Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Quản lý kinh tế (mã số: 9.10) với đề tài "Quản lý thuế đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Thành phố Hồ Chí Minh" được tác giả Trần Ngọc Linh thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam vào năm 2022, dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể người hướng dẫn gồm PGS.TS. Mai Thị Hoàng Minh và TS. Quách Đức Pháp.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển. Tuy nhiên, việc quản lý thuế đối với khối doanh nghiệp này bộc lộ nhiều hạn chế. Với mạng lưới liên kết toàn cầu và các chiến lược hoạch định thuế, các tập đoàn đa quốc gia (MNEs) đã tận dụng các lỗ hổng và sự bất tương thích trong chính sách thuế của các nước sở tại để thực hiện hành vi chuyển giá, chuyển lợi nhuận sang các thiên đường thuế hoặc các quốc gia có thuế suất thấp, làm xói mòn cơ sở tính thuế và suy giảm nguồn thu ngân sách nhà nước.
Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp FDI liên tục báo lỗ trong nhiều năm nhưng quy mô sản xuất kinh doanh vẫn không ngừng mở rộng ("lời thật lỗ giả"). Tình trạng này gây thất thu ngân sách và tạo môi trường cạnh tranh bất bình đẳng với các doanh nghiệp nội địa. Trong khi đó, các nghiên cứu chuyên sâu về quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI ở cấp độ địa phương trọng điểm – đặc biệt là Thành phố Hồ Chí Minh, trung tâm thu hút vốn FDI hàng đầu cả nước – vẫn còn khiêm tốn. Đồng thời, chính quyền địa phương phải đối mặt với thách thức cân bằng giữa hai mục tiêu: nâng cao hiệu quả quản lý, chống thất thu thuế và duy trì môi trường đầu tư hấp dẫn để thu hút dòng vốn FDI trong bối cảnh tự chủ tài chính.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn nhằm đánh giá hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI ở cấp độ địa phương thông qua ứng dụng mô hình Chuỗi logic chương trình mở rộng (Expanded Program Logic Model Sequence – EPLMS) của OECD (2008), từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thuế đối với đối tượng này.
Các mục tiêu cụ thể được xác định gồm:
- Điểm luận và đánh giá tổng quan các nghiên cứu có liên quan nhằm hình thành cơ sở lý luận về quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI.
- Đánh giá hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh theo khung phân tích có hệ thống.
- Đánh giá thực nghiệm tác động của các yếu tố đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp từ cơ sở lý luận, thông lệ quốc tế (OECD, chương trình BEPS) và phân tích thực trạng nhằm hoàn thiện công tác quản lý thuế doanh nghiệp FDI trên địa bàn.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI có những điểm khác biệt gì cần chú trọng?
- Thực trạng quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh diễn ra như thế nào?
- Các yếu tố nào tác động đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Những đề xuất và giải pháp nào cần triển khai để nâng cao hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI và thực tiễn công tác quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Do hạn chế về phân loại dữ liệu thống kê, đối tượng nghiên cứu tập trung vào doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, không bao quát toàn bộ các hình thức đầu tư gián tiếp theo Khoản 22, Điều 3, Luật Đầu tư năm 2020.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào công tác quản lý thuế của Cục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh đối với các sắc thuế thu nội địa chính gồm Thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN) và Thuế Giá trị gia tăng (GTGT), là những nguồn thu lớn và tiềm ẩn nguy cơ gian lận, chuyển giá cao. Luận án không bao gồm mảng quản lý thuế xuất nhập khẩu thuộc thẩm quyền của cơ quan Hải quan.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (trọng tâm là Cục Thuế TP.HCM).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 6 năm (2015–2020). Dữ liệu sơ cấp được khảo sát và thu thập trong 6 tháng (từ tháng 7/2019 đến tháng 12/2019).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân loại các nghiên cứu trong nước và quốc tế theo 4 nhóm chủ đề chính:
| Hướng nghiên cứu |
Các tác giả, công trình tiêu biểu |
Nội dung cốt lõi |
| Quản lý thuế nói chung và hiệu quả quản lý thuế |
Ott (1998); Zhiyoung & Brondolo; Apollo (2014); Bùi Thị Thu Thảo (2020) |
Phân tích tiêu chuẩn hiệu quả trong cơ cấu bộ máy quản lý thuế, chuyên môn hóa cơ quan thuế, cải cách dịch vụ hỗ trợ người nộp thuế và thúc đẩy tuân thủ thuế. |
| Chiến lược tránh thuế của FDI và tổn thất thuế quốc gia |
Krautheim & Schmidt; OECD (2013, 2017); Klassen & cộng sự (2017); Bolwijn & cộng sự (2018); Cobham & Janský (2018); Crivelli & cộng sự (2015); T. (2017) |
Phân tích giao dịch liên kết của các MNEs, bộ 15 hành động chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS); ước tính quy mô thất thu thuế toàn cầu (khoảng 90 tỷ USD năm 2012 theo Bolwijn, 500 tỷ USD theo Cobham & Janský, và 19 tỷ USD tại Đông Nam Á năm 2017). |
| Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý thuế |
Benk & cộng sự (2016); Stephen & cộng sự (2017); Thanh S.D & cộng sự (2014); Nzotta (2007); Choi; OECD (2011); Bùi Văn Nam & Lê Thị Chinh (2017); Lê Quốc Hiếu & Phan Thị Mỹ Dung (2015); Nguyễn Thị Mai Dung (2018); Mai Thị Lan Hương & Lê Đình Hải (2018); Nguyễn Minh Hà & Bùi Quan Trọng (2013); Trần Thị Hồng An (2008) |
Xác định tác động của thể chế, tổ chức bộ máy, năng lực cán bộ, công tác thanh tra kiểm tra, ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT), tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế và mức độ phòng chống tham nhũng đến hiệu quả hành thu. |
| Thực trạng quản lý thuế và kiểm soát chuyển giá FDI |
Nguyễn Thị Lan (2009); Tổng cục Thuế (2011); Đỗ Thiên Anh Tuấn (2014); Nguyễn Thị Phương Hoa (2014); Salihu & cộng sự (2015); Dương Văn An (2016); Nguyễn Đại Thắng (2016); Lê Thanh Hà (2017); Zhang & cộng sự (2019); Masri & cộng sự (2019); Nguyễn Tuấn Anh (2020) |
Nhận diện thủ thuật chuyển giá, trốn thuế của FDI; phân tích dữ liệu vi mô của MNEs tại Malaysia, Trung Quốc, Indonesia; đánh giá công tác kiểm soát chuyển giá tại địa phương như Hà Nội, Vĩnh Phúc. |
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
- Về cơ sở lý luận: Phân định rõ nét sự khác biệt mang tính bản chất giữa quản lý thuế doanh nghiệp thông thường và quản lý thuế doanh nghiệp FDI xuất phát từ đặc trưng chuỗi cung ứng toàn cầu và mạng lưới giao dịch liên kết phức tạp.
- Về mô hình đánh giá: Khắc phục tình trạng đánh giá thực trạng rời rạc bằng cách ứng dụng thống nhất mô hình Chuỗi logic chương trình mở rộng (EPLMS) để xem xét toàn diện từ đầu vào, quá trình chuyển đổi đến kết quả đầu ra.
- Về phạm vi địa bàn: Bổ sung nghiên cứu chuyên sâu ở cấp địa phương tại Thành phố Hồ Chí Minh – nơi tập trung số lượng dự án và vốn đầu tư FDI lớn nhất cả nước.
- Về phương pháp tiếp cận: Kết hợp thu thập số liệu thứ cấp của ngành thuế với khảo sát, phỏng vấn trực tiếp cán bộ công chức quản lý thuế nhằm tăng tính khách quan thực nghiệm.
- Về định hướng giải pháp: Xử lý hài hòa bài toán quản trị giữa yêu cầu siết chặt kiểm soát nghĩa vụ thuế và việc duy trì môi trường đầu tư thông thoáng để thu hút FDI.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình phân tích
- Khái niệm quản lý thuế: Quá trình Nhà nước sử dụng các công cụ, phương pháp nhằm đảm bảo sự tuân thủ pháp luật thuế của người nộp thuế, tối đa hóa nguồn thu cho ngân sách nhà nước với chi phí hành thu tối ưu.
- Nội dung quản lý thuế: Theo Luật Quản lý thuế 2019, quản lý thuế bao gồm 11 nội dung, được nhóm thành 4 trụ cột nghiệp vụ: (1) Tuyên truyền, hỗ trợ người nộp thuế; (2) Đăng ký, kê khai, nộp thuế và ấn định thuế; (3) Thanh tra, kiểm tra và ngăn chặn vi phạm pháp luật thuế; (4) Quản lý và cưỡng chế nợ thuế.
- Nhận diện giao dịch liên kết và 5 phương pháp xác định giá chuyển giao:
- Phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập (Comparable Uncontrolled Price – CUP).
- Phương pháp giá bán lại (Resale Price Method – RSM).
- Phương pháp giá vốn cộng lãi (Cost Plus Method – CPM).
- Phương pháp so sánh lợi nhuận ròng (Transactional Net Margin Method – TNMM).
- Phương pháp phân chia lợi nhuận (Profit Split Method – PSM).
- Cơ chế Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (Advance Pricing Agreement – APA): Công cụ quản lý hiện đại theo khuyến nghị của OECD nhằm thỏa thuận trước nghĩa vụ thuế giữa cơ quan thuế và người nộp thuế.
- Mô hình Chuỗi logic chương trình mở rộng (EPLMS): Được phát triển bởi OECD (2008) từ nền tảng Mô hình Phù hợp (Logic Model – Seiler, 1967; Gill, 2003; Mansor, 2008). Mô hình cấu trúc việc đánh giá qua 3 giai đoạn:
- Đầu vào: Môi trường quản lý thuế, Nguồn lực quản lý thuế, Lịch sử quản lý thuế hình thành nên Chiến lược quản lý thuế.
- Quá trình xử lý chuyển đổi: Các quy trình nghiệp vụ và hoạt động điều hành thực tế của cơ quan thuế.
- Đầu ra: Kết quả thu ngân sách, mức độ tuân thủ của doanh nghiệp và hiệu quả quản trị hành chính.
+-------------------------------------------------------------------+
| 1. YẾU TỐ ĐẦU VÀO |
| [Môi trường QLT] + [Nguồn lực QLT] + [Lịch sử QLT] |
| ↓ |
| [Chiến lược QLT] |
+-------------------------------------------------------------------+
↓
+-------------------------------------------------------------------+
| 2. QUÁ TRÌNH XỬ LÝ CHUYỂN ĐỔI |
| - Tuyên truyền, hỗ trợ doanh nghiệp FDI |
| - Đăng ký, kê khai, nộp thuế và hoàn thuế |
| - Quản lý cơ sở dữ liệu giá và giao dịch liên kết |
| - Thanh tra, kiểm tra chuyên đề chuyển giá |
+-------------------------------------------------------------------+
↓
+-------------------------------------------------------------------+
| 3. KẾT QUẢ ĐẦU RA |
| - Khai thác nguồn thu NSNN (Thuế TNDN, GTGT) |
| - Nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế |
| - Giảm thiểu gian lận, chuyển giá bất hợp pháp |
+-------------------------------------------------------------------+
- Mô hình kiểm định các yếu tố tác động: Tác giả xây dựng 6 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI":
- Quyền tự chủ của cơ quan thuế trong quản lý thuế doanh nghiệp FDI.
- Sự phát triển của hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông.
- Hiệu quả thanh tra – kiểm tra thuế đối với doanh nghiệp FDI.
- Mức độ tuyên truyền cộng đồng.
- Động lực và sự khích lệ đối với cán bộ thuế.
- Mức độ cảm nhận tham nhũng (chính sách phòng chống tham nhũng).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp:
- Phương pháp định tính: Vận dụng phép biện chứng duy vật; tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo chính thức của Tổng cục Thống kê, Cục Thống kê TP.HCM, Tổng cục Thuế và Cục Thuế TP.HCM; phỏng vấn sâu chuyên gia và cán bộ quản lý thuế.
- Phương pháp định lượng: Thực hiện khảo sát bảng hỏi đối với cán bộ, công chức thuế trực tiếp quản lý doanh nghiệp FDI tại Cục Thuế TP.HCM; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá (EFA); phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội OLS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến quản lý thuế và quản lý thuế FDI. Tác giả phân tích các phát hiện về hành vi chuyển giá, xói mòn cơ sở tính thuế (BEPS), sự phối hợp thông tin giữa các cơ quan quản trị thuế, và kinh nghiệm kiểm soát giao dịch liên kết. Qua việc tổng hợp tài liệu, chương này chỉ ra 5 khoảng trống nghiên cứu chính và khẳng định sự cần thiết của việc đánh giá thực nghiệm tại Thành phố Hồ Chí Minh bằng khung phân tích chuẩn hóa.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI
Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận về bản chất của dòng vốn FDI và doanh nghiệp FDI (theo chiều dọc và chiều ngang), làm rõ sự khác biệt của công tác quản lý thuế đối với loại hình doanh nghiệp này. Nội dung trọng tâm bao gồm:
- Quy trình nhận diện các dấu hiệu chuyển lợi nhuận bất hợp pháp (kê khai lỗ liên tục nhưng mở rộng kinh doanh, tỷ suất lợi nhuận thấp bất thường, chi phí giao dịch liên kết trên 50%, lãi vay vốn mỏng, chi phí tài sản vô hình lớn).
- Phân loại quan hệ liên kết (quan hệ phụ thuộc pháp lý và quan hệ quản lý điều hành).
- Bộ 5 phương pháp xác định giá thị trường và cơ chế thỏa thuận trước về giá (APA).
- Khung lý thuyết EPLMS và kinh nghiệm quốc tế: phân tích trường hợp Singapore áp dụng mức thuế suất TNDN 17%, không xây dựng luật chuyển giá riêng biệt mà tích hợp các quy tắc dựa trên hướng dẫn của OECD và chọn phương pháp định giá có độ tin cậy cao nhất cho từng trường hợp.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hỗn hợp:
- Cụ thể hóa mô hình EPLMS thành các chỉ báo đo lường hiệu quả quản lý thuế tại Cục Thuế TP.HCM.
- Xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu tương ứng với 6 yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý thuế.
- Thiết kế bảng hỏi khảo sát, quy trình chọn mẫu cán bộ công chức thuộc Cục Thuế TP.HCM trong thời gian từ tháng 7/2019 đến tháng 12/2019.
- Quy định các bước xử lý dữ liệu định lượng: làm sạch dữ liệu, kiểm định thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA, kiểm tra ma trận tương quan và ước lượng phương trình hồi quy tuyến tính.
Chương 4: Thực trạng và đánh giá các yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh
Chương 4 là chương thực nghiệm trọng tâm, tập trung phân tích 3 nhóm nội dung chính:
- Bối cảnh thực trạng: Thống kê số lượng, cơ cấu dự án FDI phân theo ngành nghề kinh doanh và đối tác quốc tế tại TP.HCM tính đến 31/12/2020. Đánh giá cơ cấu bộ máy tổ chức của Cục Thuế TP.HCM trong việc chuyên môn hóa công tác quản lý thu khối ngoại.
- Đánh giá theo mô hình EPLMS:
- Đầu vào: Đánh giá nguồn nhân lực, hạ tầng CNTT, cơ sở dữ liệu về giá và các chính sách thuế hiện hành.
- Quá trình xử lý: Phân tích hoạt động kê khai, nộp thuế điện tử, tuyên truyền hỗ trợ và đặc biệt là công tác thanh tra, kiểm tra chuyên đề chuyển giá, truy thu và truy hoàn thuế giai đoạn 2015–2020.
- Đầu ra: Phân tích kết quả thu nộp ngân sách nhà nước đối với thuế TNDN, GTGT và chuyển biến trong ý thức tuân thủ pháp luật của khối FDI.
- Kết quả kiểm định thực nghiệm mô hình hồi quy:
- Mô tả mẫu khảo sát: Phân tích theo cơ cấu giới tính, vị trí công tác, trình độ chuyên môn, nơi làm việc và số năm kinh nghiệm công tác của cán bộ thuế.
- Kết quả kiểm định thống kê: Hệ số Cronbach's Alpha và EFA khẳng định các thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ.
- Kết quả phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính xác nhận mức độ tác động và ý nghĩa thống kê của các biến độc lập đến hiệu quả quản lý thuế:
| Biến số / Yếu tố tác động |
Tác động thực nghiệm đến hiệu quả QLT |
| Quyền tự chủ của cơ quan thuế |
Có ý nghĩa thống kê, tác động tích cực |
| Hiệu quả thanh tra – kiểm tra thuế |
Có ý nghĩa thống kê, tác động tích cực |
| Mức độ tuyên truyền cộng đồng |
Có ý nghĩa thống kê, tác động tích cực |
| Động lực và sự khích lệ cán bộ thuế |
Có ý nghĩa thống kê, tác động tích cực |
| Mức độ cảm nhận phòng chống tham nhũng |
Có ý nghĩa thống kê, tác động tích cực |
| Hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông |
Được đưa vào phân tích thực trạng và mô hình |
Chương 5: Khuyến nghị và giải pháp quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI tại Thành phố Hồ Chí Minh
Dựa trên kết quả đúc kết từ cơ sở lý luận, mô hình EPLMS và phân tích hồi quy, chương 5 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện:
- Quan điểm và định hướng: Đảm bảo quản lý thu đúng, thu đủ theo pháp luật, đồng thời duy trì tính hấp dẫn của môi trường đầu tư tại TP.HCM; chuyển dần từ phương thức quản lý hành chính truyền thống sang quản lý rủi ro dựa trên dữ liệu.
- Các nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện khung khổ thể chế và quy định: Xây dựng quy chế phối hợp trao đổi thông tin liên ngành và liên quốc gia; chuẩn hóa cơ chế áp dụng Thỏa thuận trước về giá (APA).
- Xây dựng cơ sở dữ liệu giá thị trường: Kết nối dữ liệu giao dịch từ hệ thống ngân hàng thương mại, dữ liệu thương mại quốc tế và các cơ sở dữ liệu chuyên ngành uy tín (như Orbis, Amadeus, Thomson Reuters) để phục vụ so sánh giao dịch độc lập.
- Tăng cường chất lượng thanh tra, kiểm tra chuyển giá: Tập trung thanh tra rủi ro cao đối với các doanh nghiệp báo lỗ kéo dài nhưng mở rộng đầu tư, doanh nghiệp có tỷ trọng giao dịch liên kết chiếm ưu thế.
- Nâng cao năng lực và tạo động lực cho cán bộ thuế: Bồi dưỡng kiến thức kế toán quốc tế, quy tắc thuế quốc tế, chống BEPS; thiết lập cơ chế đánh giá công bằng, đãi ngộ thỏa đáng nhằm nâng cao tính liêm chính và trách nhiệm công vụ.
- Đẩy mạnh ứng dụng CNTT và tuyên truyền hỗ trợ: Hiện đại hóa dịch vụ thuế điện tử, nâng cao chất lượng đối thoại nhằm giải đáp vướng mắc cho các nhà đầu tư nước ngoài.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm khung lý luận về quản lý thuế đối với doanh nghiệp FDI ở cấp độ chính quyền địa phương, chỉ rõ các điểm đặc thù của công tác chống chuyển giá và chống xói mòn cơ sở tính thuế.
- Ứng dụng thành công mô hình Chuỗi logic chương trình mở rộng (EPLMS) của OECD vào bối cảnh nghiên cứu cơ quan thuế tại Việt Nam, cung cấp một khung đánh giá logic xuyên suốt từ đầu vào, quy trình chuyển đổi đến đầu ra quản trị.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đánh giá toàn diện thực trạng công tác quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại Cục Thuế TP.HCM giai đoạn 2015–2020, làm rõ các kết quả đạt được trong công tác kê khai, thanh tra truy thu thuế cũng như chỉ ra các tồn tại trong quản lý cơ sở dữ liệu giá và kiểm soát giao dịch liên kết.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố tác động đến hiệu quả quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP.HCM, khẳng định vai trò của quyền tự chủ CQT, công tác thanh tra kiểm tra, tuyên truyền hỗ trợ, chính sách phòng chống tham nhũng và cơ chế khích lệ cán bộ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gắn liền với đặc thù kinh tế – xã hội của TP.HCM, hỗ trợ cơ quan thuế địa phương vừa chống thất thu ngân sách, vừa đảm bảo môi trường kinh doanh thuận lợi cho khối ngoại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi đối tượng: Do tính sẵn có của nguồn số liệu thống kê ngành thuế, luận án chỉ tập trung vào nhóm doanh nghiệp FDI trực tiếp, chưa bao quát được toàn bộ các hình thức đầu tư nước ngoài gián tiếp hoặc các tổ chức kinh tế có vốn góp nước ngoài theo nghĩa rộng tại Luật Đầu tư 2020.
- Hạn chế về phạm vi nghiệp vụ: Nghiên cứu chưa xem xét mảng thuế xuất nhập khẩu do chức năng này thuộc thẩm quyền quản lý độc lập của cơ quan Hải quan.
- Hạn chế về dữ liệu khảo sát: Mẫu khảo sát sơ cấp được thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng năm 2019 tại một địa bàn hành chính duy nhất (TP.HCM).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang cơ chế chia sẻ thông tin liên ngành Thuế – Hải quan – Ngân hàng; nghiên cứu so sánh đối sánh giữa các vùng kinh tế trọng điểm (như TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương, Đồng Nai); mở rộng phân tích các phương thức tránh thuế số và thương mại điện tử xuyên biên giới của các tập đoàn đa quốc gia.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý thuế (Cục Thuế TP.HCM, Tổng cục Thuế): Cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện quy trình thanh tra chuyển giá, ứng dụng mô hình EPLMS để tự đánh giá hiệu năng bộ máy và hoạch định chiến lược quản lý thuế theo rủi ro.
- Nhà hoạch định chính sách kinh tế và đầu tư: Hỗ trợ việc thiết kế các cơ chế ưu đãi đầu tư gắn với điều kiện tuân thủ thuế, cân bằng giữa thu hút dòng vốn FDI và bảo vệ cơ sở tính thuế quốc gia.
- Nghiên cứu sinh, giảng viên và sinh viên ngành Quản lý kinh tế, Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp khung lý thuyết chuẩn hóa về chuyển giá, phương pháp định giá giao dịch liên kết và quy trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm trong quản lý tài chính công.
Câu hỏi thường gặp
1. Khung phân tích EPLMS được ứng dụng như thế nào trong luận án?
Mô hình Chuỗi logic chương trình mở rộng (EPLMS) của OECD (2008) được luận án sử dụng làm khung đánh giá xuyên suốt, phân tích hiệu quả quản lý thuế FDI tại Cục Thuế TP.HCM qua 3 khâu liên kết: Đầu vào (môi trường pháp lý, nguồn nhân lực, hạ tầng CNTT, chiến lược quản lý) → Quá trình xử lý chuyển đổi (quy trình kê khai, tuyên truyền hỗ trợ, quản lý cơ sở dữ liệu giá, thanh tra chuyên đề) → Đầu ra (kết quả thu nộp thuế TNDN, GTGT, mức độ tuân thủ của doanh nghiệp).
2. Luận án đề cập đến những phương pháp xác định giá chuyển giao nào?
Luận án hệ thống hóa 5 phương pháp định giá theo chuẩn mực quốc tế: (1) Phương pháp so sánh giá giao dịch độc lập (CUP); (2) Phương pháp giá bán lại (RSM); (3) Phương pháp giá vốn cộng lãi (CPM); (4) Phương pháp so sánh lợi nhuận ròng (TNMM); (5) Phương pháp phân chia lợi nhuận (PSM). Doanh nghiệp có thể tự chọn phương pháp nhưng phải chứng minh được tính phù hợp của dữ liệu so sánh.
3. Những yếu tố nào tác động có ý nghĩa đến hiệu quả quản lý thuế doanh nghiệp FDI tại TP.HCM?
Kết quả phân tích hồi quy thực nghiệm trong luận án xác định các yếu tố có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê gồm: Quyền tự chủ của cơ quan thuế; Mức độ tuyên truyền hỗ trợ người nộp thuế; Hiệu quả công tác thanh tra – kiểm tra; Chính sách và công tác phòng chống tham nhũng; Cơ chế tạo động lực và khích lệ cán bộ thuế.
4. Kinh nghiệm quản lý thuế FDI của Singapore được luận án đúc kết ở điểm nào?
Singapore áp dụng mức thuế suất thuế TNDN chung 17% (mức thấp so với khu vực) để giảm động cơ chuyển giá của các tập đoàn MNEs. Quốc gia này không ban hành luật riêng về chuyển giá mà tích hợp trong luật thuế chung dựa trên hướng dẫn của OECD; đồng thời không áp đặt cứng nhắc một phương pháp định giá nào mà ưu tiên phương pháp mang lại kết quả tin cậy nhất cho từng giao dịch cụ thể.
5. Vì sao luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở doanh nghiệp FDI trực tiếp và thuế nội địa?
Phạm vi này xuất phát từ cấu trúc phân loại dữ liệu thống kê của ngành thuế và sự phù hợp thực tế. Các sắc thuế nội địa (TNDN và GTGT) do Cục Thuế TP.HCM trực tiếp quản lý chiếm tỷ trọng chủ yếu trong tổng thu khối FDI và là nơi tập trung rủi ro chuyển giá, trong khi thuế xuất nhập khẩu do cơ quan Hải quan quản lý và các hình thức đầu tư gián tiếp thiếu dữ liệu thống kê đồng bộ.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Ngọc Linh đã giải quyết một cách có hệ thống bài toán quản lý thuế đối với khối doanh nghiệp FDI tại địa bàn kinh tế trọng điểm Thành phố Hồ Chí Minh. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết chuẩn hóa EPLMS của OECD và các kiểm định định lượng thực nghiệm, công trình đã làm rõ các yếu tố chi phối hiệu quả quản lý thu ngân sách và kiểm soát chuyển giá. Các nhóm khuyến nghị, giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, đáp ứng yêu cầu vừa siết chặt kỷ cương pháp luật thuế vừa đảm bảo duy trì sức hút đầu tư FDI cho địa phương trong giai đoạn hội nhập.