Nâng cao hiệu quả quản lý thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI tại TP.HCM

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng quản lý thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI tại TP.HCM, đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI tại TP

Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) là đầu tàu kinh tế của Việt Nam, thu hút một lượng lớn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Các doanh nghiệp FDI đóng góp đáng kể vào ngân sách nhà nước, trong đó thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) là một nguồn thu trọng yếu. Quản lý thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI tại TP.HCM là một nghiệp vụ phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về cả luật pháp Việt Nam và thông lệ quốc tế. Hoạt động này không chỉ nhằm đảm bảo nguồn thu cho ngân sách nhà nước mà còn là công cụ quan trọng để điều tiết vĩ mô, khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên và đảm bảo một môi trường kinh doanh công bằng, minh bạch. Theo nghiên cứu của Trần Thị Thu Thủy (2019), khu vực FDI đóng góp gần 20% GDP và hơn 70% tổng kim ngạch xuất khẩu, cho thấy tầm quan trọng của việc quản lý hiệu quả sắc thuế này. Việc chuyển đổi từ 'cơ chế thông báo thuế' sang 'cơ chế tự khai - tự nộp' đã đặt ra yêu cầu mới cho cả cơ quan thuếngười nộp thuế. Cơ quan thuế phải tăng cường vai trò hỗ trợ, thanh tra và kiểm tra sau nộp, trong khi doanh nghiệp phải nâng cao tính tự giác và trách nhiệm tuân thủ pháp luật. Đặc biệt, các doanh nghiệp FDI thường là thành viên của các tập đoàn đa quốc gia, có các giao dịch nội bộ phức tạp, đòi hỏi công tác quản lý phải liên tục được cải tiến để theo kịp thực tiễn và ngăn chặn các hành vi trốn thuế tinh vi.

1.1. Vai trò của thuế TNDN đối với doanh nghiệp có vốn FDI

Thuế TNDN là một công cụ pháp lý quan trọng mà Nhà nước sử dụng để điều tiết thu nhập của các tổ chức kinh tế, bao gồm cả các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Thứ nhất, đây là nguồn thu ổn định và quan trọng cho ngân sách nhà nước, tài trợ cho các chi tiêu công cộng về cơ sở hạ tầng, an sinh xã hội. Thứ hai, chính sách thuế TNDN, đặc biệt là các quy định về ưu đãi thuế (thuế suất ưu đãi, miễn, giảm thuế), đóng vai trò then chốt trong việc thu hút và định hướng dòng vốn FDI vào các ngành nghề, lĩnh vực và địa bàn mà Nhà nước khuyến khích phát triển. Thứ ba, việc thực thi công bằng pháp luật thuế tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp, bất kể là doanh nghiệp trong nước hay doanh nghiệp FDI. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

1.2. Đặc thù của doanh nghiệp FDI ảnh hưởng đến quản lý thuế

Các doanh nghiệp FDI có những đặc điểm riêng biệt, tạo ra nhiều thách thức cho công tác quản lý thuế TNDN. Các doanh nghiệp này thường là một phần của các công ty đa quốc gia, dẫn đến sự tồn tại của các giao dịch liên kết phức tạp. Mối quan hệ giữa công ty mẹ và công ty con có thể tạo điều kiện cho các hành vi chuyển giá nhằm tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế. Thêm vào đó, việc xác định chi phí hợp lý, đặc biệt là chi phí bản quyền, quản lý, hỗ trợ kỹ thuật từ công ty mẹ ở nước ngoài, là một vấn đề không đơn giản. Luận văn của Trần Thị Thu Thủy (2019) chỉ rõ, các doanh nghiệp này có kinh nghiệm kinh doanh quốc tế, am hiểu luật pháp và có thể sử dụng các biện pháp tinh vi để đối phó với cơ quan chức năng. Do đó, Cục Thuế TP.HCM cần có đội ngũ cán bộ chuyên môn cao và các công cụ quản lý hiện đại để kiểm soát hiệu quả.

II. 4 Thách thức lớn khi quản lý thuế TNDN khối doanh nghiệp FDI

Công tác quản lý thuế TNDN đối với doanh nghiệp FDI tại TP.HCM bên cạnh những thành tựu đã đạt được vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức. Những vấn đề này không chỉ làm giảm hiệu quả quản lý mà còn có nguy cơ gây thất thu cho ngân sách nhà nước. Thách thức lớn nhất và phức tạp nhất chính là hoạt động chuyển giá thông qua các giao dịch liên kết. Các doanh nghiệp FDI có thể lợi dụng mối quan hệ với công ty mẹ hoặc các công ty liên kết khác ở nước ngoài để định giá giao dịch không theo nguyên tắc giá thị trường, từ đó chuyển lợi nhuận sang những nơi có thuế suất thấp hơn. Vấn đề thứ hai là tình trạng nợ đọng thuế. Mặc dù cơ quan thuế đã nỗ lực đôn đốc, nhiều doanh nghiệp vẫn chây ì, chậm nộp, ảnh hưởng đến tính kịp thời của nguồn thu. Thách thức thứ ba đến từ việc lạm dụng các chính sách ưu đãi thuế. Một số doanh nghiệp tìm cách đáp ứng các điều kiện ưu đãi một cách hình thức để hưởng lợi, nhưng thực chất không tạo ra giá trị lan tỏa như kỳ vọng. Cuối cùng, sự phức tạp của các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần cũng là một thách thức, đòi hỏi cán bộ thuế phải có trình độ chuyên môn cao để áp dụng đúng, tránh các tranh chấp pháp lý quốc tế. Việc giải quyết các thách thức này là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả quản lý thuế TNDN.

2.1. Vấn nạn chuyển giá và các giao dịch liên kết phức tạp

Chuyển giá là hành vi thao túng giá trong các giao dịch giữa các bên có quan hệ liên kết nhằm giảm thiểu tổng số thuế phải nộp của cả tập đoàn. Đây là thách thức hàng đầu trong quản lý thuế TNDN đối với khối FDI. Các hình thức phổ biến bao gồm: nâng giá nguyên vật liệu đầu vào mua từ công ty mẹ, hạ giá sản phẩm đầu ra bán cho công ty liên kết, ấn định phí bản quyền, phí quản lý cao bất hợp lý. Việc phát hiện và chứng minh hành vi chuyển giá vô cùng khó khăn do cơ quan thuế Việt Nam khó tiếp cận thông tin tài chính toàn cầu của tập đoàn. Theo quy định, doanh nghiệp phải lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết, nhưng việc kiểm tra thuếthanh tra thuế đối với các hồ sơ này đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao và cơ sở dữ liệu so sánh đủ mạnh.

2.2. Tình trạng nợ đọng thuế và khó khăn trong công tác thu hồi

Nợ đọng thuế là một thực trạng phổ biến, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả quản lý thu ngân sách. Nguyên nhân của tình trạng này đa dạng, từ khó khăn khách quan trong hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp đến hành vi cố tình chây ì, chiếm dụng vốn thuế của nhà nước. Công tác quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế đối với doanh nghiệp FDI đôi khi gặp nhiều trở ngại hơn so với doanh nghiệp trong nước, ví dụ như khi chủ đầu tư là người nước ngoài, hoặc khi tài sản của doanh nghiệp khó xác định. Cơ quan Thuế cần áp dụng đồng bộ các biện pháp từ đôn đốc, công khai danh tính doanh nghiệp nợ thuế đến các biện pháp cưỡng chế mạnh mẽ hơn như phong tỏa tài khoản, thông báo hóa đơn không còn giá trị sử dụng để nâng cao hiệu quả thu hồi nợ.

III. Hướng dẫn 3 bước kê khai và quyết toán thuế TNDN hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả quản lý thuế TNDN, việc hoàn thiện quy trình quản lý theo chức năng là yếu tố then chốt. Luận văn của Trần Thị Thu Thủy (2019) đã đề xuất nhiều giải pháp tập trung vào các chức năng cốt lõi của cơ quan thuế. Quy trình này bắt đầu từ khâu đăng ký, kê khai thuế và kết thúc bằng việc quyết toán thuế năm. Một quy trình khoa học, minh bạch không chỉ giúp cơ quan thuế kiểm soát tốt hơn nguồn thu mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp FDI thực hiện đúng nghĩa vụ thuế. Bước đầu tiên là hiện đại hóa công tác đăng ký và cấp mã số thuế, đảm bảo mỗi doanh nghiệp có một mã số duy nhất, liên thông giữa đăng ký kinh doanh và đăng ký thuế. Bước thứ hai là đơn giản hóa và tự động hóa quy trình kê khai thuế. Việc áp dụng kê khai thuế qua mạng đã giảm thiểu thời gian và chi phí cho doanh nghiệp, đồng thời giúp cơ quan thuế xử lý dữ liệu nhanh chóng và chính xác. Bước cuối cùng là tối ưu hóa công tác quyết toán thuế TNDN, tập trung vào việc phân tích rủi ro để lựa chọn doanh nghiệp cần kiểm tra, thay vì kiểm tra dàn trải. Việc áp dụng hiệu quả ba bước này sẽ là nền tảng vững chắc cho công tác quản lý thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI tại TP.HCM.

3.1. Tối ưu hóa quy trình kê khai và nộp thuế TNDN qua mạng

Hiện đại hóa công tác quản lý là xu thế tất yếu. Việc triển khai hệ thống kê khai thuế qua mạng Internet là một bước tiến vượt bậc. Doanh nghiệp có thể nộp tờ khai và thực hiện nộp thuế điện tử mọi lúc, mọi nơi, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian di chuyển. Đối với Cục Thu thuế TP.HCM, hệ thống này giúp giảm tải áp lực tại bộ phận một cửa, tự động hóa việc nhập liệu và lưu trữ hồ sơ, tạo cơ sở dữ liệu lớn phục vụ cho công tác phân tích rủi ro. Để tối ưu hóa hơn nữa, cần tiếp tục nâng cấp hạ tầng công nghệ, đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, an toàn và bảo mật, đồng thời tích hợp thêm các tiện ích hỗ trợ người nộp thuế trong quá trình lập tờ khai.

3.2. Nâng cao chất lượng công tác quyết toán thuế cuối năm

Công tác quyết toán thuế TNDN là khâu quan trọng để xác định chính xác nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp trong một năm tài chính. Để nâng cao chất lượng, cơ quan thuế cần chuyển mạnh từ việc kiểm tra toàn diện sang quản lý dựa trên rủi ro. Điều này có nghĩa là tập trung nguồn lực vào việc thanh tra thuế, kiểm tra thuế đối với những doanh nghiệp có dấu hiệu rủi ro cao về chuyển giá, khai khống chi phí, hoặc lạm dụng ưu đãi thuế. Việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá rủi ro dựa trên dữ liệu ngành, dữ liệu lịch sử tuân thủ của doanh nghiệp và thông tin từ các bên thứ ba là cực kỳ quan trọng. Đồng thời, cần công khai, minh bạch quy trình quyết toán để doanh nghiệp chủ động chuẩn bị hồ sơ, giảm thiểu sai sót.

IV. Phương pháp thanh tra kiểm tra thuế TNDN chống chuyển giá

Thanh tra, kiểm tra là chức năng hậu kiểm quan trọng, đảm bảo tính tuân thủ pháp luật của người nộp thuế. Đối với doanh nghiệp FDI, hoạt động này càng trở nên quan trọng để chống thất thu, đặc biệt là chống chuyển giá. Một phương pháp tiếp cận hiệu quả là kết hợp giữa kiểm tra tại bàn và thanh tra tại trụ sở doanh nghiệp. Kiểm tra thuế tại bàn (tại cơ quan thuế) dựa trên việc phân tích hồ sơ khai thuế, báo cáo tài chính và hồ sơ giao dịch liên kết để phát hiện những điểm bất thường, rủi ro. Khi phát hiện dấu hiệu rủi ro cao, cơ quan thuế sẽ tiến hành thanh tra thuế chuyên sâu tại doanh nghiệp. Trong quá trình thanh tra, việc áp dụng các kỹ thuật phân tích so sánh, xác minh thông tin với các nguồn độc lập và yêu cầu doanh nghiệp giải trình chi tiết về cơ sở xác định giá là rất cần thiết. Luận văn gốc nhấn mạnh việc áp dụng Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) như một công cụ hữu hiệu để tăng cường tính minh bạch và giảm thiểu tranh chấp về giá giao dịch liên kết trong tương lai. Nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ thanh tra là yếu tố quyết định sự thành công của hoạt động này.

4.1. Áp dụng quản lý rủi ro trong công tác kiểm tra hồ sơ thuế

Quản lý rủi ro là phương pháp quản lý hiện đại, giúp cơ quan thuế phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả. Thay vì kiểm tra 100% hồ sơ, hệ thống sẽ tự động phân tích dữ liệu và cảnh báo những hồ sơ có rủi ro cao. Các tiêu chí rủi ro có thể bao gồm: doanh nghiệp liên tục báo lỗ trong nhiều năm nhưng vẫn mở rộng đầu tư, tỷ suất lợi nhuận thấp bất thường so với trung bình ngành, có các giao dịch liên kết với giá trị lớn, chi phí lãi vay, chi phí bản quyền chiếm tỷ trọng cao. Việc áp dụng quản lý rủi ro giúp hoạt động kiểm tra thuế trở nên có trọng tâm, trọng điểm, tăng khả năng phát hiện vi phạm và giảm phiền hà cho các doanh nghiệp tuân thủ tốt.

4.2. Kỹ thuật thanh tra chuyên sâu đối với giao dịch liên kết

Thanh tra chuyên sâu đối với giao dịch liên kết đòi hỏi kỹ năng và kiến thức đặc thù. Cán bộ thanh tra cần nắm vững các phương pháp xác định giá thị trường theo quy định (phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập, phương pháp giá bán lại, phương pháp giá vốn cộng lãi...). Quá trình thanh tra cần thu thập đầy đủ bằng chứng, phân tích chức năng của các bên liên kết, xem xét các rủi ro mà mỗi bên gánh chịu và tài sản mỗi bên sử dụng. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu về các giao dịch độc lập để làm cơ sở so sánh là một nhiệm vụ quan trọng. Ngoài ra, việc hợp tác quốc tế, trao đổi thông tin với cơ quan thuế các nước khác cũng là một kênh hiệu quả để xác minh tính hợp lý của các giao dịch, góp phần chống chuyển giá hiệu quả.

V. Giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp FDI tuân thủ nghĩa vụ thuế

Bên cạnh các biện pháp quản lý, thanh tra, việc tạo một môi trường thuận lợi để doanh nghiệp FDI tự giác tuân thủ nghĩa vụ thuế là mục tiêu lâu dài và bền vững. Công tác hỗ trợ người nộp thuế đóng vai trò trung tâm trong chiến lược này. Cục Thuế TP.HCM cần đẩy mạnh các hoạt động tuyên truyền, phổ biến chính sách thuế mới một cách kịp thời và đa dạng hóa các kênh hỗ trợ như điện thoại, email, hội nghị đối thoại. Việc cung cấp thông tin rõ ràng, dễ hiểu giúp doanh nghiệp giảm thiểu sai sót không đáng có. Song song đó, cải cách hành chính thuế phải được thực hiện quyết liệt. Thủ tục hành chính cần được đơn giản hóa, rút ngắn thời gian xử lý và ứng dụng tối đa công nghệ thông tin. Khi doanh nghiệp cảm thấy được tôn trọng, được hỗ trợ và các thủ tục được thực hiện nhanh chóng, minh bạch, mức độ tuân thủ tự nguyện của họ sẽ tăng lên. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí quản lý cho cơ quan thuế mà còn cải thiện môi trường đầu tư của thành phố, góp phần vào mục tiêu chung của việc quản lý thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI tại TP.HCM.

5.1. Đẩy mạnh cải cách hành chính và hiện đại hóa quản lý thuế

Cải cách hành chính thuế là nhiệm vụ trọng tâm nhằm tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Nội dung cải cách tập trung vào việc rà soát, cắt giảm và đơn giản hóa các thủ tục không cần thiết, đặc biệt trong các khâu đăng ký, kê khai, hoàn thuế và quyết toán. Việc hiện đại hóa thể hiện qua việc xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu tập trung, tích hợp, cho phép liên thông dữ liệu giữa các cơ quan quản lý nhà nước (Thuế - Hải quan - Kế hoạch Đầu tư). Điều này giúp giảm bớt gánh nặng cung cấp thông tin lặp đi lặp lại cho doanh nghiệp và cung cấp cho cơ quan thuế một cái nhìn toàn diện hơn về hoạt động của người nộp thuế.

5.2. Tăng cường tuyên truyền và hỗ trợ người nộp thuế FDI

Công tác tuyên truyền, hỗ trợ phải được xem là một chức năng quản lý quan trọng. Cơ quan thuế cần chủ động tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo chuyên đề về các chính sách thuế mới, các lưu ý khi quyết toán thuế TNDN, đặc biệt là các quy định về quản lý giá giao dịch liên kết. Xây dựng các tài liệu hướng dẫn song ngữ, các video clip minh họa dễ hiểu và đăng tải trên các nền tảng số sẽ giúp thông tin tiếp cận doanh nghiệp FDI hiệu quả hơn. Bộ phận hỗ trợ cần được đào tạo chuyên nghiệp, có thái độ thân thiện và khả năng giải đáp thắc mắc chính xác, kịp thời, xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy giữa cơ quan thuếngười nộp thuế.

VI. Định hướng tương lai quản lý thuế TNDN khối FDI tại TP

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, công tác quản lý thuế TNDN cho doanh nghiệp FDI tại TP.HCM cần có những định hướng chiến lược để đáp ứng yêu cầu mới. Định hướng hàng đầu là tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, đặc biệt là các quy định về chống chuyển giá và quản lý thuế đối với các mô hình kinh doanh kỹ thuật số. Cần cập nhật các quy định này để phù hợp với các chuẩn mực quốc tế, chẳng hạn như các hành động trong khuôn khổ Chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS) của OECD. Thứ hai, việc ứng dụng công nghệ cao như Trí tuệ nhân tạo (AI) và Phân tích dữ liệu lớn (Big Data) vào quản lý thuế sẽ là xu thế tất yếu. Công nghệ sẽ giúp tự động hóa việc phân tích rủi ro, nhận diện các giao dịch bất thường và hỗ trợ ra quyết định thanh tra, kiểm tra một cách chính xác hơn. Cuối cùng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố con người mang tính quyết định. Đội ngũ cán bộ thuế cần được đào tạo, bồi dưỡng liên tục về chuyên môn nghiệp vụ, ngoại ngữ và kỹ năng công nghệ để có thể thực thi hiệu quả công tác quản lý thuế trong môi trường kinh doanh toàn cầu hóa và số hóa.

6.1. Xu hướng áp dụng công nghệ trong phân tích rủi ro thuế

Tương lai của quản lý thuế gắn liền với công nghệ. Việc ứng dụng Big Data cho phép cơ quan thuế tổng hợp và phân tích một khối lượng thông tin khổng lồ từ nhiều nguồn khác nhau (tờ khai thuế, hóa đơn điện tử, dữ liệu hải quan, thông tin từ ngân hàng...). AI có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình dự báo, phát hiện các mẫu hành vi gian lận thuế phức tạp mà con người khó nhận ra. Các công nghệ này sẽ giúp công tác quản lý rủi ro trở nên thông minh hơn, chủ động hơn và chính xác hơn, nâng cao đáng kể hiệu quả quản lý thuế TNDN.

6.2. Hoàn thiện hành lang pháp lý để ngăn chặn gian lận thuế

Pháp luật thuế phải luôn đi trước một bước để điều chỉnh các quan hệ kinh tế mới phát sinh. Đối với khối doanh nghiệp FDI, việc hoàn thiện các quy định về chống chuyển giá là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, cần có các quy định rõ ràng về việc xác định cơ sở thường trú và phân bổ lợi nhuận đối với các công ty công nghệ đa quốc gia hoạt động theo mô hình kinh tế số. Việc tham gia và thực thi các cam kết thuế quốc tế sẽ giúp Việt Nam có cơ sở pháp lý vững chắc hơn trong việc bảo vệ nguồn thu và chống các hành vi trốn lậu thuế xuyên biên giới. Một hành lang pháp lý minh bạch, công bằng và phù hợp với thông lệ quốc tế sẽ góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG LÝ LUẬN CHUNG VỀ HIỆU QUẢ QUẢN LÝ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ NƯỚC NGOÀI 1. Đặc điểm và vai trò của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài 1. Khái niệm và các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam Đầu tư nước ngoài là việc các nhà đầu tư bỏ vốn hoặc bất kỳ hình thức giá trị nào khác vào nước tiếp nhận đầu tư để thực hiện sản xuất kinh doanh nhằm thu lợi nhuận hoặc đạt các hiệu quả xã hội. Xét theo chủ đầu tư, đầu tư nước ngoài bao gồm 2 dòng vốn chính: Dòng vốn chính thức (Official Flows): Hỗ trợ phát triển chính thức (ODA-Official Development Assistance): là những nguồn tài chính chuyển tới các nước đang phát triển mà được cung cấp bởi các tổ chức chính phủ (trung ương và địa phương) hoặc bởi cơ quan điều hành của các tổ chức này, có mục tiêu chính là thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phúc lợi của các nước đang phát triển, mang tính chất ưu đãi và có yếu tố không hoàn lại >25%.

Việc trợ chính thức (OA - Official Aid): gồm các luồng tài chính thỏa mãn tất cả các điều kiện của ODA, trừ việc luồng tài chính này có đích đến là các nền kinh tế chuyển đổi. Các dòng vốn chính thức khác (OOFs - Other Official Flows): là những giao dịch thuộc khu vực chính thức nhưng không thỏa mãn những tiêu chí của ODA/OA. Dòng vốn tư nhân (Private Flows): Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI - Foreign Direct Investment): là hình thức đầu tư trong đó có sự di chuyển vốn, tài sản, công nghệ hoặc bất kỳ tài sản nào từ nước đầu tư sang nước tiếp nhận đầu tư để thành lập và kiểm soát doanh nghiệp nhằm mục đích sinh lợi. Đầu tư chứng khoán nước ngoài (FPI - Foreign Porfolio Investment): là hình thức 10 đầu tư thông qua việc mua cổ phần, cổ phiếu, trái phiếu và các giấy tờ có giá khác hoặc thông qua các quỹ đầu tư chứng khoán, các định chế tài chính trung gian mà nhà đầu tư không trực tiếp tham gia quản lý hoạt động đầu tư.

Tín dụng tư nhân quốc tế (IPLs - International Private Loans): là hình thức đầu tư trong đó tổ chức hoặc cá nhân ở một nước cho các doanh nghiệp hoặc các tổ chức kinh tế ở một nước khác vay vốn và thu lợi nhuận qua lãi suất tiền cho vay. So với các hình thức đầu tư nước ngoài khác thì FDI có nhiều ưu điểm nổi trội hơn: Một là, FDI là nguồn vốn đầu tư dài hạn, tồn tại chủ yếu dưới hình thức công nghệ, đất đai, nhà xưởng, nên có độ ổn định cao hơn rất nhiều so với FP (đầu tư chứng khoán nước ngoài). Vì vậy, FDI ít khả năng gây sốc cho nền kinh tế. Lịch sử kinh tế - tài chính cho thấy nguyên nhân của khủng hoảng thường là do nợ nước ngoài quá nhiều, hoặc huy động vốn nước ngoài qua thị trường chứng khoán nhiều mà không có cơ chế đảm bảo an toàn.

Hai là, FDI chủ yếu là vốn đầu tư tư nhân, các chủ đầu tư tự tiến hành hoạt động đầu tư và chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động vì vậy, hiệu quả sử dụng nguồn vốn FD thường cao hơn các nguồn vốn khác. Đồng thời, FD không để lại gánh nặng nợ nần cho ngân sách quốc gia nhận đầu tư như vay vốn thương mại, cũng không gây ra các sức ép về kinh tế, chính trị, xã hội như ODA. Ba là, đi kèm với nguồn vốn này, các nhà đầu tư còn đưa vào nước nhận đầu tư công nghệ sản xuất tiên tiến. Đây cũng là một yếu tố mà các nước đang và kém phát triển rất cần cho quá trình phát triển của mình.

Sự phân biệt các hình thức đầu tư khác nhau của FDI là rất quan trọng vì những hình thức khác nhau của FDI phản ứng khác nhau với chính sách thuế của nước tiếp nhận đầu tư. Theo Luật Đầu tư (2005), ở Việt Nam có các hình thức FDI như sau: Tổ chức kinh tế 100% vốn của nhà đầu tư nước ngoài. - Tổ chức kinh tế liên doanh giữa các nhà đầu tư trong nước và đầu tư nước ngoài. - Đầu tư theo hình thức hợp đồng BBC (hợp tác kinh doanh), hợp đồng BOT (xây 11 dựng-kinh doanh-chuyển giao), hợp đồng BTO (xây dựng-chuyển giao- kinh doanh) và hợp đồng BT (xây dựng-chuyển giao).

- Đầu tư phát triển kinh doanh. - Mua cổ phần hoặc góp vốn để tham gia hoạt động đầu tư. - Đầu tư thực hiện việc mua lại và sáp nhập doanh nghiệp. - Các hình thức đầu tư trực tiếp khác.

Đặc điểm doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là doanh nghiệp được thành lập tại Việt Nam do cơ quan nhà nước có thẩm quyền Việt Nam cấp giấy phép thành lập hoặc hoạt động kinh doanh theo các hợp đồng hợp tác kinh doanh. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài thường là thành viên của các công ty đa quốc gia (công ty mẹ đặt tại một quốc gia và các công ty con được thành lập ở nhiều nơi trên thế giới). Đặc điểm này khiến cho mối liên kết giữa các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài và các bộ phận khác của công ty đa quốc gia tương đối chặt ch và phức tạp. Vì vậy, khiến cho các cơ quan chức năng của ta khó tập trung quản lý, việc can thiệp và kiểm soát các giao dịch tương đối khó khăn.

Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được tổ chức quản lý chịu sự chi phối gián tiếp của luật pháp nước cư trú của công ty mẹ nhưng cũng phải chịu sự quản lý của nước sở tại (nước nhận đầu tư) nên việc kiểm soát và theo dõi s gặp nhiều khó khăn. Các công ty này đã có kinh nghiệm lâu năm kinh doanh trên thị trường quốc tế nên có rất nhiều những biện pháp tinh vi đối phó với cơ quan chức năng. Các doanh nghiệp nước ngoài trong quá trình đầu tư, tiến hành sản xuất kinh doanh vào nước khác thường sử dụng nguồn nguyên liệu, dây chuyền công nghệ từ chính quốc nên rất phức tạp trong việc xác định được giá trị thị trường trong quá trình góp vốn liên doanh ảnh hưởng đến việc xác định chi phí. Sản phẩm được sản xuất ra thường chịu sự chi phối, bao tiêu của công ty mẹ nên gây cản trở cho các cơ quan chức năng trong việc xác định doanh thu.

12 Chính từ thực tế đặc thù của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, để có thể chủ động trong việc quản lý, kiểm soát một cách chặt ch và có hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của từng doanh nghiệp thì các cơ quan chức năng cần có những biện pháp cụ thể, có sự tính toán chặt ch và lâu dài. Vai trò của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài trong nền kinh tế quốc dân Việc mở cửa thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một chủ trương lớn, đúng đắn của Đảng và Nhà nước, góp phần thực hiện nhiều mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội quan trọng của đất nước trong suốt chặng đường 30 năm qua. Tính đến tháng 8/2018, Việt Nam đã có hơn 26.500 dự án FDI, với tổng vốn đăng ký hơn 334 tỷ USD, vốn thực hiện khoảng 184 tỷ USD. Kết quả này đã đóng góp gần 20% GDP và là nguồn vốn bổ sung quan trọng vốn đầu tư phát triển.

Bài viết đánh giá những kết quả nổi bật trong thu hút vốn FD 30 năm qua, chỉ ra một số hạn chế, từ đó đưa ra một vài đề xuất nhằm đẩy mạnh thu hút vốn FDI trong tình hình mới. Cùng với quá trình đổi mới và mở cửa nền kinh tế, Luật Đầu tư nước ngoài đã được Quốc hội thông qua và ban hành vào ngày 29/12/1987, đánh dấu bước ngoặt cho việc chính thức hóa dòng vốn ngoại đầu tư vào Việt Nam. Từ chủ trương đúng đắn đó, trải qua chặng đường hơn 30 năm đến nay, khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FD ) đã ngày càng thể hiện được vai trò quan trọng và đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Việc thu hút và sử dụng đầu tư nước ngoài góp phần tác động thúc đẩy chuyển dịch, cơ cấu lại nền kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, ngành, sản phẩm, dịch vụ; thúc đẩy cải cách thể chế, chính sách kinh tế, môi trường đầu tư kinh doanh, phát triển nền kinh tế thị trường đầy đủ, hiện đại và hội nhập, tăng cường quan hệ đối ngoại, hợp tác và hội nhập quốc tế.

Việt Nam được quốc tế đánh giá là một trong những quốc gia thu hút FDI thành công nhất khu vực và trên thế giới, trở thành địa điểm đầu tư tin cậy, hiệu quả trong mắt các nhà đầu tư nước ngoài. Báo cáo 2017 của Tổ chức Thương mại và phát triển Liên 13 Hợp quốc đánh giá, Việt Nam nằm trong Top 12 quốc gia thành công nhất về thu hút FDI. Theo thống kê chính thức của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, tính đến tháng 8/2018 Việt Nam, đã có hơn 26.500 dự án FDI, với tổng vốn đăng ký hơn 334 tỷ USD, vốn thực hiện khoảng 184 tỷ USD. Đầu tư nước ngoài đã đóng góp gần 20% GDP và là nguồn vốn bổ sung quan trọng cho đầu tư phát triển với tỷ trọng khoảng 23,7% trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội.

Khoảng 58% tổng vốn đầu tư nước ngoài tập trung vào lĩnh vực chế biến, chế tạo, tạo ra trên 50% giá trị sản xuất công nghiệp của cả nước. Kim ngạch xuất khẩu của khu vực đầu tư nước ngoài, chiếm tỷ trọng ngày càng cao trong xuất khẩu, đạt 72,6% trong năm 2017 và 71,4% trong 9 tháng đầu năm 2018. Số thu nộp ngân sách của khu vực đầu tư nước ngoài tăng đều qua các năm và đạt hơn 8 tỷ USD trong năm 2017, chiếm 17,1% tổng thu ngân sách nhà nước. Đầu tư nước ngoài là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam bởi mức đóng góp của khu vực này ngày càng tăng từ 9,3% năm 1995 lên 19,6% năm 2017 (chiếm 23,7% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, chiếm trên 72% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước, trên 50% giá trị sản xuất công nghiệp, trên 17% tổng thu ngân sách nhà nước).

Trong hơn thập kỷ qua, nhiều dự án đầu tư nước ngoài đã chuyển giao công nghệ, kinh nghiệm quản lý tiên tiến ở một số ngành, lĩnh vực; tác động lan tỏa nhất định tới khu vực doanh nghiệp trong nước, qua đó góp phần nâng cao trình độ công nghệ và quản trị của nền kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ