Giáo trình Quản lý Tài chính cho Sinh viên Kinh tế, Thương mại & Quản lý

C Paramasvan chia sẻ kiến thức chuyên sâu về quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Khám phá các chiến lược hiệu quả để tối ưu hóa lợi nhuận và đạt mục

Chuyên ngành

Quản lý tài chính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
280
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Quản Lý Tài Chính Khái Niệm Mục Tiêu và Tầm Quan Trọng Vượt Trội

Quản lý tài chính, một lĩnh vực cốt lõi trong mọi hoạt động kinh tế và phi kinh tế, là chìa khóa để đảm bảo việc huy động và sử dụng nguồn vốn một cách hiệu quả, mang lại lợi nhuận bền vững. Từ một phần nhỏ của kế toán theo phương pháp truyền thống, quản lý tài chính ngày nay đã phát triển thành một lĩnh vực đa chiều, tích hợp các chức năng đổi mới trong kinh doanh, đặc biệt dưới tác động của công nghiệp hóa. Nó không chỉ là nền tảng cho sự thành công của doanh nghiệp mà còn là kim chỉ nam cho các quyết định đầu tư, tài trợ và phân phối lợi nhuận. Việc hiểu rõ các khái niệm cơ bản về quản lý tài chính trở nên thiết yếu đối với sinh viên và chuyên gia trong các ngành kinh tế, thương mại và quản lý. Lĩnh vực này còn được mở rộng thành tài chính doanh nghiệp (corporate finance), tài chính kinh doanh (business finance), kinh tế tài chính (financial economics), toán tài chính (financial mathematics) và kỹ thuật tài chính (financial engineering), chứng tỏ sự phức tạp và tầm ảnh hưởng ngày càng tăng của nó. Một cách tiếp cận hiện đại coi quản lý tài chính là nghệ thuật và khoa học của việc quản lý tiền, tập trung vào việc tạo ra giá trị tối đa cho chủ sở hữu.

1.1. Định Nghĩa và Phạm Vi Cốt Lõi của Quản Lý Tài Chính Hiện Đại

Quản lý tài chính là quá trình bao gồm lập kế hoạch, tổ chức, điều khiển và giám sát các hoạt động tài chính của một doanh nghiệp. Mục tiêu chính là đảm bảo nguồn vốn đầy đủ và chi phí hợp lý, đồng thời sử dụng các quỹ đó một cách hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu tổng thể của tổ chức. Phạm vi của quản lý tài chính đã mở rộng đáng kể. Ban đầu, nó chỉ tập trung vào việc huy động vốn bên ngoài và các khía cạnh pháp lý. Ngày nay, quản lý tài chính bao gồm các quyết định quan trọng về đầu tư (liên quan đến việc sử dụng vốn), tài trợ (liên quan đến việc huy động vốn) và chính sách cổ tức (liên quan đến phân phối lợi nhuận). Một nhà quản lý tài chính hiện đại phải đối mặt với các vấn đề như lập kế hoạch tài chính, mua lại quỹ, sử dụng quỹ hợp lý, đưa ra các quyết định tài chính và cải thiện khả năng sinh lời. Việc tối ưu hóa nguồn vốn doanh nghiệp và đảm bảo luân chuyển tiền mặt là những nhiệm vụ hàng đầu.

1.2. Mục Tiêu Chính Tối Đa Hóa Lợi Nhuận hay Giá Trị Cổ Đông

Có hai mục tiêu chính được thảo luận trong quản lý tài chính: tối đa hóa lợi nhuận và tối đa hóa giá trị tài sản. Tối đa hóa lợi nhuận từng là mục tiêu truyền thống, tập trung vào việc tăng doanh thu và giảm chi phí. Tuy nhiên, phương pháp này có nhiều hạn chế, như bỏ qua yếu tố thời gian của tiền tệ, rủi ro, và sự mập mờ trong định nghĩa 'lợi nhuận'. Lợi nhuận có thể là tổng lợi nhuận, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, hoặc tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư. Một mục tiêu hiện đại và toàn diện hơn là tối đa hóa giá trị tài sản (hoặc tối đa hóa giá trị của công ty/cổ đông). Mục tiêu này không chỉ xem xét lợi nhuận mà còn tính đến rủi ro và yếu tố thời gian, thể hiện qua giá trị thị trường của cổ phiếu. Tối đa hóa giá trị tài sản đảm bảo rằng các quyết định tài chính được đưa ra nhằm tăng cường sự thịnh vượng lâu dài cho chủ sở hữu, phản ánh sức khỏe tài chính thực sự và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp.

II. Phân Tích Tài Chính Chuyên Sâu Cách Đọc Vị Sức Khỏe Doanh Nghiệp Hiệu Quả Nhất

Phân tích báo cáo tài chính là một công cụ không thể thiếu trong quản lý tài chính, giúp các nhà đầu tư, quản lý, và các bên liên quan đánh giá hiệu suất, vị thế tài chính và rủi ro của một doanh nghiệp. Việc phân tích tài chính bao gồm việc xem xét và diễn giải các báo cáo tài chính như Bảng cân đối kế toán (Báo cáo tình hình tài chính), Báo cáo kết quả kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Mục tiêu là xác định xu hướng, mối quan hệ và những điểm bất thường có thể ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh. Quá trình này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá khứ mà còn đưa ra dự báo về tương lai, hỗ trợ đưa ra các quyết định tài chính sáng suốt. Từ việc đánh giá khả năng thanh toán ngắn hạn đến khả năng sinh lời dài hạn, phân tích báo cáo tài chính là nền tảng để xây dựng chiến lược kinh doanh và tối ưu hóa nguồn vốn.

2.1. Các Báo Cáo Tài Chính Cơ Bản và Ý Nghĩa Đối Với Đánh Giá Hiệu Suất

Các báo cáo tài chính là cửa sổ nhìn vào hoạt động kinh doanh của một công ty. Báo cáo kết quả kinh doanh (Income Statement) thể hiện hiệu suất tài chính trong một kỳ kế toán, cho biết doanh thu, chi phí và lợi nhuận ròng. Nó giúp đánh giá khả năng sinh lời. Bảng cân đối kế toán (Position Statement), phản ánh tình hình tài chính tại một thời điểm cụ thể, chi tiết tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu. Bảng cân đối kế toán cho phép xác định điểm mạnh và điểm yếu tài chính của doanh nghiệp. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Statement) là một phần quan trọng, cung cấp thông tin về dòng tiền vào và ra từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này giúp đánh giá khả năng tạo tiền mặt và khả năng thanh toán của doanh nghiệp, làm rõ sự khác biệt giữa dòng tiền và lợi nhuận kế toán. Ngoài ra, báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu cũng cung cấp thông tin về cách lợi nhuận giữ lại được sử dụng.

2.2. Kỹ Thuật Phân Tích Báo Cáo Tài Chính Từ So Sánh đến Tỷ Số Đòn Bẩy

Có nhiều kỹ thuật để thực hiện phân tích tài chính. Phân tích so sánh (Comparative statement analysis) xem xét các mục trong báo cáo tài chính qua nhiều kỳ để nhận diện xu hướng. Ví dụ, phân tích bảng cân đối kế toán so sánh và báo cáo lãi lỗ so sánh. Phân tích xu hướng (Trend analysis) sử dụng dữ liệu của nhiều năm để tính toán tỷ lệ phần trăm thay đổi, giúp dự đoán hiệu suất tương lai. Phân tích theo kích thước chung (Common size analysis) thể hiện các mục dưới dạng phần trăm của một tổng số (ví dụ: tất cả tài sản là 100% trong bảng cân đối kế toán) để so sánh hiệu quả giữa các công ty có quy mô khác nhau hoặc qua các năm. Phân tích tỷ số tài chính (Ratio Analysis) là một kỹ thuật mạnh mẽ, phân chia thành các nhóm: tỷ số thanh khoản (khả năng đáp ứng nghĩa vụ ngắn hạn), tỷ số hoạt động (hiệu quả sử dụng tài sản), tỷ số khả năng thanh toán (khả năng đáp ứng nghĩa vụ dài hạn) và tỷ số khả năng sinh lời (khả năng tạo ra lợi nhuận). Đặc biệt, các tỷ số đòn bẩy tài chính giúp đánh giá mức độ sử dụng nợ của doanh nghiệp và rủi ro liên quan.

III. Bí Quyết Huy Động Nguồn Vốn Các Loại Tài Trợ Phổ Biến và Chiến Lược Tối Ưu

Việc huy động nguồn vốn hiệu quả là một trong những quyết định quan trọng nhất trong quản lý tài chính, ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vốn, chi phí vốn và khả năng tăng trưởng của doanh nghiệp. Nguồn vốn có thể được phân loại thành yêu cầu vốn dài hạn (fixed capital requirement) để tài trợ cho tài sản cố định và yêu cầu vốn ngắn hạn (working capital requirement) để đáp ứng nhu cầu hoạt động hàng ngày. Các nguồn vốn doanh nghiệp này đến từ nhiều kênh khác nhau, mỗi kênh có những ưu và nhược điểm riêng. Một chiến lược tài trợ tối ưu không chỉ đảm bảo đủ vốn cho hoạt động và đầu tư mà còn tối thiểu hóa chi phí vốn trung bình, góp phần vào mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Sự lựa chọn giữa nợ và vốn chủ sở hữu, cũng như giữa các hình thức cụ thể trong mỗi loại, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về rủi ro, chi phí và khả năng kiểm soát.

3.1. Phân Loại Nguồn Vốn Dài Hạn vs. Ngắn Hạn và Vai Trò Đối Với Doanh Nghiệp

Nguồn vốn được phân loại chủ yếu dựa trên thời gian sử dụng. Yêu cầu vốn dài hạn bao gồm vốn cố định, được sử dụng để mua sắm tài sản cố định như đất đai, nhà xưởng, máy móc thiết bị, và thường có thời gian hoàn trả dài. Các nguồn vốn dài hạn phổ biến bao gồm cổ phiếu, trái phiếu (debentures), khoản vay dài hạn từ ngân hàng hoặc các tổ chức tài chính. Ngược lại, yêu cầu vốn ngắn hạn hay vốn lưu động, được sử dụng để tài trợ cho các hoạt động hàng ngày như mua nguyên vật liệu, trả lương, duy trì hàng tồn kho. Các nguồn vốn ngắn hạn bao gồm tín dụng thương mại, khoản vay ngắn hạn, thấu chi ngân hàng. Việc cân bằng giữa vốn dài hạn và ngắn hạn là yếu tố then chốt trong quản lý tài chính để đảm bảo thanh khoản và hiệu quả hoạt động, đồng thời giảm thiểu rủi ro tài chính. Một sự kết hợp hợp lý giữa các loại nguồn vốn này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc phản ứng với các thay đổi của thị trường.

3.2. Trái Phiếu Debentures Nguồn Vốn Dài Hạn Quan Trọng và Ảnh Hưởng Đến Chi Phí

Trái phiếu (Debentures) là một trong những nguồn vốn dài hạn quan trọng, đại diện cho khoản nợ không có bảo đảm của công ty đối với người nắm giữ. Ưu điểm chính của trái phiếu bao gồm là một nguồn vốn dài hạn ổn định, có lãi suất cố định và thường thấp hơn so với các hình thức tài trợ dài hạn khác. Lãi suất trái phiếu được khấu trừ thuế, giúp giảm gánh nặng thuế cho công ty. Việc sử dụng trái phiếu trong cấu trúc vốn cho phép công ty 'kinh doanh trên vốn chủ sở hữu' (trade on equity), tức là sử dụng nợ để tăng thu nhập trên mỗi cổ phiếu, từ đó tăng giá trị công ty. Tuy nhiên, trái phiếu cũng có nhược điểm. Nghĩa vụ trả lãi cố định, ngay cả khi công ty không có lợi nhuận, tạo ra gánh nặng tài chính đáng kể. Điều này làm cho trái phiếu không phù hợp với các công ty có thu nhập biến động lớn. Các điều khoản của hợp đồng tín thác trái phiếu và hướng dẫn từ cơ quan quản lý (như SEBI) bảo vệ quyền lợi của người nắm giữ trái phiếu, nhưng cũng đặt ra các ràng buộc cho công ty phát hành.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Quản Lý Tài Chính Nâng Cao Hiệu Suất và Giá Trị Doanh Nghiệp Bền Vững

Ứng dụng quản lý tài chính không chỉ giới hạn trong lý thuyết mà còn được triển khai mạnh mẽ trong các hoạt động kinh doanh hàng ngày, từ việc hoạch định chiến lược đến các quyết định tài chính cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao hiệu suất hoạt động và gia tăng giá trị doanh nghiệp một cách bền vững. Một hệ thống quản lý tài chính vững chắc cho phép doanh nghiệp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, giảm thiểu rủi ro và tận dụng các cơ hội tăng trưởng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thị trường biến động và cạnh tranh gay gắt. Các công ty tập trung hơn vào lĩnh vực quản lý tài chính để đảm bảo không chỉ khả năng sinh lời mà còn cả sự ổn định và phát triển lâu dài. Từ các startup cho đến các tập đoàn đa quốc gia, nguyên tắc quản lý tài chính đúng đắn đều là yếu tố then chốt.

4.1. Vai Trò Của Kế Hoạch Tài Chính và Sử Dụng Quỹ Tối Ưu Trong Doanh Nghiệp

Kế hoạch tài chính là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong ứng dụng thực tiễn của quản lý tài chính. Nó liên quan đến việc dự báo nhu cầu vốn, xác định các nguồn vốn tiềm năng và phát triển ngân sách chi tiết. Một kế hoạch tài chính hiệu quả không chỉ đảm bảo đủ vốn cho các hoạt động mà còn giúp kiểm soát chi phí và tối đa hóa lợi nhuận. Việc sử dụng quỹ hợp lý là một trụ cột khác, bao gồm việc phân bổ vốn vào các dự án đầu tư mang lại lợi nhuận cao nhất và quản lý vốn lưu động để duy trì thanh khoản. Việc tối ưu hóa sử dụng quỹ giúp giảm lãng phí, tăng cường hiệu quả đầu tư và cải thiện khả năng sinh lời tổng thể của doanh nghiệp. Nó đòi hỏi một sự phân tích tài chính cẩn trọng các cơ hội đầu tư và quyết định tài chính thông minh.

4.2. Tầm Quan Trọng Của Quyết Định Tài Chính và Nâng Cao Khả Năng Sinh Lời

Các quyết định tài chính bao gồm quyết định đầu tư, quyết định tài trợ và quyết định cổ tức. Quyết định đầu tư liên quan đến việc phân bổ vốn vào tài sản cố định và tài sản lưu động để tạo ra thu nhập. Quyết định tài trợ xác định nguồn gốc và cấu trúc vốn, cân bằng giữa nợ và vốn chủ sở hữu để tối thiểu hóa chi phí vốn. Quyết định cổ tức liên quan đến việc phân phối lợi nhuận cho cổ đông hoặc giữ lại để tái đầu tư. Tất cả những quyết định này đều có tác động trực tiếp đến khả năng sinh lời và giá trị doanh nghiệp. Một quản lý tài chính xuất sắc sẽ đưa ra các quyết định nhằm cải thiện lợi nhuận, đảm bảo sự phát triển bền vững và tăng giá trị cho các bên liên quan. Việc liên tục theo dõi và điều chỉnh các quyết định tài chính dựa trên kết quả phân tích tài chính là yếu tố then chốt để duy trì sự cạnh tranh.

V. Tối Ưu Hóa Quản Lý Tài Chính Hướng Tới Tăng Trưởng Bền Vững Trong Tương Lai

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và công nghệ phát triển không ngừng, quản lý tài chính không ngừng tiến hóa để đáp ứng những thách thức mới và cơ hội mới. Các phương pháp truyền thống đã được bổ sung bởi các công cụ và mô hình phân tích tiên tiến, cho phép doanh nghiệp đưa ra quyết định tài chính dựa trên dữ liệu chính xác và dự báo đáng tin cậy hơn. Xu hướng tương lai của quản lý tài chính tập trung vào việc tích hợp công nghệ (AI, Blockchain), phân tích dữ liệu lớn và các tiêu chí bền vững (ESG - Môi trường, Xã hội, Quản trị) vào các chiến lược tài chính. Mục tiêu không chỉ là tối đa hóa lợi nhuận hay giá trị ngắn hạn mà là xây dựng một nền tảng tài chính vững chắc, có khả năng thích ứng và tăng trưởng bền vững trong dài hạn. Việc này đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố kinh tế vĩ mô và vi mô, cùng với khả năng đổi mới liên tục trong việc huy động và sử dụng nguồn vốn.

5.1. Thách Thức Hiện Đại và Giải Pháp Đổi Mới Trong Quản Lý Tài Chính Doanh Nghiệp

Thách thức hiện đại trong quản lý tài chính doanh nghiệp bao gồm sự biến động của thị trường, rủi ro tiền tệ, áp lực quy định và nhu cầu về tính minh bạch. Các doanh nghiệp phải đối mặt với yêu cầu ngày càng cao về báo cáo tài chính chính xác và kịp thời, cũng như việc quản lý rủi ro tài chính một cách chủ động. Giải pháp đổi mới bao gồm việc áp dụng các phần mềm quản lý tài chính tích hợp, sử dụng thuật toán để tối ưu hóa danh mục đầu tư và áp dụng các công cụ phân tích tài chính dựa trên AI để dự báo xu hướng thị trường. Ngoài ra, việc tập trung vào quản lý tài chính có trách nhiệm xã hội và môi trường cũng trở thành một phần quan trọng, thu hút các nhà đầu tư quan tâm đến yếu tố bền vững. Một quản lý tài chính linh hoạt và thích ứng sẽ là chìa khóa để vượt qua những thách thức này và nắm bắt cơ hội mới.

5.2. Tương Lai Của Quản Lý Tài Chính Tập Trung Vào Công Nghệ và Phát Triển Bền Vững

Tương lai của quản lý tài chính sẽ được định hình bởi sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ và tầm quan trọng ngày càng tăng của phát triển bền vững. Công nghệ tài chính (FinTech) sẽ tiếp tục cách mạng hóa cách thức các giao dịch được thực hiện, các khoản vay được cấp và các khoản đầu tư được quản lý. Blockchain có thể mang lại sự minh bạch và hiệu quả cao hơn trong các quy trình tài chính. Phân tích dữ liệu lớn và học máy sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc chưa từng có, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tài chính tối ưu. Đồng thời, các yếu tố về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) sẽ ngày càng trở thành một phần không thể tách rời của chiến lược quản lý tài chính, ảnh hưởng đến các quyết định đầu tư, nguồn vốn và cấu trúc doanh nghiệp. Các nhà quản lý tài chính trong tương lai cần có kiến thức đa ngành và kỹ năng thích ứng cao để dẫn dắt tổ chức hướng tới sự tăng trưởng bền vững và tạo ra giá trị lâu dài.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

Preface Financial Management is an essential part of the economic and non economic activities which leads to decide the efficient procurement and utilization of finance with profitable manner. In the olden days the subject Financial Management was a part of accountancy with the traditional approaches. Now a days it has been enlarged with innovative and multi dimensional functions in the field of business with the effect of industrialization, Financial Management has become a vital part of the business concern and they are concentrating more in the field of Financial Management. Financial Management also developed as corporate finance, business finance, financial economics, financial mathematics and financial engineering.

Understanding the basic concept about the financial management becomes an essential part for the students of economics, commerce and management. This book provides detailed information about the finance and finance related area with simple language and the concepts are explained with easy examples. This book is also prepared based on the B. syllabus of various universities for the benefits of the students.

AUTHORS Contents Preface (v) CHAPTER - 1 INTRODUCTION TO FINANCIAL MANAGEMENT 1–10 Introduction 1 Meaning of Finance 1 Definition of Finance 1 Definition of Business Finance 2 Types of Finance 2 Definition of Financial Management 3 Scope of Financial Management 4 Objectives of Financial Management 5 • Profit maximization 5 • Favourable arguments for profit maximization 6 • Unfavorable arguments for profit maximization 6 • Drawbacks of profit maximization 6 • Wealth maximization 6 • Favourable arguments for wealth maximization 7 • Unfavourable arguments for wealth maximization 7 Approaches to Financial Management 7 • Traditional approach 8 Functions of Finance Manager 8 Importance of Financial Management 9 • Financial planning 9 • Acquisition of funds 9 • Proper use of funds 10 • Financial decision 10 • Improve profitability 10 Contents • Increase the value of the firm 10 • Promoting savings 10 Model Questions 10 CHAPTER - 2 FINANCIAL STATEMENT ANALYSIS 11–24 Introduction 11 Meaning and Definition 11 • Income statement 12 • Position statement 12 • Statement of changes in owners equity 12 • Statement of changes in financial position 12 Types of Financial Statement Analysis 13 Techniques of Financial Statement Analysis 14 • Comparative statement analysis 15 • Comparative balance-sheet analysis 15 • Comparative profit and loss account analysis 16 • Trend analysis 17 • Common size analysis 17 Funds Flow Statement 18 Cash Flow Statement 19 • Difference between funds flow and cash flow statement 19 Ratio Analysis 20 • Liquidity ratio 21 • Activity ratio 21 • Solvency ratio 22 • Profitability ratio 22 Model Questions 24 CHAPTER - 3 SOURCES OF FINANCING 25–39 Introduction 25 • Long-term financial requirements or Fixed capital requirement 25 • Short-term financial requirements or Working capital requirement 25 Sources of Finance 26 Security Finance 28 • Characters of security finance 28 • Types of security finance 28 • Ownership securities 28 Equity Shares 28 • Features of equity shares 28 • Advantages of equity shares 29 • Disadvantages of equity shares 30 Preference Shares 30 • Irredeemable preference shares 31 Contents • Participating preference shares 31 • Non-participating preference shares 31 • Convertible preference shares 31 • Non-convertible preference shares 31 • Features of preference shares 31 • Advantages of preference shares 31 • Disadvantages of preference shares 32 Deferred Shares 32 No Par Shares 32 Creditorship securities 33 • Debentures 33 • Types of debentures 33 • Features of debentures 34 • Advantages of debenture 34 • Disadvantages of debenture 34 Internal Finance 35 • Depreciation funds 35 • Retained earnings 35 • Advantages of retained earnings 36 • Disadvantages of retained earnings 36 Loan Financing 37 • Financial institutions 37 • Commercial banks 37 • Short-term loans 38 • Development banks 38 Model Questions 38 CHAPTER - 4 CAPITALIZATION 41–45 Introduction 41 Meaning of Capital 41 • Fixed capital 41 • Definition of fixed capital 41 • Character of fixed capital 42 • Working capital 42 Capitalization 42 • Meaning of capitalization 42 • Definition of capitalization 43 Types of Capitalization 43 • Over capitalization 43 • Causes of over capitalization 43 • Effects of over capitalization 44 • Remedies for over capitalization 44 • Under capitalization 44 • Causes of under capitalization 44 Contents • Effects of under capitalization 45 • Remedies of under capitalization 45 • Watered capitalization 45 • Causes of watered capital 45 CHAPTER - 5 CAPITAL STRUCTURE 47–64 Introduction 47 • Meaning of capital structure 47 • Definition of capital structure 47 Financial Structure 48 Optimum Capital Structure 49 • Objectives of capital structure 49 • Forms of capital structure 49 Factors Determining Capital Structure 50 • Leverage 50 • Cost of capital 50 Capital Structure Theories 50 • Traditional approach 51 • Assumptions 51 • Comments 53 • Net Income (NI) approach 53 • Net Operating Income (NOI) approach 55 • Modigliani and Miller approach 58 Model Questions 64 CHAPTER - 6 COST OF CAPITAL 65–82 Introduction 65 • Meaning of cost of capital 65 • Definitions 65 • Assumption of cost of capital 66 Classification of Cost of Capital 66 • Explicit and implicit cost 66 • Average and marginal cost 67 • Historical and future cost 67 • Specific and combine cost 67 Importance of Cost of Capital 67 • Importance to capital budgeting decision 67 • Importance to structure decision 67 • Importance to evolution of financial performance 68 • Importance to other financial decisions 68 Computation of Cost of Capital 68 • Measurement of cost of capital 68 • Cost of equity 68 Contents • Dividend price approach 68 • Dividend price plus growth approach 69 • Earning price approach 70 • Realized yield approach 71 • Cost of debt 72 • Debt issued at par 72 • Debt issued at premium or discount 72 • Cost of perpetual debt and redeemable debt 73 • Cost of preference share capital 74 • Cost of retained earnings 76 • Measurement of overall cost of capital 77 Model Questions 80 CHAPTER - 7 LEVERAGE 83–98 Introduction 83 • Meaning of leverage 83 • Definition of leverage 83 • Types of leverage 83 Operating Leverage 84 • Degree of operating leverage 84 • Uses of operating leverage 85 Financial Leverage 86 • Degree of financial leverage 86 • Alternative definition of financial leverage 87 • Uses of financial leverage 87 Distinguish Between Operating Leverage and Financial Leverage 89 EBIT - EPS Break Even Chart for Three Different Financing Alternatives 89 Combined Leverage 90 • Degree of combined leverage 90 Working Capital Leverage 93 Model Questions 96 CHAPTER - 8 DIVIDEND DECISION 99–117 Introduction 99 • Meaning of dividend 99 Types of Dividend/Form of Dividend 99 • Cash dividend 100 • Stock dividend 100 • Bond dividend 100 • Property dividend 100 Dividend Decision 100 Irrelevance of Dividend 101 Contents Modigliani and Miller’s Approach 101 Relevance of Dividend 107 • Walter’s model 107 • Gordon’s model 111 Factors Determining Dividend Policy 115 • Profitable position of the firm 115 • Uncertainty of future income 115 • Legal constrains 115 • Liquidity position 115 • Sources of finance 115 • Growth rate of the firm 115 • Tax policy 115 • Capital market conditions 115 Types of Dividend Policy 116 • Regular dividend policy 116 • Stable dividend policy 116 • Irregular dividend policy 116 • No dividend policy 116 Model Questions 116 CHAPTER - 9 CAPITAL BUDGETING 119–147 Introduction 119 • Definitions 119 • Need and importance of capital budgeting 120 Capital Budgeting Process 120 Kinds of Capital Budgeting Decisions 122 Methods of Capital Budgeting of Evaluation 122 • Pay-back period 122 • Un even cash inflows 124 • Post pay-back profitability method 124 • Accounting rate of return or Average rate of return 126 • Net present value 128 • Internal rate of return 131 • Excess present value index 135 • Capital rationing 135 Risk and Uncertainly in Capital Budgeting 136 • Risk adjusted cut off rate 136 • Certainly equivalent method 137 • Sensitivity technique 138 • Probability technique 139 • Standard deviation method 140 • Co-efficient of variation method 142 • Decision tree analysis 142 Contents • Construction of decision tree 142 Model Questions 144 CHAPTER - 10 WORKING CAPITAL 149–163 Introduction 149 Meaning of Working Capital 149 • Definitions 150 Concept of Working Capital 150 • Gross working capital 151 • Net working capital 151 • Component of working capital 151 Types of Working Capital 152 • Permanent working capital 152 • Temporary working capital 153 • Semi variable working capital 153 Needs of Working Capital 154 • Working capital position/Balanced working capital position 154 Factors Determining Working Capital Requirements 155 Computation (or Estimation) of Working Capital 156 Working Capital Management Policy 159 Sources of Working Capital 160 • Determining the finance mix 161 — Hedging approach 161 — Conservative approach 162 — Aggressive approach 162 Working Capital and Banking Committee 163 Model Questions 163 CHAPTER - 11 WORKING CAPITAL MANAGEMENT 165–197 Introduction 165 • Meaning 165 • Definition 165 Inventory Management 165 Introduction 166 • Meaning 166 • Kinds of inventories 166 • Objectives of inventory management 166 • Techniques of inventory management 167 • Stock level 167 • Minimum level 168 • Re-order level 168 • Maximum level 168 • Danger level 168 Contents • Average stock level 168 • Lead time 168 • Safety stock 169 • Economic order quantity (EOQ) 169 Techniques Based on the Classification of Inventories 171 • A-B-C analysis 171 • Aging schedule of inventories 171 • VED analysis 172 • HML analysis 172 Techniques on the Basis of Records 172 • Valuation of inventories 172 Cash Management 173 • Motives for holding cash 173 • Cash management techniques 176 • Speedy cash collections 176 — Prompt payment by customers 176 — Early conversion of payments into cash 176 — Concentration banking 176 — Lock box system 176 • Slowing disbursement 177 • Cash management models 177 Receivable Management 179 • Collection cost 179 • Capital cost 179 • Administrative cost 179 • Default cost 179 • Factors considering the receivable size 179 Model Questions 194 CHAPTER - 12 SPECIAL FINANCING 199–224 Lease Financing 199 • Definition of leasing 199 • Elements of leasing 200 • Term of lease 200 • Lease rental 200 • Type of leasing 200 • Advantages of leasing 202 • Leasing finance institutions in India 203 • Leasing by development institutions 203 • Leasing by specialized institutions 203 • Private sector leasing company 204 • Private sector financial company 204 Venture Capital 204 Contents • Introduction 204 • Meaning of venture capital 204 • Definition of venture capital 204 • Features of venture capital 205 • Venture capital in India 205 Factoring 206 • Myths on factoring 206 • History of the early factoring in Roman 207 • Factoring in United States 207 • Factoring in India 207 • Modus of operations 208 • Why factoring?

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ