Luận văn: Cơ chế quản lý tài chính Tập đoàn Bưu chính Viễn thông VN

Luận văn thạc sĩ: Cơ chế quản lý tài chính Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp hiệu quả cho quản lý tài chính VNPT.

Chuyên ngành

Quản Lý Tài Chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ
110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý tài chính Tập đoàn Bưu chính Viễn thông VN

Quản lý tài chính tại Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) là một hệ thống phức tạp, đóng vai trò xương sống cho mọi hoạt động sản xuất kinh doanh và thực hiện nhiệm vụ công ích. Với vị thế là một doanh nghiệp nhà nước chủ lực, việc xây dựng một cơ chế tài chính minh bạch, hiệu quả không chỉ quyết định sức cạnh tranh của Tập đoàn mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến việc bảo toàn và phát triển nguồn vốn quốc gia. Luận văn "Xây dựng cơ chế quản lý tài chính của tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam" đã chỉ ra rằng, quá trình chuyển đổi từ mô hình Tổng công ty sang Tập đoàn đòi hỏi một cuộc cách mạng trong tư duy và phương thức quản trị, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính. Cơ chế này bao gồm nhiều nội dung cốt lõi, từ huy động vốn, đầu tư, quản lý tài sản, đến kiểm soát doanh thu, chi phí và phân phối lợi nhuận. Đặc điểm kinh doanh của VNPT, với sản phẩm là dịch vụ vô hình và mạng lưới rộng khắp, tạo ra những thách thức riêng trong việc hạch toán và quản lý. Do đó, một chiến lược tài chính VNPT bài bản là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa nguồn lực, nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển vũ bão của công nghệ viễn thông. Việc phân tích và hoàn thiện cơ chế quản lý tài chính không chỉ là nhiệm vụ nội bộ mà còn là yêu cầu cấp thiết để đáp ứng các quy định của nhà nước và chuẩn mực của thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của hiệu quả sử dụng vốn nhà nước tại VNPT

Là một doanh nghiệp nhà nước (DNNN) quy mô lớn, hiệu quả sử dụng vốn nhà nước tại VNPT là chỉ tiêu hàng đầu, phản ánh trách nhiệm của Tập đoàn trước Chính phủ và xã hội. Nguồn vốn nhà nước không chỉ là yếu tố nền tảng cho việc xây dựng cơ sở hạ tầng viễn thông quốc gia mà còn là đòn bẩy để VNPT thực hiện các nhiệm vụ chính trị - xã hội. Do đó, cơ chế quản lý tài chính phải đảm bảo nguồn vốn này được sử dụng đúng mục đích, minh bạch và mang lại lợi ích tối đa. Các quyết định đầu tư, mua sắm tài sản cố định, hay phân bổ ngân sách đều cần được xem xét kỹ lưỡng thông qua các công cụ phân tích tài chính VNPT chuyên sâu. Việc tối ưu hóa cơ cấu vốn VNPT, cân bằng giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay, sẽ giúp giảm chi phí vốn và nâng cao lợi nhuận. Đồng thời, một hệ thống giám sát và đánh giá chặt chẽ là cần thiết để ngăn chặn lãng phí, thất thoát, đảm bảo vốn nhà nước được bảo toàn và không ngừng phát triển, góp phần vào sự tăng trưởng bền vững của nền kinh tế.

1.2. Đặc thù mô hình kinh doanh và tình hình tài chính tập đoàn VNPT

Tình hình tài chính tập đoàn VNPT chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các đặc điểm kinh doanh đặc thù. Thứ nhất, sản phẩm của VNPT là dịch vụ, có quá trình sản xuất gắn liền với tiêu thụ, không có tồn kho, đòi hỏi việc quản lý doanh thu và chi phí phải diễn ra liên tục và chính xác. Thứ hai, hoạt động kinh doanh diễn ra trên mạng lưới rộng khắp toàn quốc, từ thành thị đến nông thôn, vùng sâu vùng xa, đòi hỏi sự kết hợp giữa mục tiêu kinh doanh và nhiệm vụ công ích. Điều này tạo ra sự chênh lệch lớn về hiệu quả kinh doanh giữa các khu vực. Theo tài liệu nghiên cứu, mô hình tổ chức cũ của VNPT bộc lộ nhiều yếu kém như "nặng về cơ chế xin - cho", "khối các đơn vị hạch toán tập trung quá lớn (chiếm 90% doanh thu)", dẫn đến hạn chế tính năng động và tạo sức ỳ lớn. Những đặc điểm này yêu cầu một cơ chế quản lý tài chính linh hoạt, có khả năng phân cấp hợp lý nhưng vẫn đảm bảo sự kiểm soát tập trung đối với các mục tiêu chiến lược của toàn Tập đoàn.

II. Phân tích thách thức trong quản lý tài chính Tập đoàn VNPT

Trước khi chuyển đổi sang mô hình Tập đoàn, cơ chế quản lý tài chính của VNPT đối mặt với nhiều thách thức và tồn tại cố hữu. Luận văn gốc đã chỉ rõ những yếu kém này, bao gồm: "mô hình tổ chức vẫn theo kiểu hành chính", "các cơ chế quản lý kinh tế nội bộ chưa theo kịp sự phát triển", và "các hoạt động kinh doanh và công ích chưa tách biệt, gây khó khăn cho việc thực hiện hạch toán theo dịch vụ". Những vấn đề này tạo ra rào cản lớn trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động và sức cạnh tranh. Cơ chế huy động vốn còn phụ thuộc nhiều vào nguồn nội lực, hạn chế khả năng tiếp cận các kênh vốn đa dạng trên thị trường tài chính. Việc quản lý tài sản, công nợ còn mang tính thủ công, thiếu các công cụ quản trị rủi ro tài chính hiện đại. Đặc biệt, việc hạch toán chi phí và xác định lợi nhuận cho từng dịch vụ, từng đơn vị thành viên chưa rõ ràng, làm giảm động lực kinh doanh và gây khó khăn cho việc ra quyết định của ban lãnh đạo. Đây là những nút thắt buộc phải tháo gỡ để quản lý tài chính Tập đoàn Bưu chính Viễn thông VN có thể vận hành một cách trơn tru và hiệu quả theo mô hình mới.

2.1. Hạn chế trong cơ chế huy động và tối ưu hóa cơ cấu vốn VNPT

Một trong những thách thức lớn nhất là sự kém linh hoạt trong cơ chế huy động vốn và xây dựng cơ cấu vốn VNPT tối ưu. Trước đây, VNPT chủ yếu dựa vào vốn tự có (lợi nhuận sau thuế để lại) và vốn ngân sách nhà nước. Giai đoạn 2001-2005, nguồn vốn tái đầu tư chiếm tới 80% tổng vốn đầu tư, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào nội lực. Mặc dù điều này thể hiện sự tự chủ, nhưng nó cũng làm hạn chế quy mô và tốc độ của các dự án đầu tư lớn. Việc tiếp cận các kênh huy động vốn khác như phát hành cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp còn gặp nhiều rào cản do cơ chế và mô hình hoạt động chưa hoàn toàn theo thông lệ thị trường. Điều này dẫn đến một cơ cấu vốn chưa thực sự đa dạng, tiềm ẩn rủi ro khi thị trường biến động và bỏ lỡ các cơ hội đầu tư hấp dẫn. Quá trình cổ phần hóa VNPTthoái vốn nhà nước tại VNPT trong tương lai đòi hỏi phải giải quyết triệt để vấn đề này.

2.2. Bất cập trong quản lý dòng tiền và công tác kế toán quản trị

Việc quản lý dòng tiền của VNPT và áp dụng kế toán quản trị trong VNPT còn nhiều bất cập. Mô hình quản lý tập trung cao độ khiến các đơn vị thành viên thiếu tự chủ, tạo ra tâm lý ỷ lại và làm chậm quá trình luân chuyển vốn. Các quy trình phê duyệt chi tiêu, đầu tư còn phức tạp, ảnh hưởng đến khả năng phản ứng nhanh với thị trường. Công tác kế toán chủ yếu vẫn tập trung vào việc ghi nhận sổ sách theo quy định (kế toán tài chính), chưa thực sự phát huy vai trò của kế toán quản trị trong việc cung cấp thông tin phân tích sâu sắc cho việc ra quyết định. Ví dụ, việc bóc tách chi phí, tính giá thành cho từng dịch vụ cụ thể còn khó khăn, dẫn đến việc định giá và xây dựng chiến lược kinh doanh cho từng sản phẩm chưa dựa trên cơ sở dữ liệu vững chắc. Đây là một điểm yếu cần khắc phục để tối ưu hóa lợi nhuận và hiệu quả hoạt động.

III. Giải pháp tối ưu hóa cơ cấu vốn và đầu tư tài chính VNPT

Để giải quyết các thách thức, việc xây dựng một chiến lược tài chính VNPT toàn diện là yêu cầu cấp thiết, tập trung vào việc tái cấu trúc nguồn vốn và nâng cao hiệu quả đầu tư. Chuyển đổi sang mô hình Tập đoàn mở ra cơ hội để VNPT đa dạng hóa các kênh huy động vốn, không chỉ giới hạn ở nguồn nội lực và ngân sách. Các giải pháp được đề xuất trong tài liệu nghiên cứu hướng đến việc áp dụng các thông lệ quốc tế, tăng cường tính chủ động cho các công ty con và thiết lập một trung tâm điều phối tài chính chuyên nghiệp. Cụ thể, Tập đoàn cần xây dựng một cơ chế huy động vốn linh hoạt, bao gồm cả việc phát hành cổ phiếu, trái phiếu, và tiếp cận các nguồn tín dụng ưu đãi. Song song đó, hoạt động đầu tư tài chính của VNPT cần được quản lý một cách khoa học, thông qua việc thẩm định dự án chặt chẽ và đánh giá hiệu quả sau đầu tư. Việc thành lập một công ty tài chính trực thuộc được xem là giải pháp đột phá, giúp điều hòa dòng tiền của VNPT một cách hiệu quả, tạo ra sự liên kết tài chính bền vững giữa công ty mẹ và các đơn vị thành viên.

3.1. Xây dựng chiến lược tài chính VNPT Đa dạng hóa nguồn vốn

Xây dựng chiến lược tài chính VNPT dài hạn phải bắt đầu từ việc đa dạng hóa nguồn vốn. Thay vì phụ thuộc vào nguồn tái đầu tư, Tập đoàn cần chủ động tìm kiếm các nguồn vốn từ thị trường. Điều này bao gồm việc chuẩn bị các điều kiện cần thiết cho việc cổ phần hóa VNPT, phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) để thu hút vốn từ các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Bên cạnh đó, việc phát hành trái phiếu doanh nghiệp là một công cụ hiệu quả để tài trợ cho các dự án hạ tầng lớn với chi phí vốn hợp lý. Chiến lược này không chỉ giúp tối ưu hóa cơ cấu vốn VNPT mà còn tăng cường tính minh bạch và nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp theo chuẩn mực thị trường. Việc này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý, xây dựng các báo cáo tài chính VNPT minh bạch và một kế hoạch kinh doanh hấp dẫn để thuyết phục nhà đầu tư.

3.2. Nâng cao hiệu quả đầu tư tài chính của VNPT qua công ty con

Hoạt động đầu tư tài chính của VNPT cần được tái cấu trúc theo mô hình công ty mẹ - công ty con. Công ty mẹ (Tập đoàn) sẽ đóng vai trò hoạch định chiến lược và phân bổ vốn vào các lĩnh vực kinh doanh cốt lõi hoặc tiềm năng. Các công ty con được trao quyền tự chủ lớn hơn trong việc triển khai các dự án đầu tư cụ thể, chịu trách nhiệm về hiệu quả sử dụng vốn. Mô hình này, như được phân tích trong luận văn, cho phép "tăng cường tích tụ, tập trung, tăng khả năng cạnh tranh và tối đa hóa lợi nhuận". Để đảm bảo hiệu quả, Tập đoàn cần xây dựng một quy trình thẩm định, phê duyệt và giám sát đầu tư chuyên nghiệp. Các quyết định đầu tư phải dựa trên sự phân tích tài chính VNPT kỹ lưỡng về hiệu quả kinh tế (ROI, NPV, IRR) và các rủi ro tiềm tàng, đảm bảo các khoản đầu tư mang lại giá trị gia tăng bền vững cho toàn Tập đoàn.

IV. Cách quản lý dòng tiền và kiểm soát tài chính hiệu quả tại VNPT

Để đảm bảo sự lành mạnh về tài chính, VNPT cần triển khai các phương pháp quản lý dòng tiền và kiểm soát nội bộ hiện đại. Hiệu quả của quản lý tài chính Tập đoàn Bưu chính Viễn thông VN không chỉ nằm ở việc huy động vốn mà còn ở cách thức sử dụng và kiểm soát nguồn vốn đó trong hoạt động hàng ngày. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống quản trị, áp dụng công nghệ thông tin và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tài chính. Việc triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) sẽ giúp tự động hóa nhiều quy trình, cung cấp số liệu tài chính theo thời gian thực và tăng cường tính nhất quán trong toàn Tập đoàn. Bên cạnh đó, một cơ chế kiểm toán nội bộ VNPT độc lập và chuyên nghiệp là công cụ không thể thiếu để giám sát tuân thủ, phát hiện sai sót và phòng ngừa rủi ro. Vai trò của kế toán quản trị trong VNPT cũng cần được đề cao, chuyển từ việc ghi chép đơn thuần sang phân tích, dự báo và tư vấn chiến lược cho ban lãnh đạo.

4.1. Hoàn thiện cơ chế kiểm toán nội bộ và quản trị rủi ro tài chính

Xây dựng một cơ chế kiểm toán nội bộ VNPT mạnh mẽ là nền tảng cho một hệ thống quản trị minh bạch. Bộ phận kiểm toán nội bộ cần hoạt động độc lập, trực thuộc Hội đồng quản trị hoặc Ban kiểm soát, có đủ thẩm quyền để kiểm tra mọi hoạt động tài chính - kế toán trong Tập đoàn. Song song đó, hệ thống quản trị rủi ro tài chính cần được xây dựng một cách bài bản. Hệ thống này phải có khả năng nhận diện, đo lường, giám sát và kiểm soát các loại rủi ro chính như rủi ro tín dụng (trong quản lý công nợ VNPT), rủi ro thị trường (biến động tỷ giá, lãi suất), và rủi ro hoạt động. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế về quản trị rủi ro sẽ giúp VNPT nâng cao khả năng chống chịu trước những biến động khó lường của môi trường kinh doanh, bảo vệ tài sản và lợi ích của các cổ đông.

4.2. Minh bạch hóa báo cáo tài chính VNPT theo chuẩn mực quốc tế

Minh bạch hóa báo cáo tài chính VNPT là yêu cầu bắt buộc trong bối cảnh hội nhập và chuẩn bị cho cổ phần hóa. Các báo cáo tài chính cần được lập và trình bày theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) để đảm bảo tính so sánh và được chấp nhận rộng rãi bởi các nhà đầu tư toàn cầu. Việc này không chỉ nâng cao uy tín của VNPT trên thị trường vốn mà còn cung cấp một bức tranh chân thực và toàn diện về tình hình tài chính tập đoàn VNPT. Một báo cáo tài chính minh bạch, được kiểm toán bởi một công ty kiểm toán độc lập uy tín, là cơ sở để các nhà phân tích thực hiện phân tích tài chính VNPT một cách chính xác, từ đó đưa ra những khuyến nghị đầu tư đáng tin cậy. Đây là bước đi chiến lược để thu hút vốn và tạo dựng niềm tin với thị trường.

V. Tương lai quản lý tài chính VNPT Cổ phần hóa và hội nhập

Tương lai của quản lý tài chính Tập đoàn Bưu chính Viễn thông VN gắn liền với hai xu hướng chiến lược: cổ phần hóa VNPT và hội nhập kinh tế quốc tế. Quá trình này không chỉ là một sự thay đổi về hình thức sở hữu mà còn là một cuộc cải tổ sâu sắc về tư duy quản trị. Một hệ thống tài chính hiện đại, minh bạch và linh hoạt là điều kiện tiên quyết để VNPT thực hiện thành công quá trình chuyển đổi này. Nó giúp xác định chính xác giá trị doanh nghiệp, thu hút các nhà đầu tư chiến lược và đảm bảo hoạt động hiệu quả trong môi trường cạnh tranh mới. Sau khi thoái vốn nhà nước tại VNPT, Tập đoàn sẽ phải đối mặt trực tiếp với các áp lực từ thị trường, đòi hỏi một bộ máy quản trị tài chính đủ năng lực để đưa ra các quyết định nhanh chóng và chính xác. Vai trò của người đứng đầu bộ phận tài chính sẽ ngày càng trở nên quan trọng, định hình nên chiến lược tài chính VNPT để dẫn dắt Tập đoàn phát triển bền vững trong kỷ nguyên số.

5.1. Lộ trình và tác động của việc cổ phần hóa VNPT đến tài chính

Quá trình cổ phần hóa VNPT là một lộ trình phức tạp, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mọi mặt, đặc biệt là tài chính. Giai đoạn đầu tiên là xác định giá trị doanh nghiệp, một công việc đòi hỏi hệ thống sổ sách kế toán phải rõ ràng, tài sản được định giá lại một cách chính xác. Một cơ chế tài chính minh bạch sẽ giúp tăng giá trị của VNPT trong mắt nhà đầu tư. Sau khi cổ phần hóa, cấu trúc tài chính của Tập đoàn sẽ thay đổi căn bản, với sự tham gia của các cổ đông bên ngoài. Điều này tạo áp lực lớn hơn về hiệu quả hoạt động và yêu cầu công bố thông tin định kỳ, minh bạch thông qua các báo cáo tài chính VNPT đã được kiểm toán. Dòng vốn mới từ cổ phần hóa sẽ là nguồn lực quan trọng cho các dự án đầu tư phát triển mạng lưới và công nghệ mới.

5.2. Thách thức quản lý sau khi thoái vốn nhà nước tại VNPT

Sau khi hoàn tất thoái vốn nhà nước tại VNPT, Tập đoàn sẽ hoạt động như một công ty cổ phần thực thụ, nơi lợi ích của cổ đông được đặt lên hàng đầu. Thách thức lớn nhất là phải cân bằng giữa mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận và việc duy trì các dịch vụ công ích. Hệ thống quản trị tài chính phải đủ mạnh để theo dõi và đánh giá hiệu quả của từng mảng kinh doanh, từ đó đưa ra quyết định phân bổ nguồn lực hợp lý. Việc quản lý công nợ VNPT, quản lý rủi ro và tối ưu hóa chi phí sẽ trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Tập đoàn cũng phải xây dựng quan hệ nhà đầu tư (Investor Relations - IR) chuyên nghiệp để duy trì sự tin tưởng và hỗ trợ từ thị trường vốn, đảm bảo khả năng huy động vốn cho các kế hoạch phát triển trong tương lai.

5.3. Vai trò của Giám đốc tài chính CFO VNPT trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh mới, vai trò của Giám đốc tài chính (CFO) VNPT sẽ có sự chuyển đổi mạnh mẽ. CFO không còn đơn thuần là người quản lý sổ sách, mà trở thành một đối tác chiến lược của Tổng Giám đốc (CEO). Nhiệm vụ của CFO sẽ bao gồm việc hoạch định chiến lược tài chính VNPT dài hạn, dẫn dắt các thương vụ M&A, quản trị rủi ro toàn diện và là người phát ngôn chính về tài chính của Tập đoàn trước các nhà đầu tư và cơ quan quản lý. Với sự phát triển của công nghệ, CFO cần tiên phong trong việc ứng dụng phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) vào phân tích tài chính VNPT, giúp đưa ra các dự báo chính xác và quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu. Năng lực của CFO sẽ là một trong những yếu tố quyết định sự thành công của VNPT trong kỷ nguyên số và hội nhập.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, đề tài gồm các chƣơng sau : Chƣơng 1: Một số vấn đề lý luận về cơ chế quản lý tài chính trong các tập đoàn kinh doanh. Phan Thị Bình Minh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn thạc sỹ 10 Chƣơng 2: Thực trạng cơ chế quản lý tài chính của VNPT Chƣơng 3: Một số đề xuất nhằm xây dựng cơ chế quản lý tài chính của tập đoàn Bƣu chính- Viễn thông Việt Nam. CHƢƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ CƠ CHẾ QUẢN LÝ TÀI CHÍNH TRONG CÁC TẬP ĐOÀN KINH DOANH 1. Tổng quan về Tập đoàn kinh doanh 1.

Khái niệm về tập đoàn kinh doanh Tập đoàn kinh doanh đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của nền kinh tế ở nhiều nƣớc trong giai đoạn hiện nay. Nó đã ra đời, tồn tại và phát triển từ lâu trong lịch sử kinh tế thế giới. Thực chất, tập đoàn kinh doanh là một hình thức tiên tiến đại diện cho trình độ phát triển cao của lực lƣợng sản xuất và nền kinh tế xã hội, nó đƣợc hình thành, có sức sống mãnh liệt và phát triển không ngừng, do nó phù hợp với các quy luật khách quan và xu hƣớng phát triển của thời đại. Có nhiều quan niệm khác nhau về Tập đoàn kinh doanh nhƣng có thể đƣa ra một khái niệm chung về Tập đoàn kinh doanh nhƣ sau: Tập đoàn kinh doanh là một cơ cấu sở hữu, tổ chức và kinh doanh đa dạng, có quy mô lớn, nó vừa có chức năng sản xuất - kinh doanh, vừa có chức năng liên kết kinh tế nhằm tăng cƣờng khả năng tích tụ, tập trung cao nhất các nguồn lực ban đầu (vốn, sức lao động, công nghệ.) để tăng khả năng cạnh tranh trên thị trƣờng và tối đa hoá lợi nhuận.

Trong đó các tập đoàn kinh doanh là tổ hợp các doanh nghiệp thành viên (công ty con) do một công ty mẹ nắm quyền lãnh đạo, chi phối về nguồn lực ban đầu, chiến lƣợc phát triển và hoạt động tại nhiều ngành, lĩnh vực, ở nhiều lãnh thổ khác nhau. Từ khái niệm trên, ta có thể xem xét một số đặc điểm và hình thức chủ yếu cũng nhƣ vai trò và ý nghĩa của tập đoàn nhƣ sau. Những đặc điểm cơ bản của Tập đoàn kinh doanh Phan Thị Bình Minh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn thạc sỹ 11 Các tập đoàn kinh doanh rất đa dạng và có những sắc thái khác nhau, đặc điểm của tập đoàn cũng luôn biến đổi do tác động của các điều kiện về kinh tế, chính trị, xã hội ở mỗi nƣớc, nhƣng có thể thấy những đặc điểm chung nhất của Tập đoàn nhƣ sau: Thứ nhất, tập đoàn kinh doanh là một tổ hợp của nhiều công ty thành viên có quy mô rất lớn về vốn và lao động. Điều này thể hiện rất rõ trƣớc hết ở quy mô về vốn của tập đoàn.

Năm 1999, trị giá vốn cổ phiếu của Tập đoàn General Electric (Mỹ) là 259 tỷ USD (vốn có đến ngày 28.2002 là 372,1 tỷ USD), Citigroup là 256,6 tỷ (tháng 2 năm 2002), Tập đoàn Exton là 172 tỷ USD (năm 1993 là 76 tỷ), Tập đoàn Coca Cola là 142 tỷ USD…Thêm vào đó là lực lƣợng lao động trong tập đoàn không chỉ lớn về số lƣợng, mà còn mạnh về chất lƣợng, đƣợc tuyển chọn và đào tạo rất nghiêm ngặt. Theo kết quả điều tra của năm 2002 (do tạp chí Forbes thực hiện) thì trong số 25 tập đoàn hàng đầu của Mỹ, tập đoàn có ít lao động nhất là tập đoàn Freddie Mac (3.400 ngƣời), tập đoàn có lao động nhiều nhất là Wal- Mart Stores (1313,5 ngàn ngƣời), tiếp đến là tập đoàn International Business Machines (318 ngàn ngƣời), General Electric (311 ngàn ngƣời), Citigroup (253 ngàn ngƣời). Thứ hai, phạm vi hoạt động của tập đoàn kinh doanh rất rộng, không chỉ tính phạm vi lãnh thổ một quốc gia mà ở nhiều nƣớc hoặc phạm vi toàn cầu. Thực hiện chiến lƣợc cạnh tranh, chiếm lĩnh và khai thác thị trƣờng quốc tế, các tập đoàn kinh doanh đã mở rộng qui mô bằng việc cắm các chi nhánh ra nƣớc ngoài, mở rộng phạm vi hoạt động ở nhiều quốc gia, tăng cƣờng hợp tác, liên kết và phân công quốc tế, do vậy các tập đoàn kinh doanh đã có hàng trăm, hàng nghìn cơ sở hoạt động ở hầu hết các nƣớc trên thế giới.

Tập đoàn dầu hỏa Royal- Dutch Sell có vốn đầu tƣ ở hơn 2000 công ty trên 130 quốc gia, Tập đoàn PETRONAS của Malaysia có 120 công ty ở 22 quốc gia. Thứ ba, các tập đoàn kinh doanh đều hoạt động kinh doanh đa ngành, đa lĩnh vực hoặc phát triển dần từ đơn ngành lên đa ngành, chiến lƣợc sản phẩm và hƣớng đầu tƣ luôn thay đổi phù hợp với sự phát triển của tập đoàn và môi trƣờng Phan Thị Bình Minh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn thạc sỹ 12 kinh doanh. Bên cạnh những đơn vị sản xuất hoặc thƣơng mại, các tập đoàn kinh doanh còn mở rộng các hoạt động sang lĩnh vực khác nhƣ tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, nghiên cứu khoa học. Tập đoàn kinh doanh hoạt động đa ngành, đa lĩnh vực là để phân tán rủi ro, mạo hiểm vào các mặt hàng, các lĩnh vực kinh doanh khác nhau, bảo đảm cho hoạt động của tập đoàn luôn đƣợc bảo toàn và hiệu quả, đồng thời tận dụng đƣợc cơ sở vật chất và khả năng lao động của tập đoàn.

Thí dụ, các công ty thành viên của tập đoàn PETRONAS hoạt động trong nhiều lĩnh vực sản xuất- kinh doanh nhƣ: thăm dò và khai thác dầu khí, lọc dầu, khí, phân phối khí trong nƣớc, hóa dầu, kinh doanh thƣơng mại dầu thô và sản phẩm dầu, phân phối sản phẩm dầu trong nƣớc, hàng hải, nghiên cứu khoa học, giáo dục và đào tạo, dịch vụ kỹ thuật. Thứ tƣ, về mặt tổ chức, tập đoàn kinh doanh là một hình thức liên kết của nhiều công ty hoạt động trong một ngành hay những ngành khác nhau, trong một nƣớc hoặc nhiều nƣớc, để tiến hành kinh doanh thông qua một sự điều hành chung. Tập đoàn kinh doanh là một cơ cấu tổ chức vừa có chức năng kinh doanh, vừa có chức năng liên kết kinh tế nhằm tăng cƣờng tích tụ, tập trung, tăng khả năng cạnh tranh và tối đa hóa lợi nhuận. Về hình thức tổ chức thì đa số các tập đoàn đƣợc tổ chức theo mô hình công ty mẹ- công ty con.

Công ty mẹ sở hữu vốn cổ phần lớn trong các công ty con, cháu. Nó chi phối các công ty con, cháu về tài chính và chiến lƣợc phát triển. Vốn sở hữu của tập đoàn doanh nghiệp là sở hữu hỗn hợp (nhiều chủ) nhƣng có một chủ (công ty mẹ) đóng vai trò khống chế, chi phối. Thứ năm, về mặt điều hành, các tập đoàn doanh nghiệp thƣờng xây dựng một “Holding Company” hoặc một ngân hàng độc quyền lớn - hoặc công ty tài chính.

Đó là dạng các công ty khống chế, nắm cổ phần chi phối với các công ty thành viên. Tập đoàn doanh nghiệp tiến hành hoạt động và quản lý tập trung vào một số mặt nhƣ: điều hòa vốn, huy động vốn, quản lý vốn, xây dựng chiến lƣợc phát triển, chiến lƣợc thị trƣờng, chiến lƣợc sản phẩm, chiến lƣợc đầu tƣ, đào tạo nhân sự… cho tập đoàn. Các chiến lƣợc này đƣợc soạn thảo từ cơ quan đầu não Phan Thị Bình Minh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn thạc sỹ 13 của tập đoàn và thực hiện thống nhất trong các công ty thành viên. Việc thực hiện chiến lƣợc chung tổng quát vừa tạo ra sức mạnh tập trung, thống nhất lại vừa tạo ra sự năng động; linh hoạt của các công ty thành viên trong việc lựa chọn chiến lƣợc phát triển riêng cho mình và tự chủ trong sản xuất kinh doanh.

Vai trò, ý nghĩa của tập đoàn kinh doanh Tập đoàn kinh doanh là một hình thức phổ biến trên thế giới hiện nay và nó đóng một vai trò quan trọng, chi phối mạnh mẽ đến toàn bộ nền kinh tế của một quốc gia cũng nhƣ nền kinh tế toàn cầu. Xét về mặt lịch sử, từ khi xuất hiện cho đến nay, mức độ ảnh hƣởng và vai trò của các tập đoàn có những thay đổi nhất định do điều kiện kinh tế- xã hội của từng thời kỳ. Xét về mặt địa lý, ở các quốc gia khác nhau vai trò của những tập đoàn cũng khác nhau, tuỳ thuộc vào cấu trúc kinh tế, hệ thống chính trị xã hội của mỗi nƣớc và những nhân tố khác. Việc hình thành các tập đoàn kinh doanh có những vai trò và ý nghĩa quan trọng sau: * Làm tăng sức mạnh kinh tế và khả năng cạnh tranh của cả tập đoàn cũng nhƣ từng đơn vị thành viên trong tập đoàn: Tập đoàn kinh doanh có vai trò quan trọng trong việc tăng cƣờng sức mạnh kinh tế và tăng khả năng cạnh tranh, tăng lợi nhuận của các công ty thành viên.

Nó cho phép các nhà kinh doanh huy động đƣợc nguồn lực về vật chất, con ngƣời và nguồn vốn to lớn trong xã hội vào quá trình sản xuất kinh doanh hình thành những công ty hiện đại, có quy mô và tiềm lực kinh tế lớn. Việc hình thành tập đoàn kinh doanh cho phép hạn chế tới mức tối đa sự cạnh tranh giữa các công ty thành viên; mặt khác, nhờ mối liên hệ chặt chẽ giữa các công ty sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho việc thống nhất phƣơng hƣớng và chiến lƣợc phát triển kinh doanh của cả tập đoàn. Đồng thời, nâng cao khả năng cạnh tranh để chống lại sự cạnh tranh của các tập đoàn khác, đặc biệt là các Tập đoàn tƣ bản nƣớc ngoài. Đối với các nƣớc công nghiệp phát triển, tập đoàn kinh doanh có ý nghĩa hết sức to lớn.

Việc hình thành các tập đoàn kinh doanh là giải pháp chiến lƣợc để bảo vệ sản xuất trong nƣớc, chống lại sự thâm nhập của các công ty lớn trên thế giới. Phan Thị Bình Minh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn thạc sỹ 14 * Tập đoàn kinh doanh có chức năng tập trung, điều hoà vốn: Thành lập các tập đoàn kinh doanh là một đòi hỏi thực tế và khách quan nhằm khắc phục những hạn chế về vốn của từng công ty riêng biệt. Nguồn vốn của tập đoàn kinh doanh đƣợc huy động từ các công ty thành viên và theo các hình thức khác đƣợc pháp luật cho phép và đƣợc tập trung đầu tƣ vào những lĩnh vực, những dự án có hiệu quả nhất, khắc phục tình trạng vốn bị phân tán trong những công ty nhỏ. Nguồn vốn tập trung của Tập đoàn đƣợc sử dụng bởi các Holding Company.

Thực chất các Holding company không phải là ngân hàng vì nó không nhận tiền gửi của các tầng lớp dân cƣ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ