuộc miền hậu phương của cảng.

Sơ đồ kết nối cảng và miền hậu phương không và có thông qua ICD Thứ nhất, ICD đóng vai trò là nơi tập kết, chất chứa hàng hóa và container. Cảng biển thường bị giới hạn về không gian nên diện tích kho bãi ít có khả năng mở rộng. Chính vì thế những người điều hành hoạt động cảng thường áp dụng các biện pháp giảm bớt thời gian container nằm tại cảng, một trong những biện pháp đó là tăng phí lưu bãi đồng thời tính phí theo phương pháp lũy tiến cho thời gian quá hạn. Song, vì nhiều lý do khác nhau như : cần tiến hành các thủ tục vận chuyển, giám định, thông quan hàng hóa; do kho riêng của nhà xuất nhập khẩu không đủ chỗ chất chứa; do hàng cần chờ phân phối vào các địa điểm khác nhau trong nội địa… nên chủ hàng xuất nhập khẩu không thể giải phóng container khỏi cảng trong thời gian ngắn nhất.

Vậy, giải pháp cho vấn đề này là tập kết container vào các ICD. Thứ hai, ICD đóng vai trò như là địa điểm chính hoàn tất các thủ tục hải quan. Hải quan là một tổ chức độc lập với cảng, nhưng hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa muốn thông suốt, thuận lợi thì rất cần đến sự tham gia của hải quan. Theo quan điểm truyền thống, cảng biển là một cửa khẩu và là nơi tiến hành các thủ tục thông quan cho hàng hóa xuất nhập khẩu, nghĩa là hàng hóa phải hoàn thành thủ tục hải quan mới được đưa ra khỏi cảng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ