Xây dựng hệ thống quản lý và kiểm kê tài sản doanh nghiệp sử dụng UHF RFID (Khóa luận tốt nghiệp)

UHF RFID là giải pháp quản lý tài sản doanh nghiệp tối ưu. Tự động hóa kiểm kê, chống thất thoát và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

183
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

ĐỀ CƯƠNG KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG

1.1. KHẢO SÁT PHẦN MỀM

1.1. Phần mềm quản lý tài sản Faceworks

1.2. Phần mềm quản lý tài sản Acheckin

1.2. KHẢO SÁT YÊU CẦU TỪ DOANH NGHIỆP

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH HÓA YÊU CẦU VÀ THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU

2.1. USECASE DIAGRAM HỆ THỐNG

2.1. Usecase diagram quản trị hệ thống

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ GIAO DIỆN XỬ LÝ VÀ CƠ SỞ DỮ LIỆU

3.1. THIẾT KẾ GIAO ĐIỆN VÀ XỬ LÝ HỆ THỐNG PHẦN MÈM

3.1. Đăng nhập hệ thống

3.2. Quản lý người dùng

3.3. Quản lý tổ chức

3.4. Quản lý tài sản chung

3.5. Quản lý tài sản cho mượn

3.6. Quản lý tài sản mượn

3.7. Quản lý tài sản thuê

3.8. Quản lý sự cố

3.9. Quản lý kiếm kê tài sản

3.10. Quản lý thanh lý tài sản

3.11. Quản lý nhóm tài sản

3.2. THIẾT KẾ GIAO DIỆN VÀ XỬ LÝ ỨNG DỤNG ĐIỆN THOẠI

3.1. Xét nghiệp vụ xác thực thông tin kiểm kê tài sản

3.2. Xét nghiệp vụ kiếm kê tài sản

3.3. Xét nghiệp vụ xem kết quả kiểm kê

3.3. Thiết kế cơ sở dữ liệu

3.1. Cơ sở dữ liệu cuối cùng

3.2. Mô tả cơ sở dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: LẬP TRÌNH

4.1. Công nghệ sử dụng lập trình

4.1. Công nghệ Spring MVC Framework

4.2. Các lợi ích sử dụng Spring Framework

4.3. Các dự án khác Spring

4.4. Cơ bản về Spring MVC

4.2. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu

4.1. Giới thiệu Microsoft SQL Server

4.2. Các phiên bản của Microsoft SQL Server

4.3. Ưu nhược điểm của Microsoft SQL Server

4.3. Công nghệ UHF RFID

4.1. Công nghệ UHF RFID là gì?

4.2. Đầu đọc RFID cầm tay Chainway C72

4.3. Ưu nhược điểm công nghệ UHF RFID

5. CHƯƠNG 5: CÀI ĐẶT VÀ KIỂM THỬ PHẦN MỀM

5.1. CÀI ĐẶT MÔI TRƯỜNG

5.3. Microsoft SQL Server 2017 Express

5.4. Deploy một ứng dụng Java web lên Tomcat

5.2. KIỂM THỬ PHẦN MỀM

6. CHƯƠNG 6: Ý NGHĨA THỰC TIỄN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỤC LỤC HÌNH ẢNH

MỤC LỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng quan về Quản lý Tài sản Doanh nghiệp bằng UHF RFID

Quản lý tài sản là một hoạt động thiết yếu đối với mọi doanh nghiệp. Việc theo dõi, kiểm kê và bảo trì tài sản hiệu quả đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu suất và đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục. Tuy nhiên, các phương pháp quản lý tài sản truyền thống thường gặp nhiều hạn chế như tốn thời gian, dễ xảy ra sai sót và khó kiểm soát. Việc áp dụng công nghệ UHF RFID (Ultra High Frequency Radio-Frequency Identification) vào quản lý tài sản mang đến một giải pháp toàn diện, giúp doanh nghiệp giải quyết những thách thức này.

Công nghệ RFID không còn xa lạ trong nhiều lĩnh vực và đang dần được ứng dụng rộng rãi trong quản lý tài sản doanh nghiệp. Bằng cách gắn thẻ RFID vào các tài sản, doanh nghiệp có thể dễ dàng theo dõi vị trí, trạng thái và lịch sử sử dụng của chúng. Hệ thống quản lý tài sản sử dụng UHF RFID cung cấp khả năng kiểm kê nhanh chóng, chính xác, giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công và tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí. Hơn nữa, hệ thống còn hỗ trợ các tính năng như cảnh báo khi tài sản bị di chuyển trái phép, lên lịch bảo trì và tạo báo cáo chi tiết, giúp doanh nghiệp quản lý tài sản một cách chủ động và hiệu quả hơn. Việc sử dụng UHF RFID mang đến tiềm năng lớn trong việc tối ưu hóa quy trình quản lý tài sản, nâng cao tính minh bạch và hỗ trợ các quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu chính xác.

1.1. Ưu điểm nổi bật của công nghệ RFID trong quản lý tài sản

Công nghệ RFID mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp quản lý tài sản truyền thống. Khả năng đọc dữ liệu từ xa và tốc độ đọc nhanh giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình kiểm kê. Độ chính xác cao giúp giảm thiểu sai sót và đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu. RFID cũng cho phép theo dõi tài sản theo thời gian thực, giúp doanh nghiệp nắm bắt thông tin về vị trí và trạng thái của tài sản mọi lúc, mọi nơi. Bên cạnh đó, công nghệ này còn có khả năng chống chịu môi trường khắc nghiệt, đảm bảo hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện khác nhau. Việc triển khai hệ thống quản lý tài sản bằng RFID không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả quản lý mà còn cải thiện khả năng cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Phân biệt các loại tần số RFID LF HF UHF

Công nghệ RFID sử dụng nhiều loại tần số khác nhau, trong đó phổ biến nhất là LF (Low Frequency), HF (High Frequency) và UHF (Ultra High Frequency). Mỗi loại tần số có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. LF thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tầm đọc ngắn và khả năng xuyên thấu tốt, như kiểm soát truy cập. HF có tầm đọc xa hơn LF và thường được sử dụng trong thanh toán không tiếp xúc và quản lý thư viện. UHF có tầm đọc xa nhất và tốc độ đọc nhanh nhất, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu kiểm kê nhanh chóng và theo dõi tài sản trong phạm vi rộng, như quản lý kho hàng và quản lý tài sản doanh nghiệp. Việc lựa chọn loại tần số phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả của hệ thống RFID.

II. Thách thức Quản lý Tài sản Giải pháp UHF RFID

Nhiều doanh nghiệp hiện nay vẫn đang đối mặt với những thách thức trong quản lý tài sản. Việc kiểm kê thủ công tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót, dẫn đến việc thất thoát tài sản và làm giảm hiệu quả hoạt động. Theo dõi vị trí và trạng thái của tài sản gặp nhiều khó khăn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có nhiều chi nhánh hoặc kho hàng. Việc bảo trì tài sản không được thực hiện đúng lịch trình có thể dẫn đến hư hỏng và làm giảm tuổi thọ của tài sản. Để giải quyết những vấn đề này, việc ứng dụng công nghệ UHF RFID vào quản lý tài sản là một giải pháp hiệu quả. UHF RFID cho phép kiểm kê nhanh chóng và chính xác, theo dõi vị trí và trạng thái của tài sản theo thời gian thực, và tự động lên lịch bảo trì. Điều này giúp doanh nghiệp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và chi phí, và nâng cao hiệu quả quản lý tài sản.

2.1. Rủi ro và thất thoát do quản lý tài sản thủ công

Quản lý tài sản thủ công, dựa trên sổ sách và quy trình giấy tờ, tiềm ẩn nhiều rủi ro và gây thất thoát cho doanh nghiệp. Sai sót trong quá trình nhập liệu và kiểm kê có thể dẫn đến việc ghi nhận không chính xác về số lượng và giá trị tài sản. Việc theo dõi vị trí tài sản trở nên khó khăn, đặc biệt khi tài sản được di chuyển giữa các địa điểm khác nhau. Việc này có thể dẫn đến mất mát tài sản hoặc lãng phí thời gian tìm kiếm. Hơn nữa, việc quản lý thủ công không cho phép theo dõi lịch sử sử dụng và bảo trì của tài sản, làm tăng nguy cơ hư hỏng và giảm tuổi thọ của tài sản. Chi phí lao động cho việc quản lý thủ công cũng là một gánh nặng đối với doanh nghiệp. Áp dụng giải pháp UHF RFID có thể giảm thiểu đáng kể các rủi ro và thất thoát này.

2.2. Bài toán kiểm kê tài sản định kỳ Tốn kém và thiếu chính xác

Kiểm kê tài sản định kỳ là một hoạt động quan trọng nhưng tốn kém và thường thiếu chính xác nếu thực hiện bằng phương pháp thủ công. Nhân viên phải mất nhiều thời gian để tìm kiếm, đếm và ghi chép thông tin về từng tài sản. Quá trình này dễ xảy ra sai sót do mệt mỏi, thiếu tập trung hoặc nhầm lẫn. Kết quả kiểm kê thường không được cập nhật kịp thời, dẫn đến thông tin không chính xác và gây khó khăn cho việc ra quyết định. Chi phí lao động cho việc kiểm kê thủ công là rất lớn, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có số lượng tài sản lớn. Giải pháp UHF RFID giúp tự động hóa quá trình kiểm kê, giảm thiểu thời gian và công sức, nâng cao độ chính xác và cung cấp thông tin cập nhật theo thời gian thực.

III. Hướng dẫn Xây dựng Hệ thống Quản lý Tài sản UHF RFID

Xây dựng một hệ thống quản lý tài sản UHF RFID hiệu quả đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ các bước thực hiện rõ ràng. Đầu tiên, doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu và phạm vi của dự án, lựa chọn thiết bị RFID phù hợp, bao gồm đầu đọc, thẻ và ăng-ten. Tiếp theo, cần tích hợp hệ thống RFID với phần mềm quản lý tài sản, thiết lập quy trình quản lý và đào tạo nhân viên sử dụng hệ thống. Cuối cùng, cần kiểm tra và đánh giá hiệu quả của hệ thống, điều chỉnh và tối ưu hóa để đáp ứng nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín và có kinh nghiệm cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công của dự án.

3.1. Lựa chọn thẻ RFID UHF phù hợp với từng loại tài sản

Việc lựa chọn thẻ RFID UHF phù hợp với từng loại tài sản là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả của hệ thống. Cần xem xét các yếu tố như kích thước, hình dạng, vật liệu và khả năng chịu đựng môi trường của thẻ. Đối với các tài sản kim loại, cần sử dụng thẻ RFID được thiết kế đặc biệt để hoạt động tốt trên bề mặt kim loại. Đối với các tài sản có kích thước nhỏ, cần sử dụng thẻ RFID có kích thước nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo tầm đọc. Cần lựa chọn thẻ RFID có khả năng chịu đựng nhiệt độ, độ ẩm và hóa chất nếu tài sản phải hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Việc thử nghiệm và đánh giá hiệu quả của các loại thẻ RFID khác nhau trước khi triển khai là rất quan trọng.

3.2. Tích hợp UHF RFID vào phần mềm quản lý tài sản sẵn có

Việc tích hợp UHF RFID vào phần mềm quản lý tài sản sẵn có giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa lợi ích của công nghệ này. Cần đảm bảo rằng phần mềm quản lý tài sản có khả năng giao tiếp với các thiết bị RFID và xử lý dữ liệu một cách hiệu quả. Cần tùy chỉnh phần mềm để đáp ứng nhu cầu quản lý tài sản cụ thể của doanh nghiệp. Cần đào tạo nhân viên sử dụng phần mềm và hệ thống RFID một cách thành thạo. Việc tích hợp thành công sẽ giúp doanh nghiệp tự động hóa quá trình quản lý tài sản, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả hoạt động.

3.3. Thiết lập quy trình kiểm kê và bảo trì tài sản tự động

Thiết lập quy trình kiểm kê và bảo trì tài sản tự động là một trong những lợi ích lớn nhất của việc áp dụng UHF RFID. Quy trình kiểm kê tự động cho phép doanh nghiệp thực hiện kiểm kê nhanh chóng và chính xác, giảm thiểu thời gian và công sức so với phương pháp thủ công. Quy trình bảo trì tự động giúp doanh nghiệp lên lịch và theo dõi việc bảo trì tài sản một cách hiệu quả, đảm bảo tài sản hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ. Cần xác định rõ các bước trong quy trình, phân công trách nhiệm và thiết lập các chỉ số đo lường hiệu quả. Việc tự động hóa quy trình kiểm kê và bảo trì giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.

IV. Ứng dụng Thực tế và Kết quả Nghiên cứu về UHF RFID

Nhiều doanh nghiệp đã áp dụng thành công công nghệ UHF RFID vào quản lý tài sản và đạt được những kết quả ấn tượng. Các trường hợp ứng dụng thực tế cho thấy UHF RFID giúp giảm thiểu thời gian kiểm kê, nâng cao độ chính xác và cải thiện khả năng theo dõi tài sản. Các nghiên cứu khoa học cũng chứng minh rằng UHF RFID mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho doanh nghiệp. Theo đề tài "Xây dựng hệ thống quản lý và kiểm kê tài sản doanh nghiệp sử dụng UHF RFID" của Phan Văn Phước Thịnh (ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM), hệ thống giúp doanh nghiệp quản lý tài sản chung, tài sản cho mượn, tài sản mượn, tài sản thuê, kiểm kê tài sản, thanh lý tài sản và quản lý sự cố hiệu quả.

4.1. Trường hợp thành công Giảm thiểu chi phí và tăng hiệu quả

Nhiều doanh nghiệp trong các lĩnh vực khác nhau đã ghi nhận những thành công đáng kể sau khi triển khai hệ thống quản lý tài sản bằng UHF RFID. Một công ty sản xuất giảm thiểu thời gian kiểm kê đến 80% và giảm thiểu sai sót đến 90%. Một bệnh viện cải thiện khả năng theo dõi thiết bị y tế và giảm thiểu thời gian tìm kiếm. Một trường đại học quản lý thư viện hiệu quả hơn và giảm thiểu tình trạng mất sách. Các trường hợp này cho thấy rằng UHF RFID có thể mang lại lợi ích kinh tế và hiệu quả hoạt động đáng kể cho doanh nghiệp.

4.2. Kết quả Nghiên cứu từ Khóa luận Xây dựng hệ thống...

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Văn Phước Thịnh tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã nghiên cứu và xây dựng thành công hệ thống quản lý tài sản sử dụng UHF RFID. Đề tài này tập trung vào việc khảo sát quy trình kiểm kê tài sản doanh nghiệp, tìm hiểu về các công nghệ liên quan và xây dựng hệ thống quản lý và kiểm kê tài sản cho doanh nghiệp. Hệ thống được xây dựng trên nền tảng Spring MVC Framework và Microsoft SQL Server, sử dụng công nghệ UHF RFID để kiểm kê tài sản. Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống có khả năng quản lý tài sản hiệu quả, giảm thiểu thời gian kiểm kê và nâng cao độ chính xác.

V. Kết luận Tương lai của Quản lý Tài sản bằng UHF RFID

Công nghệ UHF RFID đang ngày càng trở nên quan trọng trong quản lý tài sản doanh nghiệp. Với khả năng kiểm kê nhanh chóng, chính xác và theo dõi tài sản theo thời gian thực, UHF RFID giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Trong tương lai, công nghệ UHF RFID sẽ tiếp tục phát triển và tích hợp với các công nghệ mới như IoT, AI và Blockchain, tạo ra những giải pháp quản lý tài sản thông minh hơn và hiệu quả hơn. Việc áp dụng UHF RFID vào quản lý tài sản là một xu hướng tất yếu và sẽ mang lại lợi ích lớn cho doanh nghiệp.

5.1. Tiềm năng phát triển của RFID kết hợp với IoT và AI

Sự kết hợp giữa RFID, IoT (Internet of Things) và AI (Artificial Intelligence) mở ra những tiềm năng to lớn cho quản lý tài sản. IoT cho phép kết nối các thiết bị RFID với internet, tạo ra một mạng lưới thông tin rộng lớn. AI có thể phân tích dữ liệu từ RFID và IoT để đưa ra những dự đoán và quyết định thông minh. Ví dụ, AI có thể dự đoán thời điểm bảo trì tài sản, phát hiện gian lận hoặc tối ưu hóa việc sử dụng tài sản. Sự kết hợp này sẽ tạo ra những giải pháp quản lý tài sản thông minh hơn, hiệu quả hơn và chủ động hơn.

5.2. Lưu ý khi triển khai Bảo mật dữ liệu và chi phí đầu tư

Khi triển khai hệ thống quản lý tài sản bằng UHF RFID, cần lưu ý đến vấn đề bảo mật dữ liệu và chi phí đầu tư. Cần đảm bảo rằng dữ liệu RFID được bảo vệ an toàn khỏi các cuộc tấn công mạng và truy cập trái phép. Cần lựa chọn các thiết bị RFID và phần mềm quản lý tài sản có tính năng bảo mật cao. Về chi phí đầu tư, cần xem xét kỹ lưỡng các chi phí liên quan đến thiết bị, phần mềm, triển khai và bảo trì. Cần so sánh các giải pháp khác nhau và lựa chọn giải pháp phù hợp với ngân sách và nhu cầu của doanh nghiệp. Việc lập kế hoạch chi tiết và quản lý chi phí hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo thành công của dự án.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

22/09/2025
Xây dựng hệ thống quản lý và kiểm kê tài sản doanh nghiệp sử dụng uhf rfid

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: KHẢO SÁT HIỆN TRẠNG 1.1 KHẢO SÁT PHẦN MỀM 1.1 Phần mềm quản lý tài sản Faceworks Phần mềm quản lý tài sản Faceworks là một trong những phần mềm nổi bật của hệ thống cung cấp phần mềm TIT Faceworks – một trong những công ty nỗi tiến về lĩnh vực phần mềm ERP. Hình ảnh giao diện phần quản lý tài sản faceworks Phần mềm quản lý tài sản Faceworks cho phép người dùng sử dụng mọi lúc mọi nơi, không cần cài đặt, truy cập nhanh chóng trên các trình duyệt web, tiện lợi, dễ dàng sử dụng trên mọi thiết bị. Phần mềm quản lý tài sản Faceworks mang lại những trải nghiệm cho người dùng mới mẻ về khả năng quản lý tài sản, quản lý thông tin hồ sơ tài sản, thiết bị đến kế hoạch bảo dưỡng tài sản, thiết bị; cảnh báo và theo dõi thực hiện bảo dưỡng, sửa chữa tài sản, thiết bị; cập nhật và tra cứu nhật trình, nhật ký vận hành của thiết bị. ➢ Ưu điểm phần mềm - Các chức năng đầy đủ cho hệ thống quản lý tài sản cơ bản.

- Giúp doanh nghiệp dễ dàng quản lý danh mục tài sản khi được di chuyển hoặc chuyển giao. - Cung cấp cảnh báo theo tiến độ, thời gian bảo trì của các thiết bị. - Tự động tổng hợp báo cáo, thống kê tài sản theo từng phòng ban, đơn vị. 3 ➢ Nhược điểm phần mềm - Chưa tối ưu được khoảng trống trong giao diện, còn quá nhiều khoảng trống cũng như giao diện lịch bị che mất không rõ ràng.

- Trên menu chưa tối ưu hóa được thiết kế, có nhiều chức năng tương liên quan đến nhau nhưng không được gộp chung.2 Phần mềm quản lý tài sản Acheckin Không chỉ được biết đến là phần mềm quản lý nhân sự thông minh, ACheckin còn là ứng dụng quản lý tài sản thiết bị miễn phí. ACheckin tích hợp công nghệ iOT cho phép mở/đóng cửa văn phòng, điện nước từ xa, quản lý tình trạng các thiết bị của nhân viên do công ty cung cấp, … Với các tính năng này, ứng dụng giúp chủ doanh nghiệp, nhà quản lý dễ dàng kiểm soát các trang thiết bị, tài sản của công ty. Hình ảnh giao diện phần quản lý tài sản Acheckin ➢ Ưu điểm phần mềm - Giao diện thân thiện & dễ sử dụng - App quản lý tài sản miễn phí đầu tiên cho phép sử dụng thiết bị ngay trên ứng dụng - Tự động lưu lại lịch sử truy cập, sử dụng trang thiết bị - Hệ thống tích hợp được nhiều công cụ khác nhau trong việc quản lý doanh nghiệp 4 ➢ Nhược điểm phần mềm - Bởi vì đây là một hệ thống tích hợp trong quản lý doanh nghiệp nên không rõ ràng về mặt quản lý tài sản. - Một số giao diện màn hình dễ gây nhầm lẫn trong quá trình thao tác 1.2 KHẢO SÁT YÊU CẦU TỪ DOANH NGHIỆP Chương trình khảo sát thực tế tại doanh nghiệp được thực hiện tại: Tổng công ty cổ phần may Việt Tiến.

Tại địa chỉ chỉ 7 Lê Minh Xuân, Phường 7, Quận tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh. Hiện nay hoạt động quản lý tài sản của doanh nghiệp đang được quản lý bằng các công cụ đơn giản: Excel, Word, và các văn bản cứng trên giấy dẫn đến việc khó khăn trong việc tìm kiếm và quản lý tài sản. Một trong những khó khăn nhất trong việc quản lý bởi doanh nghiệp là việc điều động tài sản giữa các doanh nghiệp con. Cùng với đó là hoạt động mượn, cho mượn và thuê tài sản.

Hoạt động về kiểm kê tài sản, lịch trình bảo dưỡng, quản lý về các vấn đề phát trình sự Hình 3. Hình ảnh lấy yêu cầu tại VTEC cố đối với tài sản cũng là một trong những vấn đề đang gặp phải khó khăn trong việc quản lý tài sản. TỔNG CÔNG TY CÔNG TY CON A CÔNG TY CON CÔNG TY CON C Hình 4. Hình ảnh mô hình hoạt động quản lý tài sản của doanh nghiệp 5 Hoạt động quản lý tài sản cần có sự giao tiếp của giữa các công ty con và công ty mẹ trong cùng một môi trường.

Tài sản của doanh nghiệp được lưu trong hệ thống quản lý của chính mỗi công ty đó. Tổng công ty cần nắm được tình trạng sử dụng tài sản của các công ty con để có lệnh điều động tài sản khi phù hợp. Việc điều động tài sản giữa các doanh nghiệp đều được thực hiện bởi chính tổng công ty. Bên cạnh việc điều động tài sản công ty muốn tra cứu thông tin tài sản hiện tại: đang ở đâu, tình trạng thế nào và các thông tin cần thiết khác.

Hình biểu mẩu báo cáo tổng tài sản của doanh nghiệp Các tài sản trong doanh nghiệp cần có lịch trình bảo dưỡng theo chu kỳ tùy theo đặc trưng của từng loại tài sản. Biểu mẩu quản lý lịch trình bảo dưỡng tài sản 6 Với mỗi doanh nghiệp cần có báo cáo tổng thể về hiện trạng tài sản của doanh nghiệp báo gồm các tài sản biên chế, tài sản mượn, tài sản cho mượn và tài sản thuê của doanh nghiệp đó. Biểu mẩu về quản lý số lượng tài sản có trong doanh nghiệp Từ các yêu cầu khảo sát từ doanh nghiệp trên, ta có thể hình dung được yêu cầu của phía doanh nghiệp như sau: Hệ thống phần mềm có sự tham gia của nhiều tổ thức, doanh nhiệp khác nhau bao gồm công ty mẹ và các công ty con. Hoạt động trao đổi thông tin giữa các doanh nghiệp thông qua môi trường phần mềm cũng là điều cần thiết.

Các chức năng khái quát cơ bản của phần mềm: Quản lý tài sản mượn và cho mượn, quản ý tài sản thuê, quản lý tài sản bảo trì, quản lý sự cố tài sản, quản lý điều động tài sản, kiểm kê tài sản, tìm kiếm thông tin tài sản, kết xuất báo cáo thống kê tài sản theo từng doanh nghiệp, báo cáo tài sản của tất cả các doanh nghiệp con và các hoạt động nghiệp vụ khác phục vụ cho việc quản lý tổ chức và quản lý hệ thống của phần mềm. Như vậy, sau khi nắm được các thông tin cơ bản từ các phần mềm hiện hữu trên thị trường, cùng các yêu cầu thực tế từ doanh nghiệp. Kết hợp với các kiến thực được học tại trường em đã tiến hành mô hình hóa yêu cầu và thiết kế cơ sở dữ liệu ở chương 2. 7 CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH HÓA YÊU CẦU VÀ THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU 2.1 USECASE DIAGRAM HỆ THỐNG 2.1 Usecase diagram quản trị hệ thống Quản trị hệ thống là hệ các chức năng cho phép người dùng có thể cấu hình dữ liệu, thông tin cơ bản cho hệ thống bao gồm tạo lập doanh nghiệp và quản lý người dùng cùng các chức năng kèm theo hệ chức năng này.

uc QUAN TRI HE THONG XEM THONG TIN NGUOI DUNG CHINH SUA THONG TAO CTY TIN CTY «extend» «extend» «extend» DANG NHAP XOA CTY «extend» QUAN LY TO CHUC «extend» «include» PHAN QUYEN «extend» QUAN TRI HE THONG TAO NGUOI DUNG «extend» QUAN LY NGUOI «extend» DUNG «extend» XEM THONG TIN «extend» «extend» «extend» «extend» PHAN QUYEN CHINH SUA THONG TIN NGUOI DUNG RESET PASSWORD XOA NGUOI DUNG Hình 8. Usecase diagram quản trị hệ thống 8 2.2 Usecase diagram tổng quan chức năng quản lý tài sản Usecase diagram tổng quan chức năng quản lý tài sản là mô hình hóa lại tất cả chức năng quản lý tài sản của một doanh nghiệp uc QUAN LY TAI SAN DANG XUAT NGUOI DUNG QUAN LY TAI SAN QUAN LY TAI SAN CHO MUON MUON QUAN LY TAI SAN QUAN LY TAI SAN «include» THUE CHUNG «extend» «extend» DANG NHAP «extend» «extend» QUAN LY THANH LY «include» «extend» QUAN LY TO CHUC QUAN TRI DOANH QUAN LY DICH «extend» «extend» NGHIEP CHUYEN TAI SAN «extend» «extend» «extend» «extend» «extend» XUAT BAO CAO QUAN LY KIEM KE QUAN LY NHOM TAI SAN QUAN LY SU CO QUAN LY BAO TRI Hình 9. Usecase diagram tổng quan chức năng quản lý tài sản doanh nghiệp 2.3 Usecase diagram quản lý tài sản chung Usecase diagram quản lý tài sản chung là mô hình hóa lại các chức năng của gói quản lý tài sản chung uc QUAN LY TAI SAN CHUNG THEM TAI SAN TIM KIEM THONG TIN XEM THONG TIN TAI TAI SAN SAN «extend» «extend» «extend» QUAN LY TAI SAN CHUNG «extend» XOA TAI SAN «extend» CHINH SUA THONG TIN TAI SAN «extend» «extend» EXPORT EXCEL IMPORT EXCEL Hình 10. Usecase diagram quản lý tài sản chung 9 2.4 Usecase diagram quản lý tài sản mượn Usecase diagram quản lý tài sản mượn là mô hình hóa lại các chức năng của gói quản lý tài sản mượn uc QUAN LY TAI SAN MUON THEM TAI SAN XEM THONG TIN TAI TIM KIEM THONG TIN SAN TAI SAN «extend» «extend» «extend» QUAN LY TAI SAN CHINH SUA THONG MUON «extend» TIN TAI SAN «extend» XOA TAI SAN «extend» «extend» XAC NHAN MUON TAI SAN DUYET TRA TAI SAN Hình 11.

Usecase diagram quản lý tài sản mượn 2.5 Usecase diagram quản lý tài sản cho mượn Usecase diagram quản lý tài sản mượn là mô hình hóa lại các chức năng của gói quản lý tài sản mượn uc QUAN LY TAI SAN CHO MUON XEM THONG TIN TAI THEM TAI SAN SAN «extend» «extend» CHINH SUA THONG TIN TAI SAN TIM KIEM THONG TIN «extend» TAI SAN QUAN LY TAI SAN «extend» CHO MUON «extend» «extend» «extend» XOA TAI SAN DUYET CHO MUON XAC NHAN TRA TAI TAI SAN SAN Hình 12. Usecase diagram quản lý tài sản cho mượn 10 2.6 Usecase diagram quản lý tài sản thuê Usecase diagram quản lý tài sản thuê là mô hình hóa các chức năng gói quản lý thuê của hệ thống uc QUAN LY TAI SAN THUE THEM TAI SAN XEM THONG TIN TAI SAN «extend» «extend» CHINH SUA THONG TIM KIEM THONG TIN QUAN LY TAI SAN TIN TAI SAN «extend» TAI SAN «extend» THUE «extend» «extend» XAC NHAN THONG XOA TAI SAN TIN THUE TAI SAN Hình 13. Usecase diagram quản lý tài sản thuê 2.7 Usecase diagram quản lý thanh lý tài sản Usecase diagram quản lý thanh lý tài sản là mô hình hóa các chức năng gói quản lý thanh lý tài sản của hệ thống uc QUAN LY THANH LY TAI SAN XEM THONG TIN THANH LY TIM KIEM THONG TIN THANH LY «extend» «extend» QUAN LY THANH LY TAI SAN «extend» «extend» THANH LY TAI SAN CAP NHAT THONG TIN «extend» THANH LY XUAT BAO CAO THANH LY TAI SAN Hình 14. Usecase diagram quản lý thanh lý tài sản 11 2.8 Usercase diagram quản lý sự cố tài sản Usecase diagram quản lý sự cố tài sản là mô hình hóa các chức năng gói quản lý sự cố tài sản của hệ thống uc QUAN LY SU CO XEM THONG TIN TAI SAN CHINH SUA THONG THEM TAI SAN TIN TAI SAN «extend» «extend» «extend» QUAN LY SU CO «extend» «extend» TIM KIEM THONG TIN «extend» TAI SAN XOA TAI SAN EXPORT PDF Hình 15.

Usecase diagram quản lý sự cố 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ